Luận văn ThS: Nghiên cứu đệm sinh học phân hủy hóa chất BVTV Chlorpyrifos

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu đệm sinh học trong phân hủy hóa chất bảo vệ thực vật chlorpyrifos, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

116
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn HUS Đệm sinh học phân hủy Chlorpyrifos

Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Vũ Thị Thu tại trường Đại học Khoa học Tự nhiên (HUS), dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Ngô Thị Tường Châu, tập trung vào một giải pháp môi trường cấp thiết. Đó là nghiên cứu đệm sinh học (biobed) trong việc phân hủy hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) Chlorpyrifos. Công trình này là một luận văn khoa học môi trường tiêu biểu, giải quyết vấn đề ô nhiễm phát sinh từ hoạt động nông nghiệp. Hệ thống đệm sinh học, hay công nghệ lọc sinh học, là một giải pháp đơn giản, chi phí thấp, được đề xuất lần đầu tại Thụy Điển. Mục đích chính của nó là thu gom và xử lý HCBVTV từ nước tráng rửa dụng cụ phun thuốc, ngăn chặn sự phát tán ra môi trường. Luận văn đi sâu vào việc tối ưu hóa hệ thống này cho điều kiện Việt Nam, đặc biệt là nghiên cứu các loại vật liệu đệm sinh học có sẵn tại địa phương. Nghiên cứu tập trung vào Chlorpyrifos (CPF), một hoạt chất trừ sâu thuộc nhóm lân hữu cơ được sử dụng rộng rãi nhưng lại có độc tính cao, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất nông nghiệp và nguồn nước. Bằng các nghiên cứu thực nghiệm chi tiết, luận văn đã khảo sát, đánh giá và xây dựng mô hình xử lý hiệu quả, mở ra hướng ứng dụng thực tiễn cho nền nông nghiệp bền vững.

1.1. Giới thiệu công nghệ biofilter xử lý hóa chất độc hại

Hệ thống đệm sinh học (biobed) là một hố lọc được thiết kế để phân hủy sinh học thuốc trừ sâu. Cấu trúc gốc từ Thụy Điển bao gồm ba lớp chính: lớp đất sét đáy chống thấm, lớp hỗn hợp sinh học (biomix) và lớp cỏ phủ bề mặt. Lớp biomix là trái tim của hệ thống, có vai trò quyết định đến hiệu suất xử lý của đệm sinh học. Theo luận văn, biomix truyền thống gồm rơm, than bùn và đất. Rơm cung cấp lignin, là nguồn cơ chất cho vi sinh vật phân hủy. Than bùn và đất giúp hấp phụ hóa chất và cung cấp hệ vi sinh vật bản địa. Công nghệ lọc sinh học này tận dụng chính các quá trình tự nhiên để thực hiện bioremediation chlorpyrifos, biến các chất độc hại thành những hợp chất đơn giản và an toàn hơn.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn khoa học môi trường này

Luận văn đặt ra các mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, chuẩn bị và khảo sát đặc tính lý-hóa của các hỗn hợp biomix từ nguyên liệu địa phương. Thứ hai, đánh giá các đặc tính sinh học, đặc biệt là hoạt tính enzyme phân hủy lignin. Thứ ba, nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố như pH, nhiệt độ, nồng độ hóa chất đến khả năng phân hủy sinh học thuốc trừ sâu của biomix. Cuối cùng, xây dựng và đánh giá hiệu quả của mô hình biobed trong điều kiện phòng thí nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra công thức biomix tối ưu và quy trình vận hành hiệu quả cho việc xử lý chlorpyrifos bằng vi sinh vật tại Việt Nam.

II. Thách thức từ tồn dư thuốc bảo vệ thực vật Chlorpyrifos

Việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường. Luận văn của Vũ Thị Thu đã chỉ rõ, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật như Chlorpyrifos là một trong những thách thức lớn nhất. Mặc dù giúp tăng năng suất, HCBVTV khi sử dụng không đúng cách sẽ gây ra ô nhiễm đất nông nghiệp và nguồn nước. Theo tài liệu, chỉ một phần nhỏ hóa chất tiếp cận được mục tiêu, phần lớn còn lại (khoảng 50%) rơi xuống đất hoặc bị rửa trôi. Chlorpyrifos, một loại thuốc trừ sâu lân hữu cơ, có độc tính cao với hệ thần kinh và các sinh vật thủy sinh. Tồn dư của nó trong đất và nước có thể kéo dài, tích tụ trong chuỗi thức ăn và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Đặc biệt, việc tráng rửa dụng cụ phun thuốc và đổ trực tiếp ra môi trường là một nguồn ô nhiễm điểm nguy hiểm. Vấn đề này đòi hỏi các giải pháp xử lý tại nguồn, và đệm sinh học chính là một câu trả lời tiềm năng. Việc nghiên cứu một hệ thống có khả năng xử lý nước thải chứa thuốc trừ sâu ngay tại trang trại là vô cùng cần thiết để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm đất nông nghiệp do HCBVTV

Luận văn trích dẫn nhiều số liệu đáng báo động về tình hình sử dụng HCBVTV tại Việt Nam, với lượng nhập khẩu và sử dụng tăng gấp nhiều lần trong các thập kỷ qua. Việc sử dụng tràn lan, không kiểm soát dẫn đến tình trạng đất nông nghiệp bị nhiễm độc. Tồn dư thuốc bảo vệ thực vật làm suy giảm đa dạng sinh học đất, tiêu diệt các vi sinh vật có lợi, làm đất bị chai cứng và giảm độ phì nhiêu. Các hợp chất như Chlorpyrifos có thời gian bán phân hủy tương đối dài trong môi trường, tích tụ dần qua các mùa vụ, biến đất canh tác thành một nguồn ô nhiễm thứ cấp, đe dọa an toàn nông sản.

2.2. Nguy cơ từ nước thải chứa thuốc trừ sâu chưa qua xử lý

Một trong những nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng là nước tráng rửa dụng cụ phun thuốc. Luận văn nhấn mạnh rằng lượng hóa chất còn sót lại trong bình phun (khoảng 2%) thường bị đổ thẳng ra ao hồ, kênh mương. Hành động này tạo ra các điểm ô nhiễm nồng độ cao, gây độc cấp tính cho sinh vật thủy sinh. Chlorpyrifos rất độc với cá. Việc xử lý nước thải chứa thuốc trừ sâu là bắt buộc để bảo vệ nguồn nước mặt và nước ngầm. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và phức tạp, không phù hợp với quy mô nông hộ. Do đó, một giải pháp đơn giản như đệm sinh học là rất hứa hẹn.

III. Bí quyết chọn vật liệu đệm sinh học để xử lý ô nhiễm CPF

Thành công của công nghệ lọc sinh học phụ thuộc lớn vào thành phần của hỗn hợp sinh học (biomix). Luận văn đã tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng để tìm ra công thức biomix tối ưu từ các nguyên liệu sẵn có tại Việt Nam, thay thế cho than bùn (một nguồn tài nguyên không tái tạo). Nghiên cứu tập trung vào các giá thể sinh học xử lý ô nhiễm tiềm năng như bã thải sau trồng nấm. Các loại bã thải này không chỉ là phế phẩm nông nghiệp mà còn chứa hệ vi sinh vật phong phú, có khả năng phân hủy lignin và các hợp chất hữu cơ phức tạp. Luận văn đã khảo sát kỹ lưỡng các đặc tính lý-hóa quan trọng của vật liệu đệm sinh học, bao gồm độ ẩm cực đại, hàm lượng cacbon hữu cơ, và nitơ tổng số. Các thí nghiệm cho thấy việc kết hợp đất, rơm với các loại bã thải trồng nấm (nấm rơm, nấm sò, nấm hương) tạo ra một môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phân hủy Chlorpyrifos phát triển. Việc lựa chọn đúng vật liệu không chỉ nâng cao hiệu quả phân hủy mà còn giảm chi phí và tận dụng được nguồn phế thải nông nghiệp, hướng tới kinh tế tuần hoàn.

3.1. Phân tích vai trò của giá thể sinh học xử lý ô nhiễm

Mỗi thành phần trong biomix đóng một vai trò riêng. Rơm là nguồn cung cấp lignin và cellulose, cơ chất chính để kích thích hoạt động của các enzyme phân hủy ngoại bào. Đất cung cấp hệ vi sinh vật nền và khả năng hấp phụ ban đầu. Bã thải trồng nấm, được nghiên cứu như một sự thay thế cho than bùn, vừa có khả năng giữ ẩm tốt, vừa giàu hệ vi sinh vật phân hủy lignocellulose. Sự kết hợp này tạo ra một giá thể sinh học xử lý ô nhiễm đa chức năng, vừa lưu giữ hóa chất, vừa thúc đẩy quá trình phân hủy sinh học.

3.2. So sánh các loại giá thể xơ dừa than hoạt tính bã nấm

Luận văn tập trung vào bã thải nấm nhưng cũng mở ra hướng so sánh với các vật liệu khác. Các giá thể xơ dừa, than hoạt tính cũng là những lựa chọn tiềm năng. Xơ dừa có cấu trúc xốp và giàu lignin. Than hoạt tính có diện tích bề mặt cực lớn, giúp hấp phụ mạnh HCBVTV. Tuy nhiên, nghiên cứu của Vũ Thị Thu cho thấy bã thải nấm có ưu điểm vượt trội về mặt sinh học, vì nó mang sẵn một hệ vi sinh vật đã được "huấn luyện" để phân hủy các hợp chất phức tạp. Việc sử dụng bã thải nấm cũng kinh tế và bền vững hơn so với than hoạt tính.

IV. Phương pháp xử lý Chlorpyrifos bằng vi sinh vật hiệu quả

Cơ sở khoa học của đệm sinh học nằm ở quá trình phân hủy sinh học thuốc trừ sâu. Luận văn đã làm sáng tỏ cơ chế phân hủy CPF bên trong lớp vật liệu biomix. Quá trình này chủ yếu được thực hiện bởi các enzyme ngoại bào do vi sinh vật, đặc biệt là nấm mục trắng, tiết ra. Các enzyme này (laccase, lignin peroxidase, manganese peroxidase) có khả năng phá vỡ các liên kết hóa học bền vững trong phân tử Chlorpyrifos. Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm để xác định mật độ vi sinh vật hiếu khí tổng số và vi sinh vật phân hủy ligno-cellulose. Kết quả cho thấy mật độ vi sinh vật trong các công thức biomix sử dụng bã nấm rất cao. Bên cạnh đó, luận văn còn nghiên cứu động học quá trình phân hủy, xem xét các yếu tố ảnh hưởng như pH, nhiệt độ và nồng độ CPF ban đầu. Việc xác định các điều kiện tối ưu này là chìa khóa để đạt được hiệu suất xử lý của đệm sinh học ở mức cao nhất, đảm bảo Chlorpyrifos được loại bỏ một cách triệt để và an toàn.

4.1. Khám phá cơ chế phân hủy CPF trong hệ thống biobed

Cơ chế phân hủy CPF là một quá trình đồng chuyển hóa (co-metabolism). Vi sinh vật không sử dụng CPF làm nguồn carbon chính. Thay vào đó, khi chúng phân hủy lignin từ rơm và bã nấm, chúng vô tình tiết ra các enzyme có khả năng bẻ gãy cấu trúc của CPF. Quá trình này không đặc hiệu, cho phép hệ thống có thể xử lý đồng thời nhiều loại HCBVTV khác nhau. Luận văn đã chứng minh hoạt tính enzyme phân hủy lignin trong các mẫu biomix, khẳng định cơ chế này là động lực chính của hệ thống.

4.2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng động học quá trình phân hủy

Hiệu quả phân hủy không phải là hằng số. Luận văn chỉ ra rằng các yếu tố môi trường có ảnh hưởng lớn. Thí nghiệm cho thấy hiệu quả phân hủy CPF cao nhất ở các điều kiện pH và nhiệt độ nhất định. Cụ thể, môi trường axit nhẹ và nhiệt độ ấm phù hợp với hoạt động của nấm. Nồng độ CPF quá cao có thể gây ức chế vi sinh vật, làm giảm tốc độ phân hủy. Việc hiểu rõ động học quá trình phân hủy giúp tối ưu hóa thiết kế và vận hành biobed ngoài thực địa.

V. Kết quả phân hủy Chlorpyrifos từ mô hình đệm sinh học HUS

Phần quan trọng nhất của luận văn thạc sĩ HUS là các kết quả thực nghiệm định lượng. Mô hình biobed trong phòng thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc xử lý Chlorpyrifos. Kết quả cho thấy, sau một thời gian hoạt động nhất định, hiệu suất xử lý của đệm sinh học có thể đạt mức rất cao. Luận văn đã theo dõi sự biến động của nồng độ CPF trong nước rỉ ra từ mô hình. Dữ liệu chỉ ra rằng nồng độ hóa chất giảm đáng kể theo thời gian, chứng tỏ quá trình bioremediation chlorpyrifos đang diễn ra mạnh mẽ. Bên cạnh hiệu quả xử lý, nghiên cứu còn theo dõi các thông số vận hành quan trọng như sự biến động về nhiệt độ, pH và độ ẩm bên trong lớp biomix. Các thông số này được duy trì ở mức ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật hoạt động. Những kết quả này không chỉ khẳng định tính khả thi của công nghệ mà còn cung cấp dữ liệu khoa học quý giá cho việc triển khai các mô hình biofilter xử lý hóa chất độc hại trong thực tiễn nông nghiệp tại Việt Nam.

5.1. Phân tích hiệu suất xử lý của đệm sinh học trong thí nghiệm

Các bảng số liệu trong luận văn cho thấy hiệu quả phân hủy Chlorpyrifos của các công thức biomix khác nhau. Công thức sử dụng bã nấm cho thấy hiệu quả xử lý nổi bật so với các công thức khác. Sau 30 ngày ủ, hiệu quả phân hủy CPF ở nồng độ 10 ppm đã đạt mức cao. Thí nghiệm trên mô hình biobed hoàn chỉnh cũng ghi nhận hiệu quả loại bỏ CPF trong nước rò rỉ, chứng tỏ hệ thống có khả năng giữ và phân hủy hóa chất hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước ngầm.

5.2. Sự biến động các thông số lý hóa trong quá trình hoạt động

Luận văn đã ghi nhận chi tiết sự thay đổi của các yếu tố vật lý và hóa học. Nhiệt độ trong biobed có xu hướng cao hơn môi trường bên ngoài do hoạt động hô hấp của vi sinh vật. Giá trị pH được duy trì ở mức ổn định, phù hợp cho sự phát triển của nấm. Độ ẩm cũng được kiểm soát tốt nhờ khả năng giữ nước của vật liệu. Việc duy trì ổn định các thông số này là yếu tố then chốt đảm bảo hệ thống hoạt động bền vững và hiệu quả trong thời gian dài.

VI. Hướng ứng dụng bioremediation Chlorpyrifos trong nông nghiệp

Từ những kết quả tích cực, luận văn khoa học môi trường này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mở ra những định hướng ứng dụng thực tiễn to lớn. Giải pháp đệm sinh học là một công cụ hữu hiệu để quản lý rủi ro ô nhiễm từ HCBVTV tại các trang trại và vùng nông nghiệp. Công nghệ lọc sinh học này đặc biệt phù hợp với điều kiện Việt Nam: chi phí đầu tư thấp, vật liệu dễ kiếm, vận hành đơn giản, không đòi hỏi kỹ thuật cao. Nó có thể được tích hợp vào các bể thu gom vỏ bao bì thuốc BVTV đã có sẵn trên đồng ruộng để xử lý nước rỉ. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc mở rộng quy mô, thử nghiệm với nhiều loại HCBVTV khác nhau, và tối ưu hóa thiết kế cho từng điều kiện khí hậu vùng miền cụ thể. Việc nhân rộng mô hình bioremediation chlorpyrifos này sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một nền nông nghiệp xanh, an toàn và bền vững, giảm thiểu tồn dư thuốc bảo vệ thực vật trong nông sản và môi trường.

6.1. Tiềm năng của biofilter xử lý hóa chất độc hại tại trang trại

Mô hình biofilter xử lý hóa chất độc hại có thể được triển khai dễ dàng tại nơi nông dân pha và tráng rửa dụng cụ phun thuốc. Đây là một biện pháp phòng ngừa ô nhiễm tại nguồn hiệu quả. Thay vì để nước thải độc hại chảy tràn ra môi trường, nó sẽ được thu gom và xử lý một cách an toàn. Điều này không chỉ bảo vệ nguồn nước và đất mà còn bảo vệ sức khỏe của chính người nông dân và cộng đồng xung quanh.

6.2. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu tương lai từ luận văn

Luận văn của Vũ Thị Thu đã đưa ra những kiến nghị xác đáng. Cần có các chính sách khuyến khích nông dân áp dụng mô hình đệm sinh học. Đồng thời, cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về tuổi thọ của biomix, khả năng xử lý hỗn hợp nhiều loại hóa chất, và cải tiến thiết kế để phù hợp với điều kiện mưa nhiều ở Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai cũng nên tập trung vào việc phân lập và định danh các chủng vi khuẩn phân hủy Chlorpyrifos có hiệu suất cao để có thể bổ sung vào biomix, nâng cao hơn nữa hiệu quả xử lý.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu đệm sinh học trong phân hủy hóa chất bảo vệ thực vật chlorpyrifos

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề “Nghiên cứu đệm sinh học trong phân hủy HCBVTV (ChlopyrifosChlorpyrifos)”. Formatted: Vietnamese (Vietnam) Luận văn gồm các nội dung nghiên cứu sau: Formatted: Indent: Left: 0", First line: 0,5" 1. Chuẩn bị và khảo sát một số đặc tính lý hóa ban đầu của các biomix. Formatted: Font color: Auto 2.

Khảo sát các đặc tính sinh học của các biomix. Nghiên cứu ảnh hƣởng của thời gian ủ ban đầu đến hoạt tính enzyme phân huỷhủy lignin của các biomix. Nghiên cứu ảnh hƣởng của điều kiện phân huỷhủy đến khả năng phân hủy HCBVTV (ChlopyrifosChlorpyrifos) của các biomix. Nghiên cứu sự biến động các thông số lý hoá và hiệu quả xử lý Chlorpyrifos của Formatted: Justified mô hình biobed trong phòng thí nghiệm.

Formatted: Font: Times New Roman 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Formatted: Justified Formatted: Font: Times New Roman Formatted: Font: Times New Roman 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Formatted: Portuguese (Brazil) Chƣơng 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về biobed 1. Khái niệm Biobed là một hệ thống đơn giản, chi phí thấp đƣợc lắp đặt ngay tại vùng canh tác nông nghiệp nhằm mục đích thu gom và phân hủy thuốc trừ sâu từ việc tráng rửa dụng cụ bơm phun [3626,3727]. Biobed đầu tiên đƣợc đề xuất bởi Formatted: Font color: Auto Formatted: Font color: Auto, Not Highlight Torstensson và Castillo vào năm 1993 và đƣợc thiết kế ở Thụy Điển vào năm 1997.

Formatted: Font color: Auto Biobed gồm ba hợp phần phần chứa trong một hố sâu 60 cm: (i) một lớp đất sét ở Formatted: Font color: Auto, Not Highlight Formatted: Font color: Auto phía dƣới (dày 10 cm), (ii) hỗn hợp sinh học (biomix) của rơm, than bùn và đất với tỉ lệ 2:1:1 về thể tíchkhối lƣợng (dày 50 cm), và (iii) một lớp cỏ che phủ bề mặt [3014]. Formatted: Font color: Auto Formatted: Font color: Auto, Not Highlight Tùy thuộc vào việc có hoặc không có lớp lót ở đáy nhằm cách ly với môi Formatted: Font color: Auto trƣờng, hệ thống biobed đƣợc phân thành hai loại sau đây: - Biobed không lót: không có lớp lót chống thấm ở đáy. Trong nhiều trƣờng hợp, một lớp đất sét tự nhiên hiện diện tại đáy hố, nếu không thì một lớp sét đƣợc thêm vào. Không có sự thu gom nƣớc thoát ra trong hệ thống này (Hình 1.

Formatted: Not Highlight Hình 1. Biobed không lót có một lớp sét đƣợc thêm vào (a) hoặc tự Field Code Changed nhiên (b) Formatted: Font: Times New Roman, 13 pt, Font color: Auto - Biobed có lót: đáy đƣợc lót bởi một lớp tổng hợp chống thấm (nhựa, bê Formatted: Font: .VnTime, 9 pt tông. Thiết kế này cho phép thu gom nƣớc thoát vào các giếng cạnh đệm sinh học Formatted: Not Highlight (Hình 1. Các lớp thoát nƣớc (sỏi, đá dăm hoặc cát) thƣờng đƣợc đặt dƣới lớp Formatted: Justified Formatted: Font: Times New Roman đất sét.

Formatted: Font: Times New Roman 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Biobed có lót cho phép thu gom nƣớc thoát ra vào giếng Formatted: Keep with next Formatted: Font: Times New Roman, 13 pt, 1. Cấu trúc của biobed Font color: Auto Field Code Changed Biobed gồm 03 hợp phần: lớp cỏ, lớp biomix và lớp đất sét. Hiệu quả của Formatted: Font: Times New Roman, 13 pt, Font color: Auto biobed phụ thuộc vào sự hấp phụ và phân hủy HCBVTV của cả 03 hợp phần này.

Formatted: Font: Times New Roman, 13 pt, Font color: Auto Trong đó, hợp phần giữ vai trò quyết định trong quá trình phân hủy HCBVTV là lớp biomix. Lớp biomix Formatted: Condensed by 0,1 pt Chức năng chính của biomix là lƣu giữ và phân hủy HCBVTV nhờ vào khả năng hấp phụ và hoạt động của VSV phân giải, đặc biệt là VSV phân giải lignin. VSV trong quá phân giải lignin sẽ tiết ra hệ enzyme phân hủy lignin (bao gồm: laccase, lignin peroxidase và mangan peroxidase). Hệ enzyme này có khả năng phân hủy đƣợc xenobiotic (hợp chất dị sinh ngoại lai), từ đó phân hủy đƣợc HCBVTV.

Tuy nhiên, khả năng hấp phụ và hoạt động của hệ VSV trong biomix phụ thuộc trực tiếp vào thành phần, tính đồng nhất, tuổi, độ ẩm và nhiệt độ của hỗn hợp. Ở Thụy Điển, nơi biobed đƣợc phát minh, một biomix điển hình bao gồm 03 hợp phần chính là rơm, than bùn và đất theo tỷ lệ phần trăm khối lƣợng là 2:1:1. Mỗi hợp phần đóng góp vai trò khác nhau vào hiệu quả hấp phụ và phân hủy HCBVTV của toàn hệ thống biobed. Formatted: Justified Formatted: Font: Times New Roman 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Rơm là hợp phần quan trọng nhất cung cấp cơ chất cho quá trình phân hủy HCBVTV và cho hoạt động sống của hệ VSV, đặc biệt là nấm phân hủy lignin (ví dụ nhƣ nấm mục trắng) với khả năng sản sinh ra hệ enzyme ligninolytic.

Hệ enzyme này có thể phân hủy phổ rộng xenobiotic, tức là chúng có thể phân hủy hỗn hợp các loại HCBVTV khác nhau. Hàm lƣợng rơm càng nhiều thì lƣợng enzyme này tiết ra càng lớn, tƣơng ứng với tăng quá trình hô hấp trong hỗn hợp làm cho HCBVTV càng bị phân tán nhanh [12]. Các nghiên cứu về sự phân hủy đơn loại HCBVTV khác nhau bởi nấm mục trắng/enzyme ligninolytic cũng đã đƣợc kiểm chứng [13- 1611,4329]. Vì vậy, rơm là hợp phần không thể thiếu trong biomix tuy nhiên hàm Formatted: Not Highlight Formatted: Not Highlight lƣợng chỉ nên dừng ở mức 50% để giúp cho hỗn hợp đƣợc đồng nhất [12,3727].

Formatted: Not Highlight - Hợp phần đất cung cấp dung tích hấp phụ HCBVTV cho biomix. Đất giàu mùn và có hàm lƣợng sét vừa đủ sẽ giúp tăng hoạt động của hệ VSV (cung cấp hệ VSV đất) trong biomix [3525]. Tuy nhiên, đất quá nhiều sét thì lại làm giảm khả Formatted: Not Highlight năng bị phân hủy sinh học của HCBVTV do khoáng sét có lực hút bề mặt lớn, HCBVTV sẽ bị các hạt sét hấp phụ nhiều hơn thay vì bị VSV phân hủy [98] hoặc Formatted: Not Highlight các hợp phần trong biomix cũng khó có thể đƣợc đồng nhất do đất không đủ tơi xốp để phân tán trong hỗn hợp. Đất cũng là một nguồn cung cấp dồi dào các VSV có khả năng phân hủy HCBVTV, đặc biệt là vi khuẩn thông qua quá trình trao đổi chất.

Tuy nhiên, quá trình này bị hạn chế bởi hỗn hợp có tỷ lệ C/N cao và pH thấp (để tối ƣu sự phát triển của nấm phân hủy lignin) [12]. Lớp đất trồng trên bề mặt 10 cm. - Than bùn đóng góp vào dung tích hấp phụ của biomix, kiểm soát độ ẩm và nó là nhân tố vô sinh góp phần vào qua trình phân hủy HCBVTV, điển hình là terbuthylazine [12]. Hàm lƣợng than bùn trong hỗn hợp tỷ lệ nghịch với pH của hỗn hợp [12].

Vì vậy, một lƣợng vừa đủ than bùn ở tỷ lệ 25% sẽ làm pH của hỗn hợp ổn định ở mức khoảng 5,9, thích hợp với sự phát triển của nấm phân giải lignin, tỷ lệ nhiều hơn sẽ làm pH giảm sâu, ức chế sự phát triển của các loài VSV trong hỗn hợp [12]. Một nhân tố quan trọng khác góp phần tăng hoạt động của hệ nấm phân giải Formatted: Justified Formatted: Font: Times New Roman Formatted: Font: Times New Roman 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com lignin là các nguyên tố dinh dƣỡng tới hạn, đặc biệt là nguyên tố nito. Vì vậy không nên bổ sung dinh dƣỡng vào biomix [11]. Sự thay thế các thành phần của biomix có thể làm thay đổi sự trình diễn của hệ thống, ví dụ số lƣợng, hoạt tính và thành phần của hệ vi sinh vật nội tại.

Biobed hiện đƣợc sử dụng ở nhiều quốc gia, về cơ bản vẫn bao gồm 3 thành phần chính, tuy nhiên tùy theo các nguyên liệu địa phƣơng khác nhau mà thành phần than bùn trong biomix có thể thay thế bằng bã thải sau trồng nấm, cành nho, vỏ cam, quýt, mía,. Thành phần rơm (của lúa mì) có thể đƣợc thay thế bằng rơm (của Formatted: Vietnamese (Vietnam), Not Highlight lúa gạo) hoặc xơ dừa, hoặc phân compost đặc biệt là các nƣớc đang phát triển. Lớp cỏ Lớp cỏ ở trên mặt biobed giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm lý tƣởng cho VSV phân hủy HCBVTV phát triển thông qua việc tạo các mao mạch dẫn nƣớc và hỗ trợ quá trình đồng trao đổi chất thông qua dịch tiết rễ, đặc biệt là enzyme peroxidase [41]. Nếu không có lớp cỏ phủ ở trên này, trên bề mặt biobed sẽ hình thành một lớp sừng cứng không thấm nƣớc.

Lớp sừng cứng này làm giảm hoạt động bốc/thoát hơi nƣớc của hệ thống, từ đó làm giảm hoạt động của hệ VSV. Hơn nữa, lớp sừng cứng này làm tăng lƣợng nƣớc trọng lực chảy qua hệ thống, tăng nguy cơ thấm lọc của HCBVTV ra ngoài, giảm hiệu quả còn biobed [2319,2710,28]. Nếu Formatted: Font color: Auto Formatted: Font color: Auto, Not Highlight không có lớp cỏ trên bề mặt giữ ẩm cùng với than bùn trong biomix, độ ẩm trong Formatted: Font color: Auto toàn hệ thống khó có thể đƣợc cân bằng [2720]. Formatted: Font color: Auto, Not Highlight Formatted: Font color: Auto c.

Lớp đất sét Formatted: Font color: Auto Formatted: Font color: Auto, Not Highlight Lớp đất sét với dung tích hấp phụ lớn, tính thấm kém, có vai trò làm giảm Formatted: Font color: Auto dòng chảy trọng lực, tránh HCBVTV thấm lọc ra ngoài, nhờ đó tăng thời gian lƣu giữ của HCBVTV trong hệ thống. Để tối ƣu đƣợc khả năng đó, lớp đất sét phải đảm bảo đƣợc yêu cầu là đủ ƣớt và có khả năng trƣơng nở cao để tránh việc bị nứt vỡ khi hỗn hợp bị quá khô (do tăng quá trình bốc/thoát hơi nƣớc), dẫn đến hình thành Formatted: Font color: Auto hoặc để dòng chảy trọng lực chứa HCBVTV thoát ra ngoài [11]. Formatted: Justified Formatted: Font: Times New Roman Formatted: Font: Times New Roman 18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hƣởng của các yếu tố đến đặc tính của biobed Formatted: Space Before: 6 pt Hiệu suất của một hệ thống biobed đƣợc xác định bằng khả năng hấp phụ và phân hủy HCBVTV.

Sự hấp phụ HCBVTV phụ thuộc vào tính chất của biomix, lớp sét, lớp cỏ và các tƣơng tác của chúng với nƣớc trong hệ thống biobed. Sự phân hủy HCBVTV chủ yếu đƣợc quyết định bởi tính chất của biomix, trong khi lớp cỏ góp phần gián tiếp vào quá trình phân hủy bằng cách điều hòa cân bằng nƣớc cho hệ thống biobed. Ảnh hưởng của biomix tới sự hấp phụ và phân hủy HCBVTV Một biomix tốt sẽ thúc đẩy sự hấp phụ, tăng hiệu suất phân hủy HCBVTV của hệ vi sinh vật, chịu đƣợc thuốc ở nồng độ cao. Sự hấp thụ và phân hủy HCBVTV bị chi phối bởi các yếu tố: (i) thành phần, (ii) tính đồng nhất, (iii) tuổi, (iv) nhiệt độ và (v) độ ẩm của biomix.

(i) Ảnh hưởng của thành phần biomix Rơm hoặc các vật liệu giàu lignin khác nên có trong thành phần của biomix.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ