Luận văn: Ảnh hưởng của điện áp đến hình thái màng xơ nano

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của điện áp đến hình thái màng xơ nano. Phân tích chi tiết, kết quả thực nghiệm & ứng dụng tiềm năng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cao học

2016

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIEU

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN

1.1. Các kiến thức chung:

1.2. Công nghệ nano là gì?

1.3. Phân loại vật liệu nano.Chế tạo vật liệu nano.Ung dung của Công nghệ Nano

1.4. Xo dét nano

1.5. Giới thiệu pH xơ đệ

1.6. Tạo mảng xơ nano bing công nghệ kéo sợi tĩnh điện (Eletrospinning).

1.7. Thiết bị tạo ra màng xơ nano ding kim:

1.8. Thiết bị tạo ra xơ nano dùng trục (tạo màng xơ từ bề mặt dung dich polyme):

1.9. Các yêu tổ ảnh hưởng đến quả trình tạo mảng xơ nano bằng công nghệ kéo sợi tĩnh điện:

1.10. Thông số ata dich Mang

1.11. Thông số công nghệ trong quả trình kéo sợi:

1.12. Các công trình nghiên cứu ảnh hưởng của điện áp đến hình thai học của mảng xơ:

1.13. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG— NỘI DUNG— PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cửu

2.2. Nội dung nghiên cửu:

2.3. Chuẩn bị dung địch:

2.4. Tạo màng xơ nano:

2.5. Chup anh SEM các mẫu màng xơ nano:

2.6. Đo đường kính xơ và kích thước Beads:

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết:

2.9. Phương pháp thực nghiệm:

2.10. Phương pháp phân tích hình ảnh số liệu:

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả tạo mảng xo với dung dich 10%

3.2. Kết qua anh SEM:

3.3. Kết quả đo kích thước hạt beads

3.4. Kết quá đo đường kính xơ

3.5. Ket qua tao mang xơ với dung dịch 15%

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của điện áp đến hình thái học xơ nano

Trong lĩnh vực công nghệ nano, việc kiểm soát các thông số quy trình là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một trong những phương pháp phổ biến nhất để chế tạo vật liệu nano là quay điện (hay electrospinning). Quá trình này sử dụng lực tĩnh điện để kéo giãn dung dịch polymer thành các sợi siêu mỏng. Trong đó, điện áp là một thông số công nghệ quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái xơ nano, bao gồm đường kính sợi nano, độ đồng đều và sự xuất hiện của các khuyết tật. Hiểu rõ cơ chế tác động của điện áp không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn mở ra khả năng tạo ra các màng xơ nano với cấu trúc được kiểm soát chặt chẽ, phục vụ cho các ứng dụng chuyên biệt.

1.1. Giới thiệu phương pháp quay điện electrospinning

Phương pháp electrospinning là một kỹ thuật hiệu quả để tạo ra các sợi có đường kính từ vài micromet xuống đến vài chục nanomet. Nguyên lý cơ bản của phương pháp chế tạo xơ nano này dựa trên việc áp một cường độ điện trường cao vào một giọt dung dịch polymer. Khi điện áp vượt qua một giá trị tới hạn, lực tĩnh điện sẽ thắng sức căng bề mặt của giọt dung dịch, hình thành một tia vật chất gọi là jet Taylor cone. Tia này sau đó bị kéo giãn mạnh mẽ và di chuyển về phía bản thu, trong quá trình đó dung môi bay hơi, để lại các sợi polymer rắn chắc. Đây là một phương pháp chế tạo xơ nano linh hoạt, cho phép sử dụng nhiều loại vật liệu polymer khác nhau để tạo ra các màng xơ nano với các đặc tính mong muốn.

1.2. Vai trò cốt lõi của cường độ điện trường trong chế tạo

Cường độ điện trường, được quyết định bởi điện áp đặt vào và khoảng cách giữa đầu phun và bản thu, là động lực chính của quá trình quay điện. Một cường độ điện trường đủ mạnh là điều kiện tiên quyết để khởi tạo và duy trì jet Taylor cone ổn định. Nó tác động trực tiếp lên lực kéo tĩnh điện, ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ kéo giãn của tia polymer. Do đó, việc điều chỉnh điện áp cho phép kiểm soát cấu trúc sợi nano một cách chính xác. Một điện áp không phù hợp có thể dẫn đến quá trình phun không ổn định, tạo ra các khuyết tật trên sợi nano hoặc thậm chí không thể tạo thành sợi. Việc tối ưu hóa quá trình electrospinning luôn bắt đầu bằng việc xác định một dải điện áp làm việc hiệu quả.

II. Thách thức kiểm soát cấu trúc sợi nano do biến thiên điện áp

Mặc dù điện áp là công cụ mạnh mẽ để điều khiển hình thái học xơ nano, việc tìm ra giá trị tối ưu lại là một thách thức lớn. Sự biến thiên của điện áp có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và độ đồng đều của màng sợi. Các nhà nghiên cứu thường phải đối mặt với hai vấn đề chính: sự hình thành các hạt không mong muốn và sự không đồng nhất về đường kính sợi. Những khuyết tật trên sợi nano này xuất phát từ sự mất ổn định trong quá trình phun, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa lực tĩnh điện, độ nhớt dung dịch và sức căng bề mặt. Việc giải quyết các thách thức này là chìa khóa để sản xuất vật liệu nano chất lượng cao.

2.1. Hiện tượng hình thành hạt beads trên sợi nano

Một trong những khuyết tật trên sợi nano phổ biến nhất là sự hình thành hạt (beads). Các hạt này là những khối polymer hình cầu hoặc hình elip xuất hiện dọc theo chiều dài của sợi, làm giảm tính liên tục và đồng nhất của màng xơ nano. Nguyên nhân chính của hiện tượng này thường là do cường độ điện trường không đủ mạnh để kéo giãn hoàn toàn tia polymer trước khi dung môi bay hơi. Khi điện áp quá thấp, lực kéo tĩnh điện không thắng được sức căng bề mặt, khiến tia polymer có xu hướng co lại thành các giọt nhỏ, tạo ra hạt. Nghiên cứu của Vũ Thị Ngọc Thủy (Đại học Bách khoa Hà Nội, 2016) trên vật liệu polymer PVA đã chỉ ra rằng, ở mức điện áp thấp, kích thước và mật độ hạt beads tăng lên đáng kể, được xác nhận qua các phân tích đặc trưng hình thái SEM.

2.2. Sự thiếu đồng đều của đường kính và các khuyết tật khác

Bên cạnh hạt beads, việc cài đặt điện áp không phù hợp còn gây ra sự thiếu độ đồng đều của màng sợi. Khi điện áp quá cao hoặc quá thấp, tia jet Taylor cone có thể trở nên bất ổn, dẫn đến việc phân bố đường kính sợi rất rộng. Một điện áp quá cao có thể gây ra hiện tượng phóng điện hồ quang hoặc tạo ra nhiều tia phụ, làm cho quá trình thu sợi trở nên hỗn loạn. Ngược lại, điện áp quá thấp làm cho quá trình phun không ổn định, lúc mạnh lúc yếu. Tất cả những yếu tố này đều ảnh hưởng đến cấu trúc sợi nano cuối cùng, làm giảm hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như màng lọc hay kỹ thuật mô.

III. Hướng dẫn tối ưu điện áp để kiểm soát đường kính sợi nano

Việc kiểm soát đường kính sợi nano là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của tối ưu hóa quá trình electrospinning. Đường kính sợi ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính của màng xơ nano như diện tích bề mặt riêng, độ xốp và tính chất cơ học. Điện áp đóng vai trò là một trong những công cụ hiệu quả nhất để tinh chỉnh thông số này. Bằng cách điều chỉnh cường độ điện trường, có thể tác động trực tiếp đến lực kéo giãn tĩnh điện tác dụng lên tia polymer. Một lực kéo mạnh hơn sẽ làm tia polymer bị kéo dài và mỏng đi nhiều hơn trước khi đông đặc, từ đó tạo ra các sợi có đường kính nhỏ hơn. Mối quan hệ này cho phép các nhà khoa học điều khiển kích thước sợi một cách có chủ đích.

3.1. Cơ chế kéo giãn tia jet Taylor cone dưới tác dụng điện áp

Cơ chế cơ bản đằng sau ảnh hưởng của điện áp đến hình thái xơ nano nằm ở sự cân bằng lực tại đầu kim phun. Khi điện áp tăng, các điện tích tích tụ trên bề mặt giọt dung dịch polymer cũng tăng lên, gây ra một lực đẩy tĩnh điện ngày càng lớn. Khi lực này vượt qua sức căng bề mặt, jet Taylor cone được hình thành. Sau khi rời khỏi đầu phun, tia polymer này tiếp tục chịu tác động của cường độ điện trường, trải qua một giai đoạn mất ổn định uốn (bending instability), bị quất và kéo giãn dữ dội. Điện áp cao hơn cung cấp một lực kéo giãn mạnh mẽ hơn trong suốt quãng đường di chuyển của tia, làm giảm đáng kể đường kính sợi nano cuối cùng. Quá trình này diễn ra cực nhanh, chỉ trong vài mili giây.

3.2. Mối quan hệ giữa điện áp và sự thay đổi đường kính xơ

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã xác nhận mối quan hệ nghịch giữa điện áp và đường kính sợi nano. Cụ thể, khi tăng điện áp (trong một khoảng làm việc hợp lý), đường kính trung bình của sợi có xu hướng giảm. Trong luận văn của mình, Vũ Thị Ngọc Thủy đã tiến hành thí nghiệm với dung dịch PVA 10% và quan sát thấy khi tăng điện áp từ 10kV lên 14kV, đường kính xơ trung bình giảm dần. Kết quả phân tích từ ảnh SEM cho thấy một mối quan hệ tuyến tính hoặc phi tuyến bậc hai giữa hai đại lượng này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối quan hệ này chỉ đúng trong một dải điện áp nhất định. Nếu điện áp tăng quá cao, nó có thể không làm giảm thêm đường kính mà còn gây ra các vấn đề khác như đã đề cập.

IV. Bí quyết loại bỏ khuyết tật xơ nano bằng cách tối ưu điện áp

Để tạo ra một màng xơ nano chất lượng cao, không chỉ cần kiểm soát đường kính mà còn phải loại bỏ tối đa các khuyết tật trên sợi nano. Điện áp là một thông số then chốt trong việc này. Việc xác định và vận hành quanh một mức điện áp tới hạn phù hợp có thể giảm thiểu đáng kể sự hình thành hạt (beads) và cải thiện độ đồng đều của màng sợi. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết về tương tác lực và các bước thực nghiệm lặp lại để tìm ra 'điểm ngọt' cho một hệ vật liệu polymer và dung môi cụ thể. Sự tối ưu hóa quá trình electrospinning này là một bước đi mang tính nghệ thuật và khoa học.

4.1. Xác định điện áp tới hạn để khởi tạo quá trình quay điện

Điện áp tới hạn là giá trị điện áp tối thiểu cần thiết để vượt qua sức căng bề mặt của dung dịch polymer và bắt đầu quá trình hình thành tia jet Taylor cone. Dưới mức điện áp này, quá trình quay điện không thể diễn ra. Việc xác định chính xác điện áp tới hạn là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết lập một quy trình ổn định. Giá trị này phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như đặc tính của dung dịch polymer (độ nhớt dung dịch, độ dẫn điện) và cấu hình của thiết bị (khoảng cách đầu phun – bản thu). Thông thường, các nhà nghiên cứu sẽ bắt đầu với một điện áp thấp và tăng dần cho đến khi quan sát thấy tia jet ổn định được hình thành.

4.2. Kỹ thuật tăng điện áp để giảm thiểu sự hình thành hạt

Một khi quá trình quay điện đã được khởi tạo, việc tăng điện áp lên trên mức tới hạn thường có tác dụng tích cực trong việc giảm sự hình thành hạt (beads). Như đã phân tích, điện áp cao hơn tạo ra một lực kéo tĩnh điện mạnh hơn, giúp kéo giãn các phân tử polymer hiệu quả hơn, ngăn chặn chúng co lại thành hạt. Các kết quả thực nghiệm từ tài liệu gốc cho thấy, khi tăng điện áp, diện tích trung bình của các hạt beads trên màng xơ nano PVA giảm rõ rệt. Điều này cho thấy một điện áp đủ cao là cần thiết để đảm bảo các sợi được hình thành một cách trơn tru và liên tục. Tuy nhiên, việc tăng điện áp cần được kiểm soát để tránh vượt quá giới hạn gây bất ổn định cho hệ thống.

V. Phân tích kết quả thực nghiệm ảnh hưởng điện áp đến xơ PVA

Để minh họa rõ ràng ảnh hưởng của điện áp đến hình thái xơ nano, việc phân tích các kết quả thực nghiệm là rất cần thiết. Luận văn của tác giả Vũ Thị Ngọc Thủy (2016) cung cấp một bộ dữ liệu giá trị về việc chế tạo màng xơ nano từ vật liệu polymer Polyvinyl ancohol (PVA). Bằng cách thay đổi điện áp trong khi giữ cố định các thông số khác như nồng độ dung dịch, tốc độ dòng chảy và khoảng cách thu, nghiên cứu đã cho thấy những thay đổi rõ rệt về mặt hình thái học. Các phân tích này không chỉ củng cố cơ sở lý thuyết mà còn đưa ra những hướng dẫn thực tiễn cho việc tối ưu hóa quá trình electrospinning.

5.1. Phân tích đặc trưng hình thái SEM của màng xơ nano

Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM) là công cụ không thể thiếu để thực hiện đặc trưng hình thái SEM. Các hình ảnh SEM cung cấp cái nhìn trực quan và chi tiết về cấu trúc sợi nano, cho phép quan sát đường kính sợi nano, sự phân bố, và sự hiện diện của các khuyết tật trên sợi nano. Trong nghiên cứu được đề cập, các mẫu màng xơ nano PVA được tạo ra ở các mức điện áp khác nhau (10kV, 12kV, 14kV) đã được chụp ảnh SEM ở các độ phóng đại lớn. Kết quả cho thấy rõ ràng rằng ở điện áp thấp (10kV), các sợi có đường kính lớn hơn và xuất hiện nhiều hạt beads. Khi điện áp tăng lên 14kV, các sợi trở nên mảnh hơn, đồng đều hơn và số lượng hạt beads giảm đi đáng kể.

5.2. Biểu đồ so sánh đường kính xơ và kích thước hạt beads

Để lượng hóa các quan sát từ ảnh SEM, nghiên cứu đã sử dụng phần mềm phân tích hình ảnh để đo lường chính xác đường kính sợi nano và diện tích hạt beads. Dữ liệu thu thập được sau đó được trình bày dưới dạng biểu đồ, cho thấy mối tương quan rõ ràng. Biểu đồ quan hệ giữa cường độ điện áp và đường kính xơ cho thấy một xu hướng giảm khi điện áp tăng. Tương tự, biểu đồ so sánh diện tích hạt beads cũng chỉ ra rằng diện tích trung bình của hạt giảm mạnh khi tăng điện áp. Các phân tích định lượng này cung cấp bằng chứng vững chắc về ảnh hưởng của điện áp đến hình thái xơ nano và là cơ sở để xây dựng các mô hình toán học dự đoán, hỗ trợ cho việc tối ưu hóa quá trình electrospinning trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Ngay từ thời kỳ bình minh của xã hội loải người, con người đã biết sử dụng. xơ sợi thiên nhiên tạo ra các sản phẩm vải phục vụ cho nhu câu cuộc sông hằng, ngày Trước công nguyên khoảng 5000năm vẻ trước, người tiên sử Mehieo và An Độ đã biết sử dụng xơ bông làm nguyên liệu để xe sợi và dệt vải tạo ra các sản phẩm quân ảo phục vụ như câu sinh hoạt. Cách đây khoảng 3000 năm trước Công, Nguyên người Trung Quốc cổ đại đã biết sử dụng tơ tằm dẻ dệt vải, sau công nguyên các loại vải lụa tơ tằm Trung Quốc đã được trao đổi thương mại trên thé giới. Cùng với sự phát triển của xã hội loải người, khí nhu cầu sử dụng tăng cao con người đã khai thác nhiều loại xơ thiên nhiên khác như xơ đay, xơ gai, xơ lanh Trong Thế kỷ XX loài người đã chứng kiến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của nhiều ngành công nghiệp mới như công nghiệp sản xuất ô tô, máy bay, tau ngằm, tảu vũ trụ, vệ tỉnh.

Do yêu câu không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chỉ phi chế tạo, hơn nữa với những thành tựu to lớn trong lĩnh vực polime, các nhả khoa học đã sử dụng vật liêu polime compozit gia cường bằng xo soi tinh nang cao thay thé cho vat liệu truyền thông như sắt thép đê chẻ tạo các chỉ tiết máy và các kết câu máy cỏ trọng lượng nhỏ hơn và đạt được độ ben cao hon. Các loại xơ gia cường vật liêu polime compozit tỉnh năng cao thường lả xơ đệt tính năng cao. tức là xơ có độ bên, modul vả độ cứng cao, tỷ số độ bèn/ khỏi lượng rất cao khả năng chịu nhiệt độ cao chịu được môi trường hỏa chất đặc biệt. Các xơ đệt tính năng cao hiện nay được sử dụng rộng rãi như xơ cacbon, xơ aramit, xơ polyetylen phân tử cao, xơ thủy tỉnh, xơ teramie, xơ bazan, và đặc biệt lả công nghệ sản xuất xơ nano đang được đầu tư nghiên cứu ứng dụng dân dụng và công nghiệp.

Trước tỉnh hinh đó, với mục đích tạo ra vật liệu mới nhằm sử dụng vật liêu đẻ tạo ra các xơ có tỉnh năng cao, tập trung hưởng tới việc chế tạo ra vật liệu tốt, chúng tôi đã nghiên cứu chọn đê tài : ® Nghiên cứu ảnh hưởng của cường độ điện áp đến hình thái học của màng xơ nano” Nhằm làm rõ ảnh hưởng của cường độ GILHD:TS Đào Anh Tuấn § Hoc viên: Vi Thị Ngọc Thủy Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệt may Da Giây và Thời trang. 'Euận văn cao học DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Những chú robot nano. Bít tat than tre nano bạc.

Dung dịch — gel nano bạc. Chế phẩm sát khuẩn , sát trùng chuồng trại. Mỹ phẩm chống lão hóa da 18 Hình 1. Nguyên lý đa tụ 20 Hình 1.Nguyên lý kéo giãn.

Nguyén ly phan chia pha. Nguyên lý kéo sợi tĩnh điện Hình 1.10: Thiết bị tạo ra màng xơ nano dùng kim. Thiết bị tạo ra mảng xơ nano dùng trục Hình 1. Thiết bị tạo mảng xơ nano dùng trục.13 : Xo nano polycaprolactan.

Cac hat polyme trén bé mat xo nano polycaprolactan Hinh 1. Kich thước hat xo polycaprolactan Hình 1. Ảnh hưởng của khoảng cách cực Hình 2.1: Độ nhớt của các loại PVA theo nông độ.2: Sức căng bè mặt phụ thuộc vào nông độ Hình 2.3: Thiết bị kéo sợi tĩnh điện NEU 1 Hình 2.4: Hình vẽ mô tả nguyên lý thiết bị.5: Cân điện tử đô chính xác 10°g.6: Máy khuây tử và các dụng cụ.7: Các dung dịch PVA với nông độ khác nhau.8: Thực hiện cuồn giây bạc lên trục kim loại của thiết bị.9: Lay dung dịch PVA vào xy lanh.10: Gắn xy lanh lên máy ép.11: Kim phun vả trục thu được đặt đúng vị trí.Dao Anh Tuân 6 Học viên: Lñ Thị Ngọc Thủy Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệt may Da Giây và Thời trang 'uận văn cao học CHUONG 1: NGHIEN CUU TONG QUAN 1. Các kiến thức chung: 1.

Công nghệ nano là gì? ~_ Vật liêu nano có thể được định nghĩa một cách khái quát lả loại vật liệu mả trong cau trúc của các thành phân câu tạo nên nỏ ít nhất phải có một chiêu ở kích thước nanomet. ~ Công nghệ nano (CNNN : nanotechnology) có thẻ được coi như khoa học về các vật liệu có kích thước nhỏ bé bởi vì : CNNN nghiên cứu và ứng dụng những vật liệu cỏ kích thước không lớn hơn 100 nanõ mét (nm): 1 nm = 1 phần triệu milimét (mét mili mét = 1 phan ngắn của mét). Hãy tưởng tượng đường kinh của một sợi tóc khoảng 80 ngàn nm. ~ Công nghệ nano là ngành công nghệ liên quan đến việc thiết kẻ, phân tích chế tạo và ứng dụng các câu trúc, thiết bị vả hệ thông bằng việc điều khiên hình đảng, kích thước trên quy mô nano mét.

~ Công nghệ nano là công nghệ liên quan đến các quá trình hóa học, lý học, sinh học diễn ra ở kích thước là 1/100 triệu mét. do vậy Inm = 10° m. Viên nghiên cứu nano National Nanotechnology của Mỹ đã công bổ và đưa ra những ý nghĩa quan trọng của công nghệ nano và đầu tư hơn một tỷ đô vào lĩnh vực nảy. Công nghệ nano đang có sức hấp dân lớn nó có khả năng ứng dụng cho nhiều lĩnh vực như: khoa học kỹ thuật và đời sông hàng ngày.

Nhưng công nghệ nano là gì thì có rất nhiêu định nghĩa vả thuật ngữ. Nhưng theo đingj nghĩa của ông El- Naschie’s thì công nghệ nano là công nghệ liên quan đến các quả trình lý - hóa — sinh họe điễn ra ở pham vi kich thước 1/100 triệu mét, hay Inm (bằng 10”m). Theo ông El Naschie céng nghệ nano là công nghệ liên quan đến thiết bị, máy móc, hệ thong nhỏ và có tính chat mới. Bao gồm các thiết bị điện tử võ củng nhỏ vả các mạch điện được xác định từ nguyên tử phân tử riêng biệt.

Từ các hệ thỏng siêu nhỏ GILHD:TS Đào Anh Tuấn 10 Hoc viên: Vi Thị Ngọc Thủy Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệt may Da Giây và Thời trang 'uận văn cao học 2. Nội dung nghiên cửu: 3. Chuẩn bị dung địch:. Tạo màng xơ nano:.

Chup anh SEM các mẫu màng xơ nano:. Đo đường kính xơ và kích thước Beads:.3 Phương pháp nghiên cứu. SH nh 1e eeeeecooS8 2.1 Phuong pháp nghiên cứu lý thuyết: .2 Phương pháp thực nghiệm: 2.3 Phuong pháp phân tích hình ảnh số liệu: CHUONG 3: KET QUA VA BAN LUAN 3. Kết quả tạo mảng xo với dung dich 10% 3.

Két qua anh SEM: .2 Kết quả đo kích thước hạt beads.3 Kết quá đo đường kính xơ. Ket qua tao mang xơ với dung dịch 15% 68 KẾT LUẬN CHUNG. TÀI LIỆU THAM KHẢO. GILHD:TS Đào Anh Tuấn + Hoc viên: Vi Thị Ngọc Thủy Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệt may Da Giây và Thời trang "Luận văn cao học điện áp đến hình thải học của mảng xơ nanô, loại vật liêu mới cỏ tỉnh khoa học vả thực tiễn.

Tại Việt Nam các nghiên cứu trong lĩnh vực xơ nano chưa được tập trung nhiều nên vấn đẻ nghiên cửu chế tạo các vật liệu mới từ xơ nano hầu như chưa được triển khai nghiên cửu. GILHD:TS Đào Anh Tuấn 9 Hoc vién: Vii Thi Ngoc Thi) Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệt may Da Giây và Thời trang. 'Euận văn cao học DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Những chú robot nano.

Bít tat than tre nano bạc. Dung dịch — gel nano bạc. Chế phẩm sát khuẩn , sát trùng chuồng trại. Mỹ phẩm chống lão hóa da 18 Hình 1.

Nguyên lý đa tụ 20 Hình 1.Nguyên lý kéo giãn. Nguyén ly phan chia pha. Nguyên lý kéo sợi tĩnh điện Hình 1.10: Thiết bị tạo ra màng xơ nano dùng kim. Thiết bị tạo ra mảng xơ nano dùng trục Hình 1.

Thiết bị tạo mảng xơ nano dùng trục.13 : Xo nano polycaprolactan. Cac hat polyme trén bé mat xo nano polycaprolactan Hinh 1. Kich thước hat xo polycaprolactan Hình 1. Ảnh hưởng của khoảng cách cực Hình 2.1: Độ nhớt của các loại PVA theo nông độ.2: Sức căng bè mặt phụ thuộc vào nông độ Hình 2.3: Thiết bị kéo sợi tĩnh điện NEU 1 Hình 2.4: Hình vẽ mô tả nguyên lý thiết bị.5: Cân điện tử đô chính xác 10°g.6: Máy khuây tử và các dụng cụ.7: Các dung dịch PVA với nông độ khác nhau.8: Thực hiện cuồn giây bạc lên trục kim loại của thiết bị.9: Lay dung dịch PVA vào xy lanh.10: Gắn xy lanh lên máy ép.11: Kim phun vả trục thu được đặt đúng vị trí.Dao Anh Tuân 6 Học viên: Lñ Thị Ngọc Thủy Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệt may Da Giây và Thời trang 'uận văn cao học 2.

Nội dung nghiên cửu: 3. Chuẩn bị dung địch:. Tạo màng xơ nano:. Chup anh SEM các mẫu màng xơ nano:.

Đo đường kính xơ và kích thước Beads:.3 Phương pháp nghiên cứu. SH nh 1e eeeeecooS8 2.1 Phuong pháp nghiên cứu lý thuyết: .2 Phương pháp thực nghiệm: 2.3 Phuong pháp phân tích hình ảnh số liệu: CHUONG 3: KET QUA VA BAN LUAN 3. Kết quả tạo mảng xo với dung dich 10% 3. Két qua anh SEM: .2 Kết quả đo kích thước hạt beads.3 Kết quá đo đường kính xơ.

Ket qua tao mang xơ với dung dịch 15% 68 KẾT LUẬN CHUNG. TÀI LIỆU THAM KHẢO. GILHD:TS Đào Anh Tuấn + Hoc viên: Vi Thị Ngọc Thủy Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệt may Da Giây và Thời trang 'uận văn cao học DANH MỤC BẢNG BIÊU Bằng 1.1: Các loại Polime sử dụng và dung môi hòa tan [2] ` 1~ Bang 1.2: Hệ số dẫn điện. ciàjgt0Bãu1888 = asses: Bảng 1.3: Hằng số điện môi của một số dung môi ngu Bang2.1: Một số tính chất của Mowiol 8-8.

Bảng22: Chú giải ký hiệu mẫu.1: Gia trị trung bình diện tích hạt beads các mẫu:. : se lO Bang 3.2: Gia tri trung binh đường kinh xơ các mẫu:. M đợi su OA GILHD:TS Đào Anh Tuấn Š Hoc viên: Vi Thị Ngọc Thủy Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Viện Dệt may Da Giây và Thời trang 'uận văn cao học CHUONG 1: NGHIEN CUU TONG QUAN 1. Các kiến thức chung: 1.

Công nghệ nano là gì? ~_ Vật liêu nano có thể được định nghĩa một cách khái quát lả loại vật liệu mả trong cau trúc của các thành phân câu tạo nên nỏ ít nhất phải có một chiêu ở kích thước nanomet. ~ Công nghệ nano (CNNN : nanotechnology) có thẻ được coi như khoa học về các vật liệu có kích thước nhỏ bé bởi vì : CNNN nghiên cứu và ứng dụng những vật liệu cỏ kích thước không lớn hơn 100 nanõ mét (nm): 1 nm = 1 phần triệu milimét (mét mili mét = 1 phan ngắn của mét).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ