Luận văn thạc sĩ: Hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới - Nguyễn Thiện Mỹ

Luận văn thạc sĩ hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới. Nghiên cứu giải thuật MPPT, biến tần lai 5 bậc và mô phỏng hệ thống chi tiết bằng MATLAB.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

146
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn về hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới

Luận văn thạc sĩ về hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết các thách thức trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Trong bối cảnh nguồn năng lượng hóa thạch đang cạn kiệt và các vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng, năng lượng mặt trời nổi lên như một giải pháp bền vững. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả nguồn năng lượng này đòi hỏi các hệ thống chuyển đổi và điều khiển tiên tiến. Luận văn này tập trung vào việc phát triển một hệ thống điện mặt trời nối lưới có hiệu suất cao, hoạt động ổn định và chất lượng điện năng tốt, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Công trình nghiên cứu này không chỉ phân tích các thành phần cơ bản như pin quang điện (PV) mà còn đi sâu vào các giải pháp điều khiển phức tạp. Cụ thể, luận văn đề xuất ứng dụng bộ nghịch lưu đa bậc lai kết hợp với các thuật toán thông minh để tối ưu hóa công suất và cải thiện chất lượng điện khi bơm vào lưới. Các kết quả được kiểm chứng thông qua mô phỏng chi tiết bằng phần mềm chuyên dụng, cung cấp một cái nhìn toàn diện và cơ sở khoa học vững chắc cho việc triển khai thực tế. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư, nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực năng lượng sạch, đặc biệt là công nghệ điện mặt trời.

1.1. Tổng quan tính cấp thiết của đề tài điện mặt trời hòa lưới

Nhu cầu năng lượng toàn cầu không ngừng gia tăng, trong khi các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống đang cạn kiệt và gây ô nhiễm. Điều này tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi phải tìm kiếm và phát triển các nguồn năng lượng thay thế. Năng lượng mặt trời là một giải pháp ưu việt, vì đây là nguồn năng lượng sạch, vô tận và thân thiện với môi trường. Việc nghiên cứu và triển khai các hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới trở nên cấp thiết. Mục tiêu không chỉ là tạo ra điện năng mà còn phải đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, hiệu quả và tích hợp liền mạch vào lưới điện quốc gia. Luận văn của tác giả Nguyễn Thiện Mỹ nhấn mạnh, để "hệ thống điện mặt trời thực sự là thân thiện với môi trường", cần loại bỏ hệ thống ắc quy lưu trữ, từ đó tập trung vào giải pháp hòa lưới trực tiếp. Điều này giúp giảm chi phí đầu tư, bảo trì và các tác động tiêu cực đến môi trường từ việc sản xuất và xử lý ắc quy.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu trong luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể để giải quyết các thách thức của hệ thống điện mặt trời nối lưới. Trọng tâm là nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tiên tiến để giải quyết hai vấn đề cốt lõi: tối ưu hóa công suất từ pin quang điện (PV) và đảm bảo chất lượng điện năng khi hòa lưới. Các nhiệm vụ chính bao gồm: tìm hiểu sâu về đặc tính pin quang điện, phân tích các thuật toán dò tìm điểm công suất cực đại (MPPT), đặc biệt là ứng dụng logic mờ (Fuzzy Logic). Bên cạnh đó, luận văn tập trung nghiên cứu cấu trúc bộ nghịch lưu đa bậc lai và kỹ thuật điều khiển PWM để giảm thiểu sóng hài. Toàn bộ hệ thống được mô hình hóa và mô phỏng trên phần mềm MATLAB/Simulink để kiểm chứng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất trước khi áp dụng vào thực tiễn.

II. Phân tích các thách thức trong hệ thống điện mặt trời nối lưới

Việc vận hành một hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc lớn vào các điều kiện môi trường biến đổi liên tục như cường độ bức xạ và nhiệt độ. Công suất phát ra từ giàn pin quang điện (PV) không ổn định, đòi hỏi phải có cơ chế điều khiển thông minh để luôn khai thác được điểm công suất cực đại (MPP). Các thuật toán MPPT truyền thống như P&O (Perturbation & Observation) có thể hoạt động kém hiệu quả khi điều kiện thời tiết thay đổi đột ngột. Một thách thức lớn khác là đảm bảo chất lượng điện năng khi kết nối với lưới. Dòng điện bơm vào lưới phải có dạng hình sin, đồng pha với điện áp lưới và có tổng độ méo hài (THD) ở mức thấp theo tiêu chuẩn. Các bộ nghịch lưu thông thường có thể tạo ra sóng hài bậc cao, gây nhiễu cho lưới điện và các thiết bị khác. Luận văn đã chỉ ra các hạn chế này và đề xuất các giải pháp công nghệ cao để khắc phục, mở đường cho việc tích hợp năng lượng mặt trời vào lưới điện một cách an toàn và hiệu quả hơn.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất pin quang điện PV

Hiệu suất của pin quang điện (PV) bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Cường độ chiếu sáng là yếu tố chính, công suất phát ra tỷ lệ thuận với mức độ bức xạ mặt trời. Tuy nhiên, hiệu ứng nhiệt độ lại có tác động ngược. Khi nhiệt độ của tấm pin tăng lên, điện áp hở mạch (Voc) giảm, dẫn đến công suất cực đại cũng giảm theo. Luận văn trích dẫn công thức P = Po(1 + α.ΔT)(1−β.ΔT), cho thấy công suất giảm khoảng 0.45% cho mỗi độ C tăng lên đối với tế bào Si đơn tinh thể. Ngoài ra, hiệu ứng bóng mờ (shading effect) cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Khi một phần của giàn pin bị che khuất, nó không chỉ ngừng phát điện mà còn trở thành một tải, gây tổn thất công suất và có thể làm hỏng các tế bào quang điện không được bảo vệ. Đây là những thách thức thực tế cần được giải quyết bằng cả thiết kế hệ thống và thuật toán điều khiển.

2.2. Vấn đề tối ưu công suất với thuật toán MPPT truyền thống

Thuật toán dò tìm điểm công suất cực đại (MPPT) là trái tim của mọi hệ thống điện mặt trời. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống như P&O (Xáo trộn và Theo dõi) và INC (Tăng tổng dẫn) tồn tại những nhược điểm cố hữu. Thuật toán P&O hoạt động dựa trên việc liên tục thay đổi điện áp làm việc và quan sát sự thay đổi công suất. Điều này gây ra dao động quanh điểm công suất cực đại (MPP), dẫn đến tổn thất năng lượng. Nghiêm trọng hơn, khi cường độ bức xạ thay đổi nhanh, thuật toán P&O có thể nhận diện sai hướng và di chuyển ra xa khỏi điểm MPP. Luận văn chỉ rõ: "khi cường độ chiếu sáng thay đổi thuật toán P&O sẽ sai bởi vì hệ MPPT không hiểu được công suất tăng do thay đổi cường độ chiếu sáng chứ không phải do sự dao động điện áp khi làm việc". Điều này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các thuật toán tiên tiến hơn như logic mờ.

III. Phương pháp tối ưu công suất PV bằng thuật toán Logic Mờ

Để khắc phục nhược điểm của các thuật toán truyền thống, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá cho hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới: sử dụng bộ điều khiển logic mờ (Fuzzy Logic Controller - FLC) để thực hiện chức năng MPPT. Logic mờ là một phương pháp điều khiển thông minh, mô phỏng cách tư duy của con người, cho phép xử lý các thông tin không chắc chắn và thiếu chính xác. Thay vì các bước lặp cứng nhắc, FLC sử dụng các quy tắc "NẾU-THÌ" (IF-THEN) dựa trên kinh nghiệm chuyên gia để đưa ra quyết định điều khiển. Trong hệ thống MPPT, các biến đầu vào như sai số công suất (E) và sự thay đổi của sai số (CE) được "mờ hóa", xử lý thông qua một hệ luật mờ và cuối cùng "giải mờ" để tạo ra tín hiệu điều chỉnh chu kỳ đóng cắt (duty cycle) cho bộ chuyển đổi DC-DC. Phương pháp này giúp hệ thống phản ứng nhanh và chính xác hơn với sự thay đổi của môi trường, giảm thiểu dao động quanh điểm MPP và tối đa hóa năng lượng thu được từ pin quang điện.

3.1. Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển MPPT dựa trên FLC

Bộ điều khiển MPPT dựa trên logic mờ (FLC) hoạt động qua ba bước chính: mờ hóa, hợp thành mờ, và giải mờ. Đầu tiên, các giá trị đo lường được (thay đổi điện áp, thay đổi công suất) được chuyển đổi thành các giá trị ngôn ngữ (ví dụ: Tăng Nhanh, Giảm Chậm) thông qua các hàm liên thuộc. Sau đó, một tập hợp các quy tắc điều khiển, được thiết lập dựa trên kiến thức chuyên môn về đặc tính của pin quang điện (PV), được áp dụng. Ví dụ, một quy tắc có thể là: "NẾU công suất đang tăng (E là dương) VÀ sự thay đổi này nhanh (CE là dương) THÌ tăng mạnh điện áp". Cuối cùng, kết quả từ các quy tắc được tổng hợp và chuyển đổi trở lại thành một giá trị số cụ thể (giải mờ) để điều khiển chu kỳ đóng cắt của bộ chuyển đổi Buck-Boost, đưa hệ thống về điểm công suất cực đại một cách nhanh chóng và ổn định.

3.2. So sánh hiệu quả giữa phương pháp P O và Logic Mờ FLC

Luận văn đã thực hiện mô phỏng so sánh trực tiếp giữa thuật toán P&O truyền thống và bộ điều khiển logic mờ (FLC) trong cùng điều kiện bức xạ thay đổi. Kết quả mô phỏng trong chương 4 cho thấy sự vượt trội của FLC. Trong khi phương pháp P&O gây ra dao động đáng kể quanh điểm công suất cực đại và phản ứng chậm khi bức xạ thay đổi đột ngột, FLC lại cho thấy đáp ứng nhanh hơn, ổn định hơn và gần như không có dao động. Công suất thu được từ hệ thống sử dụng FLC cao hơn và ổn định hơn so với P&O. Điều này chứng tỏ rằng việc áp dụng logic mờ vào thuật toán MPPT là một giải pháp hiệu quả, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất tổng thể của hệ thống điện mặt trời nối lưới, đặc biệt trong điều kiện thời tiết không ổn định của Việt Nam.

IV. Bí quyết điều khiển biến tần lai 5 bậc cho hệ thống hòa lưới

Để đảm bảo chất lượng điện năng khi đưa vào lưới, luận văn giới thiệu một giải pháp cốt lõi là sử dụng bộ nghịch lưu đa bậc lai 5 bậc. So với bộ nghịch lưu 2 bậc thông thường, cấu trúc đa bậc có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có thể tạo ra dạng sóng điện áp đầu ra gần với dạng hình sin hơn, từ đó làm giảm đáng kể hàm lượng sóng hài. Điều này giúp giảm kích thước và chi phí của bộ lọc đầu ra, đồng thời giảm tổn thất chuyển mạch do có thể hoạt động ở tần số đóng cắt thấp hơn. Cấu trúc biến tần lai đề xuất trong luận văn kết hợp các ưu điểm của nhiều loại biến tần khác nhau, khắc phục được các hạn chế của cấu trúc tập trung hay theo dãy. Giải pháp này không chỉ cải thiện chất lượng điện năng mà còn cho phép mở rộng công suất hệ thống một cách dễ dàng. Việc điều khiển chính xác bộ nghịch lưu này là chìa khóa để hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới hoạt động hiệu quả và an toàn.

4.1. Cấu trúc và ưu điểm của bộ nghịch lưu đa bậc lai đề xuất

Cấu trúc bộ nghịch lưu lai 5 bậc được đề xuất trong luận văn là sự kết hợp giữa hai bộ nghịch lưu 3 pha (một bộ 3 bậc và một bộ 2 bậc). Cấu trúc này có khả năng tạo ra 5 mức điện áp khác nhau ở đầu ra, giúp điện áp tổng hợp có dạng bậc thang, tiến gần hơn đến dạng sin lý tưởng. Các ưu điểm chính được luận văn nêu bật bao gồm: THD (tổng độ méo dạng sóng hài) của dòng điện ngõ ra rất thấp, giảm nhiễu điện từ (EMI), và giảm ứng suất điện áp (dv/dt) trên các linh kiện bán dẫn công suất. Hơn nữa, cấu trúc này "khắc phục được các hạn chế của các cấu trúc bộ nghịch lưu tập trung... như vấn đề tổn thất công suất do MPPT tập trung". Điều này cho phép điều khiển tối ưu công suất riêng lẻ cho từng dãy pin, nâng cao hiệu quả toàn hệ thống.

4.2. Kỹ thuật điều chế PWM cho biến tần lai giảm sóng hài

Để điều khiển bộ nghịch lưu lai 5 bậc, luận văn áp dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) tiên tiến. Cụ thể, kỹ thuật điều chế sóng mang bố trí cùng pha (PD - In-phase Disposition) được sử dụng. Trong phương pháp này, nhiều sóng mang tam giác có cùng tần số và pha được so sánh với một sóng điều chế hình sin để tạo ra các xung điều khiển cho các công tắc bán dẫn. Việc lựa chọn phương pháp điều chế PWM phù hợp là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa phổ sóng hài, đẩy các sóng hài bậc cao ra xa tần số cơ bản và giúp chúng dễ dàng được loại bỏ bằng bộ lọc. Kết quả mô phỏng trong chương 3 cho thấy kỹ thuật điều khiển PWM này giúp tạo ra dạng sóng điện áp và dòng điện có chất lượng cao, với THD thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt cho việc hòa lưới.

V. Kết quả mô phỏng hệ thống năng lượng mặt trời trên MATLAB

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, luận văn đã xây dựng một mô hình chi tiết của toàn bộ hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới trên phần mềm MATLAB/Simulink. Mô hình này bao gồm tất cả các thành phần chính: giàn pin quang điện (PV), bộ chuyển đổi DC-DC với thuật toán MPPT logic mờ, bộ nghịch lưu đa bậc lai 5 bậc với điều khiển PWM, máy biến áp và lưới điện ba pha. Việc mô phỏng cho phép phân tích hoạt động của hệ thống trong nhiều điều kiện khác nhau, từ trạng thái ổn định đến các đáp ứng quá độ khi có sự thay đổi về bức xạ mặt trời. Các kết quả mô phỏng là bằng chứng thuyết phục về tính đúng đắn của các phương pháp lý thuyết đã trình bày. Chúng cho thấy hệ thống không chỉ đạt được hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao mà còn đảm bảo các chỉ tiêu về chất lượng điện năng, sẵn sàng cho việc ứng dụng trong thực tế.

5.1. Mô hình hóa hệ thống kết nối PV với lưới điện hoàn chỉnh

Mô hình mô phỏng MATLAB được xây dựng một cách toàn diện, phản ánh chính xác hoạt động của một hệ thống điện mặt trời nối lưới thực tế. Khối PV array được mô hình hóa dựa trên các phương trình đặc tính I-V, có tính đến sự ảnh hưởng của nhiệt độ và bức xạ. Khối điều khiển MPPT sử dụng logic mờ được lập trình chi tiết. Đặc biệt, khối biến tần lai 5 bậc được xây dựng từ các linh kiện bán dẫn công suất lý tưởng và được điều khiển bởi giải thuật PWM đã phân tích. Các khối máy biến áp và lưới điện được mô phỏng với các thông số tiêu chuẩn. Mô hình hoàn chỉnh này cho phép theo dõi và phân tích các đại lượng quan trọng như điện áp, dòng điện, công suất tại mọi điểm trong hệ thống, từ giàn pin cho đến điểm kết nối chung (PCC) với lưới.

5.2. Đánh giá chất lượng điện năng THD và đồng bộ hóa lưới

Kết quả mô phỏng là điểm nhấn quan trọng nhất của luận văn. Phân tích phổ hài của dòng điện tại điểm kết nối chung (PCC) cho thấy THD ở mức rất thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như IEEE 1547. Cụ thể, tóm tắt luận văn nêu rõ: "Dòng điện bơm vào lưới với THD thấp; không bơm dòng DC vào lưới". Điều này chứng tỏ bộ nghịch lưu lai 5 bậc và kỹ thuật điều khiển PWM đã hoạt động cực kỳ hiệu quả. Ngoài ra, mô phỏng cũng cho thấy hệ thống có khả năng đồng bộ hóa tốt với lưới điện. Dạng sóng điện áp phát ra từ bộ nghịch lưu luôn đồng bộ về tần số và pha với điện áp lưới, đảm bảo quá trình hòa lưới diễn ra trơn tru, an toàn và ổn định. Các kết quả này khẳng định tính khả thi và ưu việt của hệ thống được đề xuất.

VI. Tương lai và hướng phát triển hệ thống điện mặt trời hòa lưới

Công trình nghiên cứu trong luận văn thạc sĩ này đã giải quyết thành công nhiều vấn đề quan trọng của hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới. Tuy nhiên, đây cũng là nền tảng mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Các giải pháp về thuật toán MPPT logic mờbộ nghịch lưu đa bậc lai đã được chứng minh hiệu quả qua mô phỏng, và bước tiếp theo là triển khai trên các mô hình phần cứng thực tế để kiểm chứng độ tin cậy và hiệu suất trong điều kiện vận hành thực. Tương lai của hệ thống điện mặt trời nối lưới sẽ hướng tới việc tích hợp thêm các chức năng thông minh, chẳng hạn như khả năng bù công suất phản kháng, lọc sóng hài chủ động cho lưới điện, hay tham gia vào việc điều khiển ổn định tần số. Việc kết hợp với các công nghệ lưu trữ năng lượng thế hệ mới và các hệ thống quản lý năng lượng thông minh (EMS) cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, góp phần xây dựng một lưới điện tương lai bền vững, linh hoạt và hiệu quả hơn.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn đã có những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt lý thuyết, công trình đã phân tích sâu và đề xuất thành công mô hình điều khiển tiên tiến cho hệ thống năng lượng mặt trời hòa lưới, kết hợp thuật toán MPPT logic mờbộ nghịch lưu đa bậc lai. Về mặt thực tiễn, các kết quả mô phỏng chi tiết trên MATLAB/Simulink đã chứng minh tính hiệu quả của giải pháp, cho thấy hệ thống có thể đạt hiệu suất cao và chất lượng điện năng tốt (THD thấp, đồng bộ lưới ổn định). Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và phát triển tiếp theo trong lĩnh vực năng lượng tái tạo tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc thiết kế và chế tạo các bộ điều khiển thông minh cho hệ thống điện mặt trời.

6.2. Những vấn đề còn tồn tại và tiềm năng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, luận văn cũng chỉ ra một số vấn đề còn tồn tại. Do giới hạn về thời gian và điều kiện, nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ mô phỏng mà "không đề cập việc tính toán thiết kế các panel PV, không thiết kế thi công mô hình thực". Đây chính là hướng phát triển tự nhiên cho các nghiên cứu trong tương lai. Các công trình tiếp theo có thể tập trung vào việc xây dựng một bộ πρωτότυπο (prototype) để kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm. Ngoài ra, việc nghiên cứu các thuật toán điều khiển có khả năng chống sự cố mất lưới (anti-islanding) và các giải pháp điều khiển phức tạp hơn để hệ thống PV có thể hoạt động như một bộ lọc tích cực, cải thiện chất lượng điện năng cho lưới, cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan 1.1 Tổng quan về hướng nghiên cứu.2 Tính cấp thiết của đề tài, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .3 Mục đích nghiên cứu, khách thể và đối tượng nghiên cứu .4 Nhiệm vụ nghiên cứu và giới hạn của đề tài .5 Phương pháp nghiên cứu. 6 Chương 2 : Cơ sở lý thuyết 2. Năng lượng mặt trời .2 Pin quang điện (PV) .1 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của PV .2 Mạch tương đương của PV .3 Mạch PV khi có tính đến các tổn hao .5 Hệ thống dãy PV .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến PV .1 Cường độ chiếu sáng .3 Hiệu ứng bóng mờ.4 Hiệu ứng nhiệt độ .5 Hiệu ứng thời tiết .6 Hòa hợp tải điện .7 Việc thay đổi chiều quay theo hướng mặt trời .4 Điểm làm việc có công suất cực đại (MPP) và điều khiển MPPT .1 Điểm làm việc có công suất cực đại (MPP) .2 Bộ điều khiển MPPT .3 Bộ biến đổi DC/DC (Buck-Boost converter) .4 Các thuật toán dò tìm điểm công suất cực đại (MPPT).1 Xáo trộn và theo dõi P&O .2 Tăng tổng dẫn INC .3 Thuật toán điều khiển điện áp hở mạch .5 Các dạng cấu trúc bộ chuyển đổi PV .1 Bộ chuyển đổi tập trung (Centralized Converters) .2 Bộ chuyển đổi theo dãy (String Converters) .3 Bộ chuyển đổi đa dãy (Multi-String Converters) .4 Bộ chuyển theo modul AC (AC-Module Converters) .6 Các dạng pin quang điện nối lưới và hoạt động độc lập .1 Dạng nối lưới .1 Hệ thống pin quang điện không có bộ ắc qui .2 Hệ thống pin quang điện có bộ ắc qui .2 Dạng độc lập .1 Pin quang điện cấp nguồn cho hệ thống bơm nước .2 Pin quang điện cấp nguồn cho hệ thống chiếu sáng .3 Hệ thống PV ở những khu xa dân cư. 41 Chương 3: Bộ nghịch lưu đa bậc và các phương pháp điều khiển 3.1 Khái quát về bộ nghịch lưu áp đa bậc .2 Các cấu trúc cơ bản của bộ nghịch lưu áp đa bậc .1 Cấu trúc bộ nghịch lưu áp chứa cặp diode kẹp (Neutral Point Clamped multilevel inverter –NPC) .2 Cấu trúc tụ điện thay đổi (Flying capacitor inverter) .3 Cấu trúc dạng ghép tầng (Cascade Inverter) .4 Cấu trúc bộ nghịch lưu đa bậc lai (Hybrid Multilevel Inverter) .3 Một số chỉ tiêu đánh giá kỹ thuật PWM của bộ nghịch lưu và các dạng sóng mang dùng trong kỹ thuật PWM.1 Một số chỉ tiêu đánh giá kỹ thuật PWM của bộ nghịch lưu .2 Các dạng sóng mang dùng trong kỹ thuật PWM .1 Bố trí cùng pha (PD: In phase Disposition) .2 Hai sóng mang kế tiếp nhau sẽ dịch 1800 .3 Bố trí đối xứng qua trục Zero .4 Các phương pháp điều chế bộ nghịch lưu áp .1 Phương pháp điều chế độ rộng xung sin (Sin–PWM) .2 Phương pháp điều chế độ rộng xung cải biến (SFO – PWM) .3 Phương pháp điều chế vectơ không gian .4 Phương pháp điều khiển PWM dòng điện .2 Phương pháp điều khiển dòng điện sử dụng khâu hiệu chỉnh PI (ramp comparison current control) .5 Phương pháp điều khiển vector dòng điện (Space vector current control) .5 Phân tích thuật toán PWM cho BNL lai 5 bậc được ghép từ 2 bộ nghịch lưu 3 pha 3 bậc & 2 bậc .2 Phân tích mạch .3 Giải thuật cho mô hình đề xuất .4 Kỹ thuật điều chế sóng mang PWM cho BNL lai 5 bậc đề xuất .6 Mô phỏng và đánh giá chất lượng điều chế BNL lai 5 bậc đề xuất.

66 Chương 4: Sử dụng logic mờ điều khiển tối ưu công suất 4.1 Thuật toán logic mờ.1 Phương pháp điều khiển .4 Qui tắc điều khiển mờ .2 Mô hình hóa và kết quả mô phỏng các thành phần của hệ thống .1 Pin quang điện .2 Bộ chuyển đổi DC – DC .1 Bộ chuyển đổi buck .2 Bộ chuyển đổi Boost .3 Bộ chuyển đổi Buck Boost.3 Mô hình hóa bộ điều khiển MPPT .1 Phương pháp P&O .2 Phương pháp FLC .3 So sánh phương pháp P&O và FLC……………………………….106 Chương 5 : Mô hình hóa và mô phỏng hệ thống kết nối PV với lưới điện dùng biến tần lai 5.1 Các tiêu chuẩn nối lưới hệ thống PV……………………………………………….2 Mô hình hóa các khối trong hệ thống………………………………………….1 Khối PV array …………………….2 Khối 5-level Hybrid Inverter…………………….5 Khối máy biến áp và lưới ……………………………………………………114 5.6 Các khối chuyển đổi tín hiệu …………………………….3 Mô hình hệ thống điều khiển hoàn chỉnh………………………………………….4 Mô phỏng hệ thống kết nối PV với lưới điện bằng biến tầng lai.5 Nhận xét và đánh giá kết quả mô phỏng .122 Chương 6 : Kết luận 6.1 Những vấn đề đã giải quyết trong luận văn.2 Những vấn đề còn tồn tại………………………………………………………….123 Tài liệu tham khảo………………………………………………………….125 ix Danh mục các từ viết tắt P&O: Perturbation & Observation IC: Incremental Conductance algorithm PV: Photovoltaic kWp: Kilowatt peak MPP: Maximum Power Point MPPT: Maximum Power Point Tracking PWM: Pulse Width Modulation x Danh mục các bảng Bảng 3.1 Điện áp ra của Bộ nghịch lưu NPC ứng với các trạng thái kích đóng Với x = a, b, c .2 Nguyên tắc tổng hợp điện áp nghịch lưu lai 7 bậc hình 3.3 Điện áp và các chỉ số điều chế của bộ nghịch lưu lai 5 bậc (V=Vd) .1 Bảng chọn tỷ số D của FLC [17] .1 Các tiêu chuẩn nối lưới hệ thống PV [4]……………………………….2 Các thông số môđun PV EC-110-G .5 Các thông số chính cho việc mô phỏng mô hình đưa ra.117 xi Danh mục các hình Hình 2.1 Phổ năng lượng mặt trời .2 Cấu tạo các lớp PV .3 Mạch tương đương của PV .4 Sơ đồ ngắn mạch và hở mạch của PV .5 Sơ đồ mạch cell PV thực tế .6 Đặc tính I-V ảnh hưởng bởi Rs .7 Đặc tính I-V ảnh hưởng bởi Rp .8 Đặc tính pin PV ảnh hưởng bởi cả Rs và Rp .9 Hình dạng Cell, Module và Array của PV .10 Hình thức ghép và đường đặc tính I-V của môđun PV .11 Array PV nối tiếp .12 Đường đặc tính I-V của Array PV nối tiếp .13 Array PV nối song song .14 Đường đặc tính I-V của Array PV nối song song .15 Array PV nối kết hợp song song và nối tiếp .16 Đường đặc tính I-V của Array PV nối kết hợp song song và nối tiếp .17 Đặc tính I-V dịch xuống khi chiếu độ giảm và có sự giảm nhẹ về điện áp .18 Hiệu suất chuyển đổi quang điện theo bức xạ, hiệu suất này ổn định khi bức xạ tăng.19 Đường cong cosin Kelly đối với pin quang điện tại góc từ 0 đến 90 .20 Hiệu ứng bóng mờ trên một dãy pin quang điện .21 Diode thông trong dãy pin quang điện tối thiểu hóa việc hao hụt công suất do hiệu ứng bóng mờ nhiều .22 Hiệu ứng của nhiệt độ trên đặc tính I-V. Tế bào sinh ít dòng nhưng nhiều điện áp hơn với việc đạt được công suất ngõ ra khi nhiệt độ thấp .23 Hiệu ứng nhiệt độ trên đặc tính P-V. Tế bào phát ra nhiều công suất hơn khi nhiệt độ thấp .24 Hoà hợp tải và ổn định vận hành với tải trở và tải công suất hằng số 22 Hình 2.25 Hoà hợp tải và ổn định vận hành với tải trở và tải công suất hằng số 23 Hình 2.26 Những điểm công suất cực đại theo chiếu độ .27 Điểm làm việc phụ thuộc vào thông số của R .28 Điểm MPP của PV .29 Các điểm làm việc của tải thuần trở .30 Sơ đồ khối bộ MPPT điều khiển DC-DC converter .31 Sơ đồ bộ biến đổi DC/DC (Buck-Boost Converter) .32 Sơ đồ mạch Buck_Boost Converter .33 Giản đồ xung đóng cắt của bộ Buck_Boost Converter .35 Hệ PV phát năng lượng về lưới điện .36 Khi chiếu độ thay đổi điểm MPP sẽ sai theo thuật toán P&O .37 Cấu tạo một Cell PV .38 Đặc tính P- I của môđun PV khi chiếu độ thay đổi .39 Lưu đồ thuật toán INC.40 Tổng quan theo lịch sử của các bộ chuyển đổi PV .41 Hệ thống pin quang điện không có bộ ắc qui .42 Hệ thống pin quang điện có bộ ắc qui .43 Hệ thống bơm nước được cấp nguồn từ hệ thống pin quang điện .44 Hệ thống chiếu sáng được cấp nguồn từ pin quang điện .45 Hệ thống pin quang điện ở những khu xa dân cư .1 Bộ nghịch lưu áp dạng diode kẹp (NPC).2 Bộ nghịch lưu áp dạng tụ điện thay đổi .3 Bộ nghịch lưu áp đa bậc dạng cascader inverter.4 Cấu trúc nghịch lưu lai một pha bảy bậc .5 Sóng mang dạng PD.6 Sóng mang dạng APOD .7 Sóng mang dạng POD .8 Quan hệ giữa biên độ áp điều khiển và biên độ sóng mang .9 Giản đồ vector điện áp bộ nghịch lưu áp 3 bậc.11 Điều khiển theo dòng điện sử dụng mạch tạo trễ .12 Điều khiển theo dòng điện sử dụng mạch hiệu chỉnh .13 Sơ đồ điều khiển phương pháp vector dòng điện trong hệ tọa độ quay .14 Sơ đồ điều khiển phương pháp vector dòng điện trong hệ tọa độ đứng yên .15 Thuật toán PWM cho bộ nghịch lưu 3 bậc & 2 bậc .16 Sơ đồ mạch bộ nghịch lưu lai 3 pha 3 bậc & 2 bậc .17 Mô hình tương đương từ mạch khảo sát (a) và Mạch tương đương cuối cùng (b).18 Sơ đồ mô phỏng tổng quát trong Simulink .19 Điện áp điều khiển .20 Khối khởi tạo xung kích.21 Tín hiệu sóng điều chế pha A .22 Tín hiệu sóng điều chế pha B .23 Tín hiệu sóng điều chế pha C .24 Sóng mang PD .31 Dạng sóng dòng điện tải 3 pha .32 Dạng sóng điện áp 1 pha tải .33 Dạng sóng điện áp dây của tải .34 Dạng sóng điện áp pha tâm nguồn .35 Phổ hài của dòng điện pha tải .36 Tỉ lệ các bậc hài của dòng điện pha tải .37 Phổ hài của điện áp pha tải .38 Phổ hài của điện áp pha-pha tải .1 Sơ đồ khối của bộ MPPT .2 Sơ đồ khối của bộ FLC .3 Lưu đồ giải thuật thuật toán FLC .4 Mô tả các giá trị ngôn ngữ của sai số ngõ vào E, thay đổi của sai số CE và ngõ ra tỷ số độ rộng xung D bằng các tập mờ .5 Hoạt động của luật điều khiển mờ.6 Sơ đồ hệ thống FLC .7 Mạch điện tương của PV [15] .8 Đặc tính của PV .9 Đặc tính của PV khi cường độ bức xạ thay đổi .10 Bộ chuyển đổi Buck trong simulik[19].11 Điện áp vào và tỷ số D bộ chuyển đổi Buck .12 Điện áp và dòng điện ngõ ra bộ chuyển đổi Buck .13 Bộ chuyển đổi Boost trong simulik[19] .14 Kết quả mô phỏng bộ chuyển đổi Boost .15 Bộ chuyển đổi Buck Boost trong simulik [19] .16 Kết quả mô phỏng bô chuyển đổi Buck Boost .17 Mô hình bộ MPPT dùng phương pháp P&O trong simulink.18 Cường độ bức xạ của năng lượng mặt trời .19 Dòng điện, điện áp và và công suất của PV.20 Đáp ứng điện áp,dòng điện và công suất theo phương pháp PO .21 Mô hình bộ MPPT dùng phương pháp FLC trong simulink .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ