Nghiên cứu tầm nhìn sâu rộng về dữ liệu nhật ký cuộc sống bằng mô hình học tập thích ứng

Luận văn thạc sĩ về ứng dụng Deep Learning vào phân tích dữ liệu nhật ký cuộc sống. Nghiên cứu mô hình học thích ứng để mở rộng tầm nhìn sâu sắc.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Mục lục

1. GIỚI THIEU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Lý do chọn để tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn

2. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Các nghiên cứu liên quan

2.2. Ưu điểm và hạn chế của các nghiên cứu liên quan

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Kỹ thuật khai thác các mẫu có tần suất định kỳ

3.2. Kỹ thuật khai thác mẫu

3.3. Tiền xử lý dữ liệu

3.4. Lua chon thu6c tinh

3.4.1. Các tính năng của cá nhân

3.4.2. Các tính năng của gia

3.4.3. Các tính năng chung

3.5. Xây dựng mô hình dựa trên xếp chồng theo hướng dữ liệu

4. QUÁ TRÌNH HUAN LUYEN MÔ HÌNH VA KET QUA THỰC NGHIỆM

4.1. Quy trình và cấu hình huấn luyện

4.1.1. Quy trình huấn luyện

4.2. Kỹ thuật khai thác các mẫu có tần suất định kỳ

4.3. Kỹ thuật khai tháémẫu

4.4. So sánh với các nghiên cứu khác

4.4.1. kỹ thuật khai thác các mẫu có tần suất định kỳ

4.4.2. Kỹ thuậtkhaithámẫu

5. KET LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIEN

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Mục tiêu luận văn

5.3. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Danh sách hình vẽ

Danh sách bảng

TÓM TAT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dữ Liệu Nhật Ký Cuộc Sống Tiềm Năng và Thách Thức

Bài viết này khám phá tiềm năng to lớn của dữ liệu nhật ký cuộc sống trong việc thấu hiểu và cải thiện chất lượng cuộc sống. Life Logging Data Insights cho phép chúng ta theo dõi và phân tích các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ chế độ ăn uống và hoạt động thể chất đến giấc ngủ và tâm trạng. Tuy nhiên, việc thu thập, xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu nhật ký cuộc sống đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật, đạo đức và bảo mật. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để trích xuất thông tin hữu ích và có ý nghĩa từ Personal Data Analytics, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật của người dùng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Phúc Thịnh, không phải tất cả các yếu tố của dữ liệu nhật ký cuộc sống đều có thể góp phần vào việc thấu hiểu một nhóm người cụ thể (ví dụ: thói quen, dinh dưỡng, tuổi tác, giới tính, tần suất tập thể dục).

1.1. Giá trị của Phân Tích Dữ Liệu Nhật Ký Sinh Hoạt trong Y tế Cá Nhân

Phân tích dữ liệu nhật ký sinh hoạt mở ra cơ hội cá nhân hóa trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Bằng cách theo dõi và phân tích các chỉ số sức khỏe cá nhân, chúng ta có thể phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, điều chỉnh chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp, và theo dõi hiệu quả của các phương pháp điều trị. Personalized Healthcare Data Analysis có thể giúp mỗi người đưa ra quyết định thông minh hơn về sức khỏe của mình, đồng thời giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Ví dụ, phân tích dữ liệu từ thiết bị đeo có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh tim mạch hoặc tiểu đường.

1.2. Những Rủi Ro về Bảo Mật và Quyền Riêng Tư Dữ Liệu Nhật Ký

Việc thu thập và lưu trữ dữ liệu nhật ký cuộc sống cũng đi kèm với những rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư. Ethical considerations of life logging data cần được xem xét nghiêm túc. Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu nhật ký là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tin tưởng của người dùng và tuân thủ các quy định pháp luật. Các tổ chức thu thập dữ liệu nhật ký cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn truy cập trái phép, sử dụng sai mục đích và tiết lộ thông tin cá nhân.

II. Cách Ứng Dụng AI và Machine Learning Phân Tích Life Logging

AIMachine Learning đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác giá trị từ dữ liệu nhật ký cuộc sống. Các thuật toán Machine Learning có thể giúp tự động hóa quá trình phân tích, phát hiện các mẫu và xu hướng ẩn, và dự đoán các sự kiện trong tương lai. AI có thể được sử dụng để tạo ra các hệ thống đề xuất cá nhân hóa về chế độ ăn uống, tập luyện và chăm sóc sức khỏe. AI và phân tích dữ liệu cuộc sống giúp hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của người dùng.

2.1. Ứng dụng thuật toán Machine Learning cho dữ liệu nhật ký cuộc sống

Các thuật toán như mạng nơ-ron, máy học hỗ trợ vector (SVM) và cây quyết định có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu nhật ký cuộc sống. Machine Learning cho dữ liệu nhật ký có khả năng dự đoán các vấn đề sức khỏe, hành vi người dùng và hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Các mô hình này cần được đào tạo trên một lượng lớn dữ liệu nhật ký để đạt được độ chính xác cao.

2.2. Trực Quan Hóa Dữ Liệu Nhật Ký Cuộc Sống Biến Dữ Liệu Thành Thông Tin

Trực quan hóa dữ liệu nhật ký cuộc sống là một công cụ mạnh mẽ để giúp người dùng hiểu rõ hơn về dữ liệu của mình. Life Data Visualization có thể được sử dụng để hiển thị các xu hướng, mẫu và mối quan hệ trong dữ liệu nhật ký. Các biểu đồ, đồ thị và bản đồ có thể giúp người dùng dễ dàng nhận ra các vấn đề và cơ hội để cải thiện cuộc sống của mình.

III. Hướng Dẫn Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Thích Ứng Cho Life Logging

Xây dựng một mô hình thích ứng là chìa khóa để tận dụng tối đa giá trị của dữ liệu nhật ký cuộc sống. Theo Nguyễn Phúc Thịnh, cần đề xuất một phương pháp mới để (i) khám phá các tập hợp con tối ưu khác nhau từ bộ dữ liệu nhật ký cuộc sống, đặc biệt là mối quan hệ giữa dinh dưỡng, hoạt động thể chất và hiệu suất tập luyện và (ii) xây dựng một mô hình thích ứng có thể dự đoán hiệu suất cho cả quy mô lớn và các nhóm cá nhân. Mô hình thích ứng có khả năng học hỏi từ dữ liệu cá nhân và chung, điều chỉnh theo sự thay đổi của hành vi và môi trường, và đưa ra các đề xuất cá nhân hóa.

3.1. Khai Thác Mẫu Tần Suất Định Kỳ trong Phân Tích Dữ Liệu Cuộc Sống

Kỹ thuật khai thác mẫu tần suất định kỳ giúp xác định các mẫu hành vi lặp đi lặp lại trong dữ liệu nhật ký. Các mẫu này có thể cung cấp thông tin quan trọng về thói quen, sở thích và nhu cầu của người dùng. Ví dụ, một người có thể có thói quen tập thể dục vào buổi sáng hoặc ăn đồ ngọt vào buổi tối. Những mẫu này có thể được sử dụng để đưa ra các đề xuất cá nhân hóa hoặc để phát hiện các dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe.

3.2. Lựa Chọn Thuộc Tính Quan Trọng cho Mô Hình Dự Đoán Hiệu Quả

Việc lựa chọn các thuộc tính quan trọng là rất quan trọng để xây dựng một mô hình dự đoán hiệu quả. Các thuộc tính quan trọng là những thuộc tính có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả dự đoán. Ví dụ, nếu mục tiêu là dự đoán cân nặng, các thuộc tính quan trọng có thể bao gồm lượng calo tiêu thụ, hoạt động thể chất và giấc ngủ. Việc lựa chọn các thuộc tính quan trọng có thể được thực hiện bằng các kỹ thuật thống kê hoặc Machine Learning.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Dữ Liệu Nhật Ký Cuộc Sống trong Thể Thao Nghiệp Dư

Dữ liệu nhật ký cuộc sống có tiềm năng to lớn trong việc giúp các vận động viên nghiệp dư cải thiện thành tích. Bằng cách theo dõi và phân tích chế độ ăn uống, hoạt động thể chất và giấc ngủ, các vận động viên có thể xác định các điểm yếu và điều chỉnh thói quen để đạt được kết quả tốt hơn. Nghiên cứu của Nguyễn Phúc Thịnh sử dụng dữ liệu nhật ký cuộc sống từ những người bình thường muốn có sức khỏe tốt hơn bằng cách tập thể dục độc lập mà không cần huấn luyện viên cá nhân.

4.1. Phân Tích Dữ Liệu Sức Khỏe Cá Nhân Tối Ưu Hóa Chế Độ Tập Luyện

Phân tích dữ liệu sức khỏe cá nhân có thể giúp các vận động viên nghiệp dư tối ưu hóa chế độ tập luyện. Bằng cách theo dõi nhịp tim, lượng calo tiêu thụ và khoảng cách chạy, các vận động viên có thể điều chỉnh cường độ và thời lượng tập luyện để đạt được hiệu quả cao nhất. Health data analysis cũng có thể giúp phát hiện các dấu hiệu của quá tải hoặc chấn thương, cho phép các vận động viên nghỉ ngơi và phục hồi kịp thời.

4.2. Wearable Data Analysis Theo Dõi và Cải Thiện Hiệu Suất Tập Luyện

Phân tích dữ liệu từ thiết bị đeo (wearable data analysis) là một công cụ hữu ích để theo dõi và cải thiện hiệu suất tập luyện. Các thiết bị đeo như đồng hồ thông minh và vòng đeo tay theo dõi sức khỏe có thể thu thập nhiều loại dữ liệu, bao gồm nhịp tim, lượng calo tiêu thụ, khoảng cách chạy và giấc ngủ. Wearable data analysis có thể giúp các vận động viên nghiệp dư theo dõi tiến trình của mình, xác định các mục tiêu và điều chỉnh thói quen để đạt được kết quả tốt hơn.

V. Big Data và IoT trong Thế Giới Dữ Liệu Nhật Ký Cuộc Sống

Big DataIoT đang cách mạng hóa lĩnh vực dữ liệu nhật ký cuộc sống. Với sự phát triển của các thiết bị IoT, chúng ta có thể thu thập dữ liệu nhật ký từ nhiều nguồn khác nhau, từ thiết bị đeo đến nhà thông minh. Big Data cung cấp các công cụ và kỹ thuật để xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu nhật ký, mở ra cơ hội mới để thấu hiểu và cải thiện cuộc sống.

5.1. IoT và Dữ Liệu Nhật Ký Cuộc Sống Tạo Ra Mạng Lưới Thông Tin Toàn Diện

Các thiết bị IoT như cảm biến, thiết bị đeo và thiết bị gia dụng thông minh đang tạo ra một mạng lưới thông tin toàn diện về cuộc sống của chúng ta. IoT và dữ liệu nhật ký cuộc sống có thể được sử dụng để theo dõi sức khỏe, quản lý năng lượng, cải thiện an ninh và tự động hóa các công việc hàng ngày. Tuy nhiên, việc thu thập và chia sẻ dữ liệu nhật ký từ các thiết bị IoT cũng đặt ra những câu hỏi về bảo mật và quyền riêng tư.

5.2. Thách Thức và Cơ Hội của Big Data trong Nhật Ký Cuộc Sống

Big Data cung cấp các công cụ và kỹ thuật để xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu nhật ký cuộc sống. Tuy nhiên, việc quản lý và phân tích Big Data trong nhật ký cuộc sống cũng đặt ra những thách thức về kỹ thuật, bao gồm lưu trữ, xử lý và bảo mật dữ liệu. Các thuật toán Machine Learning có thể giúp tự động hóa quá trình phân tích Big Data, nhưng cần phải đảm bảo rằng các thuật toán này là công bằng và không phân biệt đối xử.

VI. Tương Lai Dữ Liệu Nhật Ký Cuộc Sống Tiềm Năng và Hướng Phát Triển

Tương lai của dữ liệu nhật ký cuộc sống là rất hứa hẹn. Với sự phát triển của công nghệ, chúng ta có thể thu thập và phân tích dữ liệu nhật ký một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Dữ liệu nhật ký có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện sức khỏe, nâng cao chất lượng cuộc sống và giúp chúng ta đưa ra quyết định thông minh hơn. Tuy nhiên, cần phải giải quyết các vấn đề về đạo đức, bảo mật và quyền riêng tư để đảm bảo rằng dữ liệu nhật ký được sử dụng một cách có trách nhiệm.

6.1. Phát Triển Các Ứng Dụng Dữ Liệu Nhật Ký Cuộc Sống Mang Tính Cá Nhân Hóa

Tương lai của dữ liệu nhật ký cuộc sống nằm ở việc phát triển các ứng dụng mang tính cá nhân hóa cao. Các ứng dụng này sẽ sử dụng dữ liệu nhật ký để đưa ra các đề xuất và lời khuyên phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng người. Cá nhân hóa dựa trên dữ liệu nhật ký có thể giúp chúng ta đạt được các mục tiêu sức khỏe, cải thiện hiệu suất làm việc và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn.

6.2. Vượt Qua Thách Thức Đạo Đức và Bảo Mật trong Phân Tích Dữ Liệu Cuộc Sống

Để dữ liệu nhật ký cuộc sống phát triển một cách bền vững, cần phải vượt qua các thách thức về đạo đức và bảo mật. Cần có các quy định pháp luật rõ ràng để bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật của người dùng. Các tổ chức thu thập và phân tích dữ liệu nhật ký cần phải minh bạch về cách họ sử dụng dữ liệu và đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách có trách nhiệm. Ethical considerations of life logging data luôn cần được đặt lên hàng đầu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tac giả đã giới thiệu khái quát về đề tài, mục tiêu đề tài, phương pháp tiếp cận đề tài, phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn, thực tế của luận văn, và các công trình nghiên cứu liên quan. Trong chương tiếp theo, tác giả sẽ trình bày chỉ tiết hơn về các nghiên cứu liên quan trong lĩnh vực này. 14 Chương 2 CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Trong chương này, tác giả tiễn hành tìm hiểu những nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe của con người, đặc biệt là các yếu tố dinh dưỡng và hoạt động thé thao. Khi tìm hiểu những nghiên cứu liên quan này sẽ giúp cho tác giả có thêm kiến thức về lĩnh vực này và góp phần hoàn thiện hơn cho luận văn.1 Cac nghiên cứu liên quan * Mọi người muốn dự đoán hiệu suất tập luyện cho nhiều đối tượng khác nhau (ví dụ: vận động viên chuyên nghiệp và nghiệp dư, sinh viên đại học, người lớn tuổi) dựa trên thói quen hàng ngày của mọi người, chang hạn như dinh dưỡng, ngủ, hoạt động thé chất, thói quen và đữ liệu cá nhân.

Trong [12], một mô hình được xây dựng bởi mạng lưới thần kinh và lý thuyết hỗn loạn được đề xuất đề dự đoán hiệu suất đào tạo của sinh viên đại học. Độ chính xác của mô hình là hơn 90% và hầu hết dữ liệu liên quan đến các phép đo thành tích thé thao. Trong [13], một mô hình mang thần kinh sử dung dit liệu hiệu suất của người chơi được xây dựng đề dự báo hiệu suất của các vận động viên cricket. Một mô hình LSTM được giới thiệu trong [14] đề dự đoán thành tích của các vận động viên bóng đá.

Những nghiên cứu này tập trung vào một phạm vi hẹp hiếm khi có những điểm chung giống nhau, chăng hạn như vận động viên chuyên nghiệp và sinh viên đại học. Hơn nữa, những nghiên cứu này không xem xét dinh dưỡng, một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu suất tập luyện. * Trong [15], các tác giả giới thiệu một dir liệu nhật ký cuộc sống đa phương thức thú vị bao gồm thói quen ăn kiêng, tham gia thé thao và tình trang sức khỏe của các cá nhân. Bộ dữ liệu này chứa các yếu tố khác nhau, bao gồm hình ảnh thức ăn, nhịp tim, 15 chất lượng giấc ngủ, bài tập và cảm xúc.

Động lực chính của nghiên cứu này là kết hợp thông tin về tập luyện và dinh dưỡng đề xác định thành tích của vận động viên có thể bị ảnh hưởng như thế nào bởi lựa chọn chế độ ăn uống và lịch tập luyện của họ. Nghiên cứu này nhằm mục đích đưa ra một khuyến nghị phù hợp tùy thuộc vào hoạt động của họ. Giả sử một vận động viên có những thói quen tồi tệ làm giảm thành tích, chăng hạn như tốc độ chạy chậm hoặc ăn uống không lành mạnh. Hệ thống sẽ tư vấn thực đơn, chế độ luyện tập phù hợp dé vận động viên nâng cao thành tích.

Trong [16], thuật toán máy hoc Support Vector Machine (SVM) và bay hat được áp dụng dé xây dựng mô hình dự đoán thành tích của vận động viên. Việc triển khai lý thuyết hỗn loạn đối với dữ liệu của các vận động viên trong quá khứ dé xác định các quy tắc ân làm tăng hiệu suất của các mô hình dự đoán là một đóng góp đáng kể của kỹ thuật này. Thật không may, mô tả tập dữ liệu không đủ chỉ tiết, vì vậy có thê khó lặp lại quy trình này. Trong [17], mô hình hồi quy phi tuyến tính và mạng thần kinh được giới thiệu.

Nghiên cứu này được thực hiện trên nhóm vận động viên ném lao 18 + 0,5 tuổi dé huấn luyện và thử nghiệm mô hình. Tác giả cũng chứng minh rang mô hình thần kinh hoạt động tốt hơn mô hình hồi quy trong việc dự đoán kết quả thể thao. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ giới hạn ở một cỡ mẫu nhỏ, điều này sẽ khó dự đoán đối với những người trẻ tuôi hoặc trung niên. Trong cuộc thi do điểm chuẩn so sánh LSC’21, LifeSeeker 3.0 [18] tập trung vào tìm kiếm và lọc theo truy van văn bản sử dụng mô hình Túi từ có trọng số với tính năng tăng ý tưởng trực quan và ba từ vựng có trọng số.

Thật không may, cách tiếp cận này không phân biệt được các đối tượng không xác định trong các bức ảnh lifelog dé tự động chú thích. Trong [19], mô hình Mạng lưới thần kinh nhân tạo (Multi-Layer Perceptrons) được sử dụng để dự đoán thành tích của một nữ vận động viên bơi lội hàng đầu trong trận chung kết nội dung 200 mét bơi ngửa tại Thế vận hội Olympic 2000 ở Sydney. Thật không may, do thiếu bộ đữ liệu lớn được sử dụng để đào tạo mô hình ANN, các tác giả cho rằng hành vi thích ứng của cả hai vận động viên là tương tự nhau, khiến mô hình kém chính xác hơn khi dự đoán một nhóm người mới. 16 * Trong [20], tác gia đưa ra nhiều mô hình dự báo thành tích của vận động viên trong các giải đấu thể thao, bao gồm RNN, LSTM và GRU, sau đó lựa chon mô hình tối ưu dé dự báo cho một hoặc một nhóm vận động viên.

Tuy nhiên, mô hình không thể dự đoán nhiều nhóm người khác nhau do bộ dữ liệu bị hạn chế và việc chọn mô hình tối ưu đê dự đoán cho một hoặc một nhóm người.2 Ưu diém và hạn chê của các nghiên cứu liên quan Tóm lại, các nghiên cứu trên đã đạt được những thành tựu nhất định, họ đã có những đóng góp tích cực cho xã hội nhăm mục đích nâng cao đời sống con người. Chúng ta cùng điểm qua những ưu điêm và hạn chê của những nghiên cứu đó: ° Ưu điềm: hướng dén nhiêu đôi tượng khác nhau như sinh viên đại học, các vận động viên Cricket và bóng đá. Mặt khác, các nghiên cứu đó cũng đê xuât nhiêu loại mô hình khác nhau chăng hạn như mô hình mạng thần kinh, mô hình LSTM, SVM, và RNN. » Hạn chế: trong mỗi nghiên cứu trên, họ chỉ nhắm đến một đối tượng cụ thể và chỉ dùng một mô hình đơn lẻ.

Điều này sẽ rất khó cho độc giả có thể áp dụng theo các phương pháp mà họ đề xuất, chăng hạn như một người ở độ tuổi trung niên thì anh ấy không thê bắt chước các phương pháp dành cho các sinh viên đại học bởi vì nó sẽ không đem lại kết quả như mong đợi. Hơn thế nữa, với việc chỉ xây dựng một mô hình đơn lẻ dé dự đoán cho một người thì xem ra phương án đó không được khả thi cho lắm. Nếu có một người mới tham gia vào nhóm của họ thì họ phải huấn luyện và kiểm tra lại mô hình cho người mới đó. Hơn thế nữa, nếu có một ngản người mới, chăng lẽ họ phải huấn luyện và kiểm tra cho một ngàn mô hình? Nhăm mục đích khắc phục những hạn chế của những nghiên cứu trên, tác giả mong muốn có một mô hình dự đoán có thé hoạt động cho một nhóm người quy mô lớn và mô hình đó có thé dé dang và nhanh chóng thích nghi với một cá nhân.

Cụ thé hon, trong luận văn này, tác giả sẽ nghiên cứu nhiều nhóm đối tượng khác nhau như nhóm chỉ toàn các thành viên nam hay nhómở độ tuổi trung niên. Tiếp theo, thay vì chỉ sử dụng một mô hình đơn lẻ dé dự đoán, tác giả sẽ tìm cách kết hợp nhiều mô hình đơn lẻ lại với nhau nhằm mục dich tăng độ chính xác lên cao hơn. Chỉ tiết về nghiên cứu này sẽ được tác giả trình bày ở những chương sau. 17 Chương 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Phần này giới thiệu cách tiếp cận dựa trên dữ liệu mà tác giả xây dựng mô hình của mình.

Đầu tiên, tác giả giới thiệu ngắn gọn về thuật toán khai thác mẫu tần suất định kỳ và cách sử dụng thuật toán này dé khám phá các tập hợp con có giá trị của các yếu tô dit liệu ma có thê phân biệt giữa các nhóm người. Bên cạnh đó, phương pháp khai thác mẫu tuần suất cũng được tiến hành tương tự như phương pháp trên. Sau đó, tác giả giới thiệu cách thức tiền xử lý dữ liệu, chia nhóm người, cũng như là lựa chọn thuộc tính cho mô hình. Tiếp theo, luận văn này đề cập đến mô hình học tập thích ứng dựa trên nền tảng xếp chồng mô hình theo hướng dữ liệu chạy trên các tập hợp con được khai thác của các yếu tố dit liệu.

Cuối cùng, tác giả giải thích cách mô hình có thê hoạt động trong các trường hợp chung và riêng lẻ khác nhau.2 minh họa tổng quan về phương pháp đề xuất. Mỗi thành phần sẽ sớm được mô tả trong các phân sau.1 KY thuật khai thác các mẫu có tần suất định kỳ Trong tiêu mục này, tác giả xem xét ngắn gọn các thuật ngữ cơ bản của các kỹ thuật khai thác mẫu tần suất định kỳ, chỉ ra một ví dụ về cách chúng tạo ra các mẫu tần suất định kỳ và giải thích cách diễn giải các mẫu này.v biểu thị tập mục. Đặt 7; = {Un} „tim biểu thi một giao dich là một tập hợp các mục của tập mục. Đặt Pe = { Un} net, độ hỗ trợ(%), tính tuần hoàn(%)} biểu thị một mẫu tần số tuần hoàn trong đó tập hợp các phần tử {„Ì»„=[ixị có tần số được biểu thị theo hỗ trợ (%) và mức độ thường xuyên của mẫu này xuất hiện trong cơ sở đữ liệu được mô tả theo chu kỳ (%).

18 Object/food tow Fuzzy Logie MED HIGH 3 detection Region Percentage Transactional table Transaction Image data creation Stacking model Stacking model Features Frequent Intersection selections Mini features ining Personal features Hình 3.1: Tổng quan về phương pháp kỹ thuật khai thác các mẫu có tan suất định kỳ Object/food detection Transactional table Pattern Mining Features (Apriori selections algorithm) Hình 3.2: Tổng quan về phương pháp kỹ thuật khai thác mẫu Thuật toán khai thác mẫu tần số định kỳ được giới thiệu bởi Dr. trong đó M là tổng số giao dich làm đầu vào và tạo ra {P¿}¿=¡.p trong đó P là tong số mau làm đầu ra minSup (nghĩa là chỉ chọn các mẫu có độ hỗ trợ lớn hơn minSup) và maxPer (tức là chỉ chon các mẫu có chu kỳ nhỏ hơn maxPer) phải được khai báo trước dé giới hạn phạm vi tìm kiếm.1 minh họa một mau tập hợp vật phẩm, giao dịch và các mẫu phô biến định kỳ. 19 ts, P, Sup va Per lần lượt là từ viết tắt của giao dịch, mẫu, hỗ trợ và tính định kỳ. Độc giả có thể tham khảo bài báo gốc [6] dé biết thêm chỉ tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ