Luận văn: Giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất tại TP. Tam Kỳ

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

2011

105
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vấn đề việc làm cho lao động mất đất tại Tam Kỳ

Quá trình đô thị hóa là một tất yếu trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, quá trình này diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt sau khi được công nhận là thành phố trực thuộc tỉnh vào năm 2006. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Võ Thanh Long (2011) đã chỉ rõ, giai đoạn 2006-2010 chứng kiến 182 dự án được triển khai, thu hồi 466,9 ha đất, ảnh hưởng trực tiếp đến 4.552 hộ dân. Vấn đề cốt lõi nảy sinh từ đây là giải quyết việc làm cho người lao động vùng bị thu hồi đất sản xuất. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là nền tảng sinh kế bền vững của hàng ngàn hộ gia đình. Khi mất đất, người lao động, chủ yếu là nông dân, đối mặt với nguy cơ mất việc làm, thu nhập bấp bênh và những xáo trộn lớn trong cuộc sống. Nghiên cứu này tập trung làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho người mất đất, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Tam Kỳ một cách hài hòa và bền vững. Việc làm không chỉ là thu nhập, mà còn là sự ổn định và tương lai của hàng ngàn con người bị ảnh hưởng bởi tác động của đô thị hoá đến việc làm.

1.1. Sự cần thiết phải giải quyết việc làm cho người bị thu hồi đất

Giải quyết việc làm cho lao động bị thu hồi đất là yêu cầu cấp thiết vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó đảm bảo quyền lợi và sự ổn định cuộc sống cho người dân. Mất đất sản xuất đồng nghĩa với việc mất đi nguồn thu nhập chính, đẩy nhiều gia đình vào cảnh khó khăn. Thứ hai, đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự đồng thuận xã hội trong quá trình thực hiện các dự án phát triển. Khi người dân có việc làm và thu nhập ổn định, họ sẽ ủng hộ các chủ trương, chính sách của nhà nước. Luận văn chỉ ra rằng, nếu không có giải pháp việc làm hiệu quả, khoản tiền từ chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng có thể bị sử dụng sai mục đích, không tạo ra sinh kế lâu dài, thậm chí dẫn đến các tệ nạn xã hội. Cuối cùng, việc này góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu lao động nông thôn một cách tích cực, thay vì tạo ra một nhóm lao động thất nghiệp mới trong đô thị.

1.2. Đặc điểm của nhóm lao động mất đất sản xuất tại Tam Kỳ

Nhóm lao động bị thu hồi đất tại Tam Kỳ mang những đặc điểm riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức cho công tác giải quyết việc làm. Theo thống kê trong luận văn, đa số họ là nông dân, có trình độ học vấn thấp. Cụ thể, 45,66% chỉ tốt nghiệp cấp II và 25,2% tốt nghiệp cấp I. Đặc biệt, có đến 94,9% lao động chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật. Về độ tuổi, nhóm từ 30-59 tuổi chiếm trên 56%, đây là lứa tuổi khó có cơ hội được tuyển dụng vào các doanh nghiệp và gặp nhiều rào cản trong việc chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động nông nghiệp. Những đặc điểm này cho thấy khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường lao động Quảng Nam là rất thấp, đòi hỏi các giải pháp phải mang tính đặc thù và hỗ trợ cao.

II. Thách thức trong giải quyết việc làm cho lao động ở Tam Kỳ

Thực trạng giải quyết việc làm cho lao động bị thu hồi đất tại Tam Kỳ giai đoạn 2006-2010 bộc lộ nhiều thách thức và hạn chế nghiêm trọng. Mặc dù quá trình đô thị hóa mở ra cơ hội việc làm mới, nhưng không phải ai cũng có thể nắm bắt. Theo dữ liệu từ luận văn của Võ Thanh Long, tình hình việc làm sau thu hồi đất có xu hướng xấu đi. Tỷ lệ lao động chưa có việc làm tăng từ 18,4% lên 24,8%. Tỷ lệ lao động có đủ việc làm lại giảm mạnh từ 71,2% xuống còn 63,6%. Điều này cho thấy một nghịch lý: kinh tế phát triển nhưng một bộ phận người dân lại mất đi sự ổn định. Nguyên nhân chính đến từ sự thiếu tương thích giữa kỹ năng của người lao động và yêu cầu của thị trường. Lao động nông nghiệp quen với công việc chân tay, thiếu kỹ năng và tác phong công nghiệp. Bên cạnh đó, vai trò của chính quyền địa phương trong việc kết nối cung - cầu lao động còn hạn chế. Các chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng dù đã thực hiện nhưng chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với các chương trình đào tạo nghề cho nông dân và tạo sinh kế lâu dài.

2.1. Hạn chế từ chất lượng nguồn nhân lực và cơ cấu lao động

Hạn chế lớn nhất nằm ở chất lượng nguồn nhân lực. Với 94,9% lao động chưa qua đào tạo, họ rất khó đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp hay lĩnh vực dịch vụ. Họ quen với tư duy sản xuất nông nghiệp, ngại thay đổi và khó thích ứng với môi trường làm việc mới. Việc chuyển đổi cơ cấu lao động nông thôn không chỉ là thay đổi công việc mà còn là thay đổi tư duy và tác phong. Hơn nữa, độ tuổi trung bình của lao động khá cao, khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi tuyển dụng. Sự mất cân đối giữa một bên là lực lượng lao động dồi dào nhưng kỹ năng thấp và một bên là nhu cầu tuyển dụng lao động có tay nghề đã tạo ra một khoảng trống lớn trên thị trường lao động Quảng Nam.

2.2. Bất cập trong chính sách hỗ trợ và quy hoạch sử dụng đất

Các chính sách hỗ trợ tuy đã được ban hành nhưng hiệu quả chưa cao. Luận văn chỉ ra, nhiều người dân sử dụng tiền đền bù vào việc sửa chữa nhà cửa, mua sắm tiêu dùng thay vì đầu tư vào sản xuất kinh doanh hay học nghề. Điều này cho thấy công tác tư vấn, định hướng sau đền bù chưa được chú trọng. Thêm vào đó, việc quy hoạch sử dụng đất đôi khi chưa đồng bộ với quy hoạch phát triển nguồn nhân lực. Các dự án mọc lên nhưng chưa có kế hoạch rõ ràng về việc ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương bị ảnh hưởng. Việc thiếu liên kết giữa ba bên: Nhà nước - Doanh nghiệp - Người lao động đã làm giảm hiệu quả của các chính sách, khiến mục tiêu tái định cư và ổn định cuộc sống gặp nhiều khó khăn.

III. Phương pháp đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Để giải quyết gốc rễ vấn đề việc làm, giải pháp trọng tâm phải là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo. Đây là con đường duy nhất để người lao động mất đất có thể tự tin bước vào thị trường lao động mới. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các chương trình đào tạo nghề cho nông dân phù hợp với đặc điểm và nhu cầu thực tế của địa phương. Các chương trình này không nên chỉ tập trung vào kỹ năng cứng mà còn phải trang bị kỹ năng mềm, tác phong công nghiệp và kiến thức về kinh doanh. Việc đào tạo cần được cá nhân hóa, dựa trên độ tuổi, trình độ học vấn và nguyện vọng của từng người. Thay vì các khóa học đại trà, cần có sự phân luồng rõ ràng: nhóm trẻ có thể học các nghề kỹ thuật cao, nhóm trung niên có thể học các nghề dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp hoặc các mô hình kinh tế phi nông nghiệp quy mô nhỏ. Mục tiêu cuối cùng là giúp họ thực hiện thành công việc chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động nông nghiệp và tìm được vị trí mới trong cơ cấu kinh tế của thành phố.

3.1. Đa dạng hóa các hình thức và ngành nghề đào tạo

Cần phải đa dạng hóa các loại hình đào tạo để phù hợp với mọi đối tượng. Bên cạnh các khóa đào tạo nghề ngắn hạn tại trung tâm, cần phát triển mô hình đào tạo tại doanh nghiệp, học nghề truyền thống tại các làng nghề. Các ngành nghề đào tạo phải bám sát nhu cầu của các doanh nghiệp trên địa bàn và xu hướng phát triển kinh tế địa phương Tam Kỳ, ví dụ như cơ khí, may mặc, chế biến thực phẩm, dịch vụ du lịch, sửa chữa xe máy, kỹ thuật xây dựng. Đặc biệt, cần có các lớp tập huấn về khởi sự kinh doanh, quản lý tài chính cá nhân để người dân biết cách sử dụng hiệu quả nguồn vốn đền bù, tự tạo việc làm thông qua việc thành lập các cơ sở sản xuất, kinh doanh nhỏ.

3.2. Tăng cường vai trò của trung tâm giới thiệu việc làm

Các trung tâm giới thiệu việc làm phải đóng vai trò là cầu nối tích cực giữa người lao động và doanh nghiệp. Hoạt động của trung tâm không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các phiên chợ việc làm. Họ cần chủ động khảo sát nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và nhu cầu tìm việc của người lao động. Từ đó, trung tâm tư vấn, định hướng nghề nghiệp và giới thiệu các khóa đào tạo phù hợp. Quan trọng hơn, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu chung về cung - cầu lao động trên địa bàn thành phố, giúp thông tin được minh bạch và tiếp cận dễ dàng. Việc này sẽ nâng cao hiệu quả kết nối, giúp người lao động nhanh chóng tìm được việc làm sau khi hoàn thành các khóa đào tạo, đảm bảo an sinh xã hội cho người mất đất.

IV. Giải pháp hỗ trợ vốn và phát triển các mô hình kinh tế

Bên cạnh đào tạo, các giải pháp về tài chính và phát triển mô hình kinh tế đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra việc làm tại chỗ và đảm bảo sinh kế bền vững sau thu hồi đất. Khi người lao động có kỹ năng nhưng thiếu vốn, họ cũng không thể tự tạo ra cơ hội cho mình. Do đó, việc thiết lập các chính sách hỗ trợ vốn sản xuất kinh doanh với lãi suất ưu đãi là cực kỳ cần thiết. Nguồn vốn này sẽ là đòn bẩy giúp các hộ gia đình chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp sang các mô hình kinh tế phi nông nghiệp như kinh doanh dịch vụ, thương mại, tiểu thủ công nghiệp. Luận văn của Võ Thanh Long đề xuất cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng chính sách xã hội, chính quyền địa phương và các hội đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) để nguồn vốn vay đến đúng đối tượng và được sử dụng hiệu quả. Đồng thời, cần khuyến khích và nhân rộng các mô hình kinh tế hộ gia đình thành công để tạo động lực cho các hộ khác, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và ổn định xã hội.

4.1. Xây dựng cơ chế cho vay vốn ưu đãi linh hoạt

Cần xây dựng một cơ chế tín dụng đặc thù cho đối tượng lao động bị thu hồi đất. Thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa, tránh các rào cản hành chính không cần thiết. Hạn mức cho vay phải đủ lớn để người dân có thể đầu tư vào một mô hình kinh doanh khả thi. Lãi suất ưu đãi và thời gian ân hạn hợp lý sẽ giúp họ giảm bớt áp lực tài chính trong giai đoạn đầu khởi nghiệp. Việc thẩm định dự án vay vốn không chỉ dựa trên tài sản thế chấp mà cần xem xét tính khả thi của phương án kinh doanh và ý chí làm ăn của người vay. Quá trình này cần có sự đồng hành, tư vấn của các cán bộ khuyến nông, khuyến công để đảm bảo tỷ lệ thành công cao nhất.

4.2. Khuyến khích phát triển kinh tế hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ

Chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích cụ thể để phát triển kinh tế hộ gia đình, tổ hợp tác và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các chính sách này có thể bao gồm miễn giảm thuế trong thời gian đầu, hỗ trợ tìm kiếm mặt bằng sản xuất, xúc tiến thương mại, kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm. Vai trò của chính quyền địa phương là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, nơi các sáng kiến khởi nghiệp của người dân được ủng hộ và phát triển. Việc nhân rộng các mô hình hiệu quả như dịch vụ nhà trọ, cửa hàng tạp hóa, xưởng gia công nhỏ... sẽ tạo ra một mạng lưới việc làm đa dạng, giúp giải quyết bài toán tái định cư và ổn định cuộc sống một cách bền vững.

V. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương khác và đề xuất

Việc giải quyết việc làm cho lao động mất đất không phải là vấn đề riêng của Tam Kỳ. Luận văn đã nghiên cứu và rút ra bài học từ các thành phố lớn như Đà Nẵng, Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Một điểm chung thành công ở các địa phương này là sự kết hợp đồng bộ giữa nhiều giải pháp. Họ không chỉ tập trung vào bồi thường mà còn xây dựng các quỹ hỗ trợ đào tạo nghề, quỹ giải quyết việc làm với nguồn vốn cụ thể. Kinh nghiệm của Đà Nẵng cho thấy việc trích ngân sách để dạy nghề miễn phí và hỗ trợ tiền ăn trưa cho học viên là một chính sách rất thiết thực. Tương tự, TP. Hồ Chí Minh thành lập Quỹ 156 hỗ trợ toàn diện từ học văn hóa, học nghề đến vay vốn sản xuất và xuất khẩu lao động. Từ những kinh nghiệm quý báu này, có thể thấy rằng vai trò của chính quyền địa phương là cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng một chính sách tổng thể, đảm bảo việc tái định cư và ổn định cuộc sống cho người dân không chỉ là chuyển chỗ ở mà còn là tạo dựng một tương lai mới, bền vững hơn.

5.1. Hoàn thiện chính sách bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Chính sách bồi thường cần được xây dựng trên nguyên tắc đảm bảo người dân có nơi ở mới bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, và giá đền bù phải sát với giá thị trường. Quan trọng hơn, chính sách không chỉ là đền bù bằng tiền. Cần có thêm các phương án như giao đất ở khu vực có tiềm năng kinh doanh dịch vụ, hoặc góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất vào dự án. Công tác tái định cư và ổn định cuộc sống phải được chuẩn bị chu đáo với hạ tầng xã hội đầy đủ (trường học, trạm y tế, chợ), giúp người dân nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống mới.

5.2. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của doanh nghiệp người dân

Cần có cơ chế khuyến khích và quy định rõ trách nhiệm của các doanh nghiệp thực hiện dự án trên địa bàn trong việc ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương đã qua đào tạo. Về phía người dân, cần nâng cao nhận thức về sự cần thiết của việc học nghề và chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động nông nghiệp. Họ cần chủ động, từ bỏ tâm lý trông chờ, ỷ lại vào tiền đền bù. Các buổi tư vấn, tập huấn trước khi thu hồi đất là rất cần thiết để định hướng cho người dân cách sử dụng tiền đền bù hiệu quả và chuẩn bị tâm thế cho một cuộc sống mới. Sự chung tay của Nhà nước, doanh nghiệp và chính người lao động là chìa khóa để giải quyết thành công vấn đề việc làm.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải quyết việc làm cho người lao động vùng bị thu hồi đất sản xuất trong quá trình đô thị hoá trên địa bàn thành phố tam kỳ tỉnh quảng nam