Tổng quan nghiên cứu
Thị trường bán lẻ Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ với doanh thu bán lẻ hàng hóa năm 2018 đạt 3.306,2 nghìn tỷ đồng, chiếm 75,21% tổng mức bán lẻ và tăng trưởng 12,4% so với cùng kỳ năm trước. Theo thống kê của Nielsen, cả nước có hơn 1,4 triệu cửa hàng bán lẻ đang hoạt động, tạo nên dư địa to lớn cho các giải pháp chuyển đổi số và điện toán đám mây. Nhận định cơ hội này, Tổng Công ty Giải pháp Doanh nghiệp Viettel đã chính thức thương mại hóa phần mềm quản lý bán hàng Shop.One từ tháng 3/2014 nhằm phục vụ khối hộ kinh doanh và doanh nghiệp bán lẻ trên toàn quốc.
Mặc dù thị trường sở hữu tiềm năng rất lớn, kết quả kinh doanh thực tế của Shop.One sau 5 năm triển khai vẫn chưa đạt kỳ vọng ban đầu. Tốc độ phát triển khách hàng mới chỉ đạt khoảng 3.000 khách hàng mỗi năm, thấp hơn nhiều so với chỉ tiêu 9.000 khách hàng mỗi năm. Đồng thời, tỷ lệ gia hạn dịch vụ chỉ dừng lại ở mức xấp xỉ 42%, cách xa ngưỡng mục tiêu 80% được đặt ra. Thực trạng này bắt nguồn từ việc mô hình tiếp cận khách hàng còn phụ thuộc nặng nề vào lực lượng bán hàng viễn thông truyền thống, chưa khai thác hiệu quả các kênh tiếp thị số.
Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Bắc, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư Nhâm Phong Tuân tại Trường Đại học Kinh tế thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện hoạt động marketing hỗn hợp cho Shop.One. Nghiên cứu thực hiện phân tích toàn diện dữ liệu giai đoạn 2016 đến tháng 9/2019 và xây dựng chiến lược phát triển cho giai đoạn 2020-2022. Công trình mang lại giá trị thực tiễn quan trọng, giúp tối ưu hóa chi phí thu hút khách hàng, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các giải pháp phần mềm dạng dịch vụ của Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết Marketing Mix 7P dành cho khối ngành dịch vụ của Philip Kotler cùng mô hình mở rộng của Booms và Bitner. Khung lý thuyết bao gồm 7 yếu tố cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Phương tiện hữu hình (Physical Evidence). Trong môi trường kinh doanh dịch vụ công nghệ thông tin, 7 yếu tố này tương tác đa chiều để định hình nhận thức chất lượng và quyết định mua lặp lại của khách hàng.
Bên cạnh đó, tác giả tích hợp lý thuyết tiếp thị số hiện đại theo nghiên cứu của Luminița Pistol năm 2017 về mô hình 7Ps và 1G trong kỷ nguyên số, kết hợp nghiên cứu của Aam Bastaman và Mufti Royyansyah năm 2017 về tác động của marketing mix đến uy tín thương hiệu và hành vi mua lại. Về mặt pháp lý, luận văn vận dụng các quy định chuẩn mực từ Luật Công nghệ thông tin về định danh dịch vụ phần mềm và công nghiệp phần mềm. Các khái niệm trung tâm bao gồm: phần mềm quản lý bán hàng dưới hình thức SaaS, hành vi tiêu dùng B2B của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, và giá trị vòng đời khách hàng trong lĩnh vực công nghệ.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thông qua tiến trình 6 bước chuẩn mực. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo ngành của Bộ Công Thương, báo cáo thị trường bán lẻ của Nielsen năm 2017 và toàn bộ báo cáo sản xuất kinh doanh nội bộ của Viettel Solutions trong giai đoạn từ năm 2016 đến tháng 9/2019.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua hai phương pháp chính:
- Phỏng vấn sâu chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 3 cán bộ quản lý cấp cao bao gồm Giám đốc Sản phẩm, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và nhỏ, và Trưởng phòng Marketing của Viettel Solutions. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích này giúp bóc tách các điểm nghẽn nội tại trong quy trình vận hành và hoạch định chiến lược.
- Khảo sát định lượng: Triển khai bảng hỏi khảo sát vào tháng 1/2019 trên tập khách hàng là các chủ cửa hàng bán lẻ và hộ kinh doanh đang sử dụng hoặc có nhu cầu sử dụng phần mềm quản lý bán hàng trên phạm vi toàn quốc. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên giúp thu thập đánh giá khách quan về mức độ hài lòng đối với từng thành tố 7P.
Lý do lựa chọn phương pháp kết hợp này nhằm đảm bảo tính bao quát, đối chiếu giữa tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo doanh nghiệp và trải nghiệm thực tế từ người dùng cuối. Toàn bộ dữ liệu được phân tích qua ma trận SWOT, thống kê mô tả và so sánh tỷ lệ để đưa ra các đề xuất giải pháp khả thi cho giai đoạn 2020-2022.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thực trạng hoạt động marketing của phần mềm Shop.One tại Viettel Solutions mang lại 4 phát hiện quan trọng:
- Tăng trưởng thuê bao và tỷ lệ duy trì thấp: Số lượng khách hàng phát triển mới hàng năm chỉ đạt khoảng 3.000 thuê bao, tương đương 33,3% so với mục tiêu 9.000 thuê bao đề ra. Tỷ lệ gia hạn hợp đồng sau thời gian dùng thử hoặc hết hạn gói cước chỉ đạt xấp xỉ 42%, thấp hơn 38 điểm phần trăm so với mức kỳ vọng 80%.
- Kênh phân phối chưa tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu: Lực lượng bán hàng trực tiếp của Viettel quen thuộc với phân khúc khách hàng tổ chức lớn, gặp khó khăn khi tiếp cận 1,4 triệu cửa hàng bán lẻ nhỏ lẻ. Trong khi đó, phần mềm chưa được đẩy mạnh phân phối qua các kênh số tự động hóa.
- Hiệu quả xúc tiến và nhận diện thương hiệu hạn chế: Mức độ nhận diện của Shop.One tại khu vực thành thị thấp hơn đáng kể so với các đối thủ thuần công nghệ như KiotViet. Mặc dù chi phí quảng cáo số rất tiềm năng với đơn giá tiếp cận trung bình ước tính khoảng 6 đồng trên Google và 20 đồng qua SMS Brandname, doanh nghiệp vẫn chưa đầu tư tương xứng cho tiếp thị trực tuyến.
- Điểm nghẽn về quy trình và trải nghiệm hỗ trợ kỹ thuật: Quy trình cấp quyền, cấp lại khóa sử dụng khi hỏng máy tính và sao lưu dữ liệu còn phức tạp. Việc phối hợp giữa nhiều bộ phận nội bộ làm kéo dài thời gian phản hồi, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý tiếp tục sử dụng dịch vụ của khách hàng.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các hạn chế trên là do Viettel Solutions áp dụng tư duy kinh doanh viễn thông truyền thống vào một sản phẩm công nghệ thuần túy dạng phần mềm dịch vụ. Phân khúc khách hàng mục tiêu của Shop.One là các chủ cửa hàng bán lẻ, những người trực tiếp quản lý doanh thu nhưng ít hiện diện tại quầy, đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt thông qua nền tảng trực tuyến thay vì tiếp thị trực tiếp tại điểm bán.
Khi so sánh với nghiên cứu của Đỗ Bách Khiêm năm 2017 về phần mềm Fsales của FPT, kết quả cho thấy mức giá 299.000 đồng mỗi tháng của Shop.One không phải là rào cản tài chính lớn nhất. Yếu tố quyết định sự gắn bó của khách hàng nằm ở tính ổn định của sản phẩm và sự thông suốt trong quy trình hỗ trợ sau bán hàng. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng đối với dịch vụ khách hàng có mối tương quan thuận chiều với tỷ lệ gia hạn hợp đồng.
Trong các báo cáo phân tích, các số liệu này được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế phát triển thuê bao, kết hợp cùng biểu đồ tròn mô tả cơ cấu thị phần của các nhà cung cấp phần mềm quản lý bán hàng năm 2019 để làm rõ bức tranh cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho Shop.One trong giai đoạn 2020-2022:
- Nâng cấp chất lượng sản phẩm và phát triển phiên bản chuyên biệt (Product): Trung tâm Sản phẩm Giải pháp cần hoàn thiện tính năng sao lưu dữ liệu tự động đám mây, đơn giản hóa quy trình kích hoạt và phát triển các gói tính năng chuyên sâu cho từng ngành hàng bán lẻ. Mục tiêu nâng tỷ lệ gia hạn dịch vụ từ 42% lên trên 70% trước năm 2022.
- Xây dựng và tự động hóa kênh bán hàng trực tuyến (Place): Trung tâm Kinh doanh Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và nhỏ chủ trì thiết lập bộ máy bán hàng online thông qua website chuyên biệt. Mục tiêu đạt 32.000 lượt truy cập mỗi tháng, thu hút 9.400 lượt truy cập di động chiếm 60% tổng lưu lượng, tạo ra tối thiểu 5.249 khách hàng tiềm năng mỗi tháng từ Quý I/2020.
- Tối ưu hóa chiến dịch truyền thông đa kênh (Promotion): Phòng Marketing đẩy mạnh tiếp thị số trên Google Ads, Facebook Ads và bài PR chuyên ngành. Đặt mục tiêu giảm chi phí cho mỗi hành động chuyển đổi từ 30.000 đồng xuống còn 20.000 đồng, duy trì tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thành công đạt tối thiểu 15% và đảm bảo tỷ suất sinh lời trên chi phí đầu tư đạt trên 20%.
- Cải tiến quy trình hỗ trợ và chăm sóc khách hàng (Process): Phòng Kỹ thuật phối hợp Phòng Chăm sóc Khách hàng phân loại sự cố theo mức độ khẩn cấp, thiết lập cơ chế giải quyết khiếu nại dưới 15 phút và tự động hóa khâu cấp lại bản quyền nhằm hạn chế gián đoạn kinh doanh của cửa hàng.
- Đào tạo chuyên sâu đội ngũ tư vấn và tổng đài viên (People): Ban Giám đốc triển khai chương trình chuẩn hóa năng lực tư vấn phần mềm cho 100% nhân viên kinh doanh và nhân viên tổng đài chăm sóc khách hàng, hoàn thành đánh giá nghiệp vụ định kỳ trước Quý IV/2020.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm độc giả chuyên ngành:
- Ban lãnh đạo và chuyên viên Marketing tại các doanh nghiệp viễn thông, công nghệ: Giúp nắm bắt phương pháp luận chuyển dịch từ cung cấp dịch vụ hạ tầng sang kinh doanh giải pháp phần mềm doanh nghiệp, ứng dụng bộ chỉ số KPI số để quản lý hiệu suất bán hàng.
- Nhà sáng lập và quản lý doanh nghiệp công nghệ phát triển sản phẩm SaaS: Cung cấp case study thực tế về các sai lầm cần tránh khi định giá, thiết kế quy trình hỗ trợ và xây dựng kênh tiếp cận hộ kinh doanh cá thể.
- Học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp khung tham chiếu phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn chuyên gia với khảo sát thực địa trong ngành dịch vụ số.
- Chuyên viên tư vấn chuyển đổi số và quản lý chuỗi bán lẻ: Hỗ trợ đánh giá tiêu chí lựa chọn phần mềm quản trị bán hàng và phương thức tối ưu hóa chi phí vận hành cho cửa hàng.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao phần mềm Shop.One chưa đạt mục tiêu 9.000 khách hàng mới mỗi năm? Nguyên nhân chính là do doanh nghiệp duy trì kênh bán hàng truyền thống vốn phù hợp với khách hàng doanh nghiệp lớn, trong khi khách hàng bán lẻ cần kênh tiếp cận trực tuyến linh hoạt. Kết quả thực tế chỉ đạt khoảng 3.000 khách hàng mỗi năm do thiếu các chiến dịch tiếp thị số diện rộng.
-
Mức phí 299.000 đồng mỗi tháng có phải rào cản khiến khách hàng từ chối dịch vụ? Khảo sát thực tế cho thấy mức giá 299.000 đồng mỗi tháng hoàn toàn phù hợp với năng lực chi trả của các chủ cửa hàng. Quyết định ngừng dịch vụ chủ yếu đến từ việc phần mềm thiếu một số tính năng chuyên biệt theo ngành hàng và quy trình hỗ trợ kỹ thuật chưa đủ nhanh chóng.
-
Mô hình 7P đóng vai trò gì trong quản trị tiếp thị dịch vụ phần mềm? Mô hình 7P cung cấp góc nhìn toàn diện từ sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, truyền thông, đến con người, quy trình và phương tiện hữu hình. Khung lý thuyết này giúp doanh nghiệp nhận diện điểm nghẽn trải nghiệm của dịch vụ vô hình, từ đó nâng cao mức độ gắn kết của khách hàng.
-
Kênh bán hàng trực tuyến đóng góp mục tiêu chuyển đổi như thế nào cho Shop.One? Kênh trực tuyến được thiết kế nhằm đạt 32.000 lượt truy cập website mỗi tháng, thu thập 5.249 thông tin khách hàng tiềm năng và chuyển đổi thành công tối thiểu 15% số lead thành đơn hàng trả phí, giúp giảm áp lực cho đội ngũ bán hàng trực tiếp.
-
Làm cách nào để cải thiện tỷ lệ gia hạn thuê bao từ 42% lên mục tiêu 80%? Doanh nghiệp cần tối ưu hóa tính năng sao lưu dữ liệu, phân loại mức độ khẩn cấp của lỗi kỹ thuật để xử lý tức thì, đồng thời đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ tổng đài viên nhằm giải quyết triệt để khiếu nại trong quá trình sử dụng.
Kết luận
- Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng marketing dịch vụ của Shop.One giai đoạn 2016-2019, làm rõ nguyên nhân khiến tăng trưởng chỉ đạt khoảng 3.000 khách hàng mới mỗi năm và tỷ lệ gia hạn dừng ở mức 42%.
- Hệ thống hóa khung lý thuyết Marketing Mix 7P ứng dụng đặc thù cho các sản phẩm công nghệ thông tin và phần mềm dịch vụ tại thị trường Việt Nam.
- Đóng góp bộ giải pháp thực tiễn bao gồm 5 trụ cột: hoàn thiện tính năng sản phẩm, mở rộng kênh bán hàng trực tuyến, tối ưu chi phí quảng cáo số, tinh gọn quy trình hỗ trợ và đào tạo đội ngũ nhân sự.
- Thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể với mục tiêu tỷ lệ chuyển đổi đạt 15%, chi phí mỗi hành động dưới 20.000 đồng và tỷ suất sinh lời trên 20% cho giai đoạn 2020-2022.
- Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc giúp Tổng Công ty Giải pháp Doanh nghiệp Viettel nhanh chóng mở rộng thị phần và gia tăng giá trị thương hiệu trong kỷ nguyên chuyển đổi số.