Luận văn: Nâng cao hiệu quả chính sách giảm nghèo bền vững tại Bình Tân

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách giảm nghèo bền vững tại Quận Bình Tân đến năm 2025.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm cốt lõi về Giảm nghèo bền vững và chuẩn đa chiều

Giảm nghèo bền vững là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận và đo lường. Thay vì chỉ tập trung vào thu nhập, khái niệm này mở rộng ra các khía cạnh khác của đời sống, hướng đến việc cải thiện chất lượng sống một cách toàn diện và lâu dài cho người dân. Đây không chỉ là việc thoát khỏi ngưỡng thu nhập tối thiểu mà còn là việc trao quyền, tạo cơ hội để các hộ gia đình tự vươn lên, chống chọi với các cú sốc kinh tế - xã hội và không tái nghèo. Luận văn “Nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn quận Bình Tân” nhấn mạnh sự chuyển dịch từ khái niệm xóa đói giảm nghèo đơn chiều sang tiếp cận đa chiều, một xu thế tất yếu trong bối cảnh phát triển bền vững. Cách tiếp cận này giúp nhận diện chính xác hơn các thiếu hụt mà người nghèo phải đối mặt, từ đó xây dựng các chính sách giảm nghèo hiệu quả và có mục tiêu. Việc chuyển đổi này được thúc đẩy bởi thực tiễn cho thấy nhiều hộ gia đình dù đã vượt chuẩn nghèo về thu nhập nhưng vẫn dễ dàng tái nghèo do thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản. Do đó, việc hiểu đúng và áp dụng hiệu quả chuẩn nghèo đa chiều là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng và phát triển.

1.1. Sự dịch chuyển từ nghèo đơn chiều sang nghèo đa chiều

Trong nhiều thập kỷ, nghèo đói thường được định nghĩa qua lăng kính đơn chiều: thu nhập. Theo Ngân hàng Thế giới (1990), nghèo là tình trạng thiếu thốn các sản phẩm và dịch vụ thiết yếu. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đã bộc lộ nhiều hạn chế, bỏ sót các đối tượng thiếu hụt về y tế, giáo dục, và điều kiện sống. Nhận thức được điều này, Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc (UNDP) từ năm 1997 đã giới thiệu khái niệm nghèo tổng hợp, nhấn mạnh sự thiếu hụt cơ hội và lựa chọn. Nghiên cứu của Alkire & Foster (2007) đã cung cấp một phương pháp luận vững chắc cho Chỉ số nghèo đa chiều (MPI), đo lường sự thiếu hụt ở ba khía cạnh chính: Y tế, Giáo dục và Mức sống. Sự dịch chuyển này phản ánh một nhận thức sâu sắc hơn: nghèo đói không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là một vấn đề xã hội phức hợp, liên quan trực tiếp đến phúc lợi xã hội và quyền con người.

1.2. Phương pháp xác định chuẩn nghèo đa chiều tại Việt Nam

Việt Nam đã chính thức áp dụng phương pháp tiếp cận chuẩn nghèo đa chiều từ giai đoạn 2016-2020 theo Quyết định 59/2015/QĐ-TTg. Chuẩn nghèo này không chỉ dựa vào tiêu chí thu nhập mà còn xét đến mức độ thiếu hụt trong 5 dịch vụ xã hội cơ bản, bao gồm: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, và tiếp cận thông tin. Mỗi chiều được đo lường bằng các chỉ số cụ thể, ví dụ như tình trạng đi học của trẻ em, bảo hiểm y tế, chất lượng nhà ở, và việc sử dụng dịch vụ viễn thông. Luận văn nghiên cứu tại Quận Bình Tân, TP.HCM, áp dụng tiêu chuẩn này theo Quyết định số 3582/QĐ-UBND, trong đó một hộ được xác định là nghèo khi có thu nhập dưới ngưỡng quy định hoặc có điểm thiếu hụt các chiều xã hội từ 40 điểm trở lên. Phương pháp này giúp nhận diện chính xác hơn các nhóm đối tượng cần can thiệp, từ đó phân bổ nguồn lực cho an sinh xã hội một cách hiệu quả và công bằng hơn.

II. Top thách thức lớn trong công tác giảm nghèo bền vững hiện nay

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu ấn tượng, công tác giảm nghèo bền vững tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những vấn đề nổi cộm là nguy cơ tái nghèo cao. Nhiều hộ gia đình dù đã thoát nghèo nhưng mức thu nhập chỉ nhỉnh hơn chuẩn nghèo một chút, rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc như bệnh tật, mất việc làm hay thiên tai. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2012) chỉ ra rằng "nhiều hộ nghèo thoát nghèo trong thập kỉ có thu nhập rất sát so với chuẩn nghèo và dễ tái nghèo". Thách thức thứ hai là sự chồng chéo và phân tán trong hệ thống chính sách giảm nghèo. Báo cáo tổng quan của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội (2015) đã chỉ ra tình trạng này, dẫn đến nguồn lực bị dàn trải, thiếu hiệu quả và gây khó khăn trong việc giám sát, đánh giá. Hơn nữa, bất bình đẳng thu nhập giữa các vùng miền và các nhóm dân cư vẫn là một rào cản lớn. Khoảng cách giàu nghèo ngày càng doãng ra, đặc biệt là ở các khu vực đô thị hóa nhanh như quận Bình Tân, nơi người nhập cư gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ cơ bản. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược để đảm bảo kết quả giảm nghèo thực sự vững chắc.

2.1. Nguy cơ tái nghèo và khoảng cách bất bình đẳng thu nhập

Nguy cơ tái nghèo luôn là một mối đe dọa thường trực đối với thành quả của công tác xóa đói giảm nghèo. Các hộ mới thoát nghèo thường có nền tảng kinh tế yếu, thiếu kỹ năng và nguồn vốn để duy trì sinh kế bền vững. Song song đó, bất bình đẳng thu nhập ngày càng gia tăng tạo ra một vòng luẩn quẩn. Theo báo cáo của Oxfam (2017), chênh lệch kinh tế lớn kéo theo hàng loạt bất bình đẳng về cơ hội, đặc biệt là trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng và dịch vụ y tế tiên tiến. Điều này không chỉ cản trở sự phát triển của cá nhân mà còn làm suy yếu sự gắn kết xã hội, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội chung của đất nước.

2.2. Khó khăn trong giảm nghèo ở vùng dân tộc thiểu số và đô thị

Công tác giảm nghèo đối mặt với những thách thức đặc thù ở các khu vực khác nhau. Giảm nghèo ở vùng dân tộc thiểu số thường gặp rào cản về địa lý, trình độ dân trí, phong tục tập quán và khả năng tiếp cận thị trường. Trong khi đó, tại các khu vực đô thị đang phát triển nhanh như Quận Bình Tân, vấn đề nghèo đói lại gắn liền với lao động nhập cư, thiếu việc làm ổn định, và áp lực về nhà ở, trường học, bệnh viện. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng làm gia tăng áp lực lên cơ sở hạ tầng và các dịch vụ xã hội, khiến nhóm người yếu thế càng khó khăn hơn trong việc tiếp cận dịch vụ cơ bản. Những vấn đề này đòi hỏi các chính sách phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của từng địa bàn.

2.3. Hạn chế từ sự chồng chéo của các chính sách giảm nghèo

Một trong những hạn chế lớn được nhiều nghiên cứu chỉ ra là sự chồng chéo, phân tán và thiếu đồng bộ của hệ thống chính sách giảm nghèo. Hiện có quá nhiều chương trình, dự án do nhiều bộ, ngành khác nhau quản lý, dẫn đến nguồn lực bị phân mảnh, khó lồng ghép và phối hợp. Báo cáo của Nguyễn Thị Thu Hà và cộng sự (2015) nhấn mạnh rằng các khuyến nghị về việc "giảm sự chồng chéo các chương trình, chính sách giảm nghèo" liên tục được đưa ra nhưng chưa được giải quyết triệt để. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả đầu tư của nhà nước mà còn gây khó khăn cho cả cán bộ thực thi và người dân trong việc tiếp cận và thụ hưởng chính sách.

III. Phương pháp tạo sinh kế bền vững giải pháp giảm nghèo gốc

Để giải quyết tận gốc vấn đề nghèo đói, việc tạo ra sinh kế bền vững được xem là giải pháp trọng tâm. Thay vì chỉ cung cấp các khoản hỗ trợ trực tiếp mang tính thời vụ, phương pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực cho người nghèo, giúp họ tự tạo ra thu nhập ổn định và lâu dài. Các mô hình giảm nghèo hiệu quả thường kết hợp nhiều yếu tố: hỗ trợ vốn, đào tạo kỹ năng, chuyển giao công nghệ và kết nối thị trường. Trong đó, tín dụng vi mô đóng vai trò là đòn bẩy quan trọng, giúp các hộ nghèo có nguồn vốn ban đầu để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh nhỏ. Tuy nhiên, vốn thôi là chưa đủ. Các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn và khu vực phi chính thức cần được gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Việc xây dựng các chuỗi giá trị, kết nối sản phẩm của người nghèo với các doanh nghiệp và hệ thống phân phối sẽ đảm bảo đầu ra ổn định, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình một cách bền vững. Đây là hướng đi đòi hỏi sự đầu tư bài bản và sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.

3.1. Vai trò của tín dụng vi mô trong phát triển kinh tế hộ gia đình

Tín dụng ưu đãi, đặc biệt là tín dụng vi mô, là một công cụ hữu hiệu để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội ở cấp độ hộ gia đình. Các chương trình cho vay từ Ngân hàng Chính sách Xã hội, như được đề cập trong luận văn nghiên cứu tại quận Bình Tân, đã giúp hàng ngàn hộ nghèo có cơ hội tiếp cận vốn để cải thiện sản xuất, tạo việc làm. Việc tiếp cận nguồn tín dụng chính thức không chỉ giúp các hộ gia đình thoát khỏi "tín dụng đen" với lãi suất cao mà còn khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động kinh tế có tổ chức. Để phát huy tối đa hiệu quả, chính sách tín dụng cần đi đôi với các hoạt động tư vấn, hướng dẫn cách sử dụng vốn và quản lý tài chính, đảm bảo nguồn vốn được đầu tư đúng mục đích và sinh lời.

3.2. Hiệu quả của đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường lao động

Trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp thấp là một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến nghèo đói. Do đó, đào tạo nghề cho lao động nông thôn và lao động nghèo ở đô thị là một giải pháp chiến lược. Tuy nhiên, hiệu quả của công tác này phụ thuộc rất lớn vào việc chương trình đào tạo có gắn kết với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và thị trường hay không. Các chính sách cần ưu tiên các ngành nghề mà địa phương có thế mạnh hoặc đang thiếu hụt nhân lực. Việc liên kết chặt chẽ giữa cơ sở dạy nghề và doanh nghiệp trong việc xây dựng chương trình, tổ chức thực tập và cam kết tuyển dụng sau đào tạo sẽ giúp giải quyết bài toán việc làm, tăng thu nhập cho người lao động một cách bền vững, góp phần quan trọng vào chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo.

IV. Cách cải thiện an sinh xã hội để giảm nghèo đa chiều hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp kinh tế, việc hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội là trụ cột không thể thiếu trong chiến lược giảm nghèo bền vững. Một hệ thống an sinh xã hội toàn diện giúp người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, đối phó với những rủi ro trong cuộc sống, đảm bảo mức sống tối thiểu và tạo điều kiện để họ phát triển. Cải thiện an sinh xã hội không chỉ là việc mở rộng độ bao phủ của bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội mà còn là nâng cao chất lượng dịch vụ công. Việc đảm bảo người nghèo có thể tiếp cận dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch là điều kiện tiên quyết để phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói giữa các thế hệ. Văn kiện Đại hội XII của Đảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "bảo đảm cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản thiết yếu, mức tối thiểu về thu nhập" cho người dân. Theo đó, các chính sách giảm nghèo cần tập trung vào việc giải quyết các thiếu hụt đa chiều, từ hỗ trợ chi phí học tập, cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí đến các chương trình hỗ trợ nhà ở, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

4.1. Mở rộng mạng lưới an sinh và phúc lợi xã hội cho người nghèo

Mở rộng mạng lưới an sinh xã hội là nhiệm vụ trọng tâm nhằm giảm thiểu脆弱性 và tăng cường khả năng chống chịu của người nghèo. Điều này bao gồm việc tiếp tục hỗ trợ 100% chi phí thẻ bảo hiểm y tế cho hộ nghèo và một phần cho hộ cận nghèo, thực hiện các chính sách trợ giúp xã hội thường xuyên và đột xuất đối với người cao tuổi, người khuyết tật và các đối tượng đặc biệt khó khăn. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các hình thức phúc lợi xã hội, huy động sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp thông qua các quỹ xã hội, quỹ từ thiện sẽ tạo thêm nguồn lực quan trọng, bổ sung cho ngân sách nhà nước, giúp mạng lưới an sinh ngày càng vững chắc và bao trùm hơn.

4.2. Tăng cường tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục chất lượng

Y tế và giáo dục là hai yếu tố nền tảng của phát triển con người. Tăng cường tiếp cận dịch vụ cơ bản trong hai lĩnh vực này là cách đầu tư hiệu quả nhất cho tương lai. Các chính sách cần tập trung ưu tiên đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, trường lớp, trạm y tế đạt chuẩn ở các vùng khó khăn. Đồng thời, cần có cơ chế thu hút, đãi ngộ hợp lý để khuyến khích giáo viên, y bác sĩ có trình độ cao về công tác tại các địa bàn này. Việc miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập cho học sinh, sinh viên nghèo và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh ban đầu cho người có thẻ bảo hiểm y tế sẽ góp phần trực tiếp nâng cao năng lực cho người nghèo, tạo ra sự bình đẳng về cơ hội phát triển.

V. Mô hình giảm nghèo bền vững Phân tích kinh nghiệm thực tiễn

Thực tiễn triển khai công tác giảm nghèo bền vững tại các địa phương đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Các mô hình giảm nghèo hiệu quả thường là sự kết hợp linh hoạt giữa chính sách chung của trung ương và các giải pháp đặc thù, sáng tạo của địa phương. Luận văn đã phân tích trường hợp của huyện Củ Chi, một địa phương đã thành công trong việc giảm tỷ lệ hộ nghèo từ 28,4% (2009) xuống còn 1,66% (2013) thông qua phương châm "cuốn chiếu", rà soát và phân loại hộ nghèo để có giải pháp hỗ trợ phù hợp. Vai trò của nhà nước thể hiện rõ nét qua việc ban hành các chương trình mục tiêu quốc gia và các chính sách khung, tạo hành lang pháp lý và phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, sự thành công của các mô hình này còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực tổ chức thực hiện của chính quyền cơ sở, sự tham gia tích cực của người dân và việc huy động các nguồn lực xã hội hóa. Việc nghiên cứu, tổng kết và nhân rộng các mô hình hay, cách làm tốt là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả công tác giảm nghèo trên cả nước.

5.1. Vai trò của Nhà nước qua các chương trình mục tiêu quốc gia

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều phối trong công cuộc giảm nghèo thông qua việc xây dựng và triển khai các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững. Các chương trình này, như Nghị quyết 30a/2008/NQ-CP, đã tập trung nguồn lực đầu tư lớn cho các huyện nghèo nhất, cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng, hỗ trợ sản xuất và nâng cao đời sống người dân. Vai trò của nhà nước còn thể hiện qua việc ban hành chuẩn nghèo theo từng giai đoạn, tạo cơ sở để xác định đối tượng và thiết kế các chính sách hỗ trợ phù hợp. Sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước là yếu tố quyết định, đảm bảo công tác giảm nghèo đi đúng định hướng và đạt được các mục tiêu đề ra.

5.2. Bài học từ các mô hình giảm nghèo hiệu quả tại địa phương

Thành công của các mô hình giảm nghèo hiệu quả như ở Củ Chi, Quận 5, Quận 11 (TP.HCM) cho thấy tầm quan trọng của việc bám sát thực tiễn và phát huy nội lực. Một bài học quan trọng là cần phải phân loại chính xác đối tượng nghèo để có giải pháp can thiệp phù hợp, tránh cào bằng. Bên cạnh đó, việc huy động sức mạnh tổng hợp từ cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội là yếu tố then chốt. Sự hỗ trợ không chỉ dừng lại ở vật chất mà cần tập trung vào việc "trao cần câu", tức là nâng cao năng lực cho người nghèo, khơi dậy ý chí tự lực vươn lên của họ. Những bài học này cần được đúc kết và áp dụng một cách sáng tạo vào điều kiện cụ thể của từng địa phương.

VI. Hướng đi tương lai cho công cuộc giảm nghèo bền vững tại VN

Công cuộc giảm nghèo bền vững tại Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới với những cơ hội và thách thức đan xen. Để duy trì thành quả đã đạt được và hướng tới các mục tiêu cao hơn, cần có một tầm nhìn chiến lược và những giải pháp đột phá. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi phải tích hợp một cách toàn diện và đồng bộ chính sách giảm nghèo vào các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của quốc gia và từng địa phương. Giảm nghèo không còn là một chương trình riêng lẻ mà phải trở thành một nội dung cốt lõi trong mọi chính sách phát triển, từ quy hoạch đô thị, phát triển công nghiệp đến nông nghiệp công nghệ cao. Đặc biệt, bối cảnh mới đặt ra những thách thức phi truyền thống như biến đổi khí hậu và người nghèo hay tác động của quá trình đô thị hóa, cách mạng công nghiệp 4.0. Điều này đòi hỏi các chính sách phải có tính thích ứng cao, chú trọng xây dựng khả năng chống chịu và tăng cường các biện pháp phòng ngừa rủi ro cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, đảm bảo phát triển bền vững và bao trùm.

6.1. Tích hợp chính sách giảm nghèo vào phát triển kinh tế xã hội

Để giảm nghèo thực sự bền vững, cần vượt ra khỏi tư duy giải quyết vấn đề theo từng lĩnh vực riêng lẻ. Việc lồng ghép mục tiêu giảm nghèo vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội là yêu cầu bắt buộc. Ví dụ, khi quy hoạch một khu công nghiệp mới, cần phải tính toán đến các chính sách hỗ trợ về nhà ở, đào tạo nghề và dịch vụ xã hội cho lao động nhập cư. Tương tự, các dự án phát triển nông thôn mới phải gắn liền với việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân. Sự tích hợp này đảm bảo rằng tăng trưởng kinh tế đi đôi với công bằng xã hội, tạo ra sự phát triển hài hòa và bao trùm.

6.2. Ứng phó với thách thức mới biến đổi khí hậu và đô thị hóa

Những thách thức mới như biến đổi khí hậu và đô thị hóa đang tác động ngày càng sâu sắc đến người nghèo. Biến đổi khí hậu và người nghèo là một mối liên hệ hai chiều: người nghèo, với sinh kế phụ thuộc vào tự nhiên, là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, đồng thời cũng là nhóm có khả năng thích ứng kém nhất. Tương tự, quá trình đô thị hóa nhanh chóng có thể tạo ra các "khu ổ chuột" mới, nơi người lao động nghèo phải đối mặt với điều kiện sống tạm bợ và thiếu thốn. Do đó, các chính sách giảm nghèo trong tương lai phải bao gồm các cấu phần về thích ứng với biến đổi khí hậu, quản lý đô thị bền vững, và xây dựng các mạng lưới an toàn xã hội linh hoạt để ứng phó hiệu quả với các cú sốc mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG -------- 1. Một số khái niệm lý luận cơ bản 1. Nghèo đơn chiều Khái niệm về nghèo hay nhận dạng về nghèo của từng quốc gia, vùng hay từng cộng đồng dân cư nhìn chung không có sự phân biệt đáng kể. Hầu hết các tiêu chí để xác định nghèo đều dùng mức thu nhập hay chi tiêu để thỏa mãn những nhu cầu cơ bản nhất của con người về ăn, mặc, ở , y tế, giáo dục, văn hóa, đi lại và giao tiếp xã hội.

Sự khác nhau thường là ở chỗ mức độ thảo mãn cao hay thấp phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội cũng như phong tục tập quán của từng vùng, từng quốc gia. Tại Hội nghị Thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội tổ chức tại Copenhagen, Đan Mạch năm 1995 định nghĩa: Nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn 1 USD mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm thiết yếu để tồn tại (Nguyễn Trọng Hoài, 2005). Theo quá trình phát triển của thế giới, Ngân hàng thế giới cũng có những cách tiếp cận khác nhau về nghèo trong báo cáo của mình. Năm 1990 định nghĩa nghèo của tổ chức này bao gồm tình trạng thiếu thốn các sản phẩm và dịch vụ thiết yếu như giáo dục, y tế, dinh dưỡng.

Đến năm 2000 và 2001, Ngân hàng thế giới đã thêm vào khái niệm tình trạng bị gạt ra bên lề xã hội hay tình trạng dễ bị tổn thương: Xét về mặt phúc lợi, nghèo có nghĩa là khốn cùng. Nghèo có nghĩa là đói, không có nhà cửa, quần áo, ốm đâu không có ai chăm sóc, mù chữ và không được đến trường. Nhưng đối với người nghèo, sống trong cảnh bần hàn còn mang nhiều ý nghĩa hơn thế. Người nghèo đặc biệt dễ bị tổn thương trước những sự kiện bất thường nằm ngoài khả năng kiểm soát của họ (Nguyễn Trọng Hoài, 2005).

15 Ở Việt Nam khái niệm nghèo đói thường được sử dụng là khái niệm được đưa ra tại Hội nghị chống đói nghèo do Ủy ban kinh tế xã hội khu vực Châu Á – Thái Bình Dương tại Băng Cốc, Thái Lan tháng 9/1993 và được các quốc gia trong khu vực thống nhất. Khái niệm cho rằng Nghèo đói là tình trạng một bộ phận dân cư mà thu nhập của họ không có khả năng thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người, những nhu cầu ấy phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội, phong tục tập quán của vùng và những phong tục ấy được xã hội thừa nhận (Nguyễn Trong Hoài, 2005). Theo Đinh Phi Hổ (2006), nghèo xác định dựa trên thu nhập được nhận diện trên 2 khía cạnh: nghèo đói tuyệt đối và nghèo đói tương đối. Nghèo tuyệt đối: Một người hoặc một hộ gia đình được xem là nghèo tuyệt đối khi mức thu nhập của họ thấp hơn tiêu chuẩn tối thiểu (mức thu nhập tối thiểu) được quy định bởi một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế trong khoản thời gian nhất định.

Trên thế giới các quốc gia thường dựa vào tiêu chuẩn về mức thu nhập của Ngân hàng thế giới đưa ra để phân tích tình trạng nghèo của quốc gia. Nghèo tương đối là tình trạng mà một người hoặc một hộ gia đình thuộc về nhóm người có thu nhập thấp nhất trong xã hội xét theo không gian và thời gian nhất định. Hộ nghèo được định nghĩa là nếu mức độ chi tiêu bình quân đầu người nằm trong 20% thấp nhất của chi tiêu. Lợi thế chính của phương pháp này là cho phép xác định được rõ hơn các nhân tố làm tách biệt các hộ giàu với các hộ có thu nhập gần bằng hoặc thấp hơn giá trị trung vị.

Như vậy, theo cách tính này thì người nghèo tương đối sẽ luôn hiện diện bất kể trình độ phát triển thế nào. Tóm lại, tất cả những khái niệm về nghèo đơn nghĩa tuy đa dạng nhưng luôn chứa đựng ba khía cạnh cơ bản và quan trọng: thứ nhất, người nghèo có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng dân cư; thứ hai, người nghèo không được thụ hưởng những nhu cầu cơ bản ở mức tối thiểu dành cho con người trong cộng đồng đó; thứ ba, người nghèo thiếu cơ hội lựa chọn tham gia vào quá trình phát triển của cộng đồng. Nghèo đa chiều Năm 1997, Chương trình phát triển Liên Hiệp Quốc (UNDP) đã đưa ra khái niệm nghèo tổng hợp là sự thiếu cơ hội và sự lựa chọn bảo đảm các điều kiện để phát triển toàn diện con người về điều kiện vật chất, giáo dục, tiếp cận y tế, chăm sóc sức khỏe. Đến năm 2003, tổ chức này tiếp tục phát triển khái niệm nghèo khổ trên khía cạnh quyền lợi cơ bản của con người quyền tự do, quyền bình đẳng, sự khoan dung.

Nội dung các chỉ tiêu dùng để xác định tình trạng nghèo đói của một quốc gia lúc này bao gồm: % dân số tử vong dưới 40 tuổi; % người lớn mù chữ; % người không tiếp cận dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe (tỷ lệ suy dinh dưỡng, tỷ lệ không được cung cấp nước sạch, tỷ lệ không được tham gia y tế cơ bản). Dựa trên các thay đổi này, một số nhà nghiên cứu đã đưa ra các yếu tố cần xem xét ngoài thu nhập để xác định tình trạng nghèo đói của người dân. Theo Ngân hàng thế giới, nghèo có thể thể hiện qua 8 yếu tố gồm: - Nghề nghiệp: người lao động trong khu vực nông nghiệp thường có thu nhập thấp hơn người lao động trong khu vực công nghiệp và thương mại dịch vụ do phải gánh chịu nhiều rủi ro thiên tai, dịch bệnh, giá cả không ổn định. - Trình độ học vấn: người có trình độ học vấn thấp thường thiếu hiểu biết và thiếu khả năng tiếp thu kiến thức chuyên môn để phục vụ cho sản xuất tạo thu nhập nuôi sống bản thân và gia đình.

Vì vậy họ thường thất bại trong sản xuất dẫn đến nghèo. Tương tự trong sản xuất công nghiệp, công nhân có trình độ học vấn thấp cũng gặp khó khăn trong việc đòi hỏi các kỹ năng và kĩ thuật theo yêu cầu công việc, khó có khả năng thăng tiến nên thu nhập của họ thấp hơn. Các bậc cha mẹ có trình độ học vấn thấp thường không nhận thức được lợi ích của giáo dục, từ đó không tạo điều kiện cho con em đến trường và không khuyến khích học lên cao. - Giới tính của chủ hộ: ở các nước đang phát triển, còn có thành kiến về vai trò của người phụ nữ nên giới tính có ảnh hưởng đến khả năng nghèo của chủ hộ.

Gia đình có chủ hộ là nữ thì có khả năng nghèo hơn là nam giới, đặc biệt là khu vực 17 nông thôn, nơi mà phụ nữ ít có cơ hội tiếp cận với việc làm thu nhập cao, cuộc sống dựa vào thu nhập của nam giới. - Quy mô hộ gia đình số thành viên của hộ gia đình càng cao thì mức chi tiêu bình quân đầu người càng thấp và tỷ lệ người phụ thuộc càng cao nên khả năng nghèo của hộ càng cao. Thu nhập của hộ được tạo ra từ một số lao động nhưng lại phải trang trải cho chi tiêu của tất cả các thành viên còn lại. - Quy mô diện tích đất: Đất là tư liệu sản xuất chính và mang tính quyết định cho hộ gia đình làm nông nghiệp để tạo ra thu nhập.

Do đó thiếu đất sản xuất có thể dẫn đến tình trạng nghèo. - Thành phần dân tộc: Người dân tộc thiểu số thường định cư tại vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa nên điều kiện sống khó khăn và trình độ dân trí thấp hơn vùng trung tâm. Tình trạng bất bình đẳng giữa các dân tộc cũng dẫn đến tình trạng nghèo. Sự cô lập của dân tộc thiểu số dẫn đến sự khó tiếp cận các nguồn lực của xã hội.

- Khả năng tiếp cận nguồn tín dụng chính thức: có ý nghĩa quan trọng trong việc đầu tư sản xuất kinh doanh, tăng thu nhập và là nhân tố quan trọng để hộ gia đình thoát nghèo. Nếu không tiếp cận nguồn tín dụng thì hộ gia đình thiếu vốn sản xuất nên đầu tư thấp, năng suất thấp. Tín dụng là công cụ hiệu quả giúp người dân khai thác tốt tiềm năng đất đai, lao động tiến tới thoát nghèo, giảm nghèo. - Khả năng tiếp cận cơ sở hạ tầng: Cơ sở hạ tầng gồm đường giao thông, điện thắp sáng, nước sạch, trường học, hệ thống thông tin liên lạc.đóng vai trò quan trọng trong việc thoát nghèo.

Cơ sở hạ tầng phát triển tạo nhiều cơ hội việc làm, tăng thu nhập và phát triển kinh tế. Tương tự trong việc xác định người nghèo theo cách nhìn đa chiều ở nhiều yếu tố xã hội khác nhau, Ruggeri – Laderchi, Saith và Stewart quan sát tại Ấn Độ vào năm 2009 có đến 43% trẻ em và trên 50% người lớn rơi vào tình trạng nghèo về 18 năng lực (áp dụng chỉ số giáo dục hoặc chỉ số y tế) mà không nghèo về tiền tệ và tương tự, hơn một nửa số trẻ em nghèo bị suy dinh dưỡng không phải do thiếu hụt về thu nhập. Mehta (2003) xác định nghèo mãn tính ở 379 quận tại 15 tiểu bang lớn của India, Hoa Kỳ thông qua các biến/chỉ số như sự thất học, tỷ lệ chết ở trẻ em, mức sản xuất nông nghiệp thấp, nghèo về cơ sở hạ tầng. Santos và Ura (2008) đã ước lượng nghèo đa chiều ở Bhutan với 5 chiều được sử dụng cho cả hai khu vực thành thị và nông thôn gồm thu nhập, giáo dục, phòng ở có sẵn, tiếp cận điện và tiếp cận nước uống.

Hai chiều khác được sử dụng cho khu vực nông thông như tiếp cận đường đi và tiếp cận nguồn đất sở hữu. Dữ liệu điều tra phỏng vấn Y tế quốc gia của Mỹ năm 2004 đối với người từ 19 tuổi trở lên (mẫu khảo sát là 45.884 người) sử dụng bốn chỉ số đó là: - Thu nhập: một người thiếu hụt khi sống trong một gia đình nằm dưới chuẩn nghèo về thu nhập; - Sức khỏe: một người được cho là thiếu hụt nếu người này tự đánh giá tình trạng sức khỏe là thường thường hoặc yếu; - Bảo hiểm y tế: một người được coi là thiếu hụt nếu không có bảo hiểm y tế; - Giáo dục: một người được coi là thiếu hụt nếu không có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông. Trong khảo sát này, dân số được chia làm bốn nhóm: nhóm Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha/Latinh, da trắng, da đen/Mỹ Phi và các nhóm dân tộc khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ