Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam, phân tích tiềm năng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích luận văn phát triển nông nghiệp Phú Ninh

Luận văn thạc sĩ kinh tế về phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam của tác giả Trần Văn Dự (2011) là một công trình nghiên cứu khoa học, có hệ thống. Tài liệu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu của luận văn là thúc đẩy nền nông nghiệp của huyện phát triển theo hướng bền vững, góp phần nâng cao đời sống người dân và thực hiện thành công chương trình xây dựng nông thôn mới ở Phú Ninh. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách địa phương. Luận văn phân tích các các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế nông nghiệp, từ điều kiện tự nhiên, kết cấu hạ tầng đến các chính sách vĩ mô. Nội dung chính được chia thành ba chương: cơ sở lý luận, thực trạng phát triển nông nghiệp tại huyện Phú Ninh giai đoạn 2005-2010, và các giải pháp chủ yếu. Việc phân tích luận văn này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiềm năng, thách thức và định hướng cho ngành nông nghiệp của một huyện thuần nông như Phú Ninh trong bối cảnh hội nhập.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Luận văn xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu phát triển kinh tế nông thôn tại Phú Ninh, một huyện mới thành lập (2005) với điểm xuất phát kinh tế thấp. Mặc dù có những bước tiến, kinh tế nông nghiệp của huyện vẫn chưa bền vững. Các vấn đề cốt lõi được chỉ ra bao gồm: đất đai manh mún, hiệu quả sử dụng thấp; kết cấu hạ tầng thiếu và không đồng bộ; sản xuất chưa theo hướng hàng hóa tập trung; và trình độ canh tác của nông dân còn lạc hậu. Do đó, mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề ra các giải pháp khoa học nhằm phát triển nông nghiệp, cải thiện sinh kế của người nông dân và góp phần vào định hướng phát triển kinh tế xã hội huyện Phú Ninh.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu áp dụng

Đối tượng nghiên cứu chính là sự phát triển của ngành nông nghiệp huyện Phú Ninh, bao gồm nông nghiệp và lâm nghiệp. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại huyện Phú Ninh và về thời gian từ năm 2005 đến 2010 để đánh giá thực trạng, đồng thời đề ra định hướng đến năm 2020. Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu kinh tế. Các phương pháp chủ đạo bao gồm: duy vật biện chứng, thống kê, phân tích, so sánh, kế thừa các nghiên cứu trước đó, khảo sát thực địa và phương pháp chuyên gia. Sự kết hợp này đảm bảo các kết quả và đề xuất có cơ sở khoa học vững chắc và tính khả thi cao khi áp dụng vào thực tiễn phát triển kinh tế địa phương.

II. Thách thức trong thực trạng phát triển nông nghiệp Phú Ninh

Phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp Phú Ninh giai đoạn 2005-2010 cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp đạt bình quân 15,96%/năm, góp phần cải thiện thu nhập và đời sống người dân. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa thực sự bền vững và còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các vấn đề như sản xuất manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, thiếu liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản vẫn là những rào cản lớn. Theo luận văn, cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm, tỷ trọng nông nghiệp còn cao (42,38% năm 2010), trong khi công nghiệp và dịch vụ chưa đủ mạnh để tạo ra sự đột phá. Mô hình kinh tế hộ nông dân chiếm ưu thế tuyệt đối nhưng quy mô nhỏ, năng lực cạnh tranh thấp. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để đưa nông nghiệp Phú Ninh bước sang một giai đoạn phát triển mới, hiệu quả và bền vững hơn.

2.1. Hạn chế về nguồn lực đất đai và kết cấu hạ tầng

Một trong những thách thức lớn nhất được luận văn chỉ ra là hạn chế về nguồn lực phát triển kinh tế địa phương. Mặc dù đất nông nghiệp chiếm tỷ lệ lớn (59,29%), nhưng hầu hết diện tích bị chia cắt và manh mún, gây khó khăn cho việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung và áp dụng cơ giới hóa. Bên cạnh đó, kết cấu hạ tầng phục vụ nông nghiệp vừa thiếu, vừa không đồng bộ. Hệ thống thủy lợi, giao thông nông thôn, điện và các cơ sở bảo quản, chế biến nông sản chưa đáp ứng được yêu cầu của nền sản xuất hàng hóa. Thực trạng này làm tăng chi phí, giảm hiệu quả sản xuất và hạn chế khả năng cạnh tranh của nông sản Phú Ninh trên thị trường.

2.2. Bất cập trong mô hình sản xuất và trình độ lao động

Mô hình sản xuất nông nghiệp tại Phú Ninh chủ yếu vẫn là kinh tế hộ gia đình, quy mô nhỏ lẻ. Lao động nông nghiệp chiếm tỷ lệ cao (75%) nhưng chất lượng còn thấp, phần lớn chưa qua đào tạo nghề. Tác giả Trần Văn Dự nhấn mạnh: “sản xuất nông nghiệp của người dân vẫn theo phương thức quảng canh là chính”. Điều này dẫn đến việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, gây ảnh hưởng xấu đến môi trường và an toàn thực phẩm. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao, còn rất hạn chế. Các hình thức kinh tế trang trại đã xuất hiện nhưng số lượng còn ít, chưa tạo ra được tác động lan tỏa mạnh mẽ.

III. Bí quyết tái cơ cấu ngành nông nghiệp huyện Phú Ninh hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, trong đó trọng tâm là tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Đây không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các ngành trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp mà còn là sự thay đổi sâu sắc về chất lượng tăng trưởng. Mục tiêu của việc tái cơ cấu là phát huy lợi thế so sánh của từng vùng, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, chuyên canh. Quá trình này cần gắn liền với thị trường, nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp phải được thực hiện một cách đồng bộ, từ quy hoạch sử dụng đất, đầu tư khoa học công nghệ, phát triển giống cây trồng vật nuôi mới cho đến tổ chức lại sản xuất. Đây là chìa khóa để tạo ra một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi theo hướng hàng hóa

Giải pháp cốt lõi là đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, tập trung vào các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh. Đối với trồng trọt, cần giảm dần diện tích cây lương thực năng suất thấp, thay thế bằng các loại cây công nghiệp, cây ăn quả, rau màu có giá trị kinh tế cao. Trong chăn nuôi, cần chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang phát triển chăn nuôi trang trại, gia trại theo hướng an toàn sinh học. Luận văn nhấn mạnh việc lựa chọn giống cây, con phù hợp với điều kiện sinh thái của từng tiểu vùng, đồng thời xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp chủ lực của huyện. Quá trình này phải gắn chặt với nhu cầu của thị trường tiêu thụ.

3.2. Phát triển kinh tế trang trại và các mô hình sản xuất mới

Để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún, cần khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế trang trại. Đây là mô hình sản xuất tiên tiến, có khả năng tích tụ đất đai, huy động vốn, áp dụng công nghệ và tạo ra khối lượng hàng hóa lớn. Bên cạnh đó, cần nhân rộng các mô hình sản xuất hiệu quả như VAC (Vườn - Ao - Chuồng), kinh tế vườn rừng. Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể về đất đai, tín dụng, kỹ thuật và xúc tiến thương mại để các trang trại và mô hình sản xuất mới thực sự trở thành động lực cho phát triển kinh tế nông thôn tại Phú Ninh.

IV. Giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững cho huyện Phú Ninh

Luận văn khẳng định rằng, tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Do đó, các giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững được đặt lên hàng đầu. Phát triển bền vững trong nông nghiệp bao gồm ba trụ cột chính: hiệu quả kinh tế, bền vững về môi trường và tiến bộ xã hội. Điều này đòi hỏi phải có sự thay đổi toàn diện trong tư duy và phương thức sản xuất. Cần chuyển từ một nền nông nghiệp thâm dụng tài nguyên sang một nền nông nghiệp thông minh, tiết kiệm và thân thiện với môi trường. Các giải pháp không chỉ tập trung vào kỹ thuật canh tác mà còn bao gồm việc hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao năng lực cho người dân và tăng cường vai trò của cộng đồng trong việc quản lý tài nguyên thiên nhiên, góp phần thực hiện hiệu quả chính sách tam nông.

4.1. Ứng dụng khoa học công nghệ và nông nghiệp công nghệ cao

Khoa học công nghệ là đòn bẩy cho sự phát triển. Luận văn đề xuất cần đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm: công nghệ sinh học trong chọn tạo giống, quy trình canh tác tiên tiến (IPM, VietGAP), công nghệ tưới tiết kiệm nước, và cơ giới hóa các khâu sản xuất. Hướng tới nông nghiệp công nghệ cao là một mục tiêu chiến lược. Cần có chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào các khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, tạo ra các sản phẩm sạch, an toàn và có giá trị xuất khẩu, làm hình mẫu để nhân rộng ra toàn huyện.

4.2. Quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài nguyên

Sự bền vững của nông nghiệp phụ thuộc rất lớn vào việc quản lý và sử dụng hợp lý các nguồn lực phát triển kinh tế địa phương như đất đai, nước và rừng. Cần thực hiện nghiêm túc công tác quy hoạch sử dụng đất, ngăn chặn tình trạng chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích khác một cách tùy tiện. Phải đầu tư xây dựng, nâng cấp hệ thống thủy lợi để đảm bảo tưới tiêu chủ động, đồng thời có các biện pháp bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm. Đối với tài nguyên rừng, cần kết hợp giữa khai thác hợp lý với trồng mới, bảo vệ và phát triển rừng, đặc biệt là rừng phòng hộ đầu nguồn, nhằm bảo vệ môi trường sinh thái và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

V. Cách ứng dụng luận văn vào chuỗi giá trị nông sản Quảng Nam

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của toàn bộ chuỗi giá trị nông sản Quảng Nam, đặc biệt tại địa bàn Phú Ninh. Phát triển chuỗi giá trị không chỉ dừng lại ở khâu sản xuất mà phải bao gồm cả các khâu cung ứng vật tư đầu vào, thu hoạch, bảo quản, chế biến và phân phối, tiêu thụ sản phẩm. Mục tiêu là giảm chi phí trung gian, tăng giá trị gia tăng và đảm bảo lợi ích hài hòa cho các bên tham gia, đặc biệt là người nông dân. Để làm được điều này, cần có sự thay đổi căn bản trong tổ chức sản xuất, từ sản xuất riêng lẻ sang hợp tác, liên kết. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, kết nối các mắt xích trong chuỗi giá trị lại với nhau, tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp hiệu quả và minh bạch.

5.1. Tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản

Giải pháp then chốt để phát triển chuỗi giá trị là xây dựng và củng cố các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản. Luận văn đề xuất thúc đẩy liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) một cách thực chất. Cần hình thành các hợp tác xã kiểu mới, tổ hợp tác hoạt động hiệu quả, đóng vai trò là cầu nối giữa các hộ nông dân với doanh nghiệp. Các doanh nghiệp thu mua, chế biến và tiêu thụ sản phẩm đóng vai trò hạt nhân, định hướng sản xuất theo tín hiệu thị trường, cung cấp giống, vật tư và bao tiêu sản phẩm cho nông dân. Mối liên kết chặt chẽ này giúp giải quyết được bài toán "được mùa, mất giá" cố hữu.

5.2. Phát triển công nghiệp chế biến và thị trường đầu ra

Công nghiệp chế biến là khâu quyết định để nâng cao giá trị nông sản. Luận văn chỉ ra rằng sản phẩm nông nghiệp của Phú Ninh chủ yếu được bán dưới dạng thô, giá trị thấp. Do đó, cần có chính sách khuyến khích, thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến, bảo quản sau thu hoạch. Song song với đó, phải đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, tìm kiếm và mở rộng thị trường đầu ra cho nông sản. Cần chú trọng xây dựng thương hiệu, chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm đặc trưng của huyện. Việc đa dạng hóa thị trường, không chỉ trong tỉnh mà còn hướng tới các thị trường lớn hơn và xuất khẩu, sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho sản xuất phát triển.

VI. Tương lai phát triển kinh tế nông nghiệp huyện Phú Ninh 2020

Trên cơ sở phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, luận văn đã phác thảo định hướng phát triển kinh tế xã hội huyện Phú Ninh với tầm nhìn đến năm 2020. Tương lai của nông nghiệp Phú Ninh được định hình là một nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa, phát triển toàn diện và bền vững. Mục tiêu là từng bước hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn, nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống cho người dân, bảo vệ môi trường sinh thái. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ các cấp chính quyền, doanh nghiệp và chính người nông dân. Các chính sách của nhà nước phải thực sự đi vào cuộc sống, tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư và sản xuất. Người nông dân cần thay đổi tư duy, chủ động học hỏi, áp dụng khoa học kỹ thuật và tham gia vào các mô hình liên kết sản xuất.

6.1. Hoàn thiện chính sách tam nông và huy động nguồn lực

Để các giải pháp được triển khai hiệu quả, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện hệ thống chính sách tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn). Các chính sách về đất đai, tín dụng, khuyến nông, bảo hiểm nông nghiệp cần được rà soát, điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn. Bên cạnh nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, cần đa dạng hóa các kênh huy động nguồn lực, đặc biệt là thu hút vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, các doanh nghiệp vào nông nghiệp, nông thôn. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực này sẽ tạo ra cú hích cần thiết để thực hiện thành công quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đời sống nông dân

Con người là trung tâm của mọi sự phát triển. Do đó, giải pháp cuối cùng và quan trọng nhất là đầu tư phát triển nguồn nhân lực cho nông thôn. Cần tăng cường công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn, giúp họ nắm bắt được các kỹ thuật sản xuất tiên tiến và kỹ năng quản lý kinh tế. Đồng thời, phải tiếp tục đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng xã hội như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa... để cải thiện toàn diện sinh kế của người nông dân và đời sống vật chất, tinh thần ở khu vực nông thôn. Một nền nông nghiệp phát triển chỉ thực sự bền vững khi người nông dân có cuộc sống ấm no, hạnh phúc và gắn bó với quê hương.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp huyện phú ninh tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Trần Văn Dự PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP HUYỆN PHÚ NINH, TINH QUANG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ 2011 | PDF | 92 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2011 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Huyện Phú Ninh là một huyện nông nghiệp, sau khi được thành lập theo Nghị định số 01/2005/NĐ-CP ngày 05/01/2005 của Chính phủ, trên cơ sở điều chỉnh địa giới hành chính của Thị xã Tam Kỳ, kinh tế - xã hội đã có sự phát triển khá toàn diện và mạnh mẽ. Sản xuất nông nghiệp đa dạng hơn, đi vào thâm canh hơn, nhiều lĩnh vực dịch vụ phục vụ sản xuất và đời sống. người dân đã được quan tim phat triển; thu nhập và đời sống của nhân dân trên địa bàn đã được cải thiện rõ rệt Mặc dù vậy, cho đến nay kinh tế của huyện Phú Ninh phát triển chưa bền vững Sự phát triển chưa bền vững này, thể hiện rõ ở những điểm chủ yếu sau: (1) Với diện tích tự nhiên 25.116 ha, dân số 77.016 người, tổng diện tích tự nhiên 25.1 51,95, đất nông nghiệp chiếm 59,29% diện tích tự nhiên; dat sản xuất nông nghiệp chiếm 58,7% diện tích đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp chiếm 38%, còn lại đất khác.

Song điều đáng nói là hầu hết diện tích đất này đều bị chia cắt và được phân chia hết sức manh mún, việc quản Wy, sir dung chưa tốt, hiệu quả mang lại còn thấp. (2) Kết cấu hạ tầng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội nói chung, phục vụ sản xuất nông nghiệp nói riêng vừa thiếu, vừa không đồng bộ, đặc biệt là hệ thống gao thông, thuỷ lợi, cung cấp điện, thông tỉ, thu hoạch, bảo quản, chế biến nông sản cũng như hệ thống lưu thông phân phối các loại vật tr nông. nghiệp và các sản phẩm do nông nghiệp tạo ra. Vì thế, huyện Phú Ninh vẫn chưa tạo ra được nền sản xuất nông nghiệp phát triển, có qui mô hợp Wy và phát triển theo hướng sản xuất hàng hoá tập trung, đạt hiệu quả kinh tế - xã hội và môi trường cao.

(3) Quá trình phát triển sản xuất nông nghiệp vẫn chưa đảm bảo. Thực hiện yêu cầu bảo vệ môi trường sinh thái, các nguồn tài nguyên cho sản xuất nông nghiệp như nguồn nước, đất đai, mặt nước đều chưa sử dụng đảm bảo yêu cầu của quá trình phát triển bền vững: trình độ canh tác, tập quán sản xuất còn nhiều lạc hậu và quá trình canh tác chịu tác động mạnh bởi cơ chế thị trường nên vẫn chưa đảm bảo tính an toàn trong sản xuất nông nghiệp, hiện tượng sử dụng vật tư hóa chất độc hại vẫn còn xảy ra phổ biến. () Trình độ dân trí của nông dân còn khá thất Cho đến nay, đã có nhiều tiến bộ so với trước, song nhìn chung sản xuất nông nghiệp của người dân vẫn theo phương thức quảng canh là chính. Để đây mạnh phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn; đặc biệt phát triển nông nghiệp là một trong những tiêu chí để góp phần xây dựng thành công huyện nông thôn mới, giai đoạn 201 1-2020.

Chính vì thế, việc nghiên cứu để phát triển nông nghiệp ở huyện Phú Ninh được đặt ra hết sức cần thiết hiện nay. Trên tỉnh thần đó, chọn đề tài "Phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh, tinh Quảng Nam", làm đề tài luận văn thạc sỹ của mình. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài *“Muc tiéu chung Trên cơ sở nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển nông nghiệp, đánh giá thực trạng tình hình phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh, từ đó đề ra những giải pháp khoa học nhằm phát triển nông nghiệp ở huyện Pha Nih, góp phần phát trên kinh tế - xã hội nâng cao đời sống người dân địa phương. *Mục tiêu cụ thể ~ Hệ thống hoá một số vấn đề về lý luận có liên quan đến phát trên nông nghiệp.

~ Đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh trong những năm vừa qua, đặc biệt là những hạn chế, tồn tại của quá trình phát trền và các nguyên nhân của nó. ~ Đề xuất các quan điểm, phương pháp và pháp có cơ sở khoa học, có tính khả thi nhằm đề phát triển nông nghiệp huyện Phú Nnh trong những năm sắp tới 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đi tượng nghiền cứu Luận văn chỉ tập trung nghiên cứu sự phát triển ngành nông nghiệp. Tắt nhiên nông nghiệp cần được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm: nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp.

Tuy nhiên, Phú Ninh là huyện không có biễn, nên chỉ đề cập đến nông nghiệp và lâm nghiệp là chính.2 Phạm vỉ nghiên cứu ~ Về mặt không gian: Huyện Phú Ninh ~ Thời gian nghiên cứu: Về đánh thực trạng phát triển nông nghiệp chủ yếu từ năm 2005 đến 2010; định hướng. đến năm 2015 và tầm nhìn đến năm 2020. Phương pháp nghiên cứu Ngoài các phương pháp nghiên cứu kinh tế như: duy vật biện chứng và duy vật lich sir, phương pháp thống kê, phương pháp lịch sử, phương pháp tổng hợp, phân tích và so sánh, luận văn còn chúý các phương pháp su day: ~ Phương pháp kế thừa: Trong đó quan trọng nhất là hệ thống hoá các kết quả nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận văn mà các cơ quan, các nhà khoa học đã nghiên cứu. ~ Phương pháp tra khảo sát thực É, đặc biệt là điều tra các yếu tố có tác động đến phát triển nông nghiệp trên địa bàn nghiên cứu và thực trang sử dụng các yếu tố đó đề tạo ra sự phát triển cho ngành nông nghiệp huyện Phú Ninh.

~ Phương pháp chuyên gia: Tác giả luận văn có nhiều cách khác nhau để có thể gặp gỡ, tranh thủ ý kiến của các chuyên gia có am hiểu sâu sắc về lĩnh vực mà tác gả nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của đề tài Đề tài là một công trình khoa học, là ti liệu tham khảo cho những người học tập và nghỉ cứu trong lĩnh vực phát triên nông nghiệp. Đề tài có ý nghĩa quan trọng giúp cho lãnh đạo các địa phương có những giải pháp khoa học trong phát trên nông nghiệp góp phan phat trién kinh tế xã hội địa phương. Các kết quả chính của đề tài - Hệ thống hoá được những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát trên nông nghiệp; các nhân tố tác động đến phát triển nông nghiệp; kinh nghiệm một số nước trong việc giải quyết vấn đề này và những bài học kinh nghiệm bổ ích có thể rút ra - Đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh trong những năm vừa qua, những kết quả, hạn chế, tồn tại của huyện trong việc phát triển nông nghiệp và các nguyên nhân sầu xa dẫn đến tình hình đó.

~ Đề ra được các quan điểm, phương hướng và giải pháp có cơ sở khoa học, có tính khả thi nhằm phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh. Nội dung của luận văn Chương l: Cơ sở lý luận về phát triền nông nghiệp. Chương2: Thực trạng phát triên nông nghiệp huyện Phú Ninh. Chương 3: Những giải pháp chủ yếu để phát triển nông nghiệp huyện Phú Ninh.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VEPHAT TRIEN NONG NGHIỆP. Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội cung cấp nhiều loại sản phẩm thiết yếu cho đời sống xã hội, là thị trường rộng lớn của n kinh tế, cung cấp nguồn nhân lực và tạo nên tích luỹ ban đầu cho sự nghiệp phát triển của đất nước. Lý luận và thực tiễn đã chứng minh rằng, nông nghiệp đóng vai trò to lớn trong sự phát triển kih tế. Hầu hết các nước phải dựa vào sản xuất nông nghiệp để tạo sản lượng lương thực, thực phẩm cần thiết đủ để nuôi sống dân tộc mình và tạo nền tảng cho các ngành, các hoạt động kinh tế khác phát triển.

Là một trong những ngành kinh tế quan trọng và phức tạp. Nó không chỉ là một ngành kinh tế đơn thuần mà còn là hệ thống sinh học — kỹ thuật, bởi vì một mặt cơ sở đề phát triển nông nghiệp là việc sử dụng tiềm năng sinh học - cây trồng, vật nuôi. Chúng phát triển theo qui luật sinh học nhất định, con người không thể ngăn cản các quá trình phát sinh, phát triển và diệt vong của chúng, mà phải trên cơ sở nhận thức đúng đắn các qui luật để có những giải pháp tác động thíh hợp với chúng. Mặt khác, quan trọng hơn là phải làm cho người sản xuất có sự quan tâm thỏa đáng, gắn lợi ích của họ với quá trình sử dụng sinh học đó nhằm tạo mà ngày càng nhiều sản phẩm cuối cùng.1 Vai trò và đặc điểm sản xuất nông nghiệp.

'Nông nghiệp là ngành sản xuất có vai trò rất lớn ở tắt cả các nước đang phát trên, trong đó có Việt Nam. Với những địa phương ở huyện Phú Nhh thì ngành này càng có vai trò lớn. Trước hết hãy bắt đầu từ đặc điểm và vai trò của ngành này. Hoạt động sản xuât nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào điều kiện khách quan.

Trước hết nông nghiệp khác cơ bản với các ngành khác ở chỗ tư liệu sản xuất chủ yếu là đất đai, điều kiện tự nhiên. Ngành nào tiền hành sản xuất kinh doanh cũng cần đất đai nhưng không có ngành nào đất đai đóng vai trò chủ đạo như nông nghiệp. Gắn liền với vai trò của đắt đai là ảnh hưởng của thời tiết. Cũng không có ngành nào, ngoài nông nghiệp phụ thuộc vào sự biến đông thất thường của thời tiết như vậy.

Cùng với sự biến động của thời thiết, điều kiện hưởng, độ màu mở của đắt đai mỗi nơi mỗi khác nên việc lựa chọn cơ cấu cây trồng, vật nuôi và kỹ thuật canh tác cũng khác nhau. Trong nông nghiệp sự khác nhau vẻ chất lượng đắt trồng, khí hậu, nguồn nước sẵn có dẫn đến việc sản xuất chủng loại cây khác nhau và sử dụng các biện pháp canh tác khác nhau.1 Định nghĩa về nông nghiệp Nông nghiệp là một trong những ngành sản xuất vật chất quan trọng. của nền kinh tế quốc dân (còn là ngành duy nhất sản xuất được lrơng thực, thực phẩm). Hoạt động nông nghiệp có từ lâu đời, nên còn được coi là lnh vực sản xuất truyền thống; hoạt động này không những gắn lền với các yếu tố kinh tế, xã hội, mà còn gắn với các yếu tố tự nhiên.

Nông nghiệp nếu xét theo đối tượng sản xuất của nó sẽ bao hàm các ngành: trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thuỷ sản [25].2 Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp Nông nghiệp là một trong hai ngành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ