Luận văn thạc sĩ: Kỹ thuật điều khiển tay máy 3 bậc tự do với PID cải tiến

Luận văn thạc sĩ: Điều khiển tay máy 3 bậc tự do bằng thuật toán PID cải tiến. Trình bày động học, mô phỏng 3D LabVIEW và thiết kế thi công robot.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn điều khiển tay máy 3 bậc bằng PID cải tiến

Luận văn "Điều khiển tay máy 3 bậc tự do theo thuật toán PID cải tiến" của tác giả Phạm Công Vũ tập trung vào việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một mô hình robot công nghiệp có khả năng ứng dụng thực tiễn. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, tự động hóa đóng vai trò then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và chế tạo robot tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn đầu, chủ yếu là các mô hình thử nghiệm. Đề tài này giải quyết bài toán cốt lõi là nâng cao độ chính xác cho hệ điều khiển robot thông qua việc áp dụng một phương pháp điều khiển tiên tiến. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, từ việc giải bài toán động học ngược để xác định vị trí các khớp, đến việc lập trình bộ điều khiển sử dụng thuật toán PID cải tiến trên nền tảng LabVIEW. Điểm mới của luận văn nằm ở việc tích hợp một thuật toán điều khiển có tính ổn định cao và bền vững trước các tác động bên ngoài, đồng thời thực hiện mô phỏng 3D trực quan để kiểm chứng hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn, góp phần phát triển công nghệ chế tạo robot Scara tại Việt Nam, phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý thuyết về robot, các phương pháp điều khiển kinh điển, đến quy trình thiết kế, thi công và kiểm nghiệm thực tế.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài robot 3 bậc tự do

Mục tiêu trọng tâm của luận văn là thiết kế và lập trình thành công một tay máy robot 3 bậc tự do sử dụng thuật toán PID cải tiến. Cụ thể, đề tài cần giải quyết các vấn đề: Lập phương trình động học ngược để tính toán góc quay của các khớp từ tọa độ điểm cuối mong muốn; thiết kế và thi công hoàn chỉnh phần cơ khí và mạch điện tử cho robot; lập trình thuật toán điều khiển và giao diện người dùng trên LabVIEW; và cuối cùng là thực hiện mô phỏng 3D để xác minh tính chính xác của hệ thống. Về giá trị thực tiễn, đề tài góp phần vào việc nội địa hóa công nghệ chế tạo robot, đặc biệt là dòng robot SCARA vốn rất phổ biến trong công nghiệp. Mô hình robot hoàn thiện có thể được sử dụng làm công cụ học tập, nghiên cứu và phát triển các thuật toán điều khiển phức tạp hơn tại các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho ngành tự động hóa.

1.2. Cấu trúc luận văn và các nội dung nghiên cứu chính

Luận văn được trình bày một cách hệ thống, bao gồm các chương chính giải quyết từng khía cạnh của bài toán. Nội dung nghiên cứu cốt lõi bao gồm: tìm hiểu tổng quan về robot công nghiệp và các phương pháp điều khiển; xây dựng mô hình toán học cho tay máy, tập trung vào bài toán động học thuận và ngược. Phần quan trọng nhất là nghiên cứu sâu về thuật toán PID và các phương pháp cải tiến để khắc phục nhược điểm của bộ điều khiển cổ điển. Quá trình thiết kế được chia thành hai phần: thiết kế cơ khí cho các khâu (link) và khớp (joint), và thiết kế phần điện bao gồm mạch điều khiển, mạch động lực và các cảm biến phản hồi. Cuối cùng, luận văn trình bày kết quả thực nghiệm đạt được trên mô hình thực tế, so sánh với kết quả mô phỏng 3D trong LabVIEW để đánh giá độ chính xác và tính ổn định của hệ điều khiển robot.

II. Thách thức điều khiển robot và hạn chế của bộ điều khiển PID

Việc điều khiển tay máy 3 bậc một cách chính xác là một thách thức lớn trong ngành robot học. Các mô hình robot vốn là các hệ thống phi tuyến phức tạp, có sự liên kết động học chặt chẽ giữa các khớp. Các phương pháp điều khiển thông thường như điều khiển động lực học ngược tuy khử được tính phi tuyến nhưng đòi hỏi phải biết chính xác toàn bộ tham số của robot và có khối lượng tính toán rất lớn, gây khó khăn khi triển khai trong thời gian thực. Trong khi đó, các phương pháp điều khiển thích nghi tuy đơn giản hóa mô hình nhưng lại có thể tồn tại sai số quỹ đạo, không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Bộ điều khiển PID (Tỷ lệ - Tích phân - Vi phân) là lựa chọn phổ biến nhờ sự đơn giản và hiệu quả. Tuy nhiên, thuật toán PID cổ điển cũng bộc lộ nhiều hạn chế khi áp dụng cho các hệ thống phức tạp như tay máy robot. Một trong những vấn đề lớn nhất là hiện tượng tích phân khởi động (integral windup), gây ra vọt lố lớn và làm giảm chất lượng đáp ứng của hệ thống. Hơn nữa, bộ điều khiển PID với các tham số cố định khó có thể đáp ứng tốt khi có sự thay đổi về tải trọng hoặc các thông số động học của robot trong quá trình vận hành. Những hạn chế này là động lực để nghiên cứu và áp dụng các giải pháp PID cải tiến nhằm nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ điều khiển robot.

2.1. Phân tích các vấn đề phi tuyến và sai số quỹ đạo trong hệ thống

Hệ thống tay máy robot là một chuỗi động học hở, trong đó chuyển động của mỗi khớp ảnh hưởng trực tiếp đến các khớp còn lại. Mối quan hệ giữa không gian khớp (góc quay) và không gian làm việc (tọa độ Cartesian) được mô tả bởi các phương trình lượng giác phi tuyến. Đặc tính phi tuyến này khiến việc thiết kế một bộ điều khiển tuyến tính đơn giản trở nên kém hiệu quả. Các phương pháp điều khiển như điều khiển thích nghi theo sai lệch, mặc dù đã đơn giản hóa luật điều khiển, "luôn tồn tại sai số quỹ đạo trong quá trình điều khiển thực" (Phạm Công Vũ, Luận văn Thạc sĩ). Sai số này là sự chênh lệch giữa quỹ đạo mong muốn và quỹ đạo thực tế của tay máy, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của các thao tác như gắp, đặt hay hàn. Việc giảm thiểu sai số quỹ đạo là yêu cầu bắt buộc đối với các ứng dụng robot công nghiệp hiện đại.

2.2. Nhược điểm của thuật toán PID thông thường Tích phân khởi động

Một trong những hạn chế cố hữu của thuật toán PID là hiện tượng "tích phân khởi động" (integral windup). Hiện tượng này xảy ra khi có sự thay đổi lớn về điểm đặt, khiến khâu tích phân (I) tích lũy một sai số lớn trong thời gian dài, dẫn đến tín hiệu điều khiển bị bão hòa ở mức cực đại hoặc cực tiểu. Kết quả là hệ thống bị vọt lố (overshoot) quá mức và cần một khoảng thời gian dài để ổn định lại. Luận văn đã chỉ ra rằng vấn đề này có thể được khắc phục bằng cách "giới hạn khoảng thời gian vượt quá sai số tích phân được tính toán" hoặc "ngăn không cho khâu tích phân tích lũy trên hoặc dưới biên xác định trước". Việc cải tiến này là một phần quan trọng trong giải pháp PID cải tiến, giúp bộ điều khiển hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt trong các giai đoạn chuyển tiếp trạng thái của robot.

III. Phương pháp giải bài toán động học ngược cho tay máy 3 bậc

Để điều khiển tay máy 3 bậc, việc xác định được mối quan hệ giữa vị trí của khâu tác động cuối (end-effector) và góc quay của từng khớp là nhiệm vụ tiên quyết. Nhiệm vụ này được giải quyết thông qua hai bài toán: động học thuận và động học ngược. Bài toán động học thuận cho phép tính toán tọa độ (X, Y) của khâu tác động cuối khi biết các góc quay của khớp. Ngược lại, bài toán động học ngược có vai trò quan trọng hơn trong điều khiển, giúp xác định các góc quay cần thiết của khớp để đưa khâu tác động cuối đến một vị trí (X, Y) mong muốn trong không gian làm việc. Luận văn đã sử dụng phương pháp biến đổi giải tích để giải quyết bài toán này cho mô hình robot SCARA 2 khâu quay. Khác với bài toán thuận chỉ có một đáp số duy nhất, bài toán ngược "có vô số đáp số". Do đó, cần phải đưa ra các ràng buộc về động học để chọn ra nghiệm tối ưu, phù hợp với cấu trúc cơ khí và không gian hoạt động của robot. Việc giải chính xác bài toán động học ngược là nền tảng để bộ điều khiển PID cải tiến có thể tính toán sai số và tạo ra tín hiệu điều khiển phù hợp, đảm bảo robot di chuyển đúng quỹ đạo.

3.1. Phân tích mô hình và thông số động học của robot SCARA

Mô hình robot SCARA được nghiên cứu bao gồm hai khâu (link) chính nối với nhau bằng các khớp quay. Khâu thứ nhất (Link 1) có chiều dài d1 = 110 mm, quay quanh trục Z0 một góc θ1. Khâu thứ hai (Link 2) có chiều dài d2 = 95 mm, quay quanh trục Z1 một góc θ2. Khâu tác động cuối có thêm một khớp tịnh tiến để thực hiện thao tác nâng/hạ. Mô hình này được đơn giản hóa thành bài toán động học phẳng 2 bậc tự do để dễ dàng phân tích. Việc thiết lập chính xác các thông số chiều dài khâu và hệ tọa độ cho mỗi khớp là bước cơ bản và quan trọng nhất, làm cơ sở cho việc xây dựng các phương trình động học. Các thông số này được xác định từ thiết kế cơ khí thực tế của robot.

3.2. Xây dựng phương trình và giải thuật toán động học ngược

Dựa trên mô hình hình học của tay máy, các phương trình động học ngược được thiết lập để tìm góc θ1 và θ2 từ tọa độ điểm cuối M(X, Y). Theo luận văn, góc quay của khớp thứ hai (θ2) được xác định thông qua định lý cosin: Cos(θ2) = (X² + Y² - d1² - d2²) / (2 * d1 * d2). Từ đó, Sin(θ2) cũng được tính toán. Sau khi có được θ2, góc quay của khớp thứ nhất (θ1) được tìm ra bằng cách sử dụng hàm atan2 để xử lý các trường hợp góc phần tư khác nhau, đảm bảo tính duy nhất của nghiệm trong vùng làm việc. Cụ thể, công thức tính là: θ1 = atan2(X, Y) - atan2(K1, K2), trong đó K1 và K2 là các hệ số phụ thuộc vào d1, d2 và θ2. Giải thuật này cung cấp một lời giải giải tích chính xác, cho phép tính toán nhanh chóng các giá trị góc đặt cho hệ điều khiển robot.

IV. Giải pháp điều khiển tay máy 3 bậc bằng thuật toán PID cải tiến

Để khắc phục những hạn chế của bộ điều khiển PID cổ điển, luận văn đề xuất giải pháp sử dụng thuật toán PID cải tiến. Phương pháp này không chỉ giữ lại sự đơn giản và tính ổn định của cấu trúc PID mà còn tích hợp thêm các cơ chế để nâng cao chất lượng điều khiển. Sơ đồ khối điều khiển tổng thể bắt đầu bằng việc nhận tọa độ mong muốn (X, Y), sau đó giải bài toán động học ngược để tính ra góc đặt (θ1r, θ2r) cho các khớp. Sai số giữa góc đặt và góc thực tế (phản hồi từ encoder) được đưa vào bộ điều khiển PID cải tiến. Bộ điều khiển này tính toán và tạo ra tín hiệu điện áp (u) để điều khiển động cơ. Nền tảng lập trình được sử dụng là LabVIEW, một công cụ lập trình đồ họa mạnh mẽ, rất phù hợp cho các ứng dụng đo lường và điều khiển. LabVIEW cho phép xây dựng giao diện người dùng (Front Panel) và lập trình thuật toán (Block Diagram) một cách trực quan. Việc ứng dụng PID cải tiến giúp hệ điều khiển robot "cho đáp ứng nhanh, chất lượng truyền động tốt, hiệu suất cao", ngay cả khi tải trọng hoặc thông số động cơ thay đổi, đảm bảo tay máy 3 bậc hoạt động ổn định và chính xác.

4.1. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của bộ điều khiển PID cải tiến

Bộ điều khiển PID cải tiến được xây dựng dựa trên nền tảng của thuật toán PID kinh điển nhưng có những sửa đổi quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất. Một trong những cải tiến chính là cơ chế chống tích phân khởi động (anti-windup) đã đề cập. Ngoài ra, trong một số tài liệu tham khảo, "PID cải tiến" có thể là bộ điều khiển PID-Fuzzy, nơi logic mờ được sử dụng để tự động điều chỉnh các thông số Kp, Ki, Kd theo sai số và tốc độ thay đổi của sai số. Điều này giúp hệ thống thích ứng tốt hơn với các điều kiện vận hành thay đổi. Ưu điểm của phương pháp này so với PID thông thường là "tính ổn định rất rộng và bền vững đối với tác động bên ngoài" và "khả năng bám tốc độ đặt cao, ngay cả khi tải thay đổi". Nhờ vậy, bộ điều khiển có thể giảm thiểu vọt lố, rút ngắn thời gian xác lập và tăng độ chính xác bám quỹ đạo của robot công nghiệp.

4.2. Hướng dẫn lập trình thuật toán điều khiển trên phần mềm LabVIEW

Việc lập trình được thực hiện trên môi trường LabVIEW. Giao diện làm việc của LabVIEW bao gồm hai cửa sổ chính: Front Panel và Block Diagram. Front Panel là nơi thiết kế giao diện người dùng, cho phép nhập tọa độ (X, Y), hiển thị trạng thái robot và các thông số điều khiển. Block Diagram là nơi xây dựng thuật toán bằng cách kết nối các khối chức năng (hàm toán học, vòng lặp, cấu trúc điều kiện). Lưu đồ thuật toán điều khiển robot được hiện thực hóa tại đây: tín hiệu từ encoder được đọc về, so sánh với giá trị đặt để tính sai số. Sai số này sau đó đi qua các khối chức năng tương ứng với khâu P, I, D của bộ PID cải tiến. Tín hiệu đầu ra của bộ điều khiển được xuất qua card giao tiếp để điều khiển mạch động lực của động cơ. LabVIEW cung cấp sẵn các toolkit mạnh mẽ, bao gồm cả các khối hàm PID và các công cụ mô phỏng 3D, giúp quá trình phát triển hệ thống nhanh chóng và hiệu quả.

V. Hướng dẫn thiết kế và mô phỏng 3D tay máy 3 bậc tự do

Quá trình hiện thực hóa mô hình tay máy 3 bậc bao gồm hai công đoạn chính: thiết kế phần cứng và lập trình, mô phỏng phần mềm. Việc thiết kế phần cứng đòi hỏi sự tính toán cẩn thận về cơ khí và điện tử để đảm bảo robot hoạt động ổn định và chính xác. Phần cơ khí của robot SCARA được chế tạo từ vật liệu mica, với các khâu (link) được cắt laser để đảm bảo kích thước. Phần điện bao gồm các thành phần cốt lõi như động cơ DC để dẫn động các khớp, card điều khiển trung tâm, driver điều khiển động cơ, và van điện từ để điều khiển xi lanh khí nén cho cơ cấu kẹp. Song song với việc chế tạo phần cứng, quá trình mô phỏng 3D trong LabVIEW đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mô phỏng cho phép kiểm tra và gỡ lỗi thuật toán động học ngược và bộ điều khiển PID cải tiến trước khi triển khai trên robot thật. Công cụ 3D Picture Control Toolkit trong LabVIEW cho phép dựng mô hình ảo của robot và quan sát chuyển động của nó theo thời gian thực. Kết quả mô phỏng trực quan giúp đánh giá hiệu quả của hệ điều khiển robot, xác minh rằng tay máy có thể di chuyển đến đúng vị trí mong muốn một cách mượt mà và không có sai lệch lớn.

5.1. Quy trình thiết kế phần cơ khí và phần điện tử cho robot

Thiết kế cơ khí tập trung vào việc chế tạo các thành phần chính của robot SCARA. Khớp 1 và khớp 2 được dẫn động bởi các động cơ DC, cụ thể là động cơ 3 và động cơ 7 theo sơ đồ trong luận văn. Các khâu Link 1 và Link 2 được làm bằng mica dày 8mm, đảm bảo độ cứng vững nhưng vẫn giữ trọng lượng nhẹ. Phần điện tử là bộ não của hệ thống. Trung tâm là card điều khiển, nhận tín hiệu từ phần mềm LabVIEW và xuất tín hiệu điều khiển PWM (Pulse Width Modulation) và DIR (Direction) đến board HDL Dual Driver. Driver này có nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu để cấp nguồn cho hai động cơ DC. Ngoài ra, hệ thống còn có các van điện từ 12VDC để điều khiển xi lanh khí nén, thực hiện thao tác kẹp/nhả và nâng/hạ vật. Sơ đồ kết nối được thiết kế rõ ràng, đảm bảo tín hiệu được truyền đi một cách chính xác và an toàn.

5.2. Kết quả mô phỏng 3D hệ thống điều khiển trên LabVIEW

Luận văn đã ứng dụng thành công toolkit 3D Picture Control của LabVIEW để xây dựng một mô hình mô phỏng động học cho tay máy 3 bậc. Mô hình 3D này cho phép hiển thị trực quan cấu trúc của robot và chuyển động của các khâu khi các góc khớp thay đổi. Khi người dùng nhập tọa độ (X, Y) trên giao diện, chương trình sẽ tính toán các góc θ1, θ2 thông qua thuật toán động học ngược, sau đó cập nhật vị trí các khâu trên mô hình 3D. Việc mô phỏng 3D này mang lại nhiều lợi ích: kiểm chứng tính đúng đắn của các phương trình động học, phát hiện sớm các lỗi logic trong thuật toán điều khiển, và cung cấp một công cụ mạnh mẽ để trình diễn và đánh giá hiệu năng của hệ thống mà không cần đến phần cứng vật lý. Kết quả mô phỏng cho thấy mô hình ảo hoạt động đúng theo tính toán, là tiền đề vững chắc cho việc triển khai trên robot thực tế.

VI. Đánh giá kết quả luận văn và hướng phát triển trong tương lai

Luận văn "Điều khiển tay máy 3 bậc tự do theo thuật toán PID cải tiến" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, từ nghiên cứu lý thuyết đến thiết kế, thi công và kiểm nghiệm thực tế. Đề tài đã xây dựng thành công một mô hình robot công nghiệp 3 bậc tự do hoàn chỉnh, có khả năng hoạt động ổn định và chính xác theo yêu cầu thiết kế. Việc áp dụng thuật toán PID cải tiến đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với các phương pháp điều khiển cổ điển, giúp hệ thống có đáp ứng nhanh, giảm thiểu vọt lố và bám quỹ đạo tốt hơn. Sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển, kỹ thuật lập trình trên LabVIEW và công nghệ mô phỏng 3D đã tạo ra một sản phẩm khoa học có tính ứng dụng cao. Kết quả của luận văn không chỉ là một mô hình robot cụ thể mà còn là một quy trình nghiên cứu, thiết kế bài bản, có thể làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sau này. Hướng phát triển của đề tài rất rộng mở, hứa hẹn những đóng góp lớn hơn cho ngành tự động hóa và chế tạo robot tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ.

6.1. Kết luận về hiệu quả của giải pháp điều khiển PID cải tiến

Kết quả thực nghiệm đã khẳng định tính hiệu quả của giải pháp PID cải tiến. Mô hình robot tay máy sau khi hoàn thiện đã "chạy đúng theo yêu cầu thiết kế một cách ổn định và chính xác". Bộ điều khiển đã giải quyết được các thách thức như tính phi tuyến của hệ thống và các nhiễu loạn từ môi trường. So với PID thông thường, hệ thống sử dụng PID cải tiến cho thấy khả năng thích ứng tốt hơn khi có sự thay đổi về tải trọng, đảm bảo sai số quỹ đạo ở mức tối thiểu. Việc ứng dụng thành công thuật toán này trên nền tảng LabVIEW cũng chứng minh tính khả thi của việc sử dụng các công cụ phần mềm hiện đại để phát triển các hệ điều khiển robot phức tạp, mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa các hệ thống tự động trong công nghiệp.

6.2. Triển vọng và hướng phát triển đề tài trong tương lai

Trên cơ sở những kết quả đã đạt được, đề tài có thể được phát triển theo nhiều hướng. Về phần cứng, có thể "tăng kích thước và công suất của tay máy bằng cách thay đổi các động cơ có công suất lớn hơn" để ứng dụng vào các nhiệm vụ công nghiệp nặng hơn. Về phần mềm và thuật toán, có thể nghiên cứu tích hợp các hệ thống cảm biến tiên tiến hơn như xử lý ảnh (machine vision) để robot có khả năng nhận dạng và gắp các vật thể một cách thông minh. Ngoài ra, việc phát triển các thuật toán điều khiển thông minh hơn nữa như điều khiển bền vững (robust control) hay điều khiển học tăng cường (reinforcement learning) cũng là một hướng đi đầy triển vọng. Những cải tiến này sẽ giúp nâng cao hơn nữa độ chính xác, tính linh hoạt và khả năng tự chủ của robot công nghiệp, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề phải tối ưu hóa hoạt động của tay máy theo hàm mục tiêu cụ thể nào đó để chọn lời giải tối ưu nhất. Để giải bài toán ngược trước tiên ta đưa ra các bài toán mục tiêu và giải bài toán đó với các ràng buộc Hình 4-1: Cánh tay máy 2 bậc tự do ở vị trí ban đầu Thiết lập thông số ban đầu Chiều dài Link 1 (d1-mm) 110 Chiều dài Link 2 (d2-mm) 95 Giải bài toán động học ngược 10 Gọi M(X,Y) là điểm cuối cùng của tay máy. Hình 4-2: bài toán động học ngược Ta có: Cos  2  ( X 2  Y 2  d12  d 22 ) /( 2  d1  d 2 ) Sin  2  1  cos  22 K 1  d1  d 2  cos  2 K 2  d 2  sin  2 Suy ra : 1  a tan 2( X , Y )  a tan 2( K 1, K 2 ) ( Rad )  2  a tan 2(cos  2 , sin  2 ) ( Rad ) 11 4. Lưu đồ thuật toán điều khiển robot.

12 Hình 3-4: Lƣu đồ thuật toán điều khiển robot 3. NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH LabVIEW 3. Giới thiệu về phần mềm LabVIEW  LabVIEW là gì? LabVIEW là một công cụ phần mềm hàng đầu công nghiệp trong việc phát triển các hệ thống thiết kế, điều khiển và kiểm tra. Kể từ khi ra đời năm 1986, các kỹ sư và nhà khoa học trên toàn thế giới đã tin cậy vào NI LabVIEW nhờ chất lượng ngày càng cao, hiệu quả sản xuất lớn hơn.

Tên gọi LabVIEW? LabVIEW là viết tắt của : Laboratory Virtural Instrumentation Engineering Workbench (công cụ trong kĩ thuật- các thiết bị ảo trong phòng thí nghiệm)  Lịch sử: LabVIEW được thành lập vào năm: 1976 bởi công ty National Instruments (NI) khi đó chủ yếu ứng dụng trong điều khiển, đo lường. Năm 1986 LabVIEW cho ra đời phiên bản Labview 6.1 … Và bây giờ phiên bản mới nhất là LabVIEW 2009. Hình 4-3: Giao diện chính của phần mềm LabVIEW phiên bản 2009  LabVIEW có thể làm được gì? LabVIEW là 1 phần mềm lập trình Graphic (hay lập trình G). Labview được dùng nhiều trong phòng thí nghiệm, lĩnh vực khoa học kỹ thuật như: tự động hóa, điều khiển, điện tử, cơ điện tử, hàng không, hóa sinh, điện tử y sinh,… Hiện tại ngoài phiên bản 14 LabVIEW cho hệ điều hành Windows, Linux, hãng NI đã phát triển các mô-đun LabVIEW cho máy hỗ trợ cá nhân (PDA).

Các ứng dụng của LabVIEW có thể được tóm tắt như sau: - Thu thập tín hiệu từ các thiết bị bên ngoài như cảm biến nhiệt độ, hình ảnh từ webcam, vận tốc động cơ,… - Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi thông qua các chuẩn giao tiếp: RS232, RS485, USB, PCI, Ethernet. Để điều khiển những thiết bị ở những nơi con người không thể làm việc được, một ví dụ : Một con robot là một cái máy xúc được điều khiển để làm việc dưới đáy biển, nơi mà con người khó có thể thực hiện tốt những nhiệm vụ đặc biệt… - Mô phỏng và xử lí các tín hiệu thu nhận được để phục vụ các mục đích nghiên cứu hay mục đích của hệ thống mà người lập trình mong muốn. - Xây dựng các giao diện người dùng một cách nhanh chóng và thẩm mỹ hơn nhiều so với các ngôn ngữ lập trình khác như Visual Basic, Matlab,… - Cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển như PID, Logic mờ ( Fuzzy Logic), một cách nhanh chóng thông qua các chức năng tích hợp sẵn trong LabVIEW. - Cho phép kết hợp với nhiều ngôn ngữ lập trình truyền thống như C, C++, Matlab … 4.

Lập trình với LabVIEW Để làm việc với phần mềm LabVIEW ta thao tác trên 2 cửa sổ là Front Panel và Block Diagram. Hai cửa sổ này sẽ xuất hiện sau khi ta khởi động phần mềm LabVIEW. Hình 4-4: Giao diện làm việc của phần mềm LabVIEW, a- cửa sổ Front Panel, b- cửa sổ Block Diagram. 15 Cửa sổ Front Panel hay còn gọi là giao diện người dùng.

Của sổ này dùng để khởi tạo các Control (Input) và các Indicator (ouput). Nghĩa là trên cửa sổ này ta có thể thiết lập các thông số đầu vào của một ứng dụng nào đó và có thể thấy được kết quả khảo sát hay tính toán của ứng dụng đó. Cửa sổ Block Diagram là cửa sổ dùng để người lập trình khởi tạo, viết các thuật toán cho ứng dụng của mình. Nó bao gồm các hàm toán học (cộng, trừ, nhân, chia, đạo hàm, tích phân, ma trận…), các hàm lặp (while loop), các hàm tạo trễ… Nghĩa là trên cửa sổ Block Diagram chứa những thuật toán giải quyết các bài toán ứng dụng mà người lập trình khởi tạo, có thể điều khiển và hiển thị kết quả trên cửa sổ Front Panel.

Các hàm tính toán có liên quan trong của sổ Block Diagram được nối với nhau bằng dây dẫn theo kiểu truyền tín hiệu. Đây cũng là một lợi điểm của LabVIEW so với các phần mềm khác ở tính trực quan và dễ làm việc. Để hình dung được LabVIEW làm việc ra sao, tác giả sẽ đưa ra một bài toán nhỏ và giải quyết nó trên phần mềm này. Mô phỏng 3D trong LabVIEW Với toolkit 3D Picture Control LabVIEW cho phép mô phỏng động học, động lực học các hệ thống vật lý từ đơn giản đến phức tạp, cánh tay robot… Có thể nói LabVIEW là một ngôn ngữ lập trình-mô phỏng rất mạnh mẽ.

Còn rất nhiều toolkit khác mà trong giới hạn đề tài tác giả không thể trình bày hết. Trong các phần tiếp theo của đề tài tác giả sẽ ứng dụng LabVIEW để giao tiếp với thiết bị phần cứng để điều khiển Robot cánh tay 3 bậc tự do. Hình 4-5: Ứng dụng LabVIEW để mô phỏng cánh tay robot 3 bậc tự do. 16 THIẾT KẾ ROBOT VÀ LẬP TRÌNH CHO ROBOT THEO PID CẢI TIẾN 5.

Thuật toán điều khiển PID cải tiến cho robot Khâu tỉ lệ, tích phân, vi phân được cộng lại với nhau để tính toán đầu ra của bộ điều khiển PID. Định nghĩa rằng u(t) là đầu ra của bộ điều khiển, biểu thức cuối cùng của giải thuật PID là: Trong đó các thông số điều chỉnh là: Độ lợi tỉ lệ, KP Giá trị càng lớn thì đáp ứng càng nhanh do đó sai số càng lớn, bù khâu tỉ lệ càng lớn. Một giá trị độ lợi tỉ lệ quá lớn sẽ dẫn đến quá trình mất ổn định và dao động. Độ lợi tích phân, Ki Giá trị càng lớn kéo theo sai số ổn định bị khử càng nhanh.

Đổi lại là độ vọt lố càng lớn: bất kỳ sai số âm nào được tích phân trong suốt đáp ứng quá độ phải được triệt tiêu tích phân bằng sai số dương trước khi tiến tới trạng thái ổn định. Độ lợi vi phân Kd: Giá trị càng lớn càng giảm độ vọt lố, nhưng lại chậm đáp ứng quá độ và có thể dẫn đến mất ổn định do khuếch đại nhiễu tín hiệu trong phép vi phân sai số. * Các cải tiến đối với thuật toán PID Thuật toán PID cơ bản xuất hiện vài thử thách trong các ứng dụng điều khiển, và được khắc phục bởi các cải tiến nhỏ trong biểu thức của PID. Tích phân khởi động Một vấn đề phổ biến của bộ PID lý tưởng là Tích phân khởi động, nơi xảy ra thay đổi điểm đặt lớn (tức là thay đổi dương) và khâu tích phân tích lũy một sai số đáng kể lúc tăng (khởi động), vì vậy làm vọt lố và duy trì liên tục việc tăng sai số tích lũy bị gián đoạn.

Có thể khắc phục điều này bằng cách: • Thiết đặt giá trị tích phân ban đầu cho bộ điều khiển tới giá trị mong muốn • Tăng điểm đặt với độ dốc thích hợp • Không cho phép chức năng tích phân cho đến khi PV đi vào vùng điều khiển được • Giới hạn khoảng thời gian vượt quá sai số tích phân được tính toán • Ngăn không cho khâu tích phân tích lũy trên hoặc dưới biên xác định trước * Các hạn chế của điều khiển PID Trong khi các bộ điều khiển PID có thể được dùng cho nhiều bài toán điều khiển, và thường đạt kết quả như ý mà không cần bất kỳ cải tiến hay thậm chí điều chỉnh nào, chúng có thể rất yếu trong vài ứng dụng, và thường không cho ta điều khiển tối ưu. Khó khăn cơ bản của điều khiển PID là nó là 17 một hệ thống phản hồi, với các thông số không đổi, và không có tin tức trực tiếp về quá trình, và do đó tất cả kết quả là phản ứng và thỏa hiệp - trong khi điều khiển PID là bộ điều khiển tốt nhất mà không cần mô hình điều khiển, kết quả tốt hơn có thể đạt được bằng cách kết hợp với một mô hình điều khiển. Cải tiến quan trọng nhất là kết hợp điều khiển nuôi-tiến với kiến thức về hệ thống, và sử dụng PID chỉ để điều khiển sai số. Thay vào đó, PID có thể được cải tiến bằng nhiều cách, như thay đổi các thông số (hoặc là lập chương trình độ lợi trong nhiều trường hợp sử dụng khác nhau hoặc cải tiến thích nghi chúng dựa trên kết quả), cải tiến đo lường (tốc độ lấy mẫu cao hơn, và chính xác, và lọc thông thấp nếu cần thiết) hoặc nối tầng nhiều bộ điều khiển PID với nhau.

Các bộ điều khiển PID, khi sử dụng độc lập, có thể cho kết quả xấu khi độ lợi vòng PID buộc phải giảm vì thế hệ điều khiển không xảy ra vọt lố, dao động hoặc rung quanh giá trị điểm đặt điều khiển. Chúng cũng khó khăn khi xuất hiện phi tuyến, có thể cân bằng sự điều tiết chống lại đáp ứng thời gian, không phản ứng lại việc thay đổi hành vi điều khiển (do đó, quá trình thay đổi sau khi nó được hâm nóng), và bị trể trong đáp ứng với các nhiễu lớn. Thiết kế cơ khí tay máy của robot. 16 15 14 6 Khớp 1 8 Link2 14 5 Link1 d 7 9 13 c 17 Khớp 2 4 3 b 10 a 2 11 h 1 12 Robot Scara gồm hai khớp chuyển động quay và một khớp chuyển động tịnh tiến.

Gắn cho mỗi thanh nối một hệ trục tọa độ ta có: - Khớp 1 quay quanh trục Z0 góc θ1. - Khớp 2 quay quanh trục z1 góc θ2. - Khớp 3 chuyển động tịnh tiến theo trục z2 đoạn d3. * Các thông số kỹ thuật của robot Scara Thông số của động cơ 3,7 tương ứng với các khớp dẫn động 1,2 của tay máy Robot Scara.

- Động cơ 3 truyền động cho khớp 1 (main). - Động cơ 7 truyền động cho khớp 2 (fore). - Link1 được làm bằng mica trong suốt (công nghệ laser ) dày 8 ly, kích thước (mm) như hình vẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ