Luận văn: Ảnh hưởng của phân kali đến sinh trưởng, năng suất cây dưa lưới

Nghiên cứu ảnh hưởng của phân kali đến sinh trưởng, phát triển và năng suất cây dưa lưới Cucumis melo L trong điều kiện sinh thái bán.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết bón phân kali cho dưa lưới đạt năng suất đỉnh cao

Trong bối cảnh nông nghiệp công nghệ cao, cây dưa lưới (Cucumis melo L.) nổi lên như một sản phẩm cao cấp, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Chất lượng, hương vị và giá trị thương phẩm của dưa lưới phụ thuộc rất lớn vào quy trình canh tác, đặc biệt là chế độ dinh dưỡng. Trong số các nguyên tố đa lượng, Kali (K) đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến sự thành bại của vụ mùa. Phân kali không chỉ là một chất dinh dưỡng thiết yếu mà còn là yếu tác động mạnh mẽ đến quá trình sinh lý, sinh hóa của cây. Nó tham gia điều hòa hoạt động của enzyme, tăng cường quang hợp và vận chuyển các sản phẩm quang hợp từ lá đến quả. Điều này giúp cải thiện đáng kể phẩm chất dưa lưới, tăng độ ngọt, độ giòn và hương thơm đặc trưng. Một quy trình bón phân kali khoa học, được tối ưu hóa theo từng giai đoạn sinh trưởng, là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống. Nghiên cứu của Bùi Đức Hạnh (2018) tại Đà Nẵng đã cung cấp những dẫn liệu khoa học cụ thể về ảnh hưởng của phân kali đến cây dưa lưới trồng trong nhà màng. Việc xác định được nồng độ kali tối ưu không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường. Hướng tiếp cận này mở ra cơ hội hoàn thiện kỹ thuật canh tác, giúp người nông dân chủ động hơn trong sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế một cách bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu kết quả từ luận văn, đưa ra những hướng dẫn thực tiễn nhất.

1.1. Tầm quan trọng của cây dưa lưới trong nông nghiệp hiện đại

Dưa lưới không chỉ là một loại trái cây được ưa chuộng bởi hương vị thơm ngon mà còn là một cây trồng có giá trị kinh tế cao, đặc biệt khi áp dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và PTNT năm 2017, diện tích sản xuất dưa lưới tại Việt Nam đã đạt khoảng 520ha, cho thấy tiềm năng phát triển to lớn. Việc canh tác trong nhà màng kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt giúp khắc phục các hạn chế của phương pháp truyền thống như phụ thuộc vào thời tiết, sâu bệnh và ô nhiễm. Mô hình này cho phép sản xuất dưa lưới trái vụ, kiểm soát chặt chẽ các yếu tố đầu vào, từ đó tạo ra sản phẩm an toàn, chất lượng ổn định và có giá trị thương phẩm vượt trội. Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại các khu vực đô thị và ven đô như Đà Nẵng, nơi nhu cầu về nông sản sạch và cao cấp ngày càng tăng.

1.2. Vai trò không thể thiếu của phân kali đối với dưa lưới

Kali (K) là một nguyên tố dinh dưỡng đại lượng thiết yếu, có vai trò đặc biệt quan trọng đối với cây dưa lưới. Kali tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng. Thứ nhất, nó hoạt hóa hơn 60 loại enzyme, điều tiết các phản ứng sinh hóa trong cây. Thứ hai, Kali tăng cường quá trình quang hợp và vận chuyển gluxit từ lá về quả, là yếu tố quyết định độ ngọt (đo bằng độ Brix) và hương vị của dưa. Thứ ba, Kali giúp tế bào cây cứng chắc, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và các điều kiện bất lợi như hạn, rét. Luận văn của Bùi Đức Hạnh trích dẫn rằng "sự tổng hợp các vitamin được tăng cường dưới tác dụng của kali". Thiếu Kali, quá trình tổng hợp đường saccarose bị kìm hãm, làm giảm chất lượng quả và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và giá trị kinh tế.

II. Thách thức khi tối ưu phân kali cho năng suất cây dưa lưới

Việc xác định liều lượng phân kali chính xác là một trong những thách thức lớn nhất trong kỹ thuật canh tác cây dưa lưới. Bón phân không đúng cách, dù là thiếu hay thừa, đều gây ra những hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suấtphẩm chất quả. Khi thiếu kali, cây dưa lưới sinh trưởng còi cọc, lá dễ chuyển vàng, khả năng quang hợp suy giảm. Quan trọng hơn, quá trình vận chuyển đường về quả bị đình trệ, khiến quả nhỏ, nhạt và kém thơm. Ngược lại, việc lạm dụng phân kali với nồng độ quá cao cũng không mang lại lợi ích. Bón thừa kali không chỉ gây lãng phí chi phí đầu tư mà còn có thể gây ra tình trạng đối kháng ion, làm cây khó hấp thụ các dưỡng chất quan trọng khác như Magie (Mg) và Canxi (Ca). Sự mất cân bằng dinh dưỡng này ảnh hưởng xấu đến cấu trúc tế bào và sự phát triển toàn diện của cây. Theo nghiên cứu của Hartz H. và Mullen R.J. (1999), việc cân đối tỷ lệ N:P:K là yếu tố cốt lõi để đạt năng suất cao. Vì vậy, việc tìm ra một "điểm vàng" – nồng độ K₂O tối ưu – cho từng điều kiện canh tác cụ thể, như trong môi trường nhà mànggiá thể tại Đà Nẵng, là một bài toán khoa học cần lời giải đáp chính xác để tối đa hóa hiệu quả sản xuất.

2.1. Hậu quả của việc thiếu hụt Kali trong canh tác dưa lưới

Thiếu hụt kali là một vấn đề nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đa chiều đến sinh trưởng và phát triển của cây dưa lưới. Biểu hiện rõ nhất là sự suy giảm tốc độ tăng trưởng, thân cây yếu, lóng ngắn và lá nhỏ. Về mặt sinh lý, thiếu kali làm giảm áp suất thẩm thấu của tế bào, khiến cây kém chịu hạn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, thiếu kali "dẫn đến sự giảm hô hấp, kìm hãm quá trình tổng hợp đường saccarose". Hậu quả trực tiếp là phẩm chất quả giảm sút nghiêm trọng: quả có vị nhạt, độ ngọt thấp, thịt quả không giòn và hương thơm yếu. Ngoài ra, khả năng chống chịu của cây cũng bị ảnh hưởng, khiến dưa lưới dễ bị tấn công bởi các loại sâu bệnh hại như bệnh phấn trắng, sương mai.

2.2. Rủi ro khi bón thừa phân kali và ảnh hưởng đến cây trồng

Quan niệm "bón càng nhiều càng tốt" là một sai lầm trong canh tác nông nghiệp. Việc bón thừa phân kali có thể gây ra những tác động tiêu cực không kém gì việc thiếu hụt. Khi nồng độ kali trong dung dịch dinh dưỡng quá cao, nó sẽ tạo ra sự cạnh tranh hấp thu với các cation khác như Canxi (Ca²⁺) và Magie (Mg²⁺). Điều này dẫn đến tình trạng cây bị thiếu hụt Canxi và Magie thứ cấp, dù các nguyên tố này vẫn có trong đất hoặc giá thể. Thiếu Canxi gây ra hiện tượng thối đít quả, trong khi thiếu Magie làm giảm khả năng quang hợp do Magie là thành phần trung tâm của diệp lục. Hơn nữa, nồng độ muối cao trong giá thể do bón thừa phân có thể gây ngộ độc cho bộ rễ, làm giảm khả năng hút nước và dinh dưỡng của cây, dẫn đến tình trạng cây bị héo và suy kiệt.

III. Phương pháp khoa học xác định nồng độ kali cho dưa lưới

Để giải quyết bài toán về liều lượng phân kali, luận văn của Bùi Đức Hạnh (2018) đã triển khai một phương pháp nghiên cứu bài bản và khoa học. Thí nghiệm được thực hiện trên giống dưa lưới Camry 002 trong điều kiện nhà màng tại xã Hòa Khương, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng. Mô hình canh tác tiên tiến này sử dụng giá thể là xơ dừa đã qua xử lý và áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt tự động, cho phép kiểm soát chính xác lượng nước và dinh dưỡng cung cấp cho cây. Phương pháp bố trí thí nghiệm theo kiểu khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) với 5 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức được lặp lại 3 lần để đảm bảo độ tin cậy của số liệu. Các nghiệm thức này bao gồm một công thức nền (N, P, vi lượng) và sự thay đổi về nồng độ K₂O. Cụ thể, nghiệm thức đối chứng (NT1) sử dụng 250 ppm K₂O, và các nghiệm thức tiếp theo tăng dần nồng độ lên 350 ppm (NT2), 450 ppm (NT3), 550 ppm (NT4) và 650 ppm (NT5). Cách tiếp cận này cho phép so sánh và đánh giá một cách khách quan ảnh hưởng của phân kali lên mọi khía cạnh của cây dưa lưới, từ sinh trưởng, phát triển đến năng suấtphẩm chất cuối cùng.

3.1. Thiết kế thí nghiệm trồng dưa lưới trong điều kiện nhà màng

Thí nghiệm được tiến hành trong nhà màng có diện tích 1.000m² tại vùng rau Phú Sơn Nam, xã Hòa Khương. Nhà màng được thiết kế với mái lợp bằng màng Polymer và vách che bằng lưới chắn côn trùng 50 mesh, giúp bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và tác động xấu của thời tiết. Cây dưa lưới được trồng trong các túi bầu chứa giá thể xơ dừa đã xử lý tanin và lignin, được ủ với nấm Trichoderma để phòng bệnh. Hệ thống tưới nhỏ giọt tự động đảm bảo cung cấp dung dịch dinh dưỡng đến từng gốc cây một cách đồng đều và chính xác, giảm thiểu thất thoát nước và phân bón. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 10m², trồng 30 cây, trong đó 10 cây tiêu biểu được chọn để theo dõi và thu thập số liệu.

3.2. Quy trình bố trí các nghiệm thức phân bón K₂O khác nhau

Năm nghiệm thức được thiết kế để khảo sát khoảng nồng độ kali rộng. Cụ thể: Nghiệm thức 1 (NT1) là nghiệm thức đối chứng với nồng độ K₂O 250 ppm. Các nghiệm thức còn lại lần lượt là: NT2 (350 ppm K₂O), NT3 (450 ppm K₂O), NT4 (550 ppm K₂O), và NT5 (650 ppm K₂O). Cơ sở khoa học của việc thay đổi 100ppm K₂O cho mỗi nghiệm thức dựa trên nghiên cứu trước đó của Dương Thị Mỹ Thu (2012), nhằm đảm bảo đánh giá hiệu quả và chính xác nhất những thay đổi về sinh trưởng của cây. Tất cả các nghiệm thức đều được cung cấp một dung dịch nền chứa N, P và các nguyên tố trung, vi lượng khác với nồng độ không đổi, đảm bảo Kali là yếu tố biến thiên duy nhất.

IV. Cách phân kali ảnh hưởng đến sinh trưởng vượt trội dưa lưới

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng ảnh hưởng của phân kali đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây dưa lưới. Các nồng độ kali khác nhau đã tạo ra sự khác biệt đáng kể về tốc độ phát triển và sức sống của cây. Cụ thể, chiều dài thân chính, một chỉ số quan trọng phản ánh quá trình sinh trưởng dinh dưỡng, cho thấy sự vượt trội ở nghiệm thức được bón phân cân đối. Theo số liệu ghi nhận, ở thời điểm 45 ngày sau trồng, nghiệm thức NT2 (350 ppm K₂O) đạt chiều dài thân trung bình cao nhất là 178,67 cm. Trong khi đó, nghiệm thức đối chứng NT1 (250 ppm K₂O) chỉ đạt 168,78 cm, và các nghiệm thức có nồng độ kali cao hơn (NT4, NT5) cũng cho thấy sự tăng trưởng kém hơn. Điều này cho thấy nồng độ 350 ppm K₂O là mức tối ưu cho sự phát triển thân lá của giống dưa lưới Camry 002 trong điều kiện thí nghiệm. Phân kali cũng tác động mạnh mẽ đến quá trình ra hoa. Số lượng hoa, đặc biệt là tổng số hoa cái, là yếu tố tiền đề quyết định năng suất. Kết quả cho thấy nghiệm thức NT2 không chỉ có tổng số hoa trên cây cao nhất (14,56 hoa/cây) mà còn có tỷ lệ đậu quả cao, đạt 34,18%. Sự cân bằng kali đã thúc đẩy cây chuyển từ giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng sang sinh trưởng sinh thực một cách hiệu quả nhất.

4.1. Tác động của nồng độ K₂O đến chiều dài thân chính cây

Chiều dài thân chính là một chỉ số đo lường trực quan về tốc độ sinh trưởng của cây. Dữ liệu từ bảng 3.6 của luận văn cho thấy, ở tất cả các thời điểm theo dõi (15, 25, 35, và 45 ngày sau trồng), nghiệm thức NT2 (350 ppm K₂O) luôn có chiều dài thân chính cao nhất hoặc thuộc nhóm cao nhất. Cụ thể, sau 45 ngày, NT2 đạt 178,67 cm, cao hơn đáng kể so với NT1 (168,78 cm) và NT5 (162,89 cm). Kết quả này khẳng định rằng, cả việc thiếu (250 ppm) và thừa phân kali (từ 550 ppm trở lên) đều ức chế sự phát triển chiều cao của cây. Một nồng độ kali phù hợp giúp tối ưu hóa quá trình quang hợp và vận chuyển dinh dưỡng, tạo điều kiện cho cây phát triển khung tán mạnh mẽ.

4.2. Mối liên hệ giữa phân kali và tỷ lệ ra hoa đậu quả

Quá trình ra hoa và đậu quả chịu ảnh hưởng lớn từ chế độ dinh dưỡng, đặc biệt là Kali. Bảng 3.7 trong nghiên cứu cho thấy, nghiệm thức NT2 (350 ppm K₂O) có tổng số hoa trên cây cao nhất (14,56 hoa). Điều quan trọng hơn, tỷ lệ hoa cái trên tổng số hoa ở nghiệm thức này cũng đạt mức cao (36,74%), tạo tiền đề cho năng suất cao. Tỷ lệ đậu quả thực tế cũng phản ánh xu hướng tương tự, với NT2 dẫn đầu. Điều này cho thấy phân kali ở nồng độ thích hợp không chỉ kích thích cây ra nhiều hoa mà còn nâng cao sức sống của hạt phấn và bầu nhụy, từ đó tăng khả năng thụ tinh và hình thành quả. Các nghiệm thức thừa hoặc thiếu kali đều cho kết quả kém hơn.

V. Kết quả bón phân kali đến năng suất và phẩm chất dưa lưới

Đây là phần quan trọng nhất, phản ánh hiệu quả kinh tế cuối cùng của việc tối ưu hóa phân kali. Kết quả từ luận văn của Bùi Đức Hạnh cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa nồng độ K₂O và các chỉ tiêu về năng suất, phẩm chất dưa lưới. Về năng suất, các yếu tố như trọng lượng quả, đường kính quả và độ dày thịt quả đều đạt giá trị cao nhất ở nghiệm thức NT2 (350 ppm K₂O). Cụ thể, trọng lượng trung bình quả ở NT2 là cao nhất, dẫn đến năng suất lý thuyết và năng suất thực thu vượt trội so với các nghiệm thức còn lại. Điều này khẳng định vai trò của kali trong việc tích lũy chất khô và nước vào quả. Về phẩm chất, độ Brix là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá độ ngọt. Kết quả phân tích cho thấy, dưa lưới ở nghiệm thức NT2 có độ Brix cao nhất, chứng tỏ nồng độ 350 ppm K₂O là lý tưởng cho quá trình tổng hợp và vận chuyển đường. Đánh giá cảm quan về độ giòn và mùi thơm cũng cho kết quả tương tự, với sản phẩm từ nghiệm thức NT2 được người tiêu dùng đánh giá cao nhất. Hơn nữa, hàm lượng nitrat (NO₃⁻) tồn dư trong quả, một chỉ tiêu về an toàn thực phẩm, cũng ở mức thấp và an toàn, cho thấy việc bón phân cân đối giúp cây sử dụng đạm hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích năng suất thực tế Trọng lượng và kích thước quả

Năng suất là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố cấu thành. Nghiên cứu chỉ ra rằng nghiệm thức NT2 (350 ppm K₂O) cho kết quả vượt trội về mọi mặt. Cụ thể, trọng lượng quả trung bình ở NT2 cao hơn đáng kể so với đối chứng (NT1) và các nghiệm thức bón thừa kali (NT4, NT5). Tương tự, các chỉ số về kích thước như chiều dài quả, đường kính quả và đặc biệt là độ dày thịt quả cũng đạt giá trị tối ưu tại nồng độ này. Điều này chứng tỏ phân kali ở liều lượng hợp lý giúp quả phát triển tối đa về kích thước và khối lượng, trực tiếp làm tăng sản lượng thu hoạch trên một đơn vị diện tích.

5.2. Đánh giá phẩm chất quả Độ ngọt Brix và cảm quan

Phẩm chất dưa lưới được quyết định chủ yếu bởi độ ngọt. Bảng 3.10 của luận văn cho thấy một kết quả rất rõ ràng: nghiệm thức NT2 (350 ppm K₂O) cho độ Brix cao nhất, đạt mức vượt trội so với các nghiệm thức khác. Đây là minh chứng khoa học thuyết phục nhất về vai trò của kali trong việc tích lũy đường saccarose trong quả. Kết quả đánh giá cảm quan (bảng 3.12) cũng đồng nhất với số liệu đo đạc, khi sản phẩm từ lô NT2 được đánh giá có độ giòn và mùi hương hấp dẫn nhất. Nồng độ kali tối ưu đã tạo ra những trái dưa lưới vừa ngọt, vừa thơm, đáp ứng đúng thị hiếu của người tiêu dùng.

5.3. Xác định nồng độ K₂O tối ưu cho hiệu quả kinh tế cao

Từ việc tổng hợp các dữ liệu về sinh trưởng, năng suấtphẩm chất, nghiên cứu đã đi đến kết luận quan trọng: nồng độ K₂O 350 ppm là công thức tối ưu cho việc trồng cây dưa lưới giống Camry 002 trong điều kiện nhà màng tại Đà Nẵng. Ở nồng độ này, cây không chỉ sinh trưởng khỏe mạnh mà còn cho năng suất cao nhất và chất lượng quả tốt nhất. Việc sử dụng nồng độ cao hơn không làm tăng thêm năng suất hay chất lượng, thậm chí còn có xu hướng làm giảm, đồng thời gây lãng phí phân bón và tăng chi phí sản xuất. Do đó, việc áp dụng nồng độ 350 ppm K₂O mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho người nông dân.

VI. Hướng dẫn quy trình bón phân kali cho dưa lưới hiệu quả

Từ những kết quả khoa học thuyết phục, có thể xây dựng một quy trình khuyến nghị về việc bón phân kali cho cây dưa lưới trồng trong nhà màng. Quy trình này không chỉ dựa trên liều lượng tối ưu mà còn cần xem xét đến việc điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của cây. Dựa trên nghiên cứu của Bùi Đức Hạnh, nồng độ K₂O mục tiêu trong dung dịch tưới nên được duy trì ở mức khoảng 350 ppm. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, nồng độ này có thể được điều chỉnh. Ví dụ, giai đoạn cây con và sinh trưởng thân lá có thể cần nồng độ kali thấp hơn một chút, sau đó tăng dần ở giai đoạn ra hoa và tập trung cao nhất vào giai đoạn nuôi quả để tối đa hóa việc tích lũy đường và chất khô. Việc áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt kết hợp châm phân tự động là phương pháp lý tưởng để thực hiện quy trình này, đảm bảo dinh dưỡng được cung cấp đều đặn và chính xác. Các kết quả của đề tài này là cơ sở quan trọng để các cơ quan chuyên môn xây dựng và chuyển giao quy trình kỹ thuật canh tác dưa lưới cho nông dân trên địa bàn Đà Nẵng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp công nghệ cao một cách bền vững và khoa học.

6.1. Tổng kết khuyến nghị về liều lượng phân bón K₂O tối ưu

Kết luận cốt lõi từ nghiên cứu là: Khi trồng dưa lưới trên giá thể trong điều kiện nhà màng, sử dụng tưới nước và bón phân tự động qua hệ thống tưới nhỏ giọt, với nồng độ K₂O 350 ppm thì dưa lưới sinh trưởng và phát triển tốt nhất, cho sản phẩm đạt chất lượng cao nhất. Đây là một khuyến nghị cụ thể và có cơ sở khoa học vững chắc. Người sản xuất có thể sử dụng nồng độ này làm tham chiếu chính để pha dung dịch dinh dưỡng, giúp tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa năng suất và đảm bảo chất lượng quả đồng đều. Việc áp dụng đúng liều lượng này giúp tránh được các rủi ro do thiếu hoặc thừa dinh dưỡng đã phân tích.

6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất nông nghiệp tại Đà Nẵng

Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là rất lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp một quy trình sản xuất dưa lưới hoàn chỉnh và đã được kiểm chứng, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu tại Đà Nẵng. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các hợp tác xã, trang trại và hộ nông dân đang và sẽ đầu tư vào mô hình trồng dưa lưới công nghệ cao. Việc chuyển giao kỹ thuật này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, tạo ra sản phẩm nông nghiệp có giá trị gia tăng cao, góp phần vào sự phát triển kinh tế nông thôn và xây dựng thương hiệu nông sản sạch cho thành phố.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện kỹ thuật canh tác

Nghiên cứu đã mở ra một hướng đi, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển. Tác giả luận văn đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo là thực hiện các thí nghiệm tương tự trên các đối tượng cây trồng khác có giá trị kinh tế cao, cũng được sản xuất trong nhà màng. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác giữa kali và các nguyên tố dinh dưỡng khác (như Canxi, Magie) để xây dựng các công thức phân bón toàn diện hơn nữa. Việc tiếp tục hoàn thiện các quy trình kỹ thuật và chuyển giao cho người nông dân sẽ là động lực quan trọng để thúc đẩy nền nông nghiệp công nghệ cao phát triển mạnh mẽ và bền vững.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học ảnh hưởng của phân kali đến quá trình sinh trưởng phát triển năng suất phẩm chất cây dưa lưới cucumis melo l trồng trong điều kiện sinh thái bán

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan tài liệu - Chương 2: Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu ~ Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận - Kết luận và kiến nghị ~ Tài liệu tham khảo. 4 CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. Téng quan về cây dưa lưới 1. Nguôn gốc, phân loại Dưa lưới có nguồn gốc từ vùng Đông Phi (Sudan, Ethiopia, Somalia và Tanzania), là giống dưa hoang dại được thuần hóa ở phía Đông Địa Trung Hải và Tây Á 4000 năm trước rồi lan rộng khắp châu Á.

Ngày nay dưa lưới được trồng rộng rãi trên thế giới, là loài trái cây cũng như rau tiêu biểu của vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới I0] Dưa lưới (Cucwmis melo L.), thuộc bộ Cueurbirales, họ Bau bi (Cucurbitaceae) (36) 1. Đặc điểm sinh vật học ~ Dưa lưới phát triển tốt trong điều kiện khí hậu ấm và khô, nhiều ánh sáng. Nhiệt độ phát triển tối ưu từ 18 - 28°C, phát triển chậm khi nhiệt độ dưới 12°C. Dưa lưới có thể chịu được nhiệt độ lên tới 40°C nhiều giờ mỗi ngày.

Cây dễ chết trong điều kiện sương giá. Độ âm đất cao làm cây chậm phát triển, ảnh hưởng đến chất lượng qua và gây ra các bệnh trên lá. Cây phát triển tốt trên đất nhiều mùn, pH 6 - 7, không chịu được đất quá chua và úng nước [42] ~ Rễ của câu dưa lưới thuộc loại rễ chùm, phân bố chủ yếu ở tầng canh tác 0- 30cm, rộng 50-60 cm [30] ~ Thân của cây dưa lưới thuộc dạng thân cỏ 1 năm, leo bằng tua cuốn [30]. ~ Lá dưa lưới mọc so le đơn, cuống dài, không lá kèm, phiến có lông nhám, thùy.

gân kiểu chân vịt [30]. ~ Hoa đưa lưới mọc ở nách lá, là hoa đơn tính, lưỡng tính. Hoa đực mọc thành chùm 2 đến 4 hoa với 3 nhị. Hoa cái hoặc hoa lưỡng tính mọc riêng lẽ.

Cây thường ra hoa vào tháng bảy đến tháng chín, hạt chín từ tháng tám đến tháng 10 [30] ~ Quả đưa lưới mọng, to, vỏ ngoài cứng, đôi khi hóa gỗ, vỏ giữa dày, nạc, có thể xơ, ruột chiếm bởi cơm quả nhiều nước. Quả dưa lưới chín được dùng tươi hoặc làm. bột trái cây. Quả còn xanh được dùng như một loại rau ăn sống hoặc chế biến các món ăn.

Lá non có thể được dùng như rau gia vị trong món súp. Ngoài ra thân của loài thực 5 vật này có thể dùng làm thức ăn cho vật nuôi [30] Hình 1. Hoa cái và hoa cái cắt ngang của dưa lưới [30] ~ Dưa lưới là nguồn chứa chất chống oxy hóa dạng polyphenol, là chất có lợi cho sức khỏe giúp phòng chống bệnh ung thư và tăng cường hoạt động miễn dịch. Dưa lưới chứa nhiều chất xơ nên có tác dụng nhuận trường, chống táo bón.

Đây còn là nguồn beta-carotenephong phú, acid folic, kali và vitamin C, A phong phú. Trong 100g quả dưa lưới tươi cho 34 kcal; 1.84 g protein; 9 mg calcium; 15 mg magie, 2020ug beta-carotene, 21 ug acid folic (vitamin B9), 169 ug vitamin A; 12 mg vitamin C; 0,041 mg vitamin B1; 0,079 mg vitamin B6 và 0,734 mg niacin [36] 1. Tình hình sản xuất cây dưa lưới trên thế giới va 6 Vigt Nam 1. Tình hình sản xuất cây dưa lưới trên thé giới Dưa lưới là một loại rau ăn quả quan trọng trong họ Bầu bí.

Sản lượng Dưa lưới trên thế giới là 18 triệu tấn trên một năm. Với các nước sản xuất chính là Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, My va Tay Ban Nha [23] 6 Các nước sản xuất dưa lưới nhiều nhất trên thé giới là Trung Quốc với 400.000 ha, Châu Mỹ (Hoa Kỳ, Mexico, các nước Trung Mỹ và Nam Mỹ) 165.000 ha, Bắc Phi (Ai Cập, Ma Rốc, Tunisia) 110.000 ha, Châu Âu (Tây Ban Nha, Ý, Pháp, Hy Lap) 95.000 ha, Nhật Bản 13.000 ha và Hàn Quốc 11.000 ha 56] Đây là một trong những nông sản quan trọng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, tuy nhiên dưa lưới cũng có thê phát triển ở vùng ôn đới. Các vùng xuất khâu chủ yếu. là vùng Địa Trung Hai, My, Mexico, Uc, Dai Loan va Nhật Bản.

Ở Châu Phi dưa lưới là loại hoa màu xa xi, diện tích trồng dưa lưới phục vụ xuất khâu Cameroon là 3500. ha, Sudan 1200 ha. Senegal và các vùng lân cận xuất khâu dưa cho Châu Âu suốt mùa. Ở Sudan, dưa lưới là loại nông sản quan trọng được trồng phục vụ nhu cầu sử dụng trong gia đình và thương mại.

Diện tích gieo trồng khoảng 4000 ha với sản lượng. Tình hình sản xuất cây dưa lưới ở Việt Nam Ở Việt Nam trong những năm gần đây, dưa lưới là một sản phẩm nông nghiệp cao cấp, được người tiêu dùng ưa thích bởi chất lượng của nó. Tại miền Nam, dưa lưới được du nhập và trồng nhiều tại thành phố Hồ Chí Minh từ 2010, tuy nhiên chủ yếu phục vụ cung cấp nội bộ và bắt đầu được sản xuất tại Đà Nẵng, do Trung tâm Khuyến ngư nông lâm thành phố Đà Nẵng du nhập và trồng thử nghiệm tại huyện Hòa Vang từ năm 2017. Tình hình nghiên cứu về cây dưa lưới trên thế giới và Việt Nam 1.

Trên thế giới “Trên thể giới, nhiều công trình nghiên cứu về cây dưa lưới đã công bố. đã đưa ra khuyến cáo về nồng độ các nguyên tố chính trong dung dịch dinh dưỡng tưới nhỏ giọt đối với dưa lưới gồm có N : 168ppm, P : 39ppm, K : 235ppm, Ca : I80ppm, Mg : 25ppm [20] ~ Năm 1995, Ismail, M. trồng dưa lưới trên giá thể phối trộn giữa than bùn và cát (theo tỉ lệ 3:1) với sức chứa nước lần lượt là 25, 50, 100 và 166 %. Lượng nước bồ sung cho giá thể tương ứng là 300, 600, 1200 và 2000 ml/ngày.

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự sinh trưởng dinh dưỡng và năng suất giảm theo lượng. 7 nước tưới; đạt cao nhất khi tưới 2000 mi/ngày. Hàm lượng chất rắn hòa tan trong quả tăng một cách rõ rệt khi giảm lượng nước tưới [27] - Năm 1998, Maynard, E. da tiến hành nghiên cứu ảnh hưởng của khoảng cách tròng đến năng suất của dưa lưới Superstar (Cucumis melo L.

Két qua cho thấy năng suất và số quả / hecta tăng khi mật độ cây tăng từ 3. cho rằng với tổng khối lượng nước được áp dụng tưới nhỏ giọt cho dưa lưới dao động từ 307 đến 410 mm có thể thu được năng suất vượt quá 40 tấn/ ha. (với điều kiện ở giai đoạn tạo trái không bị khủng hoảng nước, đặc biệt là giai đoạn đầu của nó), quả thu được sẽ khá giảu hàm lượng đường [22] ~ Năm 1999, kết quả nghiên cứu của Hartz H. va Mullen RJ.

cho thấy tổng lượng nước tưới nhỏ giọt cho dưa lưới tương ứng là 530 và 490 mm, dung dịch phân bón với tỷ lệ N:P:K là 5:3:8 và vi chất dinh dưỡng, tắt cả được hòa tan vào. nước rồi bón cho cây thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt, tổng lượng phân N khoảng. Staub nghiên cứu thử nghiệm 3 giống dưa lưới Birdsnest 1, Birdsnest 2, Mission trồng với khoảng cách giữa các cây trong hàng là 35 em (72.600 cây/ha) va 70 em (36.300 cây/ha), trong đó khoảng cách giữa các hàng có định 210 em. Kết quả cho thấy, giống dưa Birdsnest 1, Mission có trọng lượng quả, năng suất cũng như độ đường cao hơn giống Birdsnest 2.

Khoảng cách giữa các cây trong hàng ảnh hưởng đến hầu hết các đặc điểm sinh trưởng của cây, ngoại trừ số cảnh chính và độ đường của quả. Số quả, năng suất trên cây và trọng lượng trung bình quả càng cao khi khoảng cách càng rộng, tuy nhiên năng suất (tắn/ha) và số quả trên mỗi ha càng thấp [31]. ~ Năm 2002, nghiên cứu của Nerson, H. cho thấy mật độ cho sản lượng quả cao.

nhất đối với 2 giống dưa lưới tự thụ phấn Noy Yizre'el và TopMark là 2-4 cây/mẺ. Tuy nhiên, cây trồng ở mật d6 8-12 cdy/m* lai cho năng suất hạt cao nhát [35] ~ Năm 2005, Lawson, V. đã trồng thí nghiệm 2 giống dưa lưới Aphrodite và Eclipse cho thấy mật độ tốt nhất tương ứng cho mỗi giống là 3.556 cây/mẫu Anh và 7.112 cây/mẫu Anh [32] ~ Năm 2006, Garcia, J. Rodriguez và Lugo 1.

gieo trồng một số 8 giống dưa lưới với khoảng cách giữa các cây là 40 và 60 cm, năng suất cao nhất (36.750 kg/ha) đối với giống Packstar ở khoảng cách 40 em, tất cả các giống còn lại đều đạt năng suất cao nhất tại khoảng cách 40 cm [24]. và Rashidi, M đưa ra nhận xét là phương pháp tưới có ảnh hưởng đến năng suất của dưa lưới. Khối lượng và độ dày thịt của quả cao nhất khi cây được tưới nhỏ giọt kết hợp với màng phủ và thấp nhát khi tưới theo cách thủ công. Ảnh hưởng của phương pháp tưới đến năng suất sẽ giảm tương ứng là tưới nhỏ giọt + màng phủ — tưới nhỏ giọt — tưới thủ công [41] Sensoy, S.

Gedik và Kucukyumuk C. đã thử nghiệm hai khoảng thời gian tưới (II = 6 ngày, I2 = 12 ngày) với hai hệ số bốc thoát hơi nước (K¿pl = 0,60; K,y2 = 0,90) trên cây dưa lưới. Kết quả cho thấy, tông lượng nước tưới dao động. từ 405-549 mm, lượng nước cây hấp thụ là 481-637 mm, năng suất đạt từ 18,0-32,4 tắn/ha.

Năng suất dưa đạt cao nhất là ở khoảng thời gian tưới là 6 ngày, với hệ số bốc thoát hơi nước là 0,90 (IIK,,2) [40] - Nam 2009, Mousavi, S. Farkhondeh và Feizi M. đã thí nghiệm trồng dưa lưới tại vùng có lượng nước mưa hàng năm thấp, lượng nước bốc thoát hơi cao, đất nhiễm mặn và nước sạch bị hạn chế. Các nghiệm thức nước tưới bao gồm T65, T80, T95 (tưới 65, 80 và 95 % lượng nước bốc hơi từ chậu).

Kết quả cho thấy T65 và T80 làm giảm năng suất quả tươi, số quả, trọng lượng quả trên cây và hiệu quả sử dụng nước. Năng suất quả tươi đạt 31,73; 38,48 và 54.34 tắn/ha và hiệu quả sử dụng nước là 10,58, 11,25 và 14,16 kg/m` ở T65, T80 và T95 [34] Theo tai ligu cia Ban, D. Novak (2011) cho thay khi trồng dưa lưới trong nhà kính tại Thỏ Nhĩ Kỳ cho thấy việc thay đổi hàm lượng K;O ở các mức 200, 400, 600 ppm không làm ảnh hưởng đến năng suất. Tuy nhiên, số quả và độ chắc của quả ở công thức bón 400, 600 ppm cao hơn công thức còn lại.

Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng để tác động lên năng suất không cần thiết phải sử dụng. K;O vượt qua mức 300 ppm. Thế nhưng với mục tiêu cải thiện chất lượng quả có thẻ tăng hàm lượng KạO lên tới 600 ppm mà không làm ảnh hưởng đến năng suất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ