Luận văn: Giải pháp phát triển khu công nghiệp tại Đà Nẵng đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp phát triển khu công nghiệp tại Đà Nẵng đến năm 2020, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh KCN Đà Nẵng và định hướng đến 2020

Sự phát triển của các khu công nghiệp (KCN) trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giữ vai trò chiến lược trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Phan Minh Thắng (2011) đã cung cấp một nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc, khẳng định KCN là mô hình sản xuất hiệu quả, tạo động lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Từ khi KCN đầu tiên được thành lập vào năm 1993, Đà Nẵng đã quy hoạch và phát triển một hệ thống gồm 6 KCN với tổng diện tích hơn 1.000 ha. Các KCN này, bao gồm khu công nghiệp Hòa Khánh, KCN Liên Chiểu, KCN Đà Nẵng và KCN Dịch vụ Thủy sản Thọ Quang, đã trở thành điểm đến quan trọng cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Chúng không chỉ góp phần quan trọng vào GRDP Đà Nẵng mà còn tạo ra hàng chục ngàn việc làm, góp phần đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự ra đời của Ban quản lý các khu công nghiệp Đà Nẵng (DIEPZA) đã tạo ra một cơ chế quản lý chuyên trách, hoạt động theo mô hình 'một cửa', đơn giản hóa thủ tục, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Định hướng phát triển đến năm 2020 của thành phố là mở rộng quy mô, hình thành thêm các KCN mới và hướng tới các mô hình tiên tiến hơn như khu công nghệ cao Đà Nẵngkhu công nghiệp sinh thái. Điều này phù hợp với xu thế chung và yêu cầu về phát triển bền vững khu công nghiệp, giảm thiểu tác động môi trường của KCN và nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn vùng.

1.1. Vai trò chiến lược của KCN đối với GRDP Đà Nẵng

Các KCN đóng vai trò là động lực tăng trưởng kinh tế chính cho thành phố. Theo số liệu trong tài liệu nghiên cứu, giá trị sản xuất công nghiệp từ các KCN chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Năm 2010, giá trị này ước đạt 6.410 tỷ đồng, chiếm tới 50% tổng giá trị sản xuất công nghiệp toàn thành phố. Sự đóng góp này không chỉ thể hiện qua con số tuyệt đối mà còn ở việc tạo ra các năng lực sản xuất mới, thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ và dịch vụ liên quan như chuỗi cung ứng và logistics, ngân hàng, bảo hiểm phát triển. Sự gia tăng kim ngạch xuất khẩu từ các doanh nghiệp trong KCN, đạt 182,75 triệu USD năm 2010, chiếm 28,7% tổng kim ngạch của thành phố, đã khẳng định vai trò nòng cốt trong chiến lược kinh tế hướng về xuất khẩu.

1.2. Thực trạng quy hoạch và tỷ lệ lấp đầy các cụm công nghiệp

Đến cuối năm 2010, Đà Nẵng quản lý 6 KCN với tổng diện tích đất có thể cho thuê là 783,63 ha. Tỷ lệ lấp đầy trung bình đạt 62,6%, một con số khá tích cực. Tuy nhiên, có sự chênh lệch lớn giữa các KCN. Các KCN lâu đời như KCN Đà Nẵng đã lấp đầy 100%, khu công nghiệp Hòa Khánh đạt trên 95%, cho thấy sức hấp dẫn lớn nhưng đồng thời cũng cạn kiệt quỹ đất. Ngược lại, các KCN mới hơn như KCN Hòa Khánh mở rộng (22,23%) và KCN Liên Chiểu (46,33%) vẫn còn nhiều diện tích trống. Điều này đặt ra thách thức về việc đẩy nhanh tiến độ đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp và công tác giải phóng mặt bằng để sẵn sàng đón nhận các dự án mới, đặc biệt là các dự án quy mô lớn, công nghệ cao.

II. Rào cản chính kìm hãm các khu công nghiệp Đà Nẵng phát triển

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình phát triển các KCN tại Đà Nẵng vẫn đối mặt với không ít thách thức, kìm hãm tiềm năng tăng trưởng. Một trong những vấn đề nổi cộm là công tác giải phóng mặt bằng và đền bù còn chậm, phức tạp, đặc biệt tại các khu vực quy hoạch mới, dẫn đến việc thiếu quỹ đất sạch để thu hút các dự án lớn. Bên cạnh đó, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp tuy được đầu tư nhưng chưa thực sự đồng bộ. Vấn đề xử lý nước thải khu công nghiệp là một báo động đỏ về môi trường. Tài liệu gốc chỉ ra rằng chỉ có 3/6 KCN có hệ thống xử lý nước thải tập trung, gây ra nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững khu công nghiệp. Thêm vào đó, sức cạnh tranh trong thu hút đầu tư FDI ngày càng gay gắt không chỉ với các địa phương khác trong nước mà còn trong khu vực. Các chính sách ưu đãi đầu tư dù đã có nhưng đôi khi chưa đủ linh hoạt và hấp dẫn so với các đối thủ. Nguồn nhân lực cũng là một bài toán khó, thành phố đối mặt với tình trạng vừa thừa lao động phổ thông, vừa thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao có tay nghề, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn yếu, tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu thấp, làm giảm tác động lan tỏa tích cực đến nền kinh tế địa phương.

2.1. Hạn chế về hạ tầng và xử lý tác động môi trường của KCN

Vấn đề môi trường là một trong những thách thức lớn nhất. Luận văn chỉ rõ, đến năm 2010, chỉ 50% số KCN đang hoạt động có nhà máy xử lý nước thải tập trung. Các KCN còn lại xả thải trực tiếp hoặc qua xử lý sơ bộ, gây ra tác động môi trường của KCN rất tiêu cực đến nguồn nước và khu dân cư lân cận. Chi phí vận hành các nhà máy xử lý nước thải hiện có còn cao, khiến nhiều doanh nghiệp chưa tuân thủ nghiêm ngặt quy định. Việc thiếu hạ tầng xã hội đi kèm như nhà ở cho công nhân, trường học, trạm y tế cũng làm giảm chất lượng sống của người lao động và sức hấp dẫn của các KCN.

2.2. Vấn đề thu hút đầu tư FDI và nguồn nhân lực chất lượng cao

Mặc dù thu hút được 313 dự án, nhưng số dự án FDI chỉ chiếm 62 dự án, cho thấy các KCN Đà Nẵng hấp dẫn nhà đầu tư trong nước hơn. Quy mô vốn bình quân một dự án FDI còn khiêm tốn. Nguyên nhân sâu xa nằm ở sự cạnh tranh gay gắt và một môi trường đầu tư kinh doanh chưa thực sự vượt trội. Bên cạnh đó, tình trạng khan hiếm lao động có tay nghề trong các ngành kỹ thuật cao như điện tử, cơ khí chính xác là một rào cản lớn. Theo khảo sát, nhu cầu lao động phổ thông chiếm tới 84%, trong khi thế mạnh của Đà Nẵng lại nằm ở khả năng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự mất cân đối này đòi hỏi một chiến lược chuyển dịch cơ cấu ngành nghề đầu tư rõ ràng hơn.

III. Phương pháp cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh tại KCN

Để vượt qua các thách thức và nâng cao sức hấp dẫn, việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh là giải pháp trọng tâm. Luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế, chính sách. Trước hết, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính tại Ban quản lý các khu công nghiệp Đà Nẵng theo cơ chế 'một cửa, tại chỗ' một cách thực chất. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho nhà đầu tư trong quá trình từ xin cấp phép đến triển khai dự án. Thứ hai, cần xây dựng và công bố các chính sách ưu đãi đầu tư một cách minh bạch, cạnh tranh và có chọn lọc. Thay vì ưu đãi dàn trải, chính sách nên tập trung vào các ngành công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, và các dự án thân thiện với môi trường, phù hợp với định hướng phát triển công nghiệp Đà Nẵng. Đặc biệt, cần có cơ chế ưu đãi đặc thù cho các dự án đầu tư vào khu công nghệ cao Đà Nẵng. Thứ ba, công tác giải phóng mặt bằng cần được thực hiện quyết liệt và dứt điểm hơn. Chính quyền địa phương cần xây dựng quỹ đất sạch, chuẩn bị sẵn sàng về hạ tầng để nhà đầu tư có thể nhanh chóng triển khai dự án. Điều này sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của Đà Nẵng trong cuộc đua thu hút đầu tư FDI.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính tại Ban quản lý các KCN

Cải cách hành chính là khâu đột phá. Cần tăng cường phân cấp, ủy quyền mạnh mẽ hơn cho Ban quản lý các khu công nghiệp Đà Nẵng (DIEPZA) để giải quyết nhanh chóng các thủ tục liên quan đến đầu tư, xây dựng, lao động và môi trường. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, xây dựng hệ thống dữ liệu trực tuyến về quỹ đất, chính sách, và các dự án kêu gọi đầu tư sẽ tăng tính minh bạch và tạo thuận lợi tối đa cho các doanh nghiệp. Đồng thời, cần nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ, xem doanh nghiệp là đối tượng phục vụ.

3.2. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư cạnh tranh và minh bạch

Các chính sách ưu đãi đầu tư cần được thiết kế lại theo hướng tập trung và hiệu quả. Các ưu đãi về thuế, tiền thuê đất nên gắn liền với các tiêu chí cụ thể như: suất đầu tư trên một hecta, trình độ công nghệ, tỷ lệ xuất khẩu, mức độ thân thiện với môi trường và khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp địa phương. Việc công khai, minh bạch các chính sách và quy trình sẽ giúp nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư FDI, tin tưởng và an tâm khi quyết định đầu tư dài hạn tại các KCN Đà Nẵng, qua đó giúp cải thiện chất lượng dòng vốn đầu tư.

IV. Hướng đi phát triển bền vững khu công nghiệp Đà Nẵng

Phát triển KCN không thể chỉ dựa vào số lượng dự án hay tỷ lệ lấp đầy, mà phải hướng đến sự bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là một trong những giải pháp mang tính chiến lược dài hạn được luận văn nhấn mạnh. Trọng tâm của hướng đi này là chuyển đổi mô hình từ KCN truyền thống sang khu công nghiệp sinh thái. Mô hình này thúc đẩy sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng, đồng thời xây dựng cộng sinh công nghiệp, nơi chất thải của doanh nghiệp này trở thành đầu vào cho doanh nghiệp khác. Song song đó, cần tập trung đầu tư hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp tập trung đạt chuẩn cho 100% các KCN. Việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các KCN, các trường đại học và cơ sở đào tạo nghề để đào tạo theo nhu cầu của doanh nghiệp. Cuối cùng, việc tăng cường chuỗi cung ứng và logistics, phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ sẽ giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững khu công nghiệp.

4.1. Chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp sinh thái và công nghệ cao

Đà Nẵng cần tiên phong trong việc thí điểm và nhân rộng mô hình khu công nghiệp sinh thái. Điều này đòi hỏi phải có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch, tái chế và tái sử dụng chất thải. Song song đó, việc đẩy nhanh tiến độ và thu hút đầu tư vào khu công nghệ cao Đà Nẵng sẽ tạo ra một cực tăng trưởng mới, tập trung vào các ngành có hàm lượng chất xám cao, ít thâm dụng lao động và tài nguyên. Đây là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo chiều sâu.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuỗi cung ứng logistics

Để đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao, cần một chiến lược tổng thể về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chương trình hợp tác đào tạo, đặt hàng từ doanh nghiệp cần được đẩy mạnh. Bên cạnh đó, việc phát triển hạ tầng chuỗi cung ứng và logistics, đặc biệt là khai thác lợi thế của Cảng Tiên Sa và Sân bay Quốc tế Đà Nẵng, sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp trong KCN, đồng thời tăng cường liên kết vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.

V. Kết quả thực tiễn từ phát triển các KCN thành phố Đà Nẵng

Phân tích thực trạng trong giai đoạn 2005-2010 cho thấy những kết quả tích cực mà các KCN mang lại cho kinh tế - xã hội Đà Nẵng. Về kinh tế, các KCN đã đóng góp đáng kể vào việc duy trì tốc độ tăng trưởng GRDP Đà Nẵng ở mức cao. Giá trị sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu từ KCN liên tục tăng trưởng, góp phần quan trọng vào việc thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Điển hình như khu công nghiệp Hòa Khánh đã trở thành một trung tâm công nghiệp lớn, thu hút hàng trăm dự án và giải quyết việc làm cho hàng chục ngàn lao động. Về mặt xã hội, các KCN đã tạo ra hơn 61.000 việc làm tính đến cuối năm 2010, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân, không chỉ ở Đà Nẵng mà còn thu hút lao động từ các tỉnh lân cận. Việc thu hút đầu tư FDI và vốn đầu tư trong nước (DDI) vào KCN đã mang lại nguồn vốn quan trọng cho phát triển, đồng thời là kênh chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Dù còn nhiều tồn tại, không thể phủ nhận rằng KCN đã làm thay đổi bộ mặt các vùng ngoại thành, hình thành các khu đô thị vệ tinh và thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của cơ sở hạ tầng.

5.1. Phân tích hiệu quả thu hút vốn đầu tư FDI và trong nước

Tính đến tháng 12/2010, các KCN Đà Nẵng đã thu hút 313 dự án với tổng vốn đăng ký 545,4 triệu USD (FDI) và 9.926,57 tỷ đồng (DDI). Bình quân vốn đầu tư trên một hecta đất tại Đà Nẵng tương đối cao so với cả nước, đặc biệt ở KCN Hòa Khánh (4,35 triệu USD/ha) và KCN Đà Nẵng (4,13 triệu USD/ha), cho thấy việc sử dụng đất khá hiệu quả. Tuy nhiên, số lượng dự án FDI (62) còn khiêm tốn so với DDI (251), phản ánh sự cần thiết phải có chiến lược mạnh mẽ hơn để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanhthu hút đầu tư FDI có chất lượng.

5.2. Đóng góp vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm

Sự phát triển của các KCN là nhân tố chính thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Đà Nẵng. Tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng trong GRDP đã tăng lên đáng kể. Các ngành nghề trong KCN cũng có sự chuyển dịch tích cực, từ các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày sang các ngành có hàm lượng công nghệ cao hơn như cơ khí, điện - điện tử. Về việc làm, với 61.031 lao động, các KCN đã trở thành nơi giải quyết việc làm lớn nhất của thành phố, góp phần đảm bảo an sinh xã hội và ổn định chính trị.

VI. Tương lai và định hướng phát triển công nghiệp Đà Nẵng

Dựa trên những phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất, tương lai phát triển các KCN Đà Nẵng cần đi theo một lộ trình rõ ràng, bền vững. Định hướng phát triển công nghiệp Đà Nẵng đến năm 2020 và xa hơn không chỉ là mở rộng diện tích mà phải tập trung vào chất lượng. Ưu tiên hàng đầu là thu hút các dự án công nghệ cao, công nghiệp sạch, có giá trị gia tăng lớn và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc phát triển thành công khu công nghệ cao Đà Nẵng và các khu công nghiệp sinh thái sẽ là minh chứng cho sự chuyển đổi này. Để thực hiện được tầm nhìn đó, Đà Nẵng cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông kết nối và hạ tầng xử lý môi trường. Đồng thời, tăng cường liên kết vùng kinh tế trọng điểm miền Trung là một yêu cầu tất yếu. Đà Nẵng cần phát huy vai trò trung tâm để kết nối với các KCN ở Quảng Nam, Thừa Thiên Huế, tạo thành một chuỗi sản xuất bổ trợ cho nhau, cùng nâng cao năng lực cạnh tranh của cả khu vực. Tương lai của các KCN Đà Nẵng phụ thuộc vào khả năng giải quyết các thách thức nội tại và nắm bắt các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế.

6.1. Tầm nhìn chiến lược cho KCN và các cụm công nghiệp tương lai

Tầm nhìn chiến lược là quy hoạch phát triển hệ thống KCN đồng bộ, hiện đại, gắn với quá trình đô thị hóa. Các cụm công nghiệp mới cần được quy hoạch tại các vị trí thuận lợi, kết nối tốt với hệ thống cảng biển và sân bay. Trong đó, cần dành quỹ đất ưu tiên cho việc phát triển công nghiệp phụ trợ, hình thành các chuỗi cung ứng hoàn chỉnh ngay tại địa phương. Chiến lược này sẽ giúp giảm chi phí logistics, tăng tỷ lệ nội địa hóa và tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển công nghiệp trong dài hạn.

6.2. Tăng cường liên kết vùng kinh tế trọng điểm miền Trung

Đà Nẵng không thể phát triển biệt lập. Việc tăng cường liên kết vùng kinh tế trọng điểm miền Trung là giải pháp để tạo ra không gian kinh tế lớn hơn, tối ưu hóa nguồn lực và phân công lao động hiệu quả. Sự hợp tác trong xúc tiến đầu tư, quy hoạch ngành nghề, đào tạo nhân lực và xây dựng hạ tầng chung sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp toàn vùng, với Đà Nẵng là hạt nhân, trở thành một điểm đến đầu tư hấp dẫn và cạnh tranh trên bản đồ kinh tế khu vực và thế giới.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế một số giải pháp phát triển các khu công nghiệp trên địa bàn thành phố đà nẵng đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHUNG VAN DE LÝ LUẬN CƠ BẢN VE PHAT TRIEN KHU CÔNG NGHIỆP. LÝ LUẬN CHUNG VỀ KHU CÔNG NGHIỆP. Một số khái niệm, đặc điểm cơ bản Theo Điều 2: "Quy chế khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao", được Chính phủ ban hành năm 1997. Khu công nghiệp 4) Khái niệm Khu công nghiệp (Industrial Park) là khu tập trung các doanh nghiệp sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện các dịch vụ sản xuất công nghiệp, có ranh giới địa lý xác định có dân cư sinh sống; do Chủ tịch UBND tỉnh/Thành phố ra quyết định thành lập sau khi có văn bản chấp thuận của Thủ tướng Chính phủ.

Trong KCN có thể có KCX, doanh nghiệp chế xuất b) Đặc điểm ~ KCN có vị trí địa lý xác định, có thể có hoặc không có hàng rào ngăn cách, không có cư dân sinh sống. ~ KCN được thành lập để thu hút các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ phục ~ Đơn vị chủ đầu tư KCN thuê đất Nhà nước và đầu tư hạ ting và thu phí. ~ Được quản lý bởi một cơ quan chuyên trách là Ban quản lý KCN cấp tinh theo cơ chế ủy quyền của các gành, với cơ chế một cửa, Ot dau moi, wu dai thuế thu nhập doanh nghiệp, không phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. Khu chế xuất 4) Khái nỉ Khu chế xuất (Export Processing Zone) la khu tap trung các doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khâu, thực hiện các dịch vụ cho sản xuất hàng và hoạt đông xuất khẩu, có ranh giới dia lý xác định, không có dân cư sinh sống, do Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập.

b) Đặc điểm Ngoài những đặc điểm của KCN, KCX có một số đặc điểm riêng như: = Quan hệ giữa trong KCX và bên ngoài là quan hệ xuất nhập khẩu, người ra vào KCX phải có thẻ kiểm tra, nhưng không coi như là xuất nhập cảnh. - Bắt buộc có hàng rào phân cách giữa KCX và nội địa 1. Khu công nghệ cao a) Khái niệm Khu Công nghệ cao (/fi-7ech Park) là khu kinh tế - kỹ th đa chức năng, có ranh giới xác định, do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lại nhằm nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công ngi đào tạo nhân lực công nghệ cao và sản xuất, kinh doanh sản phẩm công nghệ cao. Trong khu công nghệ cao có thể có KCX, kho ngoại quan, khu bảo thuế, khu nhà ở.

b) Đặc điểm ~ Có ranh giới địa lý nhất định ~ Ngoài hoạt động sản xuất và dịch vụ phục vụ sản xuất, còn có hoạt động. nghiên cứu khoa học và triển khai, chuyển giao công nghệ, huấn luyện và đào tạo nhân lực có trình độ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao. Sản phẩm mang hàm lượng cao về công nghệ và chất xám, ít tiêu hao năng lượng. ~ Nơi thu hút chuyên gia và lao động giỏi, ~ Được hưởng chế độ ưu đãi đặc biệt về thuế, tài chính tín dụng, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

~ Có nhiều khu vực đặc biệt khác như KCX, kho ngoại quan, khu bảo thuế và khu nhà ở. Cụm công nghiệp a) Khái niệm Cụm công nghiệp là khu vực sản xuất và dịch vụ phục vụ sản xuất do địa phương (cấp quận, huyện) quản lý, không bị điều chỉnh của quy định pháp luật như KCN, KCX, khu công nghệ cao nêu trên. b) Đặc điểm ~ Được quy hoạch chủ yếu phục vụ cho sản xuất nhỏ của địa phương, không đủ năng lực tài chính thuê dắt trong các KCN tập trung. ~ Cấp quản lý trực tiếp là UBND cấp quận/huyện mà không theo quy chế KCN tập trung, việc đầu tư hạ tầng chủ yếu dựa vào ngân sách địa phương.

Phân loại Khu công nghiệp Mặc dù có những đặc điểm chung, những KCN còn có những nét đặc thủ thể hiện tính đa dạng của nó, một cách tổng quát có thể chia KCN thành 4 loại: Một là, các KCN được thành lập trên khuôn viên đã có một số doanh nghiệp công nghiệp đang hoạt động, KCN thuộc loại này gồm có KCN Khanh Hoa, KCN Liên Chiểu (Da Ning), KCN Binh Duong, KCN Tân Tạo, Bình Chiều (Tp Hỗ Chí Minh), KCN Sài Đồng B (Hà Nội). nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển KCN theo đúng quy hoạch mới, đồng thời tạo hạ tầng kỹ thuật phục vụ tốt việc phát triển KCN, có điều kiện xử lý chất thải công nghiệp. Đối với KCN thuộc loại này thì vấn đề quan trọng nhất là nhanh chóng nâng cao hạ tầng kỹ thuật, nhất là các công trình xử lý chất thải công nghiệp, đồng thời đảm bảo tính phù hợp trong quy hoạch xây dựng các công trình kết cầu hạ tầng thuận tiện cho các doanh nghiệp sử dụng. Hai là, các KCN được hình thành nhằm đáp ứng yêu cầu cho việc di dời các nhà máy, xí nghiệp đang ở trong nội thành các đô thị lớn, do nhu cầu chỉnh trang đô.

thị và bảo vệ môi trường, môi sinh mà phải chuyển vào KCN. Hiện nay, do các thành phố phát triển nhanh và quy mô lớn hơn, dân cư tập trung đông hơn nên các cơ sở công nghiệp đã xây dựng trong nội thành chăng những gay mat my quan cho cảnh quan thành phố mà còn gây ô nhiễm môi trường sống cho dân cư đô thị. Việc mở rộng các cơ sở này: đổi mới công nghệ khó thực hiện do không còn diện tích đất và xử lý hạ tầng, bảo vệ môi trường tốn kém. Thuộc diện cần thiết phải di dời có.

Do đó việc hình thành các KCN phục vụ nhu cầu di dời là yêu cầu khách quan thực hiện cảng sớm cảng tốt. Ba là, các KCN hiện đại và có quy mô lớn, xây dựng mới. Thuộc loại KCN. này, hiện nay có 20 trong đó có 13 khu (kể cả KCX) do các công ty nước ngoài đầu tư xây dựng và phát triển hạ tầng theo Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, như KCN Hải Phòng - Nomura, KCN Singapore, KCN Long Bình - Amator, KCN Bắc Thăng Long.

Nhìn chung các KCN này có tốc độ xây dựng hạ tầng tương đối nhanh và chất lượng hạ tằng đạt tiêu chuẩn quốc tế, có hệ thống xử lý chất thải công nghiệp tiên tiến, đồng bộ và có một số khu vực có nhà máy phát điện riêng, tạo điều kiện hấp dẫn đầu tư đổi mới, các công ty nước ngoài có công nghệ tiên tiến, có khả năng tài chính và làm ăn lâu dài tại Việt Nam. Khả năng vận động xúc tiến đầu tư có điều kiện hơn do bên nước ngoài có liên doanh rộng ở nhiều nước, có kinh nghiệm tiếp thị. Bốn là, các KCN có quy mô nhỏ gắn liền với nguồn nguyên liệu nông, lâm, thủy sản được hình thành ở một số tỉnh Đồng bằng sông Cứu Long, Đồng bằng Trung du Bắc Bộ và Duyên hải miền Trung. Quá trình phát triển kinh tế nói chung và công nghiệp nói riêng trong thế kỷ 21 sẽ đặt ra những yêu cầu mới, nhiệm vụ mới tạo ra những đặc trưng mới cho bộ mặt các KCN.

Cách phân loại trên sẽ phục vụ cho việc tạo ra những thông tin phong phú và hữu ích cho các cấp quản lý và hoạch định chính sách. Vai trò của Khu công nghiệp 1. Thu hút vốn đầu te để phát triển nền kinh tế Đặc điểm của mô hình phát triển các KCN là các nhà đầu tư trong và ngoài nước cùng đầu tư trên vùng không gian lãnh thổ, là nơi kết hợp sức mạnh của nguồn vốn trong và ngoài nước. Việc kết hợp này được thể hiện trong mối quan hệ giữa cơ.

quan quản lý nhà nước và các nhà đầu tư, giữa các doanh nghiệp trong nước và ngoài nước, giữa người lao động và người sử dụng lao động. Sự kết hợp này còn được thê hiện qua việc kết hợp giữa KCN và KCX với nền kinh tế nội địa. Nếu các mối quan hệ này được thực hiện tốt sẽ góp phần thúc đây nền kinh tế phát triển. Việc phát triển các KCN va KCX sẽ giúp cho nước sở tại thu hút được một nguồn vốn khá quan trọng để phát triển kinh tế quốc gia.

Trong việc quy hoạch lại các mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp, Chính phủ rất khuyến khích các doanh nghiệp trong nước đầu tư vào các KCN và KCX. Góp phân giải quyết việc làm cho xã hội Các KCN trên thực tế thu hút rất nhiều lao động trực tiếp và gián tiếp. Theo số liệu từ vụ quản lý KCN và KCX thuộc bộ kế hoạch đầu tư, các KCN đã thu hút thêm gần 70 ngàn lao động trực tiếp, nâng tổng số lao động trực tiếp lên hơn 83 ngàn người, không kế gần 2 triệu lao động gián tiếp khác và dự kiến năm 2010 tông số lao động trong các KCN sẽ lên đến 2,5 triệu người. Điển hình như tại Hà Nội chỉ tính 73 doanh nghiệp đi vào hoạt động đã thu hút gần 29.000 lao động bằng 3§% số lao động làm vi tại các doanh nghỉ có vốn FDI trên ia ban, góp phần làm gia tăng chất lượng nguồn nhân lực kể cả lao động quản lý và kỹ năng lao động trực.

Với lực lượng lao động lớn, máy móc thiết bị hiện đại, trình độ quản lý cao sẽ tạo áp lực cho các cơ quan Nhà nước tăng cường đào tạo nguồn nhân lực và bản thân doanh nghiệp cũng có nhiều cơ hội lựa chọn lao động. Tăng kim ngạch xuất khẩu Tập trung sản xuất với vốn đầu tư cao, KCN trở thành nơi cung cấp hàng xuất khẩu nhanh cùng với tốc độ thu hút vốn đầu tư và phát triển KCN. Với điều kiện thuận lợi về dịch vu ha tang, dich vu phy tro, đầu vào, đầu ra, Nhà nước ưu đãi, khuyến khích sản xuất hàng xuất khâu là những điều kiện giúp tăng nhanh kim ngạch xuất khẩu tại các KCN. Theo quy định của KCN và KCX, các doanh nghiệp trong KCX chủ yếu sản xuất hàng hoá đề xuất khẩu.

Do đó, Kim ngạch xuất khẩu từ các KCN ngày càng chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng kim ngạch xuất khâu quốc gia. Theo số liệu từ vụ quản lý KCN và KCX thuộc bộ kế hoạch đầu tư, các doanh nghiệp trong KCN của cả nước đã tạo ra giá trị sản xuất công nghiệp trên 16 tỷ USD (chiếm gần 40% tổng giá trị sản xuất của ngành công nghiệp cả nước). Bên cạnh đó, kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu hàng hoá của các doanh nghiệp trong KCN và KCX đạt khoảng 16,3 tỷ USD (chiếm khoản 23,5% tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu của cả nước). Trong đó xuất khẩu đạt gần 8 tỷ USD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ