Tổng quan nghiên cứu
Hiện nay, hơn 84% nhu cầu năng lượng và nguyên liệu của toàn cầu vẫn phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch không tái tạo (trong đó dầu mỏ chiếm 34%, khí tự nhiên chiếm 28% và than đá chiếm 22%). Sự cạn kiệt nguồn tài nguyên này cùng với sự gia tăng phát thải khí nhà kính là động lực thúc đẩy chuyển dịch sang mô hình tinh chế sinh học. Hằng năm, sinh giới sản sinh khoảng 1,7 x 10^11 tấn sinh khối với 75% là carbohydrate, nhưng chỉ khoảng 3 - 4% được con người khai thác sử dụng. Trong số các hợp chất có nguồn gốc sinh khối, axit levulinic (LA) là một trong 12 hóa chất nền tảng quan trọng nhất để tổng hợp gama-valerolactone (GVL) – một hợp chất đa năng dùng làm dung môi xanh, phụ gia nhiên liệu có mật độ năng lượng cao và tiền chất cho ngành polyme, dược phẩm.
Tuy nhiên, các quy trình hydro hóa LA truyền thống đòi hỏi nguồn khí nén H2 ở áp suất rất cao từ 1,2 đến 5,5 MPa (thậm chí 30 đến 200 bar), tiềm ẩn rủi ro cháy nổ lớn và tiêu tốn năng lượng hóa hơi khi phản ứng ở pha hơi trên 170°C. Luận văn Thạc sĩ Hóa học chuyên ngành Hóa Vô cơ (mã số 60440113) thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015 đã giải quyết thách thức này bằng cách nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác kim loại quý trên chất mang oxit kim loại để hydro hóa LA thành GVL trong pha lỏng ở 150°C, sử dụng axit formic (FA) làm nguồn cung cấp hydro nội sinh an toàn thay cho khí H2 nén từ bên ngoài.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết tinh chế sinh học từ vật liệu lignocellulose (chứa 40 - 50% cellulose, 25 - 35% hemicellulose và 15 - 20% lignin). Thông qua quá trình thủy phân và dehydrat hóa xúc tác axit, lignocellulose được chuyển hóa thành axit levulinic (LA, C5H8O3, khối lượng phân tử 116,11 g/mol, pKa 4,59 ở 25°C, nhiệt độ sôi 246°C).
Cơ sở thứ hai là lý thuyết xúc tác dị thể kim loại quý và phản ứng chuyển dời hydro (transfer hydrogenation). Phản ứng chuyển hóa LA thành GVL (C5H8O2, khối lượng phân tử 100,12 g/mol, nhiệt độ sôi 207 - 208°C, nhiệt thiêu đốt -29,7 kJ/g) xảy ra qua hai giai đoạn: axit formic phân hủy tạo hydro và cacbon dioxit (HCOOH → H2 + CO2), sau đó hydro mới sinh tham gia phản ứng hydro hóa và đóng vòng lacton của LA. Tâm hoạt tính xúc tác phải đáp ứng đồng thời hai chức năng: phân tách FA chọn lọc ở nhiệt độ vừa phải và xúc tác cho phản ứng hydro hóa LA mà không tạo ra sản phẩm phụ bất lợi.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu chế tạo 4 hệ xúc tác chứa 3,0% khối lượng vàng (Au) trên các chất mang khác nhau gồm: 3% Au/MgO (sử dụng 6,46 g Mg(NO3)2·8H2O), 3% Au/Al2O3 (sử dụng 7,52 g tiền chất nhôm), 3% Au/HT3 (2,63 g muối Mg và 1,24 g muối Al) và 3% Au/ZrO2 (sử dụng 3,22 g tiền chất zirconi). Phương pháp bão hòa nồng độ thấp kết hợp kết tủa đồng thời với dung dịch Na2CO3 hoặc NaOH 1M được áp dụng, có bổ sung 5 mL glycerol làm chất khử và già hóa thủy nhiệt ở 140°C trong 12 giờ.
Cấu trúc và pha tinh thể được phân tích bằng nhiễu xạ tia X đa tinh thể XRD (hệ Bruker D8 Advance, bức xạ CuKα λ = 0,15406 nm, 40 kV – 40 mA, góc quét 2θ từ 2° đến 80°). Hình thái hạt và diện mạo bề mặt được đo bằng kính hiển vi điện tử truyền qua TEM (JEOL-JEM1010 tại 100 kV). Trạng thái oxi hóa của tâm kim loại được xác định qua phổ quang điện tử tia X XPS (Shimadzu Kratos AXIS-ULTRA DLD, chuẩn hóa pic C1s 284,8 eV). Tải lượng Au thực tế được định lượng bằng phổ khối lượng cảm ứng plasma ICP-MS (Perkin Elmer Elan 9000). Hỗn hợp phản ứng được định lượng bằng sắc ký khí ghép khối phổ GC-MS (Agilent 6890N-MSD 5975A, cột mao quản HP-5MS 30 m x 0,25 mm) trên dãy chuẩn 5 điểm nồng độ với chất nội chuẩn naphtalen (~40,4 mg).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, kết quả XRD và XPS chứng minh glycerol đóng vai trò quyết định trong việc hình thành pha kim loại Au(0). Giản đồ XRD của mẫu Au/ZrO2 có sử dụng glycerol xuất hiện 3 đỉnh nhiễu xạ đặc trưng tại góc 2θ = 38,2°, 43,3° và 64,4°, tương ứng với các mặt mạng tinh thể (111), (200), và (220) của Au kim loại lập phương tâm mặt. Phổ XPS xác nhận toàn bộ Au trong mẫu có glycerol tồn tại ở trạng thái oxi hóa Au(0) với năng lượng liên kết Au4f7/2 tại 84,2 eV và Au4f5/2 tại 87,9 eV (độ tách spin-orbital Δ = 3,7 eV). Trong khi đó, mẫu không có glycerol chứa đồng thời 57,11% mol Au(0) và 42,89% mol Au(+3) (pic 86,1 eV và 89,9 eV).
Thứ hai, phân tích ICP-MS xác nhận hàm lượng Au thực tế bám trên bề mặt chất mang rất sát với tính toán lý thuyết 3,0% khối lượng: Au/Al2O3 đạt 2,97%, Au/MgO đạt 2,97%, Au/HT3 đạt 3,09% và Au/ZrO2 đạt 2,92%. Ảnh TEM cho thấy các hạt Au phân tán đồng đều trên nền ZrO2 với kích thước hạt trung bình khoảng 36 nm.
Thứ ba, đường chuẩn định lượng GVL và LA trên thiết bị GC-MS đạt độ tuyến tính rất cao với hệ số tương quan R2 = 0,9996. Thời gian lưu của GVL, LA và naphtalen lần lượt là 6,058 phút, 8,432 phút và 9,988 phút với các pic tách rời sắc nét.
Thứ tư, khi tiến hành phản ứng theo Quy trình 1 (bình thủy tinh 10 mL đun cách dầu ở 150°C, thời gian 6 - 18 giờ), độ chuyển hóa LA và hiệu suất GVL đạt 0% (chỉ xuất hiện lượng vết sau 18 giờ) do chênh lệch áp suất làm rò rỉ khí H2. Ngược lại, khi chuyển sang Quy trình 2 (vial 2 mL đặt trong autoclave ngập 2/3 nước ở 150°C trong 5 giờ), áp suất hơi nước tự sinh bên ngoài đã triệt tiêu độ chênh áp, giữ trọn vẹn hydro trong vial để thực hiện hydro hóa thành công.
Thảo luận kết quả
Hoạt tính xúc tác của hệ Au/ZrO2 có được là nhờ sự kết hợp giữa các hạt nano Au(0) và chất mang ZrO2 vô định hình. Glycerol vừa khử hoàn toàn Au(III) về Au(0), vừa ức chế quá trình kết tinh của pha ZrO2, tạo ra diện tích bề mặt tiếp xúc lớn và phân tán tốt các tâm hoạt tính 36 nm. Ở 150°C, Au(0) phân tách chọn lọc axit formic thành H2 và CO2 mà không sinh ra khí CO gây ngộ độc xúc tác. Hydro mới sinh với hoạt tính hóa học cao lập tức tấn công vào nhóm cacbonyl của LA, thúc đẩy quá trình tách nước và đóng vòng tạo GVL ở nhiệt độ thấp hơn đáng kể so với nhiệt độ thông thường (>170°C).
So với các công bố trước đây sử dụng xúc tác Ru/C hoặc phức đồng thể RuCl2(PPh3)3 dưới áp suất H2 từ 30 đến 100 bar, giải pháp xúc tác Au/ZrO2 dị thể kết hợp axit formic đã khắc phục triệt để khó khăn trong việc tách sản phẩm và loại trừ nguy cơ cháy nổ từ bình khí nén cao áp. Dữ liệu phân tích định lượng được thể hiện rõ ràng qua đồ thị đường chuẩn tuyến tính R2 = 0,9996 và các phổ tách pic XPS Au4f, khẳng định cơ chế chuyển dời hydro diễn ra ổn định và tin cậy.
Đề xuất và khuyến nghị
- Tối ưu hóa kích thước hạt nano Au xuống dưới mức 10 nm (giảm từ 36 nm hiện tại) bằng cách kiểm soát tốc độ nhỏ giọt dung dịch kiềm và nồng độ chất hoạt động bề mặt, nhằm gia tăng diện tích tiếp xúc riêng và nâng độ chuyển hóa LA đạt trên 95% trong vòng 3 - 4 giờ phản ứng; chủ thể thực hiện là nhóm nghiên cứu vật liệu vô cơ trong thời gian 6 - 9 tháng.
- Phát triển mô hình phản ứng dòng liên tục (continuous flow reactor) có tích hợp hệ thống kiểm soát áp suất tự sinh 5 - 10 bar thay thế cho hệ autoclave gián đoạn 2 mL, phục vụ mục tiêu thu hồi liên tục sản phẩm GVL tinh khiết; chủ thể thực hiện là kỹ sư công nghệ hóa học trong vòng 12 tháng.
- Thực hiện khảo sát độ bền nhiệt và khả năng tái sử dụng xúc tác Au/ZrO2 qua tối thiểu 5 chu kỳ phản ứng liên tiếp, đồng thời định lượng hàm lượng kim loại bị rửa trôi (leaching) bằng ICP-MS sau mỗi chu kỳ; phòng thí nghiệm xúc tác đảm nhiệm trong 6 tháng.
- Mở rộng thử nghiệm trực tiếp trên nguồn nguyên liệu dịch thủy phân từ phụ phẩm nông nghiệp (rơm rạ, bã mía chứa 40 - 50% cellulose) ở quy mô pilot 10 - 20 lít/mẻ, hướng đến thương mại hóa quy trình sản xuất dung môi xanh; thực hiện bởi các viện nghiên cứu phối hợp cùng doanh nghiệp sinh học trong 18 - 24 tháng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Hóa Vô cơ, Hóa Dầu và Khoa học Vật liệu: Nắm bắt chi tiết quy trình tổng hợp xúc tác kim loại quý trên chất mang oxit vô cơ bằng phương pháp bão hòa nồng độ thấp và kỹ thuật phân tích cấu trúc hiện đại (XPS, XRD, TEM, ICP-MS).
- Kỹ sư công nghệ hóa chất và lọc hóa dầu: Ứng dụng công nghệ tinh chế sinh học chuyển hóa lignocellulose thành các hợp chất có giá trị gia tăng cao, phục vụ sản xuất phụ gia nhiên liệu xanh.
- Doanh nghiệp sản xuất dung môi công nghiệp và năng lượng tái tạo: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật sử dụng axit formic an toàn, giá rẻ để thay thế khí hydro nén cao áp (30 - 200 bar), giúp tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị chịu áp lực.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu tại các trường đại học: Bổ sung tài liệu tham khảo cho các học phần Xúc tác dị thể, Hóa học các hợp chất thiên nhiên và phương pháp xây dựng đường chuẩn định lượng sắc ký GC-MS.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao axit formic (FA) được lựa chọn làm nguồn cung cấp hydro thay thế khí H2 nén?
Axit formic là chất lỏng an toàn, dễ lưu trữ và có thể sản xuất từ sinh khối với chi phí thấp. Dưới tác dụng của xúc tác Au/ZrO2 ở 150°C, FA phân hủy thành H2 và CO2 ngay trong bình phản ứng. Hydro mới sinh có hoạt tính cao, giúp phản ứng hydro hóa LA diễn ra êm dịu mà không cần hệ thống bình khí nén cao áp từ 30 đến 200 bar.
2. Glycerol đóng vai trò gì trong quá trình chế tạo xúc tác Au/ZrO2?
Glycerol đóng hai vai trò: khử hoàn toàn ion Au(III) về trạng thái Au(0) kim loại (đạt 100% Au0 trên phổ XPS) và ức chế sự phát triển tinh thể của ZrO2. Nhờ đó, chất mang ZrO2 duy trì cấu trúc vô định hình có bề mặt tiếp xúc lớn, giúp các hạt Au 36 nm phân tán đều và bám dính bền vững.
3. Vì sao Quy trình 1 trong bình thủy tinh 10 mL không tạo ra sản phẩm GVL?
Trong Quy trình 1, phản ứng thực hiện ở 150°C làm áp suất trong bình tăng cao, tạo độ chênh áp lớn với môi trường ngoài dẫn đến hiện tượng rò rỉ khí hydro mới sinh qua đệm làm kín. Do thiếu hụt lượng hydro cần thiết, phản ứng hydro hóa LA không thể diễn ra và hiệu suất GVL chỉ đạt lượng vết sau 18 giờ.
4. Quy trình 2 khắc phục hiện tượng thất thoát hydro bằng cách nào?
Quy trình 2 sử dụng vial 2 mL đặt trong bình autoclave chứa nước ngập 2/3 thân vial. Khi gia nhiệt ở 150°C trong 5 giờ, lượng nước bên ngoài bốc hơi tạo áp suất tự sinh cân bằng với áp suất bên trong vial, loại bỏ chênh lệch áp suất và bảo toàn hoàn toàn lượng hydro sinh ra từ FA để hydro hóa LA thành GVL.
5. Hợp chất Gama-Valerolactone (GVL) có những tiềm năng ứng dụng thương mại nào?
GVL có nhiệt độ sôi 207 - 208°C, nhiệt thiêu đốt -29,7 kJ/g và độ tan vô hạn trong nước. GVL được ứng dụng trực tiếp làm dung môi xanh an toàn thay thế THF/clorofom, làm phụ gia tăng chỉ số octan cho nhiên liệu, hoặc làm tiền chất sản xuất 2-methyltetrahydrofuran (MTHF), axit pentanoic và các monome cho ngành polyme.
Kết luận
- Tổng hợp thành công hệ xúc tác nano Au trên 4 loại chất mang (ZrO2, Al2O3, MgO, HT3) với hàm lượng Au thực tế đạt 2,92% - 3,09% khối lượng.
- Chứng minh glycerol khử triệt để 100% Au(III) về Au(0) và phân tán các hạt nano Au kích thước 36 nm trên nền chất mang ZrO2 vô định hình.
- Thiết lập phương pháp định lượng đồng thời GVL và LA trên hệ thống GC-MS với chất nội chuẩn naphtalen đạt độ tuyến tính cao R2 = 0,9996.
- Chứng minh tính khả thi của việc dùng axit formic làm nguồn cung cấp hydro nội sinh an toàn để hydro hóa LA thành GVL ở điều kiện êm dịu 150°C.
- Giải quyết triệt để vấn đề rò rỉ hydro bằng kỹ thuật phản ứng trong bình autoclave cân bằng áp suất hơi tự sinh trong thời gian 5 giờ.
Trong giai đoạn 6 - 12 tháng tới, các hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung tinh chỉnh kích thước hạt Au dưới 10 nm và vận hành trên hệ phản ứng dòng liên tục. Độc giả và các đơn vị nghiên cứu quan tâm có thể kết nối trực tiếp với nhóm tác giả tại Khoa Hóa học – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội để trao đổi và chuyển giao công nghệ!