Luận Văn: Xây Dựng Hệ Thống Trao Đổi Dữ Liệu Sử Dụng Google App Engine

Luận văn về ứng dụng Google App Engine xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu trên nền tảng điện toán đám mây. Tìm hiểu giải pháp hiệu quả, tối ưu chi phí.

Trường đại học

Trường trung cấp nghề cơ khí I Hà Nội

Chuyên ngành

Điện toán đám mây

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG CƠ SỞ DỮ LIỆU

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. Lý do nghiên cứu đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY

1.1. Một số khái niệm cơ bản trong kiến trúc điện toán đám mây

1.2. Kiến trúc mô hình giáo dục là dịch vụ (EaaS)

1.3. Các dịch vụ trong kiến trúc BaaS

1.4. Nhiệm vụ mới của các thành viên khi chuyển giao dục truyền thông sang giáo dục đám mây

1.5. Các sản phẩm khoa học đã công bố vẻ ứng dụng điện toán đám mây trong Tinh vực giáo dục

1.6. Cloud-based storage (lưu trữ dựa trên đám mây)

1.7. Software as a Service (SaaS) : Phân mềm hoạt động như dịch vụ

1.8. Platform as a Service (PaaS) : Nền tảng như một dịch vụ

1.9. Google Apps cho dạy học trực tuyến

1.10. Mô hình kiến trúc điện toán đám mây trong giáo dục

1.10.1. Lý do phải xây dựng hệ thống giáo dục trên nền tảng điện toán đám mây

1.10.2. Mô hình kiến trúc điện toán đám mây trong giáo dục

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ APPENGINE CỦA GOOGLE

2.1. Tổng quan về Google App lingine

2.2. Các chức năng của Google App Iingine

2.2.1. Kho dữ liệu (Datastore)

2.2.2. Môi trường thực hiện (runtime environment)

2.2.3. Các file server tĩnh (static file servers)

2.2.4. Các công cụ lập trình (programming tools)

2.2.5. Tài khoản Google (google accounts)

2.3. Các ứng dụng của Google app engine

2.4. API của App engine

2.5. Dịch vụ của datastore với môi trường thực thi Google App Engine

2.6. Cách thức đưa dịch vụ lên Google AppEngine

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ, XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHIA SẺ FILE

3.1. Mô hình hóa yêu cầu

3.2. Các actor của hệ thống

3.3. Đặc tả các ca sử dụng (Usecase)

3.4. Phân tích hệ thống

3.4.1. Usecase Gửi file cho lớp

3.4.2. Quản lý lớp

3.4.3. Quản lý nộp bài

3.4.4. Sinh viên xin gia nhập lớp

3.4.5. Sinh viên download tài liệu

3.4.6. Sinh viên gửi bài tập

3.4.7. Admin quản lý thông tin Giảng viên và Sinh viên

3.4.8. Khách đăng ký tài khoản Sinh viên

3.5. Thiết kế hệ thống

3.5.1. Thiết kế lớp thực thể

3.5.2. Thiết kế các lớp tầng DataAccess

3.5.3. Tương tác giữa các gói

3.5.4. Biểu đồ thành phần

3.5.5. Biểu đồ triển khai

3.6. Thiết kế các thuật toán upload và download file

3.7. Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.8. Thiết kế giao diện

3.9. Hướng dẫn chương trình và thử nghiệm chương trình trên Trlemet (App 1ingne Œoogle

3.10. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Dự kiến tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn Tổng quan hệ thống trao đổi dữ liệu dùng GAE

Luận văn này trình bày về việc xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu sử dụng Google App Engine (GAE) trong môi trường điện toán đám mây. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng cho phép người dùng, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, chia sẻ và truy cập tài liệu một cách hiệu quả. Điện toán đám mây đã trở thành một xu hướng quan trọng, mang lại sự linh hoạt, khả năng mở rộng và tiết kiệm chi phí. Google App Engine (GAE) là một nền tảng Platform as a Service (PaaS) mạnh mẽ, cung cấp cơ sở hạ tầng cần thiết để phát triển và triển khai các ứng dụng web. Luận văn sẽ đi sâu vào việc tận dụng các tính năng của GAE để xây dựng một hệ thống trao đổi dữ liệu có khả năng đáp ứng nhu cầu của người dùng. Ứng dụng web được xây dựng nhằm mục đích phục vụ cho việc giảng dạy và học tập tại trường học, nâng cao chất lượng trao đổi thông tin giữa giáo viên và học sinh. Hệ thống cho phép người dùng (giáo viên và học sinh) tìm kiếm, tải xuống tài liệu, tải lên tài liệu và nộp bài tập. Nghiên cứu cách đưa dữ liệu lên Cloud và truy xuất đến chúng, áp dụng vào bài toán đưa cơ sở dữ liệu có cấu trúc lên Cloud SQL và dữ liệu không có cấu trúc lên Cloud Storage. Luận văn này dựa trên các nghiên cứu trước đó về điện toán đám mâyGAE, đồng thời tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể trong việc xây dựng một hệ thống trao đổi dữ liệu thực tế. Luận văn cũng xem xét các khía cạnh về bảo mật dữ liệu, khả năng mở rộngtính sẵn sàng cao của hệ thống.

1.1. Điện toán đám mây và ứng dụng trong hệ thống giáo dục

Điện toán đám mây đang thay đổi cách thức các tổ chức, bao gồm cả các trường học, quản lý và sử dụng tài nguyên công nghệ thông tin. Theo tài liệu, điện toán đám mây là dịch vụ lưu trữ và tính toán theo yêu cầu cho bất cứ ai được kết nối mạng, truy cập ứng dụng và dữ liệu ở bất cứ đâu, bất cứ khi nào từ bất kì thiết bị nào. Với các mô hình dịch vụ như Software as a Service (SaaS), Platform as a Service (PaaS)Infrastructure as a Service (IaaS), các trường học có thể tiết kiệm chi phí đầu tư vào phần cứng và phần mềm, đồng thời tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Việc sử dụng điện toán đám mây trong giáo dục cho phép giáo viên và học sinh truy cập tài liệu, ứng dụng và công cụ học tập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet. Bên cạnh đó, điện toán đám mây cũng tạo điều kiện cho sự hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong cộng đồng giáo dục.

1.2. Giới thiệu về Google App Engine GAE và các tính năng chính

Google App Engine (GAE) là một nền tảng PaaS cho phép các nhà phát triển xây dựng và triển khai các ứng dụng web một cách dễ dàng. GAE cung cấp một loạt các dịch vụ và công cụ, bao gồm Datastore (cơ sở dữ liệu NoSQL), Cloud Storage, và các API để truy cập các dịch vụ khác của Google. Một trong những ưu điểm lớn nhất của GAE là khả năng tự động mở rộng quy mô ứng dụng để đáp ứng nhu cầu tải. GAE hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình, bao gồm Python, Java và Go, cho phép các nhà phát triển lựa chọn ngôn ngữ phù hợp nhất với kỹ năng của họ. Ngoài ra, GAE cũng cung cấp một môi trường phát triển và kiểm thử cục bộ, giúp các nhà phát triển dễ dàng thử nghiệm và gỡ lỗi ứng dụng trước khi triển khai lên môi trường sản xuất.

II. Phân tích bài toán trao đổi dữ liệu trong môi trường giáo dục

Trong môi trường giáo dục, việc trao đổi dữ liệu giữa giáo viên, học sinh và nhà trường là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, việc quản lý và chia sẻ tài liệu, bài tập và thông tin liên lạc có thể gặp nhiều khó khăn nếu không có một hệ thống hiệu quả. Các vấn đề thường gặp bao gồm: Khó khăn trong việc tìm kiếm và truy cập tài liệu, giới hạn về dung lượng lưu trữ, sự phức tạp trong việc quản lý phiên bản tài liệu và thiếu các công cụ hỗ trợ hợp tác. Theo tài liệu gốc, hệ thống học giảng dạy và các phòng ban thực hiện bằng công việc thủ công gây tồn kém nhiều thời gian, không phát huy tính tự chú, tự rèn luyện trong học tập của học sinh, sinh viên, sự trao đổi giữa thầy - trò còn mang tính đơn điệu, xuôi chiều không phát huy được tính sáng tạo của học sinh. Để giải quyết những vấn đề này, cần có một hệ thống trao đổi dữ liệu tập trung, dễ sử dụng và có khả năng mở rộng. Hệ thống này phải cho phép người dùng dễ dàng tải lên, tải xuống, tìm kiếm và chia sẻ tài liệu, đồng thời cung cấp các tính năng bảo mật để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Ngoài ra, hệ thống cũng cần tích hợp với các công cụ khác mà người dùng thường sử dụng, chẳng hạn như email và lịch.

2.1. Các yêu cầu chức năng của hệ thống trao đổi dữ liệu

Hệ thống cần cung cấp các chức năng sau: Đăng ký và đăng nhập người dùng, Quản lý tài khoản người dùng (thay đổi mật khẩu, cập nhật thông tin cá nhân), Tải lên và tải xuống tài liệu, Tìm kiếm tài liệu theo tên, mô tả hoặc từ khóa, Chia sẻ tài liệu với người dùng hoặc nhóm người dùng cụ thể, Quản lý phiên bản tài liệu, Thông báo về các tài liệu mới hoặc cập nhật. Các chức năng này phải được thiết kế sao cho dễ sử dụng và phù hợp với nhu cầu của người dùng trong môi trường giáo dục. Giao diện người dùng cần trực quan và thân thiện, đồng thời hệ thống cần cung cấp các hướng dẫn và trợ giúp để người dùng dễ dàng làm quen.

2.2. Các yêu cầu phi chức năng của hệ thống

Ngoài các yêu cầu chức năng, hệ thống cũng cần đáp ứng các yêu cầu phi chức năng quan trọng, bao gồm: Hiệu suất (thời gian phản hồi nhanh, khả năng xử lý nhiều yêu cầu đồng thời), Khả năng mở rộng (dễ dàng tăng dung lượng lưu trữ và khả năng xử lý khi số lượng người dùng và dữ liệu tăng lên), Bảo mật (bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép, mã hóa dữ liệu nhạy cảm), Tính sẵn sàng (hệ thống luôn hoạt động và có thể truy cập được), Khả năng bảo trì (dễ dàng cập nhật, sửa lỗi và nâng cấp hệ thống). Các yêu cầu này cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế và triển khai hệ thống để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng trong dài hạn.

III. Hướng dẫn xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu trên GAE

Việc xây dựng một hệ thống trao đổi dữ liệu trên Google App Engine (GAE) đòi hỏi sự hiểu biết về các tính năng và dịch vụ của GAE, cũng như các công nghệ web phổ biến. Quá trình này thường bao gồm các bước sau: Lựa chọn ngôn ngữ lập trình và framework web (ví dụ: Python và Flask hoặc Java và Spring), Thiết kế cơ sở dữ liệu (sử dụng Datastore hoặc Cloud SQL), Xây dựng giao diện người dùng (sử dụng HTML, CSS và JavaScript), Triển khai ứng dụng lên GAE, Cấu hình các dịch vụ của GAE (ví dụ: Load Balancing, Cloud Storage). Để đảm bảo hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc thiết kế tốt, chẳng hạn như sử dụng kiến trúc microservices, áp dụng các mẫu thiết kế phổ biến và viết mã nguồn rõ ràng, dễ bảo trì.

3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu với Datastore hoặc Cloud SQL

GAE cung cấp hai lựa chọn cơ sở dữ liệu chính: DatastoreCloud SQL. Datastore là một cơ sở dữ liệu NoSQL, phù hợp với các ứng dụng có cấu trúc dữ liệu linh hoạt và yêu cầu khả năng mở rộng cao. Cloud SQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ (MySQL, PostgreSQL hoặc SQL Server), phù hợp với các ứng dụng có cấu trúc dữ liệu phức tạp và yêu cầu tính nhất quán cao. Lựa chọn cơ sở dữ liệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Cần xem xét các yếu tố như cấu trúc dữ liệu, khối lượng dữ liệu, yêu cầu về hiệu suất và tính nhất quán để đưa ra quyết định tốt nhất. Trong trường hợp của hệ thống trao đổi dữ liệu, có thể sử dụng Datastore để lưu trữ thông tin về tài liệu, người dùng và nhóm người dùng, đồng thời sử dụng Cloud SQL để lưu trữ thông tin về các mối quan hệ giữa các đối tượng này.

3.2. Xây dựng API sử dụng Flask hoặc Spring Boot

Để cho phép các ứng dụng khác truy cập và tương tác với hệ thống trao đổi dữ liệu, cần xây dựng các API. API là một tập hợp các quy tắc và giao thức cho phép các ứng dụng khác nhau giao tiếp với nhau. Có thể sử dụng các framework web như Flask (Python) hoặc Spring Boot (Java) để xây dựng API một cách dễ dàng. Các API cần cung cấp các chức năng như: Đăng ký và đăng nhập người dùng, Tải lên và tải xuống tài liệu, Tìm kiếm tài liệu, Chia sẻ tài liệu. Các API cần được bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Cần sử dụng các cơ chế xác thực và ủy quyền để kiểm soát quyền truy cập vào các API.

IV. Thử nghiệm hệ thống trao đổi dữ liệu trên Google App Engine

Sau khi xây dựng và triển khai hệ thống trao đổi dữ liệu lên Google App Engine (GAE), cần tiến hành thử nghiệm để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi và đáp ứng được các yêu cầu đã đề ra. Quá trình thử nghiệm bao gồm các bước sau: Thử nghiệm chức năng (kiểm tra xem tất cả các chức năng hoạt động đúng hay không), Thử nghiệm hiệu suất (đo thời gian phản hồi và khả năng xử lý của hệ thống), Thử nghiệm bảo mật (kiểm tra xem hệ thống có dễ bị tấn công hay không), Thử nghiệm khả năng mở rộng (kiểm tra xem hệ thống có thể xử lý được khi số lượng người dùng và dữ liệu tăng lên hay không). Cần sử dụng các công cụ và kỹ thuật thử nghiệm phù hợp để đảm bảo rằng quá trình thử nghiệm được thực hiện một cách kỹ lưỡng và hiệu quả.

4.1. Các công cụ thử nghiệm hiệu suất và khả năng mở rộng

Có nhiều công cụ có thể được sử dụng để thử nghiệm hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống trao đổi dữ liệu. Một số công cụ phổ biến bao gồm: Apache JMeter, LoadView, Gatling. Các công cụ này cho phép mô phỏng một số lượng lớn người dùng truy cập vào hệ thống đồng thời, đo thời gian phản hồi và khả năng xử lý của hệ thống. Kết quả thử nghiệm sẽ giúp xác định các điểm nghẽn và các vấn đề về hiệu suất cần được giải quyết. Ngoài ra, cần theo dõi các chỉ số hiệu suất của GAE (ví dụ: CPU usage, memory usage, network traffic) để đánh giá khả năng mở rộng của hệ thống.

4.2. Kiểm tra bảo mật và các biện pháp phòng ngừa tấn công

Bảo mật là một yếu tố quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình xây dựng và triển khai hệ thống trao đổi dữ liệu. Cần thực hiện các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và ngăn chặn các cuộc tấn công. Các biện pháp bảo mật cần bao gồm: Sử dụng HTTPS để mã hóa dữ liệu truyền tải, Xác thực và ủy quyền người dùng, Kiểm soát quyền truy cập vào tài liệu, Chống tấn công SQL injection, Cross-site scripting (XSS) và Cross-site request forgery (CSRF), Sử dụng các công cụ quét lỗ hổng bảo mật để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Cần thường xuyên cập nhật các bản vá bảo mật để bảo vệ hệ thống khỏi các lỗ hổng mới được phát hiện.

V. Kết quả và đánh giá hệ thống trao đổi dữ liệu trên GAE

Sau khi xây dựng, triển khai và thử nghiệm hệ thống trao đổi dữ liệu trên Google App Engine (GAE), cần đánh giá kết quả để xác định xem hệ thống có đáp ứng được các mục tiêu đã đề ra hay không. Quá trình đánh giá bao gồm các bước sau: Đánh giá hiệu suất (so sánh thời gian phản hồi và khả năng xử lý của hệ thống với các yêu cầu đã đề ra), Đánh giá khả năng mở rộng (đánh giá khả năng của hệ thống trong việc xử lý số lượng lớn người dùng và dữ liệu), Đánh giá bảo mật (đánh giá mức độ bảo mật của hệ thống và khả năng chống lại các cuộc tấn công), Đánh giá tính khả dụng (đánh giá thời gian hoạt động và khả năng truy cập của hệ thống). Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống, cũng như các lĩnh vực cần được cải thiện.

5.1. So sánh hiệu năng của hệ thống với các giải pháp khác

Để đánh giá hiệu năng của hệ thống trao đổi dữ liệu trên GAE, cần so sánh hiệu năng của hệ thống với các giải pháp khác, chẳng hạn như các hệ thống trao đổi dữ liệu dựa trên các nền tảng điện toán đám mây khác hoặc các hệ thống trao đổi dữ liệu truyền thống. Các chỉ số hiệu năng cần được so sánh bao gồm: Thời gian phản hồi, Khả năng xử lý, Chi phí vận hành. Kết quả so sánh sẽ giúp xác định xem GAE có phải là một lựa chọn phù hợp cho việc xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu hay không.

5.2. Đánh giá chi phí và lợi ích khi sử dụng Google App Engine

Việc sử dụng Google App Engine (GAE) mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như khả năng mở rộng, tính sẵn sàng cao và chi phí vận hành thấp. Tuy nhiên, cũng có một số chi phí liên quan đến việc sử dụng GAE, chẳng hạn như chi phí lưu trữ dữ liệu, chi phí sử dụng băng thông và chi phí tính toán. Cần đánh giá chi phí và lợi ích khi sử dụng GAE để xác định xem đây có phải là một lựa chọn kinh tế cho việc xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu hay không. Cần xem xét các yếu tố như quy mô của hệ thống, số lượng người dùng và yêu cầu về hiệu suất để đưa ra quyết định tốt nhất.

VI. Kết luận và hướng phát triển của luận văn Ứng dụng GAE

Luận văn này đã trình bày về việc xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu sử dụng Google App Engine (GAE) trong môi trường điện toán đám mây. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng GAE là một nền tảng phù hợp cho việc xây dựng các hệ thống trao đổi dữ liệu có khả năng mở rộng và tính sẵn sàng cao. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như cấu trúc dữ liệu, yêu cầu về hiệu suất và chi phí vận hành để đưa ra quyết định tốt nhất. Trong tương lai, có thể nghiên cứu thêm về việc tích hợp hệ thống trao đổi dữ liệu với các công cụ khác, chẳng hạn như email và lịch, cũng như việc áp dụng các kỹ thuật Big DataNoSQL để xử lý lượng lớn dữ liệu.

6.1. Tích hợp hệ thống với các ứng dụng khác thông qua API

Để tăng cường tính hữu ích của hệ thống trao đổi dữ liệu, có thể tích hợp hệ thống với các ứng dụng khác thông qua API. Ví dụ: có thể tích hợp hệ thống với email để cho phép người dùng nhận thông báo về các tài liệu mới hoặc cập nhật, hoặc tích hợp với lịch để cho phép người dùng lên lịch các cuộc họp để thảo luận về tài liệu. Việc tích hợp với các ứng dụng khác sẽ giúp người dùng làm việc hiệu quả hơn và tận dụng tối đa hệ thống trao đổi dữ liệu.

6.2. Sử dụng Big Data và NoSQL cho hệ thống trao đổi dữ liệu lớn

Khi hệ thống trao đổi dữ liệu phát triển và lưu trữ một lượng lớn dữ liệu, cần áp dụng các kỹ thuật Big DataNoSQL để xử lý dữ liệu một cách hiệu quả. Các kỹ thuật này cho phép lưu trữ và truy vấn dữ liệu một cách nhanh chóng và linh hoạt, ngay cả khi dữ liệu có cấu trúc phức tạp và khối lượng lớn. Có thể sử dụng các dịch vụ của GAE như BigQueryCloud Dataproc để xử lý dữ liệu lớn. Việc áp dụng các kỹ thuật Big DataNoSQL sẽ giúp hệ thống trao đổi dữ liệu đáp ứng được nhu cầu của người dùng trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1.e ng 1 xxkieg — CHƯƠNG2: CÔNG NGHỆ APPENGINE CỦA GOOGLE. Tổng quanvẻ Google App lingine. Cáo chức năng của Google App Iingine - 35 2. Kho dữ liệu (Datastote).

Méi tudug thuc hign (runtime environment) 26 2. Cac file server tĩnh (static file servers).4, Cac cng cy lip tinh (programming tools) 27 2. Tai khoan Google (google accounts). Các ứng dụng của Google app engine.

API cla App cngine. Dịch vụ của đatastore với môi trường thực thi Google App Engine. Cách thức đưa dịch vụ lên Google AppEngine. "¬ Kết luận chương2 CHIUONG 3: PIIAN TICII THIET KE, KAY DUNG II TIONG CIILA SETILE36 31.

Mô hình hóa yêu cẳu. Các aolor của hệ thống - - - - 36 3. Đặc tủ cáo ca sử dụng (US6G8898). Phân tích hệ thông:.1:USecase Gửi file cho lấp: - - - - A? 3.

Quin ly kop - 48 3. Quin Ly nOp DAE. Sinh viên xin gia nhập lớp: - - 50 3. Simh viên đownload tải liệu - s 3.

Sinh viên gửi bài tập. Admin quin lý thong tin Giang vién va Sinh viên 43 3. Khách đăng ký tài khoản Sinh viên. TANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TAT Ký hiệu và từ viết tất Dién giải Aaas Application as a Service EaaS Education as a Service GAE Google AppEngine HIML HyperText Markup Language HTIP HyperText Transfer Protocol Taa8 Tofvastruclure as a Service LAN Local Are Network PaaS Platform as a Service SaaS Sofware as a Service SDK Software development kit SQL Select Query Language sql.

Structured Query Language URL Unmiorm Resource Locator SDL Cơ sở đữ liệu ĐTĐM Điện toán đám mây TBXH Thương Binh Xã hội thủ ngoài dạy lý thuyết (30%) còn có phẩn thực hành (70%) dỏi hỏi sự nỗ lực không ngitng của người học trong tất cá các ngành nghề của trường. Hệ thống Hm học giảng đạy và các phòng ban thực hiện bằng công việc thủ công gây tồn kém nhiều thời gian, không phát huy tỉnh tự chú, tự rèn luyện trong học tập của học sinh, sinh viên, sự trao đổi giữa thầy - trỏ còn mang tính đơn điệu, xuột chiều không phát huy được tính sảng lạo của học sinh Vi vay, trong quả trinh triển khai đảo tạo, việc trao đổi thông tiì giữa giảng, viên - sinh viên - nhà quản lý là một nhu cầu tất yêu, đồi hỏi phải có một môi trường để sinh viên tìm kiểm tài liện học lập, tra cửu các tìm tức thông tin 66 ich cho việc học tập Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, tác giả đã chọn đề tài nghiên cửa :”Sứ dung Google App Engine trong điện loán đám mây xây dựng hệ thẳng trao đôi dữ liệu ” nhằm giúp cho việc giảng đạy, truyền tải thông tin được đễ dàng hơn. Mục đích nghiên cứu Xây dựng thử nghiêm một hệ thống dé chia sé (ile cia Google App Engine 'Trên cơ sở đỏ tập trung xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu cho giáo viên vả học sinh trong trường học. Hệ thống này cho phép người dùng (bao gồm cả giáo viên lân học sinh) có thể tìm kiếm, download tài liệu, upload tài liệu, bải tập nộp.

nâng, cao chất lượng trao đổi thông tin giữa thầy cô và trỏ. Nghiên cứu cách đưa dữ liệu lên Cloud và truy xuất đến chúng, áp dựng vào bai toan dưa cơ sở dữ liệu có cầu trúc lên Cloud SQL và dữ liệu không cỏ cấu trúc Ién Cloud Storage. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đấi tưựng nghiên cứu TIệ thống tin học hễ trợ các công tác hành chính và giảng dạy tại trường Trưng cấp nghệ cơ khí T Hà Nội 3.

Phạm vì nghiền cứu Do phạm vi công nghệ sử đựng trong mô hình điền toán đám mây rất rộng, vì vậy luận văn này không thể đã sâu cụ thể vào lất cũ các công nghệ có thể triển khai thủ ngoài dạy lý thuyết (30%) còn có phẩn thực hành (70%) dỏi hỏi sự nỗ lực không ngitng của người học trong tất cá các ngành nghề của trường. Hệ thống Hm học giảng đạy và các phòng ban thực hiện bằng công việc thủ công gây tồn kém nhiều thời gian, không phát huy tỉnh tự chú, tự rèn luyện trong học tập của học sinh, sinh viên, sự trao đổi giữa thầy - trỏ còn mang tính đơn điệu, xuột chiều không phát huy được tính sảng lạo của học sinh Vi vay, trong quả trinh triển khai đảo tạo, việc trao đổi thông tiì giữa giảng, viên - sinh viên - nhà quản lý là một nhu cầu tất yêu, đồi hỏi phải có một môi trường để sinh viên tìm kiểm tài liện học lập, tra cửu các tìm tức thông tin 66 ich cho việc học tập Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, tác giả đã chọn đề tài nghiên cửa :”Sứ dung Google App Engine trong điện loán đám mây xây dựng hệ thẳng trao đôi dữ liệu ” nhằm giúp cho việc giảng đạy, truyền tải thông tin được đễ dàng hơn. Mục đích nghiên cứu Xây dựng thử nghiêm một hệ thống dé chia sé (ile cia Google App Engine 'Trên cơ sở đỏ tập trung xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu cho giáo viên vả học sinh trong trường học. Hệ thống này cho phép người dùng (bao gồm cả giáo viên lân học sinh) có thể tìm kiếm, download tài liệu, upload tài liệu, bải tập nộp.

nâng, cao chất lượng trao đổi thông tin giữa thầy cô và trỏ. Nghiên cứu cách đưa dữ liệu lên Cloud và truy xuất đến chúng, áp dựng vào bai toan dưa cơ sở dữ liệu có cầu trúc lên Cloud SQL và dữ liệu không cỏ cấu trúc Ién Cloud Storage. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đấi tưựng nghiên cứu TIệ thống tin học hễ trợ các công tác hành chính và giảng dạy tại trường Trưng cấp nghệ cơ khí T Hà Nội 3.

Phạm vì nghiền cứu Do phạm vi công nghệ sử đựng trong mô hình điền toán đám mây rất rộng, vì vậy luận văn này không thể đã sâu cụ thể vào lất cũ các công nghệ có thể triển khai DANH MỤC HÌNH VẼ Tình 1: Kiến trúc điện toán đảm may Tlinh 2: Thanh phn của điện toán dam may Hình 3: Kiên trúc của EaaS. Tinh 4: Năm thành phân biến đổi Giáo đục Hình 5: Kiến trúc điện toán đảm mây trong giáo dục Tỉnh 6. Sơ đỏ kiến trúc hoạt động cia GAL. DANH MỤC HÌNH VẼ Tình 1: Kiến trúc điện toán đảm may Tlinh 2: Thanh phn của điện toán dam may Hình 3: Kiên trúc của EaaS.

Tinh 4: Năm thành phân biến đổi Giáo đục Hình 5: Kiến trúc điện toán đảm mây trong giáo dục Tỉnh 6. Sơ đỏ kiến trúc hoạt động cia GAL. MO PAU 'Thuật ngữ CUOLUD COMPUTING ra đời giữa năm 2007 không phải để nói về một. tản lưu mới, mà khái quốt lại các hưởng, đi của có sở hạ (ẳng thông lin vốn đã và dang diễn ra trong những nãm gần dây, không phải lả một công nghệ mới, nhưng nó là một cuộc cách mạng đang lam thay đổi bản chất của công nghệ thông tím và tác động mạnh đến mọi lĩnh vực trong đó có giáo dục.

Lý do nghiên cứu đề tải * Cơ sẽ khoa học: ~ Điện toán đmn mây là dịch vụ lưu trữ và tính toán theo yêu câu cho bài cử ai được kết nổi mạng. Iruy cập ứng dụng vá dữ liệu bắt cứ nơi nảo, bắt cử háo nào, từ tất kỳ thiết bị nào. Vì vậy khi triển khai trong trường học: Giáo viên và học sinh cd thông tín Nên lạc nhanh chóng và hiệu qua voi bat ett lic mao, Iruy cập bất cứ nơi tảo. - Dịch vụ điện toán đám mây thục hiện theo các mô hình địch vụ khác nhau Thư niển tàng như dich vu (PaaS), lưu trữ rửng muội.

địch vụ hoặc phan mem nh mél dich vụ (SaaS). laaS va PaaS được sử dụng để đáp ứng các nhu câu cơ sở hạ ting của học sinh, giáo viên, gimh viên học giả nghiên cứu với một số cầu hình phan cứng cụ thể cho các nhiệm vụ cụ thể, - Công nghệ App lingine của Google hỗ trợ cho các ứng đụng web chạy trên. đó bằng việc cung cấp hạ Lằng cơ sở, lưu trữ đứ liệu, đắc biệt là khả năng đáp ứng dược việc lưu trữ và truy cập với số lượng lớn dữ liệu. * Cơ sở thực tiễn: Trường Trung Cấp nghề cơ khí I Hà Nôi được thành lập năm 2007 trên cơ sở trường công nhân cơ khí kỹ thuật Hà Nội tổ chức hoặc liên doanh, liên kết tổ chức nở các lớp đào tạo đài hạn và ngắn han day nghề cho các đối tượng thuộc các thành phân kinh tế - xã hội theo đúng với chương trình đạy nghề đơ Bộ Lao động TBXH và các bộ, ngành có liên quan quy định.

Với sẽ lượng hon 3000 sinh viên, hơn 100 cán bộ cổng nhân viên trong trường và 8 nghề đảo tạo của trường, 1009 các gia đỉnh có kết nối mạng Tnlerel, Với đặc thủ ngoài dạy lý thuyết (30%) còn có phẩn thực hành (70%) dỏi hỏi sự nỗ lực không ngitng của người học trong tất cá các ngành nghề của trường. Hệ thống Hm học giảng đạy và các phòng ban thực hiện bằng công việc thủ công gây tồn kém nhiều thời gian, không phát huy tỉnh tự chú, tự rèn luyện trong học tập của học sinh, sinh viên, sự trao đổi giữa thầy - trỏ còn mang tính đơn điệu, xuột chiều không phát huy được tính sảng lạo của học sinh Vi vay, trong quả trinh triển khai đảo tạo, việc trao đổi thông tiì giữa giảng, viên - sinh viên - nhà quản lý là một nhu cầu tất yêu, đồi hỏi phải có một môi trường để sinh viên tìm kiểm tài liện học lập, tra cửu các tìm tức thông tin 66 ich cho việc học tập Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, tác giả đã chọn đề tài nghiên cửa :”Sứ dung Google App Engine trong điện loán đám mây xây dựng hệ thẳng trao đôi dữ liệu ” nhằm giúp cho việc giảng đạy, truyền tải thông tin được đễ dàng hơn. Mục đích nghiên cứu Xây dựng thử nghiêm một hệ thống dé chia sé (ile cia Google App Engine 'Trên cơ sở đỏ tập trung xây dựng hệ thống trao đổi dữ liệu cho giáo viên vả học sinh trong trường học. Hệ thống này cho phép người dùng (bao gồm cả giáo viên lân học sinh) có thể tìm kiếm, download tài liệu, upload tài liệu, bải tập nộp.

nâng, cao chất lượng trao đổi thông tin giữa thầy cô và trỏ. Nghiên cứu cách đưa dữ liệu lên Cloud và truy xuất đến chúng, áp dựng vào bai toan dưa cơ sở dữ liệu có cầu trúc lên Cloud SQL và dữ liệu không cỏ cấu trúc Ién Cloud Storage. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đấi tưựng nghiên cứu TIệ thống tin học hễ trợ các công tác hành chính và giảng dạy tại trường Trưng cấp nghệ cơ khí T Hà Nội 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ