Luận văn bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo trong pháp luật việt nam hiện nay

Luận văn nghiên cứu, phân tích pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo. Tổng quan và đề xuất.

Trường đại học

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

Không có thông tin

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Từ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG VÀ TỰ DO TÔN GIÁO

1.1. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM CỦA QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TỰ DO TÔN GIÁO VÀ NGUYÊN TẮC BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TỰ DO TÔN GIÁO

1.1.1. Khái niệm về quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo

1.1.2. Đặc điểm của quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo

1.1.3. Một số nguyên tắc bảo đảm Quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo

1.2. TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ VÀ KINH NGHIỆM BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG VÀ TỰ DO TÔN GIÁO TRONG PHÁP LUẬT CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ý NGHĨA ĐỐI VỚI VIỆT NAM

1.2.1. Tiêu chuẩn quốc tế

1.2.2. Các văn kiện khu vực

1.2.3. Kinh nghiệm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo trong pháp luật của một số nước

2. Chương 2: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TỰ DO TÔN GIÁO TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. KHÁI QUÁT VỀ TÍN NGƯỠNG VÀ TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1.1. Khái quát về tín ngưỡng ở Việt Nam

2.1.2. Khái quát tình hình tôn giáo ở Việt Nam

2.2. BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG VÀ TỰ DO TÔN GIÁO TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY

2.2.1. Quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo tiếp tục được thể hiện trong các văn kiện quan trọng của Đảng, Nhà nước Việt Nam

2.2.2. Các quy định pháp luật của Nhà nước Việt Nam đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo

2.3. NHỮNG THÀNH TỰU VÀ HẠN CHẾ VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG VÀ TÔN GIÁO TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM

3. Chương 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG VÀ TÔN GIÁO TRONG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. QUAN ĐIỂM VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TỰ DO TÔN GIÁO

3.2. GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TỰ DO TÔN GIÁO TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM

3.2.1. Dự báo xu hướng phát triển của các tôn giáo ở Việt Nam và tính tất yếu phải bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo

3.2.2. Một số yêu cầu đặt ra trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo

3.2.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả đảm bảo Quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo ở Việt Nam

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo VN

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền con người cơ bản, được công nhận rộng rãi trong pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. Đây không chỉ là quyền lựa chọn một niềm tin mà còn bao gồm quyền thực hành, bày tỏ và thay đổi niềm tin đó. Tại Việt Nam, quyền này được xem là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, thể hiện chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước. Nền tảng pháp lý cho quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được xây dựng dựa trên hai trụ cột chính: các tiêu chuẩn quốc tế mà Việt Nam đã tham gia và hệ thống pháp luật quốc gia, với Hiến pháp là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất. Việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận trong luật mà còn được thể hiện qua các chính sách cụ thể, tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo và cá nhân thực hành đức tin. Các văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn Toàn thế giới về Nhân quyền (UDHR) và Công ước quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) đã đặt ra những nguyên tắc phổ quát. Việt Nam, với tư cách là thành viên có trách nhiệm, đã nội luật hóa các tiêu chuẩn này, thể hiện rõ nhất qua Hiến pháp 2013 về quyền tự do tín ngưỡng và sau đó là Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016. Sự tương thích giữa pháp luật quốc gia và quốc tế là minh chứng cho cam kết của Việt Nam trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Hiểu rõ nền tảng này là bước đầu tiên để đánh giá đúng đắn thực trạng và các giải pháp hoàn thiện chính sách, pháp luật trong lĩnh vực nhạy cảm nhưng vô cùng quan trọng này. Các quy định pháp luật không chỉ xác định quyền mà còn đi kèm nghĩa vụ, đảm bảo hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo diễn ra trong khuôn khổ pháp luật, góp phần vào sự ổn định và phát triển của xã hội.

1.1. Các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người và tôn giáo

Cơ sở lý luận quốc tế về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được hình thành và củng cố qua nhiều văn kiện quan trọng. Nổi bật nhất là Điều 18 Tuyên ngôn Toàn thế giới về Nhân quyền (1948) và Điều 18 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR, 1966). Các điều khoản này khẳng định: “Mọi người đều có quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng và tôn giáo”. Quyền này bao gồm tự do có hoặc theo một tôn giáo hoặc tín ngưỡng do mình lựa chọn, và tự do bày tỏ tín ngưỡng hoặc tôn giáo một mình hoặc trong cộng đồng, công khai hoặc kín đáo. Hơn nữa, Tuyên bố về Xóa bỏ mọi hình thức không khoan dung và phân biệt đối xử dựa trên cơ sở tôn giáo hay tín ngưỡng (1981) đã cụ thể hóa các khía cạnh của quyền này, nhấn mạnh việc không ai phải chịu sự phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo. Các văn kiện này không cho phép bất kỳ sự giới hạn nào đối với quyền tự do có hoặc theo một tôn giáo, và chỉ cho phép giới hạn quyền bày tỏ tín ngưỡng trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội. Đây là những tiêu chuẩn nền tảng mà pháp luật Việt Nam tham chiếu để xây dựng và hoàn thiện.

1.2. Quy định của Hiến pháp 2013 về quyền tự do tín ngưỡng

Tại Việt Nam, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một quyền hiến định, được ghi nhận ở vị trí trang trọng trong các bản Hiến pháp. Hiến pháp 2013, tại Điều 24, đã khẳng định một cách rõ ràng và toàn diện: “1. Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. 2. Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. 3. Không ai được xâm phạm tự do tín ngưỡng, tôn giáo hoặc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật.” Quy định này là sự kế thừa và phát triển tư tưởng nhất quán của Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ, đồng thời thể hiện sự tương thích cao với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người. Điều khoản này không chỉ công nhận quyền của cá nhân mà còn xác định rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo hộ và nghiêm cấm các hành vi lợi dụng, xâm phạm quyền này. Đây chính là cơ sở pháp lý cao nhất, định hướng cho toàn bộ hệ thống pháp luật liên quan, đặc biệt là việc xây dựng và ban hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016.

II. Top thách thức bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo

Mặc dù khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trong pháp luật Việt Nam ngày càng hoàn thiện, quá trình thực thi vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo cho các mục đích vi phạm pháp luật. Một số cá nhân, tổ chức đã sử dụng chiêu bài “tự do tôn giáo” để gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, tuyên truyền các tư tưởng cực đoan, hoặc tiến hành các hoạt động mê tín dị đoan, trục lợi, gây mất trật tự an toàn xã hội. Việc nhận diện và xử lý các hành vi bị nghiêm cấm này đòi hỏi sự tinh tế, vừa phải đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật, vừa không được xâm phạm đến các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo chân chính. Thách thức thứ hai đến từ nhận thức chưa đầy đủ và thống nhất của một bộ phận cán bộ và người dân. Ở một số địa phương, việc áp dụng pháp luật còn máy móc, cứng nhắc, gây khó khăn cho nhu cầu sinh hoạt tôn giáo chính đáng của người dân. Ngược lại, có nơi lại buông lỏng quản lý, để các hiện tượng tôn giáo mới, tà đạo phức tạp phát triển. Thêm vào đó, sự thiếu thiện chí từ một số cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước cũng tạo ra áp lực, xuyên tạc chính sách tôn giáo của nhà nước Việt Nam. Quá trình giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai, cơ sở thờ tự của các tôn giáo cũng là một bài toán phức tạp, cần sự hài hòa giữa quy định pháp luật, yếu tố lịch sử và nguyện vọng của tín đồ. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi và đẩy mạnh công tác tuyên truyền.

2.1. Hành vi bị nghiêm cấm Lợi dụng tín ngưỡng tôn giáo

Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016, đã quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền tự do này. Các hành vi này bao gồm: phân biệt đối xử, kỳ thị vì lý do tín ngưỡng, tôn giáo; ép buộc, mua chuộc hoặc cản trở người khác theo hoặc không theo tín ngưỡng, tôn giáo; xúc phạm tín ngưỡng, tôn giáo. Đặc biệt, luật pháp nghiêm cấm việc lợi dụng hoạt động tín ngưỡng, hoạt động tôn giáo để trục lợi, xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, môi trường, xâm hại đạo đức xã hội, sức khỏe, tính mạng, tài sản của người khác. Việc nhận diện và xử lý các hành vi này trong thực tế rất phức tạp, bởi ranh giới giữa thực hành tín ngưỡng thuần túy và hoạt động lợi dụng, vi phạm pháp luật đôi khi rất mong manh. Đây là thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý nhà nước như Ban Tôn giáo Chính phủ và chính quyền địa phương.

2.2. Hạn chế trong thực tiễn thi hành chính sách tôn giáo

Thực tiễn thi hành chính sách tôn giáo của Nhà nước Việt Nam vẫn còn một số hạn chế. Một số văn bản dưới luật, như các nghị định, thông tư hướng dẫn, đôi khi chưa được ban hành kịp thời hoặc chưa đủ cụ thể, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất giữa các địa phương. Trình độ và nhận thức của một bộ phận cán bộ thực thi công vụ về tín ngưỡng, tôn giáo còn hạn chế, có lúc dẫn đến cách xử lý cứng nhắc hoặc thiên vị, chưa đáp ứng được nhu cầu chính đáng của tín đồ và các tổ chức tôn giáo. Bên cạnh đó, công tác thông tin, tuyên truyền về pháp luật chưa thực sự sâu rộng, khiến một bộ phận người dân và chức sắc tôn giáo chưa nắm rõ quyền và nghĩa vụ của tín đồ, dẫn đến những vi phạm không đáng có. Việc giải quyết các vấn đề lịch sử để lại liên quan đến đất đai, tài sản của tôn giáo vẫn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì và các giải pháp hợp tình, hợp lý.

III. Bí quyết áp dụng Luật Tín ngưỡng tôn giáo 2016 hiệu quả

Sự ra đời của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 là một bước tiến quan trọng, tạo ra một hành lang pháp lý toàn diện và minh bạch hơn cho các hoạt động tôn giáo tại Việt Nam. Để áp dụng hiệu quả luật này, chìa khóa nằm ở việc nắm vững các quy định cốt lõi và triển khai một cách đồng bộ. Trước hết, luật đã pháp điển hóa nhiều quy định về quyền và nghĩa vụ, từ đó tạo sự rõ ràng cho cả cơ quan quản lý và người thực hành tôn giáo. Một trong những điểm nhấn quan trọng là quy trình đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung và thủ tục công nhận tổ chức tôn giáo. Việc luật hóa các thủ tục này giúp giảm thiểu sự tùy tiện, tạo điều kiện thuận lợi cho các cộng đồng tôn giáo hoạt động ổn định và hợp pháp. Luật cũng quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của tín đồ, chức sắc tôn giáo, và các tổ chức. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi của họ mà còn nhấn mạnh trách nhiệm công dân, đảm bảo mối quan hệ hài hòa giữa nhà nước và tôn giáo. Việc áp dụng hiệu quả còn đòi hỏi sự chủ động từ các cơ quan nhà nước trong việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, như Nghị định 162/2017/NĐ-CP, và tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến pháp luật sâu rộng đến từng địa phương, từng cơ sở tôn giáo. Đồng thời, các tổ chức tôn giáo cũng cần chủ động nghiên cứu, tìm hiểu luật để thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ, góp phần xây dựng một môi trường tự do tôn giáo ở Việt Nam lành mạnh, tuân thủ pháp luật.

3.1. Quy trình đăng ký và công nhận một tổ chức tôn giáo

Một trong những nội dung quan trọng nhất của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 là quy định chi tiết về thủ tục hành chính. Luật phân biệt rõ giữa “đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung” dành cho các nhóm tín đồ chưa đủ điều kiện thành lập tổ chức, và “công nhận tổ chức tôn giáo” với các tiêu chí chặt chẽ hơn. Để được công nhận tổ chức tôn giáo, một tổ chức phải hoạt động ổn định, liên tục từ đủ 05 năm trở lên kể từ ngày được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo; có hiến chương, điều lệ; có cơ cấu tổ chức và tài sản độc lập. Thủ tục được quy định rõ ràng về hồ sơ, cơ quan tiếp nhận và thời gian giải quyết, giúp tăng tính minh bạch và khả năng dự đoán cho các tổ chức. Quy trình này là cơ sở pháp lý để Nhà nước quản lý, đồng thời là điều kiện để các tổ chức được hưởng đầy đủ các quyền lợi của một pháp nhân phi thương mại.

3.2. Quyền và nghĩa vụ của tín đồ chức sắc và tổ chức

Luật pháp xác định rõ quyền và nghĩa vụ của tín đồ, chức sắc và các tổ chức tôn giáo. Về quyền, mọi tín đồ có quyền tự do bày tỏ đức tin, thực hành nghi lễ, tham gia sinh hoạt tôn giáo và học tập tại các cơ sở đào tạo tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo được quyền tổ chức sinh hoạt, xuất bản kinh sách, thành lập cơ sở giáo dục, y tế, từ thiện xã hội theo quy định của pháp luật. Song song với quyền là nghĩa vụ. Mọi cá nhân và tổ chức phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ lợi ích quốc gia, không được lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật. Các chức sắc tôn giáo có nghĩa vụ hướng dẫn tín đồ sống “tốt đời, đẹp đạo”, thực hiện trách nhiệm công dân và góp phần xây dựng đất nước. Sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ là nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo tự do tín ngưỡng đi đôi với trật tự xã hội.

IV. Bức tranh toàn cảnh về hoạt động tín ngưỡng tại Việt Nam

Việt Nam là một quốc gia có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo vô cùng phong phú và đa dạng, phản ánh lịch sử văn hóa lâu đời. Thực trạng tự do tôn giáo ở Việt Nam được thể hiện rõ nét qua bức tranh đa sắc màu của các hình thức tín ngưỡng và sự phát triển của các tôn giáo lớn. Về tín ngưỡng, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là hình thức phổ biến nhất, có mặt trong hầu hết các gia đình người Việt, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Bên cạnh đó là các tín ngưỡng dân gian khác như thờ Mẫu, thờ Thành hoàng, thờ các Anh hùng dân tộc, gắn liền với hàng ngàn lễ hội truyền thống diễn ra trên khắp cả nước mỗi năm. Các hoạt động tín ngưỡng này không chỉ là nhu cầu tâm linh mà còn là di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Về tôn giáo, Việt Nam là nơi hội tụ của nhiều tôn giáo lớn. Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng nhất với hàng chục triệu tín đồ và hàng chục nghìn cơ sở thờ tự. Công giáo cũng có một lịch sử phát triển lâu dài với số lượng giáo dân đáng kể. Ngoài ra, các tôn giáo khác như Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo, Hồi giáo... cũng có một vị trí nhất định trong đời sống xã hội. Sau khi được công nhận tổ chức tôn giáo, các giáo hội đã và đang tiến hành nhiều hoạt động phong phú, từ sinh hoạt tôn giáo thường kỳ, đào tạo chức sắc tôn giáo, đến các hoạt động từ thiện xã hội, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của đất nước. Đây là minh chứng sống động cho chính sách bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của Nhà nước.

4.1. Đời sống tín ngưỡng dân gian và các lễ hội truyền thống

Tín ngưỡng dân gian là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa Việt Nam. Các hình thức như thờ cúng tổ tiên, thờ Mẫu, thờ Thành Hoàng làng, và thờ các vị anh hùng dân tộc như Trần Hưng Đạo, Lý Thường Kiệt... đã ăn sâu vào tiềm thức của người dân. Các hoạt động tín ngưỡng này được biểu hiện rõ nét qua hệ thống đình, đền, miếu, phủ và hàng nghìn lễ hội lớn nhỏ trên cả nước. Lễ hội Giỗ Tổ Hùng Vương, Lễ hội Gióng đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Các lễ hội này không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn có vai trò củng cố sự đoàn kết cộng đồng, giáo dục truyền thống lịch sử và là một sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, thể hiện sự tôn trọng của Nhà nước đối với các giá trị truyền thống.

4.2. Hoạt động của các tổ chức tôn giáo lớn đã được công nhận

Hiện nay, Nhà nước Việt Nam đã công nhận tư cách pháp nhân cho nhiều tổ chức tôn giáo thuộc các tôn giáo lớn. Giáo hội Phật giáo Việt Nam là tổ chức đại diện cho Tăng Ni, Phật tử cả nước, có hệ thống tổ chức chặt chẽ từ trung ương đến địa phương, với 4 học viện và hàng chục trường trung cấp Phật học. Hội đồng Giám mục Việt Nam đại diện cho cộng đồng Công giáo, với hơn 6 triệu giáo dân và hàng nghìn linh mục, tu sĩ. Đạo Tin Lành cũng phát triển nhanh chóng với nhiều hệ phái được công nhận. Đạo Cao Đài, một tôn giáo nội sinh, có khoảng 2,5 triệu tín đồ với nhiều hệ phái hoạt động. Các tổ chức này đều có đường hướng hành đạo gắn bó với dân tộc, tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội, y tế, giáo dục, từ thiện, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội, thể hiện sinh động chính sách tôn giáo của Nhà nước Việt Nam.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG VÀ TỰ DO TÔN GIÁO 1. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM CỦA QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TỰ DO TÔN GIÁO VÀ NGUYÊN TẮC BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TỰ DO TÔN GIÁO 1. Khái niệm về quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo 1. Khái niệm về tín ngưỡng và tôn giáo Hiện nay với nhiều khái niệm về tín ngưỡng và tôn giáo với nhiều hướng tiếp cận khác nhau.

Năm 1871, Taylor với câu nói “tôn giáo là lòng tin vào những vật linh", đúng hơn là những "vật siêu nhân", hay nói rộng ra là những "lực lượng phi nhân". Đầu thế kỷ XX, nhà nghiên cứu xã hội học tôn giáo nổi tiếng người Đức Max Weber tuy không đưa ra một định nghĩa chính thức nào về tôn giáo nhưng ông cho rằng tôn giáo "như một dạng đặc biệt của hoạt động trong cộng đồng" gắn với "các thế lực siêu nhiên". Theo cách nhìn tôn giáo từ góc độ tư tưởng, triết học của các nhà kinh điển Mác- Lênin. Mác định nghĩa "tôn giáo là tiếng thở dài của chúng sinh bị áp bức, là thế giới trái tim không có trái tim.

Cũng như nó là tinh thần của trạng thái xã hội mà ở đó tinh thần bị loại bỏ.Tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân"."Tôn giáo là sản phẩm của Nhà nước và xã hội mà Nhà nước và xã hội là thế giới đảo ngược" [5]. Cũng trong tác phẩm góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen, C.Mác đã khẳng định lại: "Tôn giáo là cái ý thức về bản thân và cái cảm giác về bản thân con người chưa tìm thấy trong bản thân mình hoặc đánh mất bản thân mình một lần nữa". Sau này một số người đã tiếp cận phân tích trích dẫn những định nghĩa của Mác, Ăng ghen, Lênin một cách giáo điều, không đầy đủ, thậm chí còn cắt xén làm sai lạc đi nhiều. Gần đây một số nhà nghiên cứu tôn giáo Việt Nam cũng đưa ra những lý giải hoặc chia sẻ quan điểm của mình về tín ngưỡng, tôn giáo.

Tác giả Hoàng Phê trong 7 Từ điển tiếng Việt xuất bản năm 1992, đưa ra định nghĩa "Tôn giáo là hình thức xã hội, gồm những quan niệm dựa trên cơ sở tin và sùng bái những lực lượng siêu nhiên, cho rằng có lực lượng siêu tự nhiên quyết định số phận con người, con người phải phục tùng, tôn thờ". Tác giả Mai Thanh Hải trong Từ điển Tôn giáo xuất bản năm 2001, đưa ra định nghĩa "tôn giáo là một hình thái nhận thức xã hội, phản ánh hiện thực qua các khái niệm, hình ảnh mang tính chất ảo ảnh, ảo vọng. Nói chung đó là niềm tin vào lực lượng siêu nhiên, vô hình mà con người cho là linh thiêng, được sùng bái và cầu khấn để nhờ cậy, che chở hoặc ban phát điều tốt lành". Giáo sư Đặng Nghiêm Vạn trong sách Những vấn đề lý luận và thực tiễn tôn giáo ở Việt Nam xuất bản năm 1998 cho rằng "tôn giáo là thế giới siêu nhiên vô hình được chấp nhận một cách trực giác và tác động qua lại hư ảo giữa con người và thế giới đó nhằm lý giải những vấn đề trên trần thế, cũng như ở thế giới bên kia trong những hoàn cảnh lịch sử, địa lý khác nhau, của từng cộng đồng tôn giáo hay xã hội khác nhau".

Tiến sĩ Nguyễn Thanh Xuân, Phó trưởng Ban Ban Tôn giáo Chính phủ đã đưa ra một định nghĩa về tôn giáo khá bao trùm là, “tôn giáo là những hành vi (hoạt động) của con người để thực hiện niềm tin vào thế giới siêu nhiên”. Với định nghĩa này, tôn giáo gồm hai phạm trù là niềm tin và hanh vi của con người để thực hiện niềm tin vào thế giới siêu nhiên và đấng siêu nhiên. Như vậy, tín ngưỡng là niềm tin, sự ngưỡng vọng của con người vào thế giới siêu nhiên mà họ cho rằng đã chi phối thế giới và con người, niềm tin này không nhận biết được. Tôn giáo là hành vi hay hoạt động của con người để thực hiện niềm tin vào thế giới siêu nhiên và đấng siêu nhiên.

Khái niệm này nhấn mạnh những hoạt động của con người như: thờ phụng, cúng bái, cầu nguyện, việc thực hiện các nghi lễ khác,.Các hoạt động này đều được thể hiện ra bên ngoài và đều nhận biết được. Tín ngưỡng là phạm trù rộng, còn tôn giáo là phạm trù cụ thể, là cái biểu hiện bên ngoài của tín ngưỡng. Không thể có những hoạt động tôn giáo nếu như không có niềm tin tôn giáo. Ở Việt Nam, bên cạnh khái niệm tín ngưỡng, tôn giáo, còn có khái niệm tín ngưỡng dân gian.

Trước đây, khái niệm tín ngưỡng đã bao gồm cả tôn giáo, nên khi 8 nói các loại hình tôn giáo sơ khai (nguyên thủy) trong các dân tộc thiểu số, tôn giáo truyền thống trong người Kinh, người ta gọi "sang ngang" luôn là tín ngưỡng nguyên thủy hay tín ngưỡng dân gian (truyền thống). Như vậy, khái niệm tín ngưỡng ở nước ta được hiểu theo hai nghĩa, tùy theo từng văn cảnh khác nhau, khi chỉ niềm tin của con người vào thế giới siêu nhiên (tín ngưỡng), khi chỉ các loại hình tôn giáo nguyên thủy, tôn giáo truyền thống hay tín ngưỡng dân gian. Khái niệm về quyền tự do tín ngưỡng và tự do tôn giáo Xét về nguồn gốc, quyền tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo ra đời gắn liền với quá trình phát triển của các tôn giáo. Trong xã hội nguyên thủy, do trình độ của lực lượng sản xuất và điều kiện sinh hoạt vật chất còn thấp, con người cảm thấy yếu đuối và bất lực trước thiên nhiên.

Vì vậy, người nguyên thủy đã gắn cho thiên nhiên những sức mạnh siêu nhiên. Giai đoạn này tôn giáo chỉ phản ánh những nhận thức hồn nhiên, ngây thơ của con người về bản thân và thế giới quanh mình. Nhưng khi xuất hiện giai cấp thì tôn giáo cũng phản ánh lợi ích giai cấp và đấu tranh giai cấp. Kitô giáo ra đời ở La Mã cổ đại, Phật giáo là đời ở ấn Độ cổ đại (thế kỷ 6TCN), Hồi giáo ra đời ở bán đảo Ả Rập (TK7 TCN) đều để đáp ứng nhu cầu của quần chúng bị nô lệ, quần chúng lao khổ khát vọng về một xã hội tự do, bình đẳng, bác ái.

Vào thế kỷ III (SCN), những người theo đạo Phật bị ngược đãi hành hạ ở Ấn Độ bởi vì họ đã tin tưởng vào những giáo huấn của Đức Phật. Bắt đầu từ thế kỷ IX (SCN) được gọi là “thời kỳ tăm tối” ở Châu Âu. Đạo Hồi và các đạo khác không phải đạo Cơ Đốc, bị ngược đãi hành hình “trên danh nghĩa chúa Trời”. Kế tiếp đó, chiến tranh mở rộng của Đế chế Ottoman và Đạo Hồi đã làm châu Âu khiếp sợ.

Những người Do Thái bị dồn vào sống trong những khu riêng biệt không chỉ bởi người Cơ Đốc mà còn bởi người Hồi Giáo trước đấy. Những hành động chống đối người Ấn ở Mỹ La tinh cũng xảy ra trong quá trình Cơ Đốc hóa. Ngay sau khi các cuộc cách mạng tư sản thành công, các chế độ dân chủ (tư sản) cộng hoà ra đời, tình trạng đó cơ bản chưa thay đổi, dù quyền lực thần quyền đã bị hạn chế. Trong khi đó, các vấn đề khủng bố, bạo lực, kết tội tôn giáo hoặc chiến tranh sắc tộc tôn giáo vẫn không ngừng diễn ra.

Nhu cầu lớn đầu tiên trong 9 quyền tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo với rất nhiều quốc gia là nhu cầu mỗi công dân có thể theo một tín ngưỡng riêng hay cải đạo mà không sợ bị chính phủ phạt tội hoặc các “tôn giáo chính thống” trả thù. Trong quá khứ và cả hiện tại, những người theo tôn giáo hay không theo tôn giáo đều bị đe dọa bởi điều họ tin hay không tin. Do đó, nhu cầu tin theo một tín ngưỡng và biểu hiện niềm tin của tín ngưỡng ấy ra bên ngoài cần được bảo vệ. Quan niệm về tự do tôn giáo được hình thành ở châu Âu với các cuộc cách mạng tư sản thế kỷ XVII - XVIII.

Những nhà tư tưởng như John Locke, đã đặt nền móng cho quyền tự do tôn giáo khi cho rằng, tôn giáo là vấn đề của cá nhân hơn là của xã hội. Vai trò của Nhà nước không phải là khuyến khích phát triển tôn giáo mà cơ bản là bảo vệ quyền của mỗi cá nhân có thể sở hữu niềm tin tôn giáo của chính mình và cách tốt nhất là hãy để con người tự lựa chọn tôn giáo cho mình.“Không ai tự nhiên bị trói buộc phải theo một nhà thờ hay một giáo phái, nhưng mọi người đều có thể tự nguyện tham gia vào xã hội mà ở đó anh ta tin là anh ta đã tìm thấy tín ngưỡng và sự tôn sùng thực sự có thể được Chúa Trời chấp nhận. Hy vọng cứu rỗi linh hồn, là lý do duy nhất khiến mỗi người bước vào thế giới đó, và vì vậy cũng có thể là lý do duy nhất để anh ta ở lại đó […]. Nhà thờ, vì vậy, là một xã hội mà thành viên tự nguyện hợp nhất lại” [49].

Sự bảo vệ thoả đáng ngày càng trở nên cấp thiết trong những năm gần đây bởi vì không khoan dung về tôn giáo và ngược đãi luôn ở vị trí hàng đầu của các xung đột bi thảm trên toàn thế giới liên quan đến các vấn đề về sắc tộc, mâu thuẫn chủng tộc, hay sự hận thù giữa các nhóm tôn giáo. Ngược đãi trên khía cạnh tôn giáo có thể được nhận ra trong các xung đột hiện nay giữa những tín đồ của một tín ngưỡng, tôn giáo và những người không theo tín ngưỡng, tôn giáo ấy; giữa tín ngưỡng truyền thống và tín ngưỡng “mới” ở những quốc gia đa tôn giáo, hoặc giữa các quốc gia với một tôn giáo chính thống hay được ưa chuộng với những cá nhân hoặc cộng đồng không thuộc tôn giáo đó. Trong tiến trình vận động của lịch sử, quan niệm về tự do tôn giáo dần dần trở nên hoàn thiện hơn. Trước khi quyền tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo trở thành 10 quy tắc trong luật quốc tế, ở phạm vi các quốc gia, một số nước đã đề cập đến tự do trong đó có mầm mống của quyền tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo trong các bản Tuyên ngôn của Quốc gia.

Tuyên ngôn Độc lập của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ năm 1776 đề cập đến tự do: "Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy có quyền được sống, quyền tự do và quyền được mưu cầu hạnh phúc" [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ