Luận văn: Mô hình Điện toán đám mây và ứng dụng trong lĩnh vực Ngân hàng

Điện toán đám mây trong ngành ngân hàng: Tìm hiểu lợi ích, ứng dụng và xu hướng phát triển. Giải pháp tối ưu cho hiệu quả, bảo mật và đổi mới.

Chuyên ngành

Điện toán đám mây

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN

1.1. Mô hình Điện toán đám mây

1.2. Phân tích, so sánh với các mô hình tính toán khác

1.3. Kiến trúc tổng thể

1.4. Các loại hình Điện toán đám mây

1.5. Các tác nhân tham gia Điện toán đám mây

1.6. Các Framework ứng dụng Web hỗ trợ điện toán đám mây

1.6.1. Nền tảng Python Django (Google App Engine)

1.6.2. Nền tảng dịch vụ Azure của Microsoft

1.6.3. Các dịch vụ Điện toán đám mây của IBM

1.6.4. Các dịch vụ Web của Amazon

1.6.5. Kiến trúc Điện toán đám mây mã nguồn mở Eucalyptus

1.7. Bảo mật trong Điện toán đám mây

2. CHƯƠNG 2 - NỀN TẢNG DỊCH VỤ AZURE

2.1. Giới thiệu nền tảng dịch vụ Azure

2.2. Các thành phần chính của nền tảng dịch vụ Azure

2.3. Dịch vụ SQL Azure

2.4. Dịch vụ Live

3. CHƯƠNG 3 - XÂY DỰNG ỨNG DỤNG TRA SOÁT LIÊN NGÂN HÀNG DỰA TRÊN NỀN TẢNG AZURE

3.1. Tổng quan ứng dụng tra soát liên Ngân hàng

3.1.1. Sự cần thiết phải xây dựng ứng dụng tra soát liên Ngân hàng

3.1.2. Khảo sát phân tích nghiệp vụ

3.2. Thiết kế Hệ thống

3.2.1. Mô hình hệ thống tổng thể

3.2.2. Các Ca sử dụng chi tiết của hệ thống

3.2.3. Mô tả các Ca sử dụng chi tiết

3.3. Phát triển mã nguồn ứng dụng

3.4. Cài đặt lên dịch vụ Azure của Microsoft

3.5. Kết quả Demo

3.6. Nhận xét ưu nhược điểm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Điện Toán Đám Mây Ứng Dụng Ngân Hàng 2024

Điện toán đám mây đang trở thành một chủ đề nóng hổi, thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, phát triển và người dùng. Nó đại diện cho sự phát triển dựa trên Internet và kỹ thuật máy tính, cung cấp các tài nguyên ảo và có thể mở rộng như một dịch vụ. Người dùng không cần hiểu sâu về kiến trúc kỹ thuật "trong đám mây". Thay vào đó, họ tận dụng các dịch vụ như IaaS, PaaS và SaaS để đáp ứng nhu cầu tính toán của mình. Chẳng hạn, Salesforce.com và Google Apps cung cấp các ứng dụng thương mại trực tuyến có thể truy cập từ trình duyệt web, trong khi phần mềm và dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ của nhà cung cấp. Điện toán đám mây giúp giảm chi phí đầu tư hệ thống lớn, loại bỏ nhu cầu cài đặt ứng dụng nặng nề trên máy tính cá nhân và đơn giản hóa việc quản lý dữ liệu khổng lồ. Việc tính toán, lưu trữ và quản trị được chuyển giao hoàn toàn cho nhà cung cấp. Theo John McCarthy, "Sự tính toán một ngày nào đó sẽ được tổ chức như một tiện ích công cộng." Điện toán đám mây mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí, cải thiện tốc độ, giảm gánh nặng quản lý, mở rộng phạm vi sử dụng và độc lập thiết bị. Tuy nhiên, bảo mật và an toàn dữ liệu vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Khách hàng lo lắng về việc bị chiếm quyền điều khiển ứng dụng và xâm phạm dữ liệu riêng tư trên "đám mây".

1.1. Lợi Ích Của Điện Toán Đám Mây Trong Ngành Ngân Hàng

Điện toán đám mây mang đến nhiều lợi ích thiết thực cho ngành ngân hàng. Khách hàng không cần làm chủ kiến trúc, chỉ cần tiếp cận hoặc thuê dịch vụ, tránh được chi phí mua sắm và sử dụng tài nguyên. Việc chia sẻ sức mạnh tính toán giữa các thành phần giúp cải thiện tốc độ tối ưu cho ứng dụng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng tải trọng lớn, nơi mà sự quản lý yếu kém có thể gây ra vấn đề. Điện toán đám mây cũng giúp giảm tải quản lý hệ thống, cho phép tiếp cận ngay lập tức tới sự phân phối rộng lớn và dễ dàng mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi sử dụng. Người dùng có thể kết thúc hợp đồng bất cứ lúc nào, tránh rủi ro lãi suất và tình trạng không chắc chắn. Các dịch vụ thường đi kèm với các thỏa thuận mức độ dịch vụ với hình phạt về kinh tế. Hơn nữa, điện toán đám mây mang lại sự độc lập thiết bị và vị trí, cho phép người dùng tiếp cận hệ thống sử dụng trình duyệt, bất kể vị trí hoặc thiết bị nào họ sử dụng.

1.2. Nhược Điểm Và Rủi Ro Của Điện Toán Đám Mây Cho Ngân Hàng

Mặc dù có nhiều lợi ích, điện toán đám mây cũng đi kèm với những nhược điểm và rủi ro cần được xem xét cẩn thận. Khả năng bảo mật và an toàn dữ liệu là một vấn đề nổi lên. Lỗi lo về việc bị chiếm quyền điều khiển ứng dụng và việc xâm phạm dữ liệu riêng tư luôn là rào cản. Ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng các biện pháp bảo mật của nhà cung cấp dịch vụ để đảm bảo an toàn cho dữ liệu nhạy cảm. Ngoài ra, việc phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ có thể gây ra rủi ro về tính liên tục của hoạt động kinh doanh nếu nhà cung cấp gặp sự cố hoặc ngừng cung cấp dịch vụ. Ngân hàng cũng cần xem xét các vấn đề pháp lý và tuân thủ quy định liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây.

II. Thách Thức Bảo Mật Dữ Liệu Khi Triển Khai Cloud Ngân Hàng

Một thách thức lớn khi sử dụng điện toán đám mây là duy trì môi trường đáng tin cậy và tăng cường khả năng bảo mật cho các tài nguyên được chia sẻ. Các dịch vụ an ninh bảo mật cần được hợp nhất và ảo hóa để bảo vệ dữ liệu và dịch vụ khi chúng được lưu trữ hoặc sử dụng trên mạng. Để bảo mật luồng thông tin đi vào trung tâm dữ liệu, cần xác nhận và mã hóa các kết nối đến thiết bị đầu cuối và thiết bị của doanh nghiệp. Cũng cần ngăn chặn các cuộc tấn công từ chối dịch vụ và triển khai tường lửa để bảo vệ đường biên và vành đai mạng. Để bảo mật luồng thông tin lưu chuyển bên trong trung tâm dữ liệu, cần phân chia mạng thành các phân khúc với các mạng nội bộ ảo, các khu vực, các bộ định tuyến ảo và mạng riêng ảo. Đồng thời, cần sử dụng tường lửa để bảo vệ lưu lượng giữa các ứng dụng và triển khai các chính sách bảo mật theo nhận biết ứng dụng và dựa trên định danh. Cần thiết lập các chính sách trên toàn mạng từ một điểm trung tâm để đảm bảo tuân thủ quy định bảo mật. Các cơ chế báo cáo tập trung cho phép bao quát tổng thể theo thời gian thực về các ứng dụng và dữ liệu.

2.1. Các Giải Pháp Bảo Mật Cho Điện Toán Đám Mây Ngân Hàng

Để giải quyết các thách thức bảo mật trong điện toán đám mây, cần triển khai một loạt các giải pháp bảo mật toàn diện. Các giải pháp này bao gồm kiểm soát truy cập nghiêm ngặt, mã hóa dữ liệu, giám sát an ninh liên tục, phòng chống xâm nhập và phản ứng sự cố. Cần đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập dữ liệu nhạy cảm. Mã hóa dữ liệu cả khi lưu trữ và truyền tải giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh cắp hoặc truy cập trái phép. Giám sát an ninh liên tục giúp phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn. Phòng chống xâm nhập giúp bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Cuối cùng, cần có một kế hoạch phản ứng sự cố để xử lý các sự cố bảo mật một cách nhanh chóng và hiệu quả.

2.2. Tuân Thủ Quy Định Về Bảo Mật Dữ Liệu Trong Điện Toán Đám Mây

Ngành ngân hàng phải tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu. Khi sử dụng điện toán đám mây, cần đảm bảo rằng các quy định này vẫn được tuân thủ. Điều này bao gồm việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế như ISO 27001 và PCI DSS. Cần thực hiện đánh giá rủi ro thường xuyên để xác định các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp khắc phục phù hợp. Cần có các chính sách và quy trình rõ ràng về bảo mật dữ liệu và đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều được đào tạo về các chính sách và quy trình này.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Chi Phí Điện Toán Đám Mây Cho Ngân Hàng

Điện toán đám mây có thể giúp ngân hàng giảm chi phí CNTT, nhưng để đạt được hiệu quả tối đa, cần có một chiến lược tối ưu hóa chi phí hiệu quả. Điều này bao gồm việc lựa chọn mô hình điện toán đám mây phù hợp, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tận dụng các chương trình giảm giá của nhà cung cấp dịch vụ. Cần so sánh chi phí của các nhà cung cấp dịch vụ khác nhau và lựa chọn nhà cung cấp cung cấp giá cả cạnh tranh nhất. Cần giám sát việc sử dụng tài nguyên thường xuyên và điều chỉnh quy mô tài nguyên theo nhu cầu để tránh lãng phí. Cần tận dụng các chương trình giảm giá của nhà cung cấp dịch vụ như cam kết sử dụng dài hạn hoặc sử dụng các dịch vụ vào giờ thấp điểm.

3.1. Lựa Chọn Mô Hình Điện Toán Đám Mây Phù Hợp IaaS PaaS SaaS

Việc lựa chọn mô hình điện toán đám mây phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa chi phí. IaaS (Infrastructure as a Service) cho phép ngân hàng kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng, nhưng đòi hỏi nhiều công sức quản lý. PaaS (Platform as a Service) cung cấp một nền tảng phát triển ứng dụng, giúp giảm gánh nặng quản lý cơ sở hạ tầng. SaaS (Software as a Service) cung cấp các ứng dụng hoàn chỉnh, giúp giảm chi phí phát triển và bảo trì. Ngân hàng cần đánh giá nhu cầu của mình và lựa chọn mô hình phù hợp nhất.

3.2. Tối Ưu Hóa Sử Dụng Tài Nguyên Điện Toán Đám Mây

Việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên điện toán đám mây là rất quan trọng để giảm chi phí. Điều này bao gồm việc sử dụng các công cụ giám sát để theo dõi việc sử dụng tài nguyên, điều chỉnh quy mô tài nguyên theo nhu cầu và loại bỏ các tài nguyên không sử dụng. Ngân hàng cũng có thể sử dụng các kỹ thuật như tự động hóa và ảo hóa để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

3.3. Phân tích chi tiết về các mô hình định giá của nhà cung cấp

Các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây thường có nhiều mô hình định giá khác nhau, chẳng hạn như trả tiền theo mức sử dụng, đăng ký theo gói và các tùy chọn hỗn hợp. Phân tích chi tiết các mô hình định giá này để xác định tùy chọn phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn. Đánh giá các chi phí tiềm ẩn, chẳng hạn như phí truyền dữ liệu và phí lưu trữ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Điện Toán Đám Mây Trong Ngân Hàng Hiện Nay

Điện toán đám mây đang được ứng dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng để cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng phục vụ khách hàng và giảm chi phí. Các ứng dụng phổ biến bao gồm lưu trữ dữ liệu, phân tích dữ liệu, phát triển ứng dụng, quản lý rủi ro và cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Ngân hàng có thể sử dụng điện toán đám mây để lưu trữ lượng lớn dữ liệu giao dịch, khách hàng và tuân thủ quy định. Điện toán đám mây cung cấp sức mạnh tính toán cần thiết để phân tích dữ liệu lớn và đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh. Ngân hàng có thể sử dụng điện toán đám mây để phát triển và triển khai các ứng dụng mới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điện toán đám mây giúp ngân hàng quản lý rủi ro một cách hiệu quả hơn bằng cách cung cấp các công cụ giám sát và phân tích rủi ro. Ngân hàng có thể cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến cho khách hàng một cách an toàn và tiện lợi thông qua điện toán đám mây.

4.1. Lưu Trữ Dữ Liệu An Toàn và Tuân Thủ Quy Định

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của điện toán đám mây trong ngân hàng là lưu trữ dữ liệu. Ngân hàng có thể sử dụng điện toán đám mây để lưu trữ lượng lớn dữ liệu giao dịch, khách hàng và tuân thủ quy định một cách an toàn và hiệu quả. Các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây cung cấp các biện pháp bảo mật tiên tiến để bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép. Đồng thời, các nhà cung cấp này cũng giúp ngân hàng tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu.

4.2. Phân Tích Dữ Liệu Lớn Với Điện Toán Đám Mây

Điện toán đám mây cung cấp sức mạnh tính toán cần thiết để phân tích dữ liệu lớn và đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh. Ngân hàng có thể sử dụng điện toán đám mây để phân tích dữ liệu khách hàng, dữ liệu giao dịch và dữ liệu thị trường để xác định các xu hướng, dự đoán nhu cầu của khách hàng và đưa ra các quyết định đầu tư thông minh.

4.3. Nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua dịch vụ ngân hàng trên nền tảng đám mây

Điện toán đám mây cho phép các ngân hàng cung cấp các dịch vụ ngân hàng kỹ thuật số trên quy mô lớn, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến và ngân hàng di động, một cách an toàn và hiệu quả về chi phí. Cung cấp trải nghiệm khách hàng được cá nhân hóa, dịch vụ 24/7 và thời gian phản hồi nhanh hơn.

V. Tương Lai Điện Toán Đám Mây Trong Ngành Ngân Hàng Việt Nam

Tương lai của điện toán đám mây trong ngành ngân hàng Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Với sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng của nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng số, điện toán đám mây sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các xu hướng chính bao gồm sự gia tăng của việc sử dụng đám mây lai, sự phát triển của các dịch vụ điện toán đám mây chuyên biệt cho ngành ngân hàng và sự tích hợp của điện toán đám mây với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và blockchain. Ngân hàng cần có một chiến lược điện toán đám mây rõ ràng và đầu tư vào đào tạo nhân lực để tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ này.

5.1. Xu Hướng Sử Dụng Đám Mây Lai Trong Ngân Hàng

Đám mây lai (hybrid cloud) là sự kết hợp giữa đám mây công cộng và đám mây riêng. Với đám mây lai, ngân hàng có thể lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên đám mây riêng và sử dụng đám mây công cộng để lưu trữ dữ liệu ít nhạy cảm hơn. Điều này giúp ngân hàng tận dụng lợi ích của cả hai mô hình điện toán đám mây.

5.2. Dịch Vụ Điện Toán Đám Mây Chuyên Biệt Cho Ngành Ngân Hàng

Các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây đang phát triển các dịch vụ điện toán đám mây chuyên biệt cho ngành ngân hàng. Các dịch vụ này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đặc thù của ngành ngân hàng về bảo mật, tuân thủ quy định và hiệu suất. Việc sử dụng các dịch vụ này giúp ngân hàng triển khai điện toán đám mây một cách an toàn và hiệu quả.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN Nội dung chương này sẽ tìm hiểu về mô hình điện toán đám mây, cách phân loại điện toán đám mây, kiến trúc tổng thể của mô hình điện toán đám mây, đồng thời so sánh kiến trúc điện toán đám mây với một số kiến trúc khác. Chương này cũng tìm hiểu các nền tảng hỗ trợ điện toán đám mây hiện có, trên cơ sở đó lựa chọn một nền tảng để nghiên cứu và phát triển ứng dụng thử nghiệm.1 Mô hình Điện toán đám mây Ngày nay Điện toán đám mây đang trở thành chủ để được bàn luận sôi nổi. Điện toán đám mây đã thu hút rất nhiều sự quan tâm từ phía các nhà nghiên cứu, những người phát triển và người sử dụng. Trong phần này chúng ta sẽ đi sâu tìm hiều mô hình điện toán đám mây đang được ứng dụng hiện nay Điện toán đám mây là sự phát triển dựa trên Internet và sử dụng kĩ thuật máy tính.

Đây là một kiểu tính toán trong đó các tài nguyên ảo và có thể mở rộng được cung cấp như một dịch vụ trên Internet. Người dùng không cần hiểu sâu về kiến trúc kĩ thuật ―trong đám mây‖ cung cấp cho họ. Khái niệm Điện toán đám mây kết hợp chặt chẽ Kiến trúc như một dịch vụ (IaaS), Nền tảng như một dịch vụ (PaaS) và Phần mềm như một dịch vụ (SaaS) cũng như Web 2.0 và những kĩ thuật khác hướng tới những lĩnh vực cơ bản của sự tin tưởng dựa trên Internet để thỏa mãn những sự cần thiết tính toán của người dùng. Các ví dụ bao gồm Saleforce.com và Google Apps cung cấp những ứng dụng thương mại online thông thường có thể tiếp cận từ một web browser, trong khi phần mềm và dữ liệu được để trên các server.

Thành ngữ đám mây được sử dụng như một ẩn dụ cho Internet, để mô tả Internet trong những lược đồ mạng máy tính, và là một sự ảo hóa cho kiến trúc phức tạp mà nó che giấu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Mô hình chung điện toán đám mây [13] Đám mây là một thuật ngữ mượn từ ngành điện thoại. Trước những năm 90 các mạch vòng dữ liệu được nối cứng giữa các điểm. Trong những năm 90 những công ty điện thoại đường dài bắt đầu cung cấp dịch vụ VPN cho truyền thông dữ liệu.

Các công ty điện thoại có thể cung cấp những dịch vụ dựa trên VPN với cùng băng thông đảm bảo như những mạch vòng cố định ở một giá thành thấp bởi vì chúng duy trì khả năng chuyển mạch để cân bằng việc sử dụng khi chúng thấy đã đủ, do đó sử dụng băng thông một cách hiệu quả hơn. Kết quả là không thể xác định chính xác đường đi của dữ liệu. Thành ngữ ―đám mây telecom‖ được sử dụng để mô tả kiểu mạng này. Điện toán đám mây cũng tương tự như vậy.

Điện toán đám mây nhận dựa chủ yếu trên của những máy ảo được tạo ra để đáp ứng những yêu cầu của người dùng [13]. Các thể hiện ảo được tạo ra theo yêu cầu, do đó không thể xác định có bao nhiêu máy ảo sẽ chạy ở một thời điểm. Khi những máy ảo có thể được tạo ra trên bất cứ máy tính nào như yêu cầu ,chúng hình thành một mạng mây. Một sự thể hiện thông thường trong biểu đồ mạng là một đường viền đám mây.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Lịch sử khái niệm quay lại năm 1960 khi John McCarthy phát biểu rằng ―sự tính toán một ngày nào đó được tổ chức như một tiện ích công cộng‖ [13]; thực chất nó chia sẻ những đặc tính với các công ty dịch vụ. Thuật ngữ đám mây đã đến từ việc sử dụng thương mại đầu những năm 1990 để tham chiếu đến những mạng ATM lớn. Đến thế kì 21, thuật ngữ ―điện toán đám mây‖ đã bắt đầu xuất hiện, hầu hết sự tập trung ở thời điểm này là vào Phần mềm như một dịch vụ (SaaS).com được thành lập bởi Marc Benioff, Parker Harris và các đồng nghiệp. Họ áp dụng nhiều kĩ thuật của những web site khách hàng khác như Google và Yahoo đối với những ứng dụng thương mại.

Họ cũng cung cấp khái niệm ―Theo yêu cầu‖ và ―Phần mềm như một dịch vụ‖ (SaaS – Software as a Service) với việc kinh doanh của họ và những khách hàng thành công. Chìa khóa cho SaaS là khả năng tự cấu hình của khách hàng hay với một sự trợ giúp nhỏ. Những người dùng kinh doanh đã đón nhận một cách nồng nhiệt dịch vụ này.com đóng vai trò chính trong sự phát triển của điện toán đám mây bằng việc hiện đại hóa trung tâm dữ liệu của họ và thấy rằng kiến trúc đám mây mới đạt được những sự cải tiến hiệu quả bên trong, cung cấp tiếp cận tới các hệ thống bằng cách của các dịch vụ web Amazon trong năm 2005 dựa trên một cơ sở tính toán tiện ích [13]  Lợi ích của Điện toán đám mây  Khi khách hàng không làm chủ kiến trúc, họ đơn giản chỉ tiếp cận hay thuê, và do đó có thể tránh các chi phí mua sắm và sử dụng các tài nguyên như một dịch vụ, trả tiền cho những gì họ sử dụng.  Chia sẻ sức mạnh tính toán giữa các thành phần có thể cải tiến tốc độ tối ưu cho ứng dụng.

 Giảm tài sự quản lý đối với hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng với những nơi mà sự quản lý yếu kém đối với những hệ thống lớn, đối với những ứng dụng tải trọng lớn  Tiếp cận ngay lập tức tới sự phân phối rộng lớn, dễ dàng mở rộng hay thu hẹp phạm vi sử dụng.  Những người dùng có thể kết thúc hợp đồng ở bất cứ thời điểm nào (do đó tránh rủi ro lãi suất và tình trạng không chắc chắn) và những dịch vụ thường được kèm theo bởi những thỏa thuận mức độ dịch vụ với hình phạt về kinh tế. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5  Sự độc lập thiết bị và vị trí: Cho phép người dùng tiếp cận hệ thống sử dụng một trình duyệt không quan tâm vị trí của nó hay thiết bị nào nó sử dụng.

Khi hạ tầng ở vị trí khác (đặc biệt được cung cấp bởi bên thứ 3) và tiếp cận thông qua Internet người dùng có thể tiếp cận bất cứ khi nào.  Nhược điểm: Khả năng bảo mật và an toàn dữ liệu là một vấn đề nổi lên đối với Điện toán đám mây. Lỗi lo về việc bị chiếm quyền điều khiển ứng dụng và việc xâm phạm dữ liệu riêng tư để trên ―đám mây‖ luôn là rào cản đối với Điện toán đám mây. Phân tích, so sánh với các mô hình tính toán khác Điện toán đám mây xuất hiện bắt nguồn từ ứng dụng điện toán lưới (grid computing) trong thập niên 1980, tiếp theo là điện toán theo nhu cầu (utility computing) và phần mềm dịch vụ (SaaS).

 Điện toán lưới (grid computing): Điện toán mạng lưới hoặc tính toán lưới (grid computing) là một loại hệ thống phân tán, bố trí song song, cho phép linh hoạt chia sẻ, tuyển lựa và tập hợp các nguồn tài nguyên độc lập và rải rác về địa lý, tùy theo khả năng sẵn có, công suất, hoạt động, chi phí và yêu cầu về chất lượng dịch vụ của người sử dụng. Tính toán lưới có nghĩa là tất cả hoặc một phần của một nhóm máy tính, máy chủ và thiết bị lưu trữ trong mạng doanh nghiệp, được ―ảo hóa‖ (virtualize) thành một cỗ máy tính lớn. Vì tính toán lưới giải phóng những khả năng tính toán không được sử dụng vào một thời điểm bất kỳ, chúng có thể cho phép các doanh nghiệp tăng cường rất nhiều về tốc độ, sức mạnh xử lý thông tin và sự liên kết, thúc đẩy các quy trình tính toán mật độ cao. Trong khi đó, chi phí vẫn sẽ được giữ ở mức thấp vì tính toán lưới có thể được xây dựng từ chính hạ tầng hiện có, góp phần đảm bảo sự huy động tối ưu các khả năng tính toán [1].

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mô hình grid computing[2] Tính toán lưới cho phép ảo hóa các chức năng tính toán phân tán cũng như các nguồn xử lý, băng thông mạng và khả năng lưu trữ, để từ đó tạo ra một hệ thống đơn đồng nhất, cho phép người sử dụng và các ứng dụng truy cập thông suốt vào các tính năng điện toán rộng lớn. Giống như người lướt web xem một nội dung thống nhất qua web, người sử dụng tính toán lưới cũng nhìn thấy một máy tính ảo cực lớn duy nhất. Giả dụ, khi một người có chiếc máy tính cá nhân tham gia đóng góp sức mạnh xử lý trong một mạng lưới tính toán lưới muốn chạy một ứng dụng đòi hỏi thêm sức mạnh xử lý thì công việc đang được giải quyết trên chiếc máy đó sẽ được tự động tái phân b.

, việc phân bổ tài nguyên được thực hiện bởi một đối tượng quản lý tài nguyên trung tâm và tất cả các nút (node) mạng hoạt động phối hợp với nhau như một nguồn đơn thống nhất. Đối với tính toán lưới, mỗi nút có đối tượng quản lý tài nguyên riêng và các nguồn tài nguyên độc lập trong lưới có thể trải rộng khắp một hoặc nhiều tổ chức. Tóm lại, tính toán lưới (grid computing) đặt trọng tâm vào việc chuyển tải một khối công việc (workload) đến địa điểm của các tài nguyên điện toán cần thiết để sử dụng và thực hiện tính toán. Một lưới là một nhóm máy chủ mà trên đó nhiệm vụ lớn được chia thành những tác vụ nhỏ để chạy song song, thực hiện đồng thời, được xem là một máy chủ ảo.

Đó là một dạng của điện toán phân tán trong đó TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 tồn tại một 'siêu máy tính ảo', là sự bao gồm một cụm mạng máy tính, những máy tính liên kết mềm, hoạt động phối hợp để thực thi những tác vụ cực lớn [13].  Phần mềm hoạt động như dịch vụ (SaaS - Software as a Service): Phần mềm hoạt động hướng dịch vụ hoặc gọi tắt là Phần mềm dịch vụ, là mô hình triển khai phần mềm, một nhánh của điện toán đám mây, theo đó các nhà cung cấp phần mềm như là các dịch vụ theo yêu cầu cho khách hàng. Theo định nghĩa của hãng nghiên cứu toàn cầu IDC là: "phần mềm hoạt động trên web, được quản lý bởi nhà cung cấp và cho phép người sử dụng truy cập từ xa" [17]. SaaS có các đặc tính sau:  Truy cập và quản lý phần mềm thương mại dựa trên mạng (network-based).

 Các họat động được quản lý từ trung tâm thay cho mỗi vị trí của khách hàng, cho phép khách hàng truy cập vào các ứng dụng từ xa thông qua Web.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ