I. Tổng quan công tác thông tin đối ngoại Việt Nam thời Đổi mới
Công tác thông tin đối ngoại của Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới là một bộ phận không thể tách rời của chính sách đối ngoại và công tác tư tưởng - văn hóa. Hoạt động này giữ vai trò là cầu nối, phương tiện mở rộng giao lưu và tăng cường sự hiểu biết giữa Việt Nam với cộng đồng quốc tế. Trong bối cảnh đất nước chuyển mình từ cơ chế bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thông tin đối ngoại trở thành công cụ đắc lực để phục vụ đường lối đối ngoại rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ. Mục tiêu cốt lõi của công tác này là quảng bá một cách chính xác, kịp thời về đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và đặc biệt là những thành tựu của công cuộc Đổi mới. Qua đó, thế giới có thể hiểu đúng về chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, góp phần thu hút các nguồn lực bên ngoài như vốn, công nghệ, du lịch để phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đồng thời, đây cũng là mặt trận quan trọng để đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, xuyên tạc, bảo vệ an ninh tư tưởng và thương hiệu quốc gia Việt Nam. Hoạt động này được triển khai đồng bộ qua nhiều kênh, từ ngoại giao chính thức, báo chí truyền thông đến các hoạt động văn hóa và giao lưu nhân dân, tạo nên sức mạnh tổng hợp nhằm nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
1.1. Luận giải khái niệm và bản chất tuyên truyền đối ngoại
Theo luận văn, thông tin đối ngoại được định nghĩa là hoạt động thông tin của một quốc gia hướng tới các đối tượng bên ngoài. Mục đích là tạo dựng sự hiểu biết và hình ảnh về quốc gia theo cách mà quốc gia đó mong muốn, nhằm phục vụ lợi ích quốc gia. Bản chất của công tác này không chỉ dừng lại ở việc truyền và nhận tin tức một cách thụ động. Nó bao hàm cả việc phân tích, đánh giá, định hướng xử lý thông tin liên quan đến các sự kiện trong nước và quốc tế. Về nội dung, tuyên truyền đối ngoại bao trùm nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng. Nội dung chính tập trung vào việc làm rõ đường lối Đổi mới toàn diện, chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đường lối đối ngoại độc lập tự chủ. Hoạt động này cũng nhằm quảng bá hình ảnh Việt Nam thông qua việc giới thiệu về đất nước, con người, lịch sử và các giá trị văn hóa dân tộc, được xem như một trụ cột của chính sách đối ngoại hiện đại bên cạnh ngoại giao chính trị và kinh tế.
1.2. Vai trò chiến lược trong chính sách đối ngoại thời kỳ đổi mới
Trong thời kỳ Đổi mới, công tác thông tin đối ngoại được xác định có vai trò chiến lược, là một bộ phận cấu thành của hoạt động đối ngoại. Mục tiêu của nó đồng nhất với mục tiêu của chính sách đối ngoại: đảm bảo an ninh quốc gia, tạo điều kiện quốc tế thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội, và nâng cao vị thế đất nước. Chính sách đối ngoại thời kỳ đổi mới với phương châm "đa phương hóa, đa dạng hóa" và "Việt Nam muốn là bạn với tất cả các nước" đòi hỏi một công cụ truyền thông hiệu quả để hiện thực hóa. Thông tin đối ngoại chính là công cụ đó. Nó giúp chuẩn bị và vận động dư luận quốc tế ủng hộ quan điểm, chính sách của Việt Nam, đặc biệt trong quá trình hội nhập quốc tế. Một vai trò quan trọng khác là hỗ trợ các hoạt động ngoại giao, cung cấp thông tin cho báo chí và công chúng, tránh những phản ứng bất ngờ từ dư luận, đồng thời góp phần phá vỡ thế bao vây, cấm vận, thu hút đầu tư và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
II. Thách thức lớn trong thông tin đối ngoại Việt Nam thời kỳ đầu
Giai đoạn đầu của thời kỳ Đổi mới (1986-1995) đặt ra cho công tác thông tin đối ngoại của Việt Nam những thách thức chưa từng có. Sau năm 1975, hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế dần chuyển từ một biểu tượng của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc sang một quốc gia bị sa lầy trong vấn đề Campuchia, kinh tế khủng hoảng và bị bao vây, cấm vận. Dư luận quốc tế về Việt Nam lúc này phần lớn mang màu sắc tiêu cực, bị chi phối bởi truyền thông phương Tây. Trong bối cảnh đó, các thế lực thù địch đã lợi dụng tình trạng thiếu thông tin để thổi phồng, bóp méo các vấn đề như khủng hoảng kinh tế - xã hội, vấn đề "thuyền nhân" và sự hiện diện của quân đội Việt Nam ở Campuchia. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc triển khai chính sách đối ngoại rộng mở. Công tác thông tin đối ngoại khi đó còn mang nặng "tư duy thời kỳ chiến tranh lạnh", thiếu sự chỉ đạo thống nhất và nguồn lực, dẫn đến hoạt động còn phân tán, kém hiệu quả. Thách thức lớn nhất là phải thay đổi nhận thức của thế giới, xây dựng lại hình ảnh một Việt Nam hòa bình, đổi mới và sẵn sàng hợp tác, đồng thời phải đối mặt với một cuộc chiến thông tin gay gắt.
2.1. Đấu tranh phản bác quan điểm sai trái và thông tin tiêu cực
Một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất của thông tin đối ngoại giai đoạn này là đấu tranh phản bác quan điểm sai trái, xuyên tạc về tình hình Việt Nam. Các thế lực thù địch tập trung vào các vấn đề nhạy cảm như dân chủ, nhân quyền, tôn giáo để làm xấu hình ảnh đất nước, gây chia rẽ và cản trở quá trình hội nhập. Luận văn chỉ rõ, thông tin đối ngoại phải kịp thời bác bỏ những thông tin sai lệch, ngăn chặn việc truyền bá vào Việt Nam những tư tưởng, văn hóa phản động. Đây là một cuộc đấu tranh tư tưởng phức tạp, đòi hỏi sự chủ động, sắc bén và phương pháp thuyết phục. Việc cung cấp thông tin chân thật, chính xác về những nỗ lực và thành tựu của Việt Nam trong việc đảm bảo quyền con người và phát triển kinh tế - xã hội là vũ khí quan trọng nhất để vô hiệu hóa các luận điệu thù địch. Thách thức nằm ở chỗ phải làm sao để thông điệp của Việt Nam đến được với công chúng quốc tế một cách hiệu quả trong bối cảnh các phương tiện truyền thông quốc tế lớn vẫn còn định kiến.
2.2. Vượt qua thế bị bao vây cấm vận trong bối cảnh quốc tế mới
Bối cảnh quốc tế cuối những năm 1980, đầu những năm 1990 có nhiều biến động phức tạp với sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô. Việt Nam rơi vào tình thế bị bao vây, cô lập cả về chính trị và kinh tế. Nhiệm vụ của công tác thông tin đối ngoại lúc này là phải góp phần phá vỡ thế bị bao vây, cấm vận, bình thường hóa quan hệ với các nước lớn và hội nhập vào cộng đồng khu vực và thế giới. Đây là một thách thức khổng lồ. Hoạt động thông tin cần phải thuyết phục các nước, đặc biệt là các nước phương Tây, rằng một Việt Nam đổi mới, ổn định và phát triển là một đối tác tin cậy, có lợi cho hòa bình và hợp tác trong khu vực. Việc truyền tải thông điệp về một môi trường đầu tư thông thoáng, an toàn và tiềm năng trở thành ưu tiên hàng đầu. Thông qua các kênh ngoại giao và báo chí, Việt Nam từng bước tạo dựng lòng tin, làm thay đổi chính sách của các nước, mở đường cho việc dỡ bỏ cấm vận và tiến tới hội nhập quốc tế sâu rộng.
III. Phương pháp đổi mới thông tin đối ngoại từ chủ trương của Đảng
Nhận thức sâu sắc về vai trò của thông tin trong bối cảnh mới, Đảng và Nhà nước đã kịp thời đề ra những chủ trương, đường lối mang tính đột phá để đổi mới và tăng cường công tác thông tin đối ngoại của Việt Nam. Bước ngoặt quan trọng bắt đầu từ Đại hội VI (1986) với đường lối Đổi mới toàn diện, trong đó có đổi mới tư duy đối ngoại. Các văn kiện sau đó đã cụ thể hóa và hoàn thiện phương pháp luận cho hoạt động này. Tiêu biểu là Chỉ thị số 11/CT-TW ngày 13/6/1992 của Ban Bí thư về "Đổi mới và tăng cường công tác thông tin đối ngoại". Chỉ thị này đã định hướng một cách toàn diện về nội dung, đối tượng, phương thức hoạt động, tạo ra một khuôn khổ lý luận và thực tiễn vững chắc. Chủ trương của Đảng nhấn mạnh sự cần thiết phải thông tin một cách chân thật, chính xác, sinh động và phù hợp với từng đối tượng để có sức thuyết phục cao. Sự đổi mới này không chỉ nằm ở nội dung tuyên truyền mà còn ở việc tổ chức lực lượng, phối hợp chặt chẽ giữa các kênh ngoại giao nhà nước, đối ngoại Đảng và đối ngoại nhân dân, tạo ra một sức mạnh tổng hợp để thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ đối ngoại.
3.1. Phân tích các chỉ thị quan trọng về đổi mới thông tin đối ngoại
Chỉ thị số 11/CT-TW (1992) được xem là văn bản nền tảng, định hướng cho toàn bộ hoạt động thông tin đối ngoại trong thời kỳ Đổi mới. Chỉ thị xác định rõ ba nội dung chính: (1) Thông tin về đường lối, chính sách, thành tựu đổi mới và kịp thời bác bỏ các thông tin xuyên tạc; (2) Thông tin về chính sách đối ngoại, kinh tế đối ngoại và tiềm năng hợp tác của Việt Nam; (3) Thông tin về đất nước, con người, lịch sử và văn hóa. Sau đó, Thông báo số 188-TB/TW (1998) đã bổ sung và nhấn mạnh các đối tượng, địa bàn ưu tiên, đặc biệt là người nước ngoài sống và làm việc tại Việt Nam. Các nghị quyết Đại hội Đảng sau này, đặc biệt là Đại hội IX và X, tiếp tục khẳng định nhiệm vụ "tăng cường hơn nữa công tác thông tin đối ngoại và ngoại giao văn hóa", nhấn mạnh sự phối hợp giữa các trụ cột đối ngoại để làm cho thế giới hiểu rõ hơn về công cuộc đổi mới của Việt Nam. Những chỉ thị này thể hiện tư duy chiến lược, sự chủ động và kịp thời của Đảng trong việc sử dụng thông tin như một công cụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
3.2. Vai trò của Bộ Ngoại giao và Bộ Thông tin và Truyền thông
Để thể chế hóa chủ trương của Đảng, vai trò quản lý nhà nước của các cơ quan chức năng được tăng cường. Bộ Ngoại giao, với tư cách là cơ quan đầu não của Chính phủ về công tác đối ngoại, chịu trách nhiệm chính trong việc triển khai tuyên truyền đối ngoại thông qua hệ thống các cơ quan đại diện ở nước ngoài và các hoạt động ngoại giao. Các cơ quan đại diện trở thành "trạm tiền tiêu" trong việc giới thiệu, quảng bá hình ảnh Việt Nam và bảo vệ lợi ích quốc gia trên mặt trận thông tin. Song song đó, Bộ Thông tin và Truyền thông (và các cơ quan tiền thân) giữ vai trò quản lý, định hướng hệ thống báo chí, xuất bản trong nước tham gia vào công tác thông tin đối ngoại. Luận văn cũng đề cập đến sự ra đời của Ban Chỉ đạo công tác thông tin đối ngoại, một cơ chế phối hợp liên ngành quan trọng, giúp thống nhất chỉ đạo và phát huy sức mạnh của tất cả các lực lượng, từ các bộ, ngành trung ương đến địa phương, đảm bảo hoạt động thông tin đối ngoại đi đúng định hướng và đạt hiệu quả cao.
IV. Cách thức triển khai công tác thông tin đối ngoại đa kênh hiệu quả
Trong thời kỳ Đổi mới, công tác thông tin đối ngoại của Việt Nam đã được triển khai một cách đa dạng và đồng bộ trên nhiều kênh, huy động sự tham gia của nhiều lực lượng khác nhau. Thay vì chỉ dựa vào các kênh chính thức, Việt Nam đã chủ động kết hợp sức mạnh của truyền thông đại chúng, ngoại giao nhân dân, các hoạt động văn hóa và vai trò của cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Phương thức này đã tạo ra một mạng lưới thông tin đa chiều, có khả năng tiếp cận nhiều đối tượng khác nhau, từ chính giới, giới học giả, doanh nhân đến công chúng rộng rãi. Các cơ quan truyền thông lớn của quốc gia được đầu tư để trở thành lực lượng nòng cốt, sản xuất các sản phẩm thông tin bằng nhiều ngôn ngữ và phát sóng trên phạm vi toàn cầu. Đồng thời, Việt Nam cũng khéo léo tận dụng kênh phóng viên nước ngoài, coi họ vừa là đối tượng, vừa là chủ thể của công tác thông tin đối ngoại. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các lực lượng trong và ngoài nước, giữa thông tin đối nội và đối ngoại đã tạo nên hiệu quả tổng hợp, góp phần quan trọng vào việc cải thiện hình ảnh và nâng cao vị thế của đất nước.
4.1. Sức mạnh của báo chí đối ngoại và truyền thông quốc tế
Hệ thống báo chí đối ngoại đóng vai trò tiên phong trong việc truyền tải thông điệp của Việt Nam ra thế giới. Luận văn nêu bật vai trò của các cơ quan truyền thông chủ lực như Thông tấn xã Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV) và Đài Truyền hình Việt Nam (VTV). Thông tấn xã Việt Nam phát hành tin bài bằng nhiều thứ tiếng và có mạng lưới phân xã rộng khắp. VOV phát các chương trình đối ngoại bằng 12 ngôn ngữ, phủ sóng nhiều khu vực. Đặc biệt, kênh truyền hình VTV4 dành cho kiều bào và người nước ngoài đã trở thành một kênh quen thuộc, giúp quảng bá hình ảnh Việt Nam một cách sinh động. Bên cạnh báo chí truyền thống, sự phát triển của báo điện tử và Internet đã mở ra một kênh truyền thông quốc tế mới, cho phép cập nhật thông tin về Việt Nam một cách nhanh chóng và rộng rãi hơn bao giờ hết. Việc đầu tư nâng cao chất lượng cả về nội dung và kỹ thuật cho các sản phẩm báo chí đối ngoại đã giúp tăng sức cạnh tranh và tính thuyết phục của thông tin.
4.2. Phát huy vai trò của người Việt Nam ở nước ngoài
Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, với hơn 3 triệu người, được xác định là một đối tượng đặc biệt và đồng thời là một lực lượng quan trọng của công tác thông tin đối ngoại. Nghị quyết 36-NQ/TW của Bộ Chính trị đã khẳng định cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của dân tộc. Thông tin đối ngoại hướng đến kiều bào không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin về quê hương mà còn để vận động, tập hợp bà con hướng về Tổ quốc. Chính kiều bào là những "đại sứ văn hóa", là cầu nối hữu nghị hiệu quả giữa Việt Nam và các nước sở tại. Họ là những người trực tiếp giới thiệu về văn hóa, truyền thống và những đổi thay của đất nước cho bạn bè quốc tế. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và tạo điều kiện thuận lợi cho kiều bào về thăm, đầu tư, làm ăn đã góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và huy động một nguồn lực quan trọng cho sự nghiệp xây dựng đất nước.
4.3. Ngoại giao văn hóa và các kênh giao lưu nhân dân
Bên cạnh các kênh chính thống, ngoại giao văn hóa và ngoại giao nhân dân ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc xây dựng sức mạnh mềm của Việt Nam. Các hoạt động như tổ chức tuần lễ văn hóa, liên hoan phim, triển lãm nghệ thuật, biểu diễn ca múa nhạc dân tộc ở nước ngoài đã tạo ra những ấn tượng tốt đẹp và sâu sắc trong lòng bạn bè quốc tế. Những hoạt động này giúp thế giới hiểu hơn về một Việt Nam có bề dày lịch sử và một nền văn hóa đa dạng, đậm đà bản sắc. Ngoại giao văn hóa là con đường ngắn nhất để chạm đến trái tim của công chúng, tạo dựng sự đồng cảm và thiện chí. Thông qua giao lưu nhân dân, trao đổi đoàn, du lịch, hợp tác giáo dục, mỗi người dân đều có thể trở thành một sứ giả, góp phần vào việc quảng bá hình ảnh đất nước một cách tự nhiên và thuyết phục nhất.
V. Bí quyết quảng bá hình ảnh Việt Nam thành công ra thế giới
Thành tựu của công tác thông tin đối ngoại trong thời kỳ Đổi mới được thể hiện rõ nét qua sự thay đổi căn bản trong nhận thức của cộng đồng quốc tế về Việt Nam. Từ một đất nước gắn liền với hình ảnh chiến tranh và đói nghèo, Việt Nam đã xây dựng thành công hình ảnh một quốc gia hòa bình, ổn định, năng động, có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và là một điểm đến hấp dẫn cho du khách và nhà đầu tư. Bí quyết thành công nằm ở sự kết hợp giữa việc xác định đúng nội dung trọng tâm, lựa chọn phương thức truyền thông phù hợp và kiên trì triển khai một cách đồng bộ. Nội dung thông tin tập trung vào những thành tựu đổi mới, chính sách cởi mở, tiềm năng hợp tác và một nền văn hóa đặc sắc. Việc chủ động cung cấp thông tin, tăng cường đối thoại, minh bạch hóa chính sách đã góp phần tạo dựng lòng tin. Đặc biệt, việc tổ chức thành công các sự kiện quốc tế lớn như Hội nghị cấp cao ASEM 5, SEA Games 22, Hội nghị APEC đã là cơ hội vàng để quảng bá hình ảnh Việt Nam một cách trực tiếp và hiệu quả, khẳng định năng lực tổ chức và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
5.1. Xây dựng thương hiệu quốc gia Việt Nam hậu chiến tranh
Một trong những thành công lớn nhất là việc tái định vị và xây dựng thương hiệu quốc gia Việt Nam. Thay vì để quá khứ chiến tranh định hình, công tác thông tin đối ngoại đã chủ động kiến tạo một câu chuyện mới về Việt Nam: một dân tộc yêu chuộng hòa bình, một đất nước an toàn, thân thiện và đầy sức sống. Chiến lược này được triển khai qua nhiều hoạt động, từ việc quảng bá các di sản văn hóa được UNESCO công nhận, phát triển du lịch, đến việc giới thiệu các sản phẩm nông nghiệp và hàng hóa chất lượng cao ra thị trường thế giới. Thương hiệu quốc gia không chỉ là một khẩu hiệu, mà được xây dựng dựa trên những thành tựu thực tế về phát triển kinh tế, ổn định chính trị và chính sách đối ngoại hòa hiếu. Điều này đã giúp Việt Nam thoát khỏi hình ảnh của một nước nhận viện trợ để trở thành một đối tác tin cậy và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.
5.2. Hỗ trợ quá trình hội nhập quốc tế và thu hút đầu tư
Công tác thông tin đối ngoại đóng vai trò đi trước, mở đường cho quá trình hội nhập quốc tế và hợp tác kinh tế. Việc cung cấp kịp thời, chính xác các thông tin về luật pháp, chính sách đầu tư, môi trường kinh doanh và các tiềm năng, cơ hội hợp tác đã góp phần quan trọng vào việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Thông tin đối ngoại đã giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp quốc tế hiểu rõ hơn về quyết tâm đổi mới của Chính phủ, về một thị trường đầy tiềm năng với nguồn nhân lực dồi dào. Các diễn đàn doanh nghiệp, các cuộc tiếp xúc, đối thoại giữa lãnh đạo cấp cao với giới đầu tư, được truyền thông rộng rãi, đã củng cố niềm tin và thúc đẩy các quyết định đầu tư lớn vào Việt Nam. Nhờ đó, thông tin đối ngoại đã trở thành một công cụ hữu hiệu của ngoại giao kinh tế, phục vụ đắc lực cho mục tiêu phát triển đất nước.
VI. Hướng phát triển công tác thông tin đối ngoại và sức mạnh mềm
Công tác thông tin đối ngoại của Việt Nam, sau những thành công trong thời kỳ Đổi mới, đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ 4.0 đặt ra yêu cầu phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa về tư duy, nội dung và phương thức hoạt động. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng, tính chuyên nghiệp và hiệu quả của thông tin, hướng tới xây dựng và phát huy sức mạnh mềm của Việt Nam một cách bền vững. Điều này đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào nguồn nhân lực, công nghệ và nội dung số. Cần phải chủ động hơn trong việc thiết lập chương trình nghị sự, dẫn dắt các câu chuyện tích cực về Việt Nam thay vì chỉ phản ứng lại các thông tin tiêu cực. Đồng thời, việc tăng cường nghiên cứu, dự báo xu hướng dư luận quốc tế và những thách thức mới về an ninh thông tin là yếu tố then chốt để giữ vững thế chủ động trên mặt trận đối ngoại trong tình hình mới, đặc biệt là trên không gian mạng.
6.1. Bài học kinh nghiệm trong việc xây dựng sức mạnh mềm Việt Nam
Nhìn lại chặng đường Đổi mới, có thể rút ra nhiều bài học quý báu trong việc xây dựng sức mạnh mềm của Việt Nam. Thứ nhất, đó là bài học về sự lãnh đạo thống nhất của Đảng và quản lý tập trung của Nhà nước, tạo ra sự đồng bộ và nhất quán trong thông điệp đối ngoại. Thứ hai, sự thành công đến từ việc kết hợp hài hòa sức mạnh tổng hợp của nhiều lực lượng, từ ngoại giao chính thức, truyền thông nhà nước đến ngoại giao văn hóa và vai trò của kiều bào. Thứ ba, nội dung thông tin phải chân thực, dựa trên những thành tựu có thật của đất nước mới có sức thuyết phục lâu dài. Cuối cùng, sự kiên trì, chủ động và linh hoạt trong phương thức tiếp cận từng đối tượng là chìa khóa để vượt qua định kiến và xây dựng lòng tin. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị và là nền tảng để Việt Nam tiếp tục nâng cao hình ảnh và ảnh hưởng của mình trên trường quốc tế.
6.2. Thách thức mới về an ninh thông tin đối ngoại trên không gian mạng
Sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội mang lại cơ hội to lớn cho thông tin đối ngoại trên không gian mạng, nhưng cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng về an ninh thông tin đối ngoại. Không gian mạng đã trở thành một mặt trận mới, nơi các thông tin sai lệch, tin giả có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt, gây tổn hại đến hình ảnh và lợi ích quốc gia. Việc đấu tranh phản bác quan điểm sai trái trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi phải có lực lượng chuyên nghiệp, công nghệ hiện đại và khả năng phản ứng nhanh. Bảo vệ thương hiệu quốc gia Việt Nam trên môi trường số là một nhiệm vụ cấp thiết. Thách thức này đòi hỏi phải xây dựng một chiến lược thông tin đối ngoại số toàn diện, kết hợp giữa việc chủ động lan tỏa thông tin tích cực và năng lực phòng thủ, xử lý khủng hoảng truyền thông một cách hiệu quả để đảm bảo một môi trường thông tin lành mạnh, phục vụ cho sự phát triển bền vững của đất nước.