Đánh giá mức độ thích hợp đất đai cho nông nghiệp bền vững ở Chi Lăng, Lạng Sơn

2016

112
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng đất đai cho nông nghiệp bền vững Chi Lăng

Huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn, sở hữu một quỹ tài nguyên đất đa dạng, là nền tảng quan trọng cho việc định hình một nền nông nghiệp bền vững. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Mạnh Dũng (2016) đã tiến hành một nghiên cứu sâu rộng nhằm đánh giá mức độ thích hợp đất đai, mở ra những định hướng chiến lược cho địa phương. Vị trí địa lý của Chi Lăng ở phía Tây Nam tỉnh Lạng Sơn, với độ cao trung bình 240m, tạo nên sự phân hóa rõ rệt về điều kiện tự nhiên. Địa hình phức tạp bao gồm ba dạng chính: vùng Karst đá vôi, vùng thung lũng thềm thấp, và vùng đồi núi sa phiến thạch. Sự đa dạng này không chỉ ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất mà còn tạo ra các tiểu vùng sinh thái khác nhau, phù hợp với các loại cây trồng riêng biệt. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm khoảng 21,5°C và lượng mưa trên 1400 mm cung cấp điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng của thực vật. Tuy nhiên, sự phân bố không đều của mưa và ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc cũng đặt ra những thách thức nhất định. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố này để xây dựng mô hình canh tác bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu Lạng Sơn. Việc đánh giá tiềm năng đất nông nghiệp không chỉ dừng lại ở các yếu tố tự nhiên mà còn phải xem xét đến hiện trạng sử dụng đất. Theo số liệu năm 2014, diện tích đất sản xuất nông nghiệp của huyện là 13.855,84 ha, một con số tương đối khiêm tốn so với tổng diện tích tự nhiên. Điều này cho thấy áp lực lên việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất là rất lớn, đòi hỏi các giải pháp quy hoạch khoa học và bài bản.

1.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất huyện Chi Lăng

Chi Lăng có cấu trúc địa chất phức tạp với các loại đá mẹ chính như Andezit, phiến sét, cát kết và đá vôi. Mỗi loại đá mẹ qua quá trình phong hóa tạo nên các loại thổ nhưỡng huyện Chi Lăng với đặc tính lý hóa khác nhau. Ví dụ, đất hình thành từ đá vôi thường có độ phì tự nhiên khá, trong khi đất từ đá cát kết lại có thành phần cơ giới nhẹ và chua. Hệ thống sông Thương và các suối nhỏ cung cấp nguồn nước tưới tiêu quan trọng, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ xói mòn, rửa trôi vào mùa mưa lũ. Thảm thực vật phong phú, từ rừng nhiệt đới xanh đến các loại cây á nhiệt đới, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp chất hữu cơ và bảo vệ đất.

1.2. Hiện trạng và cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại địa phương

Theo thống kê năm 2014, trong tổng số 53.893,28 ha đất nông nghiệp, đất sản xuất nông nghiệp chỉ chiếm 13.855,84 ha. Phần lớn diện tích còn lại là đất lâm nghiệp. Đất trồng cây hàng năm chiếm 10.334,94 ha, trong đó đất trồng lúa là 4.298,28 ha. Đất trồng cây lâu năm, bao gồm các loại cây ăn quả đặc sản, có diện tích 2.957,93 ha. Cơ cấu này cho thấy nền nông nghiệp của huyện vẫn phụ thuộc nhiều vào cây lương thực ngắn ngày. Việc phân tích hiện trạng giúp xác định những vùng đất sử dụng chưa hiệu quả, làm cơ sở cho việc đề xuất chuyển đổi cơ cấu cây trồng Lạng Sơn một cách hợp lý và bền vững hơn trong tương lai.

II. Các thách thức lớn trong quy hoạch sử dụng đất tại Chi Lăng

Phát triển nông nghiệp bền vững tại huyện Chi Lăng đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và mới phát sinh, đòi hỏi một chiến lược quy hoạch sử dụng đất khoa học và thực tiễn. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc điểm địa hình bị chia cắt mạnh, quỹ đất sản xuất nông nghiệp hạn hẹp và manh mún. Bình quân diện tích đất nông nghiệp trên đầu người thấp, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và xây dựng các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Bên cạnh đó, các quá trình thoái hóa đất đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Quá trình Feralit là chủ đạo, làm cho đất bị chua, nghèo dinh dưỡng, độ bão hòa bazơ thấp. Đặc biệt, trên các vùng đồi dốc, nạn phá rừng và canh tác không hợp lý đã đẩy nhanh quá trình xói mòn, rửa trôi, làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Luận văn chỉ ra rằng, ở những nơi có độ dốc lớn và thảm thực vật bị suy giảm, tầng đất mịn ngày càng mỏng, thậm chí trơ sỏi đá, làm giảm sút nghiêm trọng hiệu quả sử dụng đất. Các yếu tố khí hậu cực đoan như mưa lớn tập trung gây lũ lụt, úng ngập, trong khi các đợt gió Tây khô nóng lại gây hạn hán kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Vấn đề ô nhiễm môi trường đất và nước do lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật cũng là một rào cản lớn. Tồn dư hóa chất không chỉ làm suy giảm chất lượng đất mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Cuối cùng, trình độ sản xuất của người dân còn hạn chế, tư duy sản xuất nhỏ lẻ, trông chờ vào sự đầu tư của nhà nước là những yếu tố xã hội cản trở việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và mô hình canh tác bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu Lạng Sơn đến sản xuất

Biến đổi khí hậu Lạng Sơn biểu hiện rõ rệt qua sự phân bố mưa không đều và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Mùa mưa với lượng mưa chiếm tới 91,6% tổng lượng mưa cả năm gây ra xói mòn, sạt lở, trong khi mùa khô lại thiếu nước trầm trọng. Tình trạng này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho cây trồng mà còn làm suy thoái tài nguyên đất. Việc xây dựng các kịch bản ứng phó, lựa chọn cây trồng chịu hạn, chịu úng và áp dụng các biện pháp canh tác bảo vệ đất là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Vấn đề suy thoái và ô nhiễm tài nguyên đất nông nghiệp

Hoạt động canh tác truyền thống, đặc biệt là nương rẫy trên đất dốc, là nguyên nhân chính gây suy thoái đất. Việc bóc lột đất mà không chú trọng cải tạo, bón phân hữu cơ làm cho đất ngày càng kiệt quệ dinh dưỡng. Thêm vào đó, việc sử dụng không kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật và xả thải từ chăn nuôi, sinh hoạt đang làm ô nhiễm môi trường đất và nước. Những tồn dư này có thể tích lũy trong nông sản, gây nguy hại lâu dài. Do đó, việc chuyển đổi sang các phương thức sản xuất sạch hơn, như nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, là hướng đi tất yếu.

III. Phương pháp AHP và FAO đánh giá mức độ thích hợp đất đai

Để giải quyết các thách thức nêu trên, luận văn đã áp dụng một cách hệ thống các phương pháp khoa học tiên tiến, trong đó nổi bật là phương pháp đánh giá đất đai theo yếu tố hạn chế của FAO (Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc). Đây được xem là phương pháp luận nền tảng, cung cấp một khung đánh giá toàn diện và khách quan. Cốt lõi của phương pháp này là so sánh các yêu cầu sinh thái của một loại hình sử dụng đất (LUT) cụ thể với các đặc tính và chất lượng của các đơn vị đất đai (ĐVĐĐ). Quá trình phân hạng đất đai được thực hiện bằng cách xác định các yếu tố hạn chế lớn nhất, chẳng hạn như độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới, độ chua (pH), hay hàm lượng chất hữu cơ. Kết quả phân hạng được chia thành các cấp độ: Rất thích hợp (S1), Thích hợp (S2), Ít thích hợp (S3) và Không thích hợp (N). Cách tiếp cận này giúp xác định rõ ràng khu vực nào có tiềm năng đất nông nghiệp cao nhất cho một loại cây trồng nhất định và những yếu tố nào cần được cải tạo để nâng cao năng suất. Bên cạnh phương pháp FAO, nghiên cứu cũng kết hợp phương pháp chuyên gia để lựa chọn cây trồng đánh giá và xây dựng bộ tiêu chí yêu cầu sử dụng đất (YCSDĐ) phù hợp với điều kiện thực tiễn của Chi Lăng. Việc kế thừa các tài liệu, số liệu điều tra thổ nhưỡng, nông hóa trước đó cũng đóng vai trò quan trọng, giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ tin cậy cho kết quả.

3.1. Quy trình đánh giá đất theo khung hướng dẫn của FAO

Quy trình đánh giá theo FAO (1976) được thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên là xác định mục tiêu và lựa chọn các loại hình sử dụng đất cần đánh giá. Tiếp theo, xây dựng yêu cầu sử dụng đất (YCSDĐ) cho từng loại cây trồng dựa trên đặc điểm sinh thái của chúng. Sau đó, tiến hành thu thập dữ liệu về đặc điểm đất đai thông qua khảo sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Cuối cùng, thực hiện đối chiếu giữa YCSDĐ và đặc điểm đất đai để phân hạng đất đai theo các mức độ thích hợp. Quy trình này đảm bảo tính logic, khoa học và có thể áp dụng rộng rãi.

3.2. Lựa chọn chỉ tiêu và phân cấp yếu tố hạn chế trong đánh giá

Việc lựa chọn chỉ tiêu là bước quan trọng quyết định độ chính xác của kết quả. Các chỉ tiêu được lựa chọn dựa trên sự khác biệt về đặc điểm đất đai trong vùng nghiên cứu và yêu cầu của cây trồng. Luận văn đã sử dụng các nhóm chỉ tiêu chính: địa hình (độ dốc), thổ nhưỡng (loại đất, tầng dày, thành phần cơ giới), chất lượng đất (độ chua, hàm lượng hữu cơ) và khí hậu. Mỗi chỉ tiêu được phân cấp thành các mức độ khác nhau (ví dụ: tầng dày đất >70cm, 50-70cm, <50cm) và gán với một mức độ thích hợp tương ứng cho từng loại cây trồng. Yếu tố có mức hạn chế cao nhất sẽ quyết định mức độ thích hợp chung của đơn vị đất đai đó.

IV. Cách ứng dụng GIS xây dựng bản đồ thích nghi đất đai Chi Lăng

Công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đóng vai trò là công cụ cốt lõi trong việc tích hợp, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian. Việc phân tích GIS trong nông nghiệp đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận trong đánh giá và quy hoạch sử dụng đất. Trong khuôn khổ luận văn, GIS được ứng dụng để xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (ĐVĐĐ) – sản phẩm trung tâm của quá trình đánh giá. Quy trình bắt đầu bằng việc số hóa và xây dựng các lớp bản đồ chuyên đề (bản đồ thành phần) bao gồm: bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ độ dốc, bản đồ tầng dày đất, bản đồ thành phần cơ giới, bản đồ độ chua, và bản đồ hàm lượng chất hữu cơ. Mỗi bản đồ này thể hiện sự phân bố không gian của một đặc tính đất đai cụ thể. Sau khi có các lớp bản đồ thành phần, kỹ thuật chồng xếp bản đồ (overlay) trong GIS được sử dụng để kết hợp chúng lại. Kết quả của quá trình chồng xếp là một bản đồ mới, trong đó mỗi vùng đa giác (polygon) nhỏ nhất mang thông tin thuộc tính của tất cả các lớp bản đồ thành phần. Mỗi vùng đa giác này được định nghĩa là một Đơn vị đất đai. Việc này cho phép quản lý một khối lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả và chính xác. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân hạng thích hợp đã xác định ở bước trước, hệ thống GIS sẽ tự động gán các mức độ thích hợp (S1, S2, S3, N) cho từng ĐVĐĐ đối với mỗi loại cây trồng. Sản phẩm cuối cùng là bộ bản đồ thích nghi đất đai cho từng cây trồng, ví dụ như bản đồ phân hạng thích hợp cho cây lúa, cây ngô, hay đặc sản na Chi Lăng.

4.1. Xây dựng các lớp bản đồ thành phần và cơ sở dữ liệu không gian

Bước đầu tiên là thu thập và chuẩn hóa dữ liệu. Luận văn kế thừa bản đồ thổ nhưỡng huyện Chi Lăng tỷ lệ 1:50.000, kết hợp với dữ liệu phân tích 516 mẫu đất và mô hình số độ cao (DEM). Từ DEM, các bản đồ về độ dốc và địa hình được tạo ra. Dữ liệu phân tích mẫu đất được sử dụng để nội suy, tạo ra các bản đồ chuyên đề về đặc tính lý hóa đất. Tất cả các lớp dữ liệu này được đưa vào một cơ sở dữ liệu GIS thống nhất, đảm bảo sự đồng bộ về hệ tọa độ và tỷ lệ, sẵn sàng cho các bước phân tích tiếp theo.

4.2. Kỹ thuật chồng xếp để tạo lập bản đồ đơn vị đất đai ĐVĐĐ

Chồng xếp bản đồ là một trong những chức năng phân tích không gian mạnh mẽ nhất của GIS. Bằng cách kết hợp các lớp bản đồ chuyên đề đã xây dựng, GIS tạo ra một bản đồ tổng hợp các Đơn vị đất đai. Mỗi ĐVĐĐ là một khu vực tương đối đồng nhất về các đặc tính tự nhiên quan trọng như loại đất, độ dốc, tầng dày, pH... Bảng thuộc tính của lớp ĐVĐĐ này chứa đựng toàn bộ thông tin cần thiết để thực hiện đánh giá thích hợp, là cơ sở để đưa ra các quyết định quy hoạch chính xác.

V. Bí quyết bố trí cây trồng qua bản đồ phân hạng thích hợp đất

Kết quả của quá trình đánh giá đã cung cấp một bộ cơ sở dữ liệu khoa học quý giá, làm tiền đề cho việc tái cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Chi Lăng. Nghiên cứu đã tiến hành phân hạng đất đai cho 6 loại cây trồng chính, bao gồm các cây lương thực đảm bảo an ninh lương thực (lúa, ngô), cây công nghiệp ngắn ngày (thuốc lá, khoai tây) và cây ăn quả đặc sản có giá trị kinh tế cao (đặc sản na Chi Lăng, hồng). Kết quả cho thấy sự phân hóa rõ rệt về mức độ thích hợp của đất đai. Đối với cây lúa, các khu vực rất thích hợp (S1) và thích hợp (S2) tập trung chủ yếu ở các vùng thung lũng, đất phù sa ven sông Thương, nơi có địa hình bằng phẳng và điều kiện tưới tiêu thuận lợi. Trong khi đó, các vùng đất dốc, khô hạn chỉ ở mức ít thích hợp (S3) hoặc không thích hợp (N). Đặc biệt, đối với cây na, một loại cây đặc sản mang lại thương hiệu cho huyện, kết quả chỉ ra các vùng đất dốc vừa phải, hình thành trên đá vôi hoặc phiến sét, có khả năng thoát nước tốt là rất thích hợp. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để huyện quy hoạch các vùng chuyên canh na, áp dụng nông nghiệp công nghệ cao để nâng cao năng suất và chất lượng. Dựa trên bộ bản đồ thích nghi đất đai, luận văn đã đề xuất định hướng sử dụng đất nông nghiệp một cách chi tiết. Các đề xuất không chỉ dựa trên sự thích nghi sinh thái mà còn cân nhắc đến hiệu quả sử dụng đất và các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

5.1. Kết quả đánh giá cho các loại cây trồng chủ lực của huyện

Bảng tổng hợp kết quả (Bảng 15, 16 trong luận văn) cho thấy, diện tích đất rất thích hợp (S1) cho cây lúa là 2.274 ha, cho cây ngô là 5.163 ha. Đáng chú ý, cây na có tới 7.942 ha đất từ thích hợp (S2) trở lên, khẳng định tiềm năng đất nông nghiệp to lớn cho loại cây này. Ngược lại, cây khoai tây và thuốc lá có diện tích thích hợp ít hơn, cần được bố trí ở những vùng có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù. Những con số này là căn cứ quan trọng để điều chỉnh cơ cấu cây trồng Lạng Sơn.

5.2. Đề xuất bố trí cơ cấu cây trồng theo từng đơn vị đất đai

Từ kết quả phân hạng, nghiên cứu đề xuất một định hướng phát triển nông nghiệp cụ thể. Ví dụ, trên các đơn vị đất đai được đánh giá S1 với cây na, cần ưu tiên mở rộng diện tích, đầu tư thâm canh và xây dựng thương hiệu. Trên những diện tích đất lúa kém hiệu quả (S3), có thể xem xét chuyển đổi sang trồng ngô hoặc các cây màu khác có hiệu quả kinh tế cao hơn. Các vùng đất dốc (>15 độ) không thích hợp cho cây hàng năm nên được quy hoạch cho lâm nghiệp, trồng cây ăn quả lâu năm kết hợp các biện pháp bảo vệ đất, hình thành các mô hình canh tác bền vững.

VI. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững cho huyện Chi Lăng

Nghiên cứu đánh giá mức độ thích hợp đất đai không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các sản phẩm khoa học mà còn mở ra một tầm nhìn chiến lược cho tương lai nông nghiệp của huyện Chi Lăng. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững cho huyện phải dựa trên ba trụ cột chính: hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Dựa trên kết quả nghiên cứu, định hướng cốt lõi là phải thực hiện một cuộc cách mạng trong quy hoạch sử dụng đất, chuyển từ sản xuất tự phát, manh mún sang sản xuất hàng hóa tập trung, dựa trên lợi thế so sánh của từng vùng. Cần kiên quyết ổn định diện tích đất lúa nước tại các vùng có mức độ thích hợp cao (S1, S2) để đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, mạnh dạn chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên những vùng đất kém hiệu quả. Việc phát triển các vùng chuyên canh cây ăn quả đặc sản như na, hồng phải trở thành mũi nhọn kinh tế, gắn liền với việc xây dựng thương hiệu, chế biến sâu và kết nối thị trường. Để thực hiện được điều này, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở hạ tầng, thủy lợi, và đặc biệt là khoa học công nghệ. Việc áp dụng các mô hình canh tác bền vững, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp công nghệ cao sẽ giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, giống, kỹ thuật và tiêu thụ sản phẩm là yếu tố không thể thiếu để khuyến khích người dân tham gia vào quá trình tái cơ cấu này.

6.1. Xây dựng mô hình canh tác bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu

Tương lai của nông nghiệp Chi Lăng gắn liền với việc xây dựng các mô hình canh tác bền vững. Trên đất dốc, cần áp dụng các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây theo đường đồng mức, tạo băng cây xanh để chống xói mòn. Việc quản lý tài nguyên nước cần được chú trọng, xây dựng các hồ chứa nhỏ, áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm. Lựa chọn các bộ giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt với hạn hán và sâu bệnh cũng là giải pháp quan trọng để thích ứng với biến đổi khí hậu Lạng Sơn.

6.2. Giải pháp chính sách và khoa học công nghệ cho nông nghiệp

Để hiện thực hóa định hướng, cần có các giải pháp đồng bộ. Về chính sách, cần có cơ chế khuyến khích tích tụ ruộng đất, hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Về khoa học công nghệ, cần đẩy mạnh chuyển giao các quy trình kỹ thuật thâm canh tiên tiến, ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất giống, và phát triển công nghệ sau thu hoạch để nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản. Việc tiếp tục các nghiên cứu chi tiết hơn về thổ nhưỡng huyện Chi Lăng và cập nhật thường xuyên bản đồ thích nghi đất đai là cần thiết để các quyết định quy hoạch luôn phù hợp với thực tiễn.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus đánh giá mức độ thích hợp đất đai phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững ở huyện chi lăng tỉnh lạng sơn