Luận văn: Giải pháp phòng vệ ứng dụng web trước tấn công nguy cơ

Luận văn nghiên cứu giải pháp phòng vệ ứng dụng web. Phân tích các hình thức tấn công nguy hiểm và đề xuất biện pháp bảo mật hiệu quả, tối ưu.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIÊT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT VỀ ỨNG DỤNG WEB

1.1. Giới thiệu và mô tả hoạt động của ứng dụng web

1.1.1. Giới thiệu về ứng dụng web

1.1.2. Hoạt động của ứng dụng web

1.2. Vấn đề bảo mật ứng dụng web

2. CHƯƠNG 2: CÁC HÌNH THỨC TẤN CÔNG VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG VỆ CHO CÁC ỨNG DỤNG WEB

2.1. Kỹ thuật tấn công cơ bản ứng dụng Web

2.1.1. Giai đoạn 1: Thu thập thông tin

2.1.2. Giai đoạn 2: Phân tích và hành động

2.1.3. Giai đoạn 3: Dừng và xoá dấu vết

2.2. Thao tác trên tham số truyền

2.2.1. Thao tác trên URL

2.2.1.1. Khái niệm
2.2.1.2. Giải pháp phòng chống

2.2.2. Thao tác trên biến ẩn form

2.2.2.1. Giải pháp phòng chống

2.2.3. Thao tác trên cookie

2.2.3.1. Giải pháp phòng chống

2.2.4. Thao tác trong HTTP Header

2.2.4.1. Giải pháp phòng chống

2.3. Chèn mã lệnh thực thi trên trình duyệt khách Cross-site Scripting

2.3.1. Kỹ thuật tấn công Cross-site Scripting (XSS)

2.3.2. Phương pháp tấn công XSS truyền thống

2.3.3. Tấn công XSS bằng flash

2.3.3.1. Cách phòng chống chung

2.4. Chèn câu truy vấn SQL (SQL Injection)

2.4.1. Khai niệm SQL Injection

2.4.2. Các cách tấn công

2.4.3. Kĩ thuật vượt qua kiểm tra lic đăng nhập

2.4.4. Tấn công dựa vào câu lệnh SQL

2.4.5. Tấn công dựa vào lệnh INSERT

2.4.6. Tấn công dựa vào STORED PROCEDURE

2.4.6.1. Cách phòng chống

2.5. Tấn công từ chối dịch vụ DOS( Denical of Serviee)

2.5.1. Khái niệm tấn công từ chối dịch vụ DOS

2.5.2. Các cách tấn công DOS

2.5.2.1. Khái niệm về TCP bắt tay ba chiều
2.5.2.2. Lợi dụng TCP thực hiện phương pháp SYN flood truyền thống
2.5.2.3. Tấn công vào băng thông
2.5.2.4. DRDoS(Distributed Reflection Denail of Sorvieo) -Tấn công từ chối dịch vụ phản xạ nhiều vùng
2.5.2.5. Kiểu tấn công vào tài nguyên hệ thống
2.5.2.6. Cách phòng tránh kỹ thuật tấn công DOS

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM KỸ THUẬT TẤN CÔNG SQL TNIECTION

3.1. Demo kỹ thuật tấn công SQL Injection

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về An Ninh Ứng Dụng Web Nguy Cơ Tấn Công

Trong kỷ nguyên công nghệ thông tin, ứng dụng web đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này đi kèm với nhiều nguy cơ tấn công. Các hacker ngày càng tinh vi, nhắm vào các lỗ hổng bảo mật web để phá hoại, đánh cắp dữ liệu hoặc gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức. Tình trạng này đòi hỏi các nhà phát triển và quản trị hệ thống phải có kiến thức sâu rộng về an ninh ứng dụng web và các biện pháp phòng vệ. Việc phân tích nguy cơ tấn công web, xác định các vulnerabilities ứng dụng web tiềm ẩn là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống bảo mật ứng dụng web vững chắc. Các cuộc tấn công không chỉ nhắm vào cá nhân, doanh nghiệp mà còn vào các tổ chức lớn, chính phủ, gây ra thiệt hại lớn về tài sản, thông tin và uy tín. Ví dụ, các trang web của Amazon, Sony, FBI, CIA, chính phủ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam đều từng là mục tiêu tấn công. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu, phân tích các hình thức tấn công phổ biến và đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết về Kiến Trúc Ứng Dụng Web Hiện Đại

Ứng dụng web hiện đại thường bao gồm nhiều thành phần phức tạp, từ máy chủ web, cơ sở dữ liệu đến các thư viện và framework. Kiến trúc này tạo ra nhiều điểm yếu tiềm ẩn cho các cuộc tấn công. Hiểu rõ kiến trúc ứng dụng là chìa khóa để xác định các khu vực cần tăng cường an ninh. Theo tài liệu gốc, kiến trúc ứng dụng web gồm ba thành phần chính: trình duyệt web (client), máy chủ web (server) và cơ sở dữ liệu. Trình duyệt web gửi yêu cầu đến máy chủ web, máy chủ web xử lý yêu cầu và truy vấn cơ sở dữ liệu để trả về kết quả cho trình duyệt web. Quá trình này tạo ra nhiều điểm yếu, đặc biệt là ở khâu xử lý dữ liệu đầu vào và xác thực người dùng. Các lỗ hổng bảo mật web thường xuất hiện do lập trình viên không tuân thủ các secure coding practices và thiếu kiểm tra vulnerabilities ứng dụng web trong quá trình phát triển. Hậu quả có thể là mất dữ liệu, xâm nhập trái phép hoặc tấn công từ chối dịch vụ (DoS).

1.2. Phân Tích Các Giai Đoạn Tấn Công Web Phổ Biến của Hacker

Các cuộc tấn công web thường diễn ra theo một quy trình có hệ thống, từ thu thập thông tin, phân tích điểm yếu đến khai thác và che giấu dấu vết. Hiểu rõ quy trình này giúp các nhà quản trị hệ thống chủ động phát hiện tấn công web và triển khai các biện pháp ngăn chặn tấn công web kịp thời. Giai đoạn đầu tiên là thu thập thông tin, hacker sẽ tìm kiếm các thông tin về ứng dụng, máy chủ, cơ sở dữ liệu và các công nghệ liên quan. Thông tin này có thể được thu thập từ các nguồn công khai như công cụ tìm kiếm, trang web của nhà cung cấp hoặc các diễn đàn trực tuyến. Giai đoạn tiếp theo là phân tích điểm yếu, hacker sẽ sử dụng các công cụ và kỹ thuật khác nhau để quét các lỗ hổng bảo mật web. Các công cụ này có thể tự động hóa quá trình tìm kiếm các vulnerabilities ứng dụng web, giúp hacker nhanh chóng xác định các mục tiêu tiềm năng. Giai đoạn cuối cùng là khai thác, hacker sẽ sử dụng các kỹ thuật tấn công khác nhau để khai thác các lỗ hổng bảo mật web và xâm nhập vào hệ thống.

II. Thách Thức Bảo Mật Web Các Hình Thức Tấn Công Thường Gặp

Các ứng dụng web phải đối mặt với vô số các hình thức tấn công mạng, từ các cuộc tấn công đơn giản đến các chiến dịch phức tạp và có tổ chức. Việc hiểu rõ các hình thức tấn công này là rất quan trọng để xây dựng một hệ thống phòng thủ web hiệu quả. Một số hình thức tấn công phổ biến bao gồm SQL Injection, Cross-Site Scripting (XSS), Cross-Site Request Forgery (CSRF)tấn công từ chối dịch vụ (DoS). Mỗi hình thức tấn công có một cách thức hoạt động và mục tiêu khác nhau, đòi hỏi các biện pháp mitigation tấn công web khác nhau. Ngoài ra, các hacker liên tục phát triển các kỹ thuật tấn công mới, do đó các nhà quản trị hệ thống phải luôn cập nhật kiến thức và kỹ năng của mình để đối phó với các mối đe dọa mới.

2.1. Kỹ Thuật Tấn Công SQL Injection Cách Thức và Hậu Quả Nghiêm Trọng

SQL Injection là một trong những hình thức tấn công web nguy hiểm nhất, cho phép hacker chèn các đoạn mã SQL độc hại vào các truy vấn cơ sở dữ liệu. Khi các truy vấn này được thực thi, hacker có thể truy cập, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Theo tài liệu gốc, SQL Injection có thể xảy ra khi ứng dụng web không kiểm tra và lọc dữ liệu đầu vào từ người dùng. Hacker có thể lợi dụng các lỗ hổng bảo mật web này để vượt qua kiểm tra xác thực, truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm hoặc thậm chí chiếm quyền điều khiển toàn bộ hệ thống. Các hậu quả của SQL Injection có thể rất nghiêm trọng, bao gồm mất dữ liệu, gián đoạn dịch vụ, thiệt hại về tài chính và uy tín. Để phòng vứng dụng web khỏi SQL Injection, các nhà phát triển nên sử dụng các kỹ thuật như tham số hóa truy vấn, lọc dữ liệu đầu vào và sử dụng các framework bảo mật web.

2.2. Cross Site Scripting XSS Nguy Cơ Chèn Mã Độc Hại Vào Trình Duyệt

Cross-Site Scripting (XSS) là một hình thức tấn công web cho phép hacker chèn các đoạn mã độc hại vào các trang web được xem bởi người dùng khác. Khi người dùng truy cập các trang web này, các đoạn mã độc hại sẽ được thực thi trong trình duyệt của họ, cho phép hacker đánh cắp thông tin cá nhân, chuyển hướng người dùng đến các trang web độc hại hoặc thực hiện các hành động khác nhân danh người dùng. XSS thường xảy ra khi ứng dụng web không mã hóa dữ liệu đầu ra một cách thích hợp. Hacker có thể lợi dụng các lỗ hổng bảo mật web này để chèn các đoạn mã JavaScript độc hại vào các trang web. Để phòng vứng dụng web khỏi XSS, các nhà phát triển nên sử dụng các kỹ thuật như mã hóa dữ liệu đầu ra, lọc dữ liệu đầu vào và sử dụng các security headers.

2.3. Tấn Công Từ Chối Dịch Vụ DoS Phương Pháp Làm Sập Hệ Thống Web

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) là một hình thức tấn công web nhằm làm cho một dịch vụ hoặc tài nguyên trở nên không khả dụng đối với người dùng hợp pháp. Hacker có thể thực hiện DoS bằng cách gửi một lượng lớn yêu cầu đến máy chủ, làm quá tải tài nguyên và khiến máy chủ không thể đáp ứng các yêu cầu hợp pháp. Một dạng tấn công DoS phổ biến là SYN flood, trong đó hacker gửi một loạt các gói tin SYN đến máy chủ, nhưng không hoàn thành quá trình bắt tay TCP. Điều này khiến máy chủ phải giữ các kết nối đang chờ xử lý, làm cạn kiệt tài nguyên và khiến máy chủ không thể đáp ứng các yêu cầu khác. Để phòng vứng dụng web khỏi DoS, các nhà quản trị hệ thống nên sử dụng các kỹ thuật như lọc lưu lượng, giới hạn tốc độ và sử dụng các dịch vụ bảo mật web như Web Application Firewall (WAF)Intrusion Prevention System (IPS).

III. Giải Pháp Toàn Diện Xây Dựng Hệ Thống Phòng Thủ Ứng Dụng Web

Việc bảo mật ứng dụng web đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để bảo vệ ứng dụng khỏi các hình thức tấn công web. Các biện pháp này bao gồm secure coding practices, kiểm tra bảo mật ứng dụng thường xuyên, triển khai các công cụ bảo mật web và đào tạo nhân viên về an ninh mạng. Framework bảo mật web cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các hướng dẫn và công cụ để phát triển các ứng dụng bảo mật. Ngoài ra, việc theo dõi và phân tích nhật ký hệ thống có thể giúp phát hiện tấn công web và ứng phó kịp thời.

3.1. Tăng Cường Bảo Mật Code Thực Hành Secure Coding Practices

Secure coding practices là một tập hợp các nguyên tắc và kỹ thuật lập trình nhằm giảm thiểu các lỗ hổng bảo mật web trong mã nguồn. Các nguyên tắc này bao gồm kiểm tra và lọc dữ liệu đầu vào, mã hóa dữ liệu đầu ra, sử dụng các thư viện bảo mật và tránh các hàm không an toàn. Việc áp dụng secure coding practices giúp giảm thiểu nguy cơ SQL Injection, XSS và các hình thức tấn công web khác. Các nhà phát triển nên được đào tạo về secure coding practices và tuân thủ các nguyên tắc này trong suốt quá trình phát triển phần mềm. Các công cụ phân tích mã nguồn tĩnh và động cũng có thể giúp phát hiện tấn công web tiềm ẩn trong mã nguồn.

3.2. Kiểm Thử Bảo Mật Sử Dụng Công Cụ AST Application Security Testing

Application security testing (AST) là quá trình kiểm tra bảo mật ứng dụng để tìm kiếm các lỗ hổng bảo mật web. AST có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phân tích mã nguồn tĩnh, phân tích mã nguồn động và kiểm tra xâm nhập. Phân tích mã nguồn tĩnh là quá trình phân tích mã nguồn mà không thực thi mã. Phân tích mã nguồn động là quá trình phân tích mã nguồn trong khi mã đang được thực thi. Kiểm tra xâm nhập là quá trình mô phỏng các cuộc tấn công web để tìm kiếm các lỗ hổng bảo mật web. Các công cụ AST có thể giúp các nhà phát triển và quản trị hệ thống nhanh chóng xác định và khắc phục các vulnerabilities ứng dụng web, từ đó tăng cường an ninh ứng dụng web.

3.3. Web Application Firewall WAF Lớp Bảo Vệ Quan Trọng Cho Web

Web Application Firewall (WAF) là một thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng để bảo vệ ứng dụng web khỏi các cuộc tấn công web. WAF hoạt động bằng cách kiểm tra lưu lượng HTTP đi vào và đi ra khỏi ứng dụng web, và chặn các yêu cầu độc hại. WAF có thể được cấu hình để chặn các cuộc tấn công SQL Injection, XSS, CSRF và các hình thức tấn công web khác. WAF là một lớp bảo vệ quan trọng cho ứng dụng web, giúp giảm thiểu nguy cơ bị tấn công. Theo tài liệu, WAF có thể được triển khai dưới dạng thiết bị phần cứng, phần mềm hoặc dịch vụ đám mây. Việc lựa chọn WAF phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách của tổ chức.

IV. Thực Nghiệm và Đánh Giá Kỹ Thuật Phòng Chống SQL Injection Hiệu Quả

Luận văn này cũng đề cập đến thực nghiệm kỹ thuật tấn công SQL Injection và các phương pháp phòng vệ. Việc thực nghiệm giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của SQL Injection và các biện pháp mitigation tấn công web hiệu quả. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng việc sử dụng các kỹ thuật như tham số hóa truy vấn và lọc dữ liệu đầu vào có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ SQL Injection. Ngoài ra, việc sử dụng các framework bảo mật web cũng giúp đơn giản hóa quá trình phát triển các ứng dụng bảo mật.

4.1. Demo Kỹ Thuật Tấn Công SQL Injection Các Bước Thực Hiện Chi Tiết

Việc demo kỹ thuật tấn công SQL Injection giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của hình thức tấn công này. Các bước thực hiện bao gồm xác định các lỗ hổng bảo mật web trong ứng dụng, xây dựng các truy vấn SQL độc hại và thực thi các truy vấn này để truy cập hoặc sửa đổi dữ liệu. Theo tài liệu gốc, SQL Injection có thể được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm thao tác trên tham số truyền, chèn mã SQL vào các trường nhập liệu và lợi dụng các lỗ hổng bảo mật web trong các thủ tục lưu trữ. Việc thực hiện demo này giúp các nhà phát triển và quản trị hệ thống nhận thức rõ hơn về nguy cơ SQL Injection và tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp phòng vệ.

4.2. Các Biện Pháp Phòng Chống SQL Injection Tham Số Hóa và Lọc Dữ Liệu

Tham số hóa truy vấn và lọc dữ liệu đầu vào là hai biện pháp phòng vSQL Injection hiệu quả nhất. Tham số hóa truy vấn là kỹ thuật sử dụng các tham số để truyền dữ liệu vào truy vấn SQL, thay vì chèn trực tiếp dữ liệu vào truy vấn. Điều này giúp ngăn chặn hacker chèn các đoạn mã SQL độc hại vào truy vấn. Lọc dữ liệu đầu vào là quá trình kiểm tra và loại bỏ các ký tự hoặc chuỗi độc hại khỏi dữ liệu đầu vào trước khi sử dụng dữ liệu này trong truy vấn SQL. Các kỹ thuật lọc dữ liệu đầu vào có thể bao gồm sử dụng biểu thức chính quy, mã hóa dữ liệu và sử dụng các hàm bảo mật được cung cấp bởi framework bảo mật web. Việc kết hợp cả tham số hóa truy vấn và lọc dữ liệu đầu vào giúp tăng cường đáng kể khả năng phòng vSQL Injection.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nâng Cao An Ninh Ứng Dụng Web

An ninh ứng dụng web là một lĩnh vực phức tạp và không ngừng phát triển. Để bảo vệ ứng dụng web khỏi các cuộc tấn công web, các nhà phát triển và quản trị hệ thống phải luôn cập nhật kiến thức và kỹ năng của mình, áp dụng các biện pháp phòng vệ hiệu quả và kiểm tra bảo mật ứng dụng thường xuyên. Luận văn này đã trình bày tổng quan về các hình thức tấn công web phổ biến và các giải pháp phòng vệ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều lĩnh vực cần được nghiên cứu và phát triển thêm, chẳng hạn như các kỹ thuật phát hiện tấn công web tiên tiến và các phương pháp tự động hóa quá trình bảo mật ứng dụng.

5.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Phát Hiện Tấn Công Web

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực an ninh mạng, bao gồm cả an ninh ứng dụng web. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để phân tích lưu lượng mạng, nhật ký hệ thống và mã nguồn để phát hiện tấn công web một cách nhanh chóng và chính xác. Các hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) sử dụng AI có thể học hỏi từ các mẫu tấn công trước đây và dự đoán các cuộc tấn công trong tương lai. Điều này giúp các nhà quản trị hệ thống chủ động phòng vứng dụng web khỏi các mối đe dọa mới.

5.2. Tự Động Hóa Bảo Mật Ứng Dụng DevOps và An Ninh Tích Hợp

DevOps là một phương pháp phát triển phần mềm kết hợp các hoạt động phát triển (Dev) và vận hành (Ops) để tăng tốc độ phát triển và triển khai phần mềm. Khi tích hợp an ninh vào quy trình DevOps, các hoạt động kiểm thử bảo mật ứng dụng có thể được tự động hóa và thực hiện liên tục trong suốt quá trình phát triển phần mềm. Điều này giúp phát hiện tấn công web sớm hơn và giảm thiểu nguy cơ lỗ hổng bảo mật web trong các ứng dụng được triển khai. Các công cụ tự động hóa bảo mật có thể bao gồm phân tích mã nguồn tĩnh, phân tích mã nguồn động và kiểm tra xâm nhập tự động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu xây dựng giải pháp phòng vệ cho một số hình thức tấn công nguy cơ trên các ứng dụng web

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý thuyết về ứng dụng wcb Giới thiệu chung về ứng đụng web, khải niệm và hoạt động của ứng dụng web trén Internet. - Chương 2: Các hình thức tấn công ứng dụng web và giải pháp phỏng chống Chương này trình bảy tổng quát về các kỹ thuật tấn công ứng dụng web và các cách phòng chống. - Chương 3: Thực nghiệm kỹ thuật tấn công ứng dụng web SQI. Injection qua đó nắm bắt được kỹ thuật và trình tự để kiểm tra trang web có khả năng bị tan công hay không, Trang 9 DANH MUC CAC KY HIEU, CHU VIET TAT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 HTTP HyperText Transfert Protocol 2 IML Llyper'Lext Markup Language 3 URL Uniform Resource Locator 4 SQL Structured Query Language 5 XSS Cross-site scripting, Trang 4 DANH MUC CAC KY HIEU, CHU VIET TAT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 HTTP HyperText Transfert Protocol 2 IML Llyper'Lext Markup Language 3 URL Uniform Resource Locator 4 SQL Structured Query Language 5 XSS Cross-site scripting, Trang 4 TÀI LIỆU THAM KIIẢO.

50 Trang 3 MO DAU 1. Ly do chon dé tai: 'Irong kỷ nguyên của công nghệ thông tin hiện nay, internet phát triển rât mạnh mẽ củng với đó phạm vì ứng dụng Web ngày cảng phố biến và đáp ứng nhu cầu của người đủng thì “lỗ hỗng” xuất hiện nhiều và là mục tiêu bị tắn công cảng cao. Tấn công ứng dụng Wcb luôn là việc được hacker khai thác nhằm mục đích phá hoại hay phục vụ mệt yêu cầu riêng. Không chỉ hoạt động riêng lẻ, các hacker hiện nay thường tập trung thánh những nhỏm có tế chức, có mục đích hoạt động và nguồn lực dồi đào.

Không những chỉ lần công website của cá nhân, doanh nghiệp mà xu hướng của hacker là nhằm vào các mục tiêu lớn là những tập doàn, tổ chức đanh tiếng, nhất là cơ quan chỉnh phủ nhằm gây ra thiệt hại về cả tài sản, thông tin kinh doanh và uy tin cua don vi. Vi du các trang Web của tập doàn lớn như Amazon, Sony, Boeing, cla FBI, CLA hay website của chính phủ cia Mf, Nhat, Tan Quốc, Việt Nam. cũng không là ngoại lệ của hacker. Không chỉ số lượng các cuộc tấn công tăng lên nhanh chóng, mà các phương pháp tấn công ngày càng tỉnh vi.

Mặt khác, việc quản trị các hệ thống mạng đòi hỏi nhả quản trị hệ thống có kiến thức và kinh nghiệm về hệ thống mạng chắc chắn, niêu không sẽ tạo nhiều điều kiên cho các hacker khai thác. Mục đích nghiên cứu: Iaận văn được thực hiện với mục dích tìm hiển, phân tích các hình thức tắn công - nguy cơ trong các ứng dụng web (củng với thực nghiệm các kỹ thuật tấn công ứng dụng Web chính) để qua đó để xuất các phương án phòng chẳng, sửa chữa. * Phần lý thuyết: là các ứng dụng website của Việt Nam và nước ngoài với kha nang và nguy cơ bị tấn công bằng các kỹ thuật : Trang 8 DANH MUC CAC KY HIEU, CHU VIET TAT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 HTTP HyperText Transfert Protocol 2 IML Llyper'Lext Markup Language 3 URL Uniform Resource Locator 4 SQL Structured Query Language 5 XSS Cross-site scripting, Trang 4 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn nay hoàn toản đo tôi thục hiện. Các đoạn trích dẫn, số liệu trong luận văn đều được dẫn nguồn và chính xác cao nhật theo độ hiểu biết của tôi / Hà Nội, Ngày — tháng 0 năm 2013 Tiọc viên Nguyễn di Diễn Trang 7 MO DAU 1.

Ly do chon dé tai: 'Irong kỷ nguyên của công nghệ thông tin hiện nay, internet phát triển rât mạnh mẽ củng với đó phạm vì ứng dụng Web ngày cảng phố biến và đáp ứng nhu cầu của người đủng thì “lỗ hỗng” xuất hiện nhiều và là mục tiêu bị tắn công cảng cao. Tấn công ứng dụng Wcb luôn là việc được hacker khai thác nhằm mục đích phá hoại hay phục vụ mệt yêu cầu riêng. Không chỉ hoạt động riêng lẻ, các hacker hiện nay thường tập trung thánh những nhỏm có tế chức, có mục đích hoạt động và nguồn lực dồi đào. Không những chỉ lần công website của cá nhân, doanh nghiệp mà xu hướng của hacker là nhằm vào các mục tiêu lớn là những tập doàn, tổ chức đanh tiếng, nhất là cơ quan chỉnh phủ nhằm gây ra thiệt hại về cả tài sản, thông tin kinh doanh và uy tin cua don vi.

Vi du các trang Web của tập doàn lớn như Amazon, Sony, Boeing, cla FBI, CLA hay website của chính phủ cia Mf, Nhat, Tan Quốc, Việt Nam. cũng không là ngoại lệ của hacker. Không chỉ số lượng các cuộc tấn công tăng lên nhanh chóng, mà các phương pháp tấn công ngày càng tỉnh vi. Mặt khác, việc quản trị các hệ thống mạng đòi hỏi nhả quản trị hệ thống có kiến thức và kinh nghiệm về hệ thống mạng chắc chắn, niêu không sẽ tạo nhiều điều kiên cho các hacker khai thác.

Mục đích nghiên cứu: Iaận văn được thực hiện với mục dích tìm hiển, phân tích các hình thức tắn công - nguy cơ trong các ứng dụng web (củng với thực nghiệm các kỹ thuật tấn công ứng dụng Web chính) để qua đó để xuất các phương án phòng chẳng, sửa chữa. * Phần lý thuyết: là các ứng dụng website của Việt Nam và nước ngoài với kha nang và nguy cơ bị tấn công bằng các kỹ thuật : Trang 8 DANH MUC CAC KY HIEU, CHU VIET TAT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 HTTP HyperText Transfert Protocol 2 IML Llyper'Lext Markup Language 3 URL Uniform Resource Locator 4 SQL Structured Query Language 5 XSS Cross-site scripting, Trang 4 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn nay hoàn toản đo tôi thục hiện. Các đoạn trích dẫn, số liệu trong luận văn đều được dẫn nguồn và chính xác cao nhật theo độ hiểu biết của tôi / Hà Nội, Ngày — tháng 0 năm 2013 Tiọc viên Nguyễn di Diễn Trang 7 - Thao tác trên tham số truyền như URL, biến ấn form, cookie, IITTP header. - Chẻn mã lệnh thực thi trên trình đuyệt khách Cross-siLe Scripting.

- Chén câu tray van SQL. - ‘Tir chéi dich vu (DoS, Dos). * Phan thực hành: Thực nghiệm kỹ thuật tấn công ưng dụng web SQL Injection 4. Phương pháp nghiên cứu: Thu thập, phân tích, nghiền cứu các tải liêu và thông tin liên quan dén dé tai Có hướng để xuất các giải pháp phòng chắng đổi với các trang web có nguy cơ bị tấn công bằng các kỹ thuật tắn công trong luận văn.

§, Kết cầu của luận văn: Luận văn bao gồm 3 chương - Chương 1: Lý thuyết về ứng dụng wcb Giới thiệu chung về ứng đụng web, khải niệm và hoạt động của ứng dụng web trén Internet. - Chương 2: Các hình thức tấn công ứng dụng web và giải pháp phỏng chống Chương này trình bảy tổng quát về các kỹ thuật tấn công ứng dụng web và các cách phòng chống. - Chương 3: Thực nghiệm kỹ thuật tấn công ứng dụng web SQI. Injection qua đó nắm bắt được kỹ thuật và trình tự để kiểm tra trang web có khả năng bị tan công hay không, Trang 9 - Thao tác trên tham số truyền như URL, biến ấn form, cookie, IITTP header.

- Chẻn mã lệnh thực thi trên trình đuyệt khách Cross-siLe Scripting. - Chén câu tray van SQL. - ‘Tir chéi dich vu (DoS, Dos). * Phan thực hành: Thực nghiệm kỹ thuật tấn công ưng dụng web SQL Injection 4.

Phương pháp nghiên cứu: Thu thập, phân tích, nghiền cứu các tải liêu và thông tin liên quan dén dé tai Có hướng để xuất các giải pháp phòng chắng đổi với các trang web có nguy cơ bị tấn công bằng các kỹ thuật tắn công trong luận văn. §, Kết cầu của luận văn: Luận văn bao gồm 3 chương - Chương 1: Lý thuyết về ứng dụng wcb Giới thiệu chung về ứng đụng web, khải niệm và hoạt động của ứng dụng web trén Internet. - Chương 2: Các hình thức tấn công ứng dụng web và giải pháp phỏng chống Chương này trình bảy tổng quát về các kỹ thuật tấn công ứng dụng web và các cách phòng chống. - Chương 3: Thực nghiệm kỹ thuật tấn công ứng dụng web SQI.

Injection qua đó nắm bắt được kỹ thuật và trình tự để kiểm tra trang web có khả năng bị tan công hay không, Trang 9 TÀI LIỆU THAM KIIẢO. 50 Trang 3 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn nay hoàn toản đo tôi thục hiện. Các đoạn trích dẫn, số liệu trong luận văn đều được dẫn nguồn và chính xác cao nhật theo độ hiểu biết của tôi / Hà Nội, Ngày — tháng 0 năm 2013 Tiọc viên Nguyễn di Diễn Trang 7 TÀI LIỆU THAM KIIẢO. 50 Trang 3 LOL CAM ON Em xin chân thành cắm ơn cáo thầy, cô trong Viện Công nghệ thông lin & truyền thông, Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tỉnh giảng dạy, chỉ bảo, trang bị kho kiến thức không lỗ, diu đắt em đứng vững trên con đường trinh phục tri thức và hoài bão của minh.

Đặc biệt em xin chân thành cảm ơn sự nhiệt tỉnh hướng dẫn, giúp đỡ của '15. Nguyễn Khanh Văn trong suốt thời gian thực hiện Luân văn tốt nghiệp. To kinh nghiệm nghiên cửu và thời gian hạn chế nên đê tài vẫn cỏn nhiều thiểu sút. Em rất mong nhận được sự góp ý.

phê bình của quý thay cô va các bạn dể dễ tải của cm hoàn thiện hơn Xin chân thành câm ơn! Trang 6 MO DAU 1. Ly do chon dé tai: 'Irong kỷ nguyên của công nghệ thông tin hiện nay, internet phát triển rât mạnh mẽ củng với đó phạm vì ứng dụng Web ngày cảng phố biến và đáp ứng nhu cầu của người đủng thì “lỗ hỗng” xuất hiện nhiều và là mục tiêu bị tắn công cảng cao. Tấn công ứng dụng Wcb luôn là việc được hacker khai thác nhằm mục đích phá hoại hay phục vụ mệt yêu cầu riêng. Không chỉ hoạt động riêng lẻ, các hacker hiện nay thường tập trung thánh những nhỏm có tế chức, có mục đích hoạt động và nguồn lực dồi đào.

Không những chỉ lần công website của cá nhân, doanh nghiệp mà xu hướng của hacker là nhằm vào các mục tiêu lớn là những tập doàn, tổ chức đanh tiếng, nhất là cơ quan chỉnh phủ nhằm gây ra thiệt hại về cả tài sản, thông tin kinh doanh và uy tin cua don vi. Vi du các trang Web của tập doàn lớn như Amazon, Sony, Boeing, cla FBI, CLA hay website của chính phủ cia Mf, Nhat, Tan Quốc, Việt Nam. cũng không là ngoại lệ của hacker. Không chỉ số lượng các cuộc tấn công tăng lên nhanh chóng, mà các phương pháp tấn công ngày càng tỉnh vi.

Mặt khác, việc quản trị các hệ thống mạng đòi hỏi nhả quản trị hệ thống có kiến thức và kinh nghiệm về hệ thống mạng chắc chắn, niêu không sẽ tạo nhiều điều kiên cho các hacker khai thác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ