Luận văn face saving strategies in teachers oral feedback in english classrooms a vietnamese american cross cultural study

Luận văn về chiến lược giữ thể diện trong phản hồi устное của giáo viên tiếng Anh tại Việt Nam. Nghiên cứu so sánh văn hóa Việt-Mỹ.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2010

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Table of Contents

Declaration

List of Abbreviations

List of Tables

List of Figures and Charts

Abstract

1. CHAPTER I: INTRODUCTION

1.1. Aims of the study

1.2. Scope of the study

1.3. Method of the study

1.4. Organization of the study

2. CHAPTER II: LITERATURE REVIEW

2.1. Speech Acts

2.2. Politeness Theory

2.2.1. The Notion of Politeness

2.2.2. The Notion of Face

2.2.3. Face-saving Strategies

2.2.3.1. Positive Politeness Strategies
2.2.3.2. Negative Politeness Strategies

3. CHAPTER III: METHODOLOGY

3.1. Aims of the study

3.2. Research questions

3.3. Populations and Sampling: Participants

3.4. Data Collection Instruments

3.4.1. The Discourse Completion Tasks

3.4.2. The Administration of the Questionnaires

3.5. Data Analysis

4. CHAPTER IV: DATA ANALYSIS AND DISCUSSIONS

4.1. Results and Discussions of the MFQ

4.2. Results and Discussions of the DCT

4.2.1. F8Ss Used in Teachers’ Oral Feedback to Students

4.2.2. Realization of FSSs in Teachers’ Oral Feedback

4.2.2.1. On- record
4.2.2.2. Give advice, suggestions. Include both S and H in the activity
4.2.2.3. Personalize the S and the H.
4.2.2.4. State the FTA as a general rule
4.2.2.5. Go on record as incurring a debt, or as not indebting

4.2.3. Use of Strategies as Seen from Types of Feedback

4.3. Major findings

4.4. Implications for English language teachers

4.5. Suggestions for further study

REFERENCES

APPENDICES

LISTS OF ABBREVIATIONS

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về chiến lược giữ thể diện trong phản hồi sư phạm

Khái niệm 'thể diện' (face) là nền tảng trong các tương tác xã hội, đặc biệt trong môi trường giáo dục. Theo Brown và Levinson (1987), thể diện là hình ảnh công cộng mà mỗi cá nhân muốn duy trì. Nó bao gồm 'thể diện tích cực' (mong muốn được chấp nhận, yêu thích) và 'thể diện tiêu cực' (mong muốn được tự do hành động, không bị áp đặt). Phản hồi của giáo viên, dù mang tính xây dựng, vẫn tiềm ẩn nguy cơ trở thành một 'hành vi đe dọa thể diện' (Face-Threatening Act - FTA). Do đó, việc áp dụng chiến lược giữ thể diện không đơn thuần là sự khéo léo, mà là một yêu cầu cốt lõi của giao tiếp sư phạm hiệu quả. Một chiến lược thành công giúp bảo vệ cảm giác an toàn tâm lý của người học, thúc đẩy môi trường học tập cởi mở, nơi học sinh dám chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm. Nó đòi hỏi giáo viên phải cân bằng giữa việc cung cấp thông tin chính xác và việc tôn trọng người học. Khi thể diện được bảo vệ, mối quan hệ thầy trò được củng cố, tạo tiền đề cho sự tiến bộ bền vững và hình thành một văn hóa ứng xử trong trường học tích cực.

1.1. Khái niệm thể diện trong tâm lý học đường và giao tiếp

Trong bối cảnh tâm lý học đường, 'thể diện' không chỉ là lòng tự trọng mà còn là cảm nhận của học sinh về giá trị bản thân trong mắt giáo viên và bạn bè. Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Liên (2010), dựa trên lý thuyết của Brown và Levinson, đã chỉ ra rằng mọi hành động ngôn ngữ đều có thể tác động đến thể diện. Thể diện tích cực liên quan đến nhu cầu được thuộc về, được đánh giá cao. Thể diện tiêu cực liên quan đến nhu cầu tự chủ và không bị cản trở. Một lời phản hồi hiệu quả cần quan tâm đến cả hai khía cạnh này. Việc công nhận nỗ lực của học sinh trước khi góp ý (bảo vệ thể diện tích cực) và đưa ra lựa chọn thay vì mệnh lệnh (bảo vệ thể diện tiêu cực) là những biểu hiện cụ thể của việc thấu hiểu và vận dụng khái niệm này.

1.2. Tầm quan trọng của việc tôn trọng người học khi đưa ra phản hồi

Việc tôn trọng người học là nguyên tắc sư phạm nền tảng. Khi giáo viên đưa ra phản hồi mang tính xây dựng một cách tôn trọng, học sinh sẽ dễ dàng tiếp thu hơn là phòng thủ. Sự tôn trọng được thể hiện qua việc lựa chọn thời điểm, không gian (góp ý riêng tư), và ngôn ngữ phù hợp. Một lời nhận xét thiếu tôn trọng, dù đúng về mặt chuyên môn, có thể gây ra những tổn thương tâm lý, làm giảm động lực học tập và phá vỡ mối quan hệ thầy trò. Ngược lại, khi cảm thấy được tôn trọng, học sinh sẽ tin tưởng giáo viên hơn, coi lời góp ý là một sự giúp đỡ chân thành thay vì một lời chỉ trích. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực: tôn trọng dẫn đến tin tưởng, tin tưởng dẫn đến tiếp thu, và tiếp thu dẫn đến tiến bộ.

II. Rủi ro khi phản hồi thiếu chiến lược giữ thể diện cho học sinh

Phản hồi không khéo léo có thể trở thành một hành vi đe dọa thể diện (FTA) nghiêm trọng, gây ra những hậu quả tiêu cực cho tâm lý và kết quả học tập của học sinh. Các FTA phổ biến trong lớp học bao gồm việc chỉ trích công khai, so sánh học sinh với nhau, hoặc đưa ra nhận xét tiêu cực mà không kèm theo hướng dẫn cải thiện. Khi thể diện bị đe dọa, học sinh có xu hướng phản ứng theo cơ chế phòng vệ: hoặc là chối bỏ, phớt lờ phản hồi; hoặc là cảm thấy xấu hổ, tự ti, mất động lực. Điều này không chỉ cản trở quá trình học tập mà còn làm xói mòn sự tự tin của các em. Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Liên (2010) cho thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận giữa giáo viên Việt Nam và giáo viên Mỹ, phản ánh những khác biệt văn hóa trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của một FTA. Hiểu rõ những rủi ro này là bước đầu tiên để giáo viên nâng cao kỹ năng phản hồi và thực hành việc góp ý không làm tổn thương.

2.1. Nhận diện các hành vi đe dọa thể diện FTA trong lớp học

Hành vi đe dọa thể diện (FTA) là bất kỳ hành động nào đi ngược lại mong muốn về thể diện của người nghe. Trong lớp học, FTA có thể là lời nói trực tiếp như 'Câu trả lời của em sai hoàn toàn' (đe dọa thể diện tích cực) hoặc một yêu cầu mệnh lệnh 'Em phải viết lại bài này' (đe dọa thể diện tiêu cực). Các hành vi phi ngôn ngữ như thở dài, đảo mắt khi học sinh trả lời cũng là những FTA tinh vi nhưng có sức ảnh hưởng lớn. Việc nhận diện được các FTA tiềm tàng trong chính hành vi của mình giúp giáo viên chủ động lựa chọn các chiến lược giảm nhẹ, chuyển từ một lời chỉ trích sang một phản hồi mang tính xây dựng.

2.2. Hậu quả của việc góp ý làm tổn thương tâm lý học sinh

Một lời góp ý không làm tổn thương là mục tiêu cao nhất của phản hồi sư phạm. Khi mục tiêu này không đạt được, hậu quả có thể rất nặng nề. Học sinh có thể phát triển nỗi sợ sai, không dám phát biểu hay thể hiện ý tưởng. Về lâu dài, điều này dẫn đến sự thụ động, mất đi sự sáng tạo và tư duy phản biện. Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh trở nên căng thẳng, thiếu tin tưởng. Lớp học không còn là một môi trường an toàn để khám phá tri thức. Thay vào đó, nó trở thành nơi học sinh lo lắng về việc bị phán xét. Do đó, việc đầu tư vào kỹ năng phản hồi chính là đầu tư vào sức khỏe tinh thần và sự phát triển toàn diện của người học.

III. Bí quyết dùng lịch sự tích cực để giữ thể diện trong phản hồi

Chiến lược lịch sự tích cực (Positive Politeness Strategies) tập trung vào việc thỏa mãn 'thể diện tích cực' của học sinh – tức là mong muốn được công nhận, được yêu mến và là một phần của tập thể. Đây là nhóm chiến lược nhằm xây dựng sự gần gũi, đồng cảm và củng cố mối quan hệ thầy trò. Thay vì đi thẳng vào lỗi sai, giáo viên có thể bắt đầu bằng việc ghi nhận nỗ lực hoặc một điểm tốt trong bài làm của học sinh. Việc sử dụng các dấu hiệu nhận dạng cùng nhóm (ví dụ: 'Lớp chúng ta đều biết phần này khá khó') tạo ra cảm giác đồng hành, giảm bớt sự xa cách quyền lực. Theo Brown và Levinson (1987), chiến lược này bao gồm việc thể hiện sự quan tâm, tìm kiếm điểm chung, và khẳng định sự hợp tác. Đây là công cụ hữu hiệu để biến một buổi góp ý căng thẳng thành một cuộc trao đổi cởi mở, nơi học sinh cảm thấy được hỗ trợ thay vì bị chỉ trích. Thực hành tốt nghệ thuật khen chê là chìa khóa của phương pháp này.

3.1. Kỹ thuật tìm điểm chung và sử dụng dấu hiệu cùng nhóm

Để thực hiện kỹ thuật này, giáo viên có thể bắt đầu lời phản hồi bằng cách đề cập đến một sở thích chung, một trải nghiệm chung, hoặc nhấn mạnh mục tiêu chung của cả lớp. Ví dụ: 'Cô hiểu là dạng bài này mới và chúng ta đều đang cùng nhau chinh phục nó'. Việc sử dụng các đại từ số nhiều như 'chúng ta' thay vì 'em' có tác dụng mạnh mẽ trong việc tạo ra sự đoàn kết. Các dấu hiệu cùng nhóm, từ ngữ thân mật (phù hợp lứa tuổi) hoặc những câu nói đùa nhẹ nhàng cũng giúp phá vỡ rào cản tâm lý, cho thấy giáo viên và học sinh đang 'cùng một thuyền' trong hành trình học tập. Đây là một chiến lược hiệu quả để tương tác lớp học hiệu quả hơn.

3.2. Phương pháp thể hiện sự hợp tác và thấu hiểu mong muốn

Chiến lược này thể hiện rằng giáo viên hiểu và tôn trọng mong muốn của học sinh. Giáo viên có thể khẳng định sự hợp tác bằng cách đưa ra lời đề nghị giúp đỡ ('Em có cần cô gợi ý thêm về phần này không?') hoặc hứa hẹn ('Lần tới chúng ta sẽ ôn kỹ hơn về chủ đề này'). Việc đưa ra lý do cho lời góp ý cũng là một cách thể hiện sự hợp tác, ví dụ: 'Cô góp ý em sửa lại câu này để bài văn của mình logic hơn'. Điều này cho thấy giáo viên không chỉ chỉ ra lỗi sai một cách máy móc mà còn quan tâm đến mục tiêu cuối cùng của học sinh. Đây là cốt lõi của phương pháp đánh giá tích cực.

IV. Cách dùng lịch sự tiêu cực để phản hồi tinh tế và hiệu quả

Chiến lược lịch sự tiêu cực (Negative Politeness Strategies) tập trung vào việc tôn trọng 'thể diện tiêu cực' của học sinh – tức là mong muốn được tự do, không bị ép buộc hay áp đặt. Chiến lược này không có nghĩa là 'tiêu cực', mà là nỗ lực giảm thiểu sự áp đặt của hành vi đe dọa thể diện. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm việc sử dụng câu hỏi thay cho mệnh lệnh ('Em nghĩ sao nếu chúng ta thử cách diễn đạt khác ở đây?'), sử dụng các từ rào đón (hedges) để làm mềm lời nói ('Có vẻ như phần kết luận này hơi vội một chút'), và phi cá nhân hóa vấn đề ('Dạng bài này thường dễ nhầm lẫn'). Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Liên (2010) cũng chỉ ra việc giáo viên sử dụng các chiến lược gián tiếp, xin lỗi ('Xin lỗi nếu cô làm em bối rối, nhưng ý cô là...'), hoặc nêu FTA như một quy tắc chung. Những kỹ năng phản hồi này tạo ra một khoảng cách an toàn, cho phép học sinh tiếp nhận góp ý mà không cảm thấy quyền tự chủ của mình bị xâm phạm. Đây là một nguyên tắc sư phạm quan trọng trong việc xử lý tình huống sư phạm.

4.1. Sử dụng câu hỏi và từ rào đón hedging để giảm áp đặt

Thay vì nói 'Em làm sai rồi', giáo viên có thể hỏi: 'Em có chắc về bước tính này không?'. Câu hỏi mở ra một cuộc đối thoại thay vì đóng lại bằng một lời phán xét. Các từ rào đón (hedges) như 'có lẽ', 'hình như', 'một chút', 'hơi' có tác dụng làm giảm mức độ chắc chắn và sự trực diện của lời góp ý. Ví dụ: 'Bài viết của em có lẽ cần thêm một vài dẫn chứng' nghe nhẹ nhàng và dễ tiếp thu hơn nhiều so với 'Bài viết của em thiếu dẫn chứng'. Kỹ thuật này trao cho học sinh không gian để tự nhận ra và sửa chữa lỗi lầm.

4.2. Kỹ thuật phi cá nhân hóa và nêu vấn đề như quy tắc chung

Phi cá nhân hóa là tập trung vào vấn đề, hành vi hoặc sản phẩm học tập, chứ không phải vào bản thân học sinh. Thay vì nói 'Em rất cẩu thả', giáo viên nên nói 'Bài làm này có một vài lỗi chính tả'. Một kỹ thuật khác là nêu FTA như một quy tắc chung, ví dụ: 'Theo quy định của nhà trường, chúng ta cần nộp bài đúng hạn'. Cách nói này chuyển hướng sự chú ý khỏi cá nhân học sinh, giảm cảm giác bị chỉ trích trực tiếp. Đây là một hình thức giao tiếp không phán xét rất hiệu quả, đặc biệt khi xử lý các vấn đề liên quan đến kỷ luật hoặc quy định.

V. Nghiên cứu thực tiễn về chiến lược giữ thể diện của giáo viên

Nghiên cứu 'Face-Saving Strategies in Teachers’ Oral Feedback in English Classrooms: A Vietnamese-American cross-cultural study' của Ngô Thị Phương Liên (2010) đã cung cấp những dữ liệu quý giá. Bằng cách sử dụng Bảng hỏi Hoàn thành Diễn ngôn (Discourse Completion Tasks - DCT) và Bảng hỏi Siêu ngữ dụng (Metapragmatic Questionnaire - MPQ), nghiên cứu đã so sánh các chiến lược giữ thể diện được giáo viên Việt Nam và giáo viên Mỹ sử dụng. Kết quả cho thấy cả hai nhóm đều nhận thức được tầm quan trọng của việc giữ thể diện, nhưng có sự khác biệt trong việc lựa chọn chiến lược ưu tiên. Chẳng hạn, trong một số tình huống, giáo viên Việt Nam có xu hướng sử dụng các chiến lược lịch sự tích cực nhiều hơn để duy trì sự hòa hợp, trong khi giáo viên Mỹ có thể ưu tiên các chiến lược lịch sự tiêu cực để nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ của người học. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng giao tiếp sư phạm hiệu quả cần phải nhạy bén với bối cảnh văn hóa.

5.1. Phân tích lựa chọn chiến lược giữa giáo viên Việt và Mỹ

Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong việc lựa chọn chiến lược tùy thuộc vào loại phản hồi (sửa lỗi, đánh giá, hay định hướng). Ví dụ, khi đưa ra phản hồi sửa lỗi (Corrective Feedback), cả hai nhóm giáo viên đều có xu hướng sử dụng các chiến lược giảm nhẹ FTA. Tuy nhiên, mức độ trực diện và loại chiến lược (tích cực hay tiêu cực) có thể thay đổi. Nghiên cứu cho thấy giáo viên Việt Nam có thể sử dụng nhiều hơn các chiến lược nhấn mạnh mối quan hệ và sự hợp tác (lịch sự tích cực), phù hợp với văn hóa coi trọng tập thể.

5.2. Hàm ý từ kết quả cho việc nâng cao trí tuệ cảm xúc EQ

Kết quả nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có hàm ý thực tiễn sâu sắc. Nó cho thấy việc lựa chọn chiến lược phản hồi không chỉ là một kỹ năng mà còn là biểu hiện của trí tuệ cảm xúc (EQ) của giáo viên. Một giáo viên có EQ cao sẽ nhận thức được cảm xúc của học sinh, hiểu được tác động của lời nói, và linh hoạt điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với từng cá nhân và tình huống. Việc đào tạo giáo viên không chỉ nên tập trung vào chuyên môn mà còn cần trang bị những kiến thức về giao tiếp liên văn hóa và các kỹ năng phản hồi tinh tế để xây dựng một môi trường học đường thực sự nhân văn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNTVERSTTY, HANOI UNTVERSITY 0E LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST GRADUATE STUDIES +e NGO THT PITIGNG LF Face-Saving Strategies in Teachers’ Oral Feedback in the English Classrooms: A Vietnamese- American cross-cultural study Field: Enghsh Linguistics Code: 60.15 Combined Program Supervisor: Prof Neuyen Quang, Ph.D HANOI, 2010 Tabk of Contents ` 1. veal Declaration „ải Table of Contents iii Lisl of Abbreviations v List of ‘Tables List of Fignres and Charts viii Abstract ix CHAPTER IINTRODUCTION. Aiims of the stnấy. Scope of the study - - - 2 TV.

Method of the study V. Organization of the study 3 CHAPTER ILLITERATURE REVEW 4 VIL Speech Acts A VII. Foliteness Theory 6 TL. The Notion of Politeness 6 11.

The Notion of Face 11. Face-saving Strategies 12 1L8. Posilive Polileness Slraiegies. Negative Polileness Strategies + 'VII.

" tre, Hườn —ðH aera CHAFTER II METHODOLQGY. - ~ - 31 1 Alins ofhe siuẩy.ceeeesee Il, Research questions. Populatiows mnd Sampling: PamticipaMs. The Discourse Completion Tasks .2, Data Collection Instruments.

The Administration of the Questionnaires - seeeeeeoeoo.3S IVA, Participants IVS, Data Analysis. ce The 36 CHAPTER IV DATA ANALYSIS AND DISCUSSIONS. 239 1 Results and Discussions of the MFQ. Result of HaF — - e 12.

Result of HoF - - eed 13. Results and Discussions of the DCT. F8Se Used in Teachers’ Oral Fcodback to Students .2, Realization of FS8s in Teachers’ Oral Feedbadk. Dn- record 52 TL.2, Give advice, suggestions.

[ndude bọth 8 and H in the activity ” 1. [prsonalizc the § and the H. time wie SS TL.9, State the FTA as a general rule $6 vi 1. Go on revord as incurring a debt, or as not indebting, 112.

Use of Strategies as Seen from Typer of Feedback. Majer findings 74 TL. Choice of face saving stratesy Lor types of feedback. Choice of FSSs in terms of feedback receiver 7 IV.

Implications for English language teachers 45 ‘V. Suggestions for further study 76 REFERENCES APPENDICES, LISTS OF ABBREVIATIONS. American teachers Corrective Feedback Social Distance per Tisconrse Completion Tack TH Tvaluative Teedback FIA Fuce-threnlening Act FSA Tace-saving Act ESS Fuce-saving Stritegy ‘The hearer HaF Hitall Feeithack Ho HiL-one Feedback HAdy Highly Advisable TnAdv Inadvisable MPQ Metapragmatic Questionnaire umber Negative Politeness Strategy Probability level Relative power PPS Positive Politeness Strategy viii Relation ‘The speaker Strongly Inadvisable Strategic Feedhack Slalislical Package [or Social Sciences Significance level Sit. Situation Stel On-recard strategy Str? Give advice and suggestion: Sted Make joke stra Include both S and H in the activity Sirs Eneourage Str6 Re conventionally indirect.

Str? Apologize Sirk Tmpersonalize Str State the FTA as a general nile Str10 Go ơn revord as incurring a debt, or as not indebling Sm11 Off-record strateay VTs Vietnamese Teachers YN Yee of No. LIST OF TABLES: Table 1 nformants? gialus parameters 37 Table 2 Group statistics 38 Table 3 Independent Sample t test 3p Table’ Categories of Feedback 40 “Assessment on Advisability of Situations for HaF by Vietnamese and American Table 5 Teachers 4 Tables -Atsesement on Advisability of Situations for HoF by Vietnamese and ‘American Teachers Table 7 — Sumunary of leading chowes by Vis aud ATs SL Table Summary of strategies used by VTs and ATs when piving oral feedbacks 82 Table? Vp group Stalislic for Swalegies Used in CF Calegory ‘Tuble 10 AT group statistics for strategies used in CF Category sp Table11 AT & VT group statistics for stratesies used for LaF in CF Category 61 Table 12 VT and AT group statistics for strategies used for HoF ia CF 6 Table 13 Group statisties for Strategics used by VTs for EF 63 Table 14 Group statistics for Strategies used by ATs for EF 65 Table 1S Group statistics for Strategies used by VTs and ATs for HaF in EF Category 66 ‘Table 16 Group statisties for strategies used by VI's and ATs for HoF in EF Category 68 Table 17 Group statistics for strategies used by VI's for Ilal’ in SF Category đa Table 18 Group statistics for strategies used by ATs for HaF in SF Category Tử Table 19 Group statistics for strategies uscd by V's & ATs for Hal in SF Category Table 20 Group statistics for strategies used by VT's & ATs for TToF in SF Category 72 LIST OF FIGURES AND CHARTS. Figure 1 Selection ofa strategy following an FTAA, (Brown and Levinson, 1987) 10 Figure 2 Strategies to minimize 1iek of losing face (Nguyen Quang, 199930) 10 Figure 3 Brown and Tevinson’s (1987) mechanisms for the realization of PPSs Figure 4 Brown and Levinson’s (1987) mechanisms for the realization of NPSs Chart 1 Choice of F8Ss for HaF in CF Category by VIs and ATs Chart 2 Choice of l'S8s for Lor im Cl’ Category by Vs and ATs Chart 3 Choice of FSSs by V's and ATs for 11al in 1 Category Chart 4 Choice of ESSz by VTs anđ ATs for HoF in EF Category Chart 4 Chaice of FS « by Ts and ATs for HaF in SF Category Chart 6 Choice of ESSs by V's and ATs for HoF an SE CaLegory q CHAPTER L INTRODUCTION 1 Rationale It has long been realized that the forms and uses of a given language reflect the culmral values of the saciety in which the language is spoken. Lingnistic competence alone is not enough for leamers of a langage to he competent in that language (Krasner, 1999), Therefore, together with leaming and using a foreign Tangnage, language users should deepen their understanding of its culture in order to communicate successfully and appropriately.

It cam be said Lhal “polileness” is one of lhe most important calegories in communication ssmd prgguad siudy, especially iu crogs-cullural comununicalionipragratics.Folileuess stralegies are applied consciously and unconsciously in comnmnication in everyday social interaction, These strategies help lo make patticipanls feel satisfied because (wir “face” ix respected, This fact is much truer in such high context culture as Vietnam. ‘Towards successfnl communicarion in the real world, some cross-cultural aludies euch as requesting, refusing, Lhanking, apologizing have been conducted so fax lo help Wielamese students of English avoid confusion when expressing (hemselves. Asa leacher of English, (he author has lo do a lol of interactions wilh her sludents in the class selling and thus, realizes some of the problems in communication belween, teachcre aud students, among which is the uncomfortable and stressful fecling of aludentz when interacting. When the author altended some classes of American teachers, she found it interesting when she realized that there are many differences tbetween the feedback that American and Vietamese leachers give to their students.

For the above-mentioned reasons, the author conducts the study cntitled “Face-saving Strategies in Teachers’ Oral Feedback in English classrooms: A Vietnamese American cross-cultural study”. Such is her hope that her study will be a contribution to the understanding of the nature of this activity across cultures. Alms nfthesindy ‘The arms ofthe study are: + To investigate the face-saving strategies used by American and Vietnamese teachers when giving oral feedhack ta students in Finglish classrooms + To clarify major similarities and differences between American and Vietnamese teachers when giving different types of feedback. * To provide implicanans in Tinghsh Langnage Teaching and contribute to increasing cross-cultural awareness among English langnage teachers and Jeamers.

Scope of the study The stndy deals with verbal aspects of the act af giving feedback. The Paralingnistic and non-verbal factors in communication are beyond the scope of this study. Feedback itself can be given in the oral or written form. As it is a study on face-to-face communication, the audy focuses on ora) form only.

Resides, feedback can We seen in (he light of linguistics or leaching melhodology, however, in Uns sludy, only linguistics aspects are taken into account. Another paint to be noticed is thar a fecdback can be @ positive or a negative evaluation on siudents’ performance. Yel, in Wiis study, only feedbacks for negative performance, seen as obvious VTA, are (argeled. Last but not the least, only oral feedbacks produced by (cachers in speuking aud writing sessions are oxumined in this study as they are considered us productive akills while reading and listening are perceptive, thus, there are not many chances for the diversification of feedback.

In short, the study especially focuses on face-saving strategies used by leuchers in giving oral feedback across Viclmamese and American languages and cultures. Melhoddlagy ‘The research is conducted via quantitative and qualitative, descriptive and comparalive methods. ‘Ihe dala was collecled via questionnaires lermed Discourse Completion ‘Tasks (DC), which was logically and empirically validated before it is used as a dala colleclion insirauent. ‘Ihe instrument used to construct validation of the situations designed for the Dt is Molaprazmalic Questionnaire (MPQ).

‘Then data will be analyzed using Independent Samples t-test and other functions of SPSS 15. Organlzatlon of the study The study will consist of the following parts: ChapterI, Introduction ‘This chapler will inlroduce the ralionale, aims, scope, and organization of the study. Chapter I: Literature Review Theoretical background relevant to the topic and critical survey of related atticles, books and other resources will be presented Chapter If: Methodology This chapter presents the detailed procedure of the study: the methodology, population selection, data collection and analysis. Chapter HI: Findings and Discussion ‘This chapter deals with the findings dravm ont trom the analysis af data.

The findings and discussion are based on describing and contrasting face-saving strategies used by Amencan and Viemamase teachers, Chapter IV. Conclusion Main points and contents of the study are summarized based on the results of the study. Implications of the study and recommendations tor futher research are presented. CHAPTER IL LITERATURE REVIEW L Speech Acts We perform speech acts when we offer an apology, greeting, request, complaint, invitation, compliment, or refusal, A speech act is an utterance that serves a finction in communication.

A speech act might contain just one word, as in "Sorry!" to perform an apology, or several words or sentences: "I’m somy I forgot your Dirthday. I just let it slip my mind." Speech acts inclnde real Ife interactions and require not only knowledge of the language but also appropriate use of that langnage within a given cule After Anstin’s initiation of speech acts theory in ‘Tow ta do things with words” (1962), it hak attracted the interest of so many linguists ech as Hymes (1964), Searle (1969), Leech (1983), Schmidt and Richards (1983), Yule (1996). Austin’s main contribution to speech acts theory is the axiom that by saying, something, we oflen perfoum an asi or do somelhing. ‘Thus, a speech act is a uml of speaking and performs different functions in communication.

Austin (1962) believes (hal a speech acl involves ee kinds of separale bụi rclaled sơ, which am loculionazy, Mloculionary and perloculionary. When 4 perso produces an ullerance with a particular form and amore or less determinate meaning, he performs a. It is considered as ‘the basic act of utterance” or simply the act of “producing a meaningful linguistic expression”, (Yule, 1996:48). Llowever, we hardly produce any ullerances wilh 10 purpose.

Suppose, for example, that a bartender utters the words, “Lhe bar will be closed in five Juimuies.” In saying (hig, the barlender is performing an acl of informing (he palrons of (he bar's ummuinent closing and perhaps also the acl of wing them to finish their dcink, This kind of act via utterances we produce with comnmnicative purposes is known as locutionary act. ‘Lhe leculionary act is the fumction of the ullerance thal the speaker has in mind, the communicative purpose that is intended or achieved by the utterance. Besides, in general, an utterance is not produced with just 2 function but wilhoul an intention for a further effect, When saying ‘The bar will be closed in five minder’, Une bartender intends lo cause Une palroms lo believe Lhal the bar is aboul to close and of geving them to finish their drink.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ