Luận văn: Phân tích hàm lượng chất tạo ngọt trong thực phẩm tại Huế

Luận văn thạc sĩ phân tích hàm lượng chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống tại tỉnh Thừa Thiên Huế, cung cấp thông tin giá trị cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Hóa Học Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống Huế

Thực phẩm truyền thống tại tỉnh Thừa Thiên Huế, với hương vị đặc trưng, là một phần không thể thiếu của văn hóa ẩm thực Cố đô. Để tăng vị ngọt và sự hấp dẫn, việc sử dụng các chất phụ gia, đặc biệt là chất tạo ngọt, đã trở nên phổ biến. Tuy nhiên, việc hiểu đúng về bản chất và cách sử dụng các chất này là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn thực phẩm. Luận văn thạc sĩ hóa học của Trần Tiêu Linh (2016) đã đi sâu vào việc phân tích và đánh giá hàm lượng một số chất tạo ngọt trong các sản phẩm quen thuộc như ruốc, tôm chua, nem, chả. Nghiên cứu này tập trung vào hai chất phổ biến là saccharinacesulfame kali, những hợp chất có độ ngọt cao nhưng không cung cấp giá trị dinh dưỡng. Việc kiểm soát hàm lượng của chúng trong giới hạn cho phép theo quy định của Bộ Y tế là vô cùng cần thiết. Nếu sử dụng quá liều, các chất tạo ngọt tổng hợp có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người tiêu dùng, từ ngộ độc cấp tính đến các bệnh mãn tính. Do đó, việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng chính xác các chất này đóng vai trò quan trọng. Bài viết này sẽ làm rõ các khía cạnh khoa học của vấn đề, từ định nghĩa, vai trò của phụ gia thực phẩm (PGTP) đến các phương pháp phân tích và kết quả thực tiễn, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng sử dụng chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống Thừa Thiên Huế.

1.1. Hiểu đúng về phụ gia thực phẩm PGTP và vai trò

Theo Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm Quốc tế (Codex), phụ gia thực phẩm (PGTP) là chất không được tiêu thụ như một thực phẩm thông thường, được bổ sung vào sản phẩm nhằm giải quyết mục đích công nghệ trong sản xuất, chế biến, bảo quản. Vai trò của PGTP rất đa dạng: góp phần điều hòa nguồn nguyên liệu, cải thiện tính chất cảm quan của sản phẩm (cấu trúc, màu sắc), làm đa dạng hóa thực phẩm và nâng cao chất lượng. Chẳng hạn, chất tạo màu, chất tạo mùi, và chất tạo ngọt giúp gia tăng sức hấp dẫn, đáp ứng thị hiếu ngày càng cao của người tiêu dùng. Việc sử dụng PGTP phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt: phải được chứng minh an toàn, không gây nguy hiểm cho sức khỏe ở liều lượng đề nghị, và chỉ được dùng khi thực sự cần thiết về mặt công nghệ. Các PGTP không được phép sử dụng để che giấu nguyên liệu hư hỏng hay quy trình sản xuất không đảm bảo vệ sinh.

1.2. Tổng quan về hai chất tạo ngọt saccharin acesulfame kali

Saccharin (C₇H₅NO₃S) là chất tạo ngọt tổng hợp đầu tiên được phát hiện, có độ ngọt cao gấp 200-700 lần đường saccharose. Nó bền với nhiệt, không bị hệ tiêu hóa hấp thu và không tạo năng lượng, nên thường được dùng trong đồ uống, bánh kẹo và các sản phẩm cho người cần kiểm soát calo. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, saccharin có thể để lại hậu vị đắng và mùi kim loại. Trong khi đó, acesulfame kali (C₄H₄KNO₄S) có độ ngọt gấp 180-200 lần đường, vị ngọt đến nhanh và cũng có hậu vị đắng nhẹ khi dùng ở nồng độ cao. Chất này rất ổn định dưới tác dụng của nhiệt và môi trường axit hoặc kiềm, phù hợp cho các sản phẩm nướng hoặc có hạn sử dụng dài. Cả hai chất này đều nằm trong danh mục PGTP được phép sử dụng tại Việt Nam, nhưng phải tuân thủ giới hạn hàm lượng tối đa cho phép (ML) để đảm bảo an toàn thực phẩm.

II. Rủi ro sức khỏe từ việc lạm dụng chất tạo ngọt tổng hợp

Mặc dù chất tạo ngọt tổng hợp mang lại nhiều lợi ích về mặt công nghệ và kinh tế, việc lạm dụng chúng lại tiềm ẩn những rủi ro đáng kể đối với sức khỏe con người. Việc sử dụng các chất này vượt quá giới hạn cho phép có thể dẫn đến các tác động bất lợi, từ ngộ độc cấp tính đến các vấn đề sức khỏe mãn tính. Đây là một thách thức lớn trong công tác quản lý an toàn thực phẩm, đặc biệt là đối với các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, nơi việc kiểm soát chất lượng và nguồn gốc phụ gia còn nhiều hạn chế. Luận văn của Trần Tiêu Linh (2016) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra, giám sát vì lợi nhuận, một số nhà sản xuất có thể cố tình thêm saccharin hay acesulfame kali với liều lượng cao để tăng vị ngọt cho sản phẩm. Thực trạng này đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có những biện pháp quản lý chặt chẽ hơn, đồng thời người tiêu dùng cần được trang bị kiến thức để lựa chọn sản phẩm an toàn. Việc phân tích và đánh giá hàm lượng chất tạo ngọt không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn là một hành động cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, nhất là khi các sản phẩm thực phẩm truyền thống Thừa Thiên Huế ngày càng được ưa chuộng và tiêu thụ rộng rãi.

2.1. Tác động bất lợi của phụ gia thực phẩm khi dùng sai cách

Tác động của phụ gia thực phẩm (PGTP) đến sức khỏe là một vấn đề phức tạp. Khi sử dụng không đúng liều lượng hoặc dùng các chất ngoài danh mục cho phép, người tiêu dùng có thể đối mặt với nhiều nguy cơ. Ngộ độc cấp tính có thể xảy ra với các triệu chứng như mẫn cảm, ngứa, sưng phù, chóng mặt, buồn nôn. Nghiêm trọng hơn, việc tiếp xúc thường xuyên với PGTP quá liều có thể gây ngộ độc mãn tính. Một số chất tích lũy trong cơ thể có khả năng gây suy giảm chức năng gan, thận, ảnh hưởng hệ tiêu hóa, thậm chí làm tăng nguy cơ hình thành khối u, ung thư, hoặc gây đột biến gen. Đặc biệt, việc sử dụng các chất cấm hoặc không rõ nguồn gốc để bảo quản hay tăng sức hấp dẫn cho thực phẩm là hành vi cực kỳ nguy hiểm, có thể gây ra những hậu quả khôn lường cho sức khỏe người sử dụng.

2.2. Thực trạng quản lý và sử dụng PGTP tại Việt Nam

Hiện nay, nguồn phụ gia thực phẩm tại Việt Nam chủ yếu là nhập khẩu. Tuy nhiên, tình trạng nhập lậu vẫn diễn ra, gây khó khăn cho việc kiểm soát chất lượng. Nhiều cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ vẫn còn tình trạng bán các loại phụ gia không rõ nguồn gốc, bao bì, nhãn mác không đúng quy định. Việc quản lý an toàn thực phẩm đối với chất tạo ngọt và các chất phụ gia khác còn nhiều bất cập. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thường xuyên, trong khi trang thiết bị kiểm nghiệm còn hạn chế. Tình trạng mua bán và sử dụng các chất tạo ngọt ngoài danh mục cho phép như cyclamate vẫn còn phổ biến tại các hàng quán vỉa hè, các tiểu thương dùng để chế biến thức ăn, nấu chè, ngâm trái cây mà không được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường quản lý và giám sát từ các cơ quan chức năng.

III. Phương pháp HPLC để phân tích hàm lượng chất tạo ngọt

Để định lượng chính xác hàm lượng chất tạo ngọt trong ma trận thực phẩm phức tạp, việc lựa chọn một phương pháp phân tích có độ nhạy và độ chọn lọc cao là yếu-tố-quyết-định. Trong số các kỹ thuật hiện đại, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được xem là công cụ mạnh mẽ và phù hợp nhất, được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới và cũng là phương pháp được lựa chọn trong luận văn của Trần Tiêu Linh (2016). Phương pháp này cho phép tách, nhận diện và định lượng đồng thời nhiều chất trong cùng một mẫu phân tích với độ chính xác cao. Việc xây dựng một quy trình chuẩn, từ khâu chuẩn bị mẫu thực phẩm truyền thống đến tối ưu hóa các điều kiện chạy sắc ký, là vô cùng quan trọng. Quy trình này phải đảm bảo chiết tách hiệu quả các chất cần phân tích ra khỏi nền mẫu, loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và đảm bảo kết quả thu được có độ lặp lại và độ đúng cao. Việc áp dụng thành công phương pháp HPLC không chỉ cung cấp số liệu khoa học tin cậy về hàm lượng saccharinacesulfame kali mà còn tạo cơ sở cho các cơ quan quản lý đưa ra những đánh giá xác thực về mức độ an toàn thực phẩm tại Thừa Thiên Huế.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật tách dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất giữa hai pha: pha tĩnh (thường là cột nhồi các hạt silica biến tính) và pha động (một dung môi hoặc hỗn hợp dung môi di chuyển qua cột dưới áp suất cao). Do có ái lực khác nhau với pha tĩnh, các chất phân tích sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau và được tách ra khỏi nhau. Sau khi ra khỏi cột, chúng được phát hiện bởi một detector (ví dụ: detector UV-Vis). Tín hiệu từ detector được ghi lại dưới dạng sắc ký đồ, trong đó mỗi chất tương ứng với một peak tại một thời gian lưu nhất định. Diện tích hoặc chiều cao của peak tỷ lệ thuận với nồng độ chất đó trong mẫu, cho phép định lượng chính xác.

3.2. Quy trình lấy và xử lý mẫu thực phẩm truyền thống

Trong nghiên cứu, các mẫu thực phẩm truyền thống như ruốc, tôm chua, nem, chả, mè xửng và chè được thu thập từ 5 cơ sở nổi tiếng khác nhau tại Thừa Thiên Huế. Quy trình xử lý mẫu là bước quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác. Mẫu được đồng nhất, sau đó một lượng cân chính xác được chiết bằng nước và hỗ trợ bởi thiết bị siêu âm. Để loại bỏ các thành phần gây nhiễu như protein hay chất béo, dung dịch thuốc thử Carrez I và Carrez II được thêm vào để tạo kết tủa. Sau khi lọc, dịch chiết thu được sẽ được bơm vào hệ thống HPLC để phân tích. Việc xử lý mẫu cẩn thận giúp bảo toàn các chất tạo ngọt cần phân tích và loại bỏ các yếu tố có thể ảnh hưởng đến phép đo.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký để định lượng chính xác

Hiệu quả của quá trình tách HPLC phụ thuộc rất nhiều vào các điều kiện sắc ký. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các yếu tố ảnh hưởng như tốc độ dòng và thành phần pha động. Kết quả cho thấy tốc độ dòng 0,8 ml/phút và tỷ lệ pha động là hỗn hợp dung dịch đệm phosphat và acetonitril (60:40) cho kết quả tách tốt nhất: các peak thu được nhọn, đối xứng, tách hoàn toàn khỏi nhau và có thời gian phân tích hợp lý. Các điều kiện tối ưu khác bao gồm sử dụng cột pha đảo C18, thể tích tiêm mẫu 20µl, và phát hiện bằng detector UV ở bước sóng 220nm. Việc tối ưu hóa này đảm bảo phương pháp có thể định lượng đồng thời saccharinacesulfame kali một cách chính xác và hiệu quả.

IV. Cách đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích HPLC

Một phương pháp phân tích chỉ có giá trị khi độ tin cậy của nó được chứng minh một cách khoa học. Vì vậy, việc thẩm định phương pháp HPLC để xác định hàm lượng chất tạo ngọt là một bước không thể thiếu. Quá trình này bao gồm việc đánh giá nhiều thông số quan trọng như khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ lặp lại và độ đúng. Các thí nghiệm được thiết kế và thực hiện một cách cẩn trọng để thu thập dữ liệu thống kê, từ đó khẳng định rằng phương pháp được xây dựng là hoàn toàn phù hợp với mục tiêu phân tích. Cụ thể, nghiên cứu đã xây dựng đường chuẩn để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và tín hiệu đo, xác định nồng độ nhỏ nhất mà phương pháp có thể phát hiện (LOD) và định lượng (LOQ). Độ lặp lại được kiểm tra qua nhiều lần phân tích trên cùng một mẫu, trong khi độ đúng được đánh giá thông qua thí nghiệm thu hồi. Kết quả thẩm định tích cực đã chứng tỏ phương pháp HPLC được sử dụng trong luận văn có đủ độ chính xác và độ tin cậy để phân tích và đánh giá hàm lượng saccharinacesulfame kali trong các mẫu thực phẩm truyền thống.

4.1. Xác định giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ

Giới hạn phát hiện (LOD) là nồng độ thấp nhất của một chất mà phương pháp có thể phát hiện được một cách tin cậy, phân biệt với tín hiệu nền. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất có thể định lượng được với độ chính xác chấp nhận được. Dựa trên việc xây dựng đường chuẩn ở khoảng nồng độ thấp và áp dụng quy tắc 3σ, nghiên cứu đã xác định LOD của saccharin là 0,059 ppm và của acesulfame kali là 0,105 ppm. Từ đó, LOQ tương ứng được tính toán là 0,195 ppm cho saccharin và 0,347 ppm cho acesulfame kali. Các giá trị này cho thấy phương pháp rất nhạy và hoàn toàn có khả năng xác định được hai chất này ở hàm lượng thấp trong thực phẩm.

4.2. Khảo sát độ lặp lại và độ đúng của phép đo HPLC

Độ lặp lại thể hiện mức độ gần nhau của các kết quả khi phân tích lặp đi lặp lại trên cùng một mẫu trong cùng điều kiện. Kết quả được đánh giá thông qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD%). Nghiên cứu cho thấy giá trị RSD% cho cả saccharin (0,35%) và acesulfame kali (0,003%) đều rất nhỏ và đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn Horwitz. Độ đúng của phương pháp được đánh giá qua tỷ lệ thu hồi (Recovery, %) bằng cách thêm một lượng chuẩn đã biết vào mẫu thử rồi phân tích. Kết quả thu hồi cho cả hai hoạt chất đều nằm trong khoảng chấp nhận được (92,00% - 94,49%). Các kết quả này khẳng định phương pháp phân tích đã chọn có độ chính xác, độ lặp lại và độ đúng cao, hoàn toàn phù hợp để định lượng hai chất tạo ngọt này.

V. Kết quả đánh giá hàm lượng saccharin trong đặc sản Huế

Sau khi xây dựng và thẩm định thành công phương pháp phân tích, luận văn đã tiến hành áp dụng để định lượng hàm lượng chất tạo ngọt trên các mẫu thực phẩm truyền thống Thừa Thiên Huế thực tế. Một kết quả đáng chú ý là trong tất cả các mẫu được phân tích, bao gồm các sản phẩm từ hải sản (ruốc, tôm chua), thịt (nem, chả) và đậu (mè xửng, chè), phương pháp không phát hiện thấy sự có mặt của acesulfame kali (hàm lượng <LOD). Tuy nhiên, saccharin lại được tìm thấy trong hầu hết các mẫu khảo sát. Điều này cho thấy saccharinchất tạo ngọt tổng hợp được ưa chuộng sử dụng hơn trong quá trình chế biến các đặc sản này. Việc so sánh hàm lượng saccharin phát hiện được với giới hạn tối đa cho phép theo quy định của Bộ Y tế là bước quan trọng nhất để đưa ra kết luận về mức độ an toàn thực phẩm. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, giúp các nhà quản lý và người tiêu dùng có cái nhìn rõ ràng hơn về thực trạng sử dụng phụ gia thực phẩm tại địa phương, từ đó có những hành động phù hợp để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.1. Phân tích hàm lượng saccharin trong thực phẩm từ hải sản

Các mẫu thực phẩm chế biến từ hải sản như ruốc và tôm chua đã được phân tích. Kết quả cho thấy tất cả các mẫu đều chứa saccharin với hàm lượng dao động. Ví dụ, hàm lượng saccharin trong mẫu ruốc (kí hiệu R1 đến R5) và tôm chua (kí hiệu T1 đến T5) được ghi nhận ở các mức khác nhau tùy thuộc vào cơ sở sản xuất. Cụ thể, hàm lượng saccharin trong các mẫu ruốc dao động từ 35,0 ± 0,7 mg/kg đến 181,1 ± 5,6 mg/kg. Tương tự, các mẫu tôm chua có hàm lượng từ 45,7 ± 0,5 mg/kg đến 190,7 ± 4,9 mg/kg. Sự khác biệt này cho thấy thói quen sử dụng phụ gia thực phẩm không đồng nhất giữa các nhà sản xuất.

5.2. So sánh kết quả với tiêu chuẩn cho phép của Bộ Y tế

Điểm mấu chốt của việc đánh giá là so sánh kết quả định lượng được với giới hạn tối đa cho phép (ML) theo quy định của Bộ Y tế. Theo Quyết định số 3742/2001/QĐ-BYT, giới hạn cho phép của saccharin trong các sản phẩm thủy sản chế biến là 200 mg/kg. Đối chiếu với kết quả phân tích, tất cả các mẫu ruốc và tôm chua được khảo sát đều có hàm lượng saccharin thấp hơn giới hạn này. Ví dụ, mẫu ruốc có hàm lượng cao nhất là R3 (181,1 ± 5,6 mg/kg) và mẫu tôm chua cao nhất là T1 (190,7 ± 4,9 mg/kg) vẫn nằm trong ngưỡng an toàn. Như vậy, tại thời điểm khảo sát, việc sử dụng saccharin trong các sản phẩm này tại các cơ sở được lấy mẫu là tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm.

VI. Hướng đi tương lai và khuyến nghị về an toàn thực phẩm Huế

Nghiên cứu phân tích và đánh giá hàm lượng một số chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh Thừa Thiên Huế đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, khẳng định phương pháp HPLC là công cụ hiệu quả và đáng tin cậy. Kết quả cho thấy việc sử dụng saccharin là khá phổ biến, dù hàm lượng vẫn nằm trong giới hạn an toàn tại thời điểm khảo sát. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu về việc giám sát liên tục và chặt chẽ hơn từ các cơ quan chức năng. Việc không phát hiện acesulfame kali không có nghĩa là chất này không được sử dụng ở những nơi khác hoặc trong tương lai. Do đó, cần mở rộng phạm vi khảo sát cả về số lượng mẫu, loại thực phẩm và các loại chất tạo ngọt khác. Hướng đi tương lai nên tập trung vào việc xây dựng các chương trình giám sát định kỳ, nâng cao nhận thức cho cả người sản xuất và người tiêu dùng về việc sử dụng phụ gia thực phẩm một cách có trách nhiệm. Cần có những giải pháp đồng bộ để đảm bảo rằng hương vị độc đáo của ẩm thực Cố đô luôn đi đôi với tiêu chí an toàn thực phẩm, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững thương hiệu đặc sản Huế.

6.1. Kết luận chính từ luận văn thạc sĩ hóa học phân tích

Luận văn đã xây dựng thành công quy trình phân tích đồng thời saccharinacesulfame kali bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với độ tin cậy cao. Kết quả thực nghiệm trên các mẫu thực phẩm truyền thống Thừa Thiên Huế cho thấy có sự hiện diện của saccharin trong tất cả các mẫu khảo sát, nhưng hàm lượng đều thấp hơn giới hạn cho phép của Bộ Y tế. Chất tạo ngọt acesulfame kali không được phát hiện. Điều này cho thấy các cơ sở được khảo sát về cơ bản đã tuân thủ quy định về sử dụng phụ gia thực phẩm. Tuy nhiên, sự phổ biến của saccharin cho thấy cần có sự giám sát liên tục để tránh nguy cơ lạm dụng trong tương lai.

6.2. Một số giải pháp đảm bảo việc sử dụng chất tạo ngọt an toàn

Để đảm bảo an toàn thực phẩm, cần triển khai một số giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra của các cơ quan quản lý nhà nước đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm, đặc biệt là các cơ sở nhỏ lẻ. Thứ hai, tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến kiến thức về quy định sử dụng phụ gia thực phẩm cho người sản xuất. Thứ ba, đẩy mạnh công tác truyền thông để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng, giúp họ có thói quen đọc nhãn mác sản phẩm và lựa chọn những thương hiệu uy tín. Cuối cùng, cần tiếp tục đầu tư vào các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm để có thể phân tích và đánh giá nhanh chóng, chính xác chất lượng thực phẩm trên thị trường.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá hàm lượng một số chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRAN TIEU LINH PHAN TiCH VÀ DANH GIA HAM LUQNG MOT SO CHẤT TẠO NGỌT TRONG THỰC PHẨM TRUYÊN THONG Ở TỈNH THỪA THIÊN HUE LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC "Thừa Thiên Huế, 2016 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRAN TIEU LINH PHAN TiCH VA DANH GIA HAM LUQNG MOT SO CHAT TAO NGQT TRONG THUC PHAM TRUYEN THONG Ở TINH THỪA THIEN HUE CHUYÊN NGÀNH_ : HÓA PHÂN TÍCH MÃ SỐ : 60 44 01 18 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYÊN ĐÌNH LUYỆN 'TThừa Thiên Huế, 2016. LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và các kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa được công bố trong bắt kì một công trình nào khác.

“Tác giá luận văn thực hiện luận văn. xa chân thành cảm ơn = lây Cô giáo khoa Hóa, Trường Đại học Sư phạm Huế đã tạo mọi điều kiệt lợi và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong suốt thời gian thực hiện/ Xin chân thành cả fc anh chị phụ trách phòng thí nghiệm của Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc. a ái Thừa Thiên Huế đã giúp đỡ. và tạo điều kiện cho tôi, ›gmộf Số thiết bị, hóa ¢hat trong qua trình thực hiện luận văn này.

Cuối cẳng, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc gia đình, bạn bè đã luôi) động, hệ. giúp đỡ tôi trong suốt quá lọc tập và nghiên cứu luận văn. Trần Tiêu Linh MUC LUC Trang phụ bìa. Lời cam đoan.

Lời cảm ơn Mục lục. _— Danh mục các tử viết tắt Danh mục các bảng. Danh mục các hình MO DAU CHUONG 1. TONG QUAN LY THUYET 1.

Giới thiệu về phụ gia thực phẩm. Định nghĩa về phụ gia thực phẩm. Vai trò của PGTP. Chức năng của nhóm phụ gia cho phép sử dụng trong thực phẩm 1.

Thực trạng quản lý sử dụng phụ gia thực phẩm. Tác động bắt lợi của PGTP. Chất tạo ngọt. Tông quan về chất tạo ngọt 1.

Tổng quan saccharin 1. Tổng quan acesulfame kali 1. Tổng quan về phương pháp phân tích saccharin va acesulfame kali 1. Giới thiệu về phương pháp sắc ký long higu nang cao (HPLC), 1.

Nguyên tắc của phương pháp HPLC. Cơ sở của phép sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phân loại các kỹ thuật HPLC. Cách đánh giá peak, tính kết quả trong phương pháp HPLC.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Thiết bị và hóa chất. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp lấy mẫu, xử lý mẫu và bảo quản mẫu. Phương pháp định lượng saccharin và acesulfame kali 31 2. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích.

Quy trình xử lý mẫu. Xử lý số liệu thực nghiệm. KET QUA VA THAO LU. Khảo sát điều kiện sắc ky định lượng saccharin và acesulfame kali.

Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ dòng tới quá trình tách. Khảo sát ảnh hưởng độ phân cực của pha động đến quá trình tách. Đánh giá độ tin cây của phương pháp phân tích. Xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ), Ad 3.

Phương trình đường chuẩn của saccharin va acesulfame kali 4 3. Độ lặp lại của phương pháp AS 3. Độ đúng của phương pháp oe — AT 3. Xác định, đánh giá hàm lượng saccharin và acesulfame kali trong thực phẩm truyền thống, AT 3.

Xác định hàm lượng saccharin, acesulfame kali và so sánh với tiêu chuẩn cho phép. Đánh giá hàm lượng saccharin theo vị trí lấy mẫu 3. Đánh giá hàm lượng của saccharin giữa các loại thực phẩm cùng nguồn gốc. Đánh giá hàm lượng của saccharin giữa các loại thực phẩm khác nguồn gốc.

Một số khuyến cáo và giải pháp KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MUC CAC TU VIET TAT STT Ký hiệu 'Tên tiếng Anh. 'Tên tiếng 1 | HPLC ung, Hiquid Í cực Lý lòng hiệu năng cao 2 | TCVN | Viet Nam Standard Tiêu chuẩn Việt Nam. 3 | ppm | Partper milion Phân triệu 4 ppb | Partperbillon Phan ti $ | LOD | Limit of detection Giới han phát hiện 6 | LOQ | Limit of quantitation Giới hạn định lượng 7 | RSD_ | Relative standard deviation | D6 léch chuẩn tương đối 8 | ACN | Acetonitrile Acetonitril 10 | GHPH | Limit Of Detection hạn phát hiện 11 | ML | Maximum level Lượng đối đa cho phép. 2 S| Standard deviation Độ lệch chuẩn 13 | tr |Retenionetime Thời gian lưu 14 R | Correlation Hệ số tương quan 15 | Rev | Recovery Độ thu hồi 16 | Sac |Saccharin Saccharin 17 | Ace | Acesulfame potassium | Acesulfame kali DANH MUC CAC BANG.

STT| Bang Tiêu đề Trang 1 | Bảng 2,1 | Kí hiệu mẫu và vị trí lấy mẫu.2 | Sự biển động hàm lượng 2 chat tạo ngọt theo yếu tố „ khảo sắt 3.3 | Kết quả phân tich ANOVA 1 chiéu 37 4 | Bang aa | Co thông số cơ bảng tốc đồ đồng Khác nhau của 0 saccharin và acesunlfame kali ‘Cac thong số cơ bản của quá trình tách saccharin và 5 | Bảng3. 42 acesulfame kali ở ty lệ pha động khác nhau.3 | Kết quả xác định giới hạn phát hiện (LOD).4 | Sự phụ thuộc diện tích peak vào nòng độ 4 8 | Bang 3.5 | Kết quả khảo sát độ lặp lại trên nền mẫu thử (n=§) 46 9 láng 3.6 | Kết quả khảo sát độ đúng trên nền mẫu thử (n=3) 47 Kết quả xác định hàm lượng saccharin và acesulfame 10.7 | kali trong thực phẩm truyền thống được chế biến từ hải 48 sản Kết quả xác định hàm lượng saccharin và acesulfame.8 | kali trong thực phẩm truyền thống được chế biến từ thịt | 49 và đậu Kết quả phân tích ANOVA 1 chiều của sự biến động 12.9 | hàm lượng saccharin trong thực phẩm truyền thống chế 50 biến từ hải sản theo vị trí lấy mẫu 'Kết quả phân tích ANOVA 1chiều của sự biến động.10| hàm lượng saccharin trong thực phâm truyền thống chế 50 từ thịt theo vị trí lấy mẫu. Kết quả phân tích ANOVA I chiêu của sự biến động, 14 | Bảng 3.11 | hàm lượng saccharin trong thực phẩm truyền thống chế s1 biến từ đậu theo vị trí lấy mẫu Độ lệch nhỏ nhat và độ lệch giữa các giá trị trung bình.12 của hàm lượng saccharin trong thực phẩm có nguồn gốc. s2 từ hải sản theo vị trí lấy mẫu.

Độ lệch nhỏ nhất va độ lệch giữa các giá trị trung bình 16 Bang 3.13 của hàm lượng saccharin trong thực phẩm có nguồn gốc. 53 từ thịt và đậu theo vị trí lấy mẫu. Các đại lượng thông kê thu được khi đánh giá hàm 7 Bang 3.14 lượng saccharin giữa các loại thực phẩm chế biến từ hải 55 sản 'Các đại lượng thông kê thu được khi đánh hàm 18 Bang 3.15 lượng saccharin giữa các loại thực phẩm chế biển từ thịt 56 Các đại lượng thông kê thu được khi đánh giá hàm.16 lượng saccharin giữa các loại thực phẩm chế biến từ đậu 57 Két qua phan tich ANOVA 1 chiéu su bién déng him 20 Bang 3.17 lượng saccharin theo nguồn gốc khác nhau. 58 Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình.18 của hàm lượng saccharin trong thực phẩm theo nguồn 58 gốc khác nhau DANH MỤC CÁC HÌNH STT| Hình Tiêu đề Trang 1 | Hình 1 | Giới thiệu hệ théng HPLC 20 2 | Hinh 1.2 | Sắc đồ hai cấu tử A và B 2 Sắc ký đồ của hỗn hợp saccharin và acesulfame kali ở.1 tốc độ 0,6ml/phút 38 Sắc ký đồ của hỗn hợp saccharin và acesulfame kali & 4 | Hình32 | tốc độ 0,8ml/phút 39 5 | Hình33 Sắcký đồ của hỗn hợp saccharin và acesulfame kali ở 3» tốc độ 1,0ml/phút Sắc ký đồ hỗn hợp sacccharin và acesuniiame kali 6 | Hình34 " với tỷ lệ pha động [40:60] 41 Sắc ký đỗ hỗn hợp sacccharin và acesunifame kali 7 | Hình3% với tỷ2 lệlẽ nha đãi [80:40] pha động # 8 | Hình 3.6 | Đường chuẩn của saccharin 4 9 | Hình 3.7 | Đường chuẩn của acesufame kali 4 10 | Hình | Điến đồbiêu iễn sự biến động hàm lượng của 55 saccharin trong ruốc và tôm chua H1 | Hình 3, | Biểu đồ biểu diễn sự biến động hàm lượng của " saccharin trong nem và chả Biểu đồ biểu diễn sự biến động hàm lượng của 12 | Hình3.10 ` a 37 saccharin trong mé xing và chè Biéu do bieu dién su bien dong ham luong saccharin 13 | Hình 3.11 | trung bình trong thực phẩm có nguồn gốc khác nhau.

59 MO DAU Sự phát triển kinh tế - xã hội luôn đi đôi với nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống của con người, trong đó có nhu cầu tiêu dùng các loại thực phẩm an toàn. Hiện nay, các thực phẩm có vị ngọt như chè, bánh kẹo, nước ngọt, các loại mứt hoa quả. là thực phẩm phổ biến được người tiêu dùng sử dụng trong ăn uống hằng ngày. Ngoài vị ngọt có giá trị dinh dưỡng thì đa phần các vị ngọt khác.

đều do các chất tạo ngọt không có giá trị dinh dưỡng tạo nên. Khi sử dụng thực. phẩm có hàm lượng chấ tạo ngọt quá liều lượng có thể tây ảnh hưởng sức khỏe cho người tiêu ding Việc sử dụng các chất tạo ngọt tổng hợp có trong danh mục phụ gia được. phép sử dụng trong thực phẩm với hàm lượng nằm khoảng giới hạn quy định thì không gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người tiêu dùng.

Ngược lại khi sử dụng chúng quá liều lượng thì có thể gây ngộ độc hóa học, và là nguyên nhân gây ra nhiều chứng bệnh khác nhau[6]. Tuy nhiên tại nhiều cơ sở sản xuất thực phẩm, người ta thường thêm chất tạo ngọt tống hợp như acesulfam kali, aspartam, saccharin,. với những lượng khác nhau, có thể vượt quá giới hạn cho phép để tăng vị ngọt, tạo hương vị thơm cho sản phẩm nhằm mang lợi nhuận nhiều hơn[4]. Vì vậy việc phân tích và đánh giá hàm lượng của chúng có trong thực phẩm là nhiệm 'vụ vô cùng cắp bách và cần thiết.

‘Theo Quyết định của Bộ Y tế về việc ban hành “Quy định danh mục các chất phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm”, số 3742/2001/QĐ - BYT, tháng 8 năm 2001[4], danh mục các chất tạo ngọt tông hợp gồm có manitol, acesulfame. kali, aspartam, isomalt, sucralozơ, sorbitol, saccharin.Trong đó hàm lượng saccharin và acesulfam kali sử dụng khá phô biến trong việc chế biến thực phẩm. Nhằm nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra chất lượng các loại thực phẩm. chế biến ở tỉnh Thừa Thiên Huế, từ đó đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ