Luận văn: Phân tích Cartan trong Đại số Lie và Thuật toán Lượng tử

Luận văn chuyên sâu về phân tích Cartan trong đại số Lie. Nghiên cứu cài đặt thuật toán lượng tử liên quan. Khám phá ứng dụng đại số Lie.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về thuật toán lượng tử

1.1.1. Các khái niệm cơ bản của tính toán lượng tử

1.2. Một số kiến thức chuẩn bị

1.2.1. Giới thiệu về nhóm Lie và Đại số Lie của một nhóm Lie

1.2.2. Cấu trúc của su(n) và g0(N)

1.2.3. Hệ nghiệm của nhóm Te

1.2.4. Cấu trúc của guẦN)

1.2.5. Cấu trúc của so(2N}

2. Chương 2: PHÂN TÍCH CARTAN

2.1. Phân tích Cartan chuẩn

2.2. Phân tích không gian nghiệm

2.3. Phân tích Cartan chuẩn

2.4. Phân tích SHẲ NỒ

3. Chương 3: CÀI ĐẶT MỘT SỐ THUẬT TOÁN LƯỢNG TỬ

3.1. Phép biến đổi hoán vị

3.2. Cài đặt phép chuyển đổi địch bíU

3.3. Cài đặt phép biến đổi Fourier

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân tích Cartan Nền tảng toán học cho thuật toán lượng tử

Trong lĩnh vực tính toán lượng tử, mọi thuật toán đều có thể được biểu diễn bởi một phép biến đổi unita. Phép biến đổi này tác động lên các qubit, thay đổi trạng thái của chúng để thực hiện các phép tính phức tạp. Tuy nhiên, một máy tính lượng tử thực tế không thể thực thi một phép biến đổi unita tùy ý, có kích thước lớn. Thay vào đó, nó chỉ có thể thực hiện một tập hợp các phép toán cơ bản, gọi là bộ cổng phổ quát (universal gate set). Do đó, một bài toán cốt lõi nảy sinh: làm thế nào để phân rã một phép biến đổi unita phức tạp thành một chuỗi các cổng lượng tử cơ bản? Câu trả lời nằm sâu trong lĩnh vực toán học lý thuyết, cụ thể là Lý thuyết Lie. Phân tích Cartan, một công cụ mạnh mẽ xuất phát từ việc nghiên cứu cấu trúc của Đại số LieNhóm Lie, cung cấp một phương pháp hệ thống và hiệu quả để giải quyết bài toán này. Về bản chất, phân tích Cartan cho phép chúng ta 'bẻ gãy' một ma trận unita phức tạp thành tích của các ma trận đơn giản hơn, tương ứng với các thao tác vật lý có thể thực hiện được trên một máy tính lượng tử. Quá trình này, được gọi là biên soạn lượng tử (quantum compilation), là bước không thể thiếu để chuyển đổi một thuật toán lượng tử từ dạng lý thuyết sang một mạch lượng tử (quantum circuit) có thể chạy được. Luận văn của Pang Dinh Son (2014) đã nhấn mạnh rằng việc 'cài đặt một thuật toán lượng tử chính là phân tích các phép biến đổi unita thành các cổng lượng tử', qua đó khẳng định vai trò trung tâm của các phương pháp phân rã ma trận.

1.1. Từ Đại số Lie đến mạch lượng tử Mối liên hệ cốt lõi

Mối liên hệ giữa Đại số Liemạch lượng tử không phải là ngẫu nhiên. Mỗi cổng lượng tử, về mặt toán học, là một ma trận unita. Tập hợp tất cả các ma trận unita cấp N, ký hiệu là U(N), tạo thành một cấu trúc toán học gọi là Nhóm Lie. Tương ứng với mỗi Nhóm Lie là một không gian vector gọi là Đại số Lie của nó, ký hiệu là u(N). Đại số Lie chứa đựng thông tin về 'các phép biến đổi vô cùng nhỏ' có thể tạo ra mọi phép biến đổi trong Nhóm Lie thông qua ánh xạ mũ. Điều này có nghĩa là, bằng cách nghiên cứu cấu trúc của Đại số Lie (ví dụ như su(N)), chúng ta có thể hiểu cách tổng hợp bất kỳ phép biến đổi unita nào từ các thành phần cơ bản. Phân tích Cartan chính là công cụ khai thác cấu trúc này để thực hiện quantum gate decomposition một cách có hệ thống.

1.2. Phép biến đổi Unita Linh hồn của thuật toán lượng tử

Một thuật toán lượng tử, từ thuật toán Shor phân tích thừa số nguyên tố đến thuật toán Grover tìm kiếm, đều là một chuỗi các phép biến đổi được thiết kế cẩn thận. Toàn bộ chuỗi này có thể được gói gọn trong một ma trận unita duy nhất. Tính chất unita đảm bảo rằng sự tiến hóa của hệ lượng tử là thuận nghịch và bảo toàn xác suất, một yêu cầu cơ bản của cơ học lượng tử. Mục tiêu của việc cài đặt thuật toán là tìm ra một phép phân rã ma trận unita này thành các cổng một và hai qubit. Phân tích Cartan cung cấp một lộ trình tổng quát để thực hiện điều này, đảm bảo rằng mọi thuật toán, dù phức tạp đến đâu, đều có thể được biểu diễn một cách trung thực trên phần cứng lượng tử.

II. Thách thức biên soạn lượng tử vai trò của phân tích Cartan

Quá trình chuyển đổi một thuật toán lượng tử trừu tượng thành một chuỗi lệnh cụ thể cho phần cứng được gọi là biên soạn lượng tử (quantum compilation). Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong kỷ nguyên máy tính lượng tử nhiễu loạn quy mô trung bình (NISQ). Các máy tính lượng tử hiện tại rất nhạy cảm với nhiễu và có thời gian kết hợp (coherence time) ngắn. Mỗi cổng lượng tử được thực thi đều mang một lượng lỗi nhất định, và các lỗi này tích tụ nhanh chóng khi độ sâu của mạch tăng lên. Do đó, việc tối ưu hóa mạch lượng tử — tức là giảm thiểu số lượng cổng và độ sâu của mạch — là cực kỳ quan trọng để thu được kết quả đáng tin cậy. Phân tích Cartan đóng vai trò trực tiếp trong việc giải quyết thách thức này. Bằng cách cung cấp một phương pháp phân rã tối ưu hoặc gần tối ưu, nó giúp tạo ra các mạch lượng tử ngắn hơn và hiệu quả hơn so với các phương pháp phỏng đoán (heuristic). Thay vì chỉ đơn thuần tìm ra một chuỗi cổng bất kỳ, phân tích Cartan dựa trên cấu trúc toán học chặt chẽ của Lý thuyết nhóm để tìm ra cách biểu diễn hiệu quả nhất, qua đó giảm thiểu tài nguyên tính toán và tăng khả năng thành công của thuật toán.

2.1. Giới hạn của cổng vật lý và bộ cổng lượng tử phổ quát

Phần cứng lượng tử không thể thực hiện vô số các phép toán khác nhau. Mỗi công nghệ (siêu dẫn, ion bẫy, quang tử) chỉ hỗ trợ một tập hợp hữu hạn các cổng vật lý cơ bản. Một tập hợp các cổng được gọi là universal gate set nếu bất kỳ phép biến đổi unita nào cũng có thể được xấp xỉ với độ chính xác tùy ý bằng cách sử dụng các cổng trong tập hợp đó. Vấn đề là việc xấp xỉ này có thể đòi hỏi một số lượng cổng cực lớn. Phân tích Cartan, đặc biệt là phân rã KAK, cung cấp một phương pháp phân rã chính xác (không phải xấp xỉ) cho các phép biến đổi trên hai qubit (nhóm SU(4)), biến chúng thành một số lượng cổng CNOT và cổng một qubit tối thiểu.

2.2. Tối ưu hóa mạch lượng tử Giảm độ sâu và số lượng cổng

Mục tiêu chính của tối ưu hóa mạch lượng tử là giảm hai thông số chính: tổng số cổng và độ sâu mạch (số lớp cổng có thể thực hiện song song). Mạch nông hơn và ít cổng hơn sẽ ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu và có thể hoàn thành trước khi qubit mất trạng thái kết hợp. Phân tích Cartan là một công cụ tối ưu hóa ở cấp độ tổng hợp (synthesis level). Nó không chỉ phân rã một ma trận mà còn làm điều đó theo cách có cấu trúc, cho phép các nhà nghiên cứu tìm ra các biểu diễn mạch ngắn nhất có thể về mặt lý thuyết cho một phép toán nhất định. Đây là một lợi thế đáng kể so với các phương pháp biên dịch dựa trên quy tắc đơn giản, vốn thường tạo ra các mạch dài và dư thừa.

III. Hướng dẫn phân tích Cartan Phân rã ma trận unita hiệu quả

Phân tích Cartan là một định lý nền tảng trong Lý thuyết Lie, phát biểu rằng mọi phần tử G trong một nhóm Lie nửa đơn G đều có thể được phân tích dưới dạng G = K₁AK₂, trong đó K₁ và K₂ thuộc một nhóm con compact cực đại K của G, và A thuộc một đại số con Abel a. Trong bối cảnh tính toán lượng tử, G thường là nhóm unita đặc biệt SU(N), K là nhóm trực giao đặc biệt SO(N), và A là một ma trận đường chéo. Ý nghĩa thực tiễn của điều này rất lớn: một phép toán lượng tử phức tạp bất kỳ (G) có thể được phân tách thành ba phần: một phép toán cơ sở thực (K₁), một chuỗi các phép dịch pha đơn giản (A), và một phép toán cơ sở thực khác (K₂). Quá trình phân tích thường bắt đầu bằng việc chéo hóa ma trận liên quan, như được phác thảo trong 'Thuật toán 2.1' của tài liệu nghiên cứu: chéo hóa tích U*Uᵀ để tìm ra các thành phần K và A. Phương pháp này cung cấp một quy trình có cấu trúc để thực hiện quantum gate decomposition, biến một ma trận dày đặc thành các thành phần dễ quản lý hơn, có thể được biên dịch thêm thành các cổng cơ bản. Đây là một phương pháp xây dựng, trái ngược với các phương pháp tìm kiếm heuristic, đảm bảo tìm ra một giải pháp phân rã.

3.1. Nguyên lý phân rã KAK cho hệ thống 2 qubit SU 4

Trường hợp quan trọng nhất trong thực tế là phân rã một cổng 2-qubit, tương ứng với một ma trận trong SU(4). Phân rã KAK, còn được gọi là phân tích Cartan cho SU(4), khẳng định rằng bất kỳ ma trận U ∈ SU(4) nào cũng có thể được viết dưới dạng U = K₁AK₂, trong đó K₁, K₂ thuộc nhóm con SU(2)⊗SU(2) (biểu diễn các cổng 1-qubit cục bộ trên mỗi qubit) và A có dạng exp(i(αX⊗X + βY⊗Y + γZ⊗Z)). Thành phần A chứa đựng toàn bộ 'sự vướng víu' (entanglement) của cổng 2-qubit. Phân rã này cực kỳ hữu ích vì nó cho thấy bất kỳ cổng 2-qubit nào cũng có thể được tạo ra bằng tối đa 3 cổng CNOT và một số cổng 1-qubit. Đây là một kết quả nền tảng cho việc tối ưu hóa mạch lượng tử.

3.2. Quy trình thuật toán chéo hóa trong phép phân rã ma trận

Một trong những kỹ thuật thực tế để thực hiện phân tích Cartan cho một ma trận unita U là xem xét ma trận M = U*Uᵀ. Vì M là ma trận đối xứng và unita, nó có thể được chéo hóa bởi một ma trận trực giao K, tức là M = KDKᵀ. Từ đây, ma trận đường chéo A trong phân rã G = K₁AK₂ có thể được tìm thấy bằng cách lấy căn bậc hai của D (A² = D). Sau khi A được xác định, các thành phần K₁ và K₂ có thể được tính toán. Quy trình này, mặc dù đòi hỏi các phép toán đại số tuyến tính, nhưng cung cấp một lộ trình rõ ràng để thực hiện phép phân rã ma trận một cách có hệ thống, là nền tảng cho nhiều trình biên dịch lượng tử hiện đại như Qiskit.

IV. Ứng dụng phân tích Cartan để tối ưu hóa thuật toán lượng tử

Lý thuyết phân tích Cartan không chỉ là một bài tập toán học trừu tượng; nó có những ứng dụng trực tiếp và mạnh mẽ trong việc tối ưu hóa mạch lượng tử cho các thuật toán cụ thể. Khi một thuật toán lượng tử được thiết kế, nó thường được biểu diễn dưới dạng các phép toán cấp cao. Ví dụ, trong các thuật toán VQE (Variational Quantum Eigensolver), một phần quan trọng là 'ansatz', một mạch lượng tử có tham số được tối ưu hóa để tìm năng lượng trạng thái cơ bản của một phân tử. Các ansatz này thường bao gồm các phép toán phức tạp. Sử dụng phân tích Cartan, các nhà nghiên cứu có thể lấy ma trận unita tương ứng với một khối trong ansatz và phân rã nó thành một chuỗi cổng hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm đáng kể số lượng cổng CNOT, vốn là nguồn gây lỗi chính trên các thiết bị NISQ. Các thư viện phần mềm như QiskitCirq đã tích hợp các bộ chuyển đổi (transpiler) sử dụng các thuật toán dựa trên phân rã KAK để tự động tối ưu hóa các mạch 2-qubit. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật này, một mạch ban đầu có thể có hàng chục cổng có thể được rút gọn xuống một mạch tương đương về mặt logic nhưng chỉ có một vài cổng, làm tăng đáng kể khả năng thực thi thành công trên phần cứng thực.

4.1. Cài đặt trên Qiskit Từ lý thuyết đến thực hành biên soạn

Thư viện mã nguồn mở Qiskit của IBM cung cấp các công cụ mạnh mẽ để hiện thực hóa lý thuyết phân tích Cartan. Mô-đun qiskit.synthesis chứa các chức năng để phân rã các ma trận unita. Ví dụ, người dùng có thể định nghĩa một ma trận 4x4 tùy ý (đại diện cho một cổng 2-qubit) và sử dụng hàm TwoQubitBasisDecomposer với cơ sở là cổng CNOT để tự động tạo ra một mạch lượng tử tương đương. Quá trình này, diễn ra bên trong trình 'transpiler' của Qiskit, chính là ứng dụng thực tế của phân rã KAK. Nó cho phép các nhà phát triển tập trung vào logic thuật toán cấp cao, trong khi trình biên dịch tự động xử lý việc tối ưu hóa mạch lượng tử phức tạp ở cấp thấp.

4.2. Giảm độ phức tạp mạch cho các thuật toán biến phân VQE

Thuật toán VQE và các thuật toán lượng tử biến phân khác là ứng cử viên hàng đầu để đạt được ưu thế lượng tử trong ngắn hạn. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi phải thực thi các mạch lượng tử có tham số nhiều lần. Hiệu quả của các mạch này là yếu tố quyết định sự thành công của thuật toán. Bằng cách sử dụng phân tích Cartan để tổng hợp các khối trong mạch ansatz (ví dụ, các toán tử exp(-iθP) với P là một chuỗi Pauli), có thể tạo ra các mạch ngắn hơn đáng kể. Điều này không chỉ giúp giảm lỗi mà còn tăng tốc độ thực hiện toàn bộ vòng lặp tối ưu hóa cổ điển-lượng tử, làm cho các thuật toán này trở nên khả thi hơn trên các thiết bị hiện có.

V. Tương lai của phân tích Cartan trong kỷ nguyên tính toán lượng tử

Khi công nghệ máy tính lượng tử phát triển, vai trò của các kỹ thuật biên soạn lượng tử hiệu quả như phân tích Cartan sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Đối với các thiết bị NISQ, tối ưu hóa mạch là điều kiện tiên quyết để đạt được bất kỳ kết quả hữu ích nào. Trong tương lai xa hơn, khi các máy tính lượng tử chịu lỗi (fault-tolerant) ra đời, các phương pháp phân rã vẫn sẽ rất cần thiết. Mặc dù các qubit logic có khả năng chống lỗi tốt hơn, tài nguyên để tạo ra chúng vẫn rất tốn kém. Do đó, việc giảm thiểu số lượng cổng logic cần thiết, đặc biệt là các cổng tốn kém như cổng T, sẽ luôn là một ưu tiên. Phân tích Cartan và các khái quát hóa của nó từ Lý thuyết Lie cung cấp một khuôn khổ toán học vững chắc để giải quyết bài toán tổng hợp mạch một cách tối ưu. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc phát triển các thuật toán phân tích nhanh hơn cho các hệ thống nhiều qubit (lớn hơn 2), tích hợp chúng với các kỹ thuật Quantum Optimal Control, và áp dụng chúng vào việc thiết kế các mã sửa lỗi lượng tử hiệu quả hơn. Tóm lại, cầu nối giữa toán học trừu tượng và vật lý lượng tử thực nghiệm mà phân tích Cartan tạo ra sẽ tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động và đầy hứa hẹn.

5.1. Hướng nghiên cứu mới trong quantum compilation tối ưu

Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc mở rộng các kỹ thuật phân tích Cartan cho các hệ thống 3-qubit (nhóm SU(8)) và lớn hơn. Đây là một bài toán khó hơn đáng kể về mặt toán học nhưng lại rất quan trọng cho các thuật toán yêu cầu tương tác nhiều qubit. Một hướng khác là kết hợp phân tích Cartan với các phương pháp học máy để tìm kiếm các đường phân rã hiệu quả trong một không gian tìm kiếm rộng lớn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một bộ công cụ biên soạn lượng tử toàn diện, có khả năng tạo ra các mạch tối ưu nhất có thể cho bất kỳ thuật toán và kiến trúc phần cứng nào.

5.2. Tầm quan trọng đối với máy tính lượng tử chịu lỗi

Trên một máy tính lượng tử chịu lỗi, các phép toán logic được thực hiện trên các qubit logic, vốn được mã hóa từ nhiều qubit vật lý. Một số cổng logic, như cổng T, đặc biệt tốn kém để thực hiện một cách chịu lỗi. Các thuật toán phân rã dựa trên Lý thuyết nhóm như phân tích Cartan có thể giúp giảm thiểu số lượng các cổng tốn kém này bằng cách tìm ra các chuỗi cổng thay thế trong bộ cổng phổ quát (ví dụ, nhóm Clifford + cổng T). Việc tối ưu hóa ở cấp độ này sẽ là chìa khóa để làm cho các thuật toán quy mô lớn như thuật toán Shor trở nên thực tế trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỐNG QUAN ó thể xem khác biệt cơ bản của máy tính lượng tử so với máy tính cổ điển năm ö 9 diém chinh: qubit so với bït, và cổng lượng bử so với phép toán logic. Trong lúc bịt chỉ lưu một giá trí 0 hoặc 1, thì qubit lưu đồng thai hai giá trị này ở đang chồng chất trạng thái mà khi kết hợp lại thành rnộp thanh ghỉ, thanh ghỉ cổ điển vẫn chỉ lưu một giá trị còn thanh ghi lượng tử có khả năng lưu tất cả các giá trị quan tâm, cũng dưới dạng chồng chất trạng thái. Ngoài ra trong lúc các phép toán logic nhận các bit đần vào và trả kết quả cho bit dan ra, thi các cổng lượng tử tác đồng lên quhit làm thay đổi chính nó, nghĩa là xử lý đồng thài các giá trị nằm trong thạng thái chồng chất. Nhĩ vậy máy tính lượng tử tu việt hơn máy tính cổ điển ở chỗ nó có khả năng lưn trữ và xử lý đồng thời các giá trị quan tâm.

Một thuật toán lượng tử bản chất, là một phép biến đổi unita, cài đất một thuật Loán lượng tử là phân tích phản tích các phép biển đổi uniLa thành các cổng lượng Lử (là các phép biến đổi unita cho trước). Dal sé Lie sa(z) và su(ø) là các dại gỗ các phép biến đổi tuyến tính đặc biết cá vai trò rất quan trong trong việc cài đặt cáo Lhuật toán lượng tử. Trong chương này chúng tôi giới thiên tổng quan về 8 thuật toán lượng tử và một số kiến thức cơ bản về đại số Lic so() và su(n). 1 Tổng quan về thuật toán lượng tử 1-1 Các khái niệm cơ bản của tính toán lượng tử Jác khái niệm cø bản của tính toán lượng tử bao gồm: thanh ghí lượng tử, đo lượng tứ, công lượng tử.

Trong mục này chứng tôi cũng giỏi thiệu một số phép biến đối unita quan trong thường được đừng trong xây dìịmg các thuật toan litdng tit.14 Thanh ghi lgng tt Tai mat thời điểm, trong lúc bít cổ điển nhận một trong hai giá trị Ú hoặc 1, thi bit lượng rử (được gọi là qubit) lại nhận đồng thời cà hai giá trị này. TĐ-ng ký hiện bra-kel (Paul Dirao, 1002-1984), một, qubil Bà niột hệ vật lý gồm các Lrạng thái lø — «ao |8) + ai|D với œụ,œ là các số phức thỏa man |og|Ÿ + |an|Š — 1 và {I0).|I)} là một cơ sở chính tắc của ŒẺ, Thanh ghi lượng tử lưu trữ đồng thời các giá trị tính toán hình thành một phân bố xác suất xác định. Một thanh ghi n qubit là một hệ vật lý gồm các trang thai 2" 1 ht) — SO ag [ed aa) &=Ũ aril với các số phức a, théa man 3` |ơ; 1 và {|#}} Ta: là một cơ sở chính k0 tác trong (C?}#", Trạng thái Lồng quát (1.1) được gọi là trưng thái chẳng chất 9 gì? —1 với phân bố xác suất bằng {la}, E Hai trang thái |j) và |¿s) được xem là một nếu |) = e'” |ús) 0 € R.,2" — 1 được gọi là frạng thái thuần., 2"— 1, được gọi là các trạng thái tính toán.1 Trạng thái chồng chất của một thanh ghi 2 qubit.1 Trạng thái chồng chất của một thanh ghỉ 2 qubit 1.2 Đo lượng tử Tinh toán lượng tử làm việc trên nhiều qubit, trong đó một số qubit được nhóm lại thành các thanh ghỉ để thuận tiện trong việc mô tả. Muốn xác định kết quả chúng ta phải thực hiện một phép đo trên một hoặc nhiều thanh ghi này.

Kết quả đo thu được một trang thái thuần trên các thanh ghỉ được do trong lúc thay đổi trạng thái trên hệ con các thanh ghi còn lại. 10 Trong cơ học lượng tử, trạng thái của hạt (vi mô) được mô tả bởi hàm sóng, là một véc tơ đơn vị trong khéng gian Hilbert phite, được gợi là không gian Hilbert liên kết với hạt. Một đại lượng vật lý được mô tả bồi một toán tit Hermite là toán tử tuyến tính tự liên hợp với các trị riêng là cáe giá trị đo được của đại lượng này. Kết quả đo sẽ làm sny sụp hàm sóng, đưa trạng thai của, hại.

về trạng thái riêng là véc bở riêng đơn vị ứng với Lrị riêng vừa được đó. Ký hiệu |ớ) là trạng thái của bạu và |a} là véeLd riêng đơn vị ứng với trị riêng a, khi ấy xáo suất đo dược a là Pa = {tal [| Xét dại lượng vật lý có hai giá trị, toán tử mö tả nó có 2 trị riêng ứng với 2 yée tơ riêng được chọn làm cơ sở chính tắc của không gian Hilbert liên kết biểu diễn tất cả các trạng thái của hạt. Hai véc tở riêng này được ký hiệu là |U) và |1). Để mã hóa dữ liệu cho tính Loán lượng tử, chúng ta quy ước trị riêng do dược ứng với chúng là Ö và 1 tương ứng, Nhà đó chúng tá không, quan tầm dến hạt nào dược chọn Iam qubit va dại lượng nào dược chọn dể đo.

Kết quả ta có mô hình toán học thuần túy. Xác suất đo được một trạng thái thuần được tính như sau. Trước hết, nếu do trên tất cả các qubit của hệ, ở trạng thái (1.1), như đã đề cập ở trên, ta cổ PhD =r = kel? a2) Nếu hệ phân tích thành 2 thanh ghi m va n qubit thi (1.1) được viết lại: 211 18} — SOY ery le} ly}, 2=0 yo kết quả đo trên thanh thứ nhất nhận được giá trị j: mt a1 Prox = 9) — 3 boyy? by — SO (1.2 Xét hé 3 gubil, phần Lích thành 2 thánh ghỉ, thách ghỉ thứ nhất gầm 1 qubit dầu, thanh ghi thứ 2 gồm 2 qubit cồn lại. 1 1 1 lap = 9/911) gl) — ali) Ké&t qua do trén thanh ghi thit nhat: Gia tri do duge 0 1 Xác suất 1 1 "Trạng thái san đo | 2 |0) J1) | |1) (22) — Js ) 1.

Cổng lượng tử Trong tính toán lượng tử trạng thái hệ được thay đổi bằng các phép biên đổi unita. Các phép biến đổi unita được phân tích thành tích của các phép biến đổi tác động lên không quá 2 qubit, gợi là cổng lượng tử. Cổng Iladamard, ký hiệu là II 1, 5 Hk) ~ (I0 v3 +(—U"[P) (1. Gác công chuyển pha 1 và 2 qubit, ky hiệu là P„ Tạ |k) — e* [ky Pe |) [yy — oF? |e} |y) 3.

Các cổng Pauli, ký hiệu là ø„,ø¿, ơ;, trong đó ơ„ còn được gọi là cổng XOR, ole) =| &) =|LOR)=|1 +8), ay |) = (-1) [1 — ay, (1. Céng SWAP SWAP lee) lạ) = lạ ke) (13) 6. Céng Toffoli, k¥ higu la T fey Ly) Le) = Le) ly) Le & ey) (19) >———_ = « 1000 700 0010 =}070 0100 00 a, 0001 Một số phép biến đổi quan trọng Một số phép biển đổi unita déng vai tro quan trong trong tính toán lưgng tử: 1. Phếp biến đổi Hadarmard, kỹ hiệu /Ÿ“, hoặc H (nếu kuông sợ nhằm lân) amd H |x) — 1" ip (119) w=0 acl - - trong đó x.

Phép biến đổi tách pha, ký hiệu Ứ„ md Up |b) — — 7 eM [ny (1. Phép biến đổi điều khiển, ký hiệu A¿;. |#) lự},#Z —1 Xe le lộ Qo (1. Phép biến đổi lượng giá hàm, cồn gọi là hộp đen, ký hiệu Uy Usleply) — [sgk f2) (LH) Ö đây, hép biến đổi điều khiển đóng vai trò như cấu trúc rẽ nhánh trong tính toán cổ điển, còn hộp đen thường đùng để biểu diễn dữ liệu bài toán.

“Trong hầu hết tài liệu phép toán cộng ở (1.14) là phép XOR. theo từng bịt; 144 cũng có tài liệu coi day 1A phép cong mod 2”, véi m là số qubit của thanh ghỉ thứ 3.2 'Thuật toán lượng tử Có thể xem sự khác biệt cơ bản giữa thuật toán lượng tử và thuật toán ich quan lý và sử dụng biến để lí trữ và xử lý dit | - Qua đó lập trình viên cũng thay đổi cách tư duy lập trình của họ. 'Irong thuật toán gỗ điển lập kình viền khoẩi mái sử dụng các biến mà khả năng lưu trữ và xử lý đữ liệu của chúng được xác định qua các kiểu dữ liệu khác nhau được xây dựng sẵn hoặc do họ tự định nghĩa lấy. Với phép gán và các cấu trúc điều khiển tnần tự, lắp và rõ nhánh, lập trình viên kiểm soát các biến của chương trình mang ít nhiều tre giác.

Ngược lại, trong thuật toán lượng, tử lập trình viên chỉ dùng đuy nhất một biến, là kết hợi của nhiều qubit lưu trữ đồng thời các giá trị thuộc lĩnh vực bài toán cần giải, và xử lý nó bằng, cách ái dụng các cổng lượng Lử hoặc các phép biển đổi tuáta dược chấp nhận lên các qubit hich hợp. Không có phép gắn, chỉ cá phép do. Biến dược khởi tạo, dược xử lý bởi các phép biến dối unita, và được do để rất ra giá tìm lời giải của bài toán. Cấu trúc rẽ nhánh cũng kháe, dưới tác dụng của cáo phép biến đổi được điều khiến, chỉ các giá trị của biến thuộc một không, gian con nào đó bị thay đổi, Để xãy dựng thành công một thuật toán lượng, tứ, lấp trình viên Hic nay cầu có kiến thức về Loán học và vật lý học hiện dại.

Như vậy thuật toán lượng Lử chí ưu việt hơn thuật toán cỗ diễn khi nó được hiện thực trên một máy tính lượng tử thặt sự. Trong mục này chúng tới gidi thiệu thuật toán lượng tử ở mức tổng quát, đơn giản nhất; giới thiệu m6 hình đây và minh họa một số thuật toán, 1.1 Thuật toán lượng tử mức tổng quát Trong tính toán lượng tử bài toán chính là tìm một phép biến đổi unita, đứa hệ từ trạng thái l¿n) về trạng th ủ} , chứa nhiền théng tin cho phép giải quyết một bài toán nào đó. San đó, chúng ta sẽ thực hiện một phép đo trên trạng thái |} để có thông tin vẻ lời giải. Kết quả đo sẽ nhận được một: giá trị nguyên và để lại hệ với trạng khái lương ứng; giá trì Lhu được là ngẫu nhiên với phan bé xác suất xác định theo công thức đã biết (1.3 Xét hệ #qubit với trạng thái ban đầu là một trạng thái tính toán lựa) = |IT1).

Táo động phép biến đổi Hadamard lên 2 qnbit đầu: „1 1 vs Tu ¬ he = yall +[1}} yal JD)ID— s0 + I7) Do trên 2 qubit cuỗi thu được các giá trị 1 hoặc 3 với xác suất bằng nhau và để lại trạng thái của hệ tương ứng như sau Giá trị do dược 1 3 Xác suất 0 0.5 Trang thai sau đo. -L (J0 —|D)|1) | 54 (0) + |)I8) Như vậy một Lhuật toán lượng tử xẽ gồm ba bước chính: 1. Chuẩn bị trạng thái đầu của Llaánh ghi |jp) 2. Thực hiện phép biến dối unita |#} — (|).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ