Nghiên cứu Vật Liệu Polyme Compozit Gỗ-ABS Ứng Dụng Trong In 3D

Nghiên cứu vật liệu composite gỗ ABS cho in 3D. Luận văn khám phá chế tạo vật liệu mới, tiềm năng ứng dụng trong công nghệ in ấn hiện đại.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ IN 3D

1.1. Khái niệm in 3D

1.2. Giới thiệu công nghệ sản xuất cộng

1.3. Phân loại công nghệ sản xuất cộng theo tiêu chuẩn ASTM

1.4. In phun chất kết dính

1.5. Kết tụ vật liệu bằng năng lượng trực tiếp

1.6. Hợp nhất các lớp bột

1.7. Cán ép vật liệu dạng tấm

1.8. Đùn vật liệu

1.9. Phun vật liệu

1.10. Polyme hóa nhựa nhạy sáng

1.11. Giới thiệu 7 công nghệ in 3D phổ biến hiện nay

1.12. Phương pháp in Fused Deposition Modelling (FDM)

1.13. Phương pháp thiêu kết bằng laze chọn lọc (SLS)

1.14. Phương pháp nóng chảy bằng laze chọn lọc (SLM)

1.15. Phương pháp in phun

1.16. Phương pháp in phẳng không gian (SLA)

1.17. Phương pháp kết tụ bằng năng lượng trực tiếp (DED)

1.18. Phương pháp in đối tượng phân lớp

1.19. Vật liệu in 3D

1.20. Vật liệu thông minh

1.21. Vật liệu gốm

1.22. Vật liệu điện tử

1.23. Vật liệu sinh học

1.24. Vật liệu compozit

1.25. Các nghiên cứu về polyme compozit cốt gỗ trên nhựa nhiệt dẻo và nền nhựa ABS

1.26. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit

1.27. Phương pháp trộn khuấy

2. CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2. Dụng cụ, thiết bị

2.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Chỉ số chảy

3.2. Cấu trúc tinh thể (XRD)

3.3. Cấu trúc hình thái

3.4. Sự phân bố của bột gỗ trong mạch ABS sau khi blend

3.5. Cấu trúc hình thái của bề mặt vật liệu khi đứt gãy

3.6. Tính chất cơ học

3.7. Độ bền kéo và độ dãn dài

3.8. Độ bền va đập

3.9. Tính chất cơ nhiệt động (DMTA)

KẾT LUẬN

Kết luận

Hướng phát triển của luận văn trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật Liệu Polyme Compozit Cốt Gỗ ABS Tổng Quan Nghiên Cứu

Vật liệu polyme compozit ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng kết hợp ưu điểm của các thành phần cấu tạo. Việc sử dụng cốt gỗ trong nền nhựa acrylonitrile butadiene styrene (ABS) mang lại tiềm năng lớn về tính thân thiện môi trường và giảm chi phí. Nghiên cứu này tập trung vào quá trình chế tạo vật liệu polyme compozit cốt gỗ trên nền nhựa ABS, đánh giá tính chất cơ học, tính chất nhiệt, và khả năng ứng dụng trong công nghệ in 3D. Mục tiêu là tạo ra vật liệu in 3D mới, có độ bền cao, dễ gia công và thân thiện với môi trường. Luận văn này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng gia côngtính chất cơ học của vật liệu composite ABS-gỗ. Từ đó, đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quy trình chế tạo và mở rộng ứng dụng vật liệu trong thực tế.

1.1. Giới Thiệu Vật Liệu Compozit Cốt Gỗ và Ứng Dụng

Vật liệu composite cốt gỗ là sự kết hợp giữa polymesợi gỗ, tận dụng được ưu điểm của cả hai. Gỗ mang lại độ bền, độ cứng và khả năng phân hủy sinh học (biodegradability), trong khi polyme tạo ra tính dẻo dai, khả năng chống thấm và dễ gia công. Ứng dụng vật liệu này rất đa dạng, từ xây dựng, nội thất đến sản xuất đồ gia dụng và các sản phẩm công nghiệp. Việc nghiên cứu vật liệu thân thiện môi trường này là xu hướng tất yếu trong bối cảnh nguồn tài nguyên ngày càng khan hiếm và vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng. Dữ liệu từ Luận văn Thạc sĩ cung cấp cái nhìn tổng quan về tiềm năng sử dụng gỗ trong composite.

1.2. Nhựa ABS và Vai Trò Trong Vật Liệu In 3D

Nhựa acrylonitrile butadiene styrene (ABS) là một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong công nghệ in 3D. ABS có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và dễ gia công. Tuy nhiên, ABS có nguồn gốc từ dầu mỏ, gây ra những lo ngại về vấn đề môi trường. Việc kết hợp ABS với vật liệu composite cốt gỗ là một giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. ABS composite có tiềm năng thay thế các vật liệu truyền thống trong nhiều ứng dụng khác nhau. Các nghiên cứu về vật liệu in 3D gốc ABS đang được đẩy mạnh để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

II. Thách Thức Chế Tạo Vật Liệu Compozit Gỗ ABS Cho In 3D

Quá trình chế tạo vật liệu polyme compozit cốt gỗ trên nền nhựa acrylonitrile butadiene styrene (ABS) cho công nghệ in 3D đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự không tương thích giữa pha sợi gỗ ưa nước và pha ABS composite kỵ nước, dẫn đến sự phân tán không đều và giảm tính chất cơ học của vật liệu. Việc kiểm soát hàm lượng gỗ để đạt được sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công cũng là một yếu tố quan trọng. Ngoài ra, việc tối ưu hóa các thông số điều kiện in 3D để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng cũng đòi hỏi nhiều nghiên cứu và thử nghiệm. Giải quyết những thách thức này sẽ mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng vật liệu composite ABS-gỗ trong nhiều lĩnh vực.

2.1. Vấn Đề Tương Thích Pha Giữa Gỗ và ABS

Sự không tương thích giữa pha gỗ và nhựa ABS là một trong những rào cản lớn trong quá trình chế tạo vật liệu polyme compozit. Gỗ có bản chất ưa nước, trong khi ABS lại kỵ nước. Điều này dẫn đến sự phân tán không đều của sợi gỗ trong nền ABS composite, làm giảm độ bền, độ cứng và các tính chất cơ học khác của vật liệu. Để cải thiện sự tương thích pha, cần sử dụng các chất phụ gia (additives) hoặc xử lý bề mặt sợi gỗ để tăng cường khả năng liên kết với nhựa ABS. Các nghiên cứu về tối ưu hóa quy trình trộn và chế tạo vật liệu composite ABS-gỗ đang được tiến hành để giải quyết vấn đề này.

2.2. Ảnh Hưởng của Hàm Lượng Gỗ Đến Khả Năng In 3D

Hàm lượng gỗ trong vật liệu composite cốt gỗ ảnh hưởng đáng kể đến khả năng in 3D. Khi hàm lượng gỗ quá cao, vật liệu trở nên khó gia công, dễ bị tắc nghẽn trong quá trình in và giảm độ bền của sản phẩm. Ngược lại, nếu hàm lượng gỗ quá thấp, tính chất cơ học của vật liệu không được cải thiện đáng kể so với nhựa ABS nguyên chất. Do đó, cần tìm ra tỷ lệ tối ưu giữa gỗ và ABS để đạt được sự cân bằng giữa khả năng gia côngtính chất cơ học mong muốn. Nghiên cứu về phương pháp chế tạo vật liệu composite ABS-gỗ cần tập trung vào việc xác định hàm lượng gỗ phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

III. Phương Pháp Chế Tạo Vật Liệu Compozit Gỗ ABS Cho In 3D

Luận văn này khám phá phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit cốt gỗ trên nền nhựa acrylonitrile butadiene styrene (ABS), tập trung vào khả năng ứng dụng trong công nghệ in 3D. Nghiên cứu sử dụng phương pháp trộn trên máy đùn hai trục vít để tạo ra vật liệu composite. Sau đó, vật liệu được đánh giá về tính chất cơ học, tính chất nhiệt, và cấu trúc hình thái. Phương pháp chế tạo này cho phép kiểm soát tốt thành phần và độ đồng đều của vật liệu, tạo tiền đề cho việc ứng dụng trong công nghệ in 3D.

3.1. Quy Trình Trộn Bột Gỗ và Nhựa ABS bằng Máy Đùn

Quy trình trộn bột gỗ và nhựa ABS bằng máy đùn hai trục vít là một trong những phương pháp chế tạo chính được sử dụng trong nghiên cứu này. Máy đùn hai trục vít có khả năng trộn đều các thành phần và tạo ra vật liệu composite có độ đồng đều cao. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị bột gỗnhựa ABS, trộn sơ bộ, đưa hỗn hợp vào máy đùn, điều chỉnh các thông số nhiệt độ và tốc độ trục vít để đảm bảo quá trình trộn diễn ra hiệu quả. Thông số kỹ thuật của máy đùn và quy trình trộn ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ họckhả năng gia công của vật liệu composite.

3.2. Tối Ưu Hóa Thông Số Để Tạo Vật Liệu In 3D Chất Lượng

Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo là yếu tố then chốt để tạo ra vật liệu in 3D chất lượng cao. Các thông số cần được tối ưu hóa bao gồm: hàm lượng gỗ, nhiệt độ máy đùn, tốc độ trục vít, và thời gian trộn. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của từng thông số đến tính chất cơ học, tính chất nhiệtcấu trúc hình thái của vật liệu composite. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc điều chỉnh các thông số này có thể cải thiện đáng kể khả năng gia công và độ bền của vật liệu composite ABS-gỗ.

IV. Phân Tích Tính Chất Vật Liệu Compozit Gỗ ABS Sau Chế Tạo

Sau khi chế tạo vật liệu, việc phân tích tính chất cơ học, tính chất nhiệtcấu trúc hình thái là bước quan trọng để đánh giá chất lượng và khả năng ứng dụng vật liệu. Luận văn sử dụng các phương pháp như thử nghiệm kéo, uốn, va đập, phân tích nhiệt vi sai (DSC), và kính hiển vi điện tử quét (SEM) để thu thập dữ liệu. Kết quả phân tích cho thấy sự ảnh hưởng của hàm lượng gỗ và quy trình chế tạo đến tính chất của vật liệu composite. Từ đó, đưa ra những kết luận và đề xuất về việc tối ưu hóa quy trình để tạo ra vật liệu in 3Dđộ bềnđộ cứng cao.

4.1. Đánh Giá Tính Chất Cơ Học Độ Bền Kéo Uốn Va Đập

Việc đánh giá tính chất cơ học là rất quan trọng. Các thử nghiệm kéo, uốn và va đập được thực hiện để xác định độ bền, độ cứngkhả năng chịu lực của vật liệu composite. Kết quả cho thấy sự thay đổi tính chất cơ học theo hàm lượng gỗ. Thông thường, khi hàm lượng gỗ tăng, độ bền kéođộ bền uốn có xu hướng giảm, trong khi độ bền va đập có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào quy trình chế tạo và phụ gia (additives) sử dụng. Dữ liệu từ Hình 3 trong tài liệu gốc cung cấp minh họa trực quan về sự thay đổi này.

4.2. Phân Tích Cấu Trúc Hình Thái Bề Mặt Vật Liệu SEM

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để phân tích cấu trúc hình thái bề mặt vật liệu composite. Ảnh SEM cho phép quan sát sự phân tán của sợi gỗ trong nền nhựa ABS, đánh giá mức độ tương thích pha và xác định các khuyết tật có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học. Kết quả phân tích SEM cung cấp thông tin quan trọng về ảnh hưởng của quy trình chế tạo và phụ gia (additives) đến cấu trúctính chất của vật liệu composite.

V. Ứng Dụng Vật Liệu Gỗ ABS Compozit Trong Công Nghệ In 3D

Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng của vật liệu polyme compozit cốt gỗ trên nền nhựa acrylonitrile butadiene styrene (ABS) trong công nghệ in 3D. Khả năng ứng dụng vật liệu này rất lớn, từ sản xuất các chi tiết máy, đồ gia dụng đến các sản phẩm trang trí và ứng dụng trong công nghiệp. Việc sử dụng vật liệu thân thiện môi trường này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tiết kiệm chi phí sản xuất. Nghiên cứu phát triển về vật liệu composite ABS-gỗ đang được đẩy mạnh để mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

5.1. Tiềm Năng Thay Thế Vật Liệu Truyền Thống Bằng Compozit ABS Gỗ

Vật liệu composite ABS-gỗ có tiềm năng thay thế vật liệu truyền thống trong nhiều ứng dụng khác nhau. So với nhựa ABS nguyên chất, vật liệu composite này có tính thân thiện môi trường cao hơn và có thể giảm chi phí sản xuất do sử dụng sợi gỗ tái chế. So với gỗ tự nhiên, vật liệu composite này có độ bền cao hơn, ít bị mối mọt và dễ gia công hơn. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: sản xuất đồ nội thất, chi tiết ô tô, thiết bị điện tử, và các sản phẩm tiêu dùng khác. Nghiên cứu về so sánh vật liệu cần được thực hiện để đánh giá đầy đủ tiềm năng thay thế của vật liệu composite ABS-gỗ.

5.2. Các Ứng Dụng Cụ Thể Trong Sản Xuất Công Nghiệp

Ứng dụng trong công nghiệp của vật liệu composite ABS-gỗ rất đa dạng. Trong ngành sản xuất ô tô, vật liệu này có thể được sử dụng để sản xuất các chi tiết nội thất, như ốp cửa, bảng điều khiển, và các chi tiết trang trí. Trong ngành sản xuất đồ gia dụng, vật liệu này có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như bàn ghế, tủ, và các vật dụng trang trí nội thất. Trong ngành xây dựng, vật liệu này có thể được sử dụng để sản xuất các tấm ốp tường, sàn nhà, và các vật liệu xây dựng khác. Nghiên cứu về ứng dụng cụ thể trong từng ngành công nghiệp cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của việc sử dụng vật liệu composite ABS-gỗ.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Vật Liệu ABS Cốt Gỗ In 3D

Luận văn đã trình bày quá trình nghiên cứu chế tạo và đánh giá tính chất của vật liệu polyme compozit cốt gỗ trên nền nhựa acrylonitrile butadiene styrene (ABS) cho công nghệ in 3D. Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu composite ABS-gỗ có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, tuy nhiên cần tiếp tục nghiên cứu phát triển để cải thiện tính chất cơ học, khả năng gia công, và độ bền. Hướng phát triển của luận văn trong tương lai là tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo, sử dụng các phụ gia (additives) để cải thiện sự tương thích pha, và nghiên cứu thêm tính lưu biến của vật liệu composite.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Ưu Điểm

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chế tạo vật liệu composite ABS-gỗ bằng phương pháp trộn trên máy đùn hai trục vít. Kết quả phân tích tính chất cơ họccấu trúc hình thái cho thấy vật liệu composite này có những ưu điểm nhất định so với nhựa ABS nguyên chất, như tính thân thiện môi trường cao hơn và có thể giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, tính chất cơ học của vật liệu composite vẫn cần được cải thiện để đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng khác nhau. Nghiên cứu cần tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo và sử dụng các phụ gia (additives) phù hợp để cải thiện tính chất của vật liệu composite ABS-gỗ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Vật Liệu Tương Lai

Hướng phát triển của nghiên cứu trong tương lai là tập trung vào việc cải thiện tính chất cơ học, khả năng gia công, và độ bền của vật liệu composite ABS-gỗ. Các phương pháp có thể được sử dụng bao gồm: xử lý bề mặt sợi gỗ để tăng cường khả năng liên kết với nhựa ABS, sử dụng các phụ gia (additives) để cải thiện sự tương thích pha, và tối ưu hóa quy trình chế tạo để tạo ra vật liệu composite có độ đồng đều cao. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về tính lưu biến của vật liệu composite để đảm bảo khả năng in 3D tốt. Xu hướng vật liệu mới này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho ngành sản xuất và bảo vệ môi trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và chương 2 thành chương tổng quan, 3. Viel Tại kết luận Ngày tháng năm 2033 Gián viên hướng dẫn Tac giả luận văn TS. Phùng Anh Tuan Hoàng Tiên Dũng CHỦ TỊCH HỘI DÒNG PGS. Bạch Trọng Phúc THình 2.

May ép phím NISSEI NEXS0T 37 Hinh 2. Máy do clii số chảy Tinius Olsen. Thiết lập chỉ số nhiệt độ đo trên máy đo chỉ số MI 39 Tình 2. Chuẩn bị mẫu do độ bổn uốn và độ hến kéo -.

Máy do tính chất cơ học INSTRON 5582 100KN. Máy đo độ bén va dap Tinius Olsen - - „41 Hình 2. Chuan bi mau do độ bén va dap. Nhiễu xạ đổ của AHE.

Nhiéu xa dé ctia ABS va các campozit bột gỗ/ABS 47 Tình 3. Ảnh SEM mặt cốt của (a) ABS va (b) compozil ABSIO. Anh SEM của compozit bột gỗ/AB5 với các hàm lượng bột gỗ khác nhau (ABS10, ABS15, ABS20, ABS25 va ABS30). Hinh anh SEM của vật Hệu lại b mất dứt gãy của: (ä) ABS, (b) ABS/SD- 10%, (c) ABS/SD-15%, (d) ABS/SD-20%, (ø) AD5/SD-20%, (e) AIS/SD-25% và ()ABS/SD-30% ở độ phóng đại x2000 - - 51 Hình 3.

Sự thay dỗi tỉnh chất kéo của compozit theo hảm hrong bột gổ. Sự thay đối tính chất uản của compozit theo hàm lượng hột gỗ. Sự thay đối độ bên và đập cửa compozaL eo hàm lượng bột gỗ. Giãn dễ phân tích cơ nhiệt dộng của vật liệu compozit ABS cốt số.

Mô đun tổn hao thay đổi theo nhiệt độ từ 25 - 200 °. Giản đỏ phân tích cơ nhiệt động của vật liệu compozit ABS cốt ‘Land thay đối theo nhiệt độ từ 25 - 200 ®C. Giản đê phân tích co nhiệt động của vật liệu compozit AIS cốt gỗ Mô dun tích thay dỗi theo nhiệt độ từ 25 - 200 - 56 iv 1. Phuong phap ép dim [34] 28 CHƯƠNG 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊ 2.2 Dụng cụ, thiết bi 2.3 Nội dung và phương pháp nghiễn cứu 34 2. NOI dung nghién COU. Phương pháp nghiên cứu 35 CHƯƠNG 3. KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.

Chỉ số chảy. Cầu trúc tỉnh thé (XRD).3 Câu trúc hình thái 3. Sự phân bề của bột gỗ trong mach ABS sau khi blend. Câu trúc hình thái của bễ mặt vật liệu khi đứt gấy.

Tính chat cor hoc 3.1, Dé bén eo vadé Dan WOR. ees cesceseee enti eteeteesiee ¬-: 3. Dộ bên va đập. Tính chất cơ nhiệt động (DMTA).

KÉT LUẬN 41 Kếtluận, 4.2 Hướng phát triển của luận văn trong tương lai. TẢI LIỆU THAM KHẢO. H DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 2.1, Thanh phẩn dơn dùn hạt nhựa compoäät.36 Bảng 2, 2, Thông số thiết lập cho máy đùa hai trục vít. Nhiệt dộ thiết lập cho may ép phun.

4, Cc théng sỏ ép phun cơ bản. 1, Chỉ số chấy của sản phẩm đùn. se Bảng 3, 2, Các tính chất cơ học của ABS và cornpozit bộtõLgỗ/ABS Bảng 3, 3, Độ bên va dập của của ABS và compozit bét g6/ABS. Phuong phap ép dim [34] 28 CHƯƠNG 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊ 2.2 Dụng cụ, thiết bi 2.3 Nội dung và phương pháp nghiễn cứu 34 2. NOI dung nghién COU. Phương pháp nghiên cứu 35 CHƯƠNG 3. KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.

Chỉ số chảy. Cầu trúc tỉnh thé (XRD).3 Câu trúc hình thái 3. Sự phân bề của bột gỗ trong mach ABS sau khi blend. Câu trúc hình thái của bễ mặt vật liệu khi đứt gấy.

Tính chat cor hoc 3.1, Dé bén eo vadé Dan WOR. ees cesceseee enti eteeteesiee ¬-: 3. Dộ bên va đập. Tính chất cơ nhiệt động (DMTA).

KÉT LUẬN 41 Kếtluận, 4.2 Hướng phát triển của luận văn trong tương lai. TẢI LIỆU THAM KHẢO. H DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Đường ray dẫn hướng cửa số cho BMW i8 Roadster dược chế tạo bởi phương pháp in 3D 1 Tình 1.

Tn 3D chế tạo tay gid (CBM Canada) - - 2 Hinh 1. Ghép xương, thay khớp nhân tạo (Bệnh viện Xanh Pôn, Hà Nội). Nha bé téng in 3D tai Trung Quốc. Học sinh Việt Nam thứ nghiệm máy ïn 3D trong ngày hội STEM năm 2012 Tĩnh 1.

Mỏ bình được đắp bằng phương pháp in 3D. Phân loại kỹ thuật AM theo tiêu chuan ASTM. Quy trình m phun chất kết. Quy trình kết tụ vật liện bằng năng lượng trục tiếp - 7 Tình1.

Quy trình hợp nhất các lớp bột - 9 Hinh1. Phuong phap in phun vat H6u oc csesseusesssceseeestinestete. Phương pháp polyme hóa nhựa nhạy sáng, 12 Tình 1. Phương pháp im 3D FDM.

Quy trinh thiêu kết laze chọn lọc. Phương pháp SLM. Phương pháp in §LA. Chế tạo bộ truyền cảm ứng với nhiều cảm biến mềm.

20 Các vùng của trục vít có lỗ thoái khí 30 linh1. Sơ để công nghệ ép dun mét giai đoạn. Sơ đề quy trình công nghệ tạo vật liệu compozit gỗ nhựa. Máy đìn đổi ngược trục và đẳng trục hai Irục víL 33 linh 2.

Quy trình thục nghiệm chế tạo vật liệu polyme cormpozit Al3S cốt gỗ 35 Tình 3. May din bai trục vít [. Thông số kỹ thuật và mẫu ép Type-I theo tiêu chuẩn ASTM D638-14 37 Hà THình 2. May ép phím NISSEI NEXS0T 37 Hinh 2.

Máy do clii số chảy Tinius Olsen. Thiết lập chỉ số nhiệt độ đo trên máy đo chỉ số MI 39 Tình 2. Chuẩn bị mẫu do độ bổn uốn và độ hến kéo -. Máy do tính chất cơ học INSTRON 5582 100KN.

Máy đo độ bén va dap Tinius Olsen - - „41 Hình 2. Chuan bi mau do độ bén va dap. Nhiễu xạ đổ của AHE. Nhiéu xa dé ctia ABS va các campozit bột gỗ/ABS 47 Tình 3.

Ảnh SEM mặt cốt của (a) ABS va (b) compozil ABSIO. Anh SEM của compozit bột gỗ/AB5 với các hàm lượng bột gỗ khác nhau (ABS10, ABS15, ABS20, ABS25 va ABS30). Hinh anh SEM của vật Hệu lại b mất dứt gãy của: (ä) ABS, (b) ABS/SD- 10%, (c) ABS/SD-15%, (d) ABS/SD-20%, (ø) AD5/SD-20%, (e) AIS/SD-25% và ()ABS/SD-30% ở độ phóng đại x2000 - - 51 Hình 3. Sự thay dỗi tỉnh chất kéo của compozit theo hảm hrong bột gổ.

Sự thay đối tính chất uản của compozit theo hàm lượng hột gỗ. Sự thay đối độ bên và đập cửa compozaL eo hàm lượng bột gỗ. Giãn dễ phân tích cơ nhiệt dộng của vật liệu compozit ABS cốt số. Mô đun tổn hao thay đổi theo nhiệt độ từ 25 - 200 °.

Giản đỏ phân tích cơ nhiệt động của vật liệu compozit ABS cốt ‘Land thay đối theo nhiệt độ từ 25 - 200 ®C. Giản đê phân tích co nhiệt động của vật liệu compozit AIS cốt gỗ Mô dun tích thay dỗi theo nhiệt độ từ 25 - 200 - 56 iv MỤC LỤC MỜ ĐẦU. TONG QUAN VE CONG NGHE IN 3D ek ee 1.1, Khai niệm in 3D [1] Au 1. Giới thiệu công nghệ sản xuất cộ 1.

Phân loại công nghệ sắn xuất cộng theo tiều chuẩn ASTM 1. Inplam chất kết đính. Kết tụ vật liệu bằng năng lượng trực tiếp “ 1. Hợp nhất các lớp bột.

Cán ép vật liệu đạng tam 1. Đùn vài hệu. Phun vật liệu. Polyme hẻa nhựa nhạy ang, .4, Giới thigu 7 céng ughé in 3D phé bién hign nay [2] 1.

Phuong phap im Irused Deposition Modelling (IDM) [3]. Phương pháp thiêu kết bằng laze chọn lọc [4] (SLS) 14 1. Phương phápnóng chấy bằng lave chon lo (SLM) 15 1. Phương pháp inphun.

Thương pháp m phẳng khang gian [5] (SLA) 17 1. Phương pháp kết tu bằng trăng lượng trực tiếp ĐED) 18 1. Phương phápm đổi tượng phân lớp [. Vật liệu in 3D 1.

Vật liệu thông minh. Vật liệu gỗm. Vật liệu điện tữ. Vật liệu sinh học.

Vật liệu compozit 1. Các nghiên cứu về paÌyme cumpnuziL cấL gỗ trên nhựa nhiệt déo và nên nhựa ABS. Phương pháp chế tạo vật gu polyme compozit. Phương pháp trộn kiu [33] 28 THình 2.

May ép phím NISSEI NEXS0T 37 Hinh 2. Máy do clii số chảy Tinius Olsen. Thiết lập chỉ số nhiệt độ đo trên máy đo chỉ số MI 39 Tình 2. Chuẩn bị mẫu do độ bổn uốn và độ hến kéo -.

Máy do tính chất cơ học INSTRON 5582 100KN. Máy đo độ bén va dap Tinius Olsen - - „41 Hình 2. Chuan bi mau do độ bén va dap. Nhiễu xạ đổ của AHE.

Nhiéu xa dé ctia ABS va các campozit bột gỗ/ABS 47 Tình 3. Ảnh SEM mặt cốt của (a) ABS va (b) compozil ABSIO. Anh SEM của compozit bột gỗ/AB5 với các hàm lượng bột gỗ khác nhau (ABS10, ABS15, ABS20, ABS25 va ABS30). Hinh anh SEM của vật Hệu lại b mất dứt gãy của: (ä) ABS, (b) ABS/SD- 10%, (c) ABS/SD-15%, (d) ABS/SD-20%, (ø) AD5/SD-20%, (e) AIS/SD-25% và ()ABS/SD-30% ở độ phóng đại x2000 - - 51 Hình 3.

Sự thay dỗi tỉnh chất kéo của compozit theo hảm hrong bột gổ. Sự thay đối tính chất uản của compozit theo hàm lượng hột gỗ. Sự thay đối độ bên và đập cửa compozaL eo hàm lượng bột gỗ. Giãn dễ phân tích cơ nhiệt dộng của vật liệu compozit ABS cốt số.

Mô đun tổn hao thay đổi theo nhiệt độ từ 25 - 200 °. Giản đỏ phân tích cơ nhiệt động của vật liệu compozit ABS cốt ‘Land thay đối theo nhiệt độ từ 25 - 200 ®C. Giản đê phân tích co nhiệt động của vật liệu compozit AIS cốt gỗ Mô dun tích thay dỗi theo nhiệt độ từ 25 - 200 - 56 iv DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Đường ray dẫn hướng cửa số cho BMW i8 Roadster dược chế tạo bởi phương pháp in 3D 1 Tình 1.

Tn 3D chế tạo tay gid (CBM Canada) - - 2 Hinh 1. Ghép xương, thay khớp nhân tạo (Bệnh viện Xanh Pôn, Hà Nội). Nha bé téng in 3D tai Trung Quốc. Học sinh Việt Nam thứ nghiệm máy ïn 3D trong ngày hội STEM năm 2012 Tĩnh 1.

Mỏ bình được đắp bằng phương pháp in 3D. Phân loại kỹ thuật AM theo tiêu chuan ASTM. Quy trình m phun chất kết. Quy trình kết tụ vật liện bằng năng lượng trục tiếp - 7 Tình1.

Quy trình hợp nhất các lớp bột - 9 Hinh1. Phuong phap in phun vat H6u oc csesseusesssceseeestinestete. Phương pháp polyme hóa nhựa nhạy sáng, 12 Tình 1. Phương pháp im 3D FDM.

Quy trinh thiêu kết laze chọn lọc. Phương pháp SLM. Phương pháp in §LA. Chế tạo bộ truyền cảm ứng với nhiều cảm biến mềm.

20 Các vùng của trục vít có lỗ thoái khí 30 linh1. Sơ để công nghệ ép dun mét giai đoạn. Sơ đề quy trình công nghệ tạo vật liệu compozit gỗ nhựa. Máy đìn đổi ngược trục và đẳng trục hai Irục víL 33 linh 2.

Quy trình thục nghiệm chế tạo vật liệu polyme cormpozit Al3S cốt gỗ 35 Tình 3. May din bai trục vít [. Thông số kỹ thuật và mẫu ép Type-I theo tiêu chuẩn ASTM D638-14 37 Hà DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 2.1, Thanh phẩn dơn dùn hạt nhựa compoäät.36 Bảng 2, 2, Thông số thiết lập cho máy đùa hai trục vít. Nhiệt dộ thiết lập cho may ép phun.

4, Cc théng sỏ ép phun cơ bản. 1, Chỉ số chấy của sản phẩm đùn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ