Luận văn: Xây dựng quy trình kiểm tra, chẩn đoán, bảo dưỡng xe UAZ-3160

Luận văn: Quy trình kiểm tra, chẩn đoán, bảo dưỡng phần vận hành xe UAZ 3160. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp tối ưu cho xe UAZ 3160.

Trường đại học

Không rõ

Chuyên ngành

Kỹ thuật ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không rõ

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Chương I: Giới thiêu chung tính năng kỹ thuật của xe L-AZ-3 160

1.1. Giới thiệu chưng Xe UAZ-3160

1.2. Các thông số cơ bắn của xe ƯAZ-316U

2. Chương 2: Phân tích kết cấu phần vận hành xe UAZ-3160

2.1. Công dụng, yêu cầu

3. Chương 3: Tính toán kiểm nghiệm hệ thông treo.

4. Chương 4: Một số quy trình kiểm trì, chấn đoán, bủo dường phần vận hành xe UAZ3160

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Kiểm Tra Xe UAZ 3160 Chi Tiết 55 Ký Tự

Ôtô, đặc biệt là xe UAZ 3160, đóng vai trò then chốt trong vận tải, kể cả lĩnh vực quân sự. Việc kiểm tra xe UAZ 3160 định kỳ giúp đảm bảo khả năng cơ động, tính kinh tế và kỹ thuật, đáp ứng yêu cầu hoạt động của quân đội. Để một người cán bộ kỹ thuật có thể làm tốt công việc của mình, họ cần nắm vững cấu tạo, nguyên lý làm việc của các cụm và hệ thống trên xe. Cùng với đó, cán bộ kỹ thuật cũng cần trang bị cho mình kiến thức bảo dưỡng xe UAZ 3160 một cách bài bản để có thể kiểm tra, chẩn đoán và đưa ra các biện pháp bảo trì phù hợp. Quy trình kiểm tra UAZ và bảo dưỡng chi tiết giúp phát huy tối đa hiệu năng của xe, đồng thời đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả cao nhất. Xe UAZ bao gồm tổ hợp các cụm, cơ cấu và hệ thống khác nhau. Do đó, xây dựng quy trình bảo dưỡng UAZ cần chi tiết, tỉ mỉ, tùy thuộc vào từng loại xe. Bài viết này tập trung vào xây dựng quy trình kiểm tra, chẩn đoán và bảo dưỡng phần vận hành xe UAZ-3160, bao gồm giới thiệu tính năng kỹ thuật, phân tích kết cấu, tính toán kiểm nghiệm hệ thống treo và quy trình kiểm tra, chẩn đoán, bảo dưỡng cụ thể.

1.1. Giới thiệu chung về xe UAZ 3160 và ứng dụng thực tế

Xe UAZ 3160 là xe con 2 cầu chủ động (4x4), kiểu vỏ liền kim loại, 5 cửa. Xe có tính việt dã cao, dùng trong quân đội và kinh tế quốc dân. Xe chở hàng hóa và người trên nhiều loại đường, địa hình. UAZ 3160 thiết kế cho nhiệt độ -45°C đến +40°C, độ ẩm đến 80%, độ bụi đến 1g/cm³, tốc độ gió đến 20m/s. Xe hoạt động ở độ cao 4000m so với mực nước biển, vượt đèo ở 4650m (khi thay đổi đặc tính kéo động lực). Trên cơ sở UAZ 3160, đã có các loại UAZ 31601, UAZ 31602, UAZ 31604, UAZ 31605.

1.2. Các thông số kỹ thuật cơ bản của UAZ 3160 bạn cần biết

Các thông số chung của UAZ 3160: chiều dài 4240mm, chiều rộng 2020mm, chiều cao 2060mm, chiều dài cơ sở 2400mm, chiều rộng cơ sở 1446mm, góc vượt trước 45°, góc vượt sau 33°. Số chỗ ngồi là 5. Trọng lượng có ích 600kg, trọng lượng không tải 1930kg. Tải kéo moóc cho phép (có phanh) 1500kg, (không phanh) 750kg. Vận tốc tối đa 130km/h. Góc dốc lớn nhất (đầy tải) 31/68%. Góc ổn định ngang (đầy tải) 20/36%. Chiều sâu lội nước 0.5m. Tiêu hao nhiên liệu (90km/h, hộp số 4 số) 11.8 lít/100km, (hộp số 5 số) 11.0 lít/100km. Động cơ xăng, phun xăng, 4 xi lanh thẳng đứng, thứ tự làm việc 1-2-4-3, dung tích 2.445 lít, tỷ số nén 8.2, công suất cực đại 99 mã lực, mô men xoắn cực đại 175 N.m.

II. Hướng Dẫn Kiểm Tra Xe UAZ 3160 Phần Vận Hành 60 Ký Tự

Kiểm tra phần vận hành của xe UAZ 3160 là bước quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động. Hệ thống treo có công dụng liên kết bánh xe với khung xe, đảm bảo độ êm dịu và an toàn khi di chuyển trên các địa hình khác nhau. Hệ thống treo gồm bộ phận đàn hồi, giảm chấn và dẫn hướng. Bộ phận đàn hồi tiếp nhận và truyền lực từ đường lên khung xe, giảm tải trọng động và đảm bảo độ êm dịu. Bộ phận giảm chấn hấp thụ năng lượng dao động của thân xe và bánh xe, biến cơ năng thành nhiệt năng. Bộ phận dẫn hướng truyền lực ngang, lực dọc trục và mô men từ mặt đường lên khung xe. Kiểm tra xe UAZ 3160 ở hệ thống treo cần chú ý độ võng tĩnh, động học của bánh xe, khả năng dập tắt dao động và giảm tải trọng động.

2.1. Chi tiết cấu tạo và yêu cầu của hệ thống treo trên UAZ 3160

Hệ thống treo của UAZ 3160 là loại treo phụ thuộc. Treo trước có lò xo xoắn, giảm chấn ống thủy lực, thanh ổn định ngang và thanh dẫn hướng. Treo sau dùng nhíp lá ít lá và giảm chấn ống thủy lực. Yêu cầu của hệ thống treo: độ võng tĩnh phù hợp, động học bánh xe chính xác, dập tắt nhanh dao động, giảm tải trọng động, không gây va đập, độ đàn hồi cao, nhỏ gọn, tin cậy, giá thành thấp, chống rung và va đập tốt, đảm bảo làm việc ở tốc độ cao.

2.2. Hướng dẫn kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống treo trước UAZ

Treo trước gồm lò xo, đòn ổn định ngang, giảm chấn và cơ cấu chuyển hướng. Lò xo làm mềm độ cứng treo, giúp xe êm hơn. Đòn dẫn hướng truyền lực từ bánh xe lên khung, tăng độ cứng vững. Thanh ổn định liên kết các bánh xe, tăng khả năng ổn định ngang. Khi kiểm tra xe UAZ 3160, cần chú ý: Đệm giảm rung, khớp cao su cốt thép, bạc cao su, giá bắt đòn dọc, khớp cao su, giá bắt đòn ổn định ngang, đòn ổn định ngang, đòn dẫn hướng, lò xo, gối chống đập, giá bắt đòn ngang, đòn ngang.

2.3. Hướng dẫn kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống treo sau UAZ 3160

Cấu tạo treo sau là nhíp lá, gồm dầm cầu, nhíp lá, giảm chấn. Nhíp lá nối giữa dầm cầu và khung xe. Hai đầu lá nhíp cái cuốn tròn, lắp vào khớp trụ ở giá treo. Nhíp tiếp xúc với chốt bạc cao su. Quang treo bố trí trên khung xe giúp nhíp biến dạng tự do. Bộ nhíp đặt trên miếng đỡ của dầm cầu. Giảm chấn dùng để giảm dao động của thân xe, bảo vệ bộ phận đàn hồi, nâng cao tính năng và tiện nghi. Khi kiểm tra xe UAZ 3160, cần chú ý: Giá bắt giảm xóc, giảm xóc, khung xe, đệm giá quay nhíp, giá gối di động, đệm bó nhíp, đuôi đỡ quay nhíp, trục, bạc cao su, gối tựa, mã trong gối di động, đai ốc.

III. Bí Quyết Bảo Dưỡng Xe UAZ 3160 để Tăng Tuổi Thọ 58 Ký Tự

Để tăng tuổi thọ và đảm bảo hoạt động ổn định của xe UAZ 3160, cần thực hiện bảo dưỡng xe UAZ 3160 định kỳ và đúng cách. Hệ thống chuyển động đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lực từ động cơ xuống bánh xe, giúp xe di chuyển. Bánh xe cần đảm bảo độ bám tốt, giảm chấn động và làm việc êm ái. Khung xe là xương sống của ôtô, đỡ và bắt chặt các cụm máy, hệ thống truyền lực, cơ cấu điều khiển và thiết bị phụ. Khung xe cần đủ cứng để giữ cố định các cụm và chịu lực tác động từ đường.

3.1. Công dụng và các yêu cầu của hệ thống chuyển động trên UAZ

Hệ thống chuyển động biến chuyển động quay tròn của bánh xe thành chuyển động tịnh tiến của ôtô. Hệ thống này cũng để đỡ toàn bộ khối lượng và thay đổi phương chuyển động của ô tô. Bánh xe cần bám tốt, áp suất riêng trên đất bé. Mặt ngoài lốp cần thiết kế để đất không bám vào lốp. Bánh xe cần giảm chấn động cao, chuyển động êm, không gây tiếng động, ma sát trong ít, chịu nhiệt tốt, tháo lắp dễ và cân bằng tốt.

3.2. Kiểm tra và bảo dưỡng bánh xe lốp xe của UAZ 3160 đúng chuẩn

Bánh xe truyền trọng lượng xe lên đường, truyền lực kéo, lực phanh và lực ngang. Lốp xe bám tốt với mặt đường, giảm tải trọng động và đảm bảo xe chuyển động êm. UAZ 3160 dùng bánh xe dạng đĩa vành sâu, kích thước vành 6Jx16. Lốp xe hướng kính, có săm, cỡ lốp 223/75R16, cỡ săm 226-16.

3.3. Lưu ý quan trọng khi kiểm tra và bảo dưỡng khung xe UAZ

Khung xe đỡ và bắt chặt động cơ, hệ thống truyền lực và phân vận hành, cơ cấu điều khiển và thiết bị chuyên dùng. Khung xe truyền lực và phản lực từ đường tác động lên. Khung cần đủ cứng, tiết diện ngang của xà dọc phải chọn theo các phép tính uốn và xoắn. Khung UAZ 3160 cấu tạo từ hai xà dọc và năm xà ngang.

IV. Phương Pháp Tính Toán Kiểm Nghiệm Hệ Thống Treo UAZ 57 Ký Tự

Tính toán kiểm nghiệm hệ thống treo là bước quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của xe UAZ 3160. Việc này giúp xác định các thông số quan trọng như tần số dao động riêng, hệ số dập tắt dao động và hành trình động của bánh xe. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm dịu và khả năng bám đường của xe. Bên cạnh đó, cần kiểm tra độ bền của các bộ phận như lò xo và nhíp để đảm bảo chúng có thể chịu được tải trọng và các tác động từ mặt đường.

4.1. Tính toán sơ đồ treo và các thông số ban đầu của hệ thống

Các thông số ban đầu cần xác định bao gồm khối lượng phần treo của xe, chiều dài cơ sở, khối lượng phần không treo, gia tốc trọng trường và độ cứng của lốp. Từ đó, tính toán hệ số phân bổ khối lượng phần treo, độ cứng của treo và hành trình động của bánh xe.

4.2. Xác định hệ số dập tắt dao động và tính toán dao động của xe

Hệ số dập tắt dao động ảnh hưởng đến khả năng giảm thiểu dao động của xe. Việc tính toán dao động của xe cần xét đến cả dao động của khối lượng phần treo và phần không treo. Xác định tần số dao động riêng và hệ số dập tắt dao động của hệ, sau đó tính toán biên độ dao động của khối lượng phần treo và phần không treo.

4.3. Xây dựng đường đặc tính tần số và kiểm nghiệm bền cho các bộ phận

Đường đặc tính tần số - biên độ dao động biểu diễn sự phụ thuộc giữa biên độ dao động của khối lượng phần treo, phần không treo, gia tốc dao động và tần số kích thích. Kiểm nghiệm bền cho lò xo và nhíp bằng cách xác định ứng suất và so sánh với ứng suất cho phép. Kiểm nghiệm bền cho giảm chấn bằng cách tính toán nhiệt độ nung nóng và so sánh với nhiệt độ cho phép.

V. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng UAZ 3160 Quy Trình Chi Tiết 56 Ký Tự

Bảo dưỡng xe UAZ 3160 là công việc quan trọng giúp duy trì tình trạng kỹ thuật tốt và kéo dài tuổi thọ của xe. Bảo dưỡng bao gồm kiểm tra, phát hiện hư hỏng, ngăn ngừa chúng và chăm sóc các hệ thống, cơ cấu để đảm bảo an toàn và không bị hư hỏng. Bảo dưỡng cũng bao gồm giữ gìn hình thức bên ngoài của xe. Các cấp bảo dưỡng bao gồm bảo dưỡng hàng ngày và bảo dưỡng định kỳ.

5.1. Quy trình bảo dưỡng hàng ngày cho xe UAZ 3160 chi tiết

Bảo dưỡng hàng ngày do lái xe hoặc công nhân bảo dưỡng thực hiện trước và sau khi xe hoạt động hàng ngày. Kiểm tra tình trạng xe, phát hiện sự không bình thường và xác định nguyên nhân. Ví dụ: khó khởi động, máy nóng quá, tăng tốc kém, hệ thống truyền lực ồn, hệ thống phanh, lái không trơn tru, hệ thống đèn, còi làm việc kém. Phương pháp kiểm tra dựa vào quan sát, nghe ngóng, phán đoán và kinh nghiệm.

5.2. Quy trình bảo dưỡng định kỳ cho UAZ 3160 và các cấp độ

Bảo dưỡng định kỳ do công nhân bảo dưỡng thực hiện sau một chu kỳ hoạt động của xe. Sử dụng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra. Kết hợp sửa chữa nhỏ và thay thế một số chi tiết phụ như séc măng, rà lại xupáp, điều chỉnh khe hở nhiệt, thay bạc lót, má phanh, má ly hợp. Công việc chính vẫn là kiểm tra, phát hiện và ngăn chặn hư hỏng.

5.3. Hướng dẫn bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống treo và khung gầm

Định kỳ kiểm tra nhíp, lò xo, giảm xóc, xiết chặt và khắc phục hư hỏng. Chú ý xiết chặt đai ốc bắt các chốt quả đảo, đòn dọc và ngang. Momen xiết đai ốc đòn dọc và đai ốc đòn ngang là 140-160 N. Không cho phép có vết nứt trên lò xo và lá nhíp. Thay bạc cao su nếu bị mòn hoặc xiết chặt hơn. Sau 3000km hoặc khi chảy dầu qua đệm, xiết chặt đai ốc. Kiểm tra tình trạng bạc cao su trong các tai bắt.

VI. Cách Khắc Phục Hư Hỏng Thường Gặp Khi Bảo Trì UAZ 52 Ký Tự

Trong quá trình sử dụng xe UAZ 3160, có thể gặp phải một số hư hỏng thường gặp. Việc nắm vững nguyên nhân và biện pháp khắc phục giúp người sử dụng có thể tự xử lý các tình huống khẩn cấp, đồng thời kéo dài tuổi thọ của xe. Các hư hỏng thường gặp bao gồm nứt lá nhíp, lò xo, độ võng lớn, tiếng kêu lạ, chuyển động không êm dịu và chảy dầu giảm xóc.

6.1. Nứt lá nhíp hoặc lò xo Nguyên nhân và giải pháp tối ưu

Nguyên nhân: Xe làm việc quá tải, vận tốc cao trên đường xấu, không xiết chặt các bu lông. Biện pháp: Thay các lá hỏng nhíp hoặc lò xo.

6.2. Độ võng của lò xo hay lá nhíp lớn Xử lý nhanh chóng

Nguyên nhân: Làm việc quá tải lâu hoặc chế độ đường xấu. Biện pháp: Thay nhíp hoặc lò xo.

6.3. Tiếng kêu lạ từ hệ thống treo Cách xác định và sửa chữa

Nguyên nhân: Mòn bạc cao su hoặc xiết không đủ chặt, xiết lỏng hoặc mòn khớp của lò xo. Biện pháp: Thay bạc cao su, xiết chặt và thay các chi tiết mòn.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiêu chung tính năng kỹ thuật của xe L-AZ-3 160 Chương 2: Phân tích kết cầu phần vận hành xe UAZ-3160 Chương 3: Tính toán kiểm nghiệm hệ thông treo. Chương 4: Một số quy trình kiểm trì, chấn đoán, bủo dường phần vận hành xe UAZ3160 Chương t GIGI THIEU CHUNG TINH NANG K¥ THUAT CUA XE UAZ-3160 1,1. Giới thiệu chưng Xe UAZ-3160 1à loai xe con 2 cầu chủ động với công thức bánh là 4x4, được lắp với vỏ xe bằng kim loại kiểu võ liên, có 5 cửa, Là loại xe có tính năng việt da cao, được sử dụng trong quần đội cũng như trong các ngành kinh tế quốc dân khác. Được chuyên dúng dẻ chờ hàng hoá va chở người phù hợp với nhiều loại đường và mọi địa hình, Xe được thiế: kế sử đụng ở nhiệt độ không khí từ -45° đến +40 °C và độ ẩm trung bình trong năm đến 80%, tương tag ở 15°C, độ bụi của không khi đến Ig/em`, tốc độ gió đến 20m/s,trong đá kế cá những vùng năm ở độ cao 4000m so với mất nước biển va co thể vượt đèo ở độ cao 4650m (khi thay đôi đặc tính kéo động lực hrơng ứng).

Trên cơ sở xe UAZ-3160, hiền nay đã ra đời các loại UAZ-31601; UAZ-31602; UAZ-31604; Ù AZ-31605.1 Hình đắng ngoài của xe 1,2, Các thông số cơ bắn của xe ƯAZ-316U Ri.2 Các kích thuộc ca bản của xe: "Thông sé chung, - Chiéu đài toàn bộ (mm) 4240 - Chiểu rộng (mm) 2020 - Chiều cao (em) 2060 ~ Chiều đài cơ sở (mm) 2400 - Chiều rộng cơ sở (mm) 1446 - Góc vượt trước (Độ) 45° = Géc vuyt sau (ĐỘ) 339 - Số chỗ ngôi (người) #2 - Trạng lượng có ích (kể cả lái và hành khách) (KgÙ)_ 600 ~ Trạng lượng không tái (Kgl) 1930 - Trọng lượng có tii (Kgl) ~ Trọng lượng phân bố lên các + Lên cầu trước (kg) + Lên cầu sau (kg) 984 ~ Trọng lượng phân bó lên các cầu khi diy tải (Kgl) + Lên cầu trước (kg) 1088 + Lên cầu sau (kg) 1442 ~ Tái kéo mode cho phép khi cơ cấu nói moóc loại chỏm cầu (KgÍ) — Khi co moớc có phanh 1500 ~ Khi ro moóc không có phanh 750 -Vận tốc lớn nhất của xe (km/h) 130 -Quãng đường phanh khi đẩy tải ở vận tốc 80 km⁄h (không kéo moóc) không lớn hơn (m} 4 - Góc quay vòng lớn nhất của bánh xc trong (độ) 27 - Bán kinh quay vòng nhỏ nhất theo đường trục vết bánh trước bên ngoài so với tâm quay vòng (m) 64 - Bản kinh quay vòng nhỏ nhất từ điểm xa nhất của thân xe so với tim quay vòng (m) 68 - Góc dốc lớn nhất khi đầy túi độ (%) 31/68) - Góc ôn định ngang tình khi đầy tải trên giá thứ độ (%) 2036) -Chiêu sâu lộ: nước (m} 05 - Suất tiên hao nhiên liệu ở vận tốc 90 km⁄h (1it/100km) Với hộp số 4 số 118 — Với hộp số S số 11,0 - Suất tiêu hao nhiên liệu ở vận tốc 120 kmih (lit/100km) Với hập số 4 số 17,6 ~ Với hộp số 5 số. 15,8 Động cơ - Nhãn hiệu : 420.10-10 - Loại : Xăng- Phun xăng - S xilanh: 4 - Bồ trí xilanh: 1 hàng thẳng đứng ~ Thứ tự làm việc 1-2-4-3 - Đường kính xilanh (mm) 92 ~ Hành trình piston (mm) 92 ~ Dụng tích công tác (ft) 2.445 ~ Tý số nén 8,2 - Công suất cực đại của động cơ khi quay với vận tốc 4000v/p (mà lực) a9 - Mô men xoÄn cực đại của đồng cơ khi quay vận tốc 2500v/p (N.m) 175 + Tắc độ quay ổn định nh 6 nhất của trục khuýu khi chạy chậm không tải (víp) 700-740 - Thanh phan CO trong khí xà ở chế độ tốc độ quay ấn định nhỏ nhất của. trục khuýn khi chạy chậm không tải, % : 0.8 ~ Hệ thống bồi trợn kiêu: Hỗn hợp cưỡng bức và vung tế - Thông khí động cơ: loại kin - Sử dựng nhiên liệu loại: AH-93 - Hệ thống làm mát: lâm mát hằng nước, tuần hoàn cưỡng bức vòng kin Hệ thắng sưởi - sty Trên một số xe có thể được lắp hệ thẳng sưới -sấy nóng độc lập, nằm tong hệ thống làm mát động cơ. Nhiên liện dùng cho hệ thống được cấp từ bình nhiên liệu bên phải.

Cơ cấu diễu khiển hẹn giờ được bé trí trên giá của bảng đồng hỗ. Hệ thắng truyền lực - Li hợp: kiểu khô, 1 đĩa ma sat có lắp lò xa nén hướng tâm kiểu mảng. Ly hợp được cấu tạo tie dia ép- bưởng Ìy hợp và lò xo đĩa xẻ rãnh (màng), các nhánh của nó đóng vai trò của đòn mở kéo; đĩa bị động có tắn các tắn ma Sắt và cơ cầu dập đao động xaắn. Cơ cấu đóng ngắt gồm các nhánh của lò xo đĩa, khớp nói li hợp cùng.

& bi 18 được lắp trang nắp 6 bi trục sơ cấp hộp số và các cảng cua gài li hợp lắp ở trên khớp, nói liền vỏ li hợp bằng tắm đỡ. Dẫn động gài lí hợp bằng thuỷ lực, cấu tạo gồm bản đạp, xỉ lanh chính, các ống dẫn dầu và x lanh công tác. - Hộp số: loại cơ khí4 cắp có đẳng tốc quán tính ở tắt cả các tay s Tỷ số truyền các tay số: 8 153.12 - Hiệp số phân phối loại cơ khí có 2 tỷ số truyền — Tỷ số truyền thẳng: 1.00 — Tỷ số truyền thấp: 1.47 ~ Truyển động các đăng loại hở, bao gồm 2 trục Cầu trước và cầu sau - Loại cầu: chủ động, một cấp, vỏ khối liển, có cơ cấu gài cầu trước - Truyền lực chính: Côn- xoắn. - Ty số truyền 4.111 ~ VÍ sai: côn có 4 vệ tính.

- Bán trục: loại giảm tải hoàn toàn - Khớp chuyển hướng cầu trước: kiểu khớp cầu đẳng tắc. Hệ thẳng tro, chuyển động. - Hệ thống treo kiểu phụ thuộc. ~ Treo Irước kiểu lò xo xoẫn có thanh ôn định ngang, - Treo sau được lắp trên hai bó nhúp kiểu ít lá - Giảm chắn kiểu ống thủy lực rác dựng hai chiêu - Banh xe dạng đĩa có vành liền - Kích thước vành (Jx16 - Số lượng bánh xe 4+1 - Lốp loại hướng kính - Cỡ lốp 225/75/R16 - Cỡ săm 225-16 Hệ thống diều khiển xe -Co cau ¡ kiểu vít đai Ốc thanh răng cưng răng Hộp tay lái kiếu có trợ lực thủy lực Tỷ số truyền góc của cơ cấu lái 17.3 - Hệ thống phanh — Phanh chân: phanh bảnh trước kiểu đĩa, phanh bánh sau kiêu tang trống.

Dẫn động phanh kiển thủy lực có trợ lực chân không và 2 đòng độc lập từ xilanh chỉnh; 1 dòng đến bảnh trước, 1 dòng đến bánh sau. bánh sau có lắp thèm van điều áp. — Phùnh dự phòng; khí mất dẫn động nhanh dòng này thì dòng còn lại là dự phòng. — Phanh tay: điều khiển co khí hằng tay.

kiểu tang trắng được lắp ngay phía sau hộp số phân phối, tác động phanh trục tiếp lên trục truyền các đăng sau. Trang hị điện - Hệ thống dây dẫn : kiểu 1 dây, cực âm nỗi mát với thân xe, điện áp dink mức l2v -Máy phát: kiểu xoay chiều cỏ chỉnh lươ, tự động điều chỉnh điện áp - Hình điện khới động: 6CT66A. - Động cơ khởi động 43.3708 hãng: BOSCH - Khối điều khiển phun nhiên liệu và đánh lửa MHKAL-7.2 - Khéa điện kiểu cực đối góc và cụm khỏa liên động đóng mạch khởi động, - Co cdu gat mua: hang điện, bai chỗi, 3 chế độ có điều khiển khoảng đừng trong chế độ làm việc không liên tục. - Cơ cấu gạt mưa trước: điện, I chỗi - Cơ cấu gạt mưa sau: điện, 2 chỗi - Hộ rữa kính: bằng điện có vò: phun cho hai kính trước, kính sau và 2 đèn pha.

- Động cơ diện sưới thông giỏ: 45.3730 - Sấy nóng và sưởi: đồng bộ trong hệ thống làm mát động cơ và sấy nóng. động cơ, chống đóng băng kính xe. Lắp loại B7W ~ Cài: điện ~ Chiếu sảng ngoài: đèn pha đầu xe, đèn pha sương mù, xi nhan bến, trước, sau. Đèn xi nhan sau nằm củng trong hộp đèn đừng, đền lủi, đèn kích thước, đèn soi biển số, đèn nhanh, đèn mở cửa, đèn soi capin, - Chiếu sáng trong; đèn trần trong xe, đền khoang lái, đèn chiếu sáng khoang hành lý, đèn báo công tắc riêng - sưởi, đèn bảng đồng hồ.

- Cơ cẫu nâng kính bằng điện: điều: khiển từ xu. - Hệ thiết bị chẩn đoán khoả liên động các cửa: củng một lúc khóa tất cá các của khi khoá bằng chia khoá cánh bên trái trước hoặc khi ẩn vào nút khoá của cánh trước trải. Có thể khoá hoặc mở từng cánh cửa khi ấn riêng từng nút khoá của từng cảnh. Thang vé re Toàn bộ vô xe kiểu thủng liền bằng kim loại, 4 cánh bên, 1 cánh cửa.

Cánh cửa bên cú kính nâng hạ được. Tắt cả các cửa lắp kính bằng thuỷ tỉnh tôi, kính chắn gió tắp kính 3 lớp. Chương 2 PHẪN TÍCH KET CAU PHAN VAN HANH XE UAZ-3160 2. Công dụng, yêu cầu * Công dụng: Liệ thông treo là tổ hợp các cơ cấu thực hiện liên kết các bánh xe với khung xe (hoặc vỏ xe) dé đám báo độ êm dịu chuyển động à an toàn chuyển dộng trên cơ sờ tạo các dao dộng của thần xe và của các bánh xe theo ý muốn và giảm các tải rọng va đập cho xe khi chuyển đông trên địa hình không bảng phắng.

Ngoài ra hệ thông treo còn đùng đế truyền các lực đọc trục và mômen tác động giữa bánh xe và khung xe (vô xe). Hệ thống treo hoàn chính gồm 3 bộ phận chính với các chức năng riêng biệt: - Bộ phận đàn bồi: Dùng để tiếp nhận và tuyền lên khung xe các lực thắng đúng từ đường, giảm tải trọng động và dam bao độ m dịu chuyển động cho xe khi chuyển động trên các loại đường khác nhan. - Bộ phân giảm chấn: Năng lượng đáo động của thân xe và của bánh xe được hấp thụ bởi các giảm chấn trên cơ sơ biến cơ năng thành nhiệt năng - Bộ phan đẫn hướng: Dùng để truyền các lực ngang, lực đọo trục và mô men từ mặt đường lên khung xe (vò xe). Động học của bộ phận dẫn hướng xác dịnh dịch chuyển của bánh xe đối với khưng xe và ảnh hưởng tới tính én định và tính quay vòng của ôtô.

Ngoài rú hệ thống treo còn có cúc bộ phận én định siảm sự nghiêng ngã cúa xe khi chuyển địa hình không bằng phẳng tức là lâm dn định chuyể g ngàng cửa xe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ