Luận văn thạc sĩ a study on intonation as a means of conveying deontic modality in english

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ngữ điệu biểu đạt nghĩa vụ trong tiếng Anh. Phân tích chi tiết cách ngữ điệu truyền tải ý nghĩa deontic modality.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Thesis

2009

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn Ngữ điệu thể hiện tình thái bắt buộc

Luận văn thạc sĩ “A study on Intonation as a means of conveying deontic modality in English” của tác giả Nguyễn Thị Hồng Tuyến là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm sáng tỏ một trong những khía cạnh phức tạp nhất của ngôn ngữ Anh. Nghiên cứu này tập trung vào cách ngữ điệu tiếng Anh (English intonation), một yếu tố thuộc ngữ âm siêu đoạn tính (suprasegmental phonology), trở thành phương tiện hữu hiệu để truyền tải tình thái bắt buộc (deontic modality). Trong giao tiếp hàng ngày, ý nghĩa không chỉ nằm ở từ vựng hay ngữ pháp. Cách một câu được nói ra, với sự lên xuống của cao độ, có thể thay đổi hoàn toàn lực ngôn trung (illocutionary force) của phát ngôn. Ví dụ, một câu khẳng định có thể biến thành một câu hỏi, một lời yêu cầu có thể mang sắc thái mệnh lệnh hoặc khẩn khoản chỉ bằng việc thay đổi ngữ điệu. Luận văn này chỉ ra rằng, việc nắm vững các kiểu mẫu ngữ điệu (intonation patterns) là chìa khóa để người học tiếng Anh đạt được mục tiêu giao tiếp thành công, giúp họ không chỉ hiểu đúng ý đối phương mà còn thể hiện được thái độ, cảm xúc của chính mình. Công trình này đóng góp một góc nhìn quan trọng cho lĩnh vực luận văn ngôn ngữ Anh, đặc biệt trong việc kết nối giữa ngữ âm và ngữ dụng học (pragmatics). Nó không chỉ cung cấp một hệ thống lý thuyết vững chắc mà còn phân tích các lỗi sai phổ biến của người học Việt Nam, từ đó đưa ra những gợi ý giảng dạy quý báu.

1.1. Tầm quan trọng của ngữ điệu trong phân tích diễn ngôn

Theo O’Connor (1967), từ ngữ tự thân không thay đổi về nghĩa, nhưng chúng được làm phong phú hơn nhờ các “giai điệu” (tunes) được sử dụng. Yếu tố làm phong phú từ ngữ chính là cảm xúc của người nói, và cách sử dụng giai điệu này được gọi là ngữ điệu. Luận văn nhấn mạnh rằng ngữ điệu không phải là yếu tố phụ trợ, mà là xương sống của tiếng Anh nói. Việc sử dụng sai ngữ điệu có thể phá vỡ cuộc hội thoại, khiến người nghe không hiểu mục tiêu của phát ngôn, thậm chí mất kiên nhẫn. Trong phân tích diễn ngôn (discourse analysis), ngữ điệu giúp xác định thông tin mới và thông tin đã biết, điều tiết lượt lời và thể hiện thái độ của người nói. Nó giúp người nghe phân biệt câu hỏi và câu trần thuật, nhận biết ranh giới giữa các cụm từ, mệnh đề, và câu. Việc làm chủ ngữ điệu giúp người nói tự tin hơn khi trình bày trước đám đông và dẫn dắt cuộc trò chuyện đến thành công.

1.2. Định nghĩa tình thái bắt buộc Deontic Modality trong tiếng Anh

Modality (tình thái học) là sự thể hiện quan điểm hoặc thái độ của người nói đối với nội dung đang được trình bày. Palmer (1986) định nghĩa đây là thông tin ngữ nghĩa liên quan đến thái độ của người nói. Luận văn tập trung vào một nhánh quan trọng là tình thái bắt buộc (deontic modality), vốn liên quan đến “sự cần thiết hoặc khả năng của các hành động được thực hiện bởi các tác nhân có trách nhiệm đạo đức” (Lyons, 1977). Cụ thể, deontic modality thể hiện các sắc thái ý nghĩa như nghĩa vụ (obligation), sự cho phép (permission), sự cấm đoán (prohibition) và sự miễn trừ (exemption). Nó khác biệt với tình thái nhận thức (epistemic modality) – vốn chỉ liên quan đến kiến thức, niềm tin và khả năng xảy ra của một sự việc. Ví dụ, câu “You may come in” (cho phép) thuộc deontic modality, trong khi câu “John may be there” (khả năng) thuộc epistemic modality. Nghiên cứu này tập trung vào hai khía cạnh chính của tình thái bắt buộc là nghĩa vụ và sự cho phép, được thể hiện qua các động từ tình thái trong tiếng Anh (modal verbs in English).

II. Thách thức lớn Lỗi dùng ngữ điệu tiếng Anh của người Việt

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là việc chỉ ra các lỗi sai hệ thống mà người học Việt Nam, cụ thể là sinh viên tại Đại học Hoa Lư, thường mắc phải khi sử dụng ngữ điệu tiếng Anh để diễn đạt tình thái bắt buộc. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự khác biệt căn bản giữa hệ thống thanh điệu của tiếng Việt và hệ thống ngữ điệu của tiếng Anh. Người học thường có xu hướng nói tiếng Anh với ngữ điệu “phẳng” hoặc áp dụng quy tắc thanh điệu tiếng Việt một cách vô thức, dẫn đến việc truyền đạt sai thông điệp. Một sai lầm phổ biến là sử dụng sai ngữ điệu đi lên (rising tone) và ngữ điệu đi xuống (falling tone). Ví dụ, họ có thể dùng ngữ điệu đi lên ở cuối một câu mệnh lệnh, làm giảm tính quả quyết và khiến nó nghe giống một câu hỏi. Ngược lại, việc dùng ngữ điệu đi xuống trong một câu hỏi Yes/No có thể khiến nó mất đi sự chân thành và nghe như một lời chất vấn. Luận văn chỉ ra rằng nhiều sinh viên chỉ tập trung vào từ vựng và ngữ pháp mà xem nhẹ các đặc điểm ngữ âm (prosodic features), gây ra thất bại trong giao tiếp thực tế. Những lỗi sai này không chỉ đơn thuần là vấn đề phát âm, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến khía cạnh ngữ dụng học (pragmatics) và ngữ nghĩa học (semantics), làm sai lệch hoàn toàn ý định của người nói.

2.1. Nhầm lẫn giữa các kiểu mẫu ngữ điệu intonation patterns

Phân tích dữ liệu khảo sát cho thấy một tỉ lệ lớn sinh viên nhầm lẫn chức năng của các kiểu ngữ điệu cơ bản. Sai lầm phổ biến nhất là không phân biệt được chức năng của ngữ điệu đi xuống (The Fall) và ngữ điệu đi lên (The Rise). The Fall, vốn thể hiện sự chắc chắn, dứt khoát và quyền uy, thường bị thay thế bằng The Rise, khiến cho một mệnh lệnh mạnh mẽ (“Take your feet off the \table.”) trở nên thiếu quyết đoán. Tương tự, The Take-off, một ngữ điệu biểu thị sự khó chịu, tức giận, thường bị thay thế bằng The Fall, làm mất đi sắc thái cảm xúc quan trọng. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc thiếu nhận thức về mối liên hệ giữa đường nét cao độ (pitch contour) và hành vi ngôn ngữ (speech acts). Người học chưa được trang bị đủ kiến thức để nhận biết rằng một thay đổi nhỏ trong ngữ điệu có thể biến một lời khuyên thành một lời cảnh báo, một yêu cầu lịch sự thành một lời phàn nàn.

2.2. Vấn đề về trọng âm và đơn vị ngữ điệu tone unit

Một khó khăn khác được chỉ ra trong luận văn là việc người học không xác định đúng trọng âm từ và trọng âm câu, đặc biệt là âm tiết hạt nhân (tonic syllable) trong một đơn vị ngữ điệu (tone unit). Âm tiết hạt nhân là điểm bắt đầu của sự thay đổi ngữ điệu chính, và việc đặt sai vị trí này sẽ làm thay đổi hoàn toàn tiêu điểm thông tin của câu. Ví dụ, trong câu “Did Mary break the vase yesterday morning?”, việc nhấn vào “Mary” sẽ hàm ý câu hỏi “Có phải Mary hay ai khác đã làm vỡ bình?”. Nếu không xác định đúng âm tiết hạt nhân, người học sẽ không thể tạo ra các kiểu ngữ điệu phức hợp như The Dive (Fall-Rise) hay The Take-off một cách chính xác. Điều này dẫn đến các phát ngôn đơn điệu, thiếu tự nhiên và gây khó khăn cho người nghe trong việc nắm bắt thông tin quan trọng mà người nói muốn nhấn mạnh. Đây là một thách thức lớn trong việc giảng dạy ngữ âm siêu đoạn tính.

III. Phân tích ngữ điệu Cách Fall Rise thể hiện nghĩa vụ

Luận văn đi sâu vào việc phân tích cách hai ngữ điệu cơ bản và phổ biến nhất – The Glide-down (The Fall) và The Glide-up (The Rise) – được sử dụng để chuyển tải hai sắc thái của tình thái bắt buộc: nghĩa vụ (obligation) và sự cho phép (permission). Mỗi kiểu ngữ điệu mang một chức năng ngữ dụng riêng, giúp người nghe nhận biết được mức độ quả quyết, thái độ và ý định của người nói. The Fall thường gắn với sự chắc chắn, quyền威 và tính dứt khoát. Khi được sử dụng trong các câu diễn đạt nghĩa vụ, nó tạo ra cảm giác của một mệnh lệnh mạnh mẽ hoặc một quy định không thể thay đổi. Ngược lại, The Rise lại thể hiện sự không chắc chắn, thái độ khích lệ, hoặc một câu hỏi chân thành. Việc lựa chọn giữa hai ngữ điệu này phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp, mối quan hệ giữa các bên và mục đích của hành vi nói năng. Nghiên cứu cung cấp các ví dụ cụ thể, đặt trong các bối cảnh rõ ràng, để minh họa cách ngữ điệu đi xuốngngữ điệu đi lên tạo ra những ý nghĩa tình thái học (modality) khác biệt, ngay cả khi cấu trúc ngữ pháp và từ vựng của câu không hề thay đổi. Điều này chứng tỏ vai trò không thể thiếu của ngữ điệu trong phân tích diễn ngôn.

3.1. The Glide down Falling tone và sắc thái mệnh lệnh quả quyết

The Falling tone được mô tả là một sự hạ thấp cao độ từ mức khá cao xuống rất thấp. Chức năng chính của nó là biểu thị sự hoàn chỉnh, dứt khoát và tự tin. Trong việc thể hiện tình thái bắt buộc, ngữ điệu này được dùng để:

  • Đưa ra mệnh lệnh mạnh mẽ hoặc áp đặt nghĩa vụ: Ví dụ, lời dặn của người mẹ “You must look after your \money.” sử dụng The Fall để nhấn mạnh tính nghiêm túc và bắt buộc.
  • Đưa ra sự cho phép hoặc từ chối một cách dứt khoát: Khi một người có thẩm quyền cho phép, họ thường dùng ngữ điệu này để thể hiện quyết định cuối cùng.
  • Thể hiện sự đồng tình mang tính áp đặt trong câu hỏi đuôi: “It's cold today, \isn't it?” (buộc người nghe phải đồng ý). Bằng cách sử dụng ngữ điệu đi xuống, người nói thể hiện quyền lực và sự kiểm soát trong tương tác, làm rõ rằng điều được nói ra là một thực tế hoặc một yêu cầu không cần bàn cãi.

3.2. The Glide up Rising tone thể hiện sự khích lệ nghi vấn

The Rising tone có đường nét cao độ đi lên ở cuối phát ngôn. Ngữ điệu này thường được dùng để thể hiện sự không chắc chắn, đặt câu hỏi, hoặc biểu lộ thái độ nhẹ nhàng, khích lệ. Trong việc diễn đạt deontic modality, nó có chức năng:

  • Biến một câu trần thuật thành câu hỏi: “You love him?” với ngữ điệu đi lên trở thành một câu hỏi xác nhận.
  • Thể hiện sự khích lệ hoặc xoa dịu khi nói về nghĩa vụ: Ví dụ, để trấn an người vợ đang lo lắng, người chồng nói “You really needn't worry about our good /daughter.”, ngữ điệu đi lên làm mềm hóa lời nói.
  • Đặt câu hỏi Yes/No chân thành để xin phép: “Could I speak to you for a /moment?”. Ngữ điệu đi lên cho thấy người nói đang thực sự chờ đợi sự cho phép từ người nghe. Sử dụng ngữ điệu đi lên thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe, thừa nhận quyền quyết định của họ trong cuộc hội thoại.

IV. Bí quyết dùng ngữ điệu Dive Take off trong giao tiếp

Ngoài hai ngữ điệu cơ bản, luận văn còn khám phá hai kiểu ngữ điệu phức hợp nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp: The Dive (Fall-Rise) và The Take-off (Low Rise). Đây là những công cụ tinh vi giúp người nói biểu đạt các sắc thái cảm xúc phức tạp như sự do dự, mỉa mai, khó chịu hay tức giận. Việc làm chủ được hai kiểu mẫu ngữ điệu này là một bước tiến lớn, giúp người học tiếng Anh giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn. The Dive, với sự kết hợp của đi xuống và đi lên, thường mang hàm ý rằng có điều gì đó chưa được nói ra, một sự dè dặt hoặc một thông điệp ẩn. Nó thường được dùng trong các lời cảnh báo, yêu cầu khẩn khoản hoặc khi muốn thể hiện sự đối lập. Trong khi đó, The Take-off, một ngữ điệu bắt đầu ở mức thấp rồi đi lên, là phương tiện hữu hiệu để thể hiện sự phàn nàn, bực bội hoặc tức giận. Hiểu và vận dụng đúng hai ngữ điệu này giúp người học không chỉ truyền tải đúng tình thái bắt buộc mà còn thể hiện được chính xác thái độ của mình, tránh những hiểu lầm không đáng có trong các tình huống giao tiếp nhạy cảm. Đây là một phần quan trọng của luận văn ngôn ngữ Anh này.

4.1. The Dive Fall Rise thể hiện sự do dự cảnh báo và đối lập

The Dive là một ngữ điệu phức hợp bắt đầu bằng việc đi xuống rồi lại đi lên trên cùng một âm tiết hoặc các âm tiết gần nhau. Nó thường được dùng để truyền tải sự không chắc chắn, dè dặt, hoặc một hàm ý tương phản. Trong việc diễn đạt deontic modality, The Dive có thể được dùng để:

  • Đưa ra một lời cảnh báo: Ví dụ, người mẹ cảnh báo con gái “You mustn't \shake it too /much.”, ngụ ý rằng nếu làm vậy sẽ có hậu quả không tốt.
  • Biến một mệnh lệnh thành một lời yêu cầu khẩn khoản, nài nỉ: “\Shut the /door.” với ngữ điệu này nghe tha thiết hơn một mệnh lệnh thông thường.
  • Thể hiện sự dè dặt hoặc sửa lỗi: Khi người sếp nói “You 'ought to go Vtomorrow.” (thay vì thứ Hai tới), ngữ điệu này làm giảm nhẹ sự đột ngột của sự thay đổi. The Dive là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện những ý nghĩa tinh tế mà từ ngữ đơn thuần không thể diễn tả hết.

4.2. The Take off Low Rise biểu đạt sự khó chịu và tức giận

The Take-off cũng là một ngữ điệu đi lên, nhưng các âm tiết trước khi đi lên đều được phát âm ở một cao độ thấp và đều nhau. Ngữ điệu này thường mang sắc thái tiêu cực như phàn nàn, bực bội, hoặc tức giận. Trong tình thái bắt buộc, nó được sử dụng để:

  • Thể hiện sự tức giận trong một mệnh lệnh: Người vợ nói với chồng “Stop smoking, /will you?” với ngữ điệu này để thể hiện rằng cô ấy đã hết chịu nổi.
  • Diễn đạt sự cấm đoán một cách bực bội: Người sếp nói với nhân viên “You can't use the office phone for /personal calls.”, thể hiện sự không hài lòng tột độ.
  • Đặt câu hỏi đuôi khi muốn người khác đưa ra ý kiến chứ không phải sự đồng tình, thường với thái độ thách thức. Việc sử dụng The Take-off giúp người nói giải tỏa cảm xúc tiêu cực và gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về thái độ của mình, làm rõ lực ngôn trung của phát ngôn.

V. Ứng dụng nghiên cứu Dạy ngữ điệu tình thái hiệu quả

Từ những phân tích lý thuyết và thực tiễn, luận văn đã đưa ra những hàm ý sư phạm (pedagogical implications) quan trọng, hướng đến việc cải thiện phương pháp giảng dạy và học tập ngữ điệu tiếng Anh tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc dạy ngữ điệu không thể tách rời khỏi ngữ cảnh và chức năng giao tiếp. Thay vì chỉ dạy các quy tắc một cách máy móc, giáo viên cần giúp người học nhận thức được vai trò của suprasegmental phonology trong việc tạo ra ý nghĩa. Một đề xuất quan trọng là tích hợp việc giảng dạy ngữ điệu vào các bài học về kỹ năng nói và nghe, thay vì coi nó là một phần riêng biệt của môn ngữ âm. Giáo viên nên tạo ra các tình huống giao tiếp thực tế, yêu cầu sinh viên đóng vai để thể hiện các thái độ khác nhau như ra lệnh, xin phép, phàn nàn, khích lệ. Việc này giúp sinh viên hiểu rằng một câu nói có thể mang nhiều sắc thái tình thái học khác nhau tùy thuộc vào ngữ điệu được sử dụng. Luận văn cũng gợi ý rằng hệ thống kiểm tra, đánh giá cần chú trọng hơn đến năng lực giao tiếp bằng lời, bao gồm cả việc sử dụng ngữ điệu, thay vì chỉ tập trung vào các bài kiểm tra viết về ngữ pháp và từ vựng.

5.1. Nâng cao nhận thức về các đặc điểm ngữ âm prosodic features

Hàm ý đầu tiên và quan trọng nhất là cần nâng cao nhận thức của cả giáo viên và người học về tầm quan trọng của các đặc điểm ngữ âm. Giáo viên cần giải thích rõ ràng rằng thành công trong giao tiếp không chỉ dựa vào việc chọn đúng từ và cấu trúc câu, mà còn phụ thuộc rất nhiều vào “cách nói”. Các khái niệm như đường nét cao độ (pitch contour), đơn vị ngữ điệu (tone unit) và âm tiết hạt nhân cần được giới thiệu một cách trực quan, dễ hiểu. Việc sử dụng các phần mềm phân tích âm thanh hoặc các đoạn băng ghi âm của người bản ngữ là rất cần thiết. Khi người học hiểu được cơ chế hoạt động của ngữ điệu, họ sẽ tự tin hơn trong việc bắt chước và áp dụng vào giao tiếp của chính mình.

5.2. Phương pháp thực hành ngữ điệu và tình thái học trong lớp

Luận văn đề xuất các phương pháp thực hành cụ thể. Giáo viên nên bắt đầu với hai ngữ điệu cơ bản là ngữ điệu đi lênngữ điệu đi xuống, cho sinh viên luyện tập lặp đi lặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, có thể giới thiệu các ngữ điệu phức hợp hơn. Các hoạt động đóng vai (role-playing) là cực kỳ hiệu quả. Ví dụ, giáo viên có thể đưa ra một tình huống: “Một nhân viên muốn xin sếp về sớm”. Sinh viên sẽ phải thực hành câu nói “Could I leave a little earlier this afternoon?” với các ngữ điệu khác nhau để thể hiện sự tôn trọng, do dự, hoặc thậm chí là phàn nàn. Việc này giúp kết nối lý thuyết tình thái học với ứng dụng thực tiễn, giúp việc học trở nên sinh động và hiệu quả hơn, đặc biệt hữu ích cho các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu.

VI. Kết luận luận văn Hướng đi mới cho ngành ngôn ngữ Anh

Tóm lại, luận văn ngôn ngữ Anh của Nguyễn Thị Hồng Tuyến đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa một cách toàn diện lý thuyết về ngữ điệu tiếng Anhtình thái bắt buộc, đồng thời chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa chúng. Thông qua việc phân tích bốn kiểu ngữ điệu cơ bản, luận văn đã chứng minh rằng ngữ điệu là một phương tiện phi ngôn từ đầy sức mạnh, có khả năng truyền tải các sắc thái ý nghĩa phức tạp liên quan đến nghĩa vụ và sự cho phép. Một trong những đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là đã xác định và phân tích các lỗi sai phổ biến của người học Việt Nam, cung cấp một cơ sở dữ liệu thực tiễn quý giá. Dựa trên những phát hiện này, các đề xuất về phương pháp giảng dạy được đưa ra không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao, hứa hẹn sẽ cải thiện chất lượng dạy và học tiếng Anh giao tiếp. Công trình này không chỉ có giá trị đối với sinh viên và giáo viên tại Đại học Hoa Lư mà còn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực ngữ âm học, ngữ dụng họcphân tích diễn ngôn.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc mô tả hệ thống bốn ngữ điệu cơ bản trong tiếng Anh và chức năng của chúng trong việc chuyển tải hai đặc điểm ngữ nghĩa của deontic modality: nghĩa vụ và sự cho phép. Kết quả cho thấy mỗi ngữ điệu (The Fall, The Rise, The Dive, The Take-off) tương ứng với các hành vi ngôn ngữ (speech acts) và thái độ khác nhau của người nói. Luận văn đã kết nối thành công lý thuyết ngữ âm siêu đoạn tính (suprasegmental phonology) với ngữ nghĩa học (semantics) và ngữ dụng học (pragmatics). Đóng góp quan trọng là đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những khó khăn thực tế của người học Việt Nam, giúp giáo viên xây dựng các chiến lược giảng dạy phù hợp hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai Từ deontic đến epistemic modality

Luận văn cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Tác giả đề xuất rằng một nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá vai trò của ngữ điệu trong việc thể hiện tình thái nhận thức (epistemic modality). Tức là, làm thế nào ngữ điệu giúp người nói thể hiện mức độ chắc chắn, sự hoài nghi, hay khả năng xảy ra của một sự việc. Một hướng khác có thể là thực hiện các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu (contrastive linguistics) chi tiết hơn giữa hệ thống ngữ điệu tiếng Anh và thanh điệu tiếng Việt để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của các lỗi sai. Những nghiên cứu tiếp theo này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm kho tàng tri thức về sự tương tác phức tạp giữa âm thanh và ý nghĩa trong ngôn ngữ loài người.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Viet nam National University, Hanoi college of foreign languages postgraduate department nguyÔn thÞ hång tuyªn A study on Intonation as a means of conveying deontic modality in English. Nghiªn cøu vÒ ng÷ ®iÖu nh- mét ph-¬ng tiÖn biÓu ®¹t t×nh th¸i tr¸ch nhiÖm trong tiÕng Anh M. minor thesis Field: English Linguistics Code: 60.15 Hanoi-2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Viet nam National University, Hanoi college of foreign languages postgraduate department nguyÔn thÞ hång tuyªn A study on Intonation as a means of conveying deontic modality in English Nghiªn cøu vÒ ng÷ ®iÖu nh- mét ph-¬ng tiÖn biÓu ®¹t t×nh th¸i tr¸ch nhiÖm trong tiÕng Anh M. minor thesis Field: English Linguistics Code: 60.

Vâ §¹i Quang Hanoi-2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Viet nam National University, Hanoi college of foreign languages postgraduate department nguyÔn thÞ hång tuyªn A study on Intonation as a means of conveying deontic modality in English Nghiªn cøu vÒ ng÷ ®iÖu nh- mét ph-¬ng tiÖn biÓu ®¹t t×nh th¸i tr¸ch nhiÖm trong tiÕng Anh M. minor thesis Field: English Linguistics Code: 60. Vâ §¹i Quang Hanoi-2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.english 1 Part I: Introduction 1. Rationale: In the process of learning English, a large number of learners recognize that intonation is one of the most important issues and as the backbone of English.

It not only causes difficulties for the speaker himself but also for the listener. Since English intonation is considered as one of the most important matter and as the backbone of English, there have been a lot of opinions about this topic.O’ Connor’s opinion, the words themselves are unchangeable in expressing meaning but they are enriched in the process of using tunes. What enriches the words is the speaker’s feelings at that moment and this way of using tunes is called intonation. Here the phonetician wanted to emphasize the important role of tunes in English because the speaker can use it to express his state, he can say it definitely or hesitantly or sometimes he can say it with interest or without interest.

According to Barbara Randford (1988), expressing oneself and understanding other people are two of the most necessary goals for foreign language learners in general and for English language learners in particular. In order to achieve two main goals successfully we must know how to master English intonation effectively. It is the best way for us to express our attitudes, feelings, emotion while we are speaking. On the other hand, it is helpful for us to understand other people’s feelings, emotion in their specch so that we can lead our talks to the result full of success and intelligibility.

Furthermore, intonation helps us to focus on the most considerable things to speak or express. This make our talks more interesting and we feel more confident when we speak in public or in a crowd. With the wrong use of intonation, our speeches may be broken because the listeners do not understand what are the goals of our speeches. More seriously, in some cases they are not patient enough to pay attention to us and they may try to find the way to stop our conversations as soon as possible.

In our everyday lives, much of our time is spent for communication with other people and in our communication, we not only exchange facts but also express our emotions and attitudes, or in other words we express modality.Thus, to study modality in general and investigate how much a speaker commits to what he says in particular is very interesting and essential. Modality gained much populaity among linguists. According to Halliday (1985: 86), modality is “an expression of the speaker’s opinion” towards the (LUAN.english TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.english 2 content of what he is saying, whether he considers it is possible, probable, certain, etc. For Lyon (1997), a speaker’s qualification of his commitment to the truth of his/her proposition becomes an important issue.

Besides, the study of modality has spawned innumerable academic papers, namely Bybee (1985), Palmer (1986) and others. In Vietnam, Hoµng Phª (1984) and §ç H÷u Ch©u (1989) have studied on Vietnamese modal system and there have been a number of English-written M.A theses on this issue, for example: Modality and Modal Auxiliaries: A systematic Comparision of English and Vietnamese by §ç H÷- HuyÕn (1996); Modality in English by Hoµng Thu Giang (2001); A Contrastive analysis of modal meanings expressed via Must, Should, Have to in English and the equivalent in Vietnamese by Ph¹m ThÞ Mai Anh (2005). Indeed, learning to express and interpret modality is very difficult, particularly for learners of English as a foreign language. The learners’ failure in the understanding of the modal meanings has already prevented the from getting the goals of communication.

As a learner and a teacher of English as a foreign language the writer has realized the importance of researching intonation as a means of conveying modality, specificly on deontic modality to get the success in communicating goals. It is the reason the writer would like to choose Intonation as a means of conveying deontic modality in English as the subject for this thesis with the hopes that the research can serve as a very small contribution to liguistic studies and also to teaching and learning English as a foreign language. In addition, suggestions and pedagogical implications of this study can be utilized to aid teachers of English and learners of Enlish at Hoa Lu University in Ninh Binh province in the process of studying and learning English because in the school year of 2009-2010, the first English majored students will be trained to become junior secondary teachers of English for Ninh Binh Province. Aims of the study: The study is aimed at:  providing as exhaustive as possible a description of the basic tunes in English and English deontic modality in terms of forms, functions, features and meanings.

 giving systematic description of two semantic features: obligation and permission as subtypes of deontic modality in English and studying the four basic tunes in English as a means of conveying those two semantic features.  finding mistakes commonly made by Vietnamese learners in using Intonation as a means of conveying deontic modality.english TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.english 3  offering some suggestions on possible solutions to these mistakes and implications on teaching intonation as a means of conveying deontic modality. Scope of the study It would be ideal for the thesis to study on intonation as a means of conveying both deontic modality and epistemic modality. However, since the limitation of time , knowledge and the aims of the study the writer focuses on Intonation as a means of conveying deontic modality, more specificly, the four basic tunes in English as a means of conveying obligation and permission in deontic modality.

Method of the study In order to achieve the goal set from the beginning, a number of books and studies in the field of intonation and modality were collected and then studied thoroughly to set up the theoretical framework for the intonation and as well for the deontic modality.The study was classified mainly based on the basic tunes in English by J.O’Connor (1991) and by Assoc. Dr Vâ §¹i Quang in “Lecture on Principles of Phonetics and Phonology” (2008), “Nghiªn cøu mét sè ph-¬ng tiÖn biÓu ®¹t nghÜa t×nh th¸i trong c©u - ph¸t ng«n tiÕng Anh vµ tiÕng ViÖt”- (“Th«ng Tin Khoa Häc”, Sè 3-2008). About Modality, the study was mostly based on the opinion of Palmer (1986). And a combination of different methods of analysis will be used in this study: The first is the discriptive method.

Basic tunes in English and semantic features of deontic modality will be described in turns to find out how intonation can convey deontic modality. Secondly, an investigation was made into the intonation and the deontic modality in order to find out the commonest mistakes made by Vietnamese learners when studying intonation as a means of conveying deontic modality by recording, interviewing, discussing with the Vietnamese learners of English. Finally, a thorough analysis on the results of the study was made to give the suggestions and implications on teaching English intonation as a means of conveying deontic modality. Design of the study This study is designed in three parts: Part 1 is the Introduction: this part includes the rationale, scope, aims, methodology and design of the study.english TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.english 4 Part 2 is the Development: This is the main part of the study and is divided into three main Chapters.

Chapter One is dealt with the general theoretical concepts involving the subject under consideration. Chapter Two discusses the intonation as a means of conveying deontic modality in English. Chapter Three focuses on a number of mistakes existed on the process of studying English intonation, especially conveying deontic modality. Part 3 is the Conclusion: This part lays out the findings of the study, draws important conclusions and suggests implications of teaching and learning English as a foreign language and suggestions for further research are also presented.english TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.english 5 Part II: Development Chapter 1: Theoretical background 1.

Intonation in English 1. Definitions of English intonation English Intonation is a very important and difficult matter in the process of learning, studying and teaching English. There are a number of lingustists have given the definitions of intonation. In “Oxford Advanced Learner’s Encyclopedic Dictionary”, 1992, Oxford University Press, intonation is defined as: “the rise or fall of the pitch of the voice in speaking, especially as this aspects the meaning of what is said: intonation patterns.” According to the definition of Paul Tench (1996), the lingusitic use of pitch in untterances can be called intonation.

In his definition, two things are clearly classified. Firstly, he specifies “pitch” as the essence of intonation. Secondly, the definition futher specifies the concern between intonation and utterances. Barbara Bradford (1988) defined Intonation is a feature of the spoken language.

It consists of the continuous changing of the pitch of a speaker’s voice to express meanings. The author specified that people can mean different things by using the same group of words, arranged in the same oeder, but saying them in different ways. O’Connor (1967) mentioned to the different attitudes of expressing a word group, it can be said definitely or hesitantly, angrily or kindly, with interest or without interest, “and these differences are largely made by the tunes we use: the words do not change their meaning but the tune we use adds something to the words, and what it adds is the spesker’s feelings at that moment; this way of using tunes is called intonation.” Here the phonetician wanted to emphasize the important role of tunes in English and a necessary study about the shapes as well as the meanings of tunes in English. For Peter Roach (1983), “no definition is completely satisfactory but any attempt at a definition must recognize that the pitch of the voice plays the most important part.

Only in very unusual situations do we speak with fixed, unvarying pitch and when we speak normally the pitch of our voice is constantly changing.” In sum, all the above mentioned definitions have mentioned intonation is the change of the pitch of the voice in speaking.english TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Functions of English Intonation 1. Grammatical function According to Peter Roach (1983), with the help of intonation the listener can recognize the grammar and syntactic structure of what being said. More clearly, the listener is better able to realize the placement of boundaries between phrases, clauses or sentences, the difference between questions and statements and the use of grammatical subordination may be indicated.

Look at a typical example by Peter Roach (1983): “ Those who sold quickly mame a profit." This can be expressed in at least two different ways: a/ Those who sold quickly mame a profit. b/ Those who sold / quickly made a profit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ