Luận văn Thạc sĩ: Thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết của nhà văn Cao Duy Sơn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn học thế giới nghệ thuật tiểu thuyết cao duy sơn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực văn học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tìm hiểu luận văn thạc sĩ tiểu thuyết Cao Duy Sơn

Luận văn thạc sĩ khoa học văn học về thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Cao Duy Sơn là một công trình nghiên cứu hệ thống, cung cấp cái nhìn toàn diện về những đóng góp của nhà văn cho văn học Việt Nam đương đại. Nghiên cứu này đặt các tác phẩm của Cao Duy Sơn trong bối cảnh chung của văn xuôi viết về miền núi sau 1975, một giai đoạn văn học có nhiều biến chuyển sâu sắc. Sau chiến tranh, văn học miền núi không chỉ kế thừa cảm hứng sử thi mà còn mở rộng sang các vấn đề đời tư, thế sự. Đội ngũ sáng tác cũng trở nên đa dạng hơn, với sự góp mặt của cả các nhà văn người Kinh và các tác giả dân tộc thiểu số. Trong bối cảnh đó, Cao Duy Sơn nổi lên như một gương mặt tiêu biểu, một nhà văn dân tộc Tày có khả năng "khơi sâu vào cái riêng, cái đặc sắc của mỗi dân tộc" để làm phong phú thêm cho dòng chảy văn học chung. Công trình nghiên cứu này tập trung phân tích các tiểu thuyết lớn như Người lang thang, Đàn trời, và Chòm ba nhà, qua đó làm nổi bật phong cách nghệ thuật độc đáo và tư tưởng nhân văn sâu sắc của nhà văn. Việc phân tích thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Cao Duy Sơn không chỉ có ý nghĩa khoa học trong việc khẳng định vị thế của một tác giả, mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ hội nhập.

1.1. Bối cảnh văn xuôi Việt Nam viết về miền núi sau 1975

Sau năm 1975, mảng đề tài miền núi trong văn học Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới, phong phú hơn về đội ngũ và đa dạng hơn về phạm vi phản ánh. Các tác giả không chỉ tập trung vào cảm hứng cách mạng mà còn đi sâu vào những khía cạnh đời tư, thế sự. Các nhà văn người Kinh như Ma Văn Kháng, Nguyễn Huy Thiệp tiếp tục có những tác phẩm giá trị. Đồng thời, một thế hệ nhà văn dân tộc thiểu số mới xuất hiện, mang đến một luồng sinh khí mới, trong đó Cao Duy Sơn là một tên tuổi nổi bật. Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi trong tư duy nghệ thuật, chuyển dần từ tư duy sử thi sang tư duy tiểu thuyết, cho phép các nhà văn khám phá sâu hơn những góc khuất trong tâm hồn và số phận con người miền núi.

1.2. Vị trí của nhà văn Cao Duy Sơn trong dòng văn học dân tộc

Cao Duy Sơn được đánh giá là "gương mặt tiêu biểu nhất trong đội ngũ văn xuôi các dân tộc thiểu số" ở thời điểm hiện tại. Ông thành công ở cả thể loại truyện ngắn và tiểu thuyết, với nhiều giải thưởng uy tín. Luận văn khẳng định, trong khi nhiều sáng tác về miền núi có sự tương tự, Cao Duy Sơn luôn nỗ lực làm mới mình, "đem lại cho văn xuôi các dân tộc thiểu số một cách viết, một cách cảm nhận mới về con người và cuộc sống". Bằng việc gắn bó máu thịt với quê hương Cao Bằng, ông đã kiến tạo một không gian nghệ thuật riêng, vừa đậm bản sắc dân tộc Tày, vừa mang những giá trị nhân văn phổ quát, khẳng định vững chắc vị trí của mình trong nền văn học đương đại.

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Cao Duy Sơn. Cụ thể, công trình tập trung khảo sát ba tác phẩm tiêu biểu: Người lang thang (1993), Đàn trời (2007), và Chòm ba nhà (2009). Phạm vi nghiên cứu bao trùm hai phương diện chính: nội dung phản ánh và hình thức thể hiện. Về nội dung, luận văn đi sâu vào bức tranh hiện thực cuộc sống và hình tượng con người miền núi. Về hình thức, nghiên cứu phân tích các yếu tố nghệ thuật đặc sắc như không gian, thời gian, ngôn ngữ và giọng điệu. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là thống kê - hệ thống và so sánh, nhằm làm nổi bật những đóng góp riêng của Cao Duy Sơn.

II. Cách luận văn phân tích hiện thực trong tiểu thuyết Cao Duy Sơn

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc làm rõ bức tranh hiện thực cuộc sống miền núi được tái hiện một cách đa dạng và phức tạp trong tiểu thuyết Cao Duy Sơn. Hiện thực này không phẳng lặng, yên bình mà chứa đựng vô số những mâu thuẫn, xung đột gay gắt. Tác giả đã vượt qua lối miêu tả một chiều thường thấy để phơi bày những góc khuất của xã hội, từ những xung đột đời sống mang tầm vóc lịch sử - xã hội đến những bi kịch sâu sắc trong đời tư cá nhân. Luận văn chỉ ra rằng, Cao Duy Sơn không né tránh những vấn đề gai góc như sự tha hóa của quyền lực, sự xâm thực của kinh tế thị trường vào đời sống bản làng, hay những hủ tục lạc hậu kìm hãm con người. Bằng việc đặt nhân vật vào trung tâm của những xung đột này, thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Cao Duy Sơn trở nên chân thực và có chiều sâu. Các tác phẩm của ông phản ánh một giai đoạn chuyển mình đầy biến động của miền núi, nơi cái cũ và cái mới, thiện và ác, truyền thống và hiện đại không ngừng va chạm. Qua đó, nhà văn thể hiện một quan niệm nghệ thuật sâu sắc về con người: con người không chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh mà còn là chủ thể tự ý thức, luôn đấu tranh để khẳng định giá trị và khát vọng sống của mình.

2.1. Phân tích các xung đột lịch sử xã hội gay gắt

Luận văn chỉ ra xung đột lịch sử - dân tộc là một tuyến nội dung quan trọng, đặc biệt trong tiểu thuyết Người lang thang. Tác phẩm tái hiện một thời kỳ biến động của Tây Bắc, nơi diễn ra cuộc đấu tranh quyết liệt giữa lực lượng cách mạng và các thế lực thổ ty, phản động. Bức tranh xã hội hiện lên với "sòng bạc, tiệm hút, tửu điểm" sôi réo, cho thấy sự suy thoái đạo đức dưới ách thống trị cũ. Xung đột không chỉ là giữa các phe phái chính trị mà còn là cuộc đối đầu giữa ánh sáng và bóng tối, giữa văn minh và sự tăm tối, lạc hậu. Tiểu thuyết Đàn trời tiếp nối mạch xung đột này trong bối cảnh hiện đại, phản ánh cuộc đấu tranh chống tham nhũng, lợi ích nhóm trong bộ máy chính quyền cấp tỉnh, một vấn đề nhức nhối của xã hội đương thời.

2.2. Khai thác chiều sâu của xung đột đời tư thế sự

Bên cạnh xung đột xã hội, luận văn nhấn mạnh khả năng của Cao Duy Sơn trong việc khai thác các xung đột đời tư. Các tác phẩm đi sâu vào bi kịch của tình yêu, hôn nhân và gia đình. Trong Đàn trời, câu chuyện tình yêu giữa Vương và Diệu gặp nhiều trắc trở bởi hoàn cảnh, hay cuộc hôn nhân không hạnh phúc của Diệu và Tuệ đã phản ánh nỗi cô đơn và khát vọng hạnh phúc của con người cá nhân. Xung đột còn diễn ra trong nội tâm nhân vật, như sự dằn vặt của Tuệ trước lòng ghen tuông và sự bất lực, hay quyết định ly thân đầy đau đớn của Diệu. Bằng cách này, Cao Duy Sơn đã "đi sâu vào thế giới nội tâm, khát vọng hạnh phúc của con người cá nhân", tạo nên chiều sâu nhân văn cho tác phẩm.

2.3. Vai trò của sinh hoạt văn hóa dân tộc trong tác phẩm

Hiện thực trong tiểu thuyết Cao Duy Sơn không thể tách rời khỏi không gian sinh hoạt văn hóa dân tộc. Luận văn khẳng định nhà văn đã "chắt lọc những tinh túy của văn hóa các dân tộc, nhất là dân tộc Tày tạo nên một không gian văn hóa đặc sắc". Các phong tục như chợ tình, tục cướp vợ, hát lượn then, hay những nét ẩm thực độc đáo như ăn khoai kiểu "ìu mắn", làm bánh cốm hạt dẻ trong Chòm ba nhà được miêu tả sinh động. Những chi tiết văn hóa này không chỉ làm nền cho câu chuyện mà còn là một phần không thể thiếu trong việc định hình tính cách và tâm hồn con người miền núi, thể hiện niềm tự hào và ý thức gìn giữ bản sắc dân tộc của nhà văn.

III. Phương pháp xây dựng hình tượng con người miền núi đặc sắc

Luận văn tập trung làm rõ quan niệm nghệ thuật độc đáo của Cao Duy Sơn về con người. Thay vì xây dựng những nhân vật lý tưởng hóa, nhà văn đi sâu vào những số phận đời thường với tất cả sự phức tạp, đa chiều. Thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Cao Duy Sơn là nơi hội tụ của nhiều kiểu người, từ những con người bi kịch, nạn nhân của hoàn cảnh và hủ tục, đến những con người hành động theo bản năng mạnh mẽ, và đặc biệt là những con người đang trên hành trình tự ý thức. Luận văn chỉ ra rằng, Cao Duy Sơn miêu tả nhân vật "dưới góc độ đời tư có số phận riêng và một sự tự ý thức". Dù phải đối mặt với nghịch cảnh, nhân vật của ông không hoàn toàn bị động. Họ luôn trăn trở, đấu tranh nội tâm và nỗ lực vươn lên để tìm kiếm lẽ sống và hạnh phúc. Đặc biệt, hình tượng người phụ nữ được khắc họa với nhiều vẻ đẹp nhưng cũng chịu nhiều éo le, ngang trái như Na Ban, Mảy Nhung trong Người lang thang. Qua những số phận này, Cao Duy Sơn không chỉ phản ánh hiện thực mà còn gửi gắm những triết lý nhân sinh sâu sắc về giá trị con người, về cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ giữa cái thiện và cái ác ngay trong chính mỗi cá nhân.

3.1. Hình tượng con người bi kịch và những phận đời éo le

Nhân vật trong tiểu thuyết Cao Duy Sơn thường mang trong mình những bi kịch sâu sắc. Họ là nạn nhân của những xung đột đời sống, của những luật lệ hà khắc và định kiến xã hội. Luận văn phân tích số phận của những người phụ nữ như Mảy Nhung, Na Ban trong Người lang thang, những người có vẻ đẹp ngoại hình và nội tâm nhưng cuộc đời lại đầy sóng gió, bị bán, bị bắt cóc. Họ "dũng cảm sống, dũng cảm tồn tại và cũng đã dũng cảm vùng lên chống lại nỗi ngang trái cuộc đời". Bi kịch của họ không chỉ đến từ hoàn cảnh bên ngoài mà còn từ những giằng xé nội tâm, qua đó thể hiện cái nhìn cảm thông, nhân đạo của nhà văn.

3.2. Sự trỗi dậy của con người bản năng và khát vọng sống

Bên cạnh những con người bi kịch, Cao Duy Sơn cũng mạnh dạn khắc họa con người bản năng với những khát vọng trần thế mạnh mẽ. Nhân vật Pè trong Người lang thang là một ví dụ điển hình, một người phụ nữ có khát khao tình dục mãnh liệt như "một cánh đồng khô hạn". Việc miêu tả những ham muốn bản năng này cho thấy một bước tiến trong tư duy nghệ thuật, vượt ra khỏi những quy chuẩn đạo đức cứng nhắc để nhìn thẳng vào bản chất con người. Những nhân vật này, dù có thể bị xã hội phán xét, lại thể hiện một sức sống mãnh liệt, một khát khao được sống thật với chính mình, làm cho bức tranh con người miền núi trở nên đa dạng và chân thực hơn.

3.3. Con người tự ý thức trên hành trình đi tìm giá trị bản thân

Điểm đặc sắc nhất trong quan niệm nghệ thuật của Cao Duy Sơn, theo luận văn, là việc xây dựng hình tượng con người tự ý thức. Nhân vật của ông không chỉ cam chịu số phận mà luôn có quá trình tự nhận thức, tự vấn và đấu tranh để thay đổi. Nhà phê bình Lâm Tiến nhận xét: "Nhân vật của ông thường khỏe khoắn, mạnh mẽ, có cuộc sống nội tâm phong phú phức tạp dữ dội, nhưng lại lặng lẽ kín đáo". Từ Ngắn trong Người lang thang vươn lên từ nghịch cảnh, đến Thức trong Đàn trời dấn thân vào cuộc đấu tranh chống tiêu cực, họ đều đại diện cho quá trình trưởng thành về nhận thức, khẳng định phẩm giá và giá trị của bản thân trong một xã hội đầy biến động.

IV. Bí quyết thể hiện thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Cao Duy Sơn

Luận văn không chỉ phân tích nội dung mà còn đi sâu vào các phương thức thể hiện, làm nên sự độc đáo của thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Cao Duy Sơn. Nhà văn đã vận dụng một cách nhuần nhuyễn các yếu tố nghệ thuật để tạo ra một không gian văn hóa đậm đặc, một nhịp điệu thời gian riêng và một hệ thống ngôn ngữ, giọng điệu đặc trưng. Không gian nghệ thuật trong truyện của ông không chỉ là bối cảnh địa lý của vùng cao phía Bắc mà còn là không gian văn hóa, không gian tâm tưởng. Thời gian được tổ chức linh hoạt, đan xen giữa quá khứ và hiện tại, giữa thời gian lịch sử và thời gian đời tư, tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Đặc biệt, ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật mang đậm hơi thở miền núi, vừa thô mộc, chân chất, vừa giàu hình ảnh và cảm xúc. Nhà văn Đỗ Đức nhận xét văn của Cao Duy Sơn "giống tổ chim gáy", "không cầu kỳ thoáng đọc còn cảm thấy nó quềnh quàng vung dại" nhưng lại có những câu chữ sắc sảo. Các giọng điệu chủ đạo như giọng cảm thương và giọng chính luận được kết hợp hài hòa, vừa thể hiện sự đồng cảm với số phận con người, vừa bộc lộ thái độ phê phán sắc bén trước những tiêu cực xã hội.

4.1. Nghệ thuật kiến tạo không gian và thời gian đặc thù

Luận văn chỉ ra không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Cao Duy Sơn gắn liền với các địa danh như Lũng Cô Sầu, Cổ Lâu, mang hơi hướng của "rừng xa đất lạ". Không gian này vừa hùng vĩ, thơ mộng với núi non, sông suối, vừa ẩn chứa hiện thực trần trụi. Thời gian nghệ thuật cũng được xử lý một cách sáng tạo. Trong Đàn trời, câu chuyện được "khai triển song song trên hai tuyến thời gian quá khứ, hiện tại", giúp người đọc đối chiếu, suy ngẫm về sự biến đổi của con người và xã hội. Sự kết hợp giữa không gian và thời gian đã tạo nên một bối cảnh đa chiều, làm nổi bật số phận nhân vật.

4.2. Đặc sắc trong ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật

Ngôn ngữ là một thành công nổi bật của Cao Duy Sơn. Luận văn phân tích ngôn ngữ trần thuật của ông vừa mang tính khách quan của người kể chuyện, vừa thấm đẫm cảm xúc. Ngôn ngữ nhân vật được cá tính hóa cao độ, phù hợp với xuất thân, trình độ và tính cách của từng người. Lời văn của ông được nhận xét là "giàu trải nghiệm, cái nhìn và giọng điệu vừa thô mộc vừa ấm áp trữ tình". Chính thứ ngôn ngữ này đã "đem lại cho văn xuôi các dân tộc thiểu số một cảm nhận mới", tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt không thể trộn lẫn.

4.3. Sự hòa quyện giữa giọng cảm thương và giọng chính luận

Hai giọng điệu chủ đạo được luận văn xác định là giọng cảm thương và giọng chính luận. Giọng cảm thương thể hiện sự xót xa, đồng cảm sâu sắc của tác giả trước những số phận bất hạnh, những bi kịch đời tư. Giọng điệu này khiến tác phẩm thấm đẫm tinh thần nhân văn. Song song đó, giọng chính luận xuất hiện khi nhà văn đề cập đến các vấn đề xã hội lớn như tham nhũng, sự tha hóa đạo đức trong Đàn trời. Giọng điệu này sắc bén, trực diện, thể hiện trách nhiệm công dân và tư thế của một nhà văn dấn thân. Sự hòa quyện của hai giọng điệu này tạo nên sự cân bằng, giúp tác phẩm vừa có chiều sâu cảm xúc, vừa có tầm vóc tư tưởng.

V. Kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn về Cao Duy Sơn

Thông qua việc phân tích một cách hệ thống và toàn diện, luận văn đã khẳng định những đóng góp to lớn của nhà văn Cao Duy Sơn đối với nền văn học Việt Nam đương đại. Kết quả nghiên cứu cho thấy, thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Cao Duy Sơn không chỉ làm phong phú thêm cho mảng văn học về đề tài miền núi mà còn mang những giá trị phổ quát, vượt ra khỏi giới hạn địa phương. Đóng góp lớn nhất của Cao Duy Sơn là đã xây dựng thành công một thế giới nghệ thuật độc đáo, nơi hiện thực cuộc sốngcon người miền núi được tái hiện một cách chân thực, đa chiều và sâu sắc. Ông đã đem đến một "cách cảm nhận mới về con người và cuộc sống của các dân tộc", kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố hiện thực và chất trữ tình, giữa tính dân tộc và tính hiện đại. Luận văn kết luận rằng, với hành trình sáng tạo bền bỉ và nghiêm túc, Cao Duy Sơn đã khẳng định được một phong cách riêng, một vị trí vững chắc trong lòng độc giả và trong tiến trình phát triển của văn xuôi dân tộc. Công trình nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo hữu ích cho việc giảng dạy và tìm hiểu về văn học miền núi, mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực nghệ thuật không mệt mỏi của nhà văn.

5.1. Khẳng định phong cách nghệ thuật độc đáo và nhất quán

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã hệ thống hóa và làm nổi bật phong cách nghệ thuật của Cao Duy Sơn. Đó là phong cách của một nhà văn am hiểu sâu sắc bản sắc dân tộc Tày, có khả năng miêu tả nội tâm nhân vật phức tạp, và sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, mộc mạc mà tinh tế. Dù viết về đề tài nào, từ lịch sử đến thế sự, phong cách của ông vẫn nhất quán ở tinh thần nhân văn và cái nhìn cảm thông với con người. Luận văn chứng minh rằng, chính phong cách độc đáo này đã giúp Cao Duy Sơn "tạo được dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả" và vượt lên trên mặt bằng chung của văn xuôi miền núi.

5.2. Đánh giá ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình

Về mặt khoa học, luận văn cung cấp một cái nhìn hệ thống, toàn diện về một tác giả quan trọng nhưng chưa được nghiên cứu nhiều. Việc phân tích sâu thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Cao Duy Sơn đã lấp một khoảng trống trong giới nghiên cứu phê bình văn học. Về mặt thực tiễn, công trình là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, giáo viên và những ai quan tâm đến văn học dân tộc thiểu số. Nó góp phần "khẳng định, giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc của nền văn hóa Việt Nam trong thời kỳ hiện nay", đồng thời khích lệ sự quan tâm nhiều hơn đến mảng văn học đặc sắc này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học văn học thế giới nghệ thuật tiểu thuyết cao duy sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tiểu thuyết Cao Duy Sơn trong nguồn chung của văn xuôi viếtvề miền núi sau 197% Chương 2; Hiện thực cuộc sống và con người trong tiểu thuyết Cao. Duy Son Chương 3: Thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Cao Duy Sơn từ phương thức thể hiện à CHUONG 1 TIEU THUYET CAO DUY SON TRONG NGUON CHUNG CUA VAN XUOI VIET VE MIEN NUI SAU 1975. KHAI LUQC DIEN MAO VAN XUOI VIET VE MIEN NUI SAU 1975 Ngoài một số truyện đường rừng ra đời trước 1945, văn xuôi viết về miễn núi trong văn học Việt Nam hiện đại được hình thành, phát triển chủ yếu. từ sau Cách mạng tháng Tám.

Đây là một mang van học, một đẺ tải lớn, từng đem lại những tác phẩm đứng ở vị trí hàng đầu trong nền văn học cách mạng. Từ sau 1975, nước được độc lập, văn học có nhiều thay đổi đáng kể. Hòa chung vào xu thể phát triển của văn học dân tộc, văn xuôi miền núi cũng đang từng bước đổi mới để khẳng định được vị trí của mình. Nhiều tác phẩm văn xuôi giành được giải thưởng văn học cao trong nước và quốc tế những năm gần đây lại là các tác phẩm viết về miền núi.

Văn học có sự mở. rong vé dé tài, trong đó để tài miền núi đạt được những thành tựu mới. Đội ngũ nhà văn viết về miễn núi ngày càng đông đảo, tạo nên sự phát triển đồng. 'bộ của văn xuôi miền núi trong sự vận động chung của văn học dân tộc.

Sau 1975, văn học để tài miền núi xuất hiện đội ngũ những nhà văn. mới như: Vũ Xuân Tửu, Đỗ Bích Thúy, Lò Ngân Sin, Sa Phong Ba, Hlinh Nié, Bai Như Lan, Niê Thanh Mai, Cao Duy Sơn, Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Duy Nghĩa, Đoàn Hữu Nam. Chính đội ngũ này đã làm nên diện mạo mới cho văn xuôi miễn núi. Họ đã kế thừa thế hệ trước khi khai thác mảnh đất nhiều via tằng văn hóa, nhưng mở rộng phạm vi phản ánh hiện thực phong phú, đa dạng hơn và hiện đại hơn.

Diện mạo, thành tựu của văn xuôi viết về núi có sự góp mặt đông đảo nhiều thế hệ nhà văn. Những tác giả người Kinh viết về miền núi Các nhà văn viết về miễn núi trước hết là những người yêu thương và. say mê khám phá, tìm hiểu về con người, truyền thống, đời sống vùng cao. 12 Dau không sinh ra ở những miễn cao, nhưng nhiều nhà văn xem miền núi là mảnh đất của chính mình, và "viết văn giống như một cuộc viễn du về cội nguồn, cuộc viễn du về xứ sở mình sinh ra, lớn lên và trưởng thành”.

Đội ngũ sáng tác trong giai đoạn trước mà tài năng đã được khẳng định tiếp tục sáng tác về miễn núi và gặt hái được nhiều thành công. Đó là Tô Hoài với Họ Giàngở Phiềng Sa (1984); Mạc Phi với tiểu thuyết Rừng động (tập 2, xuất bản 1977); Ma Văn Kháng với Vùng biên di (1983). các nhà văn trên vẫn tiếp tục mạch cảm hứng về cuộc đấu tranh cách mạng. của các dân tộc thiểu số và công cuộc xây dựng cuộc sống mới của đồng bào.

Ma Văn Kháng được đông đảo bạn đọc biết đến với hàng loạt truyện ng’ iéu thuyết, nhất là tiểu thuy tài miền núi, tiểu thuyết sử thi có tằm vóc xứng đáng với số phận lịch sử của miễn Tây Bắc. Hơn hai mươi năm gắn bó với mảnh đất Lào Cai, hiện thực và con người nơi đây là chất liệu, là nguồn cảm hứng nghệ thuật vô tận cho những đứa con tỉnh thần của ông. là chăng đường đài nhà văn “nhận thức được cuộc bắt rễ cuộc đời mình vào. đời sống của mọi người”.

Đẳng bạc trắng hoa xỏe (1979), Vùng biên ải (1983), Gặp gỡở La Pan Tẩn (2001) là sự kết tỉnh thành tựu của Ma Văn Kháng l tài dân tộc và miền núi. Ma Văn Kháng đã dựng lại trong Đẳng bạc trắng hoa xỏe bức tranh toàn cảnh xã hội và phong tục đặc biệt bằng. những hình tượng sinh động cụ thể. Bằng hình tượng nghệ thuật, Ma Van Kháng đã chứng minh rằng đồng bảo các dân tộc ít người, mặc dù bị chìm đắm trong đau khổ, tăm tối nhưng đều có mầm sống, khả năng cách mạng.

Miễn núi của các tác phẩm văn xuôi trước năm 1975 dường như luôn luôn nằm trong không khí cách mạng, con người gắn với đạo đức cộng đồng, đạo đức cách mạng; thì sau 1975, miền núi là thế sự cuộc đời, con người đạo 13 đức lại gắn với những chỉ tiết đời thường, gắn với cuộc sống hằng ngày với những hạnh phúc, khổ đau, trăn trở dẫn vặt của mỗi số phận cuộc đời riêng. Nguyễn Huy Thiệp bên cạnh những tác phẩm viết về phố thị đặc biệt quan tâm đến số phận con người miễn núi. Trong một số truyện ngắn viết về đề tài miền núi của Nguyễn Huy Thiệp như Sóng để iii Những ngọn gió Hua Tét, Muối của rừng. mỗi quan hệ giữa con ngườ với tự nhiên và con.

người với xã hội được giải quyết bằng cách tác giả để họ xuất hiện và tồn tại trong mớ bòng bong đầy cạm bẫy, đầy rắc rối của hoàn cảnh thể sự cuộc đời; xuất hiện giữa xấu và tốt lẫn lộn, giữa tình yêu và thù hận, giữa sống và.để con người phải tự ngoi lên hoặc bị nhắn chìm là sự quyết định của. mỗi người. Ngoài ra còn có một số tác giả khác như Đoàn Hữu Nam, Hà Đức Toàn, Nguyễn Khắc Đi với Chớp múi (1998), Hồ Thủy Giang với Nhà có năm người (2008), Nguyễn Hữu Nhàn với Rừng cười (2008), Tống Ngọc Hân với Khu vườn yên tĩnh (2009), Đỗ Kim Cuông, Lê Văn Thiềng, Phù Ninh, Đinh Công Diệp, Nguyễn Văn Cự, Hoàng Việt Quân, Ngọc Phượng, Phạm Duy Nghĩa Trong số các nhà văn thể hệ sau viết về. núi, Phạm Duy Nghĩa là người đã có nhiều đóng góp.

Với tập truyện ngắn tiêu biểu Cơn mưa hoa mận trắng, Phạm Duy Nghĩa đã khẳng định tên tuổi trên văn đàn. Trong một bài viết của Phạm Duy Nghĩa- Diện mạo văn xuôi đương đại về dân tộc và miễn múi (đăng trên Tạp chí /ăn nghệ Quân đội cuối tháng 4 đầu tháng 5 nam 2010), tác giả khẳng định: “Ngoài những vấn đề mang tính xã hội, một số tác phẩm đã đi vào các khia cạnh của đời tư con người”. Phạm Duy Nghĩa cũng khẳng định chất văn xuôi, chất tiểu thuyết dồi dào trong các tác phẩm và nêu cao tỉnh thần nhân văn, nhân ban đang là xu thể chung của văn học miền núi “4 'Nhà văn Sương Nguyệt Minh trong bai Bi tim con muca hoa man trắng thay lời giới thiệu cho tập truyện ngắn Cơn mưa hoa Mận trắng, đã viết: “Đọc. Phạm Duy Nghĩa tôi dễ liên tưởng đến cái lung linh, óng ánh, dịu dàng của Pautốpxky, cái man mác, trong trẻo của Aitơmatốp, nhưng cũng cảm thấy cái nồng nàn, lọc lõi tinh đời của Ma Văn Kháng.

Nhưng Phạm Duy nghĩ không bị che lắp bởi những cái bóng văn chương đồ sô trước anh mà lại “ bản lĩnh nhận thấy cái nào là của mình tỉnh túy và chạy vượt ra khỏi cái bóng của tiền nhân đang âm thầm đổ xuống, để mang bản sắc riêng tự lớn” [26, trl3] 1. dân tộc thiểu số viết về miễn núi. Trong giai đoạn này, các tác giả dân tộc thiểu số tiếp tục đổi mới để. bắt kịp xu thể của thời đại.

Nhà văn Nông Viết Toại với truyện ngắn “ăn PÖi, Ngân muộc, Chài vệ quắc đoàn. Mã A Lềnh với hai tập truyện kí: Có một con đường, Rong ruổi vàng cao. Tác phẩm của Mã A Lènh là một bức thông điệp về hiện thực thiên nhiên hùng vĩ đang đứng trước nguy cơ bị hủy diệt. Tác giả thức tỉnh eon người vùng cao phải bảo vệ thiên nhiên và giữ gìn bản sắc văn hóa của dân tộc.

Vi Thị Kim Bình, Vi Hồng, Triều Ân, Nông Minh Châu tiếp. 'tục khám phá cuộc sống của những con người mới ở vùng cao. Vi Hồng vi Niềm vui (1919), Chiếc khăn màu xanh (1987); Hoàng Hạc với tập truyện Hat giống mới (1983), tiêu thuyết Sông gọi (1986). Ngoài ra còn có thêm một số tên tuổi mới như Sa Phong Ba (người dân tộc Thái ở Sơn La), Y Diéng (Tây Nguyên).

Sa Phong Ba bắt dầu. lết từ 1971 và tập hợp lại trong tập truyện ngắn Những bông ban tím (1983). Truyện ngắn của ông phản ánh tỉnh thần làm chủ tập thể, xây dựng hợp tác xã ở vùng nông thôn miền núi. Y' Điêng vẫn miệt mài bên dòng Hinh với tập truyện dai Hor Giang (1978), Drai H'ling di vé phia ánh sáng (1985).

Tác phẩm của Y Điêng tái hiện lại cuộc chiến đầu kiên cường của dân tộc Tây Nguyên trong những năm tháng. Cuộc sống, bản sắc văn hóa Tây Nguyên thấm đẫm trên từng. trang viết của ông. Ở các vùng Tây Bắc, Vi Hồng là cây bút tiêu biểu của nền văn học các.

dân tộc thiểu số Việt Nam. Với ý thức lao động nghệ thuật nghiêm túc và “cdin cù như một cái cuốc”, chỉ trong khoảng ba mươi năm cằm bút, Vi Hồng. đã để lại một khối lượng tác phẩm đồ sộ gồm: 15 cuốn tiểu thuyết, 4 tập. truyện vừa, 1 tập truyện ngắn, 7 cuốn sách nghiên cứu và sưu tầm văn học.

Dù viết về những con người của quá khứ hay hiện tại, dù kể lại những chuyện vui hay chuyện buồn của cõi đời và cõi người, văn chương Vĩ Hồng bao giờ cũng thấm đượm một tinh thần nhân văn cao cả. Cái gốc của tỉnh thần nhân văn ấy chính là tình yêu thiết tha với đất nước và con người 'Việt Nam nói chung và với đất nước, con người miền núi nói riêng. Triều Ân với tiéu thuyét Dam ngàn rong ruồi (2000), xây dựng những. nhân vật luôn có sự chuyển hóa giữa các cực đối lập.

Tuy còn khiên cường. Đặm ngàn rong ruồi đã thể hiện nét tích cực ở cái nhìn con người trong quan điểm phát triển, như một sự phủ nhận cái nhìn tĩnh tại, một chiều thường thấy. trong văn xuôi miỄn núi Đỗ Bích Thúy được xem là nhà văn nữ tiêu biểu cho người miễn núi viết về đề tài miền núi hiện nay. Đỗ Bích Thúy luôn ý thức “bản chất của miễn núi vừa là điểm tựa lại vừa là cái đích” mả nhả văn miễn núi muốn vươn.

Với tiểu thuyết đóng của cây sôi (2005) và tập truyện Tiếng đản mới sau: bờ rào đá (2006), ngòi bút Đỗ Bích Thúy hướng vào những hay dở, được mat ở miễn núi do tác động của kinh tế thị trường, và trong cái nhìn của người viết, sự vỗ vập thái quá khi tiếp nhận cái mới ở vùng cao hay quan niệm bảo thủ muốn giữ nguyên lễ thói cũ đều không phải là giải pháp tích cực cho đời sống con người miền núi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn Thạc sĩ: Thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết của nhà văn Cao Duy Sơn là tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, phân tích chi tiết cách nhà văn khắc họa các giá trị nghệ thuật đan xen vào cuộc sống nhân vật, đặc điểm sáng tác độc đáo và bối cảnh hình thành tư duy nghệ thuật của ông. Đối với người đọc yêu văn học, tài liệu giúp hiểu rõ hơn về phong cách viết đặc trưng của Cao Duy Sơn, đồng thời làm rõ đóng góp của ông vào dòng tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Nếu bạn quan tâm đến cách các nhà văn khác khai thác chủ đề nghệ thuật trong tác phẩm, có thể tham khảo thêm thế giới nghệ thuật văn xuôi Đoàn Lê, hoặc tư duy nghệ thuật truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư để có cái nhìn so sánh phong phú hơn về đề tài này trong văn học Việt Nam.