Luận văn: Nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại Trường Cao đẳng Hải Dương

Khám phá cách Trường CĐ Hải Dương nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, tối ưu hóa nguồn lực và phát triển bền vững với các giải pháp hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Kinh tế - Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận quản lý tài chính trường CĐ công lập

Quản lý tài chính tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập là một hệ thống các nguyên tắc, phương pháp và công cụ được sử dụng để lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực tài chính. Mục tiêu chính là đảm bảo sử dụng hiệu quả, minh bạch và tuân thủ pháp luật các nguồn kinh phí. Luận văn của tác giả Phạm Thị Tuyến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, nhấn mạnh vai trò của quản lý tài chính công trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập đang chuyển đổi mạnh mẽ sang cơ chế tự chủ tài chính. Một cơ chế quản lý tài chính hiệu quả giúp nhà trường không chỉ duy trì hoạt động ổn định mà còn tạo ra nguồn lực để tái đầu tư, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Các nội dung cốt lõi của công tác này bao gồm quản lý thu chi, quản lý tài sản công, lập dự toán và quyết toán kinh phí. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng, từ chủ quan (chiến lược phát triển, bộ máy quản lý) đến khách quan (chính sách nhà nước, tình hình kinh tế), là nền tảng để xây dựng các giải pháp tài chính phù hợp. Đặc biệt, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc trao quyền tự chủ đi đôi với tăng cường giám sát sẽ giúp các trường phát huy tối đa tiềm năng, giảm gánh nặng cho quản lý ngân sách nhà nước. Do đó, việc hoàn thiện công tác quản lý tài chính là yêu cầu cấp thiết, quyết định sự phát triển bền vững của mỗi cơ sở giáo dục.

1.1. Tìm hiểu cơ chế quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp công lập

Cơ chế quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập như Trường Cao đẳng Hải Dương được vận hành dựa trên khung pháp lý của Nhà nước, điển hình là Nghị định 43/2006/NĐ-CP (và các nghị định thay thế sau này). Cơ chế này xác định quyền tự chủ và trách nhiệm của đơn vị trong việc quản lý và sử dụng các nguồn lực. Về cơ bản, nó bao gồm việc lập dự toán ngân sách hàng năm, tổ chức thu các nguồn hợp pháp, và thực hiện chi tiêu theo quy chế chi tiêu nội bộ. Quy chế này phải được xây dựng dân chủ, công khai và không trái với các quy định của pháp luật. Mục tiêu của cơ chế này là tạo điều kiện cho các trường chủ động hơn trong hoạt động, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tăng thu nhập cho cán bộ, giảng viên.

1.2. Phân tích nội dung cốt lõi của quản lý thu chi và tài sản công

Nội dung quản lý tài chính tập trung vào hai mảng chính: quản lý thu chiquản lý tài sản công. Quản lý thu bao gồm việc đa dạng hóa các nguồn thu sự nghiệp (học phí, dịch vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học) bên cạnh nguồn cấp từ ngân sách nhà nước (NSNN). Quản lý chi đòi hỏi việc kiểm soát chi tiêu chặt chẽ, đảm bảo các khoản chi đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả. Bên cạnh đó, quản lý tài sản công, bao gồm cơ sở vật chất, trang thiết bị, là một nhiệm vụ quan trọng. Việc khai thác, bảo trì và đầu tư mới tài sản phải được thực hiện theo kế hoạch, tránh lãng phí và thất thoát, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý tài chính giáo dục

Hiệu quả quản lý tài chính chịu tác động của nhiều nhân tố. Về chủ quan, chiến lược phát triển của nhà trường, quy mô đào tạo, và đặc biệt là năng lực của phòng tài chính kế toán đóng vai trò quyết định. Một đội ngũ có chuyên môn vững vàng, am hiểu chế độ kế toán hành chính sự nghiệp sẽ tham mưu hiệu quả cho ban lãnh đạo. Về khách quan, hệ thống pháp luật của Nhà nước, các chính sách vĩ mô về giáo dục và tài chính, cùng sự biến động của thị trường lao động đều tạo ra những cơ hội và thách thức. Việc nắm bắt kịp thời các thay đổi này giúp nhà trường điều chỉnh chiến lược tài chính một cách linh hoạt và phù hợp.

II. Đánh giá thực trạng quản lý tài chính tại CĐ Hải Dương 2013 15

Phân tích thực trạng quản lý tài chính tại Trường Cao đẳng Hải Dương trong giai đoạn 2013-2015, dựa trên số liệu từ luận văn, cho thấy những kết quả tích cực song song với các hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, nhà trường đã bước đầu thực hiện quyền tự chủ theo Nghị định 43, chủ động xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ và đa dạng hóa một phần nguồn thu sự nghiệp. Công tác lập dự toán ngân sáchquyết toán kinh phí hàng năm được thực hiện tương đối đúng quy trình. Tuy nhiên, những thách thức vẫn còn hiện hữu. Nguồn thu của trường vẫn phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước và học phí, các hoạt động dịch vụ, nghiên cứu khoa học chưa tạo ra nguồn thu đáng kể. Việc kiểm soát chi tiêu ở một số hạng mục còn chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Công tác quản lý tài sản công tuy đã có quy trình nhưng việc khai thác hiệu suất tài sản, đặc biệt là cơ sở vật chất, vẫn còn tiềm năng chưa được khai thác hết. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan như cơ chế chính sách chưa đồng bộ và nguyên nhân chủ quan từ nội tại nhà trường. Việc nhận diện rõ những vấn đề này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp tài chính thiết thực.

2.1. Thực trạng quản lý các nguồn thu tại Trường Cao đẳng Hải Dương

Trong giai đoạn 2013-2015, cơ cấu nguồn thu của Trường CĐ Hải Dương được thể hiện rõ qua Bảng 2.3 trong luận văn. Nguồn thu từ ngân sách nhà nước (NSNN) vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất, đảm bảo chi thường xuyên cho lương và các hoạt động cơ bản. Nguồn thu từ học phí, lệ phí là nguồn quan trọng thứ hai, có xu hướng tăng theo quy mô tuyển sinh. Tuy nhiên, các nguồn thu sự nghiệp khác như dịch vụ đào tạo ngắn hạn, nghiên cứu khoa học, và cho thuê cơ sở vật chất còn rất hạn chế. Điều này cho thấy nhà trường chưa khai thác hết tiềm năng để hướng tới mục tiêu tự chủ tài chính cao hơn. Việc phụ thuộc quá nhiều vào hai nguồn thu chính tạo ra rủi ro khi có sự thay đổi về chính sách hoặc biến động trong tuyển sinh.

2.2. Phân tích công tác quản lý chi và quyết toán kinh phí

Công tác quản lý chi tại trường được thực hiện dựa trên quy chế chi tiêu nội bộ. Các khoản chi lớn như chi cho con người (lương, phụ cấp) và chi nghiệp vụ chuyên môn chiếm tỷ trọng cao nhất. Việc quyết toán kinh phí hàng năm tuân thủ theo quy định, đảm bảo tính hợp pháp của các chứng từ. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng việc phân bổ kinh phí cho các hoạt động chưa thực sự gắn với hiệu quả đầu ra. Định mức chi cho một số hoạt động còn mang tính bình quân, chưa tạo động lực mạnh mẽ để các khoa, phòng nâng cao chất lượng công việc. Công tác kiểm soát chi tiêu nội bộ cần được tăng cường hơn nữa để đảm bảo mọi khoản chi đều mang lại giá trị tối ưu, tránh lãng phí không cần thiết.

2.3. Hạn chế trong quản lý tài sản công và hiệu quả sử dụng vốn

Trường Cao đẳng Hải Dương sở hữu một khối lượng tài sản công đáng kể, bao gồm đất đai, nhà xưởng, phòng học và trang thiết bị. Công tác quản lý tài sản đã được thực hiện qua việc kiểm kê, bảo dưỡng định kỳ. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn đầu tư vào tài sản chưa cao. Một số thiết bị, phòng học chưa được khai thác tối đa công suất, đặc biệt là ngoài giờ hành chính. Việc chậm đổi mới trang thiết bị ở một số ngành học cũng ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Đây là một sự lãng phí nguồn lực, cho thấy cần có một chiến lược rõ ràng hơn trong việc đầu tư, khai thác và thanh lý tài sản để tối ưu hóa nguồn vốn của nhà trường.

III. Top giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tài chính trường CĐ

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài chính, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra trong thực trạng quản lý tài chính mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và tăng cường khả năng tự chủ tài chính của Trường Cao đẳng Hải Dương. Trọng tâm của các giải pháp là việc đổi mới tư duy quản lý, từ bị động chờ cấp phát ngân sách sang chủ động tạo nguồn thu và tối ưu hóa chi tiêu. Cụ thể, cần hoàn thiện công tác quản lý từ khâu lập kế hoạch đến khâu kiểm tra, giám sát. Các giải pháp được chia thành các nhóm chính: nhóm giải pháp về tăng cường và đa dạng hóa nguồn thu, nhóm giải pháp về hoàn thiện cơ chế quản lý chi, và nhóm giải pháp về nâng cao hiệu quả quản lý tài sản. Việc áp dụng thành công các giải pháp tài chính này sẽ tạo ra một bước đột phá trong hoạt động của nhà trường, giúp nâng cao thu nhập cho cán bộ, giảng viên và cải thiện chất lượng đào tạo toàn diện.

3.1. Cải tiến công tác lập dự toán ngân sách và kế hoạch tài chính

Nền tảng của quản lý hiệu quả là một kế hoạch tốt. Nhà trường cần nâng cao chất lượng của công tác lập dự toán ngân sách hàng năm. Thay vì lập dự toán dựa trên số liệu năm trước, cần áp dụng phương pháp lập dự toán dựa trên hiệu suất công việc và mục tiêu chiến lược. Kế hoạch tài chính phải chi tiết, rõ ràng, phân bổ nguồn lực cho các hoạt động trọng điểm, ưu tiên đầu tư cho những ngành học có tiềm năng phát triển và đáp ứng nhu cầu xã hội. Việc này đòi hỏi sự tham gia của tất cả các khoa, phòng, ban để đảm bảo tính thực tiễn và khả thi của kế hoạch.

3.2. Đa dạng hóa nguồn thu sự nghiệp và các hoạt động dịch vụ

Để giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, việc đa dạng hóa nguồn thu sự nghiệp là giải pháp sống còn. Nhà trường cần đẩy mạnh các hoạt động dịch vụ phù hợp với chuyên môn như mở các lớp đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng nghiệp vụ theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp và địa phương. Bên cạnh đó, cần khuyến khích hoạt động nghiên cứu khoa học ứng dụng và chuyển giao công nghệ để tạo ra nguồn thu. Tận dụng cơ sở vật chất sẵn có để cung cấp các dịch vụ cho thuê hội trường, sân bãi cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp tăng nguồn thu và tối ưu hóa việc sử dụng tài sản.

IV. Phương pháp kiểm soát chi tiêu và quản lý tài sản công tối ưu

Bên cạnh việc tăng thu, việc tối ưu hóa chi tiêu và quản lý tài sản là hai trụ cột quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài chính. Một cơ chế quản lý tài chính hiện đại không chỉ dừng lại ở việc chi đúng luật mà phải là chi hiệu quả. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các định mức kinh tế - kỹ thuật cụ thể cho từng hoạt động, gắn việc chi tiêu với kết quả đầu ra. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý sẽ giúp kiểm soát chi tiêu tốt hơn, minh bạch hóa các khoản chi và đơn giản hóa quy trình quyết toán kinh phí. Song song đó, quản lý tài sản công cần được xem là một hoạt động tạo ra giá trị chứ không đơn thuần là bảo quản. Mỗi tài sản phải được khai thác tối đa công năng, mang lại lợi ích trực tiếp cho hoạt động đào tạo và tạo ra nguồn thu cho nhà trường. Việc hoàn thiện công tác quản lý ở hai mảng này sẽ giúp tiết kiệm nguồn lực đáng kể và nâng cao năng lực tài chính tổng thể của đơn vị.

4.1. Hoàn thiện cơ chế quản lý các khoản chi và chính sách đãi ngộ

Nhà trường cần rà soát và hoàn thiện cơ chế tổ chức và quản lý các khoản chi. Cần xây dựng định mức chi tiêu khoa học, gắn với chất lượng và hiệu quả công việc. Đặc biệt, cần hoàn thiện cơ chế quản lý tiền lương và các chế độ đãi ngộ để tạo động lực cho cán bộ, giảng viên. Một chính sách thu nhập hợp lý, công bằng, gắn với hiệu suất sẽ khuyến khích sự cống hiến và sáng tạo. Ngoài ra, việc công khai, minh bạch trong chi tiêu thông qua quy chế chi tiêu nội bộ và các cuộc họp định kỳ sẽ giúp tăng cường sự giám sát của tập thể, ngăn ngừa lãng phí và tiêu cực.

4.2. Tăng cường hiệu quả quản lý mua sắm và sử dụng tài sản

Để nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công, cần có quy trình chặt chẽ từ khâu mua sắm, sử dụng đến thanh lý. Việc mua sắm phải xuất phát từ nhu cầu thực tế, tuân thủ quy định và lựa chọn phương án tối ưu về chi phí và chất lượng. Trong quá trình sử dụng, cần có kế hoạch khai thác công suất thiết bị, phòng học một cách triệt để, đồng thời thực hiện bảo trì, bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ tài sản. Cần mạnh dạn thanh lý các tài sản cũ, hỏng hóc để thu hồi vốn và giải phóng không gian, tránh tình trạng lưu kho gây lãng phí.

V. Bí quyết nâng cao năng lực bộ máy kế toán và kiểm soát nội bộ

Yếu tố con người và hệ thống kiểm soát là chìa khóa thành công của mọi giải pháp tài chính. Để thực thi hiệu quả các cơ chế quản lý mới, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ làm công tác tài chính và tăng cường hệ thống giám sát nội bộ là yêu cầu bắt buộc. Một phòng tài chính kế toán mạnh không chỉ giỏi về nghiệp vụ, tuân thủ chế độ kế toán hành chính sự nghiệp, mà còn phải có tư duy chiến lược, khả năng phân tích và tham mưu cho lãnh đạo. Bên cạnh đó, hệ thống kiểm toán nội bộ và giám sát cần hoạt động độc lập, thường xuyên để phát hiện sớm các rủi ro, sai sót và có biện pháp chấn chỉnh kịp thời. Việc đầu tư vào con người và hệ thống kiểm soát chính là đầu tư cho sự minh bạch, an toàn và bền vững của nền tài chính nhà trường. Đây là bí quyết để đảm bảo mọi hoạt động tài chính đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra.

5.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tài chính

Nhà trường cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để cập nhật kiến thức mới về quản lý tài chính công và các quy định pháp luật liên quan cho đội ngũ cán bộ kế toán. Khuyến khích cán bộ học tập nâng cao trình độ, tham gia các khóa tập huấn chuyên sâu. Đồng thời, cần ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin, các phần mềm kế toán hiện đại để giảm tải công việc thủ công, tăng tính chính xác và hiệu quả trong công tác kế toán. Một đội ngũ chuyên nghiệp, vững vàng nghiệp vụ là tài sản quý giá nhất của phòng tài chính.

5.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát và kiểm toán nội bộ

Để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ, công tác kiểm tra, giám sát tài chính phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc. Nhà trường cần xây dựng và củng cố bộ phận kiểm toán nội bộ hoặc ban thanh tra nhân dân. Hoạt động này giúp kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp của các khoản thu chi, việc quản lý tài sản, từ đó ngăn ngừa các hành vi sai phạm, thất thoát. Kết quả kiểm tra phải được công khai và xử lý nghiêm minh, tạo ra một môi trường tài chính lành mạnh, góp phần hoàn thiện công tác quản lý một cách toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CỦA CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG LẬP 1. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG LẬP TẠI VIỆT NAM 1. Khái niệm và đặc điểm trường cao đẳng công lập Theo Luật Giáo dục năm 2005; hệ thống giáo dục quốc dân gồm có giáo dục chính quy và giáo dục thường xuyên; bao gồm 04 cấp độ: giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học. Giáo dục đại học bao gồm giáo dục ở đào tạo ở trình độ đại học, trình độ cao đẳng, trình độ sau đại học (gồm thạc sĩ và tiến sĩ).

Trường Cao đẳng là trung tâm nghiên cứu, sáng tạo tri thức mới với vai trò huấn luyện con người cho nhiều nghề nghiệp khác nhau, đào tạo giới trí thức cho xã hội và đồng thời đưa ra những sáng tạo về khoa học kỹ thuật. Chất lượng giáo dục cao đẳng là một trong những nhân tố quan trọng quyết định tăng trưởng kinh tế. Trong phạm vi toàn cầu, xã hội loài người đang chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế tri thức, vai trò của trường cao đẳng được nâng cao, ngoài việc là trung tâm văn hóa còn là trung tâm sáng tạo, chuyển giao công nghệ, nghiên cứu khoa học; những điều này đã buộc giáo dục cao đẳng trên thế giới phải thay đổi. Căn cứ vào tính chất sở hữu, các trường cao đẳng được phân loại thành: cao đẳng công lập, cao đẳng dân lập, cao đẳng tư thục… Trong đó cao đẳng công lập là cơ sở đào tạo thuộc sở hữu Nhà nước, do Nhà nước đầu tư vốn từ ngân sách để xây dựng phòng học, khu làm việc văn phòng, thư viện… Mọi khoản chi phí cho quá trình hoạt động chủ yếu được cấp từ ngân sách Nhà nước.

Chính vì vậy, cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý, phục vụ, mức tiền lương 3 Thang Long University Library và các chế độ khác của trường cao đẳng công lập đều phải tuân thủ nguyên tắc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Theo Luật Giáo dục đại học được Quốc hội ban hành ngày 18/06/2012, trường cao đẳng công lập là một cơ sở giáo dục thuộc sở hữu của Nhà nước, do Nhà nước đầu tư, xây dựng cơ sở vật chất. Trường cao đẳng công lập là trung tâm giáo dục năng động, được đánh giá cao trong cộng đồng. Dưới góc nhìn của người dân trên toàn thế giới nói chung và người dân Việt Nam nói riêng, quá trình đào tạo của các trường cao đẳng công tạo ra các sản phẩm tốt bởi ngay quá trình đầu vào đã chọn lọc được các “nguyên liệu” tốt, đồng thời lại có hệ thống trang thiết bị hiện đại do được nhà nước đầu tư, cộng thêm bề dày lịch sử và bản thân những trường cao đẳng công cũng tập trung nhiều giảng viên có học hàm, học vị cao, có kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy cũng như nghiên cứu, chỉ sau các trường Đại học.

Các trường cao đẳng công lập được Nhà nước thành lập và quản lý. Trước hết, trường cao đẳng công lập chịu sự quản lý của Bộ Giáo dục & đào tạo, chịu sự quản lý hành chính theo lãnh thổ của các ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố nơi trường đặt trụ sở, chịu sự quản lý nhà nước của cơ quan chủ quản như các Bộ, Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố trực thuộc Trung Ương. Hoạt động của trường cao đẳng công lập chịu sự quản lý phối hợp của nhiều cấp, nhiều cơ quan và điều này cũng ảnh hưởng đến cơ chế quản lý của trường cao đẳng. Các trường cao đẳng công lập được xếp vào các đơn vị sự nghiệp có thu, là những đơn vị sự nghiệp mà trong quá trình hoạt động được phép sử dụng nguồn thu để bù đắp một phần hoặc toàn bộ chi phí hoạt động sự nghiệp của trường.

Trước đây, nguồn thu chủ yếu của các trường cao đẳng công lập là từ ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, hiện nay các trường đã được phép thu 4 các khoản phí, lệ phí từ các hoạt động và có quyền tự chủ một phần hoặc toàn bộ các khoản thu nhằm nâng cao quy mô và chất lượng giảng dạy. Các khoản thu này cần phù hợp với các mức khung mà Nhà nước quy định. Bên cạnh đó, các trường cao đẳng được phép tận dụng cơ sở vật chất có sẵn hoặc đầu tư thêm cơ sở vật chất nhằm cung ứng dịch vụ phù hợp với hoạt động chuyên môn cũng như tăng nguồn thu cho đơn vị mình.

Hoạt động cơ bản của trường Cao đẳng công lập Giáo dục đào tạo là một trong những động lực quan trọng nhất quyết định sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Đảng và Nhà nước ta đã nhận thức sâu sắc đào tạo cao đẳng cùng với khoa học công nghệ là nhân tố quyết định tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Sản phẩm cuối cùng của đào tạo cao đẳng là con người có đầy đủ thể lực, trí lực, tâm lực, là yếu tố quyết định sự tiến bộ và phát triển của đất nước. Hoạt động đào tạo Theo Luật Giáo dục Việt Nam năm 2012, đào tạo là quá trình phát triển con người một cách có hệ thống các tri thức chủ yếu về chuyên môn, nghiệp vụ, nghề nghiệp, kỹ năng, kỹ xảo nhằm giúp con người có vốn kiến thức, tự phát triển và vận dụng kiến thức của bản thân để thực hiện những nghề nghiệp, nhiệm vụ chuyên môn nhất định.

Đào tạo cao đẳng đảm bảo cung cấp cho người học những tri thức và kỹ năng nghề nghiệp cần thiết, tương xứng với trình độ và theo đúng thời gian, chương trình được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Hoạt động nghiên cứu khoa học Hoạt động nghiên cứu khoa học là một trong những nhiệm vụ chính của trường cao đẳng công lập. Các đề tài nghiên cứu khoa học giúp cho Nhà trường nâng cao nguồn thu một cách đáng kể nếu nhà trường biết khai thác hợp lý. Trong những năm vừa qua, các trường cao đẳng công lập đã tham gia 5 Thang Long University Library nhiều đề tài nghiên cứu khoa học, góp phần rất lớn vào việc phát triển giáo dục đào tạo, kinh tế xã hội, nâng cao uy tín của Nhà trường trong phạm vi khu vực và quốc tế.

Hiện nay, các hoạt động nghiên cứu khoa học của trường cao đẳng công lập đa số gắn với hoạt động đào tạo của nhà trường, đặc biệt là đào tạo tiến sỹ. Các công trình cấp Bộ và Nhà nước chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong nghiên cứu. Chính phủ đặt ra mục tiêu nguồn thu từ nghiên cứu khoa học vào năm 2015 đạt tối thiểu 20% tổng nguồn thu và năm 2020 là 25% của tổng nguồn thu. Các hoạt động khác Bên cạnh hai hoạt động chính là đào tạo và nghiên cứu khoa học, trường cao đẳng công lập còn có thể tận dụng cơ sở vật chất có sẵn hoặc đầu tư thêm cơ sở vật chất để tăng nguồn thu, cung cấp các dịch vụ phù hợp với chuyên môn của nhà trường.

Đối với các trường cao đẳng công lập, nếu biết khai thác hiệu quả các dịch vụ này, sẽ tạo ra nguồn thu đáng kể cho nhà trường. Hiện nay, ở các trường cao đẳng lớn tại Việt Nam, nguồn thu từ hoạt động dịch vụ có thể đóng góp từ 15% đến 20% tổng thu. Ngoài ra, trường cao đẳng công lập có thể liên kết với các trường khác trong phạm vi khu vực và quốc tế, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy thông qua việc học tập, trao đổi, tiếp thu, cũng như nâng cao vị thế, danh tiếng của trường. QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CỦA CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG LẬP 1.

Khái niệm quản lý tài chính tại các trường cao đẳng công lập Quản lý tài chính là quản lý các hoạt động huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực tài chính bằng những phương pháp tổng hợp và các biện pháp khác nhau trên cơ sở vận dụng quy luật khách quan về kinh tế - tài chính 6 một cách phù hợp với điều kiện đổi mới, hội nhập quốc tế của đất nước. Hoạt động quản lý tài chính sử dụng các thông tin thu thập được để đưa ra kế hoạch quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của đơn vị. Bản chất quản lý tài chính của các tổ chức tài chính nói chung là giống nhau. Tuy nhiên, do đặc thù của mỗi ngành nên cũng có những nét riêng.

Ngay trong khối các trường cao đẳng công lập cũng được chia thành nhiều đơn vị sự nghiệp như: sự nghiệp văn hóa thông tin, sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề; sự nghiệp y tế và đơn vị sự nghiệp khác. Như vậy, có thể nói, quản lý tài chính trường cao đẳng công lập là quá trình tác động của Nhà nước tới hệ thống quản trị cao đẳng công lập thông qua hệ thống các công cụ của Nhà nước để thực hiện các chức năng cơ bản từ việc lập kế hoạch tài chính, tổ chức tạo nguồn và sử dụng nguồn tài chính đến kiểm tra, giám sát nhằm đạt được các mục tiêu đề ra. Quản lý tài chính có một vị trí đặc biệt quan trọng có tác dụng chi phối đến hiệu quả của các hoạt động khác của trường. Thông qua quản lý tài chính để phát huy các chức năng vốn có của mình: kiểm tra, giám đốc tài chính của đơn vị nhằm phục vụ cho hoạt động của đơn vị.

Quản lý tài chính chặt chẽ tác động dây chuyền tới tăng nguồn thu và sử dụng hiệu quả các khoản chi, từ đó tạo điều kiện nâng cao chất lượng đào tạo cao đẳng. Quản lý tài chính các trường cao đẳng công lập theo quy trình khoa học là tác nhân quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế quốc gia. Mục tiêu của việc quản lý tài chính là tăng thu, tiết kiệm chi, tăng tích lũy hướng đến bền vững tài chính. Nội dung quản lý tài chính của trường Cao đẳng công lập 1.

Các khoản thu Các khoản thu trong trường cao đẳng công lập bao gồm: 7 Thang Long University Library  Nguồn từ ngân sách nhà nước (NSNN) bao gồm: - Kinh phí đảm bảo hoạt động thường xuyên đối với đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động; được cơ quan quản lý cấp trên trực tiếp giao, trong phạm vi dự toán được cấp có thẩm quyền phê duyệt. - Kinh phí thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ (đối với các đơn vị không phải là tổ chức khoa học và công nghệ). - Kinh phí đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, viên chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ