Luận văn: Giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất tại TP. Tam Kỳ

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải quyết việc làm cho người lao động vùng thu hồi đất trong đô thị hoá tại Tam Kỳ, Quảng Nam.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vấn đề việc làm cho lao động mất đất tại Tam Kỳ

Quá trình đô thị hóa là một tất yếu trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, quá trình này diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt sau khi được công nhận là thành phố trực thuộc tỉnh vào năm 2006. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Võ Thanh Long (2011) đã chỉ rõ, giai đoạn 2006-2010 chứng kiến 182 dự án được triển khai, thu hồi 466,9 ha đất, ảnh hưởng trực tiếp đến 4.552 hộ dân. Vấn đề cốt lõi nảy sinh từ đây là giải quyết việc làm cho người lao động vùng bị thu hồi đất sản xuất. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là nền tảng sinh kế bền vững của hàng ngàn hộ gia đình. Khi mất đất, người lao động, chủ yếu là nông dân, đối mặt với nguy cơ mất việc làm, thu nhập bấp bênh và những xáo trộn lớn trong cuộc sống. Nghiên cứu này tập trung làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho người mất đất, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Tam Kỳ một cách hài hòa và bền vững. Việc làm không chỉ là thu nhập, mà còn là sự ổn định và tương lai của hàng ngàn con người bị ảnh hưởng bởi tác động của đô thị hoá đến việc làm.

1.1. Sự cần thiết phải giải quyết việc làm cho người bị thu hồi đất

Giải quyết việc làm cho lao động bị thu hồi đất là yêu cầu cấp thiết vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó đảm bảo quyền lợi và sự ổn định cuộc sống cho người dân. Mất đất sản xuất đồng nghĩa với việc mất đi nguồn thu nhập chính, đẩy nhiều gia đình vào cảnh khó khăn. Thứ hai, đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự đồng thuận xã hội trong quá trình thực hiện các dự án phát triển. Khi người dân có việc làm và thu nhập ổn định, họ sẽ ủng hộ các chủ trương, chính sách của nhà nước. Luận văn chỉ ra rằng, nếu không có giải pháp việc làm hiệu quả, khoản tiền từ chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng có thể bị sử dụng sai mục đích, không tạo ra sinh kế lâu dài, thậm chí dẫn đến các tệ nạn xã hội. Cuối cùng, việc này góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu lao động nông thôn một cách tích cực, thay vì tạo ra một nhóm lao động thất nghiệp mới trong đô thị.

1.2. Đặc điểm của nhóm lao động mất đất sản xuất tại Tam Kỳ

Nhóm lao động bị thu hồi đất tại Tam Kỳ mang những đặc điểm riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức cho công tác giải quyết việc làm. Theo thống kê trong luận văn, đa số họ là nông dân, có trình độ học vấn thấp. Cụ thể, 45,66% chỉ tốt nghiệp cấp II và 25,2% tốt nghiệp cấp I. Đặc biệt, có đến 94,9% lao động chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật. Về độ tuổi, nhóm từ 30-59 tuổi chiếm trên 56%, đây là lứa tuổi khó có cơ hội được tuyển dụng vào các doanh nghiệp và gặp nhiều rào cản trong việc chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động nông nghiệp. Những đặc điểm này cho thấy khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường lao động Quảng Nam là rất thấp, đòi hỏi các giải pháp phải mang tính đặc thù và hỗ trợ cao.

II. Thách thức trong giải quyết việc làm cho lao động ở Tam Kỳ

Thực trạng giải quyết việc làm cho lao động bị thu hồi đất tại Tam Kỳ giai đoạn 2006-2010 bộc lộ nhiều thách thức và hạn chế nghiêm trọng. Mặc dù quá trình đô thị hóa mở ra cơ hội việc làm mới, nhưng không phải ai cũng có thể nắm bắt. Theo dữ liệu từ luận văn của Võ Thanh Long, tình hình việc làm sau thu hồi đất có xu hướng xấu đi. Tỷ lệ lao động chưa có việc làm tăng từ 18,4% lên 24,8%. Tỷ lệ lao động có đủ việc làm lại giảm mạnh từ 71,2% xuống còn 63,6%. Điều này cho thấy một nghịch lý: kinh tế phát triển nhưng một bộ phận người dân lại mất đi sự ổn định. Nguyên nhân chính đến từ sự thiếu tương thích giữa kỹ năng của người lao động và yêu cầu của thị trường. Lao động nông nghiệp quen với công việc chân tay, thiếu kỹ năng và tác phong công nghiệp. Bên cạnh đó, vai trò của chính quyền địa phương trong việc kết nối cung - cầu lao động còn hạn chế. Các chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng dù đã thực hiện nhưng chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với các chương trình đào tạo nghề cho nông dân và tạo sinh kế lâu dài.

2.1. Hạn chế từ chất lượng nguồn nhân lực và cơ cấu lao động

Hạn chế lớn nhất nằm ở chất lượng nguồn nhân lực. Với 94,9% lao động chưa qua đào tạo, họ rất khó đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp hay lĩnh vực dịch vụ. Họ quen với tư duy sản xuất nông nghiệp, ngại thay đổi và khó thích ứng với môi trường làm việc mới. Việc chuyển đổi cơ cấu lao động nông thôn không chỉ là thay đổi công việc mà còn là thay đổi tư duy và tác phong. Hơn nữa, độ tuổi trung bình của lao động khá cao, khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi tuyển dụng. Sự mất cân đối giữa một bên là lực lượng lao động dồi dào nhưng kỹ năng thấp và một bên là nhu cầu tuyển dụng lao động có tay nghề đã tạo ra một khoảng trống lớn trên thị trường lao động Quảng Nam.

2.2. Bất cập trong chính sách hỗ trợ và quy hoạch sử dụng đất

Các chính sách hỗ trợ tuy đã được ban hành nhưng hiệu quả chưa cao. Luận văn chỉ ra, nhiều người dân sử dụng tiền đền bù vào việc sửa chữa nhà cửa, mua sắm tiêu dùng thay vì đầu tư vào sản xuất kinh doanh hay học nghề. Điều này cho thấy công tác tư vấn, định hướng sau đền bù chưa được chú trọng. Thêm vào đó, việc quy hoạch sử dụng đất đôi khi chưa đồng bộ với quy hoạch phát triển nguồn nhân lực. Các dự án mọc lên nhưng chưa có kế hoạch rõ ràng về việc ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương bị ảnh hưởng. Việc thiếu liên kết giữa ba bên: Nhà nước - Doanh nghiệp - Người lao động đã làm giảm hiệu quả của các chính sách, khiến mục tiêu tái định cư và ổn định cuộc sống gặp nhiều khó khăn.

III. Phương pháp đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Để giải quyết gốc rễ vấn đề việc làm, giải pháp trọng tâm phải là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo. Đây là con đường duy nhất để người lao động mất đất có thể tự tin bước vào thị trường lao động mới. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các chương trình đào tạo nghề cho nông dân phù hợp với đặc điểm và nhu cầu thực tế của địa phương. Các chương trình này không nên chỉ tập trung vào kỹ năng cứng mà còn phải trang bị kỹ năng mềm, tác phong công nghiệp và kiến thức về kinh doanh. Việc đào tạo cần được cá nhân hóa, dựa trên độ tuổi, trình độ học vấn và nguyện vọng của từng người. Thay vì các khóa học đại trà, cần có sự phân luồng rõ ràng: nhóm trẻ có thể học các nghề kỹ thuật cao, nhóm trung niên có thể học các nghề dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp hoặc các mô hình kinh tế phi nông nghiệp quy mô nhỏ. Mục tiêu cuối cùng là giúp họ thực hiện thành công việc chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động nông nghiệp và tìm được vị trí mới trong cơ cấu kinh tế của thành phố.

3.1. Đa dạng hóa các hình thức và ngành nghề đào tạo

Cần phải đa dạng hóa các loại hình đào tạo để phù hợp với mọi đối tượng. Bên cạnh các khóa đào tạo nghề ngắn hạn tại trung tâm, cần phát triển mô hình đào tạo tại doanh nghiệp, học nghề truyền thống tại các làng nghề. Các ngành nghề đào tạo phải bám sát nhu cầu của các doanh nghiệp trên địa bàn và xu hướng phát triển kinh tế địa phương Tam Kỳ, ví dụ như cơ khí, may mặc, chế biến thực phẩm, dịch vụ du lịch, sửa chữa xe máy, kỹ thuật xây dựng. Đặc biệt, cần có các lớp tập huấn về khởi sự kinh doanh, quản lý tài chính cá nhân để người dân biết cách sử dụng hiệu quả nguồn vốn đền bù, tự tạo việc làm thông qua việc thành lập các cơ sở sản xuất, kinh doanh nhỏ.

3.2. Tăng cường vai trò của trung tâm giới thiệu việc làm

Các trung tâm giới thiệu việc làm phải đóng vai trò là cầu nối tích cực giữa người lao động và doanh nghiệp. Hoạt động của trung tâm không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các phiên chợ việc làm. Họ cần chủ động khảo sát nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và nhu cầu tìm việc của người lao động. Từ đó, trung tâm tư vấn, định hướng nghề nghiệp và giới thiệu các khóa đào tạo phù hợp. Quan trọng hơn, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu chung về cung - cầu lao động trên địa bàn thành phố, giúp thông tin được minh bạch và tiếp cận dễ dàng. Việc này sẽ nâng cao hiệu quả kết nối, giúp người lao động nhanh chóng tìm được việc làm sau khi hoàn thành các khóa đào tạo, đảm bảo an sinh xã hội cho người mất đất.

IV. Giải pháp hỗ trợ vốn và phát triển các mô hình kinh tế

Bên cạnh đào tạo, các giải pháp về tài chính và phát triển mô hình kinh tế đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra việc làm tại chỗ và đảm bảo sinh kế bền vững sau thu hồi đất. Khi người lao động có kỹ năng nhưng thiếu vốn, họ cũng không thể tự tạo ra cơ hội cho mình. Do đó, việc thiết lập các chính sách hỗ trợ vốn sản xuất kinh doanh với lãi suất ưu đãi là cực kỳ cần thiết. Nguồn vốn này sẽ là đòn bẩy giúp các hộ gia đình chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp sang các mô hình kinh tế phi nông nghiệp như kinh doanh dịch vụ, thương mại, tiểu thủ công nghiệp. Luận văn của Võ Thanh Long đề xuất cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng chính sách xã hội, chính quyền địa phương và các hội đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) để nguồn vốn vay đến đúng đối tượng và được sử dụng hiệu quả. Đồng thời, cần khuyến khích và nhân rộng các mô hình kinh tế hộ gia đình thành công để tạo động lực cho các hộ khác, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và ổn định xã hội.

4.1. Xây dựng cơ chế cho vay vốn ưu đãi linh hoạt

Cần xây dựng một cơ chế tín dụng đặc thù cho đối tượng lao động bị thu hồi đất. Thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa, tránh các rào cản hành chính không cần thiết. Hạn mức cho vay phải đủ lớn để người dân có thể đầu tư vào một mô hình kinh doanh khả thi. Lãi suất ưu đãi và thời gian ân hạn hợp lý sẽ giúp họ giảm bớt áp lực tài chính trong giai đoạn đầu khởi nghiệp. Việc thẩm định dự án vay vốn không chỉ dựa trên tài sản thế chấp mà cần xem xét tính khả thi của phương án kinh doanh và ý chí làm ăn của người vay. Quá trình này cần có sự đồng hành, tư vấn của các cán bộ khuyến nông, khuyến công để đảm bảo tỷ lệ thành công cao nhất.

4.2. Khuyến khích phát triển kinh tế hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ

Chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích cụ thể để phát triển kinh tế hộ gia đình, tổ hợp tác và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các chính sách này có thể bao gồm miễn giảm thuế trong thời gian đầu, hỗ trợ tìm kiếm mặt bằng sản xuất, xúc tiến thương mại, kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm. Vai trò của chính quyền địa phương là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, nơi các sáng kiến khởi nghiệp của người dân được ủng hộ và phát triển. Việc nhân rộng các mô hình hiệu quả như dịch vụ nhà trọ, cửa hàng tạp hóa, xưởng gia công nhỏ... sẽ tạo ra một mạng lưới việc làm đa dạng, giúp giải quyết bài toán tái định cư và ổn định cuộc sống một cách bền vững.

V. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương khác và đề xuất

Việc giải quyết việc làm cho lao động mất đất không phải là vấn đề riêng của Tam Kỳ. Luận văn đã nghiên cứu và rút ra bài học từ các thành phố lớn như Đà Nẵng, Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Một điểm chung thành công ở các địa phương này là sự kết hợp đồng bộ giữa nhiều giải pháp. Họ không chỉ tập trung vào bồi thường mà còn xây dựng các quỹ hỗ trợ đào tạo nghề, quỹ giải quyết việc làm với nguồn vốn cụ thể. Kinh nghiệm của Đà Nẵng cho thấy việc trích ngân sách để dạy nghề miễn phí và hỗ trợ tiền ăn trưa cho học viên là một chính sách rất thiết thực. Tương tự, TP. Hồ Chí Minh thành lập Quỹ 156 hỗ trợ toàn diện từ học văn hóa, học nghề đến vay vốn sản xuất và xuất khẩu lao động. Từ những kinh nghiệm quý báu này, có thể thấy rằng vai trò của chính quyền địa phương là cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng một chính sách tổng thể, đảm bảo việc tái định cư và ổn định cuộc sống cho người dân không chỉ là chuyển chỗ ở mà còn là tạo dựng một tương lai mới, bền vững hơn.

5.1. Hoàn thiện chính sách bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Chính sách bồi thường cần được xây dựng trên nguyên tắc đảm bảo người dân có nơi ở mới bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, và giá đền bù phải sát với giá thị trường. Quan trọng hơn, chính sách không chỉ là đền bù bằng tiền. Cần có thêm các phương án như giao đất ở khu vực có tiềm năng kinh doanh dịch vụ, hoặc góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất vào dự án. Công tác tái định cư và ổn định cuộc sống phải được chuẩn bị chu đáo với hạ tầng xã hội đầy đủ (trường học, trạm y tế, chợ), giúp người dân nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống mới.

5.2. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của doanh nghiệp người dân

Cần có cơ chế khuyến khích và quy định rõ trách nhiệm của các doanh nghiệp thực hiện dự án trên địa bàn trong việc ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương đã qua đào tạo. Về phía người dân, cần nâng cao nhận thức về sự cần thiết của việc học nghề và chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động nông nghiệp. Họ cần chủ động, từ bỏ tâm lý trông chờ, ỷ lại vào tiền đền bù. Các buổi tư vấn, tập huấn trước khi thu hồi đất là rất cần thiết để định hướng cho người dân cách sử dụng tiền đền bù hiệu quả và chuẩn bị tâm thế cho một cuộc sống mới. Sự chung tay của Nhà nước, doanh nghiệp và chính người lao động là chìa khóa để giải quyết thành công vấn đề việc làm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải quyết việc làm cho người lao động vùng bị thu hồi đất sản xuất trong quá trình đô thị hoá trên địa bàn thành phố tam kỳ tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về giải quyết việc làm. Chương 2: Thực trạng giải quyết việc làm cho người lao động vùng bị thu hồi đất sản xuất trong quá trình đô thị hóa ở thành phố Tam Kỳ thời gian qua Chương 3: Giải pháp cơ bản giải quyết việc làm cho người lao động vùng bị thu hồi đất sản xuất trong quá trình đô thị hóa ở thành phó Tam Kỳ. thời gian đến. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE GIAI QUYET VIRC LAM 1.

Những vấn đề chung về lao động việc làm 1. Nguôn lao động và lực lượng lao động °"“ Nguồn lao động va lực lượng lao động là những khái niệm có ý nghĩa quan trọng làm cơ sở cho việc tính toán cân đối lao động - việc làm trong xã hột. Nguận lao động Là bộ phận dân số trong độ tuôi lao động theo quy định của pháp luật có khả năng lao động. có nguyện vọng tham gia lao động và những người ngoài độ tuôi lao động dang làm việc trong các ngành kinh tế quốc dân.

Ở nước ta, theo qui định của Bộ luật Lao động độ tuổi lao động đối với nam từ 15 tuổi đến 60 tuổi và nữ từ 15 tuôi đến 55 tuổi. Nguồn ho động luôn được xem xét trên 2 mặt biểu hiện đó là số lượng và chất lượng. Theo khai niệm trên, nguồn ho động về mặt số lượng bao gồm. + Dân số đủ 15 tuôi trở lên có việc làm + Và dân số trong độ tuổi lao động có khả năng lao động nhưng đang thất nghiệp, dang đi học, đang làm công việc nội trợ trong gia đình, không có nhu cầu việc làm và những người thuộc tình trạng khác (bao gồm cả những.

người nghỉ hưu trước tuổi qui định). Nguồn lao động xét về mặt chất lượng, cơ bản được đánh giá ở trình độ chuyên môn, tay nghề (trí lực) và sức khỏe (thể lực) của người lao động. Lực lượng lao động “Theo quan niệm của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động. Theo qui định thực tế đang có việc làm và thất nghiệp.

Ở nước ta hiện nay thường sử dụng khái niệm sau: lực lượng lao động là bộ phận dân số đủ 15 tuổi trở lên có việc ầm và những người thất nghiệp. Lực lượng lao động theo quan niệm như trên là đồng nghĩa với dân số hoạt động kinh tế (tích cực) và nó phản ánh khả năng thực tế về cung ứng lao động của xã hội. Việc làm và thất nghigp °! 77) 1. Khái niệm việc làm Khái niệm việc làm là tiền đề cơ bản giúp chúng ta nhận dạng một cách chính xác và thống nhất về mối quan hệ giữa lao động và việc lầm trong nền kinh tế thị trường.

Theo các nhà kinh tế học lao động thì việc làm được hiểu là sự kết hợp giữa sức lao động với tư liệu sản xuất nhằm biến đổi đối tượng lao động theo. mục đích của con người. Theo quy định của Bộ luật Lao động ở nước ta, khái niệm việc làm được xác định là “Mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm”. Từ quan niệm trên cho thấy, khái niệm việc làm bao gồm các nội dung sau: + Là hoạt động lao động của con người.

+ Hoạt động lao động nhằm mục đích tạo ra thu nhập. + Hoạt động lao động đó không bị pháp luật ngăn cắm. Người có việc làm, Theo các nhà thống kê về lao động của tổ chức ILO, người có việc làm là người làm một việc gì đó được trả tiền công, lợi nhuận bằng tiền hay bằng hiện vật hoặc tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì thu nhập gia đình. Theo Tổng cục Thống kê và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội thì khái niệm người có việc làm được hiểu là người từ 15 tuổi trở lên trong nhóm dân số hoạt động kinh tế mà trong tuần lễ trước khi điều tra người đó đang làm công việc để nhận tiền lương, tiền công hoặc lợi nhuận bằng tiền hoặc hiện vật.

Người thiếu việc làm, Theo ILO, người thiếu việc làm là người trong. tuần lễ tham khảo có số giờ làm việc dưới mức qui định cho người có đủ việc làm và có nhu cầu làm thêm. Theo Tổng cục Thống kê và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội thì người thiếu việc làm gồm những người trong tuần lễ tính đến thời điểm điều tra có tông số gờ làm việc dưới 40 giờ hoặc có số. giờ làm việc nhỏ hơn giờ quy định đối với những người làm các công việc năng nhọc, độc hại theo quy định hiện hành của Nhà nước, có nhu cầu làm thêm giờ và sẵn sàng làm việc nhưng không có việc dé làm, (trừ những người có số giờ làm việc dưới 8 giờ, có nhu cầu làm việc và sẵn sàng làm việc nhưng không tìm được việc làm).

Người đủ việc làm, gồm những người có số giờ làm việc trong tuần lễ tính đến điều tra lớn hơn, hoặc bằng 40 giờ, hoặc những người có số giờ nhỏ hơn 40 giờ, nhưng không có nhu cầu làm thêm, hoặc số người có số giờ làm việc nhỏ hơn 40 giờ, nhưng bằng hoặc lớn hơn giờ qui định đối với những người ầm các công việc nặng nhọc, độc hại theo qui định hiện hành. Thất nghiệp Theo khái niệm của tô chức lao động quốc tế ([LO), thất nghiệp (theo. nghĩa chung nhất) là tình trạng tồn tại khi một số người trong độ tuổi lao động. muốn có việc làm nhưng không thể tìm được việc làm ở mức tiền công nhất định.

Người thất nghiệp là người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, không có việc làm và đang có nhu cầu tìm việc ầm. Theo quan niệm nêu trên, tình trạng thất nghiệp của nền kinh tế được đánh giá bằng chỉ tiêu “tỷ lệ thất nghiệp”. Nó được qui định bằng tỷ phần trăm giữa số người thất nghiệp và lực lượng lao động trong độ tuổi lao động. Ở nước ta hiện nay có các loại thất nghiệp sau: + Thất nghiệp hữu hình: là tình trạng thất nghiệp chủ yếu ở khu vực thành thị.

Người thất nghiệp là thanh niên chiếm tỷ lệ cao. + Thất nghiệp trá hình: hay còn gọi là thiếu việc Km là một trong những đặc trưng cơ bản của nền kinh tế nông nghiệp, chậm phát triển. Trong khu vực thành thị, dạng thất nghiệp này tồn tại dưới dạng khác nhau như: làm việc với năng suất thấp, không góp phần tạo ra thu nhập cho xã hội mà chủ yếu chỉ tạo thu nhập đủ sống (nhiều khi dưới mức sống tối thiêu). Dạng thất nghiệp này còn gọi là thất nghiệp vô hình.

“Trong khu vực thành thị, thất nghiệp trá hình chủ yếu tồn tại dưới dạng thiếu việc làm. Nguyên nhân là do giới hạn của đất đai nông nghiệp, do khu vực kinh tế nông nghiệp nông thôn chậm phát triển. Mức độ thiếu việc làm ở nông thôn càng trằm trọng hơn khi chúng ta xem xét tới tính thời vụ của việc làm. Ngoài hai dạng thất nghiệp phô biến nêu trên, còn tồn tại một số hình thức thất nghiệp khác như: thất nghiệp tự nguyện (ân nấu bên trong những người làm công việc nội trợ gia đình do mức tiền lương thấp không đủ bù đắp) và thất nghiệp tạm thời hay thất nghiệp cơ cấu là thất nghiệp trong thời gian thay đổi nghề nghiệp, thay đổi nơi làm việc vì muốn tìm việc làm mới tốt hơn.

Nội dung và tiêu chí giải quyết việc làm cho người lao động. Khái niệm giải quyết việc làm ° ”°”! Việc làm là một dạng hoạt động kinh tế - xã hội. Hoạt động đó không đơn thuần là sự kết hợp sức lao động với tư liệu sản xuất, mà nó còn bao gồm. cả những yếu tố xã hội Muốn sự kết hợp đó diễn ra và không ngừng phát triển phải tạo ra được sự phủ hợp cả về số kượng, chất lượng sức lao động với tư liệu sản xuất, trong một môi trường kinh tế - xã hội thuận lợi, đảm bảo cho.

hoạt động đó diễn ra. Giải quyết việc làm chính là tạo ra các cơ hội dé người lao động có việc làm và tăng thu nhập, phù hợp với lợi ích của bản thân, gia đình, cộng đồng và xã hội Giải quyết việc làm cần phải được xem xét cả từ ba phía: người ho động, người sử dụng lao động và Nhà nước. Nhu vay, Theo nghĩ rộng: Giải quyết việc làm là tổng thể những biện pháp, chính sách kinh tế xã hội của nhà nước, cộng đồng và bản thân người lao động tác động đến mọi mặt của đời sống xã hội tạo điều kiện thuậnlợi để đảm bảo cho mọi ngườicó khả năng lao động có việc làm Theo nghĩa hẹp: Giải quyết việc làm là các biện pháp chủ yếu hướng vào đối tượng thất nghiệp, thiếu việc làm nhằm tạo ra việc ầm cho người ho động, duy trì tỷ lệ thất nghiệpở mức thấp nhất. Nội dung giải quyết việc làm cho người lao động 1.

Hướng nghiệp, đào tạo nghề cho lao động và giới thiệu việc làm Để có được định hướng đúng cho người lao động khi chọn nghề trong nền kinh tế thị trường, chúng ta không thể coi nhẹ công tác hướng nghiệp trong vấn đề giải quyết việc làm. Từ thực tiễn của hoạt động giáo dục và đào tạo trong mồi quan hệ với phát triển bền vững kinh tế xã hội. Đảng và Nhà nước ta đã có những chủ trương kịp thời và đúng đắn đối với giáo dục hướng nghiệp. Văn kiện Đại hội Đảng công sản Việt Nam lần thứ IX đã ghi rõ: “Coï trọng công tác hướng nghiệp và phân luồng học sinh trung học, chuẩn bị cho thanh niên, thiếu niền đi vào lao động nghề nghiệp phù hợp với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong cả nước và từng địa phương”.

Hướng nghiệp là giúp cho người học lựa chọn được ngành học, trình độ đào tạo phù hợp; chủ động, sáng tạo trong học tập, am hiểu về ngành, nghề đang học để phát huy được năng lực nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Giúp người học có thông tin về thị trường ho động và tìm được việc làm phủ hợp. Tăng cường sự phối hợp giữa cơ sở gáo dục với đơn vị sử dụng lao động để việc đào tạo của nhà trường tiếp cận với thực tiễn và đáp ứng nhu cầu của xã hội. Đào tạo nghề là nhiệm vụ quan trọng trong sự phát triển nguồn nhân lực, dịch chuyển cơ cấu ho động theo hướng tiến bộ, đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực cho thời kỳ CNH- HĐH.

Các loại hình đào tạo: đào tạo nghề ngắn hạn, đào tạo từ xa, đào tạo mở rộng, đào tạo lại. Quan trọng là đào tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ