Luận văn: Phát huy tính tự chủ học từ vựng cho sinh viên năm 2 ĐH Y Hải Phòng

Luận văn về thúc đẩy tính tự chủ trong học từ vựng cho sinh viên năm hai Đại học Y Hải Phòng. Nghiên cứu phương pháp hiệu quả, nâng cao khả năng tự học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2010

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Acknowledgement

Abstract

List of tables and figures

1. PART A: INTRODUCTION

1.1. Rationale of the study

1.2. Aims and objectives of the study

1.3. Scope of the study

1.4. Methods of the study

1.5. Significance of the study

1.6. Overview of the study

2. PART B: DEVELOPMENT

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. Processes of vocabulary acquisition

1.2. Vocabulary learning and teaching

1.2.1. Aspects of learning a word

2. CHAPTER 2: METHODOLOGY

2.1. Background of the study

2.2. Participants

2.3. Implementation of the action research

2.4. Instruments of data collection

2.5. Data collection procedures

2.6. Data analysis procedures

3. CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION

3.1. Phase One - Research question 1: Students’ problems in independent vocabulary learning

3.2. Research question 2: Students’ performance in the use of the taught strategies

3.2.1. Students’ performance in the use of Strategy Set 1 and Set 2

3.2.2. Students’ performance in the use of Strategy Set 3

3.3. Research question 3: Students’ participation in the use of the taught strategies

3.3.1. Students’ participation in the use of Strategy Set 1 and Set 2

3.3.2. Students’ participation im the use of Strategy Set3

3.4. Research question 4: Students’ maintenance of the taught strategies in independent vocabulary learning

3.5. Research question 5: Students’ perception of the effectiveness of the strategy training programme

3.5.1. Students’ frequency of using the taught strategies before and after the training programme

3.5.2. Usefulness of the taught strategies

3.5.3. Students’ evaluation of the strategy training programme

3. PART C: CONCLUSION

3.1. Pedagogical implications from the findings

3.2. Limitations of the study and suggestions for further study

APPENDICES

Appendix 1: Schmitt's laxonomy af vocabulary learning strategies (1997)

Appendix 2: ‘Three lesson plans

Appendix 3: Three word-leaminys records

Appendix 4: Sample vocabulary-leaming diaries

Appendix5: Pro-trcutmant quostiormairs survey (Engtish version)

Appendix6; Pre-treatment questionnaire survey (Vietnamese Version)

Appendix 7: Post-trealment questionnaire survey (English version)

Appendix8: Post-troatment questionnaire survey (Victnamese version}

Tóm tắt

I. Nền tảng tự chủ học từ vựng cho sinh viên Y Hải Phòng

Việc tự chủ học từ vựng cho sinh viên Y Hải Phòng không chỉ là một kỹ năng bổ trợ, mà là một yêu cầu cốt lõi để thành công trong môi trường học thuật và thực hành y khoa. Khối lượng kiến thức khổng lồ, đặc biệt là các thuật ngữ y khoa bằng tiếng Anh, đòi hỏi sinh viên phải có một phương pháp tiếp cận chủ động và hệ thống. Năng lực tự học giúp sinh viên vượt qua giới hạn của thời lượng trên lớp, tự mình khám phá, củng cố và ứng dụng kiến thức một cách linh hoạt. Đây là nền tảng để đọc hiểu các tài liệu y khoa quốc tế, tham gia nghiên cứu khoa học và cập nhật những tiến bộ mới nhất của y học thế giới. Hơn nữa, kỹ năng tự học còn rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, những phẩm chất không thể thiếu của một bác sĩ trong tương lai. Việc xây dựng một lộ trình học từ vựng cá nhân hóa, dựa trên sự tự chủ, giúp sinh viên không chỉ vượt qua các kỳ thi mà còn xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc cho sự nghiệp lâu dài. Quá trình này bắt đầu từ việc nhận thức đúng đắn về vai trò của từ vựng và trang bị những chiến lược học tập thông minh.

1.1. Vai trò của thuật ngữ y khoa trong học tập và lâm sàng

Trong lĩnh vực y học, từ vựng không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là chìa khóa để hiểu đúng bản chất của kiến thức. Mỗi thuật ngữ y khoa đều mang một ý nghĩa chính xác, mô tả các cấu trúc giải phẫu, quá trình sinh lý, cơ chế bệnh học hay tác động dược lý. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp sinh viên Đại học Y Dược Hải Phòng đọc hiểu sách giáo trình y khoa và các bài báo nghiên cứu một cách hiệu quả. Khi đi thực tập lâm sàng, vốn từ vựng lâm sàng phong phú cho phép sinh viên hiểu rõ bệnh án, chỉ định của bác sĩ và giao tiếp chính xác với đồng nghiệp. Thiếu hụt vốn từ chuyên ngành có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng chẩn đoán và điều trị. Do đó, việc cải thiện vốn từ là một nhiệm vụ liên tục và cấp thiết trong suốt quá trình đào tạo y khoa.

1.2. Khái niệm tự chủ học tập và kỹ năng tự học cần thiết

Tự chủ trong học tập (Learner Autonomy) là khả năng người học tự chịu trách nhiệm về quá trình học của chính mình. Theo Holec (1981), đó là "khả năng tự quản lý việc học của một người". Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung và phương pháp, tự theo dõi và đánh giá tiến độ học tập. Đối với việc học từ vựng, kỹ năng tự học thể hiện qua việc sinh viên chủ động tìm kiếm từ mới, lựa chọn chiến lược ghi nhớ phù hợp (như sử dụng flashcard từ vựng y khoa hoặc app học từ vựng y khoa), và lên kế hoạch ôn tập định kỳ. Kỹ năng này không phải là bẩm sinh mà cần được rèn luyện thông qua hướng dẫn và thực hành có ý thức. Nghiên cứu của Trần Thị Hoa (2010) cũng nhấn mạnh rằng việc trang bị cho sinh viên các chiến lược học tập cụ thể là bước đi quan trọng để thúc đẩy tính tự chủ.

II. Thách thức lớn khi tự học từ vựng của sinh viên Y Hải Phòng

Quá trình tự chủ học từ vựng cho sinh viên Y Hải Phòng đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Nghiên cứu thực tiễn tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng của tác giả Trần Thị Hoa (2010) đã chỉ ra một vấn đề cốt lõi: khó khăn lớn nhất của sinh viên không phải là thiếu tài liệu hay thời gian, mà là "không biết cách học từ vựng hiệu quả" (với điểm trung bình 2.15, là mức độ rắc rối cao nhất). Sinh viên thường cảm thấy bị "ngợp" trước hàng ngàn thuật ngữ y khoa phức tạp và không biết nên bắt đầu từ đâu hay áp dụng phương pháp học từ vựng hiệu quả nào. Sự thiếu định hướng này dẫn đến việc học một cách thụ động, ghi nhớ máy móc và nhanh chóng quên. Bên cạnh đó, thời lượng học tiếng Anh trên lớp có hạn (chỉ 4 tiết/tuần) không đủ để bao quát hết khối lượng từ vựng khổng lồ, khiến gánh nặng tự học ngoài giờ trở nên lớn hơn. Sự nản lòng và thiếu động lực là hệ quả tất yếu khi sinh viên không thấy được sự tiến bộ rõ rệt. Việc xác định và giải quyết những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chương trình hỗ trợ tự học thành công.

2.1. Rào cản tâm lý Không biết phương pháp học từ vựng hiệu quả

Theo kết quả khảo sát của Trần Thị Hoa (2010), vấn đề "không biết cách học hiệu quả" là trở ngại hàng đầu đối với sinh viên. Nhiều sinh viên chỉ dừng lại ở việc chép từ mới và nghĩa tiếng Việt tương ứng mà không đi sâu vào phát âm, loại từ, ngữ cảnh sử dụng hay các từ cùng họ. Cách học này dẫn đến việc ghi nhớ nông, không thể ứng dụng từ vào thực tế. Sinh viên thiếu kiến thức về các chiến lược học tập đã được chứng minh như Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) hay Chủ động gợi nhớ (Active Recall). Họ cũng chưa được hướng dẫn cách khai thác các công cụ như app học từ vựng y khoa hay kỹ thuật phân tích gốc từ Latin và Hy Lạp trong y học. Chính sự mơ hồ về phương pháp này tạo ra một rào cản tâm lý, khiến sinh viên cảm thấy việc học từ vựng là một gánh nặng thay vì một quá trình khám phá thú vị.

2.2. Hạn chế về thời gian và khối lượng thuật ngữ y khoa lớn

Chương trình đào tạo y khoa vốn rất nặng, với nhiều môn học chuyên ngành đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian. Sinh viên thường phải ưu tiên cho các môn cơ sở và lâm sàng, khiến thời gian dành cho việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y bị hạn chế. Mỗi môn học mới như từ vựng giải phẫu, từ vựng dược lý, hay từ vựng sinh lý học lại giới thiệu hàng trăm thuật ngữ mới. Khối lượng kiến thức khổng lồ này nếu không được tiếp cận một cách có hệ thống sẽ gây ra tình trạng quá tải. Việc học dồn trước kỳ thi thay vì học rải đều hàng ngày là một thói quen phổ biến nhưng kém hiệu quả. Để vượt qua thách thức này, sinh viên cần một lộ trình học từ vựng rõ ràng và các kỹ thuật quản lý thời gian hiệu quả, tích hợp việc học vào các khoảng thời gian nhỏ trong ngày.

III. Hướng dẫn phương pháp tự chủ học từ vựng y khoa hiệu quả

Để giải quyết vấn đề "không biết cách học", việc trang bị cho sinh viên những phương pháp học từ vựng hiệu quả và đã được kiểm chứng là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Trần Thị Hoa (2010) tập trung vào ba bộ chiến lược chính: (1) các chiến lược liên quan đến từ điển, (2) ghi chép từ vựng và (3) nghiên cứu tiền tố, hậu tố. Kết quả cho thấy, sau chương trình huấn luyện, sinh viên đã sử dụng các chiến lược này thường xuyên và hiệu quả hơn một cách rõ rệt. Cụ thể, việc sử dụng từ điển không chỉ dừng ở tra nghĩa, mà còn bao gồm việc học phát âm, loại từ và xem các ví dụ. Kỹ thuật ghi chép khoa học giúp hệ thống hóa kiến thức, tạo điều kiện cho việc ôn tập chủ động. Đây là những kỹ năng nền tảng mà bất kỳ sinh viên Đại học Y Dược Hải Phòng nào cũng cần nắm vững để xây dựng nền móng cho việc tự chủ học từ vựng. Việc áp dụng nhất quán các phương pháp này sẽ biến quá trình học từ một nhiệm vụ khó khăn thành một thói quen hữu ích, giúp cải thiện vốn từ một cách bền vững.

3.1. Tận dụng từ điển chuyên ngành Bí quyết tra cứu thông minh

Sử dụng từ điển là chiến lược được sinh viên đánh giá là hữu ích nhất và sử dụng thường xuyên nhất trong nghiên cứu. Tuy nhiên, "sử dụng thông minh" vượt ra ngoài việc chỉ tra nghĩa của từ. Một phương pháp học từ vựng hiệu quả là phải khai thác tối đa thông tin từ điển cung cấp. Sinh viên cần chú ý đến phiên âm (IPA) để phát âm chính xác, xác định loại từ (danh từ, động từ, tính từ) để sử dụng đúng ngữ pháp, và đặc biệt là đọc kỹ các câu ví dụ để hiểu từ trong ngữ cảnh. Các từ điển y khoa uy tín như Stedman's, Dorland's hay các từ điển trực tuyến như Medscape còn cung cấp thông tin về từ nguyên (etymology), giúp liên hệ từ mới với các gốc từ Latin và Hy Lạp trong y học. Thói quen tra cứu kỹ lưỡng này giúp việc ghi nhớ sâu hơn và sử dụng thuật ngữ y khoa chính xác hơn.

3.2. Ghi chép khoa học Xây dựng sổ tay từ vựng cá nhân

Chiến lược ghi chép từ vựng (Vocabulary-recording) đóng vai trò trung tâm trong việc củng cố kiến thức. Thay vì một danh sách từ và nghĩa nhàm chán, một cuốn sổ tay hiệu quả nên được tổ chức một cách khoa học. Sinh viên có thể áp dụng phương pháp Cornell, chia trang giấy thành các cột cho từ mới, định nghĩa/thông tin chi tiết, và một cột tóm tắt/câu hỏi gợi nhớ. Việc học từ vựng theo chủ đề (ví dụ: hệ tim mạch, hệ hô hấp) giúp tạo ra các liên kết logic, dễ dàng hơn cho việc truy xuất thông tin. Ngoài ra, có thể sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để kết nối các từ liên quan đến một khái niệm trung tâm. Quá trình tự tay viết xuống, sắp xếp và hệ thống hóa thông tin là một hình thức "xử lý sâu" (deep processing), giúp chuyển từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn một cách hiệu quả.

IV. Top 3 chiến lược cải thiện vốn từ vựng chuyên ngành Y

Bên cạnh các phương pháp nền tảng, việc áp dụng các chiến lược nâng cao sẽ giúp sinh viên đẩy nhanh tốc độ cải thiện vốn từ và học một cách thông minh hơn. Một trong những chiến lược mạnh mẽ nhất là phân tích cấu tạo từ. Phần lớn thuật ngữ y khoa có nguồn gốc từ tiếng Latin và Hy Lạp, được cấu thành từ các tiền tố (prefix), gốc từ (root) và hậu tố (suffix). Việc nắm vững ý nghĩa của các thành phần này cho phép sinh viên "giải mã" và đoán nghĩa của hàng trăm từ mới mà không cần tra từ điển. Chiến lược thứ hai là tận dụng công nghệ thông qua các app học từ vựng y khoa và hệ thống flashcard điện tử như Anki. Các ứng dụng này thường tích hợp thuật toán Lặp lại ngắt quãng, tự động nhắc nhở người dùng ôn tập vào thời điểm tối ưu trước khi họ kịp quên. Cuối cùng, việc học từ vựng theo chủ đề giúp tạo ra mạng lưới kiến thức chặt chẽ, gắn liền từ vựng với các môn học cụ thể như từ vựng giải phẫu hay dược lý, làm cho việc học trở nên có ý nghĩa và dễ ứng dụng hơn.

4.1. Phân tích gốc từ Latin và Hy Lạp để nhân rộng vốn từ

Đây là một kỹ năng có "tính đòn bẩy" cao. Ví dụ, khi biết gốc từ 'cardio' (tim), tiền tố 'brady-' (chậm) và 'tachy-' (nhanh), sinh viên có thể dễ dàng suy luận nghĩa của 'bradycardia' (nhịp tim chậm) và 'tachycardia' (nhịp tim nhanh). Tương tự, hậu tố '-itis' có nghĩa là viêm, từ đó có thể hiểu 'hepatitis' (viêm gan), 'gastritis' (viêm dạ dày). Việc dành thời gian học các gốc từ Latin và Hy Lạp trong y học phổ biến sẽ mang lại lợi ích to lớn trong dài hạn. Sinh viên nên tạo một danh sách các gốc từ, tiền tố, hậu tố quan trọng và thường xuyên ôn tập. Chiến lược này không chỉ giúp đoán nghĩa từ mới mà còn giúp hiểu sâu hơn về bản chất của các thuật ngữ.

4.2. Sử dụng flashcard từ vựng y khoa và các app học tập

Công nghệ đã mang lại những công cụ mạnh mẽ cho việc học từ vựng. Flashcard từ vựng y khoa, dù là dạng thẻ giấy truyền thống hay thẻ điện tử trên các app học từ vựng y khoa như Anki, Quizlet, đều dựa trên nguyên tắc Chủ động gợi nhớ. Thay vì đọc một cách thụ động, sinh viên phải nỗ lực truy xuất thông tin từ trí nhớ, một hành động giúp củng cố liên kết thần kinh. Các ứng dụng như Anki còn tự động hóa quá trình Lặp lại ngắt quãng, đảm bảo mỗi từ được ôn tập với tần suất tối ưu. Sinh viên có thể tự tạo bộ thẻ của riêng mình hoặc tải về các bộ thẻ có sẵn do cộng đồng chia sẻ, giúp tiết kiệm thời gian và học tập một cách hiệu quả, có hệ thống.

4.3. Học từ vựng theo chủ đề Giải phẫu dược lý sinh lý

Học từ vựng một cách rời rạc rất khó nhớ và khó áp dụng. Thay vào đó, việc nhóm các từ theo một chủ đề chung tạo ra một bối cảnh ý nghĩa. Khi học về hệ tiêu hóa, sinh viên nên học một lượt các thuật ngữ y khoa liên quan như 'esophagus', 'stomach', 'intestine', 'liver', 'pancreas'. Tương tự, khi học một chương trong sách giáo trình y khoa, hãy chủ động tổng hợp danh sách từ vựng của chương đó. Phương pháp học từ vựng theo chủ đề không chỉ áp dụng cho các hệ cơ quan (từ vựng giải phẫu) mà còn cho các nhóm thuốc (từ vựng dược lý) hay các quá trình sinh hóa (từ vựng sinh lý học). Cách học này giúp tạo ra các "chùm" kiến thức liên quan, dễ dàng truy xuất khi cần thiết.

V. Minh chứng về tự chủ học từ vựng tại Y Dược Hải Phòng

Hiệu quả của việc thúc đẩy tự chủ học từ vựng cho sinh viên Y Hải Phòng không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh qua nghiên cứu thực tiễn. Công trình của Trần Thị Hoa (2010) đã cung cấp những dữ liệu thuyết phục. Sau 10 tuần tham gia chương trình huấn luyện chiến lược, sinh viên đã cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trên nhiều phương diện. Tần suất sử dụng các chiến lược học tập được hướng dẫn đã tăng lên đáng kể. Đáng chú ý, đa số sinh viên đánh giá chương trình huấn luyện có hiệu quả cao (67% cho điểm 4 và 11% cho điểm 5 trên thang điểm 5). Điều này cho thấy khi được trang bị đúng công cụ và phương pháp, sinh viên hoàn toàn có khả năng và sẵn sàng tiếp nhận vai trò chủ động trong việc học. Kết quả này khẳng định rằng đầu tư vào việc hướng dẫn phương pháp học từ vựng hiệu quả là một hướng đi đúng đắn, mang lại lợi ích trực tiếp và lâu dài cho sinh viên Đại học Y Dược Hải Phòng.

5.1. Kết quả tích cực sau chương trình huấn luyện chiến lược

Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy một sự thay đổi tích cực trong hành vi học tập. Điểm trung bình về tần suất sử dụng các bộ chiến lược đều tăng sau khóa huấn luyện. Cụ thể, chiến lược dùng từ điển tăng từ 2.89 lên 3.74, chiến lược ghi chép tăng từ 2.33 lên 3.48, và chiến lược phân tích cấu tạo từ tăng từ 1.85 lên 2.93. Hơn nữa, sinh viên thể hiện năng lực sử dụng các chiến lược ở mức độ tốt, với phần lớn đạt điểm 4 và 5 về mặt hiệu suất. Điều này chứng tỏ chương trình không chỉ nâng cao nhận thức mà còn cải thiện kinh nghiệm học tập và kỹ năng thực hành của sinh viên. Mặc dù mức độ duy trì chiến lược phân tích cấu tạo từ còn thấp, nhưng sự cải thiện ở hai chiến lược nền tảng là một thành công quan trọng.

5.2. Nhận thức của sinh viên về tính hiệu quả của các phương pháp

Phản hồi của sinh viên là một minh chứng rõ ràng cho sự thành công của chương trình. 100% sinh viên tham gia khảo sát sau khóa huấn luyện đều mong muốn được tiếp tục đào tạo về chiến lược học từ vựng. Lý do chính được đưa ra là chương trình đã "chỉ cho họ cách học hiệu quả", giúp họ "tự tin hơn", "học nhanh hơn và nhớ lâu hơn". Sinh viên cảm thấy được trao quyền và có động lực hơn trong việc học. Họ nhận ra rằng kỹ năng tự học không phải là điều gì đó xa vời, mà hoàn toàn có thể rèn luyện được thông qua các bước đi cụ thể. Sự đón nhận nồng nhiệt này cho thấy nhu cầu cấp thiết về việc tích hợp việc giảng dạy phương pháp học vào chương trình đào tạo chính khóa cho sinh viên y khoa.

VI. Xây dựng lộ trình tự học từ vựng bền vững cho sinh viên Y

Để việc tự chủ học từ vựng cho sinh viên Y Hải Phòng trở thành một kỹ năng bền vững, cần có một lộ trình rõ ràng và sự cam kết lâu dài. Thành công của nghiên cứu ban đầu chỉ là bước khởi đầu. Một lộ trình học từ vựng hiệu quả cần được cá nhân hóa, phù hợp với năng lực và mục tiêu của từng sinh viên. Lộ trình này nên bắt đầu bằng việc xây dựng thói quen hàng ngày, chẳng hạn như đặt mục tiêu học 5-10 thuật ngữ y khoa mới mỗi ngày, thay vì học dồn. Việc tích hợp công nghệ như app học từ vựng y khoa vào quy trình học sẽ giúp duy trì động lực và tối ưu hóa việc ôn tập. Quan trọng hơn cả là tư duy học tập suốt đời. Y học là một lĩnh vực không ngừng phát triển, và vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y cũng liên tục được cập nhật. Do đó, kỹ năng tự học hôm nay chính là nền tảng để trở thành một người thầy thuốc giỏi, luôn cập nhật kiến thức trong tương lai.

6.1. Tích hợp việc học từ vựng vào thói quen hàng ngày

Chìa khóa của sự bền vững là biến việc học thành một thói quen tự nhiên. Thay vì xem đây là một môn học riêng biệt, sinh viên nên tích hợp việc học từ vựng vào các hoạt động khác. Ví dụ, trước khi đọc một chương mới trong sách giáo trình y khoa, hãy dành 15 phút để xem trước và tra các thuật ngữ quan trọng. Sử dụng thời gian trống giữa các tiết học hoặc trên xe buýt để ôn tập với flashcard trên điện thoại. Đặt mục tiêu nhỏ, có thể đo lường được (ví dụ: học 30 từ mới mỗi tuần) sẽ dễ thực hiện và tạo cảm giác thành tựu hơn là một mục tiêu lớn và mơ hồ. Sự nhất quán quan trọng hơn cường độ. Học 15 phút mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn nhiều so với học 2 tiếng vào cuối tuần.

6.2. Tầm quan trọng của việc học tập liên tục và cập nhật kiến thức

Việc học từ vựng y khoa không kết thúc sau khi tốt nghiệp. Đây là một quá trình kéo dài suốt sự nghiệp. Các phương pháp điều trị mới, các loại thuốc mới, các phát hiện di truyền mới liên tục ra đời, kéo theo đó là các thuật ngữ y khoa mới. Kỹ năng tự họctự chủ học từ vựng được rèn luyện từ ghế nhà trường sẽ là công cụ vô giá giúp các bác sĩ tương lai tự cập nhật kiến thức từ các tài liệu y khoa quốc tế. Do đó, mục tiêu cuối cùng không chỉ là thuộc một danh sách từ, mà là xây dựng một hệ thống, một phương pháp học từ vựng hiệu quả để có thể tự mình chinh phục bất kỳ lĩnh vực chuyên sâu nào trong y học sau này. Đó chính là giá trị cốt lõi của việc phát huy tính tự chủ trong học tập.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUIHES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES TRAN THI HOA PROMOTING LEARNER AUTONOMY IN LEARNING VOCABULARY FOR SECOND-YEAR STUDENTS AT IIAI PIEONG MEDICAL UNIVERSITY (Phát huy tính tự chủ trong việc học từ vựng cho sinh viên năm thứ hai, 'Trường Đại học Y Hải Phòng) M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60.10 HANOT - 2010 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES TRAN THI HOA PROMOTING LEARNER AUTONOMY IN LEARNING VOCABULARY FOR SECOND-YEAR STUDENTS AT IIAI PIEONG MEDICAL UNIVERSITY (Phát huy tính tự chủ trong việc học từ vựng cho sinh viên năm thứ hai, 'Trường Đại học Y Hải Phòng) M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60.10 Supervisor: Phung Ha Thanh, MEd HANOE - 2010 TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS PAGE Declaration. ne 1 Aoknowilodgomơnl. it CA DSTäEI. canh HH HH heo nurrerrerdrrdrrdrrdrrarrirruseoTE List of tables and figures viii PART A: INTRODUCTION 1.

Rationale of the study. Aims and objectives of the stỗy. Metods of the siudy. Sựgnificanee of the stuđy.

cọ chang reererireraerorooẨ 6. Overview of the study 4 PART B: DEVELOPMENT CHAPTER1: LITERATURE REVIEW 1. Processes of vocabulary acquisition 3 2. Vocabulary learning and teaching.

Aspects of learning a word 7 2. Iacidental learning approach. Dcnifloni oŸ aulonOHHV. cà Hnằneneeeirirrirereeeeeeeeoce TỔ, 3.

Prinoiples of developing autonomy A. Vocabnilary learnings stratogios 4 1. Definition of learning strategies 4. Classification of vocabutary learning strategies 4.

Frameworks for strategy training. Background of the study 1. Current learning and tcaching af English al Hai Phong Medical Univetsity. 1dentifieation of tho problem 2, Participants.eceosesaes wenseseenenintvtuneeeee 3, Implementation of the action research.

4, Tusiruments of dala collection 4. Description of the pre-treatment questionnaire 4. Description of ths vocabulary — learning records 4. Description of the vocabulary learning diary.4, Description of the post —treatment questionnaire 5, Data collection procedures.

Data analysis procedures CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION 1. Phase One - Research question 1: Students’ problems in independent vocabulary learning,. Research question 2: Students’ performance in the use of the taught strategies.1, Students’ performance in the use of Strategy Set 1 and Set 2 2. Students” performance in the use of Strategy Set 3.

Research question 3: Students’ participation in the use of the taught strategies 3i 2. Students” participation in the use of Strategy Set 1 and Set 2. Students” participation im the use of Strategy Set3 32 3. Research question 4: Students’ maintenance of the taught strategies in independent vocabulary learning 33 3.

Research question 5: Students” perception of the effectiveness of the slrategy taining programme 34 3. Students’ frequency of using the taught strategies before and after the training programme 34 3. Usefillness of the taught strategies. Students’ evaluation of the strategy training programme 36 PART C: CONCLUSION 1.

Pedagogical implications trom the findings. Lãmitations of he shudy and suggestions for further studÿ. coi „41 APPENDICES Appendix 1: Schmitt's laxonomy af vocabulary learning strategies (1997) T Appendix 2: ‘Three lesson plans LE Appendix 3: Three word-leaminys records XXIV Appendix 4; Sample vocabulary-leaming diaries. XXXII Appendix5: Pro-trcutmant quostiormairs survey (Engtish version) T.VIT Appendix6; Pre-treatment questionnaire survey (Vietnamese Version).

essen LX Appendix 7: Post-trealment questionnaire survey (English version) LNT Appendix8: Post-troatment questionnaire survey (Victnamese version} .LXV 10 LIST OF TABLES AND FIGURES TABLES Table 1: Criteria for evaluating word-tearning records. ‘Table 2: Lolistic rubric for marking the maintenance of the trained strategy sets Table 3: Students’ performance in the use of Dictionary-related strategies and Vocabulary-recording strategies 20 Table 4: Students’ performance in the usc of Affix-studying strategies. 30 Table 5: Students’ participation in the use of Dictionary-related strategies and Vocabulary-recording strategies AI Table 6: Students’ participation in the use of Atlix - studying strafegies. FIGURES Figure 1: Strdents’ problems in independent vocabulary learning 28 Figure 3: Sludenis’ maintenance of the Gnught strategies in independent vocabulary learning Figure 3: Frequency of vocabulary strategy use before and after training Figure 4; Usefulness of the taught strategies.

Vigure 5: Liffectiveness of the strategy training programme Figure 6; Students’ recommendations for vocabulary-leaming strategy training 1 PART A: INTRODUCTION 1. Rationale of the study Learner autonomy, a concept promoted by Liolec (1981) and others in the context of Turopean language education, has become a favorite topic for analysis for the last twenty years. In many parts of the world, Icamer autonomy has been put forward as a goal to achieve (Pemberton et al., 1996; Sinclar et al, 2000; Little et al, 2000; Benson, 2001) Several arguments muy be used in favor of developing aulonomy in language learners. For example, according to Naimen et al.

(1978), autonomous learning is more effective than other approaches to leaning, and Waite (1994) specifies that learners nzed to take charge of their own Isarning in ordor to make the most of available resources, especially outside the classroom, Despite being widely discussed worldwide, leamer autonomy remains a fairly novel concept in Vietnam. Whether or to what extent learner autonomy is developed and practiced in Victnamese schools and universitics is still opcn to question. Furthermore, since the idea of learner autonomy originated trom Westem cultures, it hardly sutlices to just transfér the concept to an Asian context (Renson, Chik & Lim, 2003; Smith, 2003). Rather, the implementation of icamer autonomy in Asian countrics should be tailored so that an appropriate methodology for developing leaner autonomy in non- Westem contexts can be devised (Smith, 2003).

Another argument is that learner aulonomy is a universal social phenomenon, which manifests ilsclf differenlty in different local contoxis (Holliday, 2003), Because of all these complex and interesting points, it seems appealing to explore how autonomy can be enhanced in an Asian educational institution like Iai Phong Medical Uni sity. Morcover, developing learners? autonomy becomes increasingly important as far as tertiary education is concemed. A student at university is requized to do a substantial amount of research fr his assignments, so he is supposed to know when and how to work independently so that he can achicve a satisfactory result, Specifically, the local context of Hai Phong Medical University calls for the idea of promoting leamer antonomy. The second-year students, who are at pre-intermadiate level, do nol seem to study Bnglish as well as in the first year.

Tavmg taughl them for three successive semesters, I immediately take notice of the situation and intend to design a remedy plan to improve it. After my open talk with the whole class, several problems came 12 to light. Most of the students feel discouraged by a large number of words they encounter in cach English lesson. As toany of thom confess, learning voaabutary seems lo be the most difficult and most important to them, However, as English non-majors, the students have only four periods per week for English lessons.

It means the time spent on vocabulary learning is really limited in class. In order to develap the stuđents` vocabulary, it is cructal that they practice independent vocabulary learning, regularly outside class, Therefore, it has become increasingly essential to provide them with useful learning strategies so that they can employ in their selfstudy time. In this ease, the success of learning vocabulary depends very much on how effectively and autonomously the students practice vocabulary self-study. As Waite (1994) says, learners need to take charge of their own learning in order to make the most of available resources, especially outside the classroom.

For all the reasons above, I have decided to undertake a study on promoting learner antonomy in learning vocabulary for second-year students at Hai Phong Medical University. The focus of the study is a training programme of vocabulary — learning strategics conducted for ten weeks. Aims and objectives of the study Firstly, the sludy aims al improving the students’ autonomous vocabulary learning by teaching them some helpful strategies, namely dictionary-related strategies, recording vocabulary and studying affixes. Secondly, it is intended to evaluate their employment of these vocabulary-learning strategies in terms of performance, participation and maintenance.

These aims can be achieved by answering the following research questions: i. What are the problems thai the students encounter in their independent vocabulary learning? 2 How well do the shidents use the taught strategies in their guided vocabulary practice? 3. Hew much do the students use the taught strategtes in their guided vocabulary practice? 4. Toa what extent do the students maintain the taught strategies in their independent vocabulary learning? 5.

Haw effective is the strategy training progranime in helping the students learn vovabulary, as perceived by the students? 13 3. Scope of the siudy The 1 arch focuses ơn ere spcoile way of devaloping lesmer autonomy: the explicit teaching of learning strategies, A vocabulary-learning strategy training programme is conducted for ten weeks. Within the scope of the study, only three strategy sets, namely dictionary-telated strategies, recordings vocabulary and studying affixes, are taught, The effectivenass of the taught strategies is measured in terms of performance, participation and maintenance. Performance refers to the extent of correctness when the students use the laugh! stratogios white participation means bow much they usc th ơ stralogios in their guided vocabulary practice, Lastly, maintenance refers to the extent of retaining the taught strategies in their independent vocabulary study.

The participanis include 27 second-year students of the some Fnglish class at Hai Phong Medical University and their teacher. In this study, the teacher is in charge of teaching the class and plays the role of the researcher at the same time. Methods of the study The current study is carried out as an action rescarch, which combincs qualitative and quantitative approaches. The action actually taken is a vocabulary-learning strategy training programme designed for the duration of ten weeks, The programme is divided into three phases.

In phase one, pre-treatment questionnaires are distributed to seek the answer for research qnestion ane tegarding (he students’ problem in Igarning vocabulary. Then, the students are taught about three strategy sets, namely dictionary-related strategies, vocabulary-recording and affix-stadying, In phase two, three word-learning records are provided a3 guided practice of the laugh! strategies. The data fram the word-records arm al answering the carch question two and three about the students’ performance and participation in the use of the tausht strategies. In phase three, the students keep fice-style vocabulary Icaming diaries, in which they record the vocabulary they want to learn in their self-study time.

‘The diaries are used to answer the research question four aboul the extent of maintaining the taught strategies in the students’ independent vocabulary Joarning. By the end of phase threc, posi-lrcatment questionnaires are distributed to answer the research question five about the learners’ perception of the strategy traming programme. 14 ‘The data fiom the pre-treatment and post-treatment questionnaires, the word- learning records and voeabulary-Icarning diarics arc calenlaled with regard to items” frequency, mean, and percentage. Significance of the study First and foremost, the habit of indspendent vocabulary learning will hopefully be developed for the second-year students at Hai Phong Medical Univarsity.

The students can overcome their difficulties in learning vocabulary by means of monitoring and regulating their self-study wilh appropriate learning strategies. Iv Ihis way, the rescarcher hopes that the students’ awareness of learning strategies and learner autonomy can. be raised and nurtured. Sccond, the sludy of ers an cxample oC how learner autonomy can be fostered in an Asian context, It is expected that the study will contribute an insightful picture of the practice of Asian learner autonomy to the literature and help to shed light on the concept of Jearner autonomy.

6 Overview of the study ‘The research paper consists of the following parts: Parl, A. Development ‘The development is divided into three chapters: © Chapter one (Literature review) provides the theoretical background of the susdy, covering the key terms and review of related studies © Chapter two (Methadology} justifies and describes the methodology of the susdy in details. ® Chapter three (Results and discussion) presents full analysis of the collected data and discusses the findings. Part C, Conclusion 15 PART B: DEVELOPMENT CIIAPTER 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ