Luận văn: Phân tích tác động EVFTA đến xuất khẩu ngành dệt may Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân tích tác động của hiệp định thương mại tự do việt nam eu đến xuất khẩu ngành dệt may việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan EVFTA Tác động đến xuất khẩu dệt may Việt Nam

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) là một thỏa thuận thế hệ mới, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2020. Hiệp định này được kỳ vọng sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu, một trong những thị trường lớn và tiềm năng nhất thế giới. Đối với ngành dệt may Việt Nam, hiệp định EVFTA được xem là đòn bẩy quan trọng, hứa hẹn thúc đẩy mạnh mẽ kim ngạch xuất khẩu dệt may và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Nội dung của hiệp định không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm thuế quan mà còn bao gồm các cam kết sâu rộng về rào cản phi thuế quan, sở hữu trí tuệ, và phát triển bền vững. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ái Quỳnh (2021) chỉ ra rằng, EU là thị trường nhập khẩu dệt may lớn nhất thế giới, nhưng thị phần của Việt Nam tại đây còn khiêm tốn. Do đó, việc hiểu rõ các cam kết trong EVFTA là bước đầu tiên để doanh nghiệp tận dụng lợi ích từ hiệp định thương mại tự do này. Phân tích các tác động, cả tích cực và tiêu cực, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, sẵn sàng cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

1.1. Hiệp định EVFTA và các cam kết chính cho ngành dệt may

Cốt lõi của hiệp định EVFTA đối với ngành dệt may là lộ trình xóa bỏ thuế quan EVFTA. Cụ thể, ngay khi hiệp định có hiệu lực, EU cam kết xóa bỏ 77,3% số dòng thuế, phần còn lại sẽ được xóa bỏ theo lộ trình từ 3 đến 7 năm. Đây là một lợi thế cạnh tranh cực lớn so với các đối thủ như Trung Quốc, Ấn Độ hay Bangladesh. Tuy nhiên, đi kèm với ưu đãi thuế quan là các yêu cầu nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ hàng hóa. Quy tắc “từ vải trở đi” yêu cầu vải dùng để may quần áo phải có xuất xứ từ Việt Nam hoặc EU. Đây vừa là cơ hội để phát triển chuỗi cung ứng dệt may trong nước, vừa là thách thức lớn. Ngoài ra, các cam kết về phát triển bền vững ngành dệt, lao động và môi trường cũng là những yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần tuân thủ để có thể xuất khẩu dệt may sang EU một cách bền vững.

1.2. Lợi ích và cơ chế tác động của EVFTA đến xuất khẩu

Tác động của EVFTA đến xuất khẩu dệt may diễn ra theo nhiều cơ chế. Trước hết là hiệu ứng tạo lập thương mại, khi việc giảm thuế giúp hàng Việt Nam cạnh tranh hơn về giá, thúc đẩy EU tăng nhập khẩu từ Việt Nam thay vì từ các nguồn cung kém hiệu quả hơn. Thứ hai, hiệp định thúc đẩy cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp phải cải tiến công nghệ, nâng cao năng suất để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường EU. Điều này giúp cải thiện năng lực cạnh tranh ngành dệt may. Thứ ba, EVFTA tạo động lực mạnh mẽ cho việc phát triển ngành công nghiệp phụ trợ, đặc biệt là khâu sản xuất vải, nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa. Việc phân tích các báo cáo tài chính công ty dệt may cho thấy tiềm năng tăng trưởng doanh thu xuất khẩu là rất rõ ràng khi các rào cản được gỡ bỏ.

II. Thách thức ngành dệt may Việt Nam đối mặt khi có EVFTA

Mặc dù cơ hội và thách thức EVFTA mang lại là song hành, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải đối mặt với không ít khó khăn. Thách thức lớn nhất đến từ quy tắc xuất xứ hàng hóa. Hiện tại, phần lớn nguyên phụ liệu của ngành dệt may Việt Nam vẫn phải nhập khẩu từ các nước ngoài khối EVFTA, đặc biệt là Trung Quốc. Việc không đáp ứng được quy tắc xuất xứ “từ vải trở đi” sẽ khiến doanh nghiệp không được hưởng ưu đãi thuế quan, làm mất đi lợi thế cạnh tranh chính. Bên cạnh đó, các rào cản phi thuế quan như tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT), biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) của EU ngày càng nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần đầu tư để nâng cấp quy trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn, môi trường và trách nhiệm xã hội. Sự cạnh tranh cũng gia tăng không chỉ từ các đối thủ quốc tế mà còn từ các doanh nghiệp FDI đầu tư vào Việt Nam để tận dụng lợi ích từ hiệp định. Điều này tạo áp lực lớn lên chi phí sản xuất ngành may và nguồn nhân lực. Việc không vượt qua được những rào cản này có thể dẫn đến hiệu ứng chệch hướng thương mại, khi lợi ích thực tế không như kỳ vọng.

2.1. Phân tích rào cản quy tắc xuất xứ và chuỗi cung ứng

Chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam hiện còn yếu ở khâu thượng nguồn (sản xuất sợi, dệt, nhuộm). Sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu là "nút thắt cổ chai" lớn nhất khi thực thi hiệp định EVFTA. Để hưởng ưu đãi thuế 0%, sản phẩm phải đáp ứng quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt. Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch lớn trong đầu tư vào công nghiệp phụ trợ, vốn là lĩnh vực cần nguồn vốn lớn và công nghệ cao. Nếu không giải quyết được bài toán này, lợi ích từ hiệp định thương mại tự do sẽ bị hạn chế đáng kể. Các doanh nghiệp cần liên kết để hình thành chuỗi cung ứng nội địa hoàn chỉnh, từ đó mới có thể tối ưu hóa cơ hội mà EVFTA mang lại.

2.2. Năng lực cạnh tranh và các rào cản phi thuế quan từ EU

Năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam chủ yếu dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ. Tuy nhiên, lợi thế này đang giảm dần. Để cạnh tranh bền vững tại thị trường EU, doanh nghiệp phải nâng cao giá trị gia tăng, chuyển từ gia công (CMT) sang các phương thức sản xuất cao hơn (FOB, ODM). Thêm vào đó, các rào cản phi thuế quan của EU rất phức tạp, bao gồm các quy định về hóa chất (REACH), nhãn sinh thái, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và các tiêu chuẩn về phát triển bền vững ngành dệt. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi chi phí đầu tư không nhỏ, là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

III. Phương pháp CGE phân tích tác động EVFTA đến ngành dệt may

Để lượng hóa tác động của EVFTA một cách khoa học, luận văn của Nguyễn Thị Ái Quỳnh (2021) đã sử dụng phương pháp mô hình Cân bằng tổng thể dạng tĩnh (CGE - Computable General Equilibrium). Đây là một công cụ phân tích kinh tế vĩ mô hiện đại, cho phép mô phỏng sự dịch chuyển của toàn bộ nền kinh tế từ trạng thái cân bằng này sang trạng thái cân bằng khác khi có một "cú sốc" chính sách, chẳng hạn như việc cắt giảm thuế quan. Mô hình CGE có ưu điểm vượt trội trong việc phân tích các mối liên kết đa chiều giữa các ngành, các hộ gia đình và chính phủ. Bằng cách xây dựng các kịch bản mô phỏng khác nhau, như kịch bản chỉ gỡ bỏ thuế quan EVFTA, kịch bản gỡ bỏ rào cản phi thuế quan, và kịch bản gỡ bỏ đồng thời cả hai, nghiên cứu đã đưa ra những dự báo cụ thể về sự thay đổi của kim ngạch xuất khẩu dệt may và các chỉ số kinh tế khác. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.

3.1. Giới thiệu mô hình Cân bằng tổng thể dạng tĩnh CGE

Mô hình CGE là một hệ thống các phương trình toán học mô phỏng hoạt động của một nền kinh tế, dựa trên lý thuyết kinh tế vi mô. Mô hình này xem xét sự tương tác giữa các tác nhân kinh tế (doanh nghiệp, hộ gia đình, chính phủ) trên các thị trường (hàng hóa, lao động, vốn). Khi một chính sách như hiệp định EVFTA được thực thi, nó sẽ làm thay đổi giá cả tương đối, dẫn đến việc phân bổ lại nguồn lực trong nền kinh tế. Mô hình CGE sẽ tính toán điểm cân bằng mới, từ đó cho thấy sự thay đổi của các biến số như sản lượng, việc làm, xuất nhập khẩu của từng ngành. Đây là phương pháp hiệu quả để đánh giá hiệu quả kinh doanh và tác động chính sách ở cấp độ vĩ mô và ngành.

3.2. Dữ liệu Ma trận hạch toán xã hội SAM cho nghiên cứu

Dữ liệu đầu vào cho mô hình CGE là Ma trận hạch toán xã hội (SAM - Social Accounting Matrix). Luận văn đã sử dụng bộ dữ liệu VSAM2016 cập nhật nhất, phản ánh cấu trúc kinh tế Việt Nam một cách chính xác hơn so với các nghiên cứu trước đây dùng SAM 2012. Bảng SAM cung cấp một bức tranh toàn cảnh về các dòng luân chuyển kinh tế trong một năm, bao gồm sản xuất, tiêu dùng, đầu tư và thương mại quốc tế. Việc sử dụng dữ liệu cập nhật giúp kết quả mô phỏng về tác động của EVFTA trở nên đáng tin cậy hơn, làm cơ sở cho việc phân tích tài chính doanh nghiệp dệt may và hoạch định chiến lược phát triển ngành.

IV. Kết quả nghiên cứu Tác động EVFTA đến xuất khẩu dệt may

Kết quả mô phỏng từ mô hình CGE cho thấy tác động của EVFTA đến xuất khẩu dệt may sang EU là rất tích cực. Cụ thể, việc gỡ bỏ đồng thời hàng rào thuế quan và phi thuế quan mang lại tác động lớn nhất. Kim ngạch xuất khẩu dệt may sang thị trường EU được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tác động từ việc gỡ bỏ rào cản phi thuế quan thậm chí còn lớn hơn so với việc chỉ cắt giảm thuế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng sản phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của EU. Các thị trường chủ chốt trong EU như Đức, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha được xác định là những thị trường có tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu lớn nhất. Kết quả này cung cấp bằng chứng định lượng quan trọng, giúp các doanh nghiệp dệt may xác định thị trường mục tiêu và xây dựng kế hoạch thâm nhập hiệu quả, từ đó nâng cao doanh thu xuất khẩu.

4.1. Phân tích tác động từ việc gỡ bỏ hàng rào thuế quan

Khi mô phỏng kịch bản chỉ gỡ bỏ thuế quan EVFTA, kết quả cho thấy kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU tăng lên đáng kể. Mức thuế suất trung bình giảm về 0% giúp sản phẩm dệt may Việt Nam có lợi thế cạnh tranh trực tiếp về giá so với các đối thủ không có FTA với EU. Cán cân thương mại ngành dệt may với EU được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, lợi ích này chỉ có thể đạt được nếu doanh nghiệp đáp ứng được quy tắc xuất xứ hàng hóa. Do đó, việc cắt giảm thuế quan là điều kiện cần nhưng chưa đủ để tối đa hóa lợi ích.

4.2. Phân tích tác động từ việc gỡ bỏ rào cản phi thuế quan

Kịch bản gỡ bỏ các rào cản phi thuế quan (NTBs) cho thấy một tác động còn mạnh mẽ hơn. Các NTBs thường được quy đổi tương đương sang chi phí (ad-valorem equivalent) và việc giảm các chi phí này giúp hàng hóa lưu thông thuận lợi hơn, giảm thời gian và chi phí tuân thủ. Việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn, công nhận lẫn nhau về quy trình đánh giá sự phù hợp giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận thị trường EU hơn. Điều này chứng tỏ rằng, đầu tư vào việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và bền vững không chỉ là chi phí mà còn là một khoản đầu tư chiến lược để khai thác sâu hơn lợi ích từ hiệp định thương mại tự do.

4.3. Đánh giá tác động tổng hợp khi gỡ bỏ cả hai rào cản

Kịch bản tổng hợp, khi cả thuế quan EVFTArào cản phi thuế quan được gỡ bỏ, mang lại kết quả tích cực nhất. Tác động cộng hưởng từ cả hai yếu tố tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho ngành dệt may. Kim ngạch xuất khẩu dệt may không chỉ tăng về lượng mà còn có cơ hội cải thiện về chất lượng và giá trị gia tăng. Việc này giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp một cách toàn diện hơn. Kết quả cũng cho thấy sự chuyển dịch trong cơ cấu thị trường xuất khẩu, tập trung hơn vào các thị trường lớn và tiềm năng trong khối EU. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy tầm quan trọng của việc thực thi đồng bộ các cam kết trong hiệp định EVFTA.

V. Hàm ý chính sách Tối ưu lợi ích từ hiệp định EVFTA

Từ những phân tích định lượng về tác động của EVFTA, luận văn đã đề xuất các hàm ý chính sách quan trọng nhằm giúp ngành dệt may Việt Nam tận dụng tối đa cơ hội. Đối với Chính phủ, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin về thị trường EU. Đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), vai trò kết nối, cung cấp thông tin và tổ chức các chương trình đào tạo về tiêu chuẩn kỹ thuật, phát triển bền vững ngành dệt là cực kỳ cần thiết. Về phía các doanh nghiệp, đây là thời điểm then chốt để tái cấu trúc. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao, và đặc biệt là liên kết để xây dựng chuỗi cung ứng dệt may nội địa vững mạnh. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và hành động quyết liệt sẽ quyết định mức độ thành công trong việc chinh phục thị trường EU, biến những cơ hội trên giấy thành doanh thu xuất khẩu thực tế.

5.1. Kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý

Chính phủ cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào ngành công nghiệp phụ trợ, đặc biệt là dệt nhuộm và sản xuất nguyên liệu, để giải quyết "nút thắt cổ chai" về quy tắc xuất xứ hàng hóa. Cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu quốc gia cho hàng dệt may Việt Nam. Đồng thời, cần tăng cường phổ biến thông tin về các cam kết trong EVFTA và các yêu cầu kỹ thuật của thị trường EU để doanh nghiệp nắm rõ và tuân thủ, tránh các rủi ro pháp lý trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

5.2. Giải pháp cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Các doanh nghiệp dệt may cần thay đổi tư duy từ sản xuất theo chiều rộng sang chiều sâu. Cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may thông qua việc đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực và cải tiến quản trị. Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm, áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất xanh và sạch là xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp nên chủ động nghiên cứu thị trường, tìm kiếm đối tác tại EU để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp dệt may một cách cẩn trọng để có kế hoạch đầu tư hiệu quả là vô cùng quan trọng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích tác động của hiệp định thương mại tự do việt nam eu đến xuất khẩu ngành dệt may việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE TAC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO ĐẾN XUAT KHAU NGANH DET MAY 1. TONG QUAN VE HIEP BINH THUONG MẠI TỰ DO. Khái niệm Hiệp định thương mại tự do Khái niệm FTA lần đầu tiên được đưa ra tại Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dich (GATT 1947). Cụ thể tại điều XXIV điểm 8b, quan điểm này được đưa ra như sau: “Một kh vực thương mại tự do được hiểu là một nhóm gầm hai hoặc nhiều lãnh thổ thuế quan, trong đó thuế và các quy định thương mại khác sẽ bị dỡ bỏ đối với phẩn lớn các mặt hàng có xuất xứ từ các: lãnh thổ đó và được trao déi thương mại giữa các lãnh thổ lập thành khu vực mậu địch ne do”.

Từ khái niệm này, có thể su FTA so khai chỉ quy định phạm vi đối với hàng hóa hữu hình vả mức độ cam kết tự do hóa chỉ dừng ở. việc cắt giảm thuế quan và một số quy định thương mại khác. Từ năm 1990 đến nay, nền kinh tế thế giới không ngừng lớn mạnh và theo đó khái niệm về FTA đã được mở rộng hơn vẻ phạm vi và sâu hơn trong. cam kết tự do hóa.

Phòng Thương mại và Công nghé Vigt Nam (VCCI) cũng đưa ra định nghĩa: “7A là kết quả chính thức của một quá trình thương lượng giữa hai hay nhiều quốc gia ký kết nhằm giảm hoặc loại bỏ các rào cản đối với thương mại. Một FTA thường bao gồm những vấn đề quy định vẻ thuế. nhập khẩu, hạn ngạch và lệ phí đối với hàng hóa/dịch vụ được giao dịch giữa các thành viên ký kết FTA nhằm cho phép các nước mở rộng tiếp cận thị trường của nhau”, Như vậy, cho đến nay, ngoài cam kết cắt giảm thuế quan và hàng rảo. phi thué quan, FTA bao gồm nhiều vấn đề rộng hơn cam kết trong khuôn khổ.

GATT/WTO, cũng như một loạt vấn đẻ thương mại mới mà WTO chưa quy 12 định. Với mức độ và phạm vi cam kết rộng hơn, các FTA nay được biết đến như là FTA hiện đại hay ETA thể hệ mới ~ sự phát triển tắt yếu trước bối cảnh. hội nhập toàn cầu thay đổi. “Tóm lại, căn cứ theo thực tiễn áp dụng và tổng quan nghiên cứu, trong nghiên cứu này, FTA là một thỏa thuận thương mại giữa hai hay nhiều quốc.

gia (hoặc vùng lãnh thổ) nhằm mục đích tự do hóa thương mại một số nhóm. mặt hàng bằng việc cắt giảm hoặc gỡ bỏ thuế quan, hình thành các quy định thuận lợi cho trao đổi hàng hóa, dịch vụ và di chuyển vốn giữa các nước thành viên. Ngoài ra, FTA không chỉ giới hạn trong phạm vỉ hàng hóa hữu hình mà còn có các cam kết "phía sau đường biên giới - beyond the border” nhur lao động, môi trường, khuôn khổ pháp lý, môi quan hệ giữa nhà đầu tư và nhà. nước, hợp tác chuyển giao công nghệ, xúc tiến và tự do hoá đầu tư, thuận lợi hóa thủ tục hải quan, cạnh tranh, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và nhiều nội dung khác.

Phân loại Hiệp định thương mại tự do Hiệp định thương mại tự do thường được chia thành ba loại căn cứ theo quy mô, số lượng các thành viên tham gia: FTA song phương, FTA đa phương (bao gồm FTA khu vực) và FTA hỗn hợp. 4) Hiệp định thương mại tự do song phương. FTA song phương là một thỏa ước giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thé, trong đó hai bên đồng ý' lỏng hoặc xóa bỏ các hạn chế thương mại để mở rộng cơ hội kinh doanh. Điều này đồng nghĩa với việc chỉ có hai quốc gia tham gia đảm phán và ký kết FTA và chỉ có hai nước này chịu sự rằng buộc của những điều khoản quy định trong FTA song phương đã ký kết.

Hiện nay, Việt Nam đã hoàn thành ký kết với tư cách là một bên độc lập với các quốc gia Nhật Bản, Chilê, Hàn Quốc và Liên minh Kinh tế Á Âu. Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và EU là FTA song phương đặc biệt với một bên là 13 một quốc gia và bên còn lại là khối Liên minh kinh tế - chính trị với 28 nước thành viên (Bảng 1.1, Phụ lục 1) 5) Hiệp định thương mại tự do đa phương. FTA da phuong là hiệp ước thỏa thuận giữa ba quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trở lên. Do tính chất đa bên với số lượng các quốc gia tham gia đàm phán ký kết nhiều, hiệp định này thường phức tạp và mắt nhiều thời gian để đảm.

phán, cũng như tốn nhiều thời gian dé FTA đi vào hiệu lực. Tuy nhiên, khi TTA đa phương được đảm phán, ký kết thành công, lợi ích thương mại tạo ra sẽ vô cùng lớn, đặc biệt trực tiếp mang lại lợi thế cạnh tranh tốt hơn cho các 'bên ký kết lụ điển hình về FTA đa phương là Hiệp định Đối tác Xuyên Thai Binh Duong (TPP) với 12 nước thành viên. ©) Hiệp định thương mại tự do theo khu vực FTA khu vực là thỏa thuận giữa các quốc gia có vị trí địa lý gần nhau. FTA khu vực chính là FTA đa phương giữa các quốc gia cùng khu vực.

Mục tiêu của FTA này là để loại bỏ rào cản thương mại và tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển hàng hoá, dịch vụ qua biên giới giữa các quốc gia lân cận. Có thể kể đến FTA theo khu vực trên thể giới hiện nay như Hiệp hội mậu dịch tự do Châu Âu (EFTA), Hiệp định thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA) và Hiệp. định Khu vực thương mai tu do ASEAN (AFTA). 4) Hiệp định thương mại tự do hỗn hợp TTA hỗn hợp là hiệp định thương mại được ky kết giữa một khu vực tự do thương mại (FTA khu vực) với một nước, một số nước, một liên minh thuế quan hoặc một khu vực tự do thương mại khác.

FTA hỗn hợp tuy có nhiều phức tạp trong quá trình đàm phán đi đến ký kết nhưng loại hình FTA. này vẫn đang tăng nhanh về số lượng trong những năm gần đây bởi nó tạo ra thị trường đầy tiềm năng, đa dạng và phong phú, thể hiện wu thé vượt trội so với FTA song phương và FTA đa phương. Cùng với các nước ASEAN, Việt 14 Nam đã ký kết 07 FTA hén hop; dé la FTA ASEAN - An Dé (AIFTA), FTA, ASEAN - Australia/New Zealand (AANZFTA), FTA ASEAN - Trung Quée (ACFTA), FTA ASEAN - Hin Quée (AKFTA), FTA ASEAN - Hin Quốc (AKFTA), FTA ASEAN - Hongkong (AHKETA) và Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản (AJCEP). Ngoài ra, theo cách phân loại khác dựa trên mức độ phát triễ của các quốc gia, FTA được phân ra thành ba loại: FTA Bắc - Bắc là FTA giữa các nước phát trin, FTA Bắc - Nam là FTA giữa các nước phát triển và nước đang phát triển và FTA Nam - Nam là TA giữa các nước đang phát triển với nhau.

Một số nội dung chính của các FTA, 4) Tự do thương mại hàng hóa Trong các FTA hiện nay, tự do thương mai hàng hóa thường được thỏa thuận với các nội dung vẻ thuế quan, hạn ngạch thuế quan, hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), các biện pháp vệ sinh và kiếm dịch động thực vật (SPS), biện pháp phòng vệ thương mại, và quy tắc xuất xứ (ROO). Về thuế quan, hạn ngạch thuế quan: Một trong những nội dung chính và không thể thiếu trong các FTA là cam kết gỡ bỏ các rào cản thuế quan và phi thuế quan đối với hàng hóa. Các bên tham gia FTA cam kết xóa bỏ thuế quan đối với hầu hết các mặt hàng và tuân thủ quy định các danh mục hàng hóa tùy thuộc vào mức độ và lộ trình giảm thuế. Các danh mục này thường.

được chia ra thành: danh mục hàng hóa được dỡ bỏ thuế ngay, danh mục hàng hóa cắt giảm thuế dẫn dần theo lộ trình, danh mục hàng nhạy cảm, và danh. mục loại trừ không đưa vào cắt giảm. Về các rào cán kỹ thuật trong thương mại và biện pháp vệ sinh, kiểm dich động thực vật: Trong thương mại quốc tế, các rào cản kỹ thuật đổi với thương mại (TBT) là các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật mà một nước áp 15 dụng đối với hàng hoá nhập khẩu. Các biện pháp kỹ thuật này nhằm bảo vệ những lợi ích quan trọng như sức khoẻ con người, môi trường, an ninh.

Bên canh các biện pháp kỹ thuật TBT, các nước còn duy trì nhóm biện pháp vệ sinh và kiếm dich động thực vật (SPS) nhằm đảm bảo vệ sinh thực phẩm và ngăn ngửa c dịch bệnh. Các nước thành viên WTO đều thiết lập và duy trì hệ thống n pháp TBT và SPS riêng đối với hàng hoá của mình và hàng hoá nhập khẩu. VỀ phòng vệ thương mại: Phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cắp và tự vệ) là các biện pháp áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu. khi hàng hóa này có hành vi cạnh tranh không lành mạnh như bán phá giá tại thị trường nước nhập khẩu, bán hàng được trợ cấp bởi hình thức trợ cấp không được phép bởi chính phủ nước xuất khẩu, hoặc bán hàng hóa với số.

lượng tăng nhanh đột biển gây thiệt hại cho ngành sản xuất nước xuất khẩu. Về quy tắc xuất xứ: Mỗi FTA thường sẽ có một hệ thống quy định riêng về quy tắc xuất xứ hàng hóa (ROO). ROO quy định chỉ tiết hàng hóa ảo (mức độ gia công ra sao, nguồn gốc của nguyên liệu như thế nảo) đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan. Tay thuộc vào kết qua dim phán FTA, mỗi loại hàng hóa ở mỗi FTA sẽ có các quy tắc xuất xứ khác nhau.

Nếu các quy định về quy tắc xuất xử không phủ hợp với tỉnh hình sản x cùng ứng nguyên vật liệu đầu vào của nước xuất khâu thì hàng hóa nước đó sẽ khó đáp ứng được các điều kiện để được coi là “có xuất xứ phù hợp” và do đó sẽ không được hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA. Do vậy, quy tắc xuất xứ là một nội dung đảm phán quan trong trong các Hiệp định FTA; việc đàm phán để có được bộ quy tắc xuất xứ phù hợp sẽ quyết định lợi ích (từ thuế quan) của nước đó trong thỏa thuận FTA. 16 5) Các nội dung khác của FTA Không c bao gồm các nội dung tự do thương mại hàng hóa, FTA hiện đại còn bao phủ đề cập đến các vấn đề tự do hóa trong thương mại dịch vụ, đầu tư, quyền sở hữu trí tuệ, mua sắm. ính phủ, chính sách cạnh tranh, phát triển bền vững, lao động, bảo hiểm vả môi trường.

TÁC ĐỌNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO ĐỀN XUẤT: KHẨU NGÀNH DET MAY 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ