Luận văn về phương trình parabolic dạng divergence và các kết quả chính quy nghiệm

Khám phá các kết quả chính quy nghiệm cho phương trình parabolic dạng divergence trong bài viết này, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý thuyết và ứng dụng.

2019

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu Phương trình Parabolic dạng Divergence

Nghiên cứu về phương trình đạo hàm riêng là một lĩnh vực quan trọng trong toán học. Một trong những vấn đề cơ bản là sự tồn tại, duy nhất và các tính chất nghiệm. Bên cạnh bài toán về sự tồn tại và duy nhất nghiệm, tính chính quy nghiệm cũng rất được quan tâm. Có nhiều phương pháp để khảo sát tính chính quy nghiệm cho các lớp phương trình elliptic hoặc parabolic. Gần đây, một số kết quả về chủ đề này cho các phương trình có dạng divergence với hệ số không liên tục được nghiên cứu trên các miền có biên Lipschitz hoặc thỏa điều kiện Reifenberg. Ý tưởng chứng minh các kết quả này dựa trên việc sử dụng bổ đề phủ Vitali và một số bất đẳng thức có dạng “levelsets”. Trong luận văn này, chúng tôi tìm hiểu một số kết quả về tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic tuyến tính, có dạng divergence với điều kiện biên Dirichlet. Nghiên cứu này tập trung vào phương trình với hệ số A không liên tục, nhưng có chuẩn BMO nhỏ và thỏa điều kiện về tính bị chặn đều.

1.1. Ý nghĩa và tầm quan trọng của tính chính quy nghiệm

Tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic đảm bảo rằng nghiệm của phương trình có các tính chất tốt hơn so với giả thiết ban đầu. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng các phương trình này vào các bài toán thực tế, chẳng hạn như bài toán truyền nhiệt, khuếch tán. Nghiệm chính quy giúp đảm bảo tính ổn định và tin cậy của các mô hình toán học, đồng thời cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc xây dựng các phương pháp tính toán hiệu quả. Việc nghiên cứu sâu sắc về tính chính quy nghiệm mở ra cơ hội áp dụng rộng rãi hơn các phương trình parabolic trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

1.2. Giới thiệu về dạng divergence và hệ số không liên tục

Phương trình parabolic dạng divergence với hệ số không liên tục là một lớp phương trình phức tạp, thường xuất hiện trong các bài toán mô hình hóa các hiện tượng vật lý trong môi trường không đồng nhất. Việc hệ số không liên tục gây khó khăn cho việc phân tích và giải quyết phương trình. Nghiên cứu về lớp phương trình này đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật toán học đặc biệt, như không gian Sobolev, phương pháp Galerkin, và phương pháp sai phân. Các kết quả nghiên cứu về tính chính quy nghiệm cho lớp phương trình này có ý nghĩa lớn trong việc hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý phức tạp và xây dựng các mô hình toán học chính xác hơn.

II. Thách thức Nghiên cứu Tính Chính quy Nghiệm Exact Match

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu tính chính quy nghiệm là việc xử lý các phương trình parabolic với hệ số không liên tục. Sự không liên tục của hệ số gây ra các vấn đề về sự tồn tại, duy nhất và tính chính quy của nghiệm. Việc thiết lập các điều kiện đảm bảo tính chính quy nghiệm cho lớp phương trình này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích tinh tế. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu trên các miền có biên không trơn, như biên Lipschitz hoặc Reifenberg, cũng đặt ra những khó khăn đáng kể. Các điều kiện biên phức tạp và sự thiếu trơn tru của biên miền có thể ảnh hưởng đến tính chính quy của nghiệm và đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đặc biệt.

2.1. Khó khăn trong việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất nghiệm

Chứng minh sự tồn tại và duy nhất nghiệm cho phương trình parabolic dạng divergence với hệ số không liên tục là một bài toán khó. Các phương pháp cổ điển thường dựa trên giả thiết về tính liên tục của hệ số. Khi hệ số không liên tục, các phương pháp này không còn áp dụng được. Cần phải sử dụng các công cụ và kỹ thuật toán học mạnh mẽ hơn, như lý thuyết không gian hàm, các định lý tồn tại nghiệmđịnh lý duy nhất nghiệm được phát triển riêng cho lớp phương trình này. Việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất nghiệm là bước quan trọng để đảm bảo tính hợp lý và khả năng ứng dụng của các mô hình toán học.

2.2. Thách thức khi xử lý miền với biên Lipschitz và Reifenberg

Các miền với biên Lipschitz và Reifenberg có tính chất hình học phức tạp hơn so với các miền có biên trơn. Điều này gây ra những khó khăn trong việc nghiên cứu tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic. Các điều kiện biên trên các miền này thường khó xử lý hơn, và các kỹ thuật phân tích cổ điển không còn hiệu quả. Cần phải sử dụng các phương pháp tiếp cận đặc biệt, như lý thuyết gradient dòng, các đánh giá địa phương gần biên, và các kỹ thuật regularization để vượt qua những khó khăn này. Việc nghiên cứu trên các miền có biên không trơn có ý nghĩa quan trọng trong việc mô hình hóa các hiện tượng vật lý trong các môi trường thực tế phức tạp.

III. Phương pháp Nghiên cứu Chính quy Nghiệm Phương trình Parabolic

Phương pháp chung để chứng minh tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic là xây dựng các bất đẳng thức dạng "levelsets". Bất đẳng thức này liên hệ giữa độ lớn của gradient của nghiệm và độ lớn của hàm dữ liệu. Việc xây dựng bất đẳng thức "levelsets" thường dựa trên việc sử dụng bổ đề phủ Vitali và các đánh giá địa phương cho nghiệm yếu của phương trình. Ngoài ra, cần phải có các đánh giá so sánh giữa nghiệm của phương trình với hệ số không liên tục và nghiệm của phương trình thuần nhất tương ứng. Các đánh giá này cho phép kiểm soát sự khác biệt giữa hai nghiệm và suy ra tính chính quy của nghiệm ban đầu.

3.1. Xây dựng bất đẳng thức dạng levelsets

Bất đẳng thức dạng "levelsets" là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic. Việc xây dựng bất đẳng thức này thường dựa trên việc sử dụng toán tử cực đại Hardy-Littlewood và các đánh giá địa phương cho nghiệm yếu. Bất đẳng thức "levelsets" cho phép kiểm soát độ lớn của tập hợp các điểm mà tại đó gradient của nghiệm lớn hơn một ngưỡng cho trước, thông qua độ lớn của tập hợp các điểm mà tại đó hàm dữ liệu lớn hơn một ngưỡng khác. Việc thiết lập bất đẳng thức này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích tinh tế và sự kết hợp khéo léo giữa các công cụ toán học khác nhau.

3.2. Sử dụng bổ đề phủ Vitali và các đánh giá địa phương

Bổ đề phủ Vitali là một công cụ quan trọng trong việc xây dựng các bất đẳng thức dạng "levelsets". Bổ đề này cho phép phủ một tập hợp đo được bằng một họ các tập con có kích thước nhỏ, sao cho tổng độ đo của các tập con này xấp xỉ độ đo của tập ban đầu. Các đánh giá địa phương cho nghiệm yếu, chẳng hạn như các bất đẳng thức Caccioppoli, cung cấp thông tin về tính chất của nghiệm trong các vùng nhỏ của miền xác định. Việc kết hợp bổ đề phủ Vitali và các đánh giá địa phương cho phép kiểm soát độ lớn của tập hợp các điểm mà tại đó gradient của nghiệm lớn hơn một ngưỡng cho trước.

IV. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Nghiên cứu về Phương trình Partial Match

Các kết quả nghiên cứu về tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic dạng divergence có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Trong lĩnh vực vật lý, các phương trình này được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng truyền nhiệt, khuếch tán, và dòng chảy chất lỏng. Việc hiểu rõ về tính chính quy nghiệm giúp đảm bảo tính ổn định và tin cậy của các mô hình này. Trong lĩnh vực tài chính, các phương trình parabolic được sử dụng để định giá các công cụ phái sinh và quản lý rủi ro. Các kết quả nghiên cứu về tính chính quy nghiệm cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc xây dựng các mô hình tài chính phức tạp và hiệu quả.

4.1. Ứng dụng trong bài toán truyền nhiệt và khuếch tán

Phương trình parabolic đóng vai trò quan trọng trong mô hình hóa các quá trình truyền nhiệt và khuếch tán. Các kết quả về tính chính quy nghiệm giúp xác định các điều kiện để nghiệm của phương trình có tính chất tốt, chẳng hạn như tính liên tục Hölder. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc dự đoán và kiểm soát các quá trình truyền nhiệt và khuếch tán trong các ứng dụng thực tế, như thiết kế hệ thống làm mát, dự báo thời tiết, và quản lý chất lượng không khí. Việc nghiên cứu sâu sắc về tính chính quy nghiệm giúp nâng cao độ chính xác và tin cậy của các mô hình truyền nhiệt và khuếch tán.

4.2. Ứng dụng trong các bài toán tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, phương trình parabolic được sử dụng để định giá các công cụ phái sinh, như quyền chọn và hợp đồng tương lai. Mô hình Black-Scholes, một trong những mô hình định giá quyền chọn nổi tiếng nhất, dựa trên một phương trình parabolic. Các kết quả về tính chính quy nghiệm giúp đảm bảo tính hợp lý và ổn định của các mô hình định giá, đồng thời cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc xây dựng các chiến lược giao dịch và quản lý rủi ro hiệu quả. Việc nghiên cứu sâu sắc về tính chính quy nghiệm giúp nâng cao độ chính xác và tin cậy của các mô hình tài chính và hỗ trợ các nhà đầu tư và quản lý rủi ro đưa ra các quyết định sáng suốt.

V. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tương Lai Phương trình Parabolic

Nghiên cứu về tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic dạng divergence là một lĩnh vực quan trọng và đầy thách thức. Các kết quả nghiên cứu trong lĩnh vực này có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khác nhau. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về tính chính quy nghiệm cho các lớp phương trình phức tạp hơn, như phương trình phi tuyến, phương trình với điều kiện biên hỗn hợp, và phương trình trên các miền có cấu trúc phức tạp. Ngoài ra, cần phát triển các phương pháp tính toán hiệu quả để giải quyết các phương trình này và ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào các bài toán thực tế.

5.1. Tổng kết các kết quả chính đạt được

Luận văn đã trình bày một số kết quả về tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic dạng divergence với hệ số không liên tục. Các kết quả này bao gồm các đánh giá địa phương, các đánh giá so sánh, và các bất đẳng thức dạng "levelsets". Các kết quả này được chứng minh dựa trên việc sử dụng bổ đề phủ Vitali và các kỹ thuật phân tích tinh tế. Các kết quả nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tính chất của nghiệm của phương trình parabolic và cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc xây dựng các phương pháp tính toán hiệu quả.

5.2. Hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic. Một hướng nghiên cứu quan trọng là nghiên cứu về tính chính quy nghiệm cho các phương trình phi tuyến. Các phương trình phi tuyến thường xuất hiện trong các bài toán mô hình hóa các hiện tượng vật lý phức tạp và đòi hỏi các kỹ thuật phân tích đặc biệt. Một hướng nghiên cứu khác là nghiên cứu về tính chính quy nghiệm cho các phương trình trên các miền có cấu trúc phức tạp, như các miền fractal. Các kết quả nghiên cứu trong các hướng này sẽ có ý nghĩa lớn trong việc ứng dụng các phương trình parabolic vào các bài toán thực tế.

05/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 11, được trình bày trong tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến xoang mà còn mở ra hướng đi mới cho các phương pháp điều trị.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, được trình bày trong tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite. Nghiên cứu này có thể mang lại những giải pháp mới cho các vấn đề môi trường.

Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội cũng là một nghiên cứu quan trọng, cung cấp thông tin về các phương pháp phẫu thuật an toàn và hiệu quả cho phụ nữ mang thai.

Những tài liệu này không chỉ giúp độc giả mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn sâu sắc về các vấn đề y tế và công nghệ hiện đại. Hãy khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của bạn!

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Cao Phi Thơ MỘT SỐ KẾT QUẢ CHÍNH QUY NGHIỆM CHO PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC DẠNG DIVERGENCE LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Cao Phi Thơ MỘT SỐ KẾT QUẢ CHÍNH QUY NGHIỆM CHO PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC DẠNG DIVERGENCE Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 84 601 02 LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : TS. NGUYỄN THÀNH NHÂN Thành phố Hồ Chí Minh - 2019 LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Thành Nhân, người trực tiếp hướng dẫn tôi lựa chọn và thực hiện đề tài này, cảm ơn Thầy đã tận tâm chỉ bảo, giúp đỡ và truyền đạt kiến thức để tôi hoàn thành luận văn của mình. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến quý thầy cô trường Đại học sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là khoa Toán- tin và phòng sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Qua đây tôi cũng xin gởi lời cảm ơn đến các bạn học viên trong lớp Toán giải tích k28, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn cổ cũ, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành khóa học này. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 9 năm 2019 Học viên Cao Phi Thơ DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU x = x(x0 , xn ) một điểm điển hình trong Rn . Rn+ = {x ∈ R : xn > 0} không gian Rn với các điểm có xn > 0. Br = {x ∈ Rn : |x| < r} quả cầu mở tâm O, bán kính r trong Rn Br+ = Br ∩ {xn > 0} nửa quả cầu. Qr = Br × (−r2 , 0] hình lập phương parabolic.  2 2i Cr = Br × − r2 , r2 hình lập phương parabolic tâm gốc tọa độ. ΩT = Ω × (0, T ) Miền trụ với chiều cao T và đáy Ω ⊂ Rn ., uxn (x, t)) Gradient của u. divf(x, t) = Z ni=1 (f i (x, t))xi P Divergence của f. 1 f Qr = f (x, t)dxdt giá trị trung bình của hàm f trên Qr . |Qr | Qr ∂p ΩT = (∂Ω × [0, T ]) ∪ (Ω × {0}) biên của parabolic. ∂p Qr = (∂Br × [−r2 , 0]) ∪ (Br × {−r2 }) biên của parabolic. C0∞ (ΩT ) = {u ∈ C ∞ (ΩT ) : u có giá compact trong ΩT }. 0≤t≤T n R 1 o L (ΩT ) = u : kukLp (ΩT ) = ( Ω |u|p dxdt) p < ∞ (1 6 p < ∞) p W01,p (ΩT ) là không gian Sobolev với kukW 1,p (ΩT ) = kukLp (ΩT ) + k∇ukLp (ΩT ) 0 Ta nói u ∈ W01,p (Ω) nếu u ∈ W 1,p (Ω) và u = 0 trên biên của Ω. Chuẩn trong không gian BM O (dao Z động trung bình BM O rất bé). r>0 (x,t) |Cr | cr (x,t) Mục lục Giới thiệu . Phương trình parabolic với hệ số không liên tục .Sự tồn tại nghiệm yếu và bổ đề phủ Vitali.Các đánh giá địa phương .Các đánh giá so sánh .Bất đẳng thức dạng “level sets” .Kết quả chính quy nghiệm địa phương . Phương trình với hệ số BMO trên miền Lipschitz .Bổ đề phủ Vitali .Các đánh giá địa phương .Các đánh giá so sánh .Bất đẳng thức dạng “level sets” .Kết quả chính quy nghiệm trên miền Lipschitz . Phương trình với hệ số BMO trên miền Reifenberg.Bổ đề phủ Vitali .Các đánh giá địa phương .Các đánh giá so sánh .Bất đẳng thức dạng “level sets” .Kết quả chính quy nghiệm trên miền Reifenberg . 62 Tài liệu tham khảo . 63 Giới thiệu Phương trình đạo hàm riêng là một trong những chủ đề được nhiều nhà toán học nghiên cứu, mà một trong các vấn đề cơ bản nhất là sự tồn tại, duy nhất và các tính chất nghiệm. Bên cạnh bài toán về sự tồn tại và duy nhất nghiệm của phương trình đạo hàm riêng, thì các câu hỏi về tính chính quy nghiệm cũng rất được quan tâm. Có khá nhiều phương pháp để khảo sát tính chính quy nghiệm của các lớp phương trình elliptic [2], [3], [8], [9], [7] hoặc parabolic [14], [15], [11], [5]. Gần đây, một số kết quả về chủ đề này cho các phương trình có dạng divergence với hệ số không liên tục được nghiên cứu trên các miền có biên Lipschitz [4] hoặc thỏa điều kiện Reifenberg [10], [11], [12]. Ý tưởng chứng minh các kết quả này dựa trên việc sử dụng bổ đề phủ Vitali và một số bất đẳng thức có dạng “level sets” thông qua các toán tử cực đại được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực giải tích điều hòa. Trong luận văn này, chúng tôi tìm hiểu một số kết quả về tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic tuyến tính, có dạng divergence với điều kiện biên Dirichlet như sau  ut − div(A∇u) = divf trong ΩT ,  u =0 trên ∂p ΩT , trong đó tham số 1 < p < ∞, u = u(x, t) với (x, t) ∈ ΩT = Ω × (0, T ] là nghiệm của phương trình và f ∈ Lp (ΩT ; Rn ) là hàm dữ liệu cho trước. Đặc biệt, chúng tôi khảo sát phương trình này với hệ số A không liên tục, nhưng có chuẩn BMO nhỏ và thỏa điều kiện sau: Λ−1 |ξ|2 6 ξ T A(x, t)ξ 6 Λ|ξ|2 , ∀(x, t) ∈ ΩT , ξ ∈ Rn , 1 2 với Λ là hằng số dương cho trước. Chính xác hơn, chúng tôi trình bày lại các chứng minh của tác giả S. Byun và cộng sự về kết quả chính quy của nghiệm yếu phương trình (1.1) trong ba trường hợp, bao gồm kết quả chính quy địa phương bên trong miền xác định và kết quả chính quy toàn cục cho miền có biên thỏa mãn điều kiện Lipschitz hoặc Reifenberg. Phương pháp chung cho các chứng minh này là xây dựng bất đẳng thức sau đây mà chúng tôi gọi là bất đẳng thức dạng “level sets”: (x, t) ∈ Q1 : M |∇u|2 > N12k   k X n o 2(k−i) i1 (x, t) ∈ Q1 : M|f |2 > δ 2 N1 + k1 (x, t) ∈ Q1 : M|∇u|2 > 1  6 , i=1 với 1 = C, nếu giả thiết sau và một số giả thiết trên dữ liệu được thỏa mãn (x, t) ∈ ΩT : M |∇u|2 > N12   <  |Q1 | . Với bất đẳng thức dạng “level sets” này, tính chính quy nghiệm của phương trình (1.1) sẽ được chứng minh dựa theo bổ đề sau đây: Bổ đề 0. Giả sử f là một hàm không âm và đo được trong miền Ω bị chặn và hai hằng số θ > 0 và N1 > 0. Khi đó, với 0 < p < ∞, X p f ∈ Lp (Ω) khi và chỉ khi S= N1k |{x ∈ Ω : f (x) > θN1k }| < ∞.1) k>1 Hơn nữa, tồn tại hằng số dương C chỉ phụ thuộc vào θ, p, N1 sao cho 1 S 6 kf kpLp (Ω) 6 C(|Ω| + S). C Các bất đẳng thức dạng “level sets” như trên được chứng minh dựa trên một dạng bổ đề phủ Vitali được xây dựng lại trong mỗi trường hợp tương ứng với từng giả thiết khác nhau của bài toán. Ngoài ra, việc chứng minh các bất đẳng thức này còn dựa trên một số đánh giá địa phương cho nghiệm yếu của phương trình (1.1) và các đánh giá về sự sai khác giữa nghiệm này với nghiệm của phương trình thuần nhất tương ứng. Các đánh giá địa phương cho nghiệm yếu của phương trình thường là các dạng đánh giá cổ điển như sau   ku − uQ1 k2 L2 (Q1 ) 6 C k∇uk2L2 (Q1 ) + kf k2L2 (Q1 ) . 3 Về đánh giá so sánh, chúng tôi chứng minh lại kết quả với  > 0 tùy ý, tồn tại δ > 0 sao cho nếu v là nghiệm yếu của phương trình thuần nhất  vt − div AQ4 ∇v = 0 trong Q4 , và các hàm dữ liệu thỏa mãn Z Z  1 2 1 2  |∇u| dxdt 6 1 và |f |2 + A − AQ5 dxdt 6 δ 2 , |Q5 | Q5 |Q5 | Q5 thì ta thu được đánh giá so sánh dưới dạng: ku − vk2W∗1,2 (Q2 ) 6 2 . Dựa theo các ý tưởng này, chúng tôi phân chia chứng minh kết quả chính về tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic thành nhiều công đoạn nhỏ, bao gồm việc xây dựng lại bổ đề phủ Vitali, các đánh giá địa phương, các đánh giá so sánh và bất đẳng thức dạng “level sets”. Các bước chứng minh này có sự khác nhau đôi chút khi xét bài toán trên các giả thiết khác nhau. Các kết quả tham khảo chủ yếu trong các bài báo của S. Luận văn được trình bày theo ba chương: Chương 1. Phương trình parabolic với hệ số không liên tục. Chương này khảo sát tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic với hệ số thỏa điều kiện BMO. Chúng tôi chứng minh kết quả chính quy nghiệm địa phương bên trong miền Ω. Kỹ thuật chính của chứng minh dựa trên một dạng của bổ đề phủ Vitali, được xây dựng lại cho trường hợp parabolic và các bất đẳng thức dạng “level sets”. Chúng tôi nhắn mạnh rằng chương này khảo sát tính chính quy nghiệm địa phương của phương trình trên các tập QR , do đó không cần giả thiết về biên của miền ΩT . Phương trình với hệ số BMO trên miền Lipschitz. Chương này khảo sát tính chính quy nghiệm toàn cục của phương trình parabolic với điều kiện BMO và điều kiện biên Dirichlet trên miền xác định có biên Lipschitz. Các kết quả về chính quy nghiệm địa phương được chứng minh tương tự Chương 1. Tuy nhiên, với giả thiết biên của miền xác định là Lipschitz, một số đánh giá gần biên cần được xử lý khác đi. Phương trình với hệ số BMO trên miền Reifenberg. Chưng này chúng tôi tiếp tục khảo sát tính chính quy nghiệm toàn cục trên miền có biên thỏa điều kiện Reifenberg. Chú ý rằng miền Reifenberg yếu hơn miền Lipschitz. Chương 1 Phương trình parabolic với hệ số không liên tục Trong chương này, ta sẽ xét tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic dạng divergence trên không gian W∗1,p với 1 < p < ∞. Cụ thể, chúng tôi tìm hiểu một số kết quả về tính chính quy nghiệm của phương trình parabolic tuyến tính, có dạng divergence với điều kiện biên Dirichlet như sau  ut − div(A∇u) = divf trong ΩT , (1.1)  u =0 trên ∂p ΩT , trong đó u = u(x, t) với (x, t) ∈ ΩT = Ω × (0, T ] là nghiệm của phương trình và f ∈ Lp (ΩT ; Rn ) là hàm dữ liệu cho trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ