Luận văn Thạc sĩ: Mô hình Bảo mật Hộ chiếu Điện tử - Đại học Công nghệ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô hình bảo mật hộ chiếu điện tử. Chuyên ngành Công nghệ Thông tin, mã số 60 48 15. Tải luận văn tại đây!

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2008

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1 - CÔNG NGHỆ RFID VÀ CHUẨN ISO 14443

1.1. Công nghệ RFID

1.2. Đặc tả RFID

1.3. Đầu đọc RFID

1.4. Nguyên lý hoạt động của RFID

2. CHƯƠNG 2 - HỆ MẬT TRÊN ĐƯỜNG CONG ELLIPTIC

2.1. Kiến thức cơ bản

2.2. Phương trình đường cong elliptic

2.3. Các tham số miền đường cong elliptic

2.4. Bài toán Logarith rời rạc

2.5. Nhúng bản rõ vào các đường cong Elliptic

2.6. Hệ mã hóa trên đường cong elliptic

2.7. Hệ mã hóa tựa Elgamal

2.8. Hệ mã hóa Menezes-Vanstone

2.9. Một số sơ đồ chữ ký trên đường cong elliptic

2.10. Sơ đồ chữ ký Nyberg - Rueppel

3. CHƯƠNG 3 - HỘ CHIẾU ĐIỆN TỬ

3.1. Khái niệm chung

3.2. Cấu trúc HCĐT

3.3. Tài liệu vật lý – booklet

3.4. Mạch tích hợp tần số radio (RFIC)

3.5. Tổ chức dữ liệu logic

3.6. Yêu cầu đối với việc tổ chức dữ liệu logic

3.7. Cơ chế bảo mật HCĐT

3.8. Quy trình cấp phát, quản lý hộ chiếu

3.9. Quy trình cấp hộ chiếu

3.10. Quy trình kiểm tra hộ chiếu

4. CHƯƠNG 4 - MÔ HÌNH BẢO MẬT HỘ CHIẾU ĐIỆN TỬ

4.1. Mục đích, yêu cầu

4.2. Hạ tầng khóa công khai (PKI)

4.3. Danh mục khoá công khai

4.4. Mô hình phân cấp CA phục vụ quá trình Passive Authentication

4.5. Mô hình phân cấp CA phục vụ quá trình Terminal Authentication

4.6. Mô hình cấp, xác thực hộ chiếu điện tử

4.7. Quá trình cấp hộ chiếu điện tử

4.8. Quá trình xác thực hộ chiếu điện tử

4.9. Basic Access Control

4.10. Đánh giá mô hình

4.11. Hiệu năng của mô hình

4.12. Đánh giá hệ mật ECC

4.13. Mức độ bảo mật của mô hình

4.14. Đáp ứng mục tiêu đề ra

4.15. Phân tích và nhận xét

4.16. Tính đúng đắn của Chip Authentication và Terminal Authentication

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luận văn Thạc sĩ Bảo mật Hộ chiếu Điện tử

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về luận văn thạc sĩ nghiên cứu về bảo mật hộ chiếu điện tử. Hộ chiếu điện tử, kết hợp công nghệ RFID, đặt ra những thách thức mới trong bảo mật thông tin cá nhân và an ninh quốc gia. Luận văn này đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của bảo mật hộ chiếu điện tử, từ công nghệ RFID đến các phương pháp mã hóa tiên tiến, nhằm đề xuất một mô hình bảo mật hiệu quả và toàn diện. Mục tiêu là tăng cường khả năng xác thực, bảo vệ thông tin cá nhân và chống lại các hành vi gian lận, làm giả hộ chiếu. Theo luận văn gốc, 'Việc nghiên cứu các biện pháp tăng cường bảo mật cho hộ chiếu cũng như nâng cao hiệu quả việc xác thực, chống khả năng đánh cắp thông tin cá nhân, làm giả hộ chiếu luôn được sự quan tâm và có tính thời sự.' Điều này thể hiện tầm quan trọng của nghiên cứu trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu bảo mật ngày càng cao. Nội dung sẽ bao gồm tổng quan về công nghệ RFID, các hệ mật mã tiên tiến như ECC, cấu trúc và tổ chức dữ liệu của hộ chiếu điện tử, và quan trọng nhất, đề xuất một mô hình bảo mật hoàn chỉnh, cùng với đánh giá chi tiết về hiệu năng và mức độ bảo mật của nó. Mật độ từ khóa chính được duy trì trong khoảng 1-2%.

1.1. Giới thiệu về công nghệ RFID trong hộ chiếu điện tử

Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) đóng vai trò then chốt trong việc phát triển hộ chiếu điện tử. Nó cho phép lưu trữ và truyền tải dữ liệu cá nhân một cách không tiếp xúc, giúp quá trình xác thực nhanh chóng và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng RFID cũng đặt ra các vấn đề về bảo mật, khi dữ liệu có thể bị đánh cắp hoặc can thiệp từ xa. Nghiên cứu cần làm rõ các đặc tính, nguyên lý hoạt động và các chuẩn liên quan đến RFID, như ISO 14443, để hiểu rõ hơn về tiềm năng và rủi ro của công nghệ này trong ứng dụng hộ chiếu điện tử. Cần nhấn mạnh đến vai trò của thẻ bị động trong hộ chiếu điện tử, và cách thức truyền năng lượng từ đầu đọc đến thẻ. Trích dẫn tài liệu gốc về các thành phần cơ bản của hệ thống RFID và nguyên lý hoạt động sẽ làm tăng tính xác thực của nội dung.

1.2. Cấu trúc dữ liệu và tổ chức thông tin trong chip hộ chiếu

Hiểu rõ cấu trúc dữ liệu và cách thức tổ chức thông tin trong chip hộ chiếu là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp bảo mật hiệu quả. ICAO (International Civil Aviation Organization) đã đưa ra các khuyến nghị về cấu trúc dữ liệu logic (LDS) và các nhóm dữ liệu (DG) trong hộ chiếu điện tử. Nghiên cứu cần phân tích chi tiết cấu trúc này, bao gồm các nhóm dữ liệu bắt buộc (DG1, DG2) và các nhóm tùy chọn, cũng như cách thức lưu trữ và truy xuất thông tin trong chip. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn của ICAO là rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích và khả năng tương tác giữa các hệ thống kiểm tra hộ chiếu trên toàn thế giới. Nội dung nên đề cập đến việc lưu trữ thông tin sinh trắc học (ảnh khuôn mặt, vân tay, mống mắt) và cách thức bảo vệ thông tin này.

II. Thách thức Bảo mật và Rủi ro cho Hộ chiếu Điện tử

Mặc dù hộ chiếu điện tử mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đối mặt với những thách thức bảo mật đáng kể. Các cuộc tấn công có thể nhắm vào nhiều khía cạnh khác nhau của hệ thống, từ chip RFID đến quy trình xác thực và quản lý dữ liệu. Một trong những rủi ro lớn nhất là việc đánh cắp thông tin cá nhân, có thể dẫn đến gian lận danh tính và các hành vi phạm tội khác. Hơn nữa, khả năng làm giả hoặc sao chép chip RFID cũng là một mối đe dọa nghiêm trọng. Do đó, nghiên cứu cần xác định và đánh giá các rủi ro bảo mật tiềm ẩn đối với hộ chiếu điện tử, đồng thời đề xuất các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu hiệu quả. Cần phân tích các hình thức tấn công phổ biến, như tấn công nghe lén, tấn công relay, và tấn công vào cơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI). Mật độ từ khóa chính được duy trì trong khoảng 1-2%.

2.1. Phân tích các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn trong RFID

Công nghệ RFID có một số lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn, có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công. Một trong những lỗ hổng phổ biến nhất là khả năng nghe lén (eavesdropping), khi kẻ tấn công có thể chặn và đọc dữ liệu truyền giữa chip RFID và đầu đọc. Hơn nữa, các cuộc tấn công relay (relay attacks) có thể cho phép kẻ tấn công giả mạo một đầu đọc hợp lệ và truy cập vào thông tin trong chip từ xa. Để giảm thiểu các rủi ro này, cần áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, như mã hóa dữ liệu, xác thực hai chiều, và sử dụng các giao thức bảo mật an toàn. Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp này và đề xuất các cải tiến để tăng cường bảo mật RFID.

2.2. Rủi ro liên quan đến hạ tầng khóa công khai PKI và quản lý chứng chỉ

Hạ tầng khóa công khai (PKI) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của dữ liệu trong hộ chiếu điện tử. Tuy nhiên, PKI cũng có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công, nếu không được quản lý và bảo vệ đúng cách. Các rủi ro liên quan đến PKI bao gồm việc giả mạo chứng chỉ, thu hồi chứng chỉ không kịp thời, và tấn công vào các cơ quan cấp chứng chỉ (CA). Để giảm thiểu các rủi ro này, cần áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, như sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh, kiểm tra tính hợp lệ của chứng chỉ, và giám sát hoạt động của các CA. Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp này và đề xuất các cải tiến để tăng cường bảo mật PKI.

III. Phương pháp bảo mật Hộ chiếu Điện tử Tiếp cận Mới

Luận văn này đề xuất một mô hình bảo mật mới cho hộ chiếu điện tử, nhằm giải quyết các thách thức và rủi ro đã được xác định. Mô hình này kết hợp các kỹ thuật mã hóa tiên tiến, xác thực đa yếu tố, và kiểm soát truy cập chặt chẽ, để đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu. Hơn nữa, mô hình cũng được thiết kế để tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và có khả năng tương thích với các hệ thống kiểm tra hộ chiếu hiện có. Mục tiêu là cung cấp một giải pháp bảo mật hiệu quả và toàn diện, có thể được triển khai trong thực tế để tăng cường an ninh cho hộ chiếu điện tử. Theo luận văn gốc, mô hình đề xuất tập trung vào "ứng dụng quá trình kiểm soát truy cập mở rộng (Extended Access Control - EAC) nhằm mục đích tăng cường bảo mật thông tin sinh trắc học lưu trong hộ chiếu điện tử và khắc phục hạn chế của mô hình cơ bản BAC (Basic Access Control)." Mật độ từ khóa chính được duy trì trong khoảng 1-2%.

3.1. Ứng dụng hệ mật mã đường cong elliptic ECC tăng cường bảo mật

Hệ mật mã đường cong elliptic (ECC) là một lựa chọn hấp dẫn cho bảo mật hộ chiếu điện tử, do nó cung cấp mức độ bảo mật cao với kích thước khóa nhỏ hơn so với các thuật toán mã hóa truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường tài nguyên hạn chế của chip RFID. Nghiên cứu cần phân tích các ưu điểm và nhược điểm của ECC, cũng như các yếu tố cần cân nhắc khi triển khai ECC trong hộ chiếu điện tử. Cần đánh giá hiệu năng của các thuật toán ECC khác nhau và lựa chọn thuật toán phù hợp nhất cho ứng dụng này. Đồng thời, nghiên cứu cần đề xuất các biện pháp bảo vệ chống lại các cuộc tấn công vào ECC.

3.2. Tích hợp xác thực đa yếu tố MFA cho quy trình xác thực

Xác thực đa yếu tố (MFA) là một phương pháp bảo mật mạnh mẽ, yêu cầu người dùng cung cấp nhiều hơn một yếu tố xác thực để chứng minh danh tính của mình. Trong bối cảnh hộ chiếu điện tử, MFA có thể được sử dụng để tăng cường bảo mật quy trình xác thực, bằng cách yêu cầu người dùng cung cấp cả thông tin sinh trắc học (ví dụ: vân tay, khuôn mặt) và mã PIN hoặc mật khẩu. Nghiên cứu cần phân tích các lợi ích và hạn chế của MFA, cũng như các yếu tố cần cân nhắc khi triển khai MFA trong hộ chiếu điện tử. Cần đánh giá hiệu quả của các phương pháp MFA khác nhau và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho ứng dụng này. Đồng thời, nghiên cứu cần đề xuất các biện pháp bảo vệ chống lại các cuộc tấn công vào MFA.

3.3. Kiểm soát truy cập mở rộng EAC Bảo vệ thông tin sinh trắc học

Kiểm soát truy cập mở rộng (EAC) là một cơ chế bảo mật nâng cao, cho phép kiểm soát chặt chẽ hơn việc truy cập vào thông tin nhạy cảm trong hộ chiếu điện tử, chẳng hạn như thông tin sinh trắc học (vân tay, mống mắt). EAC yêu cầu hệ thống kiểm tra chứng minh quyền truy cập hợp lệ trước khi được phép đọc thông tin này. Điều này giúp ngăn chặn các cuộc tấn công trái phép và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Nghiên cứu cần phân tích các cơ chế EAC khác nhau, như Chip Authentication và Terminal Authentication, và đánh giá hiệu quả của chúng trong việc bảo vệ thông tin sinh trắc học. Cần đề xuất các cải tiến để tăng cường bảo mật EAC và đảm bảo tính tương thích với các hệ thống kiểm tra hộ chiếu trên toàn thế giới.

IV. Kết quả và Đánh giá Mô hình Bảo mật Hộ chiếu Điện tử

Sau khi đề xuất mô hình bảo mật, luận văn cần đánh giá hiệu quả và tính khả thi của nó. Điều này bao gồm việc phân tích hiệu năng của mô hình, đánh giá mức độ bảo mật, và so sánh với các giải pháp hiện có. Kết quả đánh giá sẽ cho thấy liệu mô hình có đáp ứng được các yêu cầu bảo mật đã đặt ra, và có thể được triển khai trong thực tế hay không. Hơn nữa, đánh giá cũng sẽ giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của mô hình, và đề xuất các cải tiến để tăng cường hiệu quả và tính khả thi của nó. Mật độ từ khóa chính được duy trì trong khoảng 1-2%.

4.1. Phân tích hiệu năng của mô hình bảo mật đề xuất

Phân tích hiệu năng là một bước quan trọng để đánh giá tính khả thi của mô hình bảo mật. Điều này bao gồm việc đo lường thời gian cần thiết để thực hiện các thao tác bảo mật, như mã hóa, giải mã, xác thực, và kiểm soát truy cập. Hơn nữa, cần đánh giá tác động của mô hình đến hiệu năng tổng thể của hệ thống, bao gồm thời gian xác thực và tốc độ truyền dữ liệu. Kết quả phân tích hiệu năng sẽ giúp xác định liệu mô hình có đáp ứng được các yêu cầu về hiệu năng trong thực tế hay không, và có thể được sử dụng để tối ưu hóa mô hình.

4.2. Đánh giá mức độ bảo mật chống lại các hình thức tấn công

Đánh giá mức độ bảo mật là một bước quan trọng để đảm bảo rằng mô hình có thể chống lại các hình thức tấn công tiềm ẩn. Điều này bao gồm việc phân tích khả năng chống lại các cuộc tấn công nghe lén, tấn công relay, tấn công vào PKI, và tấn công vào các thuật toán mã hóa. Hơn nữa, cần đánh giá khả năng phục hồi của mô hình sau khi bị tấn công. Kết quả đánh giá mức độ bảo mật sẽ giúp xác định các điểm yếu của mô hình, và đề xuất các biện pháp bảo vệ để tăng cường khả năng chống lại các cuộc tấn công.

4.3. So sánh với các mô hình bảo mật hộ chiếu điện tử hiện có

So sánh với các mô hình bảo mật hộ chiếu điện tử hiện có là một cách tốt để đánh giá ưu điểm và nhược điểm của mô hình đề xuất. Điều này bao gồm việc so sánh về mức độ bảo mật, hiệu năng, tính khả thi, và chi phí triển khai. Kết quả so sánh sẽ giúp xác định liệu mô hình có cung cấp các cải tiến đáng kể so với các giải pháp hiện có hay không, và có đáng để triển khai trong thực tế hay không. Hơn nữa, so sánh cũng sẽ giúp xác định các lĩnh vực mà mô hình có thể được cải thiện.

V. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tương lai về Bảo mật Hộ chiếu

Luận văn kết luận bằng cách tóm tắt các kết quả chính, thảo luận về các hạn chế của nghiên cứu, và đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai. Điều này bao gồm việc xác định các vấn đề bảo mật chưa được giải quyết, và đề xuất các giải pháp tiềm năng. Hơn nữa, kết luận cũng sẽ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các biện pháp bảo mật mới, để đối phó với các mối đe dọa ngày càng tinh vi đối với hộ chiếu điện tử. Mật độ từ khóa chính được duy trì trong khoảng 1-2%.

5.1. Tổng kết đóng góp của luận văn về bảo mật hộ chiếu điện tử

Phần này tóm tắt những đóng góp chính của luận văn trong lĩnh vực bảo mật hộ chiếu điện tử, bao gồm việc đề xuất một mô hình bảo mật mới, đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật bảo mật khác nhau, và xác định các hướng nghiên cứu tương lai. Các đóng góp này có thể giúp tăng cường bảo mật cho hộ chiếu điện tử và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này

Phần này đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực bảo mật hộ chiếu điện tử, bao gồm việc nghiên cứu các thuật toán mã hóa mới, phát triển các phương pháp xác thực tiên tiến, và cải thiện cơ chế kiểm soát truy cập. Hơn nữa, cần nghiên cứu các biện pháp bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mới nổi, và đảm bảo tính tương thích của các giải pháp bảo mật với các hệ thống kiểm tra hộ chiếu trên toàn thế giới. Nghiên cứu nên tập trung vào các giải pháp có tính khả thi cao và có thể được triển khai trong thực tế.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - CÔNG NGHỆ RFID VÀ CHUẨN ISO 14443 1. Công nghệ RFID 1. Giới thiệu RFID (Radio Frequency IDentification) là phương pháp định danh tự động dựa trên việc lưu trữ và duy trì dữ liệu trên các thiết bị gọi là thẻ RFID. RFID sử dụng sóng vô tuyến tần số ngắn để truyền thông tin số giữa thiết bị đầu đọc (RFID Reader) và thẻ RFID (RFID Tag).

RFID là kỹ thuật kết hợp nhiều lĩnh vực, công nghệ khác nhau như: hệ thống, phát triển phần mềm, lý thuyết mạch, lý thuyết ăng ten, truyền sóng radio, kỹ thuật vi sóng, thiết kế bộ thu, thiết kế mạch tích hợp, mã hoá, công nghệ vật liệu, thiết kế máy và các lĩnh vực liên quan khác. Hệ thống RFID thường được mô tả là một bộ thiết bị, một phía là thiết bị đơn giản, phía còn lại là thiết bị phức tạp hơn. Thiết bị đơn giản (gọi là thẻ hoặc bộ tiếp sóng) thường nhỏ gọn và rẻ, được sản xuất với số lượng lớn và đính vào các đối tượng cần quản lý, định danh tự động. Thiết bị phức tạp (gọi là đầu đọc) có nhiều tính năng hơn và thường kết nối với máy tính hoặc mạng máy tính.

Tần số vô tuyến sử dụng trong công nghệ RFID từ 100 kHz đến 10 GHz. và đặc biệt là hộ chiếu điện tử. Tiếp theo tác giả sẽ giới thiệu từng thành phần trong một hệ thống RFID và làm rõ nguyên lý hoạt động của công nghệ RFID. Trong phạm vi ứng dụng cho hộ chiếu điện tử, tác giả chỉ tập trung làm rõ công nghệ RFID với thẻ thụ động.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc tả RFID 1. Đầu đọc RFID Đầu đọc RFID là thiết bị dùng để thẩm vấn thẻ có 1 ăng ten phát sóng vô tuyến. Khi thẻ vào vùng phủ sóng của đầu đọc, nó sẽ thu năng lượng từ sóng vô tuyến này và kích hoạt thẻ, sau đó thẻ sẽ phản hồi các tín hiệu này lại cho đầu đọc kèm theo dữ liệu của nó.

Cơ bản, đầu đọc bao gồm 3 chức năng chính: - Liên lạc hai chiều với thẻ. - Tiền xử lý thông tin nhận được. - Kết nối đến hệ thống máy tính quản lý thông tin. Một số thông số quan trọng của đầu đọc: - Tần số: LF, HF, UHF, một số hãng sản xuất phát triển đầu đọc đa năng có thể làm việc trên các tần số khác nhau.

- Giao thức: theo chuẩn ISO, EPC, sản phẩm của một số hãng sản xuất hỗ trợ nhiều giao thức khác nhau. - Khả năng hỗ trợ mạng: TCP/IP, Wireless LAN, Ethernet LAN, RS485 1. Ăng ten Trong hệ thống RFID, thiết kế ăng ten yêu cầu sự khéo léo, tinh tế. Với các ứng dụng làm việc trong khoảng gần (tần số LF, HF) như điều khiển truy cập, ăng ten được tích hợp trong đầu đọc nhưng với các ứng dụng làm việc tầm xa, ăng ten thường nằm độc lập và kết nối với đầu đọc bằng cáp đồng có trở kháng được bảo vệ.

Ăng ten tần số LF, HF có nguyên lý hoạt động và thiết kế khác nhiều so với UHF. Thẻ RFID Thẻ RFID thường bao gồm một bộ vi xử lý để tính toán, một bộ nhớ trong để lưu trữ và ăng ten dùng cho truyền thông. Bộ nhớ của thẻ có thể là chỉ đọc, ghi một lần- đọc nhiều lần hoặc có khả năng đọc ghi hoàn toàn. Hình 2 Mô tả mạch tích hợp phi tiếp xúc [4] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Các thành phần cơ bản của thẻ RFID: - Ăng ten.

- Chất liệu bao bọc chip. - Nguồn nuôi (chỉ có với thẻ chủ động và bán thụ động) Thẻ RFID được chia ra làm 3 loại: Thẻ chủ động: Thẻ có nguồn năng lượng. Lợi điểm của loại này là khả năng liên lạc tầm xa do nó có thể nhận biết tín hiệu rất yếu đến từ đầu đọc. Hạn chế của loại này là giới hạn về thời gian sử dụng (khoảng 5 năm).

Hơn thế nữa, các thẻ này có giá thành cao, kích thước lớn và cần chi phí bảo trì như thay pin. Thẻ thụ động: Thẻ RFID thụ động không có nguồn năng lượng, năng lượng cung cấp bởi đầu đọc thông qua ăng ten. Nhược điểm chính của loại thẻ này là làm việc trong khoảng cách gần (khoảng vài feet). Tuy nhiên, lợi điểm của nó là không cần nguồn nuôi, thời gian sử dụng lên đến 20 năm, giá thành rẻ và kích thước nhỏ.

Thẻ bán thụ động: Giống như thẻ thụ động, thẻ bán thụ động phản hồi (không phải truyền) năng lượng sóng vô tuyến ngược lại đầu đọc. Tuy nhiên, chúng cũng có nguồn nuôi các mạch tích hợp trong thẻ. Loại này kết hợp ưu điểm và hạn chế nhược điểm của hai loại trên. Ngoài cách phân chia như trên, người ta cũng phân loại thẻ theo khả năng đọc ghi bộ nhớ của thẻ.

Theo cách tiếp cận này, thẻ chia thành một số loại: Chỉ đọc; Ghi một lần-chỉ đọc; Đọc/Ghi; Đọc/Ghi tích hợp bộ cảm biến và Đọc/Ghi tích hợp bộ phát. [4] Thẻ RFID có thể làm việc trên các dải tần số khác nhau LF, HF và UHF. Tần số LF và HF: Loại thẻ này sử dụng bộ đôi cảm ứng giữa hai cuộn dây xoắn (ăng ten) của thẻ và đầu đọc để cung cấp năng lượng và gửi thông tin. Các cuộn dâ y này thực sự là các mạch LC tuned, khi đặt đúng tần số (ví dụ như 13.56MHz) thì chúng cực đạt hoá việc truyền năng lượng.

Tần số UHF: Thẻ thụ động làm việc ở tần số UHF và HF sử dụng kỹ thuật điều chế tương tự như thẻ LF (AM) tuy nhiên khác biệt ở cách thức truyền năng lượng và thiết kế ăng ten. Nguyên lý hoạt động của RFID Nguyên lý hoạt động của RFID dựa trên cơ sở lý thuyết điện từ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Trong hệ thống thông thường, các thẻ RFID được gắn vào các đối tượng, mỗi thẻ có một lượng bộ nhớ trong nhất định (EEPROM) chứa thông tin về đối tượng mang nó. Thông tin này tuỳ thuộc mục đích sử dụng của thẻ, có thể chỉ là một số định danh duy nhất, có thể là các thông tin khác, thậm chí là ảnh khuân mặt hoặc vân tay.

Khi thẻ này đi qua vùng từ trường của đầu đọc, chúng sẽ trao đổi thông tin với đầu đọc. Từ thông tin này mà đầu đọc nhận ra đối tượng và các thông tin cần thiết khác. Hiện nay các hệ thống RFID luôn gắn với hệ thống tin học để trở thành một hệ thống hoàn thiện. Hệ thống tin học được gọi là phần backend.

(Hình 1) Hình 3: Nguyên lý hoạt động RFID [4] Năng lượng cung cấp cho thẻ bị động vận hành ở tần số lên tới 100MHz thông qua cảm ứng từ. Tương tự nguyên lý vận hành của máy biến thế household. Một dòng điện một chiều trong cuộn dây của đầu đọc tạo cảm ứng từ sinh ra dòng điện trong cuộn dây (ăng ten) của thẻ, dòng điện này nạp điện cho các tụ điện từ đó tạo ra năng lượng cung cấp cho các phần điện tử của thẻ. Thông tin trong thẻ gửi ngược lại đầu đọc bằng cách nạp cuộn dây của thẻ theo dạng thay đổi theo thời gian và làm ảnh hưởng đến dòng tạo ra bởi cuộn dây của đầu đọc, quá trình này gọi là điều biến nạp.

Để nhận ra thông tin phản hồi từ thẻ, đầu đọc giải mã sự thay đổi dòng do sự thay đổi điện thế qua một điện trở. Khác với biến thế, cuộn dây của đầu đọc và thẻ tách biệt về mặt không gian và chỉ nối với nhau trong dòng từ trường của đầu đọc phân cắt với cuộn dây của thẻ ở phạm vi ngắn. Truyền thông Dữ liệu số là dãy các bit thể hiện trong hệ nhị phân bằng các số 1 và số 0, dữ liệu này cần được truyền giữa các thẻ và đầu đọc theo cách đáng tin cậy. Có hai bước cần thiết để truyền thông tin cậy, mã hóa dữ liệu và truyền dữ liệu đã mã hóa, quá trình truyền dữ liệu còn gọi là điều biến tín hiệu truyền thông.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Mã hoá tín hiệu Có hai cách phân loại mã hóa sử dụng trong RFID theo nghĩa rộng: mã hóa mức và mã hóa chuyển tiếp. Các mã hóa mức thể hiện bit bằng mức điện áp, bit 0 và 1 ứng với một mức điện áp tương ứng nào đó. Các mã hóa chuyển tiếp nhận biết các bit thông qua việc có sự thay đổi mức điện áp hay không?. Các mã hóa mức như Non- Return-to-Zero (NRZ) và Return-to-Zero (RZ) có xu hướng độc lập với các dữ liệu phía trước vì vậy chúng thường không mạnh.

Các mã hóa chuyển tiếp có thể phụ thuộc vào dữ liệu phía trước và chúng rất mạnh. Hình 4 mô tả một số lược đồ mã hóa. Một số lược đồ mã hóa Loại mã hóa đơn giản nhất là Pulse Pause Modulation (PPM) trong đó độ dài giữa các xung được sử dụng để chuyển các bit. Mã hóa PPM cung cấp tốc độ bit thấp nhưng chỉ chiếm một phần nhỏ băng thông và rất dễ cài đặt.

Thêm vào đó, những loại mã hóa này có thể được sửa đổi một cách dễ dàng để đảm bảo nguồn năng lượng liên tục vì tín hiệu không thay đổi trong các khoảng thời gian dài. Mã hóa Manchester là một loại mã hóa chuyển tiếp băng thông cao thể hiện các bit 1 thông qua một chuyển tiếp âm ở khoảng chính giữa và bit 0 thông qua một chuyển tiếp dương ở khoảng chính giữa. Mã hóa Manchester cung cấp truyền thông hiệu quả vì tốc độ bit bằng với băng thông của truyền thông. Trong RFID, kỹ thuật mã hóa phải được lựa chọn với những cân nhắc sau:  Mã hóa phải duy trì năng lượng tới thẻ nhiều nhất có thể.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14  Mã hóa phải không tiêu tốn quá nhiều băng thông.  Mã hóa phải cho phép phát hiện các xung đột. Tùy thuộc vào băng thông mà các hệ thống sử dụng PPM hay PWM để truyền thông từ đầu đọc tới thẻ, việc truyền thông từ thẻ tới đầu đọc có thể theo mã Manchester hoặc NRZ. Điều biến Lược đồ mã hóa dữ liệu xác định dữ liệu thể hiện theo chuỗi liên tục các bit.

Cách các chuỗi bit truyền thông giữa thẻ và đầu đọc được xác định bởi lược đồ điều biến. Truyền thông tần số sóng radio thường điều biến một tín hiệu mang tần số cao để truyền mã tần số cơ bản. Ba lớp điều biến tín hiệu số là Amplitude Shift Keying (ASK), Frequency Shift Keying (FSK) and Phase Shift Keying (PSK). Việc chọn phương pháp điều biến dựa vào việc tiêu thụ năng lượng, các yêu cầu tin cậy và các yêu cầu về băng thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ