Luận văn: Nghiên cứu phương pháp hỗ trợ định vị GPS sử dụng QZSS

Luận văn nghiên cứu phương pháp hỗ trợ định vị GPS bằng QZSS. Tìm hiểu cách QZSS nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống định vị toàn cầu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: QUỸ ĐẠO CỦA VỆ TINH

1.1. Quỹ đạo của vệ tinh trong không gian

1.2. Phân loại quỹ đạo vệ tinh theo độ cao

1.3. Quỹ đạo địa tĩnh GEO (Geostafinary Earth Orbit)

1.4. Quỹ đạo chóp tâm cao HEO (Highly Eliptical Orbit)

1.5. Quỹ đạo tầm trung MEO (Medium Earth Orbit)

1.6. Quỹ đạo tầm thấp LEO (Low Earth Orbit)

1.7. Các định luật Kepler

1.8. Định luật Kepler thứ nhất

1.9. Định luật Kepler thứ hai

1.10. Định luật Kepler thứ ba

1.11. Quỹ đạo nghiêng

1.12. Quỹ đạo địa tĩnh

1.13. Định nghĩa quỹ đạo địa tĩnh

1.14. Các góc nhìn của anten

1.15. Các giải hạn của tầm nhìn

2. CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG GPS VÀ QZSS

2.1. Chương trình GPA

2.2. Vệ tinh GPS

2.3. Cấu Trúc Tín Hiệu

2.4. Tín Hiệu GPS Hiện Đại Hóa

2.5. QZSS

2.6. Tổng Quan QZSS

2.7. Chòm Sao QZSS

2.8. Trạm điều khiển mặt đất

2.9. Cải thiện GP với QZSS

3. NGUYÊN LÝ ĐỊNH VỊ

3.1. Hệ Ong Chiếu Tọa Độ

3.2. Thuật toán xác định vị trí máy thu

3.3. Pháp Đo Sai Phân Kép (DD)

3.4. Phép đo tổ hợp tuyến tính với sai phân pha sóng mang ba tần số

3.5. Thuật toán sửa trễ tầng điện ly cho máy thu tần số kép của QZSS

3.6. Một vài thuật toán sử dụng riêng trong tín hiệu L1-SAIF của QZSS

3.7. Các Nguyên Nhân Sai Số Trong Kết Quả Định Vị

3.8. Sai Số Do Đồng Hồ

3.9. Sai Số Trong Quá Trình Truyền Tín Hiệu

3.10. Tầm Nhìn Vệ Tinh Và Sự Lược Chủ Rỳ

3.11. Sai Số Quỹ Đạo Vệ Tinh

3.12. Sự Suy Giảm Độ Chính Xác (DOPs) Do Đã Hình Các Vệ Tinh

3.13. Tìm Pha Của Anten

4. THỰC NGHIỆM PHÂN TÍCH HIỆU SUẤT QZSS

4.1. Thông Số Thực Hiện Định Cid

4.2. Dữ Liệu Định Eị

4.3. Các Mục Đánh Giá

4.4. Cải thiện tỷ lệ thời gian có thể định vị

4.5. Tỷ lệ nhìn thấy bốn hoặc năm vệ tinh

4.6. Kế quả đánh giá tỷ lệ thời gian có thể định vị

4.7. Cải thiện tỷ lệ LFTX của định vị pha sóng tải

4.8. Tỷ lệ KIX

4.9. Kết quả đánh giá

4.10. Cải thiện hình hạc

4.11. Kả quả đánh giá

4.12. Cải thiện độ chính xác định vị

4.13. Tỷ lệ điểm Lãi định vị thấp hơn hoặc bằng 10m

4.14. KẾ quả đánh giá

4.15. Giá trị hiệu dụng của lỗi định vị

4.16. Kả quả đánh giá của giá trị hiệu dụng của lỗi định vị

4.17. Đánh giá kết quả thống kê

4.18. Một vài dữ liệu kết quả định vị tại từng vị trí nhất định

4.19. Môi trường rừng với điều kiện bầu trời 0-25%

4.20. Môi trường thành phố với điều kiện bầu trời 25-50%

4.21. Môi trường núi với điều kiện bẫy trời 30-75%

4.22. Điều kiện bầu trời 75-100%

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Nghiên Cứu Định Vị GPS với QZSS

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu phương pháp hỗ trợ định vị GPS bằng cách sử dụng hệ thống vệ tinh QZSS. Mục tiêu chính là cải thiện độ chính xác GPShiệu suất định vị, đặc biệt trong môi trường đô thị, nơi tín hiệu GPS thường bị suy yếu hoặc bị chặn. Nghiên cứu xem xét các thuật toán định vị khác nhau và mô hình định vị tích hợp tín hiệu từ cả hai hệ thống GPSQZSS. QZSS cung cấp một giải pháp để tăng cường khả năng định vị ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Luận văn sẽ khám phá các kỹ thuật xử lý tín hiệu để giảm thiểu sai số định vị và tăng độ tin cậy định vị. Phân tích hiệu quả của việc kết hợp GPSQZSS trong các điều kiện khác nhau, bao gồm cả môi trường đô thị và nông thôn. Một số trích dẫn quan trọng từ tài liệu gốc sẽ được sử dụng để hỗ trợ các kết luận và đề xuất trong luận văn. Nghiên cứu này hướng đến việc tối ưu hóa định vịcải thiện độ tin cậy định vị. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các ứng dụng định vị chính xác hơn và đáng tin cậy hơn.

1.1. Giới thiệu Hệ Thống QZSS và Vai Trò Hỗ Trợ GPS

QZSS (Quasi-Zenith Satellite System) là một hệ thống định vị vệ tinh của Nhật Bản. Hệ thống này được thiết kế để bổ sung và tăng cường hiệu suất của hệ thống GPS. QZSS cung cấp tín hiệu tương thích với GPS, cho phép các thiết bị thu tín hiệu từ cả hai hệ thống để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy định vị. QZSS có quỹ đạo đặc biệt, được gọi là quỹ đạo quasi-zenith, giúp đảm bảo rằng ít nhất một vệ tinh QZSS luôn ở vị trí cao trên bầu trời Nhật Bản. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường đô thị, nơi các tòa nhà cao tầng có thể chặn tín hiệu từ các vệ tinh GPS. QZSS có thể truyền tải thông tin tăng cường cho GPS, giúp cải thiện độ chính xác định vị.

1.2. Tầm Quan Trọng của Định Vị Chính Xác trong Môi Trường Đô Thị

Định vị chính xác là rất quan trọng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong môi trường đô thị. Các ứng dụng như điều hướng xe hơi, theo dõi tài sản, và dịch vụ khẩn cấp đều dựa vào độ chính xác GPS để hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, trong môi trường đô thị, tín hiệu GPS thường bị suy yếu hoặc bị chặn bởi các tòa nhà cao tầng và các vật cản khác. Điều này có thể dẫn đến sai số định vị lớn và giảm độ tin cậy định vị. Việc cải thiện độ chính xác GPS trong môi trường đô thị là một thách thức lớn. Các phương pháp hỗ trợ định vị, chẳng hạn như sử dụng hệ thống vệ tinh QZSS, có thể giúp giải quyết vấn đề này.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Định Vị GPS Hiện Tại

Định vị GPS mặc dù đã trở nên phổ biến, vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong các khu vực có điều kiện tín hiệu kém. Các vấn đề về sai số định vị, hiệu suất định vịđộ tin cậy định vị vẫn còn là mối quan tâm lớn. Luận văn xác định và phân tích các yếu tố gây ảnh hưởng đến độ chính xác GPS, bao gồm môi trường đô thị, tín hiệu vệ tinh yếu, và các nguồn nhiễu khác. Việc giảm thiểu sai số và cải thiện độ tin cậy định vị là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu. Bài toán định vị trong môi trường khắc nghiệt đòi hỏi các giải pháp sáng tạo. Luận văn sẽ đánh giá các mô hình toán học liên quan đến định vị GPS. Dẫn chứng trong luận văn phải phù hợp với bối cảnh thực tế của Việt Nam.

2.1. Ảnh Hưởng của Môi Trường Đô Thị Đến Tín Hiệu GPS

Môi trường đô thị là một thách thức lớn đối với định vị GPS. Các tòa nhà cao tầng có thể chặn hoặc phản xạ tín hiệu vệ tinh, gây ra sai số định vị và giảm hiệu suất định vị. Hiện tượng này được gọi là đa đường, khi tín hiệu đến máy thu từ nhiều đường khác nhau, gây ra sự chồng chéo và làm sai lệch thông tin. Ngoài ra, các vật cản khác, chẳng hạn như cây cối và cầu vượt, cũng có thể gây ra nhiễu tín hiệu. QZSS có thể giúp giảm thiểu tác động của các vấn đề này bằng cách cung cấp tín hiệu từ vị trí cao trên bầu trời.

2.2. Các Nguồn Sai Số và Yếu Tố Ảnh Hưởng Độ Chính Xác GPS

Có nhiều nguồn sai số có thể ảnh hưởng đến độ chính xác GPS. Một trong số đó là sự chậm trễ của tín hiệu khi nó đi qua tầng điện ly và tầng đối lưu của khí quyển. Các yếu tố khác bao gồm sai số đồng hồ vệ tinh, sai số quỹ đạo vệ tinh và nhiễu tín hiệu. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu có thể được sử dụng để giảm thiểu tác động của các nguồn sai số này. Lọc Kalman là một thuật toán phổ biến được sử dụng để ước tính vị trí và vận tốc của máy thu GPS, đồng thời giảm thiểu sai số.

2.3. Thách thức về độ tin cậy định vị trong các ứng dụng quan trọng

Trong các ứng dụng quan trọng như hàng không, vận tải và dịch vụ khẩn cấp, độ tin cậy định vị là yếu tố sống còn. Sự cố trong hệ thống định vị có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, việc cải thiện độ tin cậy định vị là một mục tiêu quan trọng. QZSS có thể cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung bằng cách cung cấp tín hiệu dự phòng trong trường hợp tín hiệu GPS bị gián đoạn. Các kỹ thuật tối ưu hóa định vị cũng có thể được sử dụng để tăng độ tin cậy định vị.

III. Phương Pháp Hỗ Trợ Định Vị GPS Sử Dụng QZSS Hiệu Quả

Luận văn đề xuất các phương pháp hỗ trợ định vị hiệu quả sử dụng hệ thống vệ tinh QZSS. Các phương pháp này tập trung vào việc tích hợp tín hiệu từ cả hai hệ thống GPSQZSS để cải thiện độ chính xác GPShiệu suất định vị. Các thuật toán định vị được phát triển để kết hợp thông tin từ cả hai hệ thống một cách tối ưu. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến được sử dụng để giảm thiểu sai số định vị và tăng độ tin cậy định vị. Nghiên cứu cũng xem xét các mô hình toán học phức tạp để mô tả sự lan truyền của tín hiệu trong môi trường đô thị. Kỹ thuật xử lý nhiễu được ứng dụng để cải thiện chất lượng tín hiệu vệ tinh. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng phần mềm định vị GPS QZSS chuyên dụng có thể cải thiện đáng kể hiệu năng.

3.1. Tích Hợp Tín Hiệu GPS và QZSS để Nâng Cao Độ Chính Xác

Việc tích hợp tín hiệu GPSQZSS là một phương pháp hiệu quả để cải thiện độ chính xác định vị. Bằng cách kết hợp thông tin từ cả hai hệ thống, có thể giảm thiểu tác động của sai số và tăng độ tin cậy định vị. Các thuật toán định vị phức tạp có thể được sử dụng để kết hợp thông tin từ cả hai hệ thống một cách tối ưu. Ví dụ, lọc Kalman có thể được sử dụng để ước tính vị trí và vận tốc của máy thu, đồng thời giảm thiểu sai số.

3.2. Ứng Dụng Thuật Toán Định Vị Cải Tiến Cho Hệ Thống Kết Hợp

Việc sử dụng thuật toán định vị cải tiến có thể giúp cải thiện hiệu suất định vị của hệ thống kết hợp. Các thuật toán này được thiết kế để giảm thiểu sai số và tăng độ tin cậy định vị. Ví dụ, thuật toán sửa trễ tầng điện ly có thể được sử dụng để giảm thiểu tác động của sự chậm trễ tín hiệu khi nó đi qua tầng điện ly. Các thuật toán khác có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề như đa đường và nhiễu tín hiệu.

IV. Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Năng QZSS Hỗ Trợ Định Vị GPS

Luận văn tiến hành các thực nghiệm để đánh giá hiệu năng QZSS trong việc hỗ trợ định vị GPS. Các thực nghiệm được thực hiện trong các điều kiện khác nhau, bao gồm cả môi trường đô thị và nông thôn. Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng việc sử dụng QZSS có thể cải thiện đáng kể độ chính xác GPShiệu suất định vị. Các số liệu thống kê được thu thập và phân tích để đánh giá hiệu quả của các phương pháp hỗ trợ định vị. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của các yếu tố khác nhau, chẳng hạn như môi trường và điều kiện thời tiết, đến hiệu năng định vị. Bảng biểu so sánh GPSQZSS được trình bày để minh họa sự cải thiện.

4.1. Thiết Lập Thực Nghiệm và Thu Thập Dữ Liệu Định Vị GPS QZSS

Các thực nghiệm được thiết lập để thu thập dữ liệu định vị GPS QZSS. Dữ liệu được thu thập trong các điều kiện khác nhau, bao gồm cả môi trường đô thị và nông thôn. Các thiết bị thu GPS QZSS được sử dụng để thu thập tín hiệu vệ tinh. Dữ liệu được xử lý và phân tích để đánh giá hiệu năng của QZSS trong việc hỗ trợ định vị GPS. Các thông số thực nghiệm được ghi lại cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

4.2. Phân Tích Kết Quả và So Sánh với Hệ Thống GPS Độc Lập

Các kết quả thực nghiệm được phân tích để đánh giá hiệu năng của QZSS trong việc hỗ trợ định vị GPS. Các kết quả cho thấy rằng việc sử dụng QZSS có thể cải thiện đáng kể độ chính xác GPShiệu suất định vị. Các kết quả cũng được so sánh với hiệu suất của hệ thống GPS độc lập. Sự so sánh cho thấy rằng QZSS có thể cung cấp một sự cải thiện đáng kể về độ chính xácđộ tin cậy định vị, đặc biệt là trong môi trường đô thị. Theo bảng 4.x trong luận văn gốc.

V. Ứng Dụng Thực Tế Chi Phí Triển Khai Hệ Thống QZSS

Nghiên cứu xem xét các ứng dụng định vị thực tế có thể được hưởng lợi từ việc sử dụng hệ thống vệ tinh QZSS. Các ứng dụng này bao gồm điều hướng xe hơi, theo dõi tài sản, và dịch vụ khẩn cấp. Luận văn cũng thảo luận về chi phí triển khai QZSS và các yếu tố cần xem xét khi phát triển hệ thống định vị dựa trên QZSS. Việc phát triển hệ thống định vị dựa trên QZSS đòi hỏi sự đầu tư lớn về phần cứng định vị GPS QZSSphần mềm định vị GPS QZSS.

5.1. Ứng Dụng QZSS Trong Giao Thông Vận Tải và Quản Lý Tài Sản

QZSS có tiềm năng lớn trong các ứng dụng như giao thông vận tảiquản lý tài sản. Trong giao thông vận tải, QZSS có thể cung cấp định vị chính xác cho xe hơi, tàu thuyền, và máy bay. Trong quản lý tài sản, QZSS có thể được sử dụng để theo dõi vị trí của hàng hóa và thiết bị. Ứng dụng QZSS trong giao thông vận tải có thể cải thiện hiệu quả và an toàn. Ứng dụng QZSS trong quản lý tài sản có thể giúp giảm thiểu thất thoát và tăng cường kiểm soát.

5.2. Phân Tích Chi Phí Triển Khai và Lợi Ích Kinh Tế của QZSS

Việc triển khai QZSS đòi hỏi sự đầu tư lớn về cơ sở hạ tầng và công nghệ. Tuy nhiên, QZSS cũng có thể mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Chi phí triển khai QZSS bao gồm chi phí xây dựng và vận hành các vệ tinh, trạm điều khiển, và thiết bị thu. Lợi ích kinh tế của QZSS bao gồm việc cải thiện hiệu quả của các ngành công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như giao thông vận tảiquản lý tài sản. Ngoài ra, QZSS cũng có thể tạo ra việc làm mới và thúc đẩy phát triển công nghệ.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Định Vị Vệ Tinh Với QZSS

Luận văn kết luận rằng việc sử dụng hệ thống vệ tinh QZSS có thể cải thiện đáng kể độ chính xác GPShiệu suất định vị. Các phương pháp hỗ trợ định vị được đề xuất trong luận văn có thể giúp giải quyết các thách thức trong môi trường đô thị và các khu vực có điều kiện tín hiệu kém. Luận văn cũng đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai để tiếp tục phát triển hệ thống định vị dựa trên QZSS. Xu hướng phát triển định vị vệ tinh đang hướng tới việc tích hợp nhiều hệ thống vệ tinh định vị khác nhau để cung cấp định vị chính xácđáng tin cậy hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Hướng Phát Triển Tiếp Theo

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về các phương pháp hỗ trợ định vị GPS sử dụng hệ thống vệ tinh QZSS. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng QZSS có thể cải thiện đáng kể độ chính xác GPShiệu suất định vị. Các hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm việc nghiên cứu các thuật toán định vị tiên tiến hơn, tích hợp QZSS với các hệ thống định vị khác, và phát triển các ứng dụng mới cho QZSS.

6.2. Triển Vọng và Tầm Quan Trọng Của QZSS Trong Tương Lai

QZSS có triển vọng lớn trong tương lai. QZSS có thể cung cấp định vị chính xácđáng tin cậy hơn cho nhiều ứng dụng khác nhau. Tầm quan trọng của QZSS ngày càng tăng khi các ứng dụng định vị trở nên phổ biến hơn và đòi hỏi độ chính xác cao hơn. Phát triển hệ thống định vị dựa trên QZSS là một ưu tiên quan trọng. QZSS là một công cụ quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRUGNG BAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYÊN BÍCH HUYÈN NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP HỖ TRỢ ĐỊNH VỊ GPS SỬ DỤNG IIỆ THÓNG VỆ TINI QZSS LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUYÊN THÔNG IIA NOI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYÊN BÍCH HUYÈN NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP HỖ TRỢ ĐỊNH YỊ GPS SỬ DUNG ITE TIIONG VỆ, TINI QZSS CHUYEN NGANIL KY THUAT TRUYEN TIONG LUAN VAN TIIAC Si KIIOA HOC KY THUAT TRUYEN THONG NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: PGS. NGUYEN VAN KHANG HA NOT - 2015 CONG HOA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập — Tự do— Hạnh phúc BẢN XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ và tên tác giả luận văn : Nguyễn Hịch Huyền Dé lài luận văn: Nghiên cứu phương pháp hỗ trợ dinh vi GPS si dụng hệ thống v6 tinh QZSS Chuyên ngành: Kỹ thuật truyền thông Mã số SV: C30540 Tác giả, Người hướng dẫn khoa học và Hỏi đồng chẳm luận văn xác nhận tác giả đã sửa chữa, bố sưng luận văn theo biên bản hợp Hội đồng ngày 29/01/2016 với các nội dung sau: -_ Chương ] đã sửa đổi: tập trung vào phần quỹ dạo của vệ tính ấi trang: 6, 39, 78, 79 ò từ trang 15 đến lang 24. -_ Bễ sung thêm tài liệu tham khảo trích dẫn.

Ngày 15 tháng 02 năm 2016 Giáo viên hướng dẫn ‘Tae gid luận văn NGUYÊN VĂN KHANG NGUYÊN BÍCH HUYỆN CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGUYÊN HỮU TRUNG LADGPS Local-Area Ditfirential GPS Hệ thống dinh vi vi phan toàn phan cục bộ WADGPS Wide-Area Dilfirential GPS Hệ thông dinh vj vi phan toàn phan diện rộng sv Space vehicle ệ tình không gin DD Double Difference Phép đo sai phân kép Linear Combination Tổ hợp tuyên tinh Ambiguity Resolution Phép giải số nguyên đa trị Tonospheric Pierce Point Điểm xuyên qua tầng điện ly User Range Error Lãi phạn vi người sử đụng LPL User Positioning Hiror Lỗi định vị người sử dụng FIX FIX Một điểm được cung, cấp với các thang tin kèm theo như: toa độ (vĩ độ, kinh độ), độ cao, thời điểm, ngày SNR Signal-to-Noise Ratio TY số tín hiệu trên nhiều: WGS84 World Geodetic System 1984 TIệ tọa độ trắc DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 1.1: Các góc phương vị Az tử hình L6.1: Théng sd quy dao vé tinh QZ.2: Tổng quan tín hiệu QZ8S.3: Các tin hiện GPS và Q⁄488.1: Các đổi tượng trong các tin hiệu chính trong triple fequencies.1: Quan sát có định, tỷ lệ thấy 4 vệ tĩnh trong các điều kiện môi trường và bảu “` Xu ` sec.2: Quan sát cố định, tỷ lệ nh trons gắc điều kiện môi trường va bau WOM. 63 Bang 14: “Quan sat di dong, ty 18 tha 2 vệ tình ong cáo nôi trường và bau trồi 64 Rang 4.4: Quan sal di ding, ty 1 thay 5 vé tinh trong gác điều kiện môi trường và bầu Bảng 4.5 Quangsát did m cố địnhvà điđồng, tý lệ thây 4 vệ tỉnh trong các điền kiện môi trường và bầu trời 66 Bang 4.6: Quan sat diểm cổ dịnh và di dòng, tý lệ thấy 5 vệ tỉnh trong các diễu kiện. môi trường và bầu trời —.7: Tỷ lệ thỏi gian ETX trong điểm quan sát cả định „ 70 Bang 4.8: TY 18 PDOP «< 6 trong điểm quan sát có định 71 lăng 4.9: Tỷ lệ PDOP < 6 trong dữ liệu điểm quan sát di động - .10: Tỷ lệ PDOP < 6 trong dit liệu điểm quan sát di động và cô định 73 Bảng 4.11: Tỷ lê lỗi định vị nhô hơn hoặc bằng 1Ôm trong dữ liệu quan sát điểm có định. định vị hương 3 chiều trong dữ liệu quan ¡ dụng lỗi định vị hưởng N8 (bắc, nam) dữ liệu quan sắt số 78 Rang 4.14: Gia iri hiệu đụng lỗi định vị hướng BW (đông, tây) dit Higu quan sal od định.

GẠn HH HH H0 de, 79 Bang 4.15: Giá trị hiệu đụnglỗi định vị hướng UD (rên, đưới) để liệu quan sát cố định. 80 LADGPS Local-Area Ditfirential GPS Hệ thống dinh vi vi phan toàn phan cục bộ WADGPS Wide-Area Dilfirential GPS Hệ thông dinh vj vi phan toàn phan diện rộng sv Space vehicle ệ tình không gin DD Double Difference Phép đo sai phân kép Linear Combination Tổ hợp tuyên tinh Ambiguity Resolution Phép giải số nguyên đa trị Tonospheric Pierce Point Điểm xuyên qua tầng điện ly User Range Error Lãi phạn vi người sử đụng LPL User Positioning Hiror Lỗi định vị người sử dụng FIX FIX Một điểm được cung, cấp với các thang tin kèm theo như: toa độ (vĩ độ, kinh độ), độ cao, thời điểm, ngày SNR Signal-to-Noise Ratio TY số tín hiệu trên nhiều: WGS84 World Geodetic System 1984 TIệ tọa độ trắc MỤC LẸC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VI DANII MUC CAC BANG DANI MUC CAC HEINE Vi, DO THI MO DAU CHUONG 1. QUY ĐẠO CUA VE TINH.1 Qu đẹo của vệ nh (rong không gian. Phâu loại quỹ đạo vệ tỉnh theo độ cao.

Quỹ ñno địa tĩnh GEO {Geostafinary Earth Orbit) 1.22 Quỹ đạo chp tẪm cau HEO (Highly Eliptical Orbit) 1.23 Qu dao tam trung MEO (Medium Earth Orbit). 124 Qu§ dao tam thép LEO (Low Earth Orbit. Các định luật Kqpler 1. Định luật Xepler tí : nhất,.

Định luật Kepler thứ hai. Định luật Kepler Huừ ba.4 Quy dao nghiêng.5 Quỹ đẹo địa tink 1. Định nghĩa qu} đạo địa tin 1. Cúc gúc nhìn của anfen 1.53 Các giải hạn của tầm nhìn CHƯƠNG 2.

HE THONG GPS VA QZSS. 21-1 Chương Trình GPA 312 V¿Tình GPS. 213 Cấu Trúc Tín Hig 422 Kế quả đánh giả tỹ lệ thời gian co thé dink vi. 43 Cải thiện tý lệ LFTX cửa định vi pha sóng tâi 441 1T lệ KIX.

432 Két qua dink gid. 44 Cải thiện hình hạc. 442 Kã quả đảnh giá.5 Cải thiện độ chính xác định vi. 451 Tỷ lệ diễm lÃi định vị thấp hơn hoặc bằng 10m.

452 KẾ quả đánh giả.3 Giá trị hiệu dụng của lỗi định vị. 45+ Kã quả đảnh giá của gid tri biệu đụng cña lỗi định vị +46 Đảnh giả kết quả thông kê 47 Một vài dữ liệu kết quả định vị tại từng vị trí nhất định 471 Môi trường rừng với điều hiện bầu tồi 0-25% 472 Môi trường thank pha voi điều khiện bầu trời 25-50% 473 Môi trường núi với diễu kiện bẫy trời 30-7594. 474 Điều kiện bầu trời 75-1009 KET LUAN. TAI LIEU THAM KHAO.

TOT CAM DOAN Tôi xin cam đoan nội đung luận văn là của riêng tôi và chưa được công bổ trong bất kỳ công trinh nghiền cứu nào. Hà Nội, ngày 23 tháng 10 nằm 2015 Học viên. Nguyễu Bích Huyền +14 Tin Hiéu GPS Hign Dai Hỏa. 22 QZ88 +21 Téng Quan QZSS.

+22 Chim Sao QZSS. 223 Tram diéu khién mit dat. 225 Cũi thiện GP với QZSS. NGUYÊN LÝ ĐỊNH VỊ.

31 Hệ Ong Chiểu Tọa Độ 432 Thuậtfoán xác định vị tri mdy thu. 332 Pháp Đo Sai Phân Kép (DĐ). 333 Phép đo té hop tuyến tính với sai phân pha sông mang ba (ấn số.4 Thuậi toủn sửa trễ tằng diện Iy cho máy thu tần số kép của QZ85.49 335 Aật vài thuật toán sử dụng riêng trong tin hiệu L1¬SAIE cũa Q25.4 Các Nguyên Nhân Sai Sỗ Trang Kết Qué Dink Vi. 341 Sai Sé Do Déng Iié.

3442 đai SỐ Trong Quá Trình Truyền Tin Hiệu 343 Tâm Nhìn V8 Tinh Và Sự Lượt Chủ Rỳ. 344 Sai Sé Qui Deo VE Tink. 34S Sự Suy Giăm Độ Chính Xác (DOPs) Da Đã Hình Các Vệ Tình. 346 Tim Pha Cita Anten.

THUC NGHIỆM PHAN TICH HIRU SUAT QZSS. 41 Thông SỐ Thực Hiệu Dinh Cid. 411 Đữ Liệu Định EỊ. 412 Các Mục Đánh Giả.

42 Céii thidn Olé thoi gian có thể định vị 421 Tỷ lệ nhìn thấy bỗn hoặc năm vệ tình. +14 Tin Hiéu GPS Hign Dai Hỏa. 22 QZ88 +21 Téng Quan QZSS. +22 Chim Sao QZSS.

223 Tram diéu khién mit dat. 225 Cũi thiện GP với QZSS. NGUYÊN LÝ ĐỊNH VỊ. 31 Hệ Ong Chiểu Tọa Độ 432 Thuậtfoán xác định vị tri mdy thu.

332 Pháp Đo Sai Phân Kép (DĐ). 333 Phép đo té hop tuyến tính với sai phân pha sông mang ba (ấn số.4 Thuậi toủn sửa trễ tằng diện Iy cho máy thu tần số kép của QZ85.49 335 Aật vài thuật toán sử dụng riêng trong tin hiệu L1¬SAIE cũa Q25.4 Các Nguyên Nhân Sai Sỗ Trang Kết Qué Dink Vi. 341 Sai Sé Do Déng Iié. 3442 đai SỐ Trong Quá Trình Truyền Tin Hiệu 343 Tâm Nhìn V8 Tinh Và Sự Lượt Chủ Rỳ.

344 Sai Sé Qui Deo VE Tink. 34S Sự Suy Giăm Độ Chính Xác (DOPs) Da Đã Hình Các Vệ Tình. 346 Tim Pha Cita Anten. THUC NGHIỆM PHAN TICH HIRU SUAT QZSS.

41 Thông SỐ Thực Hiệu Dinh Cid. 411 Đữ Liệu Định EỊ. 412 Các Mục Đánh Giả. 42 Céii thidn Olé thoi gian có thể định vị 421 Tỷ lệ nhìn thấy bỗn hoặc năm vệ tình.

DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 1.1: Các góc phương vị Az tử hình L6.1: Théng sd quy dao vé tinh QZ.2: Tổng quan tín hiệu QZ8S.3: Các tin hiện GPS và Q⁄488.1: Các đổi tượng trong các tin hiệu chính trong triple fequencies.1: Quan sát có định, tỷ lệ thấy 4 vệ tĩnh trong các điều kiện môi trường và bảu “` Xu ` sec.2: Quan sát cố định, tỷ lệ nh trons gắc điều kiện môi trường va bau WOM. 63 Bang 14: “Quan sat di dong, ty 18 tha 2 vệ tình ong cáo nôi trường và bau trồi 64 Rang 4.4: Quan sal di ding, ty 1 thay 5 vé tinh trong gác điều kiện môi trường và bầu Bảng 4.5 Quangsát did m cố địnhvà điđồng, tý lệ thây 4 vệ tỉnh trong các điền kiện môi trường và bầu trời 66 Bang 4.6: Quan sat diểm cổ dịnh và di dòng, tý lệ thấy 5 vệ tỉnh trong các diễu kiện. môi trường và bầu trời —.7: Tỷ lệ thỏi gian ETX trong điểm quan sát cả định „ 70 Bang 4.8: TY 18 PDOP «< 6 trong điểm quan sát có định 71 lăng 4.9: Tỷ lệ PDOP < 6 trong dữ liệu điểm quan sát di động - .10: Tỷ lệ PDOP < 6 trong dit liệu điểm quan sát di động và cô định 73 Bảng 4.11: Tỷ lê lỗi định vị nhô hơn hoặc bằng 1Ôm trong dữ liệu quan sát điểm có định. định vị hương 3 chiều trong dữ liệu quan ¡ dụng lỗi định vị hưởng N8 (bắc, nam) dữ liệu quan sắt số 78 Rang 4.14: Gia iri hiệu đụng lỗi định vị hướng BW (đông, tây) dit Higu quan sal od định.

GẠn HH HH H0 de, 79 Bang 4.15: Giá trị hiệu đụnglỗi định vị hướng UD (rên, đưới) để liệu quan sát cố định. 80 MỤC LẸC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VI DANII MUC CAC BANG DANI MUC CAC HEINE Vi, DO THI MO DAU CHUONG 1. QUY ĐẠO CUA VE TINH.1 Qu đẹo của vệ nh (rong không gian. Phâu loại quỹ đạo vệ tỉnh theo độ cao.

Quỹ ñno địa tĩnh GEO {Geostafinary Earth Orbit) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ