Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc dẫn vốn cho nền kinh tế, đồng thời là kênh truyền dẫn các chính sách kinh tế vĩ mô của Nhà nước. Do đặc thù hoạt động kinh doanh tiền tệ, ngân hàng luôn đối mặt với nhiều loại hình rủi ro, trong đó rủi ro thanh khoản (RRTK) giữ vị trí then chốt, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của từng định chế và sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cùng các vụ đổ vỡ ngân hàng quốc tế gần đây (như Lehman Brothers, Silicon Valley Bank) và sự cố rút tiền hàng loạt do tin đồn tại một số ngân hàng Việt Nam đã minh chứng rõ nét: sự thiếu hụt thanh khoản kéo dài có thể kích hoạt hiệu ứng lan truyền dây chuyền, dẫn đến tình trạng phá sản kỹ thuật ngay cả khi giá trị tài sản trên sổ sách vẫn lớn hơn nợ phải trả. Tại Việt Nam, thị trường vốn chưa phát triển toàn diện, nền kinh tế phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, khiến việc lượng hóa các nhân tố chi phối thanh khoản trở thành yêu cầu cấp thiết đối với công tác điều hành và giám sát.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Đưa ra cơ sở lý luận về rủi ro thanh khoản và các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản;
- Phân tích thực trạng rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam;
- Thực hiện đánh giá tác động của các nhân tố (vi mô và vĩ mô) tới rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam;
- Từ kết quả thảo luận của mô hình nghiên cứu, đề xuất các giải pháp nhằm kiểm soát và quản lý hiệu quả rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố bên trong (vi mô/đặc thù ngân hàng) và các nhân tố bên ngoài (vĩ mô nền kinh tế) tác động đến RRTK của các NHTM Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào 26 NHTM tại Việt Nam. Về mặt thời gian, dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022 — thời kỳ nền kinh tế phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và trải qua giai đoạn biến động mạnh do đại dịch Covid-19 (2020-2022). Về mặt nội dung, khóa luận tập trung tiếp cận và đánh giá dưới góc độ kinh tế lượng thực nghiệm, không đi sâu vào các yếu tố phi tài chính khác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận RRTK dưới góc độ lý luận của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2003, 2008, 2013), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Thông tư số 08/2017/TT-NHNN. Theo đó, RRTK được định nghĩa là rủi ro phát sinh khi ngân hàng không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn hoặc có khả năng thực hiện nhưng phải trả chi phí cao hơn mức bình quân thị trường. Lý luận phân định RRTK thành hai loại: rủi ro thanh khoản tài trợ (funding liquidity risk) và rủi ro thanh khoản thị trường (market liquidity risk), trong đó trọng tâm nghiên cứu hướng vào rủi ro thanh khoản tài trợ do sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ.
Để đo lường RRTK, tác giả tổng hợp ba hướng tiếp cận lý thuyết:
- Hướng tiếp cận theo quy định Basel III: Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR $\ge 100%$) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR $\ge 100%$).
- Hướng tiếp cận theo các chỉ số thanh khoản truyền thống: Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản ($L_1$), trên nguồn vốn huy động ngắn hạn ($L_2$), trên tổng dư nợ ($L_3$); và các chỉ số đo lường năng lực cho vay ($L_4$, $L_5$).
- Hướng tiếp cận theo khe hở tài trợ (Financing Gap - FGAP): Dựa trên lý thuyết của Saunders và Cornett (2006), Poorman và Blake (2005), FGAP được lựa chọn làm thước đo đại diện cho RRTK:
$$FGAP = \frac{\text{Dư nợ tín dụng} - \text{Huy động vốn}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính (thống kê mô tả, so sánh đối chiếu thực trạng) và định lượng thực nghiệm trên dữ liệu bảng (panel data). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 26 NHTM Việt Nam trong 10 năm (2013-2022), tạo thành tập dữ liệu bảng cân bằng với 260 quan sát ($N=26, T=10$). Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và Báo cáo thường niên của 26 NHTM (công bố trên website ngân hàng và hệ thống dữ liệu SSI iBoard); số liệu kinh tế vĩ mô được trích xuất từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Vietstock.
Quy trình ước lượng kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm STATA 17 theo trình tự:
- Hồi quy mô hình bình phương nhỏ nhất thông thường gộp (Pooled OLS);
- Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) và kiểm định F-test lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM;
- Hồi quy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier lựa chọn giữa Pooled OLS và REM;
- Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM;
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình phần dư: kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test);
- Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS/GLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phần dư, đảm bảo ước lượng vững và hiệu quả.
| Ký hiệu biến |
Vai trò |
Tên biến và cách tính |
Căn cứ nghiên cứu kế thừa |
| FGAP |
Biến phụ thuộc |
Khe hở tài trợ = (Dư nợ tín dụng – Vốn huy động) / Tổng tài sản |
Saunders & Cornett (2006), Trương Quang Thông (2013), Phan Thị Mỹ Hạnh (2019) |
| FGAP(-1) |
Biến độc lập |
Khe hở tài trợ trễ 1 năm |
Mô hình động dữ liệu bảng |
| LIQ |
Biến độc lập |
Tài sản thanh khoản cao / Tổng tài sản |
Bunda & Desquilbet (2008), Vodová (2011), Bonfim & Kim (2014) |
| AGE |
Biến độc lập |
Số năm hoạt động kể từ khi thành lập đến năm quan sát |
Bhimani và cộng sự (2010), Naveed Ahmed và cộng sự (2011) |
| ETA |
Biến độc lập |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Deléchat và cộng sự (2012), Berger & Bouwman (2013) |
| LDR |
Biến độc lập |
Dư nợ cho vay khách hàng / Tổng vốn huy động |
Vodová (2012), Mai Thị Phương Thùy và cộng sự (2018) |
| NIM |
Biến độc lập |
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần = Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời |
Deléchat và cộng sự (2012), Lee và cộng sự (2014) |
| DPS |
Biến độc lập |
Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản |
Shah (2018), Nguyễn Hoàng Chung (2021) |
| GDP |
Biến độc lập |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm của Việt Nam |
Chung-Hua Shen và cộng sự (2009), Williams (2014) |
| INF |
Biến độc lập |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam |
Perry (1992), Vodová (2011), Trương Quang Thông (2013) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại ngân hàng thương mại
Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về thanh khoản và quản trị rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích các nguyên nhân cốt lõi phát sinh RRTK: sự không trùng khớp kỳ hạn giữa tài sản có dài hạn và nợ ngắn hạn; độ nhạy cảm của tài sản tài chính trước biến động lãi suất thị trường; sự tập trung tín dụng quá mức vào các lĩnh vực tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu; và hiệu ứng suy giảm niềm tin từ công chúng dẫn đến rút tiền hàng loạt. Bên cạnh việc hệ thống hóa các chỉ số đo lường theo chuẩn mực Basel III và bảng cân đối kế toán, chương 1 phân tích cơ chế truyền dẫn của các nhân tố vi mô (tuổi ngân hàng, dự trữ thanh khoản, an toàn vốn, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động, quy mô tiền gửi, biên lãi thuần) và nhân tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát) tới rủi ro thanh khoản. Đây là cơ sở để tác giả xác lập các giả thuyết nghiên cứu có đối chiếu với các tranh luận học thuật quốc tế và trong nước.
Chương 2: Thực trạng rủi ro thanh khoản và các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam
Chương 2 cung cấp bức tranh thực trạng ngành ngân hàng giai đoạn 2013-2022 với các phát hiện và số liệu cụ thể:
- Rủi ro thanh khoản: Đo lường qua khe hở tài trợ bình quân toàn hệ thống luôn duy trì ở giá trị âm, phản ánh thanh khoản nhìn chung chưa rơi vào khủng hoảng hệ thống. Các ngân hàng quốc doanh lớn (BIDV, VietinBank) duy trì khe hở tài trợ cao hơn đáng kể so với nhóm ngân hàng TMCP nhỏ (MSB, TPBank, NCB, KienlongBank). Năm 2022, VPBank vươn lên dẫn đầu hệ thống về độ rộng khe hở tài trợ do đẩy mạnh giải ngân tín dụng.
- Số năm hoạt động (AGE): Có sự chênh lệch lớn về thâm niên; BIDV thành lập sớm nhất (26/04/1957, 65 năm hoạt động tính đến 2022), Vietcombank (59 năm); đa phần các ngân hàng có trên 20 năm, trong khi nhóm trẻ nhất gồm LienVietPostBank, TPBank (14 năm) và Việt Á (19 năm).
- Tài sản thanh khoản (LIQ): Tỷ lệ tài sản thanh khoản dao động trong khoảng 13% - 20%, đáp ứng tốt quy định tại Khoản 2 Điều 14 Thông tư 22/2019/TT-NHNN (yêu cầu tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu 10%). Tỷ lệ này có xu hướng gia tăng trong giai đoạn 2021-2022 nhằm thiết lập bộ đệm an toàn trước tác động của dịch Covid-19 và biến động thanh khoản thị trường.
- Vốn chủ sở hữu (ETA): Dao động phổ biến từ 6% đến 18%. SaigonBank đạt tỷ lệ bình quân cao nhất (17,61%), trong khi BIDV duy trì tỷ lệ dưới 5%. Cuối năm 2022, VPBank dẫn đầu hệ thống về quy mô vốn điều lệ đạt 67 nghìn tỷ đồng sau đợt tăng vốn.
- Tín dụng và huy động vốn: Năm 2022 ghi nhận sự lệch pha lớn. Dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế tăng trưởng khoảng 14,5%, bơm hơn 1,5 triệu tỷ đồng ra thị trường để đạt tổng dư nợ xấp xỉ 12 triệu tỷ đồng (chỉ riêng 10 ngày cuối tháng 12/2022 giải ngân hơn 170.000 tỷ đồng, tương ứng tăng 1,63%). Ngược lại, huy động tiền gửi từ tổ chức và dân cư chỉ tăng 5,99% (đạt 11,6 triệu tỷ đồng), thấp hơn rõ rệt so với các năm trước (năm 2021 tăng 9,24%, năm 2020 tăng 13,96%). TPBank ghi nhận tốc độ tăng trưởng tiền gửi cao nhất hệ thống năm 2022 với mức tăng 40% (từ 139,56 nghìn tỷ lên 194,96 nghìn tỷ đồng).
- Biên thu nhập lãi thuần (NIM): Giai đoạn 2021-2022, NIM các ngân hàng niêm yết duy trì dưới 10%, bình quân năm 2022 đạt 3,63% (tăng 25 điểm cơ bản so với cùng kỳ); VPBank dẫn đầu với tỷ lệ xấp xỉ 8%.
- Bối cảnh vĩ mô: Tăng trưởng GDP năm 2020 đạt 2,91%, năm 2021 đạt 2,58% và phục hồi mạnh mẽ lên 8,02% vào năm 2022. Lạm phát được kiểm soát ở mức 1,84% năm 2021 và 3,21% năm 2022, sau khi từng đạt đỉnh 6,6% năm 2013 và chạm đáy 0,63% năm 2015.
Chương 3: Mô hình các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam
Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy đa biến và xác định quy trình phân tích định lượng. Trên cơ sở kế thừa mô hình của Pavla (2011), Phan Thị Mỹ Hạnh và Tống Lâm Vy (2019), phương trình hồi quy được thiết lập như sau:
$$FGAP_{it} = \beta_0 + \beta_1 FGAP_{it-1} + \beta_2 LIQ_{it} + \beta_3 AGE_{it} + \beta_4 ETA_{it} + \beta_5 LDR_{it} + \beta_6 NIM_{it} + \beta_7 DPS_{it} + \beta_8 GDP_{it} + \beta_9 INF_{it} + e_{it}$$
Chương này trình bày chi tiết định nghĩa các biến, kỳ vọng dấu của các hệ số hồi quy dựa trên giả thuyết kinh tế, đồng thời chuẩn hóa quy trình phân tích dữ liệu 260 quan sát trên STATA 17 qua các bước thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, và quy trình kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng tối ưu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định tương quan và kết quả ước lượng mô hình:
- Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến xác nhận các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều ở mức an toàn, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến giải thích.
- Kết quả kiểm định F-test và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier bác bỏ mô hình Pooled OLS. Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy chỉ ra mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan bậc một (Wooldridge test). Tác giả tiến hành ước lượng mô hình bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS/FGLS) để xử lý hoàn toàn các khuyết tật này.
- Thảo luận kết quả ước lượng chỉ ra mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng nhân tố vi mô (tỷ lệ thanh khoản LIQ, tỷ lệ vốn chủ sở hữu ETA, tỷ lệ dư nợ trên huy động LDR, tiền gửi DPS, tuổi ngân hàng AGE, tỷ lệ NIM) và các nhân tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát INF) tới khe hở tài trợ của các NHTM Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Trên cơ sở kết quả hồi quy thực nghiệm, chương 5 hệ thống hóa các nhóm khuyến nghị điều hành đối với hai chủ thể chính:
- Đối với các NHTM Việt Nam: Tối ưu hóa cấu trúc kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có; củng cố lớp đệm tài sản có tính thanh khoản cao; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ LDR; gia tăng nguồn vốn tự có nhằm nâng cao năng lực chống chịu rủi ro; chủ động kịch bản ứng phó trước các biến động rút tiền do tin đồn thất thiệt.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Nâng cao tính linh hoạt và chủ động trong việc điều hành chính sách tiền tệ, hạn mức (room) tín dụng; hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn thanh khoản tiến dần tới các chuẩn mực Basel III; nâng cao hiệu quả các công cụ tái cấp vốn và can thiệp thị trường mở khi hệ thống xuất hiện các cú sốc thanh khoản cục bộ.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp khoa học cụ thể:
- Kết quả phân tích định lượng: Khóa luận lượng hóa mức độ tác động của hệ thống các nhân tố nội tại và vĩ mô đến khe hở tài trợ (FGAP) của 26 NHTM Việt Nam. Mô hình FGLS khẳng định vai trò trọng yếu của các yếu tố nội tại ngân hàng trong việc quyết định trạng thái thanh khoản, trong đó tỷ lệ dự trữ thanh khoản cao (LIQ) và năng lực an toàn vốn (ETA) là những nhân tố giúp thu hẹp khe hở tài trợ, làm giảm thiểu nguy cơ phát sinh rủi ro thanh khoản. Sự gia tăng tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) và việc phụ thuộc quá mức vào các nguồn tài trợ kém ổn định làm gia tăng khe hở tài trợ.
- Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả mô hình: kiến nghị các NHTM điều chỉnh cơ cấu danh mục tài sản sinh lời gắn với dự trữ đệm thanh khoản; không chạy đua mở rộng tín dụng khi nguồn vốn huy động không tăng trưởng tương xứng (như thực tế năm 2022 khi tín dụng tăng 14,5% trong khi huy động chỉ tăng 5,99%); kiến nghị NHNN điều hành room tín dụng linh hoạt theo sức khỏe thanh khoản thực tế của từng ngân hàng thay vì cơ chế cào bằng.
- Đóng góp mới của đề tài: Đề tài là một trong số ít nghiên cứu tại Việt Nam bổ sung biến số "Tuổi đời của ngân hàng" (AGE) vào mô hình thực nghiệm để kiểm chứng vai trò của thâm niên, kinh nghiệm quản trị và uy tín thương hiệu đối với RRTK — biến số vốn chỉ được phân tích ở các nghiên cứu nước ngoài. Đồng thời, nghiên cứu cập nhật chuỗi dữ liệu 10 năm liền kề (2013-2022), bao quát toàn diện giai đoạn chịu tác động của dịch Covid-19 và biến động thanh khoản phức tạp năm 2022.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số giới hạn nghiên cứu:
- Về phạm vi mẫu: Nghiên cứu dừng lại ở cỡ mẫu 26 NHTM cổ phần có đầy đủ dữ liệu công bố trong 10 năm liên tục, chưa bao phủ toàn bộ các ngân hàng thương mại, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Về biến số mô hình: Do giới hạn về mức độ minh bạch thông tin trong báo cáo tài chính của một số ngân hàng, nghiên cứu chưa đưa vào mô hình các biến số thể hiện sở hữu nước ngoài, cấu trúc quản trị rủi ro hoặc các chỉ tiêu chuẩn hóa theo Basel III (LCR, NSFR) mà chỉ tiếp cận thông qua chỉ số khe hở tài trợ (FGAP).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam; cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2022; tích hợp thêm các biến phi tài chính và áp dụng các mô hình kinh tế lượng động nâng cao (như mô hình GMM hệ thống) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong cấu trúc tài chính ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Nguồn tư liệu thực chứng về phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các bước kiểm định kinh tế lượng (F-test, Hausman, kiểm định khuyết tật phần dư, ước lượng GLS) trên phần mềm STATA.
- Chuyên viên quản trị rủi ro, phân tích tài chính tại các NHTM: Tham khảo cơ chế tác động của khe hở tài trợ và mối quan hệ đánh đổi giữa mục tiêu sinh lời (thông qua mở rộng LDR, tối ưu NIM) với yêu cầu duy trì an toàn dự trữ thanh khoản.
- Cán bộ hoạch định chính sách và thanh tra giám sát ngân hàng: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về phản ứng thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại trước các biến số kinh tế vĩ mô và sự lệch pha cung - cầu vốn trên thị trường tiền tệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số khe hở tài trợ (FGAP) được tính toán như thế nào trong khóa luận và mang ý nghĩa gì?
Khe hở tài trợ được tính theo công thức: $FGAP = \frac{\text{Dư nợ tín dụng} - \text{Huy động vốn}}{\text{Tổng tài sản}}$. Chỉ số này phản ánh chênh lệch giữa nhu cầu tài trợ cho vay và nguồn vốn huy động được từ khách hàng so với quy mô tài sản. Khi FGAP càng lớn hoặc có xu hướng mở rộng, ngân hàng càng chịu áp lực thiếu hụt vốn khả dụng, buộc phải giảm dự trữ thanh khoản hoặc vay mượn trên thị trường liên ngân hàng với chi phí cao, dẫn đến RRTK gia tăng.
2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu quan sát ra sao?
Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu bảng cân bằng thu thập từ 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022, tương ứng với 260 quan sát. Dữ liệu tài chính nội tại của ngân hàng được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và Báo cáo thường niên (qua website của các ngân hàng và hệ thống SSI iBoard). Dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, tỷ lệ lạm phát) được lấy từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Vietstock.
3. Tỷ lệ dự trữ thanh khoản của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022 biến động thế nào so với quy định pháp luật?
Theo Khoản 2 Điều 14 Thông tư 22/2019/TT-NHNN, các ngân hàng phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu là 10%. Số liệu thực tế trong khóa luận cho thấy tỷ lệ thanh khoản bình quân của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2013-2022 luôn dao động trong khoảng 13% đến 20%, vượt mức quy định tối thiểu của Ngân hàng Nhà nước.
4. Biến số mới nào được tác giả bổ sung so với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Tác giả đã bổ sung biến "Tuổi đời của ngân hàng" (AGE - số năm hoạt động kể từ khi thành lập đến năm quan sát) vào mô hình nghiên cứu. Đây là biến số đại diện cho bề dày kinh nghiệm quản trị, độ ổn định vận hành và uy tín thương hiệu của ngân hàng, vốn chưa được khai thác trong các nghiên cứu định lượng về thanh khoản ngân hàng tại Việt Nam trước đó.
5. Sự lệch pha giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn năm 2022 đã tác động ra sao đến thanh khoản hệ thống?
Năm 2022, dư nợ tín dụng toàn hệ thống tăng trưởng mạnh khoảng 14,5% (bơm ra hơn 1,5 triệu tỷ đồng), trong khi nguồn vốn huy động tiền gửi chỉ tăng trưởng 5,99%. Việc tốc độ huy động vốn chưa bằng một nửa tốc độ tăng trưởng tín dụng đã trực tiếp nới rộng khe hở tài trợ tại nhiều ngân hàng (tiêu biểu như VPBank), đặt hệ thống NHTM trước bài toán áp lực thanh khoản nghiêm trọng trong nửa cuối năm 2022.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thu Huệ đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết và thực tiễn về rủi ro thanh khoản tại 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013-2022 thông qua thước đo khe hở tài trợ. Quy trình nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành chặt chẽ qua các mô hình hồi quy dữ liệu bảng Pooled OLS, FEM, REM và xử lý triệt để khuyết tật dữ liệu bằng phương pháp FGLS. Các kết quả phân tích định lượng không chỉ làm rõ chiều hướng tác động của các yếu tố nội tại và môi trường vĩ mô mà còn là căn cứ thực chứng vững chắc để đề xuất các khuyến nghị kiểm soát rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý tiền tệ.