Luận văn thạc sĩ điều hành bộ ba bất khả thi bằng chứng thực nghiệm trên thế giới và thực trạng ở việt nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu bộ ba bất khả thi, bằng chứng thực nghiệm quốc tế & Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp hữu ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Bộ ba bất khả thi Nền tảng lý thuyết cốt lõi

Lý thuyết bộ ba bất khả thi (Impossible Trinity), hay còn gọi là Mundell-Fleming trilemma, là một nguyên lý trung tâm trong kinh tế học vĩ mô quốc tế. Nguyên lý này khẳng định rằng một quốc gia không thể đạt được đồng thời cả ba mục tiêu chính sách sau: một tỷ giá hối đoái cố định, tự do luân chuyển vốn hoàn toàn, và một chính sách tiền tệ độc lập. Sự ra đời của lý thuyết này bắt nguồn từ mô hình Mundell-Fleming, một sự mở rộng của mô hình IS-LM cho nền kinh tế mở, do Robert Mundell và Marcus Fleming phát triển vào những năm 1960. Mô hình này chỉ ra rằng hiệu quả của chính sách tài khóa và tiền tệ phụ thuộc chặt chẽ vào chế độ tỷ giá và mức độ di động của vốn. Luận văn thạc sĩ "Điều hành bộ ba bất khả thi" của tác giả Phạm Thu Trang (2011) đã đi sâu vào việc phân tích lý thuyết này, từ nền tảng ban đầu đến các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới. Việc hiểu rõ bản chất của sự đánh đổi này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra những lựa chọn phù hợp, nhằm đạt được sự ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng. Đây không chỉ là một vấn đề lý thuyết mà còn là một bài toán thực tiễn mà mọi quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, phải đối mặt.

1.1. Từ mô hình Mundell Fleming đến thuyết tam nan kinh tế

Mô hình Mundell-Fleming là nền tảng cho lý thuyết bộ ba chính sách không thể đồng thời. Mô hình này phân tích tác động của chính sách tài khóa và tiền tệ trong một nền kinh tế nhỏ, mở. Kết quả quan trọng nhất của mô hình là: dưới chế độ tỷ giá cố định và vốn luân chuyển tự do, chính sách tiền tệ trở nên vô hiệu vì ngân hàng trung ương phải can thiệp để giữ tỷ giá, làm thay đổi cung tiền. Ngược lại, dưới chế độ tỷ giá thả nổi, chính sách tiền tệ lại rất hiệu quả. Từ những hàm ý này, các nhà kinh tế như Paul Krugman và Jeffrey Frankel đã phát triển thành thuyết tam nan kinh tế, khẳng định sự đánh đổi tất yếu giữa ba mục tiêu. Các quốc gia phải lựa chọn một đỉnh của tam giác, hy sinh mục tiêu còn lại.

1.2. Ba mục tiêu không thể đồng thời Tỷ giá Vốn và Tiền tệ

Ba đỉnh của tam giác bất khả thi bao gồm: Tỷ giá hối đoái cố định (giúp giảm rủi ro, thúc đẩy thương mại và đầu tư), Tự do luân chuyển vốn (thu hút đầu tư nước ngoài, hội nhập thị trường tài chính toàn cầu), và Chính sách tiền tệ độc lập (cho phép ngân hàng trung ương sử dụng lãi suất để kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế trong nước). Một quốc gia có thể chọn bất kỳ hai trong ba mục tiêu, nhưng không thể có cả ba. Ví dụ, Khu vực đồng Euro chọn tỷ giá cố định (một đồng tiền chung) và tự do luân chuyển vốn, nhưng từ bỏ chính sách tiền tệ độc lập của từng quốc gia thành viên. Hoa Kỳ chọn chính sách tiền tệ độc lập và tự do vốn, nhưng chấp nhận một tỷ giá thả nổi.

II. Bài toán nan giải Điều hành Bộ ba bất khả thi thực tiễn

Việc vận dụng lý thuyết bộ ba bất khả thi vào thực tiễn đặt ra những thách thức to lớn cho các nhà hoạch định chính sách, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi như Việt Nam. Áp lực từ toàn cầu hóa tài chính khiến việc duy trì các biện pháp kiểm soát dòng vốn nghiêm ngặt trở nên khó khăn và không phù hợp với xu thế chung. Tuy nhiên, việc mở cửa hoàn toàn tài khoản vốn lại có thể khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài và các dòng vốn nóng. Khi đó, các quốc gia phải đối mặt với một sự đánh đổi gay gắt: hoặc để tỷ giá biến động mạnh, gây bất ổn cho hoạt động xuất nhập khẩu; hoặc phải hy sinh quyền tự chủ trong việc điều hành chính sách tiền tệ để bảo vệ tỷ giá. Thực tế cho thấy, nhiều cuộc khủng hoảng tài chính, như khủng hoảng châu Á năm 1997-1998, có nguồn gốc từ việc các quốc gia cố gắng theo đuổi cả ba mục tiêu một cách cứng nhắc. Do đó, việc tìm ra một cấu hình chính sách trung gian, linh hoạt đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Đây là bài toán phức tạp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về lựa chọn chính sách của ngân hàng trung ương và sự phối hợp đồng bộ giữa các công cụ chính sách kinh tế vĩ mô.

2.1. Sự đánh đổi bắt buộc trong lựa chọn chính sách kinh tế vĩ mô

Sự đánh đổi của bộ ba bất khả thi không phải là một lựa chọn tùy ý mà là một quy luật kinh tế. Khi một quốc gia hội nhập tài chính sâu hơn (tăng mức độ tự do luân chuyển vốn), họ sẽ mất dần khả năng kiểm soát đồng thời cả lãi suất và tỷ giá. Nếu Ngân hàng Trung ương muốn hạ lãi suất để kích thích tăng trưởng (thực thi chính sách tiền tệ độc lập), dòng vốn sẽ chảy ra ngoài để tìm kiếm lợi suất cao hơn, gây áp lực phá giá đồng nội tệ. Để giữ tỷ giá hối đoái cố định, ngân hàng trung ương buộc phải bán ngoại tệ, làm giảm cung tiền và đẩy lãi suất tăng trở lại vị trí ban đầu. Quá trình này cho thấy sự đánh đổi là không thể tránh khỏi.

2.2. Rủi ro từ các dòng vốn nóng và tác động lên cán cân thanh toán

Việc nới lỏng kiểm soát dòng vốn có thể thu hút một lượng lớn vốn đầu tư gián tiếp (FII). Tuy nhiên, các dòng vốn này thường có tính chất ngắn hạn và dễ đảo chiều khi có biến động, hay còn gọi là "vốn nóng". Một dòng vốn vào ồ ạt có thể gây áp lực tăng giá đồng nội tệ, ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu. Ngược lại, khi dòng vốn này đột ngột rút ra, nó sẽ gây áp lực giảm giá mạnh lên đồng nội tệ, làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối và gây khủng hoảng cán cân thanh toán. Những rủi ro này buộc các quốc gia, đặc biệt là các thị trường mới nổi, phải tìm cách quản lý dòng vốn một cách thận trọng, thay vì tự do hóa hoàn toàn.

III. Cách thế giới vận hành Bằng chứng thực nghiệm Bộ ba bất khả thi

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại, đặc biệt là công trình của Aizenman, Chinn và Ito, đã lượng hóa và kiểm chứng lý thuyết bộ ba bất khả thi trên quy mô toàn cầu. Thông qua việc xây dựng các chỉ số (trilemma indexes) đo lường mức độ độc lập tiền tệ (MI), ổn định tỷ giá (ERS) và mở cửa tài chính (KAOPEN), các nhà nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh đa dạng về lựa chọn chính sách của ngân hàng trung ương ở các nhóm quốc gia khác nhau. Phân tích thực nghiệm cho thấy các nước công nghiệp phát triển có xu hướng dịch chuyển về hai đỉnh của tam giác: hội nhập tài chính sâu và tỷ giá ổn định (như khu vực Eurozone) hoặc hội nhập tài chính và tiền tệ độc lập (như Mỹ). Ngược lại, nhiều nền kinh tế mới nổi lại lựa chọn một "mô hình trung gian". Họ không theo đuổi các mục tiêu một cách cực đoan mà chấp nhận một mức độ linh hoạt nhất định ở cả ba chính sách, đồng thời tích cực sử dụng công cụ dự trữ ngoại hối như một tấm đệm để giảm thiểu các cú sốc bên ngoài. Những kinh nghiệm quốc tế này cung cấp nhiều hiểu biết quý giá.

3.1. Phân tích thực nghiệm qua các chỉ số bộ ba bất khả thi

Aizenman, Chinn và Ito đã phát triển ba chỉ số để đo lường lựa chọn chính sách của một quốc gia. Chỉ số Độc lập tiền tệ (MI) dựa trên tương quan lãi suất trong nước và lãi suất của quốc gia neo (base country). Chỉ số Ổn định tỷ giá (ERS) đo lường biến động của tỷ giá hối đoái. Chỉ số Mở cửa tài chính (KAOPEN) đo lường mức độ hạn chế đối với các giao dịch tài khoản vốn. Nghiên cứu định lượng trên bộ dữ liệu của hơn 180 quốc gia đã xác nhận mối quan hệ đánh đổi tuyến tính giữa ba chỉ số này. Kết quả hồi quy cho thấy tổng trọng số của ba chỉ số luôn xấp xỉ một hằng số, chứng tỏ rằng việc tăng cường một mục tiêu buộc phải hy sinh một hoặc cả hai mục tiêu còn lại.

3.2. Vai trò của dự trữ ngoại hối trong mô hình trung gian

Một phát hiện quan trọng từ các phân tích thực nghiệm là vai trò ngày càng tăng của dự trữ ngoại hối. Các quốc gia thị trường mới nổi, đặc biệt là ở châu Á, đã tích lũy một lượng dự trữ ngoại hối khổng lồ sau cuộc khủng hoảng 1997. Lượng dự trữ này không chỉ là một công cụ phòng ngừa khủng hoảng mà còn cho phép các quốc gia này theo đuổi một mô hình trung gian. Họ có thể can thiệp vào thị trường để giữ tỷ giá tương đối ổn định (tăng ERS) mà không phải hy sinh hoàn toàn chính sách tiền tệ độc lập (duy trì MI ở mức vừa phải), ngay cả khi đã mở cửa tài khoản vốn một phần (tăng KAOPEN). Dự trữ ngoại hối hoạt động như một "đỉnh thứ tư", giúp nới lỏng các ràng buộc của bộ ba bất khả thi.

IV. Phân tích thực trạng điều hành Bộ ba bất khả thi tại Việt Nam

Việt Nam, trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đã và đang phải đối mặt trực tiếp với những thách thức từ bộ ba bất khả thi. Luận văn của Phạm Thu Trang (2011) đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng này, chỉ ra rằng Việt Nam dường như đang theo đuổi một mô hình trung gian, tương tự như các quốc gia thị trường mới nổi khác ở châu Á. Chính sách của Việt Nam thể hiện sự cố gắng cân bằng giữa ba mục tiêu: duy trì một mức độ chính sách tiền tệ độc lập để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng; thực hiện chính sách tỷ giá của Việt Nam theo cơ chế neo có điều chỉnh (crawling peg) để giữ tỷ giá tương đối ổn định nhưng vẫn có sự linh hoạt; và từng bước mở cửa tài khoản vốn nhưng vẫn duy trì các biện pháp kiểm soát dòng vốn cần thiết. Tuy nhiên, việc điều hành sự cân bằng này không hề dễ dàng, thường xuyên đối mặt với áp lực từ thị trường và các cú sốc kinh tế, đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách liên tục và khéo léo để đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.

4.1. Thực trạng chính sách tiền tệ và mục tiêu kiểm soát lạm phát

Trong nhiều giai đoạn, điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho thấy mức độ độc lập tương đối. NHNN đã chủ động sử dụng các công cụ như lãi suất, dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở để kiềm chế lạm phát, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế tăng trưởng nóng. Tuy nhiên, chính sách tiền tệ đôi khi cũng phải phục vụ các mục tiêu khác như hỗ trợ tăng trưởng hoặc ổn định tỷ giá. Ví dụ, việc NHNN mua vào một lượng lớn ngoại tệ để giữ tỷ giá không tăng đã làm tăng cung tiền Đồng, gây áp lực lên lạm phát. Điều này cho thấy sự độc lập của chính sách tiền tệ vẫn bị giới hạn bởi các mục tiêu chính sách vĩ mô khác.

4.2. Chính sách tỷ giá của Việt Nam Giữa ổn định và linh hoạt

Việt Nam áp dụng cơ chế tỷ giá "neo có điều chỉnh" hoặc "ngang giá trượt", trong đó NHNN công bố tỷ giá trung tâm và cho phép tỷ giá giao dịch biến động trong một biên độ nhất định. Chính sách tỷ giá của Việt Nam hướng tới việc duy trì sự ổn định tương đối để hỗ trợ xuất khẩu và kiềm chế đô la hóa, nhưng cũng đủ linh hoạt để phản ứng với các cú sốc và điều kiện thị trường. NHNN đã nhiều lần điều chỉnh cả tỷ giá trung tâm và biên độ dao động. Tuy nhiên, sự tồn tại của thị trường ngoại tệ tự do ("chợ đen") và tâm lý găm giữ ngoại tệ của người dân vẫn là một thách thức lớn đối với hiệu quả điều hành chính sách tỷ giá.

4.3. Quản lý và kiểm soát dòng vốn trong bối cảnh hội nhập

Việt Nam đã từng bước tự do hóa tài khoản vốn, đặc biệt là trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII). Tuy nhiên, chính phủ vẫn duy trì các biện pháp kiểm soát dòng vốn đối với cả dòng vốn vào và vốn ra. Các quy định về đầu tư gián tiếp, vay nợ nước ngoài của doanh nghiệp, và chuyển tiền ra nước ngoài vẫn còn tương đối chặt chẽ. Mục đích của việc kiểm soát này là để hạn chế tác động gây bất ổn của các dòng vốn nóng, bảo vệ cán cân thanh toán và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Đây là một biểu hiện rõ nét của việc lựa chọn một vị thế trung gian trong bộ ba bất khả thi.

V. Bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế và dữ liệu thực tiễn

Từ việc phân tích thực nghiệm trên thế giới và đánh giá thực trạng trong nước, có thể rút ra nhiều bài học cho Việt Nam trong việc điều hành bộ ba bất khả thi. Rõ ràng, không có một công thức chính sách duy nhất nào là hoàn hảo cho mọi quốc gia và mọi thời điểm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc theo đuổi các mục tiêu một cách cực đoan (ví dụ: neo tỷ giá cứng nhắc trong khi mở cửa vốn hoàn toàn) thường dẫn đến khủng hoảng. Mô hình trung gian, dù phức tạp trong điều hành, dường như là lựa chọn phù hợp hơn với các quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi và hội nhập như Việt Nam. Bài học quan trọng nhất là sự cần thiết của tính linh hoạt, sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách, và việc xây dựng các bộ đệm phòng ngừa rủi ro, đặc biệt là tăng cường dự trữ ngoại hối. Việc áp dụng mô hình kinh tế lượng để phân tích tác động và dự báo các kịch bản chính sách cũng là một công cụ hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách.

5.1. Kinh nghiệm quốc tế về lựa chọn mô hình điều hành chính sách

Các quốc gia thành công thường có một chiến lược rõ ràng và nhất quán. Trung Quốc là một ví dụ điển hình về việc ưu tiên chính sách tiền tệ độc lập và ổn định tỷ giá bằng cách duy trì kiểm soát dòng vốn chặt chẽ trong một thời gian dài, sau đó mới từng bước tự do hóa. Các nước châu Á khác sau khủng hoảng 1997 lại chọn con đường tăng cường linh hoạt tỷ giá và tích lũy dự trữ ngoại hối. Bài học cho Việt Nam là cần xác định rõ các ưu tiên chính sách trong từng giai đoạn phát triển và truyền thông một cách minh bạch để định hướng kỳ vọng thị trường, tránh các quyết định chính sách giật cục, thiếu nhất quán.

5.2. Tác động của lựa chọn chính sách đến kinh tế vĩ mô Việt Nam

Các nghiên cứu định lượng trong luận văn cho thấy lựa chọn chính sách của Việt Nam có tác động rõ rệt đến lạm phát và tăng trưởng. Việc duy trì tỷ giá ổn định quá mức trong bối cảnh dòng vốn vào mạnh đã góp phần gây ra áp lực lạm phát trong giai đoạn 2007-2008. Ngược lại, các biện pháp thắt chặt tiền tệ để chống lạm phát lại có thể làm chậm lại tăng trưởng kinh tế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm ra một điểm cân bằng hợp lý. Một chính sách tỷ giá linh hoạt hơn, kết hợp với các biện pháp kiểm soát dòng vốn thông minh và một chính sách tiền tệ tập trung vào mục tiêu lạm phát có thể giúp Việt Nam đạt được sự ổn định kinh tế vĩ mô bền vững hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ điều hành bộ ba bất khả thi bằng chứng thực nghiệm trên thế giới và thực trạng ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong phần đầu tiên, luận văn trình bày những lập luận nền tảng của Mundell-Fleming với thành tựu lớn nhất là việc đưa cán cân thanh toán vào xem xét hiệu quả của việc thực thi chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ nhằm đạt được sự cân bằng bên trong (tổng cung - tổng cầu) và cân bằng bên ngoài (cân bằng trong cán cân thanh toán), cụ thể là chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa phụ thuộc vào cơ chế tỷ giá hối đoái và mức độ kiểm soát vốn ở mỗi quốc gia. Sau đó, từ mô hình Mundell-Fleming, các nhà khoa học Krugman và Frankel đã phát triển thành lý thuyết bộ ba bất khả thi. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 21 CHƯƠNG 2: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ BỘ BA BẤT KHẢ THI Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về lý thuyết bộ ba bất khả thi như các nghiên cứu của Maurice Obstfeld & Jay C. Jos Jansen (2008), John C.

Bluedorn & Christopher Bowdler (2010). Các nghiên cứu về lý thuyết bộ ba bất khả thi hầu hết đều mang cùng một ý nghĩa, cho thấy con đường phát triển của mỗi quốc gia đều phải tuân theo một quy luật. Đó chính là quy luật đánh đổi giữa các biến trong bộ ba bất khả thi, vì không thể đạt đồng thời cả ba mục tiêu. Chẳng hạn hội nhập tài chính cao hơn, đổi lại ổn định tỷ giá thấp hơn, hoặc độc lập tiền tệ thấp hơn.

Tuy nhiên, các nghiên cứu đó đều không đề cập đến cách thức làm sao để biết một quốc gia đang lựa chọn cơ chế nào cũng như những ưu tiên của họ trong nỗ lực phát triển đất nước. Từ năm 2008, nhóm tác giả gồm Aizenman, Menzie D. Chinn và Hiro Ito đã công bố các nghiên cứu về bằng chứng thực nghiệm của lý thuyết bộ ba bất khả thi, cho thấy cách thức lựa chọn và ưu tiên chính sách trong bộ ba bất khả thi của một quốc gia. Một nổi bật khác trong các nghiên cứu của nhóm tác giả này đó là lần đầu tiên mối quan hệ tuyến tính giữa các yếu tố bộ ba bất khả thi được xem xét một cách nghiêm túc, từ đó đưa ra kết luận một cách chắc chắn về sự đánh đổi giữa các yếu tố trong bộ ba bất khả thi là bắt buộc.

Các nghiên cứu này sau đó liên tục được cập nhật dữ liệu và thông tin hàng năm, tạo thành một chuỗi các nghiên cứu đáng tin cậy về bộ ba bất khả thi. Do đó, luận văn được phát triển trên cơ sở sử dụng các kết quả từ các nghiên cứu của nhóm tác giả Aizenman, Menzie D. Chinn và Hiro Ito về bộ ba bất khả thi. Nhóm tác giả Aizenman, Chinn và Ito đã phát triển ba thước đo để đánh giá mức độ độc lập tiền tệ, ổn định tỷ giá và hội nhập tài chính và dựa trên ba thước đo đó để tìm hiểu về sự phát triển theo thời gian của từng chỉ số, cũng như cấu trúc mẫu hình bộ ba bất khả thi sẽ thay đổi như thế nào sau mỗi sự kiện của từng nhóm các quốc gia cũng như nền kinh tế tài chính toàn cầu.

Từ các bằng chứng thực nghiệm, nhóm tác giả đã vạch ra một con đường mới cho chính phủ các nước đang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 22 phát triển trong việc lựa chọn mẫu hình bộ ba bất khả thi. Các nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng, các nước đang phát triển, đặc biệt những nước mới nổi đã thể hiện một xu hướng mới khi đạt tới trạng thái trung gian giữa ba chính sách mục tiêu: hội nhập tài chính nhưng không quên kiểm soát vốn, độc lập tiền tệ vừa phải và cơ chế tỷ giá biến động trong một biên độ mục tiêu cho phép bằng cách tăng cường kho dự trữ ngoại hối như một công cụ để quản lý tỷ giá.1 Các chỉ số bộ ba bất khả thi (trilemma indexes) và mô hình “đồ thị kim cương” và của Aizenman, Chinn và Ito 2.1 Các chỉ số bộ ba bất khả thi (trilemma indexes) 2.1 Độc lập tiền tệ (MI) Mức độ độc lập tiền tệ được đo lường dựa trên phần bù của mức tương quan hằng năm của lãi suất hàng tháng giữa quốc gia sở tại và quốc gia cơ sở. Lãi suất thị trường tiền tệ được sử dụng. Chỉ số mức độ độc lập tiền tệ được xác định bằng: corr(ii, ij)-(-1) MI = 1- 1-(-1) Trong đó: i: quốc gia sở tại, j : quốc gia cơ sở.

Với công thức như trên, giá trị tối đa, tối thiểu tương ứng là 1 và 0. Chỉ số có giá trị càng cao phản ánh độc lập về chính sách tiền tệ càng cao. Ở đây, quốc gia cơ sở được định nghĩa như là quốc gia mà chính sách tiền tệ của quốc gia sở tại có mối liên kết gắn bó, định nghĩa của Shambaugh (2005). Những quốc gia cơ sở như là nước Úc, Bỉ, Pháp, Đức, Ấn Độ, Malaysia, Nam Phi, Anh và Hoa Kỳ.

Một số quốc gia cơ sở được xác định theo cơ sở dữ liệu có sẵn của Sambaugh, những quốc gia cơ sở còn lại khác được xác định dựa trên báo cáo hằng năm về cơ chế tỷ giá và hạn chế ngoại hối của IMF (Annual Report on Exchange Restrictions - AREAER) và CIA Factbook. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Ổn định tỷ giá (ERS) Mức ổn định của tỷ giá được tính toán là độ lệch chuẩn hằng năm của tỷ giá dựa trên dữ liệu tỷ giá hàng tháng giữa quốc gia sở tại và quốc gia cơ sở. Độ ổn định tỷ giá nằm giữa giá trị 1 và 0. Giá trị càng cao của chỉ số trên cho thấy sự dịch chuyển ổn định hơn của tỷ giá so với đồng tiền của quốc gia cơ sở.01 + |∆(log(exch_rate)| Nếu chỉ đơn thuần áp dụng công thức này thì chỉ số đo lường độ ổn định tỷ giá có xu hướng rất nhỏ.

Điều này có nghĩa là nó sẽ phóng đại mức độ linh hoạt của tỷ giá, đặc biệt là khi tỷ giá dao động trong một biên độ hẹp nhưng lại không được định giá lại thường xuyên. Do đó, một ngưỡng giá trị cho tỷ giá được đặt ra là nếu mức độ dao động hàng tháng của tỷ giá hối đoái trong biên độ +/-0.33% thì tỷ giá được xem là cố định và ERS=1.3 Hội nhập/ mở cửa tài chính (KAOPEN) Đo lường mức độ của việc kiểm soát tài khoản vốn là việc khó khăn. Mặc dù nhiều các công cụ đo lường hiện nay mô tả mức độ và cường độ của việc kiểm soát tài khoản vốn, nhưng dường như các công cụ đo lường như vậy chưa phản ánh đầy đủ sự phức tạp của việc kiểm soát vốn trong thực tế. Để đo lường độ mở tài chính, Chin và Ito (2006, 2008) đã phát triển chỉ số độ mở tài khoản, ký hiệu là KAOPEN.

KAOPEN được dựa trên AREAER. KAOPEN cho biết sự hiện diện của đa tỷ giá, những hạn chế các giao dịch tài khoản vãng lai, những hạn chế các giao dịch tài khoản vốn, và yêu cầu của việc từ bỏ nguồn thu xuất khẩu. Chỉ số KAOPEN được tiêu chuẩn hóa trong khoảng biến thiên giữa 0 và 1. Giá trị KAOPEN càng cao cho thấy mức độ hội nhập tài chính càng sâu.

Chỉ số này được sử dụng trên 180 quốc gia (không bao gồm Mỹ) trong khoảng thời gian từ 1970 đến 2009. Phụ lục 1 trình bày chi tiết hơn những dữ liệu sẵn có. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Mô hình “đồ thị kim cương” Chuẩn mực ban đầu của lý thuyết bộ ba bất khả thi đã không phản ánh vai trò của dự trữ ngoại tệ. Aizenman, Chinn và Ito đã xem xét việc lựa chọn mẫu hình bộ ba bất khả thi trong mối tương quan với dự trữ ngoại hối (tỷ lệ trên GDP).

Lý do nhân tố dự trữ ngoại tệ được lựa chọn là vì chính nhân tố này đã tạo ra một tấm đệm vô hình giúp các quốc gia EMG có thể duy trì một mức độc lập tiền tệ cho phép, bằng cách áp dụng một chế độ tỷ giá trung gian, tức cơ chế tỷ giá linh hoạt có quản lý. Nhóm tác giả đã xây dựng “đồ thị kim cương” bằng cách thêm vào khuôn khổ ba nhân tố của bộ ba bất khả thi – gồm độc lập tiền tệ, ổn định tỷ giá hối đoái và hội nhập tài chính – một yếu tố đo lường là dự trữ ngoại tệ (IR/GDP). Những tiêu chuẩn này dao động từ 0 đến 1. Cấu hình của mỗi quốc gia được tổng hợp bằng đồ thị “kim cương tổng quát”, trong đó có bốn đỉnh đo lường về độc lập tiền tệ, ổn định tỷ giá hối đoái, tỷ lệ IR/GDP và hội nhập tài chính.

Gốc trung tâm trong mỗi đồ thị đại diện cho mức độ độc lập tiền tệ bằng 0, tỷ giá thả nổi hoàn toàn, không có dự trữ ngoại hối và tự túc tài chính. (Xem minh họa ở hình 2.1 Đồ thị kim cương ở nhóm các nước mới nổi Hình 2.1 Đồ thị kim cương ở nhóm các Độcớlập tiền ới tệ ổi 1 Hội nhập tài chính 1 1 Ổn định tỷ giá hối đoái 1971-1980 1981-1990 1991-2000 2001-1006 1 Điểm ở giữa có giá trị 0 Dự trữ ngoại hối (IR/GDP) Nguồn: Aizenman, J. Ito (2008), NBER Working Paper TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Phân tích các chỉ số bộ ba bất khả thi 2.1 Sự thay đổi các chỉ số bộ ba bất khả thi qua các nhóm quốc gia Việc so sánh các chỉ số này nhằm làm rõ rằng cấu trúc tài chính quốc tế đã phát triển theo thời gian như thế nào. Điều này được thể hiện chi tiết qua các đồ thị kim cương trong phụ lục 2.

Trong nhiều năm, các quốc gia công nghiệp hóa đã đẩy mạnh đi theo hướng tự do hóa tài chính, ổn định tỷ giá hối đoái và giảm dần mức độ độc lập tiền tệ đồng thời hạ thấp quỹ dự trữ ngoại hối. Kết quả mức độ độc lập tiền tệ giảm dần ở nhóm nước công nghiệp hóa chủ yếu có được do các quốc gia sử dụng đồng euro. Khi các quốc gia sử dụng đồng euro bị loại ra khỏi mẫu khảo sát, những quốc gia công nghiệp hóa còn lại dường như không mất đi sự độc lập tiền tệ. Các quốc gia đang phát triển ngày càng hướng tới tỷ giá hối đoái linh hoạt cao hơn, sự hội nhập tài chính sâu hơn và cố gắng duy trì độc lập tiền tệ.

Đối với những quốc gia thị trường mới nổi, cả hai khuynh hướng tỷ giá hối đoái linh hoạt cao hơn và sự hội nhập tài chính sâu hơn rõ ràng hơn so với những quốc gia đang phát triển không phải thị trường mới nổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ