Luận văn ThS: Nghiên cứu Định tuyến trong Mạng Ad Hoc Vô Tuyến - ĐH Công Nghệ, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ về định tuyến trong mạng ad hoc vô tuyến. Nghiên cứu chuyên sâu, mã số 60.48.15, ngành công nghệ thông tin. Tải luận văn thạc sĩ IT ngay!

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2009

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

BẢNG KÝ HIỆU CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ MẠNG VÔ TUYẾN

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Phân loại mạng không dây

1.3. Mạng cá nhân WPAN (Wireless Personal Area Networks)

1.4. Mạng cục bộ WLAN (Wireless Local Area Network)

1.5. Lịch sử ra đời mạng WLAN

1.6. Một số ưu điểm của mạng WLAN

1.7. Nhược điểm của WLAN

1.8. Mạng WLAN có cơ sở hạ tầng

1.9. Mạng Ad Hoc (MANET)

1.10. Khái niệm và một số đặc điểm chung của mạng Ad Hoc

1.11. Một số mạng Ad hoc điển hình

1.12. Các ứng dụng của mạng Ad hoc

1.13. Mạng đô thị không dây WMAN

1.14. Tóm tắt chương

2. CHƯƠNG II: MÔ HÌNH KIẾN TRÚC MẠNG KHÔNG DÂY 802

2.1. Mô hình kiến trúc mạng không dây so với mô hình OSI

2.2. Kiến trúc giao thức mạng WLAN theo chuẩn 802

2.3. Kỹ thuật trải phổ nhảy tần

2.4. Kỹ thuật trải phổ tuần tự trực tiếp (DSSS - Direct Sequence Spread Spectrum)

2.5. Kỹ thuật sử dụng hồng ngoại (Infrared Physical Layer)

2.6. Kỹ thuật OFDM

2.7. Lớp điều khiển truy cập môi trường truyền

2.8. Giao thức truy cập CSMA/CA

2.9. Chức năng phối hợp phân tán

2.10. DCF sử dụng phương pháp CSMA/CD

2.11. Sử dụng gói tin điều khiển RTS/CTS

2.12. DCF sử dụng gói tin RTS/CTS để giải quyết vấn đề Hidden Terminal41 2

2.13. Chức năng phối hợp theo điểm

2.14. Định dạng gói tin tầng MAC

2.15. Khuôn dạng gói tin tầng MAC

2.16. Định dạng gói tin điều khiển ACK, RTS, CTS

2.17. Lớp quản lý tầng MAC (MAC Management)

2.18. Sự đồng bộ hóa (Synchronization)

2.19. Quản lý năng lượng (Power Management)

2.20. Quản lý chuyển vùng (Handoff)

3. CHƯƠNG III: ĐỊNH TUYẾN TRONG MẠNG VÔ TUYẾN AD HOC

3.1. Giới thiệu về định tuyến trong mạng Ad hoc

3.2. Các yêu cầu đối với thuật toán định tuyến cho mạng Ad hoc không dây

3.3. Phân loại các thuật toán định tuyến cho mạng Ad Hoc

3.4. Định tuyến theo vecter khoảng cách tuần tự đích (DSDV - Destination Sequenced Distance Vector)

3.5. Định tuyến theo trạng thái đường liên kết tối ưu

3.6. Ad Hoc On-Demand Distance Vector (AODV)

3.7. Định tuyến nguồn động (DSR - Dynamic Source Routing)

3.8. Giao thức định tuyến vùng (ZRP - Zone Routing Protocol)

4. CHƯƠNG IV: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH ĐỂ ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG CỦA CÁC GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN

4.1. Bộ mô phỏng mạng NS2

4.2. Sự liên kết giữa C++ và OTCL

4.3. Mô hình kiến trúc NS2

4.4. Các đặc điểm chính của NS2

4.5. Khả năng mô phỏng của NS

4.6. Mô phỏng mạng di động không dây 802

4.7. Các mô hình truyền sóng vô tuyến

4.8. Mô hình FreeSpace

4.9. Mô hình hai tia mặt đất (Two Ray Ground)

4.10. Mô hình Shadowing

4.11. Tạo một nút di động (Mobile Node)

4.12. Tạo sự chuyển động cho Node (Creating Node movements)

4.13. Tạo bộ lập lịch sự kiện (Creating Event Scheduler)

4.14. Ghi lại vết các sự kiện mô phỏng (vào file *

4.15. Tạo ra các kết nối TCP và nguồn sinh lưu lượng

4.16. Tạo ra các kết nối UDP và nguồn sinh lưu lượng

4.17. Cấu trúc tệp vết đối với mạng di động không dây theo chuẩn 802

4.18. Các công cụ xử lý sau khi mô phỏng

4.19. Sử dụng Grep

4.20. Xử lý file dữ liệu với Awk

4.21. Xử lý file dữ liệu với Perl

4.22. Vẽ đồ thị với gnuplot

4.23. Vẽ đồ thị với xgraph

4.24. Tổng hợp dữ liệu với Trace graph

4.25. Mô phỏng mạng Ad hoc theo chuẩn IEEE 802

4.26. Thiết lập topo mạng Ad hoc

4.27. Thực hiện mô phỏng

4.28. Đánh giá hiệu năng các giao thức mạng

4.29. Thông lượng trung bình

4.30. Độ trễ trung bình

4.31. Thăng giáng độ trễ trung bình

4.32. Tỷ lệ mất gói tin

4.33. Đánh giá các tuyến đường được thiết lập trong thời gian mô phỏng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Định Tuyến Mạng Ad Hoc

Luận văn thạc sĩ về định tuyến trong mạng ad hoc vô tuyến là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong ngành công nghệ thông tin hiện nay. Sự phát triển mạnh mẽ của các thiết bị di động và nhu cầu kết nối không dây mọi lúc, mọi nơi đã thúc đẩy sự quan tâm đến mạng ad hoc, một loại mạng không dây không cần cơ sở hạ tầng. Định tuyến trong mạng ad hoc là một thách thức lớn do tính di động của các nút, sự thay đổi liên tục của topo mạng, và hạn chế về tài nguyên như năng lượng pin và băng thông. Luận văn này, với mã số 60 48 15, tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp định tuyến hiệu quả cho mạng ad hoc vô tuyến. Nó bao gồm các chương về tổng quan về mạng vô tuyến, mô hình kiến trúc mạng không dây 802.11, các giao thức định tuyến trong mạng ad hoc, và xây dựng chương trình đánh giá hiệu năng của các giao thức định tuyến. Một trong những mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu năng mạngtiết kiệm năng lượng cho các nút mạng di động. Tài liệu gốc này có thể được tải xuống từ skknchat@gmail.com để tham khảo chi tiết hơn. Tính di động của các nút mạng yêu cầu giao thức định tuyến phải có khả năng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong topo mạng. Băng thông hạn chế của mạng không dây đòi hỏi giao thức định tuyến phải sử dụng băng thông một cách hiệu quả. Năng lượng pin là một nguồn tài nguyên quý giá trong mạng ad hoc, và giao thức định tuyến cần phải được thiết kế để tiết kiệm năng lượng. Bài toán định tuyến trong mạng ad hoc được coi là một bài toán NP-Hard, đòi hỏi các giải pháp tối ưu và hiệu quả.

1.1. Giới Thiệu Chung về Mạng Ad Hoc Vô Tuyến

Mạng Ad Hoc, hay còn gọi là MANET (Mobile Ad hoc Network), là một mạng không dây phi tập trung, tự tổ chức và tự cấu hình. Các nút mạng trong mạng ad hoc có thể di chuyển tự do và kết nối với nhau một cách ngẫu nhiên. Điều này tạo ra một topo mạng động, liên tục thay đổi theo thời gian. Không giống như mạng không dây có cơ sở hạ tầng, mạng ad hoc không yêu cầu một trạm cơ sở (Access Point) trung tâm. Thay vào đó, mỗi nút mạng đóng vai trò là một bộ định tuyến, chuyển tiếp dữ liệu đến các nút khác trong mạng. Mạng ad hoc thường được sử dụng trong các tình huống mà việc triển khai cơ sở hạ tầng là không khả thi hoặc tốn kém, chẳng hạn như trong các hoạt động cứu hộ khẩn cấp, quân sự, hoặc các sự kiện thể thao ngoài trời.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng của Mạng Ad Hoc Hiện Nay

Mạng ad hoc có nhiều ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực quân sự, mạng ad hoc có thể được sử dụng để kết nối các binh sĩ trên chiến trường, cung cấp thông tin liên lạc và tình báo thời gian thực. Trong lĩnh vực cứu hộ khẩn cấp, mạng ad hoc có thể được sử dụng để kết nối các nhân viên cứu hộ tại hiện trường, cung cấp thông tin về vị trí nạn nhân và tình hình thiệt hại. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, mạng ad hoc có thể được sử dụng để kết nối các xe cộ, cung cấp thông tin về tình trạng giao thông và cảnh báo nguy hiểm. Ngoài ra, mạng ad hoc cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng như mạng cảm biến không dây, mạng lưới chia sẻ tệp tin, và mạng xã hội di động.

1.3. Thách thức lớn trong việc định tuyến mạng Ad Hoc

Định tuyến trong mạng ad hoc là một thách thức lớn do tính di động của các nút, sự thay đổi liên tục của topo mạng, và hạn chế về tài nguyên như năng lượng pin và băng thông. Các giao thức định tuyến truyền thống không thể được áp dụng trực tiếp cho mạng ad hoc do chúng không được thiết kế để xử lý topo mạng động và hạn chế về tài nguyên. Một giao thức định tuyến hiệu quả cho mạng ad hoc cần phải có khả năng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong topo mạng, sử dụng băng thông một cách hiệu quả, và tiết kiệm năng lượng cho các nút mạng di động. Ngoài ra, giao thức định tuyến cũng cần phải đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu truyền trong mạng.

II. Phân Loại Các Thuật Toán Định Tuyến Mạng Ad Hoc

Các thuật toán định tuyến cho mạng ad hoc có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau. Một cách phân loại phổ biến là dựa trên phương pháp khám phá tuyến đường. Theo cách này, các thuật toán định tuyến có thể được chia thành ba loại chính: định tuyến chủ động (proactive), định tuyến phản ứng (reactive), và định tuyến lai (hybrid). Các thuật toán định tuyến chủ động duy trì thông tin định tuyến cho tất cả các nút trong mạng, bất kể có cần thiết hay không. Các thuật toán định tuyến phản ứng chỉ khám phá tuyến đường khi cần thiết, tức là khi một nút cần gửi dữ liệu đến một nút khác mà nó không có thông tin định tuyến sẵn có. Các thuật toán định tuyến lai kết hợp cả hai phương pháp chủ động và phản ứng để đạt được hiệu suất tốt hơn. Một cách phân loại khác là dựa trên cấu trúc topo mạng. Theo cách này, các thuật toán định tuyến có thể được chia thành định tuyến phẳng (flat), định tuyến phân cấp (hierarchical), và định tuyến vị trí (location-based). Các thuật toán định tuyến phẳng coi tất cả các nút trong mạng là ngang hàng và không có cấu trúc đặc biệt. Các thuật toán định tuyến phân cấp tổ chức các nút trong mạng thành một cấu trúc phân cấp, chẳng hạn như các cụm (cluster) hoặc các vùng (zone), để giảm độ phức tạp của định tuyến. Các thuật toán định tuyến vị trí sử dụng thông tin vị trí của các nút để định tuyến dữ liệu.

2.1. Định Tuyến Chủ Động Proactive Routing

Các giao thức định tuyến chủ động (Proactive routing protocols) duy trì thông tin định tuyến cho tất cả các nút trong mạng, bất kể có cần thiết hay không. Các giao thức định tuyến chủ động thường sử dụng các bảng định tuyến để lưu trữ thông tin về các tuyến đường đến các nút khác trong mạng. Các bảng định tuyến được cập nhật định kỳ để đảm bảo tính chính xác. Một số giao thức định tuyến chủ động phổ biến bao gồm: Destination-Sequenced Distance Vector (DSDV), Optimized Link State Routing (OLSR) và Wireless Routing Protocol (WRP).

2.2. Định Tuyến Phản Ứng Reactive Routing

Các giao thức định tuyến phản ứng (Reactive routing protocols) chỉ khám phá tuyến đường khi cần thiết, tức là khi một nút cần gửi dữ liệu đến một nút khác mà nó không có thông tin định tuyến sẵn có. Các giao thức định tuyến phản ứng thường sử dụng các cơ chế khám phá tuyến đường như flooding để tìm kiếm các tuyến đường đến đích. Khi một tuyến đường được tìm thấy, nó sẽ được lưu trữ trong bộ nhớ cache của nút để sử dụng trong tương lai. Một số giao thức định tuyến phản ứng phổ biến bao gồm: Ad Hoc On-Demand Distance Vector (AODV) và Dynamic Source Routing (DSR).

2.3. Định Tuyến Lai Hybrid Routing

Các giao thức định tuyến lai (Hybrid routing protocols) kết hợp cả hai phương pháp chủ động và phản ứng để đạt được hiệu suất tốt hơn. Các giao thức định tuyến lai thường sử dụng một phương pháp chủ động để duy trì thông tin định tuyến cho các nút gần và một phương pháp phản ứng để khám phá tuyến đường đến các nút xa. Một số giao thức định tuyến lai phổ biến bao gồm: Zone Routing Protocol (ZRP).

III. AODV Giao Thức Định Tuyến Mạng Ad Hoc Theo Yêu Cầu

Ad Hoc On-Demand Distance Vector (AODV) là một giao thức định tuyến phản ứng phổ biến cho mạng ad hoc. AODV khám phá tuyến đường chỉ khi cần thiết, giảm thiểu chi phí overhead định tuyến. Khi một nút cần gửi dữ liệu đến một đích mà nó không có thông tin định tuyến sẵn có, nó sẽ phát một yêu cầu tuyến đường (RREQ) đến tất cả các nút lân cận. Các nút nhận được RREQ sẽ chuyển tiếp nó đến các nút lân cận khác, cho đến khi RREQ đến được đích hoặc một nút trung gian có thông tin định tuyến đến đích. Khi RREQ đến được đích, đích sẽ gửi một phản hồi tuyến đường (RREP) trở lại nút nguồn theo con đường mà RREQ đã đi qua. Khi RREP đến được nút nguồn, nút nguồn sẽ lưu trữ thông tin định tuyến đến đích và bắt đầu gửi dữ liệu. AODV sử dụng số thứ tự để ngăn chặn các vòng lặp định tuyến và đảm bảo tính nhất quán của thông tin định tuyến. AODV cũng có cơ chế phát hiện và sửa chữa các tuyến đường bị hỏng do di chuyển của các nút.

3.1. Quá Trình Khám Phá Tuyến Đường Route Discovery trong AODV

Quá trình khám phá tuyến đường (Route Discovery) trong AODV bắt đầu khi một nút nguồn cần gửi dữ liệu đến một nút đích mà nó không có thông tin định tuyến sẵn có. Nút nguồn sẽ phát một yêu cầu tuyến đường (RREQ) đến tất cả các nút lân cận. RREQ chứa các thông tin như địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, số thứ tự nguồn và số thứ tự đích. Các nút nhận được RREQ sẽ kiểm tra xem chúng có thông tin định tuyến đến đích hay không. Nếu có, chúng sẽ gửi một phản hồi tuyến đường (RREP) trở lại nút nguồn. Nếu không, chúng sẽ chuyển tiếp RREQ đến các nút lân cận khác, cho đến khi RREQ đến được đích hoặc một nút trung gian có thông tin định tuyến đến đích.

3.2. Quá Trình Duy Trì Tuyến Đường Route Maintenance trong AODV

Quá trình duy trì tuyến đường (Route Maintenance) trong AODV được sử dụng để phát hiện và sửa chữa các tuyến đường bị hỏng do di chuyển của các nút. Khi một nút phát hiện ra rằng một tuyến đường đến một đích đã bị hỏng, nó sẽ gửi một thông báo lỗi tuyến đường (RERR) đến tất cả các nút lân cận đang sử dụng tuyến đường đó. Các nút nhận được RERR sẽ hủy bỏ tuyến đường bị hỏng và khởi tạo quá trình khám phá tuyến đường mới nếu cần thiết.

3.3. Ưu điểm và nhược điểm của giao thức AODV

Ưu điểm chính của AODV là khả năng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong topo mạng, giảm thiểu chi phí overhead định tuyến và tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, AODV cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như: quá trình khám phá tuyến đường có thể gây ra độ trễ cao, việc phát RREQ có thể gây ra tắc nghẽn mạng và AODV dễ bị tấn công bởi các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS).

IV. DSR Định Tuyến Nguồn Động Dynamic Source Routing Cho Ad Hoc

Dynamic Source Routing (DSR) là một giao thức định tuyến phản ứng khác cho mạng ad hoc. Trong DSR, mỗi gói dữ liệu chứa toàn bộ danh sách các nút mà gói đó phải đi qua để đến được đích. Quá trình khám phá tuyến đường trong DSR tương tự như AODV, nhưng thay vì lưu trữ thông tin định tuyến tại các nút trung gian, DSR lưu trữ thông tin tuyến đường đầy đủ trong gói dữ liệu. Khi một nút nhận được một RREQ, nó sẽ thêm địa chỉ của nó vào danh sách các nút đã đi qua và chuyển tiếp RREQ đến các nút lân cận khác. Khi RREQ đến được đích, đích sẽ gửi một RREP trở lại nút nguồn, chứa toàn bộ danh sách các nút đã đi qua. Khi nút nguồn nhận được RREP, nó sẽ lưu trữ thông tin tuyến đường trong bộ nhớ cache và bắt đầu gửi dữ liệu bằng cách chèn danh sách các nút vào mỗi gói dữ liệu. DSR không yêu cầu cập nhật định tuyến định kỳ, giảm thiểu chi phí overhead định tuyến. Tuy nhiên, kích thước gói dữ liệu trong DSR có thể lớn hơn so với AODV, đặc biệt là đối với các tuyến đường dài.

4.1. Ưu điểm và nhược điểm của giao thức DSR

Ưu điểm chính của DSR là khả năng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong topo mạng, giảm thiểu chi phí overhead định tuyến và không yêu cầu cập nhật định tuyến định kỳ. Tuy nhiên, DSR cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như: kích thước gói dữ liệu có thể lớn, việc lưu trữ thông tin tuyến đường đầy đủ trong gói dữ liệu có thể làm tăng chi phí overhead và DSR dễ bị tấn công bởi các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS).

4.2. So sánh DSR và AODV Điểm giống và khác nhau

DSR và AODV là hai giao thức định tuyến phản ứng phổ biến cho mạng ad hoc. Cả hai giao thức đều khám phá tuyến đường chỉ khi cần thiết và thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong topo mạng. Tuy nhiên, DSR và AODV cũng có một số điểm khác biệt. DSR lưu trữ thông tin tuyến đường đầy đủ trong gói dữ liệu, trong khi AODV lưu trữ thông tin định tuyến tại các nút trung gian. DSR không yêu cầu cập nhật định tuyến định kỳ, trong khi AODV yêu cầu cập nhật định tuyến định kỳ để duy trì tính nhất quán của thông tin định tuyến.

4.3. Giải pháp tối ưu hóa kích thước gói tin trong DSR

Để giải quyết vấn đề kích thước gói tin lớn trong DSR, một số giải pháp đã được đề xuất, chẳng hạn như: sử dụng các kỹ thuật nén để giảm kích thước của danh sách các nút, sử dụng các định danh ngắn để thay thế cho địa chỉ đầy đủ của các nút và sử dụng các tuyến đường mặc định để giảm kích thước của danh sách các nút cho các đích phổ biến.

V. ZRP Định Tuyến Vùng Zone Routing Protocol trong Ad Hoc

Zone Routing Protocol (ZRP) là một giao thức định tuyến lai cho mạng ad hoc. ZRP kết hợp cả hai phương pháp định tuyến chủ độngđịnh tuyến phản ứng. Trong ZRP, mỗi nút định nghĩa một vùng (zone) xung quanh nó, bao gồm tất cả các nút nằm trong phạm vi nhất định số bước nhảy (hop) từ nó. Các nút trong vùng được gọi là các nút nội vùng (intrazone nodes), và các nút nằm ngoài vùng được gọi là các nút ngoại vùng (interzone nodes). ZRP sử dụng một giao thức định tuyến chủ động để duy trì thông tin định tuyến đến tất cả các nút nội vùng. Khi một nút cần gửi dữ liệu đến một nút nội vùng, nó có thể sử dụng thông tin định tuyến sẵn có để gửi dữ liệu trực tiếp đến đích. Khi một nút cần gửi dữ liệu đến một nút ngoại vùng, nó sẽ sử dụng một giao thức định tuyến phản ứng để khám phá tuyến đường đến đích. ZRP cố gắng cân bằng giữa chi phí overhead định tuyến và độ trễ định tuyến bằng cách sử dụng định tuyến chủ động cho các nút gần và định tuyến phản ứng cho các nút xa.

5.1. Hoạt Động của Định Tuyến Nội Vùng Intrazone Routing trong ZRP

Định tuyến nội vùng (Intrazone routing) trong ZRP được thực hiện bằng một giao thức định tuyến chủ động, chẳng hạn như DSDV hoặc OLSR. Các nút trong vùng trao đổi thông tin định tuyến định kỳ để duy trì thông tin về các tuyến đường đến các nút khác trong vùng. Khi một nút cần gửi dữ liệu đến một nút nội vùng, nó có thể sử dụng thông tin định tuyến sẵn có để gửi dữ liệu trực tiếp đến đích.

5.2. Hoạt Động của Định Tuyến Ngoại Vùng Interzone Routing trong ZRP

Định tuyến ngoại vùng (Interzone routing) trong ZRP được thực hiện bằng một giao thức định tuyến phản ứng, chẳng hạn như AODV hoặc DSR. Khi một nút cần gửi dữ liệu đến một nút ngoại vùng, nó sẽ khởi tạo quá trình khám phá tuyến đường để tìm một tuyến đường đến đích. Quá trình khám phá tuyến đường có thể sử dụng các nút biên (peripheral nodes) của vùng để chuyển tiếp yêu cầu tuyến đường đến các vùng khác.

5.3. Cách chọn bán kính vùng tối ưu để định tuyến

Việc chọn bán kính vùng tối ưu là một yếu tố quan trọng để đạt được hiệu suất tốt trong ZRP. Nếu bán kính vùng quá nhỏ, chi phí overhead định tuyến có thể tăng lên do cần phải sử dụng định tuyến phản ứng cho nhiều đích. Nếu bán kính vùng quá lớn, chi phí overhead định tuyến cũng có thể tăng lên do phải duy trì thông tin định tuyến cho nhiều nút trong vùng. Bán kính vùng tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như mật độ nút, phạm vi truyền thông và tính di động của các nút.

VI. NS2 Mô Phỏng Đánh Giá Hiệu Năng Giao Thức Định Tuyến Ad Hoc

Để đánh giá hiệu năng của các giao thức định tuyến cho mạng ad hoc, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các công cụ mô phỏng mạng, chẳng hạn như NS2 (Network Simulator 2). NS2 là một công cụ mô phỏng mạng mã nguồn mở phổ biến, cho phép các nhà nghiên cứu mô phỏng các mạng ad hoc với các tham số khác nhau, chẳng hạn như số lượng nút, phạm vi truyền thông, tốc độ di chuyển, và mô hình lưu lượng. NS2 cung cấp các mô-đun cho nhiều giao thức định tuyến khác nhau, bao gồm AODV, DSR, và ZRP. Sử dụng NS2, các nhà nghiên cứu có thể so sánh hiệu năng của các giao thức định tuyến khác nhau dựa trên các chỉ số như tỷ lệ chuyển gói tin (packet delivery ratio), độ trễ đầu cuối (end-to-end delay), chi phí overhead định tuyến, và mức tiêu thụ năng lượng. Kết quả mô phỏng có thể giúp các nhà nghiên cứu lựa chọn giao thức định tuyến phù hợp cho một ứng dụng cụ thể.

6.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Năng Quan Trọng trong Mô Phỏng NS2

Có nhiều chỉ số (metrics) khác nhau có thể được sử dụng để đánh giá hiệu năng của các giao thức định tuyến trong mô phỏng NS2. Một số chỉ số quan trọng bao gồm: tỷ lệ chuyển gói tin (packet delivery ratio), độ trễ đầu cuối (end-to-end delay), chi phí overhead định tuyến, mức tiêu thụ năng lượng, thông lượng (throughput) và tỷ lệ mất gói (packet loss ratio).

6.2. Các Bước Cơ Bản Để Mô Phỏng Mạng Ad Hoc trong NS2

Các bước cơ bản để mô phỏng mạng ad hoc trong NS2 bao gồm: xác định cấu hình mạng (số lượng nút, phạm vi truyền thông, mô hình di chuyển), chọn giao thức định tuyến, cấu hình các tham số của giao thức định tuyến, tạo kịch bản mô phỏng (mô hình lưu lượng, thời gian mô phỏng), chạy mô phỏng và phân tích kết quả mô phỏng.

6.3. Phân tích kết quả mô phỏng để tối ưu giao thức định tuyến

Sau khi chạy mô phỏng, cần phân tích kết quả mô phỏng để đánh giá hiệu năng của giao thức định tuyến và xác định các điểm cần cải thiện. Các kết quả mô phỏng có thể được hiển thị dưới dạng đồ thị hoặc bảng để dễ dàng so sánh và phân tích. Dựa trên kết quả phân tích, có thể điều chỉnh các tham số của giao thức định tuyến hoặc thay đổi cấu hình mạng để tối ưu hóa hiệu năng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận văn đã giới thiệu khái quát về lịch sử phát triển của mạng Ad hoc cũng như những công nghệ hiện đang được sử dụng trong mạng vô tuyến Ad hoc và vấn đề định tuyến trong mạng Ad hoc là vấn đề rất đáng được quan tâm vì nó quyết định trực tiếp đến hiệu năng của mạng, vấn đề đó đã làm định hướng cho việc nghiên cứu các chương tiếp theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 25 CHƯƠNG II: MÔ HÌNH KIẾN TRÚC MẠNG KHÔNG DÂY 802. Giới thiệu Chương 2 của luận văn tập chung nghiên cứu mô hình kiến trúc mạng không dây dựa trên cơ sở tiêu chuẩn 802. Trong đó sẽ nghiên cứu các vấn đề chính.

Mô hình kiến trúc mạng không dây, kiến trúc giao thức mạng WLAN, lớp vật lý, lớp điều khiển truy nhập môi trường truyền, định dạng gói tin, tầng MAC, lớp quản lý tầng MAC. Sau đây luận văn sẽ nghiên cứu từng phần một: 2. Mô hình kiến trúc mạng không dây so với mô hình OSI [8] Vào cuối những năm 1980, khi mà mạng không dây bắt đầu được phát triển, nhóm phát triển IEEE nhận thấy phương thức truy cập CSMA/CD của chuẩn LAN 802.3 không có hiệu quả khi áp dụng cho mạng không dây. Do đó nhóm này đã đề nghị xây dựng một chuẩn khác để áp dụng cho mạng không dây.

Kết quả là IEEE đã quyết định thành lập nhóm 802.11 có nhiệm vụ định nghĩa tiêu chuẩn lớp vật lý (PHY) và lớp MAC cho mạng cục bộ không dây.11 đã được đưa ra năm 1997, và một trong những chuẩn thuộc dòng 802.x chuẩn dành cho các mạng LAN.1 mô tả tổng quát của chuẩn 802.11 so với mô hình OSI: Một mạng LAN 802.11 kết nối với một LAN chuẩn IEEE 802.3 thông qua một cổng giao tiếp chuyển đổi (Portal). Các ứng dụng lớp trên (tính từ tầng Network trở lên nếu là mạng không dây có cơ sở hạ tầng và từ tầng Transport trở lên nếu là mạng không dây không có cơ sở hạ tầng) sẽ không cần quan tâm đến sự khác biệt giữa các mạng LAN không dây và mạng LAN có dây như băng thông thấp hơn hay là thời gian truy cập cao hơn, tốc độ chậm hơn,… Nói một cách khác, các ứng dụng lớp trên sẽ coi các trạm không dây như các trạm có dây. Như ta thấy ở hình dưới, phần trên của lớp liên kết dữ liệu là tầng liên kết logic LLC. Tầng này có chức năng “che đi” sự khác biệt của tầng MAC và tầng vật lý giữa mạng không dây và mạng có dây.

Ngày nay, khi công nghệ mạng LAN phát triển thành nhiều chuẩn khác nhau, tầng liên kết logic đóng vai trò quan trọng và trở lên không thể thiếu. Tầng này mô tả chi tiết các giao thức truy cập mạng con SNAP và các công nghệ cầu nối cần thiết để truyền thông giữa các mạng và chuẩn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Các chuẩn giao thức IEEE 802 và mô hình OSI Chuẩn IEEE 802.11 mô tả tầng vật lý và tầng điều khiển truy cập môi trường truyền MAC như các chuẩn 802. Trong đó, tầng vật lý được chia thành hai thành phần là thủ tục hội tụ lớp vật lý PLCP và thành phần độc lập môi trường truyền PMD như mô tả trên hình 2.2 Tầng PLCP cung cấp chức năng cảm nhận sóng mang, hay còn gọi là đánh giá kênh truyền CCA, và cung cấp điểm truy cập dịch vụ vật lý chung SAP độc lập với công nghệ truyền thông.

Tầng PMD quản lý việc điều chế, giải điều chế (Mudulation/DeModulation) tín hiệu. Nhiệm vụ cơ bản của tầng MAC bao gồm việc điều khiển truy cập môi trường truyền tránh xung đột, phân mảnh dữ liệu người dùng, kiểm tra chống sai và bảo mật dữ liệu.2: Mô hình kiến trúc theo chuẩn 802.11 Lớp quản lý tầng vật lý PHY Management thực hiện nhiệm vụ chọn kênh, chọn MIB Lớp quản lý tầng MAC Management đóng vai trò trung tâm trong các trạm IEEE 802.11, cung cấp một vài chức năng như Đồng bộ hóa (Synchronization), Quản lý năng lượng (Power Management) và Quản lý chuyển vùng (Roaming) Lớp quản lý trạm (Station Management) đây là lớp gốc của tất cả các lớp có chức năng quản lý. Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết hơn về tầng MAC trong mục sau của chương này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Kiến trúc giao thức mạng WLAN theo chuẩn 802.11b Kiến trúc và các dịch vụ cung cấp cơ bản của IEEE 802.11b giống với chuẩn ban đầu của IEEE 802. Nó chỉ khác so với chuẩn ban đầu ở tầng vật lý sử dụng kỹ thuật DSSS để truyền dẫn tín hiệu ở dải tần 2,4GHz.11b cung cấp khả năng trao đổi dữ liệu cao hơn và kết nối hiệu quả hơn. Kỹ thuật mã hoá cho chuẩn 802.11 cung cấp tốc độ từ 1 đến 2Mbps, thấp hơn tốc độ của chuẩn 802. Kỹ thuật duy nhất có khả năng cung cấp tốc độ cao hơn là DSSS, được lựa chọn như là một chuẩn vật lý hỗ trợ tốc độ 1 đến 2 Mbps và hai tốc độ mới là 5,5Mbps và 11Mbps.

Để tăng tốc độ truyền thông cho chuẩn 802.11b, vào năm 1998, Lucent và Harris đã đề xuất một chuẩn mã hóa được gọi là CCK, CCK sử dụng một tập 64 word các mã 8bit, do đó 6 bit có thể được đại diện bởi bất kỳ code word nào. Vì là một tập hợp những code word này có các đặc tính toán học duy nhất cho phép chúng được bên nhận nhận ra một cách chính xác với các kỹ thuật khác, ngay cả khi có sự hiện diện của nhiễu. Với tốc độ 5,5 Mbps sử dụng CCK để mã hoá 4 bit mỗi sóng mang, và với tốc độ 11 Mbps mã hoá 8 bit mỗi sóng mang. Cả hai tốc độ đều sử dụng QPSK làm kỹ thuật điều chế và tín hiệu ở 1,375 Mbps.

Vì FCC điều chỉnh năng lượng đầu ra thành 1 watt EIRP. Do đó với những thiết bị 802.11, khi di chuyển ra khỏi sóng radio, radio có thể thích nghi và sử dụng kỹ thuật mã hoá ít phức tạp hơn để gửi dữ liệu và kết quả là tốc độ chậm hơn. Một trong những nhược điểm của IEEE 802.11b là băng tần dễ bị nghẽn và hệ thống dễ bị nhiễu bởi các hệ thống mạng khác như lò vi ba, các loại điện thoại hoạt động ở tần số 2,4GHz và các mạng Bluetooth. Đồng thời IEEE 802.11b cũng có những hạn chế như: thiếu khả năng kết nối giữa các thiết bị truyền giọng nói, không cung cấp dịch vụ QoS cho các phương tiện truyền thông.

Mặc dù vẫn còn một vài hạn chế và nhược điểm nhưng chuẩn 802.11b (thường gọi là Wifi) là chuẩn thông dụng bởi sự phù hợp của nó trong các môi trường sử dụng mạng không dây.11b Standard Options Data Rate Code and Code Length Mudulation Symbol Rate Bits/Symbol 1 Mbps 11 (Barker sequence) BPSK 1 MSps 1 2 Mbps 11 (Barker sequence) QPSK 1 MSps 2 5,5 Mbps 8 (CCK) QPSK 1,375 MSps 4 11 Mbps 8 (CCK) QPSK 1,375 MSps 8 Hình 2.3: Các lựa chọn chuẩn 802.11a được thiết kế để hoạt động ở băng tần 5 GHz hạ tầng cơ sở thông tin toàn cầu không được cấp phép (UNII). Không giống như TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 28 các dải tần số không cần giấy phép ISM khoảng 83MHz trong phổ 2,4Ghz, 802.11a sử dụng gấp 4 lần băng tần ISM vì UNII sử dụng phổ không nhiễu 300MHz, 802.11a sử dụng kỹ thuật FDM.11a có tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn chuẩn 802.11b và số kênh tối đa hoạt động đồng thời có thể đạt tới 8 kênh. Tốc độ truyền dữ liệu đạt đến 54 Mbps và hoạt động tại dải băng tần 5GHz.11a sử dụng kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số trực giao OFDM tại lớp vật lý.11a có tốc độ truyền dữ liệu cao này được thực hiện bởi việc kết hợp nhiều kênh có tốc độ thấp thành một kênh có tốc độ cao, 802.11a sử dụng kỹ thuật OFDM định nghĩa tổng cộng 8 kênh không trùng lặp có độ rộng 20MHz thông qua hai băng thấp, mỗi một kênh được chia thành 52 kênh mang thông tin, với độ rộng xấp xỉ 300KHz và mỗi các kênh được truyền song song với nhau. Việc chỉnh sửa lỗi FEC cũng được sử dụng trong 802.11) để có thể đạt được tốc độ cao hơn.

Tất cả các băng tần dùng cho mạng không dây cục bộ là không cần đăng ký, vì thế nó dễ dàng dẫn đến sự xung đột và nhiễu. Để tránh sự xung đột này, cả 801.11b đều có sự điều chỉnh để giảm các mức của tốc độ truyền dữ liệu.11b có các tốc độ truyền dữ liệu là 5,5Mbps, 2Mbps và 1 Mbps thì 802.11a có bảy mức là (48 Mbps, 36 Mbps, 24 Mbps, 18 Mbps, 12 Mbps, 9 Mbps, và 6 Mbps ).11g Mặc dù chuẩn 802.11a có tốc độ truyền dữ liệu cao 54 Mbps, hoạt động tại băng tần 5 GHz nhưng nhược điểm lớn nhất của nó là không tương thích với chuẩn 802. Vì thế sẽ không thể thay thế hệ thống đang dùng 802.11b mà không phải tốn kém quá nhiều. Chính vì thế mà IEEE đã cho ra đời chuẩn 802.11g nhằm cải tiến 802.11b về tốc độ truyền cũng như băng thông.11g có hai đặc tính chính sau đây: - Sử dụng kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số trực OFDM để có thể cung cấp các dịch vụ có tốc độ lên tới 54Mbps.

Trước đây, FCC Mỹ có cấm sử dụng OFDM tại 2,4GHz nhưng hiện nay FCC đã cho phép sử dụng OFDM tại cả hai băng tần 2,4Ghz và 5GHz. - Tương thích với các hệ thống 802.11b tồn tại trước.11g cũng có hỗ trợ CCK và các thiết bị 802.11g cũng có thể giao tiếp với các thiết bị 802. Một ưu điểm vượt trội của 802.11g là tương thích với 802.11b (đã được sử dụng rất rộng rãi ) và có được tốc độ truyền cao như 802. Tuy nhiên số kênh tối đa mà 802.11g sử dụng được vẫn là 3 như 802.

Bên cạnh đó, do hoạt động ở tần số 2,4 GHz như 802.11b, hệ thống sử dụng 802.11g cũng dễ bị nhiễu như 802.11i là chuẩn bổ sung cho các chuẩn 802.11g về vấn đề bảo mật. Nó mô tả phương pháp mã hóa dữ liệu truyền giữa các hệ thống sử TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 29 dụng các chuẩn này.11i định nghĩa một phương thức mã hoá mạnh mẽ gồm giải thuật TKIP và giải thuật, chuẩn mã hóa nâng cao AES sử dụng khóa 128, 256 bít làm khóa mã hóa.11n Một chuẩn Wi-Fi mới đang được liên minh mới đưa ra xin phê chuẩn (dự kiến vào năm 2008), với mục tiêu đưa kết nối không dây băng thông rộng lên một tầm cao mới. Công nghệ này hứa hẹn sẽ đẩy mạnh đáng kể tốc độ của các mạng cục bộ không dây WLAN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ