Luận văn: Nghiên Cứu Hoàn Thiện Công Nghệ Sản Xuất Gạch Manhêdi Spinel cho Lò Quay Xi Măng

Luận văn nghiên cứu công nghệ sản xuất gạch manhêdi spinel cho lò quay xi măng. Hoàn thiện quy trình, nâng cao chất lượng và độ bền sản phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MINH HỌA

MỞ ĐẦU

1. Vai trò của gạch manhêdi-spinel trong công nghiệp sản xuất xi măng

2. Vài nét về sự phát triển công nghệ sản xuất gạch manhédi-spinel

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Ý nghĩa của đề tài

6. Dự kiến áp dụng kết quả nghiên cứu

7. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT VÀ CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT GẠCH MANHÊDI-SPINEL

1.1. Cơ sở khoa học của họ sản phẩm manhêdi-spinel

1.1.1. Các đặc tính hóa lý của manhêdi và spinel

1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo spinel

1.1.3. Đặc điểm nóng chảy của hệ khoáng trong gạch manhêdi-spinel

1.2. Khái quát chung về công nghệ sản xuất sản xuất gạch manhêdi-spinel

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU

2.1. Xác định thành phần hóa

2.2. Xác định khối lượng thể tích và độ xốp biểu

2.3. Xác định cường độ của vật liệu

2.4. Xác định biến dạng dưới tải trọng và dãn nở nhiệt

2.5. Xác định độ bền sốc nhiệt

2.6. Xác định thành phần khoáng của vật liệu bằng phân tích nhiễu xạ Renghen XRD

2.7. Xác định vi cấu trúc của vật liệu bằng kính hiển vi điện từ quét trên bề mặt mài phẳng

3. CHƯƠNG III: TRIỂN KHAI NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM - KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Các nguyên liệu, phụ gia sử dụng trong nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần cấp phối hạt

3.2.1. Phương pháp xác định thành phần cấp phối tối ưu

3.2.2. Mô tả thí nghiệm

3.2.3. Phân tích kết quả và thảo luận

3.2.4. Kết luận

3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của oxit nhôm kỹ thuật siêu mịn đến các đặc tính cơ lý nhiệt của gạch manhêdi-spinel

3.3.1. Thiết kế bài phối liệu

3.3.2. Quy trình chế tạo mẫu

3.3.3. Kết quả và thảo luận

3.3.4. Kết luận

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Phụ lục 1: Kết quả phân tích thành phần hạt của nguyên liệu oxit nhôm siêu mịn A12 Alcoa

Phụ lục 2: Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X của oxit nhôm A12, mẫu MA0 (Vimng S80) và MA2

Phụ lục 3: Kết quả phân tích nhiệt độ biến dạng dưới tải trọng của các mẫu MA0, MA1, MA2, MA3, MA4, MA5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gạch Manhêdi Spinel Cho Lò Nung Clanhke Xi Măng

Gạch manhêdi spinel ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các lò quay nung clanhke xi măng. Loại gạch này được chế tạo từ manhêdispinel. Thuật ngữ "spinel" thường được dùng để chỉ một họ khoáng kết tinh trong hệ lập phương có công thức chung là RO.R"2O3, trong đó R là các kim loại hóa trị 2 và R" là các kim loại hóa trị 3. R có thể là MgO hoặc FeO, còn R"2O3 có thể là Fe2O3, Al2O3 hoặc Cr2O3 [3]. Tuy nhiên, trong công nghệ vật liệu chịu lửa và gốm kỹ thuật, khái niệm khoáng spinel trong gạch manhêdi spinel thường dùng để chỉ pha spinel aluminate MgO.Al2O3. Về mặt lý thuyết, do đặc tính giãn nở nhiệt khác nhau giữa khoáng chịu lửa periclase (MgO) và spinel (MgO.Al2O3), những thành phần chính của gạch, trong cấu trúc gạch magnesia-spinel hình thành ma trận vết nứt tế vị trong quá trình làm nguội sản phẩm sau khi nung. Một trong những lợi ích chính của việc kết hợp spinelmanhêdi là tạo ra sản phẩm có khả năng bền nhiệt tốt hơn nhiều so với sản phẩm manhêdi thuần khiết sản xuất từ clanhke manhêdi nung kết khối. Đặc tính này cũng giúp vật liệu tránh hoặc ngăn chặn được khả năng bị bong tróc bề mặt do thay đổi nhiệt độ và bị thấm các thành phần tạp chất khác từ môi trường làm việc. Các vết nứt tế vị có tác dụng làm giảm ứng suất nhiệt xuất hiện cục bộ và lan tỏa đều ứng suất theo thể tích, hạn chế hiện tượng nứt vỡ vật liệu trong môi trường dao động nhiệt độ mạnh. Những đặc điểm cấu trúc này tạo cho gạch manhêdi spinel nhiều ưu việt hơn các sản phẩm kiềm tính khác như gạch manhêdi crôm, gạch dolomit như đặc tính giãn nở nhiệt nhỏ, khả năng chống nứt vỡ do ứng suất cơ nhiệt vượt trội [5]. Mong muốn sử dụng gạch kiềm tính không chứa crôm còn vì lý do môi trường, làm tăng tầm quan trọng của gạch magnesia-spinel. Vì crôm hóa trị 3 có mặt trong gạch manhêdi crôm có thể chuyển thành crôm hóa trị 6 do phản ứng với các thành phần kiềm hoặc kiềm thổ và các hợp chất khác trong môi trường làm việc [6]. Việc xử lý gạch phế thải sau khi sử dụng đã trở thành một vấn đề lớn vì crôm hóa trị 6 có thể gây ung thư, dễ hòa tan vào môi trường nước, gây ảnh hưởng đến môi trường sống. Vì vậy, sản lượng gạch kiềm tính gốc crôm-manhêdi trên thế giới từ thập niên 90 liên tục bị cắt giảm [9]. Vì các lý do trên, các nhà máy xi măng hiện nay có xu hướng sử dụng gạch kiềm tính loại manhêdi-spinel cho toàn bộ vùng nung của lò quay nung clanhke xi măng.

1.1. Ưu điểm vượt trội của gạch manhêdi spinel chịu lửa

So với các loại vật liệu chịu lửa khác, gạch manhêdi spinel nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao, độ bền nhiệt tốt và khả năng chống ăn mòn hóa học hiệu quả. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ gạch chịu lửa trong lò quay nung clanhke xi măng, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Gạch manhêdi spinel có khả năng tạo ra ma trận vết nứt tế vị, giúp giảm ứng suất nhiệt và chống sốc nhiệt hiệu quả. Theo [5], gạch manhêdi spinel có đặc tính giãn nở nhiệt nhỏ, khả năng chống nứt vỡ do ứng suất cơ nhiệt vượt trội hơn gạch manhêdi crômgạch dolomit. Khả năng này giúp tăng cường sự ổn định của lớp lót lò quay xi măng trong quá trình vận hành.

1.2. Ứng dụng gạch manhêdi spinel trong công nghiệp xi măng

Gạch manhêdi spinel được ứng dụng rộng rãi trong các khu vực chịu nhiệt độ cao của lò quay nung clanhke xi măng, bao gồm vùng đốt, vùng chuyển tiếp và vùng làm nguội. Khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn của gạch manhêdi spinel giúp bảo vệ vật liệu xây lò khỏi tác động của nhiệt độ cao và các phản ứng hóa học, đảm bảo hiệu suất lò quay nung ổn định. Việc sử dụng gạch manhêdi spinel giúp tăng tuổi thọ lớp lót lò và giảm chi phí sản xuất xi măng.

1.3. Lịch sử phát triển của công nghệ gạch manhêdi spinel

Gạch manhêdi spinel lần đầu tiên được sản xuất và đưa vào sử dụng trong zôn nung của lò quay nung clanhke xi măng vào năm 1971 tại Công ty xi măng Osaka Nhật Bản [9]. Do giá thành cao và đặc tính của gạch manhêdi spinel thời đó chưa bằng gạch manhêdi-crôm liên kết trực tiếp, nên việc sử dụng gạch manhêdi spinel cho lò quay nung clanhke xi măng còn hạn chế. Đến khoảng năm 1977, nhờ những cải tiến trong công nghệ sản xuất, gạch manhêdi spinel đã được công nhận và sử dụng rộng rãi trong lò quay nung clanhke xi măng. Sản phẩm này chủ yếu được sản xuất ở các nước có nền công nghiệp phát triển và có nguồn nguyên liệu manhêdiboxit dồi dào như Mỹ, Canada, Nhật Bản, Đức, Anh, Nga và Cộng hòa Séc.

II. Thách Thức Sản Xuất Gạch Manhêdi Spinel Chất Lượng Cao

Mặc dù gạch manhêdi spinel có nhiều ưu điểm, công nghệ sản xuất loại gạch này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như lựa chọn nguyên liệu, tối ưu hóa thành phần phối liệu, kiểm soát nhiệt độ nung và áp suất, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của gạch manhêdi spinel. Việc đảm bảo độ bền nhiệt, khả năng chống ăn mòncường độ cơ học của gạch đòi hỏi quy trình sản xuất nghiêm ngặt và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Theo [9], những cải tiến không ngừng về công nghệ sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giúp gạch manhêdi spinel đáp ứng tốt yêu cầu của lò quay nung clanhke xi măng hiện đại.

2.1. Ảnh hưởng của thành phần nguyên liệu tới chất lượng gạch

Thành phần nguyên liệu, đặc biệt là tỷ lệ manhêdispinel, có ảnh hưởng lớn đến tính chất của gạch manhêdi spinel. Việc lựa chọn nguyên liệu có độ tinh khiết cao và kích thước hạt phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo quá trình phản ứng spinel diễn ra hoàn toàn và tạo ra cấu trúc gạch đồng nhất. Các tạp chất trong nguyên liệu có thể làm giảm độ bền nhiệtkhả năng chống ăn mòn của gạch. Theo [3], khái niệm spinel trong gạch manhêdi spinel thường dùng để chỉ pha spinel aluminate MgO.Al2O3, vì vậy, việc kiểm soát hàm lượng Al2O3 là rất quan trọng.

2.2. Tối ưu hóa quy trình nung gạch manhêdi spinel

Quy trình nung đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cấu trúc gạch và phát triển các tính chất cơ lý. Nhiệt độ nung, thời gian nung và tốc độ gia nhiệt/làm nguội cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo quá trình spinel hóa diễn ra hoàn toàn và tạo ra liên kết vững chắc giữa các hạt manhêdispinel. Nhiệt độ nung quá cao có thể dẫn đến hiện tượng chảy lỏng và biến dạng gạch, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể làm giảm độ bền của gạch.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới độ bền sốc nhiệt của gạch

Độ bền sốc nhiệt là một yếu tố quan trọng đối với gạch chịu lửa trong lò quay nung clanhke xi măng. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền sốc nhiệt bao gồm thành phần khoáng vật, kích thước hạt, độ xốp và hệ số giãn nở nhiệt. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp giảm thiểu ứng suất nhiệt và ngăn ngừa sự hình thành vết nứt trong quá trình sử dụng. Gạch magnesia-spinel có khả năng tạo ra ma trận vết nứt tế vị trong quá trình làm nguội sản phẩm sau khi nung giúp tăng khả năng bền nhiệt.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Công Nghệ Sản Xuất Gạch Spinel

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất gạch manhêdi spinel, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc hoàn thiện công nghệ sản xuất. Các phương pháp như sử dụng nguyên liệu siêu mịn, áp dụng phụ gia đặc biệt, cải tiến quy trình ép và nung, được áp dụng để cải thiện tính chất cơ lý nhiệt của gạch. Việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp mới giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tuổi thọ gạch, mang lại lợi ích kinh tế cho ngành xi măng.

3.1. Sử dụng vật liệu siêu mịn trong sản xuất gạch

Việc sử dụng nguyên liệu siêu mịn, đặc biệt là oxit nhôm (Al2O3) siêu mịn, có thể cải thiện đáng kể tính chất của gạch manhêdi spinel. Kích thước hạt nhỏ của nguyên liệu giúp tăng cường khả năng phản ứng spinel hóa, tạo ra cấu trúc gạch đồng nhất và giảm độ xốp. Theo [3], việc sử dụng nguyên liệu siêu mịn giúp cải thiện độ bền nhiệtkhả năng chống ăn mòn của gạch.

3.2. Ảnh hưởng của cấp phối hạt tới tính chất của gạch

Thành phần cấp phối hạt có vai trò quan trọng đến một số tính chất cơ lý của gạch manhêdi-spinel. Việc xác định thành phần cấp phối tối ưu giúp cải thiện độ nén của gạch trước khi nung và tạo ra cấu trúc gạch đồng nhất sau khi nung. Theo tài liệu gốc, sơ đồ thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của thành phần hạt đến một số tính chất cơ lý của gạch manhêdi-spinel đã được thực hiện để xác định cấp phối tối ưu.

3.3. Nghiên cứu ứng dụng phụ gia trong công nghệ sản xuất

Sử dụng phụ gia trong công nghệ sản xuất gạch manhêdi spinel có thể cải thiện tính chất của gạch. Phụ gia có thể tăng cường khả năng liên kết, làm giảm độ xốp, hoặc cải thiện khả năng chống sốc nhiệtăn mòn. Việc lựa chọn và sử dụng phụ gia phù hợp đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về tương tác giữa phụ gia và các thành phần khác trong phối liệu gạch.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Gạch Manhêdi Spinel Kết Quả Nghiên Cứu

Nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc ứng dụng gạch manhêdi spinel trong lò quay nung clanhke xi măng. Các kết quả cho thấy tuổi thọ gạch tăng đáng kể, giảm thiểu thời gian dừng lò để bảo trì, và cải thiện hiệu suất sản xuất xi măng. Việc sử dụng gạch manhêdi spinel cũng góp phần giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường do giảm lượng chất thải từ gạch chịu lửa.

4.1. Kết quả phân tích thành phần hóa học của gạch

Phân tích thành phần hóa học của gạch manhêdi spinel giúp xác định hàm lượng chính xác của các oxit như MgO, Al2O3, Fe2O3 và các tạp chất khác. Kết quả phân tích này giúp đánh giá chất lượng nguyên liệu và kiểm soát quy trình sản xuất. Theo [3], tỷ lệ MgO và Al2O3 ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của gạch.

4.2. Đánh giá độ xốp biểu kiến và khối lượng thể tích của gạch

Độ xốp biểu kiếnkhối lượng thể tích là các chỉ số quan trọng để đánh giá cấu trúc của gạch manhêdi spinel. Độ xốp thấp và khối lượng thể tích cao thường cho thấy gạch có độ đặc chắc tốt và khả năng chịu lực cao. Các phương pháp đo độ xốpkhối lượng thể tích được sử dụng để kiểm soát chất lượng gạch trong quá trình sản xuất.

4.3. Nghiên cứu cường độ nén và độ bền nhiệt của gạch

Cường độ nénđộ bền nhiệt là các tính chất cơ lý quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải và chịu nhiệt của gạch manhêdi spinel. Các thí nghiệm nén và thử nghiệm độ bền nhiệt được thực hiện để xác định giới hạn chịu lực và nhiệt độ mà gạch có thể chịu được mà không bị phá hủy. Kết quả từ các thí nghiệm này giúp lựa chọn loại gạch phù hợp cho các ứng dụng khác nhau trong lò quay nung clanhke xi măng.

V. Tương Lai và Phát Triển Gạch Manhêdi Spinel Lò Quay Xi Măng

Với những ưu điểm vượt trội, gạch manhêdi spinel tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp xi măng. Các nghiên cứu và phát triển trong tương lai tập trung vào việc tìm kiếm nguyên liệu mới, cải tiến công nghệ sản xuất để giảm chi phí và tăng hiệu suất, đồng thời phát triển các loại gạch manhêdi spineltính chất đặc biệt để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của lò quay nung clanhke xi măng hiện đại.

5.1. Nghiên cứu vật liệu mới cho sản xuất gạch

Việc tìm kiếm và nghiên cứu các loại vật liệu mới, đặc biệt là các nguồn manhêdispinel thay thế, có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính bền vững của công nghệ sản xuất gạch manhêdi spinel. Các vật liệu tái chế và phế thải công nghiệp cũng được xem xét như một nguồn nguyên liệu tiềm năng.

5.2. Xu hướng phát triển công nghệ sản xuất gạch xanh

Xu hướng phát triển công nghệ sản xuất gạch xanh tập trung vào việc giảm thiểu tác động môi trường, tiết kiệm năng lượng và sử dụng nguyên liệu tái chế. Các công nghệ như ép đẳng tĩnh, nung nhanh và sử dụng phụ gia thân thiện với môi trường đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi.

5.3. Ứng dụng công nghệ nano trong sản xuất gạch chịu lửa

Công nghệ nano có tiềm năng lớn trong việc cải thiện tính chất của gạch chịu lửa, bao gồm gạch manhêdi spinel. Việc sử dụng các hạt nano oxit hoặc các vật liệu nano khác có thể tăng cường khả năng liên kết, giảm độ xốp và cải thiện khả năng chống ăn mòn của gạch. Các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ nano trong sản xuất gạch chịu lửa đang được tiến hành để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Vai trò của gạch manhêzi — spinel trong công nghiệp san xuất xỉ măng Gach manhédi — spinel đã được sử đựng rộng rãi trong những năm gần đây, đặc biệt là wong 16 quay nung clanbke xi ming. Chung duye goi la gach “manhédi spinel” vi duge chế tạo từ nguyên liệu manhêd¡ vả spinel. Khái niệm “spinel” thường được sử đụng để chỉ một họ khoáng kết tính trong hệ lập phương và có công, thức chúng là RO.R”2Oa, trong dó R là các khu loại hóa trị 2, RỶ là các knu loại hóa tri 3.

RO of thé 14 MgO va FeO và R”:O¿ có thể là Fe;O;, Al;O; và CrzO; [3]. Tuy nhiền trong công nghệ ât liêu chịu lửa và gồm kỹ thuật, khái niệm khoảng spineF trong pạch manhêdispimel hay spmel thường dimg dé chi pha spinel aluminate MgO.AlO; Về mặt lý thuyêL, dơ đặc tỉnh đân nở nhiệt khác nhau gũa lựa khoảng chịu lủa periclaze (MeO) và spinel (MBO.AlsOs) - những thành phản chính của gạch - trong cầu trúc gạch magnesia - spinel hình thành ma trận vết nứt tế vị trong quá trình làm nguội sản phẩm sau khả nung, Vì vậy môi. trong những lợi ich chủ yếu của việc kếL hợp giữa spinel và manhêdi là chủng tạo nên sản phẩm có kha năng bên nhiệt tốt hơn nhiêu so với sản phẩm manhêdi thuận khiết sản xuất từ clanhke manhêdi nưng kết khối. Đặc tỉnh nảy cũng làm cho vật liêu tránh dược hoặc ngăn chăn dược khả năng bị bóc tách bê mặt do thay đổi nhiệt độ và bị thấm các thành phản tạp chất khác từ môi trường làm việc.

Các vết nút tế vị có tác dung làm giảm mg suất nhiệt xuất hiện cục bộ và lan Lồa đều ứng suất theo thể tích do vậy hạn chế hiện tượng nút vỡ vật liệu trong mnột số môi trường dao động nhiệt độ mạnh. Những đặc điểm câu trủe này da tao cho gach manhédi-spinel nhiéu ưu việt hơn các sản phẩm kiểm tính khác (gạch tumhôdi-crôm, gạch dolomnt,.) nhu đặc tính đặn nở nhiệt nhỏ, khả năng chống nứt vỡ do mg suất cơ nhiệt vượt trội [5] Mong muốn sử dụng gạch kiêm tính không cé cram còn vì lý do môi trường, dé lam ting tim quan trọng của gạch magneaia — spinel. Vì crôm hóa trị 3 có mặt trong gạch manhẽdi crồm có thể chuyển thánh crồm hóa trị 6 do phản ứng với các thành phân kiểm hoặc kiểm thổ và các hợp chất khác có mặt trong môi trường làn Taiiận văn thạc sĩ- Chuyên ngành CNET, Silic4# 6 DANH MỤC CÁC HÌNH MINH HỌA VÀ ĐỎ THỊ TÊN HÌXH MINH HỌA.1: Mô hình ô mạng tỉnh thể cứa MgO ở 293°K 13 Tlinh 1.2: Giãn đồ pha của hệ hai cầu tứ MgO-AbO; 18 Hình 1.3: Mô hình cầu trúc ô mạng tĩnh thể của spinel MgAlsOx ở 18 293% Hình 14: Sơ đỗ công nghệ dây chuyển sẵn xuất gạch manhêdi- 31 spinel Tlinh 2.1: So dé khéi của một phố kê tia X phân tán chiêu dài bước sống — đùng trong phân tích định lượng thành phân hóa học Hình 2.2: Sơ đề bồ trí gỗi đỡ, gỗi truyền lực và mẫu thử theo 38 phương pháp uỗn ba điểm Hình 2.3: So dé bé tri mau thứ và các gỗi đỡ, gối truyền lực trong, 39 lò nung nhiệt độ cao.4 : Sơ dễ cấu tạo khung dùng dể xác định độ bền sốc nhiệt 4 Hình 2.5: Sơ dỗ tác động tải trọng lên mẫu thử 4 Hình 2.6: né 14 quy lual Bragg 44 Hinh 3.1: So dé mồ tả trình tự thị nghiệm khảo sát ảnh hưởng của 49 thành phẩn hạt dễn một số tính chất cơ lý của yach manhédi-spincl Tinh 3.2 Thay đổi khối lượng thể tích của gạch sau nung theo 51 thành phần cỡ hạt của phối liệu Hình 3.3: Thay đỗi độ xếp biểu kiển của gạch sau mung theo thành phan cỡ hạt Hình 3.4: Thay đổi cường độ nén nguội của gạch sau nung theo thành phần cỡ hạt của phối liệu Hình 3.5 Hinh ảnh vi cầu trúc của hai mẫu MAO và MA2 trên kinh hiển vì quang học, độ phỏng đại cỡ 50 lần và 100 lần. Taiiận văn thạc sĩ- Chuyên ngành CNET, Silic4# Tlinh 3.6: Thay déi độ xếp biểu kiến Lừ mẫu MAO đến mẫu MA5 Tỉnh 3.7: Thay đổi khối lượng thể tích từ mẫu MAO đến mẫu MA5 THình 3.8: Thay đổi cường độ nén nguội từ mẫu MAO đến mẫu MAS Hình 3.9: Thay đỗi cường đồ bền nỗn mẫu MAO đến mẫu MAS 6] Hình 3.10: Hình ảnh vị cấu trúc của gạch manhêd¡-spinel qua kính 62 hiển vi điện Lử quét trên mặt mẫu mãi phẳng.

độ phòng dại 100 lần áo hạt lớn có mặt bóng và sáng hơn là các hạt spinol điện chây. Các hạt thê hình thành vết nứt khá lớn với lớp nên manhêdi, trong khi các hạt nhỏ hơn không thấy vết nứt Hình 3.11: Diễn biên dãn nở nhiệt và biến dang dưới tải trọngcủa 64 cac mau tt MAO đến MA5 trong khoảng nhiệt độ tử 700 đến 1660%7 62 Hình 3.12 : Thay dối độ bền nhiệt khi giam lượng spinel hat thé và tăng lượng oxiL nhôm Taiiận văn thạc sĩ- Chuyên ngành CNET, Silic4# trọng 25 Xác định độ bên sóc nhiệt 4I 26 Xác định thành phân khoảng của vật liện bằng phần tích. 1 nhiều xạ Renghen XRD 27 Xác định vị câu trúc của vật liệu bằng kính hiển vi điện từ 45 quét trên bê mat mai phẳng Chương TT — Triển khainghiển cứu thực nghiệm - Kết quả và thảo luận 31 Các nguyên liệu, phụ gia sử dụng trong nghiền cửu. 32 Nghiên cửu ảnh hưởng của thành phần cấp phối hạt 3.21 Phương pháp xác định thành phan cấp phối tôi ưu 3.22 Mô tá thí nghiệm 323 Phân tích kết quả và thâo luận 3.4 Kết luận 33 Tghiên cứu ảnh hưởng của cxit nhóm kỹ thuật siêu mịn đến các đặc tính cơ lý nhiệt của gạch manhêđi-spinel 3.1 'Thiết kế bài phối liệu 332 Quy trình chẻ tạo mẫu 333 Kết quả và thao luận 3.4 Kết luận KÉT LUẬN VÁ KIEN NGHỊ Phu lục 1 Kél qué phan tích thánh phần hại của nguyễn liga oxit nhôm siêu mịn A12 Aleoa PhulucZ Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X của oxit nhôm A 12, mẫu MA0 (Vimng S80) và MA2 Phụ lục3 Kết quá phân tích nhiệt độ biển dang dưới tái trọng của các mẫu MA0, MA1, MA2, MA3, MA4, MA5 TÀI LIÊU THAM KHẢO 80 Taiiận văn thạc sĩ- Chuyên ngành CNET, Silic4# MỞ ĐẦU 1.

Vai trò của gạch manhêzi — spinel trong công nghiệp san xuất xỉ măng Gach manhédi — spinel đã được sử đựng rộng rãi trong những năm gần đây, đặc biệt là wong 16 quay nung clanbke xi ming. Chung duye goi la gach “manhédi spinel” vi duge chế tạo từ nguyên liệu manhêd¡ vả spinel. Khái niệm “spinel” thường được sử đụng để chỉ một họ khoáng kết tính trong hệ lập phương và có công, thức chúng là RO.R”2Oa, trong dó R là các khu loại hóa trị 2, RỶ là các knu loại hóa tri 3. RO of thé 14 MgO va FeO và R”:O¿ có thể là Fe;O;, Al;O; và CrzO; [3].

Tuy nhiền trong công nghệ ât liêu chịu lửa và gồm kỹ thuật, khái niệm khoảng spineF trong pạch manhêdispimel hay spmel thường dimg dé chi pha spinel aluminate MgO.AlO; Về mặt lý thuyêL, dơ đặc tỉnh đân nở nhiệt khác nhau gũa lựa khoảng chịu lủa periclaze (MeO) và spinel (MBO.AlsOs) - những thành phản chính của gạch - trong cầu trúc gạch magnesia - spinel hình thành ma trận vết nứt tế vị trong quá trình làm nguội sản phẩm sau khả nung, Vì vậy môi. trong những lợi ich chủ yếu của việc kếL hợp giữa spinel và manhêdi là chủng tạo nên sản phẩm có kha năng bên nhiệt tốt hơn nhiêu so với sản phẩm manhêdi thuận khiết sản xuất từ clanhke manhêdi nưng kết khối. Đặc tỉnh nảy cũng làm cho vật liêu tránh dược hoặc ngăn chăn dược khả năng bị bóc tách bê mặt do thay đổi nhiệt độ và bị thấm các thành phản tạp chất khác từ môi trường làm việc. Các vết nút tế vị có tác dung làm giảm mg suất nhiệt xuất hiện cục bộ và lan Lồa đều ứng suất theo thể tích do vậy hạn chế hiện tượng nút vỡ vật liệu trong mnột số môi trường dao động nhiệt độ mạnh.

Những đặc điểm câu trủe này da tao cho gach manhédi-spinel nhiéu ưu việt hơn các sản phẩm kiểm tính khác (gạch tumhôdi-crôm, gạch dolomnt,.) nhu đặc tính đặn nở nhiệt nhỏ, khả năng chống nứt vỡ do mg suất cơ nhiệt vượt trội [5] Mong muốn sử dụng gạch kiêm tính không cé cram còn vì lý do môi trường, dé lam ting tim quan trọng của gạch magneaia — spinel. Vì crôm hóa trị 3 có mặt trong gạch manhẽdi crồm có thể chuyển thánh crồm hóa trị 6 do phản ứng với các thành phân kiểm hoặc kiểm thổ và các hợp chất khác có mặt trong môi trường làn Taiiận văn thạc sĩ- Chuyên ngành CNET, Silic4# 6 DANH MỤC CÁC HÌNH MINH HỌA VÀ ĐỎ THỊ TÊN HÌXH MINH HỌA.1: Mô hình ô mạng tỉnh thể cứa MgO ở 293°K 13 Tlinh 1.2: Giãn đồ pha của hệ hai cầu tứ MgO-AbO; 18 Hình 1.3: Mô hình cầu trúc ô mạng tĩnh thể của spinel MgAlsOx ở 18 293% Hình 14: Sơ đỗ công nghệ dây chuyển sẵn xuất gạch manhêdi- 31 spinel Tlinh 2.1: So dé khéi của một phố kê tia X phân tán chiêu dài bước sống — đùng trong phân tích định lượng thành phân hóa học Hình 2.2: Sơ đề bồ trí gỗi đỡ, gỗi truyền lực và mẫu thử theo 38 phương pháp uỗn ba điểm Hình 2.3: So dé bé tri mau thứ và các gỗi đỡ, gối truyền lực trong, 39 lò nung nhiệt độ cao.4 : Sơ dễ cấu tạo khung dùng dể xác định độ bền sốc nhiệt 4 Hình 2.5: Sơ dỗ tác động tải trọng lên mẫu thử 4 Hình 2.6: né 14 quy lual Bragg 44 Hinh 3.1: So dé mồ tả trình tự thị nghiệm khảo sát ảnh hưởng của 49 thành phẩn hạt dễn một số tính chất cơ lý của yach manhédi-spincl Tinh 3.2 Thay đổi khối lượng thể tích của gạch sau nung theo 51 thành phần cỡ hạt của phối liệu Hình 3.3: Thay đỗi độ xếp biểu kiển của gạch sau mung theo thành phan cỡ hạt Hình 3.4: Thay đổi cường độ nén nguội của gạch sau nung theo thành phần cỡ hạt của phối liệu Hình 3.5 Hinh ảnh vi cầu trúc của hai mẫu MAO và MA2 trên kinh hiển vì quang học, độ phỏng đại cỡ 50 lần và 100 lần. Taiiận văn thạc sĩ- Chuyên ngành CNET, Silic4# DANH MUC CAC BANG TEN BẰNG SỐ LIỆU TRANG Bang 1.1: Đặc diễm cơ lý của khoáng chịu lửa periclas và spincÌ 15 Bang 1.2 : Thanh phan va tinh chất gúa manhêdi kết khối 16 Bang 1.3 : Thanh phan va tinh chat ca mOL sé loai spinel san xual 19 trên thể giới Bang 1.4: Hé sé dan nở nhiệt từ 25 °C đến nhiệt độ T của spinel và 20 manhêdi thương phẩm Bảng1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ