Nghiên cứu tái sinh cây Bò Khai (Erythropalum scandens) bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào

Nghiên cứu tái sinh cây bò khai Erythropalum scandens bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào, góp phần bảo tồn và phát triển nguồn gen quý.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về cây Bò khai

2.2. Đặc điểm của cây Bò khai

2.3. Nguồn gốc và phân bố

2.4. Phân loại

2.5. Giá trị của cây Bò khai

2.5.1. Giá trị dinh dưỡng

2.5.2. Giá trị kinh tế

2.5.3. Giá trị dược liệu

2.6. Tình hình nghiên cứu cây Bò khai

3. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu, hóa chất và thiết bị nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất khử trùng đến khả năng vô trùng mẫu Bò khai

3.4.1.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng dung dịch H2O2 (4,0%) đến khả năng vô trùng mẫu
3.4.1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian khử trùng viên khử trùng Johnson (2,5ppm) đến hiệu quả khử trùng mẫu cấy
3.4.1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian khử trùng với HgCl2 (0,1%)

3.4.2. Nghiên cứu của một số chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng tái sinh chồi Bò khai

3.4.2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của kinetin đến khả năng tái sinh chồi
3.4.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của BAP đến khả năng tái sinh chồi
3.4.2.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của sự kết hợp giữa (kinetin hoặc BAP) và IAA đến hiệu quả tái sinh chồi
3.4.2.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của sự kết hợp giữa (kinetin hoặc BAP) và IBA đến hiệu quả tái sinh chồi

3.5. Xử lý số liệu

4. DỰ KIẾN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả ảnh hưởng của một số chất khử trùng đến khả năng vô trùng mẫu Bò khai

4.2. Kết quả ảnh hưởng của một số chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng tái sinh chồi Bò Khai

4.3. Kết quả nghiên cứu được thu thập sau 60 ngày

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tái Sinh Cây Bò Khai In Vitro

Cây Bò Khai (Erythropalum scandens), còn gọi là Dây hương, là đặc sản rau của vùng núi phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu tái sinh cây dược liệu này bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật mở ra hướng đi mới trong việc bảo tồn và phát triển giống cây quý. Phương pháp nhân giống truyền thống gặp nhiều hạn chế về thời gian, công sức và hệ số nhân giống. Nuôi cấy mô tế bào khắc phục những nhược điểm này, tạo ra cây giống sạch bệnh, đồng nhất về di truyền và có khả năng nhân giống quy mô công nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nhân giống in vitro cây Bò Khai, từ khâu khử trùng mẫu đến tái sinh chồi, nhằm cung cấp nguồn giống chất lượng cao cho sản xuất. Theo Đỗ Tất Lợi (2003), Bò Khai có nhiều tác dụng dược lý, đặc biệt trong điều trị các bệnh về gan và thận.

1.1. Giới thiệu giá trị dinh dưỡng và dược liệu của Bò Khai

Bò Khai không chỉ là rau đặc sản mà còn là cây thuốc quý. Lá và ngọn non chứa nhiều dưỡng chất quan trọng như protein, gluxit, vitamin C và các khoáng chất. Theo phân tích của Đỗ Tất Lợi, 100g lá Bò Khai chứa 6g protein và 60mg vitamin C. Giá trị dược liệu của Bò Khai được ứng dụng trong điều trị viêm gan, viêm thận và các bệnh đường tiết niệu. Kinh nghiệm dân gian sử dụng Bò Khai sắc nước uống để chữa viêm gan siêu vi trùng. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Bò Khai là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của cây.

1.2. Tình hình sản xuất và nhu cầu giống cây Bò Khai

Hiện nay, nhu cầu về giống cây Bò Khai ngày càng tăng do giá trị kinh tế và dinh dưỡng của nó. Giá bán trên thị trường dao động từ 15.000 - 30.000 đồng/kg ngọn non. Tuy nhiên, phương pháp nhân giống truyền thống không đáp ứng đủ nhu cầu này. Nhân giống in vitro cây Bò Khai là giải pháp hiệu quả để sản xuất giống quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần phát triển kinh tế địa phương. Việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học thực vật vào sản xuất giống Bò Khai là hướng đi đầy tiềm năng.

II. Thách Thức Trong Tái Sinh In Vitro Cây Bò Khai

Mặc dù nuôi cấy mô tế bào có nhiều ưu điểm, quá trình tái sinh cây dược liệu như Bò Khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Khâu khử trùng mẫu là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công của quá trình nuôi cấy. Các chất khử trùng mạnh có thể loại bỏ vi sinh vật gây nhiễm, nhưng đồng thời cũng gây hại cho mô thực vật. Việc lựa chọn chất khử trùng và thời gian xử lý phù hợp là rất quan trọng. Ngoài ra, việc tối ưu hóa thành phần môi trường nuôi cấy và điều kiện nuôi cấy cũng đóng vai trò then chốt trong việc kích thích tái sinh chồi và tạo rễ.

2.1. Vấn đề nhiễm khuẩn trong nuôi cấy mô Bò Khai

Nhiễm khuẩn là một trong những nguyên nhân chính gây thất bại trong nuôi cấy mô tế bào. Vi sinh vật như vi khuẩn và nấm có thể phát triển nhanh chóng trong môi trường nuôi cấy, cạnh tranh dinh dưỡng và gây hại cho mô thực vật. Việc khử trùng mẫu không hiệu quả sẽ dẫn đến tỷ lệ nhiễm khuẩn cao, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh cây Bò Khai. Nghiên cứu các phương pháp khử trùng hiệu quả và an toàn là cần thiết để giảm thiểu tình trạng nhiễm khuẩn.

2.2. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến tái sinh chồi

Chất điều hòa sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển quá trình tái sinh chồi và tạo rễ trong nuôi cấy mô tế bào. Tuy nhiên, mỗi loại cây và mỗi giai đoạn phát triển đòi hỏi một tỷ lệ chất điều hòa sinh trưởng khác nhau. Việc sử dụng không đúng liều lượng hoặc tỷ lệ chất điều hòa sinh trưởng có thể ức chế sự phát triển của chồi hoặc rễ. Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại chất điều hòa sinh trưởng khác nhau đến khả năng tái sinh chồi Bò Khai là cần thiết để tối ưu hóa quy trình nuôi cấy.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khử Trùng Mẫu Cây Bò Khai

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của một số chất khử trùng phổ biến như H2O2, viên khử trùng Johnson và HgCl2 trong việc khử trùng mẫu Bò Khai. Các mẫu được xử lý với các chất khử trùng này trong các khoảng thời gian khác nhau, sau đó được cấy vào môi trường nuôi cấy vô trùng. Tỷ lệ nhiễm khuẩn và tỷ lệ sống của mẫu được theo dõi và đánh giá. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định chất khử trùng và thời gian xử lý tối ưu để đạt được hiệu quả khử trùng cao nhất mà không gây hại cho mô thực vật.

3.1. Sử dụng dung dịch H2O2 để khử trùng mẫu Bò Khai

Dung dịch H2O2 là một chất khử trùng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy mô tế bào. H2O2 có khả năng oxy hóa mạnh, tiêu diệt vi sinh vật gây nhiễm. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng dung dịch H2O2 (4,0%) đến khả năng vô trùng mẫu Bò Khai. Kết quả cho thấy thời gian khử trùng phù hợp có thể giảm thiểu tỷ lệ nhiễm khuẩn mà không ảnh hưởng đến khả năng sống của mẫu.

3.2. Đánh giá hiệu quả khử trùng bằng viên khử trùng Johnson

Viên khử trùng Johnson (2,5ppm) cũng được sử dụng để khử trùng mẫu Bò Khai. Viên khử trùng này chứa các hoạt chất có khả năng tiêu diệt vi sinh vật. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng viên khử trùng Johnson đến hiệu quả khử trùng mẫu cấy. Kết quả cho thấy viên khử trùng Johnson có hiệu quả trong việc giảm thiểu tỷ lệ nhiễm khuẩn, nhưng cần lựa chọn thời gian xử lý phù hợp để tránh gây hại cho mô thực vật.

3.3. Khử trùng mẫu Bò Khai bằng HgCl2 0 1

HgCl2 (0,1%) là một chất khử trùng mạnh, thường được sử dụng trong nuôi cấy mô tế bào để loại bỏ các vi sinh vật khó tiêu diệt. Tuy nhiên, HgCl2 cũng là một chất độc hại, có thể gây hại cho mô thực vật nếu sử dụng không đúng cách. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng HgCl2 (0,1%) đến hiệu quả khử trùng mẫu Bò Khai. Kết quả cho thấy HgCl2 có hiệu quả cao trong việc khử trùng, nhưng cần sử dụng cẩn thận và tuân thủ các biện pháp an toàn.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chất Điều Hòa Sinh Trưởng Đến Tái Sinh

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng như Kinetin, BAP (6-Benzylaminopurine), IAA (Indole-3-acetic acid) và IBA (Indole butyric acid) đến khả năng tái sinh chồi Bò Khai. Các chất điều hòa sinh trưởng này được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với nhau trong môi trường nuôi cấy. Tỷ lệ tái sinh chồi, số lượng chồi trên mẫu và chiều cao chồi được theo dõi và đánh giá. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định công thức môi trường tối ưu để kích thích tái sinh chồi Bò Khai.

4.1. Ảnh hưởng của Kinetin đến khả năng tái sinh chồi Bò Khai

Kinetin là một cytokinin, có tác dụng kích thích sự phân chia tế bào và tái sinh chồi. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của Kinetin đến khả năng tái sinh chồi Bò Khai. Các mẫu được nuôi cấy trên môi trường có bổ sung Kinetin với các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy Kinetin có thể kích thích tái sinh chồi, nhưng nồng độ tối ưu cần được xác định để đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Tác động của BAP đến tái sinh chồi cây Bò Khai

BAP (6-Benzylaminopurine) là một cytokinin tổng hợp, có tác dụng tương tự như Kinetin. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của BAP đến khả năng tái sinh chồi Bò Khai. Các mẫu được nuôi cấy trên môi trường có bổ sung BAP với các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy BAP có hiệu quả trong việc kích thích tái sinh chồi, và có thể hiệu quả hơn Kinetin trong một số trường hợp.

4.3. Kết hợp BAP và IAA để tăng hiệu quả tái sinh chồi

Sự kết hợp giữa cytokinin (BAP) và auxin (IAA) có thể tạo ra hiệu quả hiệp đồng, tăng cường khả năng tái sinh chồi. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của sự kết hợp giữa BAP và IAA đến hiệu quả tái sinh chồi Bò Khai. Các mẫu được nuôi cấy trên môi trường có bổ sung cả BAP và IAA với các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy sự kết hợp này có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ tái sinh chồi và số lượng chồi trên mẫu.

V. Ứng Dụng Nuôi Cấy Mô Bảo Tồn và Phát Triển Bò Khai

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng quy trình nhân giống in vitro cây Bò Khai hiệu quả. Quy trình này có thể được ứng dụng để sản xuất giống quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần bảo tồn nguồn gen quý của cây dược liệu này. Ngoài ra, nuôi cấy mô tế bào còn có thể được sử dụng để tạo ra các dòng Bò Khai sạch bệnh, có năng suất cao và chất lượng tốt.

5.1. Nhân giống nhanh Bò Khai bằng kỹ thuật nuôi cấy mô

Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào cho phép nhân giống in vitro cây Bò Khai với tốc độ nhanh chóng, vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Từ một mẫu mô nhỏ, có thể tạo ra hàng ngàn cây giống trong thời gian ngắn. Điều này giúp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu về giống trên thị trường và giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

5.2. Bảo tồn nguồn gen Bò Khai thông qua nuôi cấy mô

Nuôi cấy mô tế bào là một công cụ hữu hiệu để bảo tồn cây Bò Khai. Các mẫu mô có thể được lưu trữ trong điều kiện lạnh sâu trong thời gian dài, đảm bảo sự tồn tại của nguồn gen quý giá. Khi cần thiết, các mẫu mô này có thể được phục hồi và nhân giống để tái tạo cây.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Bò Khai

Nghiên cứu tái sinh cây Bò Khai bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào đã đạt được những kết quả khả quan. Việc xác định được các chất khử trùng và chất điều hòa sinh trưởng phù hợp là tiền đề quan trọng để xây dựng quy trình nhân giống in vitro hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình này, đồng thời nghiên cứu về ứng dụng nuôi cấy mô trong việc tạo ra các dòng Bò Khai có năng suất cao và chất lượng tốt.

6.1. Tối ưu hóa quy trình nhân giống in vitro Bò Khai

Để nâng cao hiệu quả nhân giống in vitro cây Bò Khai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa các yếu tố như thành phần môi trường nuôi cấy, điều kiện ánh sáng và nhiệt độ. Việc sử dụng các chất kích thích sinh trưởng tự nhiên và các phương pháp nuôi cấy tiên tiến cũng có thể giúp cải thiện tỷ lệ tái sinh chồi và tạo rễ.

6.2. Nghiên cứu về đặc tính di truyền và sinh hóa của Bò Khai

Nghiên cứu về đặc tính di truyền và sinh hóa của Bò Khai là cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế sinh trưởng và phát triển của cây. Điều này sẽ giúp lựa chọn các dòng Bò Khai có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn. Ngoài ra, nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Bò Khai cũng cần được đẩy mạnh để khai thác tối đa tiềm năng của cây.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu tái sinh cây bò khai erythropalum scandens bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây Bò khai hay còn gọi là Dây hƣơng có tên khoa học là Erythropalum scandens (Đỗ Tất Lợi, 2003) [13]. Bò khai là loại cây dây leo dài từ 5-10m. Ở Việt Nam, Bò khai có ở hầu hết các tỉnh vùng núi phía Bắc, nhiều nhất là Bắc Kạn và Thái Nguyên và đƣợc coi là một trong những loại rau đặc sản của địa phƣơng. Theo Đỗ Tất Lợi trong 100g của lá cây Bò khai có chứa: 78,8g nƣớc; 6g Protein; 6,1g Gluxit; 7,5 g xơ; 1,6g tro; 138 mg canxi; 40,7mg photpho; 2,6 mg carotene và 60 mg VitaminC.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng dƣợc lí của cây Bò khai dùng chữa viêm thận, viêm gan, viêm đƣờng tiết liệu, tiểu tiện không thông. Khi ngƣời đi xa về mệt mỏi, nƣớc tiểu vàng đục, chỉ cần ăn rau Bò khai 1-2 lần là nƣớc tiểu trở lại bình thƣờng. Đặc biệt cây Bò khai sắc lấy nƣớc uống chữa bệnh viêm gan siêu vi trùng đạt kết quả rất tốt (Đỗ Tất Lợi, 2003) [13]. Đây là cây cho năng suất và thu nhập cao với giá bán trên thị trƣờng hiện nay từ 3000-5000 đồng/bó (một bó khoảng 200-300 gam), 15000-30000 đồng/1kg ngọn non.

Vì vậy việc trồng và khai thác cây Bò khai đang là một hƣớng làm kinh tế triển vọng cho bà con vùng đồi núi phía Bắc (Nguyễn Tiến Bân, 1998) [1]. Hiện nay nhu cầu về giống cây Bò khai tƣơng đối lớn, trong khi đó phƣơng pháp nhân giống truyền thống (giâm hom) còn nhiều hạn chế. Mất nhiều thời gian và công sức, hệ số nhân chồi thấp, cây con độ trẻ hóa không cao. Trong khi nuôi cấy mô tế bào đang rất phát triển, có nhiều ƣu điểm vƣợt trội hơn so với nhân giống thông thƣờng.

Đó là phƣơng pháp nuôi cấy 2 nguyên liệu thực vật hoàn toàn sạch các vi sinh vật, trên môi trƣờng dinh dƣỡng nhân tạo, trong điều kiện vô trùng. Nuôi cấy mô giữ nguyên đƣợc tính trạng tốt của bố mẹ, hệ số nhân giống nhanh trong thời gian ngắn, cho ra các cá thể tƣơng đối đồng nhất về mặt di truyền, có thể nhân giống cây trồng ở quy mô công nghiệp (kể cả trên các đối tƣợng khó nhân bằng phƣơng pháp thông thƣờng), chủ động kế hoạch sản xuất, tạo đƣợc cây sạch bệnh chất lƣợng tốt, các cây sau nhân in vitro có xu hƣớng đƣợc trẻ hóa nên nâng cao hiệu quả nhân so với các phƣơng pháp nhân giống thông thƣờng (Lê Tùng Châu, 1996) [3]. Trên cơ sở đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: nghiên cứu tái sinh cây Bò khai (Erythropalum scandens ) bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào nhằm góp phần hoàn thiện quy trình nhân nhanh cây Bò khai.Mục đích của đề tài Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số chất khử trùng đến khả năng vô trùng mẫu và tái sinh giống Bò khai chất lƣợng cao bằng kĩ thuật in vitro. Yêu cầu của đề tài - Xác định ảnh hƣởng của một số chất khử trùng đến khả năng vô trùng mẫu Bò khai.

- Xác định đƣợc ảnh hƣởng của một số chất điều tiết sinh trƣởng đến khả năng tái sinh chồi. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học. Quá trình nghiên cứu sẽ đƣa ra đƣợc một số kĩ thuật góp phần xây dựng và hoàn thiện tái sinh giống Bò khai bằng kĩ thuật in vitro.

Từ đó đánh giá đƣợc ảnh hƣởng của một số chất điều tiết sinh trƣởng đến kĩ thuật tái sinh Bò khai bằng phƣơng pháp in vitro. 3 Kết quả nghiên cứu góp phần phát triển việc nghiên cứu kĩ thuật nhân giống in vitro cây dƣợc liệu nói chung. Ý nghĩa thực tiễn. Từ các kết quả nghiên cứu bổ sung nguồn tài liệu tham khảo phục vụ cho các nghiên cứu, giảng dạy và kĩ thuật tái sinh giống Bò khai có chất lƣợng cao bằng phƣơng pháp in vitro.

Góp phần bảo tồn và nhân giống Bò khai, tạo ra một số lƣợng cây giống lớn, đồng đều có chất lƣợng cao cung cấp cho sản xuất và thị trƣờng tiêu dùng. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu chung về cây Bò khai 2. Đặc điểm của cây Bò khai Bò khai là loại cây có dây leo bằng tua cuốn mọc ở nách lá, dài 15- 25cm, đầu thƣờng chẻ hai.

Thân dài tới 15m, màu xám vàng hay vàng nhạt, già có màu trắng mốc, non màu xanh. Đƣờng kính thân trung bình 2-3cm, lớn nhất đạt 5-6cm. Cành mềm, trên vỏ có nhiều vết bì khổng màu nâu. Lá mọc so le, hình trứng rộng, đầu nhọn, dài 9-16cm, rộng 6-11cm, mép nguyên, lƣợn sóng.

Lá bị vò có mùi thơm hăng. Cụm hoa ngù nhỏ, mọc ở nách lá. Đài hình đầu có 5 răng. Hoa 5 cánh, có 5 nhị mọc đối diện với cánh hoa.

Quả mọng hình trái xoan, dài 1,0-1,5cm, mang một sẹo ở đầu, khi chín màu vàng hay đỏ có 1 hạt hình trứng bên trong. Ra hoa tháng 4-6, mùa quả 7-9, chín quả vào tháng 10. Quả có thể tồn tại trên cây đến mùa hoa năm sau. Cây dễ nhân giống bằng hom (Phạm Văn Điển, 2005) [7], (Nguyễn Tiến Bân, 1998) [1].

Nguồn gốc và phân bố Cây Bò khai có nguồn gốc nhiệt đới châu Á, phổ biến ở Nam Trung Quốc, Lào, Cămpuchia và Việt Nam. Ở Việt Nam cây Bò khai phân bố phổ biến ở các tỉnh phía bắc, cũng gặp ở các tỉnh miền trung và Tây Nguyên, duyên hải nam Trung Bộ. Tập trung nhiều nhất ở vùng Đông Bắc bao gồm các tỉnh: Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Cạn, Thái Nguyên, Bắc Giang. Cây sống ở độ cao từ 100-1500m, mọc hoang ven rừng thứ sinh, rừng đang phục hồi, chủ yếu tập trung ở vùng núi đá vôi (Trần Cự và cs, 2000) [4] (Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2001) [16].

Phân loại Bò khai tên khoa học:Erythropalum scandens Blume. Bò khai là loài duy nhất còn tồn tại đƣợc công nhận thuộc chi Erythropalum. Họ : Dầu Olacaceae,họ Olacaceae gồm 3- 4 chi và khoảng 40 loài. Giá trị của cây Bò khai 2.

Giá trị dinh dưỡng. Bò khai đƣợc coi là loại rau quý. Lá và ngọn cây là loại rau giàu dinh dƣỡng, ngon, đƣợc ngƣời dân miền núi đặc biệt ƣu chuộng. Ngƣời ta thƣờng lấy lá và ngọn non thái nhỏ, vò kỹ, rửa sạch để khử mùi khai rồi nấu canh, luộc hay xào ăn có mùi thơm ngon nên có tên rau Hƣơng nhƣng khi đi tiểu có mùi khai nên gọi là Bò khai (Trần Cự và cs, 2000) [4].

Bò khai có thành phần dinh dƣỡng nhƣ sau: Trong 100g có 78,8g nƣớc; 6g Protein; 6,1g Gluxit; 7,5 g xơ; 1,6g tro; 138 mg canxi; 40,7mg photpho; 2,6 mg carotene và 60 mg VitaminC. phân tích định tính các nhóm chất hữu cơ trong phần ngọn và rễ cây Bò khai. % Nƣớc % Nguyên ở mẫu Xyanua Plavonoit Saponin Cumarin Lipit Đƣờng liệu tƣơi tổng số Ngọn non 83,82 0,0058 Có Có Có Có Có Rễ 65,59 0,0063 Có Có Có Có Có 6 2. Giá trị kinh tế Cây Bò khai mọc nhanh, dễ chăm sóc và ít sâu bệnh, chỉ 1 năm là có thể thu hoạch đƣợc.

Với chu kỳ thu hoạch nhanh và thời gian thu hoạch kéo dài, trung bình nếu chăm sóc tốt thì chỉ cần cách 5 ngày là đƣợc hái ngọn và thời gian cho thu hoạch có thể kéo dài khoảng 8 - 9 tháng trong năm (chỉ trừ những tháng lạnh nhất của mùa đông). Mỗi kg Bò khai đƣợc bán với giá từ 30- 40 nghìn đồng. Thị trƣờng tiêu thụ rau bò khai hiện cũng khá ổn định và có xu hƣớng đƣợc mở rộng do loại rau này không chỉ phục vụ bữa ăn cho ngƣời dân địa phƣơng mà còn là sản phẩm nông nghiệp đƣợc nhiều khách du lịch lựa chọn làm quà mang về (Nguyễn Chí Hiểu, 2009) [9]. Giá trị dược liệu Theo đông y Bò khai có vị hơi đắng tính bình, có tác dụng thanh nhiệt, nợi niệu.

Ở Trung Quốc Bò khai đƣợc dùng làm thuốc chữa bệnh: viêm gan, viêm ruột, viêm niên đạo, viêm thận cấp tính. Ở Việt Nam Bò khai đƣợc dùng để chữa bệnh viêm thâm, viêm gan, viêm đƣờng tiết niệu, tiểu tiện không thông (Phạm Hoàng Hộ, 1999) [10]. Thƣờng dùng chữa bênh đái vàng, đái dắt. dùng 20- 40g lá tƣơi giã nát, thêm nƣớc gạn uống.

có khi dùng phối hợp với lá Bòng Bong. Kinh nghiệm dân gian ở Thái Nguyên dùng toàn cây xắc lấy nƣớc uống chữa bệnh viêm gan siêu vi trùng cho kết quả tốt (Nguyễn Tiến Đàn và cs,2003) [5]. Khi đi xa về mệt mỏi nƣớc tiểu vàng đục, chỉ cần ăn rau 1-2 lần nƣớc tiểu sẽ trở lại bình thƣờng. Cả rau Bò khai tƣơi và khô đều có thể dùng làm thuốc để chữa các bệnh về thận, gan và nƣớc tiểu vàng.

Thân cành tƣơi bỏ lá thái mỏng phơi khô, ngâm rƣợu chữa sốt, tê thấp ( Đỗ Tất Lợi, 2003) [13]. 7 Ngoài ra, trong thành phần hóa học của rau Bò khai có hợp chất dạng Flavine, (Hứa Văn Thao – 2001, trích theo Dương Hữu Phùng, 2003), đây là một trong những hợp chất có tác dụng lợi tiểu, nhƣ vậy có thể thấy việc ngƣời dân sử dụng cây Bò khai làm thuốc chữa bệnh nƣớc tiểu vàng và một số rối loạn liên quan tới hoạt động của hệ gan – thận – tiết niệu là có cơ sở cả khoa học và thực tiễn. Tình hình nghiên cứu cây Bò khai Theo Dƣơng Hữu Phùng, Cây Bò khai có 2 lứa quả trong năm, lứa đầu ra hoa tháng 6, chín tháng 8, kết quả gieo thử nghiệm hạt từ lứa quả này cho tỷ lệ mọc 47,5%. Lứa quả thứ 2 của cây ra hoa tháng 9, quả chín tháng 11, kết quả thử nghiệm gieo hạt của lứa quả này đạt tỷ lệ nảy mầm cao hơn (82,6%).

Sự chênh lệch về tỷ lệ hạt nảy mầm của 2 lứa quả đƣợc cho là vì chất lƣợng hạt giống ở hai lứa là khác nhau, mặt khác thời vụ gieo hạt vào tiết Đông – Xuân cũng phù hợp hơn (Dƣơng Hữu Phùng và cs, 2003) [18]. Cũng theo kết quả nghiên cứu của Dƣơng Hữu Phùng, cây Bò khai trong tự nhiên có khả năng phát tán thấp là do quả của loại cây này khi chín có mùi vị hấp dẫn một số loài chim, thú đến ăn và phá hại (Dƣơng Hữu Phùng và cs, 2003) [18]. Ngoài khả năng nhân giống từ hạt, Bò khai cũng là loài cây có thể nhân giống bằng biện pháp vô tính. Nếu chiết cành thì sau chừng 6–7 tháng có thể đem trồng.

Độ dài cành chiết khác nhau cũng cho tỷ lệ ra rễ và xuất vƣờn khác nhau. Cành dài 30-40cm (3lá) cho tỷ lệ ra rễ 88,5%. Cành dài 10-20cm (1 lá) chỉ cho tỷ lệ ra rễ 74,2%. Về khả năng giâm cành, thời vụ giâm có ảnh hƣởng lớn đến thời gian ra rễ và tỷ lệ mọc của hom giâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề quan trọng trong y học và công nghệ hiện đại.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quý giá về quy trình và kết quả phẫu thuật trong bối cảnh nhạy cảm của phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, tài liệu về Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu xúc tác hóa học, có thể ứng dụng trong việc giảm thiểu khí thải carbon. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế mang đến cái nhìn sâu sắc về cách kết hợp sức mạnh dân tộc và thời đại để phục hồi và phát triển kinh tế sau đại dịch.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội cho độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y học đến công nghệ và kinh tế.