Nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước tại Tổng Công ty Điện lực TP.HCM

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước tại Tổng Công ty Điện lực TP.HCM đến năm 2030.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về Quản lý nhà nước tại EVN 2024

Việc nghiên cứu luận văn thạc sĩ quản lý công về chủ đề Quản lý nhà nước (QLNN) tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) như Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Về bản chất, QLNN là sự tác động có tổ chức và định hướng của nhà nước lên các đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu chung. Đối với lĩnh vực kinh tế, quản lý nhà nước về kinh tế không chỉ là việc ban hành chính sách mà còn là quá trình điều tiết, giám sát để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, vai trò của nhà nước càng trở nên quan trọng, đặc biệt với các ngành trọng yếu như năng lượng. Nhà nước vừa là người định hướng chiến lược, vừa là chủ sở hữu vốn tại các DNNN, thực hiện chức năng kép: quản lý hành chính và đại diện chủ sở hữu. Luận văn của tác giả Lê Thị Cẩm Bình (2018) đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi này, từ định nghĩa quản lý, vai trò của DNNN, đến các công cụ mà nhà nước sử dụng như pháp luật, chính sách, và kế hoạch. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về quản lý nhà nước là tiền đề bắt buộc để phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước tại EVN, đảm bảo an ninh năng lượng và phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội quốc gia.

1.1. Vai trò kép của nhà nước đối với doanh nghiệp nhà nước

Nhà nước đóng một vai trò kép và phức tạp đối với các doanh nghiệp nhà nước như EVN. Thứ nhất, nhà nước thực hiện chức năng quản lý hành chính công thông qua việc ban hành hệ thống pháp luật, chính sách và quy định chung cho mọi doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ. Chức năng này tạo ra một hành lang pháp lý công bằng, minh bạch. Thứ hai, nhà nước thực hiện chức năng của một chủ sở hữu vốn, trực tiếp can thiệp vào chiến lược phát triển, quyết định nhân sự cấp cao và giám sát hiệu quả quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Sự chồng chéo giữa hai vai trò này đôi khi tạo ra những thách thức, đòi hỏi phải có sự tách bạch rõ ràng để tránh xung đột lợi ích và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Các công cụ quản lý nhà nước về kinh tế trong ngành điện

Để thực hiện quản lý nhà nước về kinh tế trong lĩnh vực đặc thù như điện lực, nhà nước sử dụng một loạt công cụ đồng bộ. Công cụ pháp luật bao gồm Luật Điện lực, các nghị định, thông tư hướng dẫn. Công cụ kế hoạch thể hiện qua các quy hoạch phát triển điện lực quốc gia, đảm bảo cân đối cung cầu và an ninh năng lượng quốc gia. Công cụ chính sách là quan trọng nhất, bao gồm chính sách giá điện, chính sách đầu tư, chính sách hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo. Các công cụ này không hoạt động riêng lẻ mà phối hợp chặt chẽ, tạo thành một cơ chế điều tiết vĩ mô, hướng ngành điện vận hành theo đúng định hướng của Đảng và Nhà nước, vừa tuân thủ quy luật thị trường, vừa đảm bảo mục tiêu an sinh xã hội.

II. Phân tích thực trạng Quản lý nhà nước tại Điện lực Việt Nam

Phân tích thực trạng quản lý nhà nước tại Tổng Công ty Điện lực là một nội dung trọng tâm của các đề tài nghiên cứu. Thực tiễn cho thấy công tác này đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Về mặt thành tựu, dưới sự chỉ đạo của nhà nước, ngành điện đã đảm bảo cung ứng điện ổn định cho phát triển kinh tế và đời sống người dân, góp phần quan trọng vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các chỉ số quan trọng như chỉ số tiếp cận điện năng, giảm tổn thất điện năng liên tục được cải thiện. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý nhà nước vẫn còn những hạn chế. Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước diễn ra chậm, cơ chế quản lý còn mang nặng tính hành chính, chưa thực sự linh hoạt theo tín hiệu thị trường. Một trong những thách thức lớn nhất là cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh (lợi nhuận) và nhiệm vụ chính trị - xã hội (bình ổn giá, cung cấp điện cho vùng sâu vùng xa). Bên cạnh đó, áp lực từ việc hình thành thị trường điện cạnh tranh và yêu cầu minh bạch hóa trong quản lý, đặc biệt là chính sách giá điện, đặt ra những yêu cầu cấp thiết về đổi mới mô hình quản lý. Việc đánh giá đúng thực trạng này là cơ sở để tìm ra các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý.

2.1. Thực trạng quản lý vốn và tài sản công tại EVN

Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp là một trong những khía cạnh phức tạp nhất. Thực trạng tại EVN cho thấy việc quản lý và sử dụng vốn đã có nhiều tiến bộ, các dự án đầu tư nguồn và lưới điện được triển khai hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những vấn đề như hiệu quả đầu tư một số dự án chưa cao, nợ công trong ngành điện còn lớn, và cơ chế giám sát tài chính cần được tăng cường. Báo cáo của Lê Thị Cẩm Bình (2018) chỉ ra rằng việc tách bạch chức năng đại diện chủ sở hữu vốn với chức năng quản lý hành chính nhà nước chưa triệt để, dẫn đến những vướng mắc trong việc ra quyết định đầu tư và quản trị doanh nghiệp theo thông lệ quốc tế.

2.2. Áp lực từ quá trình cổ phần hóa và thị trường điện cạnh tranh

Lộ trình phát triển thị trường điện cạnh tranh và chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tạo ra áp lực to lớn đối với công tác QLNN tại EVN. Quá trình này đòi hỏi phải thay đổi tư duy quản lý từ bao cấp, độc quyền sang cạnh tranh, minh bạch. Nhà nước cần xây dựng một khung pháp lý hoàn chỉnh để thị trường vận hành hiệu quả, đồng thời phải tái cấu trúc EVN để tập đoàn có thể hoạt động như một doanh nghiệp cạnh tranh thực thụ. Những thách thức bao gồm việc định giá tài sản, xử lý lao động dôi dư, và đặc biệt là xây dựng cơ chế giám sát độc lập để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ lợi ích người tiêu dùng.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách Quản lý nhà nước ngành điện

Để nâng cao năng lực quản lý và hiệu quả hoạt động của ngành điện, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là giải pháp mang tính nền tảng. Các luận văn thạc sĩ quản lý công thường tập trung vào nhóm giải pháp này. Trọng tâm là phải đổi mới cơ chế quản lý theo hướng thị trường hóa có sự điều tiết của nhà nước. Cụ thể, chính sách công ngành năng lượng cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, có tầm nhìn dài hạn, đảm bảo sự nhất quán và minh bạch. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung Luật Điện lực và các văn bản dưới luật để phù hợp với bối cảnh mới của thị trường điện cạnh tranh. Một trong những yếu tố then chốt là cải cách chính sách giá điện. Giá điện cần được tính đúng, tính đủ các chi phí đầu vào theo cơ chế thị trường, đồng thời có chính sách hỗ trợ phù hợp cho các đối tượng yếu thế để đảm bảo an sinh xã hội. Nhà nước cần giảm dần sự can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của EVN, thay vào đó tập trung vào vai trò kiến tạo, giám sát và điều tiết vĩ mô. Việc xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ sẽ tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi, thúc đẩy hiệu quả quản lý nhà nước và sự phát triển bền vững của ngành điện.

3.1. Đổi mới cơ chế quản lý giá điện theo tín hiệu thị trường

Cải cách chính sách giá điện là yêu cầu cấp bách. Thay vì cơ chế giá bán lẻ điện bình quân do nhà nước quy định một cách cứng nhắc, cần xây dựng một biểu giá linh hoạt hơn, phản ánh chi phí cung ứng điện theo từng thời điểm trong ngày và chi phí thực tế của thị trường. Việc áp dụng giá điện hai thành phần (giá công suất và giá điện năng) cũng là một giải pháp được đề xuất nhằm khuyến khích sử dụng điện hiệu quả và đảm bảo thu hồi đủ chi phí đầu tư cho ngành điện. Quá trình điều chỉnh giá cần được thực hiện công khai, minh bạch, có sự tham gia giám sát của các cơ quan độc lập và cộng đồng.

3.2. Hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường điện cạnh tranh

Để thị trường điện cạnh tranh vận hành hiệu quả, nhà nước cần tập trung hoàn thiện khung pháp lý. Điều này bao gồm việc ban hành các quy định rõ ràng về vai trò, trách nhiệm của các bên tham gia thị trường (phát điện, truyền tải, phân phối, bán lẻ), cơ chế vận hành thị trường, và quy tắc giải quyết tranh chấp. Cần thành lập một cơ quan điều tiết điện lực độc lập, có đủ thẩm quyền để giám sát hoạt động của thị trường, chống độc quyền và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, đảm bảo lợi ích hài hòa giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Đây là nền tảng để thu hút đầu tư tư nhân vào ngành điện, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả Quản lý nhà nước tại EVN

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý mang tính nghiệp vụ và tổ chức cũng cần được triển khai đồng bộ. Mục tiêu chính là nâng cao năng lực quản lý của cả cơ quan nhà nước và bản thân Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Một giải pháp quan trọng là tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của nhà nước. Hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên, dựa trên các tiêu chí hiệu suất (KPIs) rõ ràng và công cụ giám sát hiện đại, thay vì chỉ thanh tra, kiểm tra khi có sự vụ. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong toàn ngành. Việc xây dựng chính phủ điện tử trong lĩnh vực năng lượng, số hóa quy trình quản lý, vận hành lưới điện thông minh (smart grid) sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Cuối cùng, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả cơ quan QLNN và EVN. Đội ngũ cán bộ quản lý cần được đào tạo, cập nhật kiến thức về quản trị doanh nghiệp hiện đại, kinh tế năng lượng và luật pháp quốc tế để sẵn sàng cho quá trình hội nhập và vận hành mô hình quản lý EVN trong môi trường cạnh tranh.

4.1. Tăng cường hiệu quả công tác kiểm tra giám sát của nhà nước

Công tác kiểm tra, giám sát của nhà nước phải được đổi mới cơ chế quản lý từ bị động sang chủ động. Thay vì các cuộc thanh tra định kỳ, cần xây dựng một hệ thống giám sát trực tuyến, theo thời gian thực đối với các chỉ số hoạt động quan trọng của EVN như sản lượng, tổn thất, chi phí, và chất lượng dịch vụ. Vai trò của các cơ quan kiểm toán nhà nước, thanh tra chính phủ và các tổ chức giám sát độc lập cần được phát huy mạnh mẽ hơn để đảm bảo tính khách quan, minh bạch trong việc sử dụng vốn và tài sản nhà nước tại EVN.

4.2. Nâng cao năng lực quản lý thông qua ứng dụng công nghệ

Ứng dụng công nghệ là đòn bẩy để nâng cao năng lực quản lý. Việc triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), hệ thống quản lý khách hàng (CRM), và các phần mềm quản lý kỹ thuật lưới điện giúp tối ưu hóa vận hành và giảm chi phí. Đối với cơ quan QLNN, việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về năng lượng và các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ hỗ trợ hiệu quả cho việc hoạch định chính sách, dự báo nhu cầu và giám sát hoạt động của ngành. Đây là bước đi tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

V. Đánh giá hiệu quả Quản lý nhà nước tại EVNHCMC thực tiễn

Nghiên cứu điển hình tại Tổng Công ty Điện lực TP.HCM (EVNHCMC) cung cấp những minh chứng thực tiễn về hiệu quả quản lý nhà nước. Dưới sự chỉ đạo của Chính phủ và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), EVNHCMC đã triển khai nhiều giải pháp và đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Một trong những thành công nổi bật là việc cải thiện đáng kể chỉ số tiếp cận điện năng. Theo tài liệu nghiên cứu, EVNHCMC đã rút ngắn thời gian cấp điện, đơn giản hóa thủ tục, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh của thành phố. Công tác giảm tổn thất điện năng cũng đạt kết quả ấn tượng, từ 4,66% năm 2015 xuống còn 3,72% năm 2017 (Lê Thị Cẩm Bình, 2018), cho thấy hiệu quả trong quản lý kỹ thuật và đầu tư lưới điện. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong chăm sóc khách hàng, triển khai hóa đơn điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt đã nâng cao sự hài lòng của người dân. Tuy nhiên, mô hình quản lý EVN tại địa phương vẫn còn những điểm cần hoàn thiện, đặc biệt trong việc phối hợp với các sở, ban, ngành để giải quyết các vấn đề liên quan đến quy hoạch và giải phóng mặt bằng cho các công trình điện.

5.1. Kết quả thực tiễn trong việc giảm tổn thất điện năng

Tổn thất điện năng là một chỉ tiêu kỹ thuật - kinh tế quan trọng, phản ánh trực tiếp hiệu quả quản lý nhà nước và quản trị doanh nghiệp. Tại EVNHCMC, việc liên tục đầu tư nâng cấp lưới điện, áp dụng công nghệ sửa chữa nóng (hotline), và triển khai các chương trình quản lý nhu cầu (DSM) đã giúp giảm tỷ lệ tổn thất xuống mức thấp hàng đầu cả nước. Kết quả này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí cho ngành điện mà còn góp phần đảm bảo cung cấp điện ổn định, chất lượng và bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia.

5.2. Hiệu quả từ việc ứng dụng công nghệ trong dịch vụ khách hàng

EVNHCMC là một trong những đơn vị tiên phong của EVN trong việc ứng dụng công nghệ để nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc triển khai các trung tâm chăm sóc khách hàng 24/7, ứng dụng di động (app) cho phép khách hàng tra cứu thông tin, báo sự cố, và thanh toán tiền điện đã thay đổi hoàn toàn phương thức tương tác truyền thống. Điều này cho thấy vai trò định hướng của nhà nước trong việc thúc đẩy các doanh nghiệp nhà nước phải đổi mới, lấy khách hàng làm trung tâm, góp phần xây dựng hình ảnh một ngành điện hiện đại và thân thiện.

VI. Xu hướng Quản lý nhà nước ngành điện và an ninh năng lượng

Nhìn về tương lai, công tác Quản lý nhà nước đối với ngành điện sẽ đối mặt với nhiều xu hướng và thách thức mới. Bối cảnh toàn cầu hóa, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và cam kết về biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự đổi mới cơ chế quản lý toàn diện. Xu hướng chuyển dịch năng lượng từ hóa thạch sang năng lượng tái tạo sẽ đặt ra bài toán lớn về quy hoạch, đầu tư và vận hành hệ thống điện. Vai trò của nhà nước không chỉ dừng lại ở việc quản lý một doanh nghiệp nhà nước độc quyền mà phải trở thành người kiến tạo một hệ sinh thái năng lượng thông minh, linh hoạt và bền vững. An ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh mới không chỉ là đảm bảo đủ điện, mà còn là an ninh về nguồn cung, an ninh lưới điện và an ninh mạng. Do đó, các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý phải mang tầm nhìn chiến lược, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Việc tiếp tục nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và xây dựng một mô hình quản lý EVN hiện đại sẽ là chìa khóa để ngành điện Việt Nam phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu của đất nước trong giai đoạn mới.

6.1. Quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng

Chuyển dịch sang năng lượng sạch là xu thế tất yếu. Chính sách công ngành năng lượng của nhà nước phải đóng vai trò dẫn dắt, tạo ra các cơ chế khuyến khích đủ hấp dẫn để thu hút đầu tư vào điện gió, điện mặt trời. Đồng thời, nhà nước cần quản lý chặt chẽ việc tích hợp các nguồn năng lượng biến đổi này vào lưới điện quốc gia để đảm bảo tính ổn định và an toàn của hệ thống. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh.

6.2. Thách thức an ninh mạng đối với hệ thống điện quốc gia

Khi hệ thống điện ngày càng được số hóa và kết nối, rủi ro về an ninh mạng trở thành một mối đe dọa trực tiếp đến an ninh năng lượng quốc gia. Các cuộc tấn công mạng có thể gây mất điện trên diện rộng, phá hoại cơ sở hạ tầng và gây bất ổn xã hội. Do đó, công tác QLNN phải đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng các tiêu chuẩn, quy định về an toàn thông tin cho ngành điện. Nhà nước cần chỉ đạo EVN và các đơn vị liên quan đầu tư vào các giải pháp bảo mật tiên tiến, diễn tập ứng phó sự cố và hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm, đối phó với các mối đe dọa an ninh mạng xuyên quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC 1.1 Nhà nước và quản lý Nhà nước về kinh tế 1.1 Khái niệm quản lý Nguồn gốc ra đời của quản lý chính là từ hoạt động của con người, là hình tượng khách quan nảy sinh từ nhu cầu liên kết lại với nhau trong quá trình lao động bởi họ thấy được sự cần thiết phải liên kết, phân phối lao động bởi mọi hoạt động lao động tập thể đều cần có sự tổ chức và thống nhất để tạo ra sức mạnh nhằm đạt được mục tiêu nhất định. Từ nhiều cách tiếp cận và những góc độ nghiên cứu khác nhau, có nhiều khái niệm, định nghĩa khác nhau về quản lý phản ánh những khía cạnh khác nhau: - Quản lý được tiếp cận dưới góc độ kinh tế - kỹ thuật: “Quản lý là hoàn thành công việc của mình thông qua người khác và biết được một cách chính xác họ đã hoàn thành công việc một cách tốt nhất và rẻ nhất” (Frederick Winslow Taylor, 1911). - Quản lý được tiếp cận từ mối quan hệ giữa các quá trình trong quản lý: quản lý là hoạt động bao gồm hai quá trình đan xen nhau một cách chặt chẽ là duy trì và phát triển. Hai quá trình này đan xen lồng ghép nhau nhằm bảo đảm cho hoạt động của tổ chức vừa mang tính ổn định vừa bảo đảm cho sự phát triển đi lên.

- Trong lĩnh vực nghiên cứu về quản lý các nhà khoa học đã đưa các khái niệm khác nhau: + Henri Faylol (1949) cho rằng quản lý được tiếp cận theo quy trình với quan điểm rằng quản lý một tiến trình bao gồm: xây dựng kế hoạch, tổ chức, phân công điều khiển và quản lý các nổ lực của cá nhân, bộ phận, sử dụng hiệu quả các nguồn vật chất khác của tổ chức để đạt được mục tiêu đề ra. + Mary Paker Follet cho rằng quản lý là một hoạt động gián tiếp trong đó chủ thể quản lý xây dựng các mục tiêu và tổ chức cho người khác thực hiện các mục tiêu mà mình mong muốn. Và quản lý là nghệ thuật đạt được mục tiêu thông qua người khác. 9 Từ những tiếp cận nêu trên, quan niệm quản lý có những điểm chung cơ bản: hướng đến việc đạt được mục tiêu nhất định; quá trình phân công hướng dẫn; là một hoạt động mang tính gián tiếp, đồng thời là sự tác động của chủ thể đến đối tượng được quản lý.

Như vậy, quản lý có thể hiểu là sự tác động một cách có tổ chức, theo định hướng của chủ thể lên đối tượng quản lý để đạt được một mục tiêu nhất được.2 Quản lý Nhà nước Nhà nước là một hiện tượng của thượng tần chính trị pháp lý, là một tổ chức đặc biệt của quyền lực chính trị có phạm vi hoạt động rộng lớn nhất và có sức mạnh toàn năng nhất. Hay có thể hiểu Nhà nước là bộ máy quyền lực bao gồm hai yếu tố là bộ máy quản lý và bộ máy cưỡng chế. Bộ máy đó bao gồm nhiều bộ phận hợp thành, hoạt động theo những nguyên tắc chung thống nhất, tạo thành một cơ chế đồng bộ để thi hành các chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước. Để thực hiện mục tiêu của mình QLNN ra đời với đầy đủ các vai trò chức năng của Nhà nước nhằm duy trì xã hội ổn định và sự phát triển của đất nước.

Nhà nước thiết lập một bộ máy quyền lực với pháp luật chính sách có tính bắt buộc chung để điều hành, sử dụng các nguồn lực của đời sống xã hội nhằm đạt được mục tiêu đề ra. QLNN có thể hiểu là một dạng quản lý xã hội: cơ quan trong bộ máy Nhà nước sử dụng pháp luật và chính sách để điều chỉnh hành vi của tổ chức, cá nhân trên tất cả mọi mặt của đời sống xã hội nhằm duy trì sự ổn định, phát triển của xã hội và phục vụ nhân dân.3 Vai trò, chức năng của Nhà nước trong việc quản lý nền kinh tế Việt Nam Nhà nước có vai trò đảm bảo nền kinh tế ổn định và phát triển một cách công bằng và bền vững. Vai trò đó được thể hiện ở các mục tiêu đề ra trong việc quản lý nền kinh tế vĩ mô. Đối với nước ta Nhà nước có vài trò như sau: - Nhà nước chọn nền KTTT định hướng xã hội chủ nghĩa để thay thế nền kinh tế kế hoạch tập trung.

Đây là sự kết hợp giữa quy luật kinh tế của nền KTTT và đặc thù của định hướng xã hội chủ nghĩa được Đảng Cộng Sản Việt Nam lãnh đạo với mục tiêu giúp nền kinh tế phát triển toàn diện, xã hội ổn định, nhân dân có 10 cuộc sống đầy đủ để hoàn thành mục tiêu phát triển đất nước theo hướng công nghiệp hóa hiện đại hóa, hội nhập nền kinh tế toàn cầu đưa đất nước trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. - Nhà nước là chủ thể quản lý và có khả năng quyết tốc độ của quá trình đổi mới. Do quá trình đổi mới bao gồm cả cơ cấu kinh tế, cơ chế quản lý, tư duy, lối sống của người dân trong xã hội nên quá trình này còn gặp nhiều khó khăn phức tạp. - Nền KTTT định hướng xã hội chủ nghĩa không phát triển tự phát mà phát triển trong quá trình nhận thức phấn đấu rất cao của toàn xã hội được Đảng hướng dẫn và lãnh đạo, Nhà nước quản lý.

Quá trình này đòi hỏi sự nổ lực rất lớn của Nhà nước do nó là quá trình chuyển đổi đặc biệt chưa từng có trong lịch sử, đặt trong bối cảnh của toàn cầu hóa, các nước đang từng bước chuyển sang nền kinh tế tri thức. Vai trò quản lý kinh tế của Nhà nước thể hiện qua việc Nhà nước nắm các công việc và các khâu quan trọng trong nền kinh tế mà người dân hoặc thị trường không làm được. Nhà nước sử dụng cơ chế thị trường một cách hiệu quả khôn khéo để hạn chế những mặt tiêu cực, phát huy những mặt tích cực nhằm phục vụ mục tiêu quản lý của mình. Vai trò đầy đủ của Nhà nước trong việc quản lý nền KTTT theo định hướng XHCN là: đại diện cho sở hữu toàn dân, thực hiện quyền sở hữu đối với tài sản công; và tư cách là bộ máy hành chính.

Ngoài những thành công đạt được trên của hai phương diện trên, thì vẫn còn những yếu kém, hạn chế trong việc quản lý tài sản công của các tập đoàn, tổng công ty Nhà nước. Trong nền KTTT XHCN mỗi bộ phận như: Nhà nước, thị trường, DN có nhiệm vụ, chức năng khác nhau, trong đó vai trò của Nhà nước là quan trọng nhất quyết định toàn bộ sự vận động của nền kinh tế. Do đó các công cụ, kỹ thuật, phương pháp điều hành nền KTTT trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiệu đại hóa và hội nhập là điều Nhà nước phải thực hiện một cách liên tục. Chức năng: Trong văn kiện Đại hội XI của Đảng cũng khẳng định: “Nhà nước quản lý điều hành nền kinh tế bằng pháp luật, quy hoạch, kế hoạch và các công cụ điều tiết trên cơ sở tôn trọng các quy luật thị trường”.4 Quản lý Nhà nước về kinh tế 1.1Khái niệm Theo các học thuyết tư sản cổ điển thì sự can thiệp, quản lý của Nhà nước đối với nền kinh tế có những quan điểm như sau: Theo Chủ nghĩa trọng thương (được hình thành và phát triển ở Anh và Pháp thế kỷ XV, XVI và XVII) thì phải có sự can thiệp của Nhà nước đối với các hoạt động kinh tế.

Coi sáng kiến các nhân là quan trọng, nhưng phải có sự hướng dẫn, quản lý, điều tiết của Nhà nước. Theo Chủ nghịa Trọng nông (xuất hiện giữa thế kỷ XVIII tại Pháp) theo đó các tác giả Trọng nông cho rằng: Sự tự do là điều kiện của sự phát triển. Trong tự nhiên đã có sự sắp xếp hoàn hảo, con người phải tôn trọng trật tự đó. Nhà nước nên để cho người nông dân được tự do chọn lựa đất đai, cây trồng và phương pháp canh tác, tự do cạnh tranh, tự do trao đổi của cải sản xuất được.

Nhà nước nên tránh can thiệp vào các hoạt động kinh tế, vì sự can thiệp này có thể làm sai lệch “trật tự tự nhiên”, mà trật tự tự nhiên bao giờ cũng là tuyệt hảo. Theo Học thuyết kinh tế của Adam Smith (ra đời vào thế kỷ XVIII tại Anh): Adam Smith ủng hộ mạnh mẽ tư tưởng tự do kinh tế, đề cao vai trò tự điều tiết của cơ chế thị trường và chống lại sự can thiệp kinh tế của nhà nước. Nhà nước không nên can thiệp vào guồng máy kinh tế. Adam Smith cho rằng trong xã hội, nhà nước chỉ nên giữ một vai trò thu hẹp như bảo đảm an ninh, công bằng, kiến tạo và duy trì một số công trình công cộng mà tư nhân không đảm đương được vì lợi lộc không đủ bồi hoàn chi phí.

Theo Học thuyết kinh tế của trường phái Keynes (ra đời vào những năm 30 của thế kỷ XX tại các nước phương Tây) với lập trường cơ bản là: Bác bỏ cách lý giải cổ điển về quá trình tự điều tiết của nền kinh tế dựa trên cơ chế thị trường linh hoạt; chứng minh rằng cơ chế thị trường không thể bảo đảm tận dụng tối ưu các nguồn sản xuất và lao động; từ đó chủ trương một sự can thiệp sâu rộng của Nhà nước để điều chỉnh sự vận động của nền kinh tế, nhằm khắc phục suy thoái, hạn chế thất nghiệp, tai lập cân bằng. Các khái niệm QLNN về kinh tế hiện nay tại Việt Nam: 12 QLNN về kinh tế là sự quản lý của Nhà nước đối với toàn bộ nền kinh tế quốc dân bằng quyền lực Nhà nước thông qua cơ chế quản lý kinh tế nhằm đảm bảo tốc độ tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế quốc dân. Đặc điểm của QLNN về kinh tế: - QLNN về kinh tế là quản lý vĩ mô nền kinh tế: có nhiệm vụ chủ yếu là đảm bảo cân đối cơ bản trên bình diện tổng thể nền kinh tế, tạo ra môi trường tốt cho các chủ thể kinh tế trên thị trường đặc biệt là DN, dẫn dắt nền kinh tế quốc dân phát triển liên tục với tốc độ cao và lành mạnh. Chức năng chủ yếu của quản lý vĩ mô là vạch ra các mục tiêu cần đạt được, nhiệm vụ ổn định xã hội, phát triển nền kinh tế và các chính sách kinh tế đồng bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ