Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng cùng sự bùng nổ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0), nâng cao năng lực cạnh tranh (NLCT) quốc gia trở thành mệnh lệnh sống còn đối với các nền kinh tế đang phát triển. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Minh Thảo với đề tài "Vị thế, yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" (chuyên ngành Kinh tế phát triển, mã số 9 31 01 05, bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM) là một công trình tiên phong tiếp cận toàn diện hệ thống đo lường quốc tế để giải mã các điểm nghẽn thể chế và năng suất của Việt Nam.

Nghiên cứu xuất phát từ khoảng trống lý luận và thực tiễn sâu sắc: trong khi các bảng xếp hạng toàn cầu như Global Competitiveness Index (GCI của WEF) hay Doing Business (của World Bank) chỉ cung cấp kết quả xếp hạng định lượng dựa trên cảm nhận mà thiếu vắng phân tích nguyên nhân cấu trúc, thì các nghiên cứu nội địa trước đây (như Báo cáo năng lực cạnh tranh Việt Nam 2010 của CIEM và ACI) đã trở nên lạc hậu, chưa bao quát được các nhân tố cốt lõi như thể chế kinh tế thị trường, quyền tài sản và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên số.

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Cơ sở lý luận chuẩn tắc về NLCT quốc gia là gì và cách tiếp cận nào phù hợp nhất với điều kiện phát triển của Việt Nam?
  2. Vị thế NLCT của Việt Nam được định vị như thế nào trên bản đồ quốc tế, đâu là những rào cản mang tính "điểm nghẽn" và nguyên nhân gốc rễ của chúng?
  3. Hệ thống giải pháp đồng bộ nào (ngắn hạn 2020–2025 và dài hạn đến 2030) có khả năng tạo đột phá cho sức cạnh tranh của nền kinh tế?

Dựa trên việc kiểm định 3 giả thuyết tương ứng:

  • H1: NLCT quốc gia được định hình thực chất bởi năng suất lao động xã hội thay vì các lợi thế chi phí thấp ngắn hạn.
  • H2: Sự suy giảm hoặc trì trệ trong các chỉ số thành phần về môi trường kinh doanh và thể chế bắt nguồn trực tiếp từ rào cản quản lý chuyên ngành và hiệu lực tư pháp yếu kém.
  • H3: Cải cách thể chế vi mô và chất lượng quy định pháp luật tạo ra tác động biên lớn nhất tới tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết năng suất của Michael Porter (1990), mô hình Tháp Năng lực cạnh tranh của Hội đồng NLCT Ireland (NCC) và khung GCI 4.0 của WEF. Công trình tập trung vào phạm vi không gian toàn quốc trong tương quan so sánh trực tiếp với nhóm ASEAN-4 (Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia/Philippines) và phạm vi thời gian từ 2011 đến 2019, đặc biệt khắc họa giai đoạn tái cải cách thể chế từ năm 2014 gắn liền với chuỗi Nghị quyết số 19/NQ-CP và Nghị quyết số 02/NQ-CP của Chính phủ.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự đối lập rõ nét giữa hai trường phái tư tưởng kinh tế lớn về NLCT:

Trường phái quan điểm chi phí và thị phần (Cost & Market-share Paradigm), tiêu biểu với các nghiên cứu của Krugman (1986) về chính sách thương mại chiến lược, nhìn nhận NLCT như khả năng chiếm lĩnh thị phần toàn cầu nhờ trợ cấp và chi phí nhân công rẻ. Tuy nhiên, chính Krugman (1994) sau đó đã cảnh báo tính chất nguy hiểm của quan điểm này khi xem NLCT là một "trò chơi có tổng bằng không" (zero-sum game), có thể dẫn tới các chính sách bóp méo vĩ mô như phá giá tiền tệ hay ép giảm tiền lương, làm suy giảm phúc lợi dài hạn của quốc gia.

Ngược lại, trường phái quan điểm năng suất (Productivity-driven Paradigm) được dẫn dắt bởi Bruce Scott & G. Lodge (1985), Michael Porter (1990), ECLAC (1990), cũng như Dollar & Wolff (1993). Porter (1990) khẳng định luận điểm kinh điển: "Khái niệm có ý nghĩa duy nhất về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia là năng suất". Đồng thuận với tư tưởng này, Dollar và Wolff (1993) chỉ ra rằng: "... một quốc gia cạnh tranh là một quốc gia có thể thành công trong thương mại quốc tế thông qua công nghệ và năng suất cao, đi kèm với tiền lương và thu nhập cao. Với định nghĩa này, thước đo chung tốt nhất về năng lực cạnh tranh là một thứ đã được sử dụng từ lâu trong các so sánh quốc tế: năng suất". Tương tự, ECLAC (1990, tr. 14) xác định: "Toàn bộ nền kinh tế được coi là cạnh tranh, nếu trong khuôn khổ cân bằng kinh tế vĩ mô, nền kinh tế đó có khả năng tăng (hoặc ít nhất là duy trì) thị phần trên trường quốc tế của mình, đồng thời nâng cao mức sống của người dân". Melitz (2003) với lý thuyết thương mại dị biệt hóa doanh nghiệp đã củng cố nền tảng vi mô cho trường phái này khi chứng minh thương mại quốc tế buộc các doanh nghiệp có năng suất thấp phải rút lui và tái phân bổ nguồn lực sang các doanh nghiệp có năng suất cao hơn.

So sánh với các công trình quốc tế nghiên cứu về khu vực Đông Nam Á như Báo cáo NLCT các nước ASEAN của McKinsey (2003), nghiên cứu của Peter Lloyd & Penny Smith (2004), hay công trình của Philippe Gugler & Julien Chaisse (2010), các nghiên cứu này chỉ xem xét Việt Nam như một cấu phần mờ nhạt trong khối ASEAN và dừng lại ở việc khuyến nghị mở rộng liên kết thương mại khu vực.

Luận án của Nguyễn Minh Thảo định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa kinh tế học phát triển và phân tích chính sách công: chuyển trọng tâm từ việc chỉ ghi nhận thứ hạng thuần túy sang mổ xẻ nguyên nhân vi mô đằng sau 114 chỉ số GCI (sau là 98 chỉ số GCI 4.0) và 10 trụ cột Doing Business, từ đó xác lập con đường nâng cấp năng suất nội sinh cho Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết kinh tế phát triển trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi:

  • Phát triển và thích ứng hóa mô hình Kim cương (Diamond Model) của Porter (1990) vào một nền kinh tế đang chuyển dịch từ giai đoạn phát triển dựa vào yếu tố đầu vào (Factor-driven stage) sang giai đoạn dựa vào hiệu quả (Efficiency-driven stage).
  • Hòa giải mâu thuẫn giữa lý thuyết lợi thế so sánh cổ điển (Adam Smith, David Ricardo) với lý thuyết tăng trưởng nội sinh và mô hình sắp xếp doanh nghiệp của Melitz (2003), chứng minh rằng việc hạ thấp chi phí tuân thủ thủ tục hành chính có giá trị kích hoạt năng suất vượt trội hơn việc duy trì chi phí nhân công rẻ.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ nhân quả nghịch biến giữa gánh nặng quản lý chuyên ngành và tốc độ tăng trưởng TFP, khẳng định thể chế kinh tế vi mô chính là biến số quyết định năng lực hấp thụ ngoại ứng công nghệ từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng một khung phân tích cấu trúc hình tháp ba tầng độc đáo, tích hợp có chọn lọc mô hình Tháp Năng lực cạnh tranh của Hội đồng NLCT Ireland (NCC), phương pháp phân kỳ phát triển của WEF và các mục tiêu cải cách kinh tế thị trường tại Việt Nam:

                      / \
                     /   \
                    / ĐỈNH\ -> Tăng thu nhập, nâng cao mức sống và thịnh vượng bền vững
                   /-------\
                  /  GIỮA   \ -> Đầu ra năng suất: Huy động vốn, Đăng ký DN mới, Tăng TFP, Cải thiện ICOR
                 /-----------\
                /   ĐÁY THÁP  \ -> Đầu vào chính sách: Thể chế, Môi trường kinh doanh, Hạ tầng, Nhân lực, Đổi mới sáng tạo
               /---------------\
  • Tầng đáy (Chính sách đầu vào - Policy Inputs): Gồm 7 trụ cột nền tảng: Môi trường kinh doanh; Thể chế kinh tế thị trường (bảo vệ quyền tài sản, giải quyết tranh chấp hợp đồng, thủ tục phá sản); Hạ tầng cơ sở; Nguồn nhân lực; Hiệu quả thị trường hàng hóa - tài chính; Trình độ phát triển kinh doanh; và Năng lực Đổi mới sáng tạo.
  • Tầng giữa (Đầu ra trung gian - Essential Conditions & Productivity Outputs): Phản ánh trực tiếp hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội thông qua các chỉ báo: Tốc độ gia tăng số lượng doanh nghiệp thành lập mới và vốn đăng ký bình quân; Tỷ lệ đóng góp của TFP vào GDP; Hệ số hiệu quả sử dụng vốn (ICOR); Cán cân thương mại và mức độ tinh thông chuỗi giá trị.
  • Tầng đỉnh (Mục tiêu tối hậu - Sustainable Welfare): Sự gia tăng mức sống bền vững, nâng cao thu nhập bình quân đầu người và củng cố vị thế độc lập tự chủ của nền kinh tế.

Khung phân tích này thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: các chính sách cắt giảm chi phí chỉ mang tính hỗ trợ ngắn hạn, trong khi các can thiệp nâng cao chất lượng quy định và đổi mới công nghệ là điều kiện đủ để dịch chuyển điểm cân bằng năng suất dài hạn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng phản biện (Critical Realism) kết hợp với chủ nghĩa thực dụng trong kinh tế học ứng dụng. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level mixed-methods design) được triển khai bài bản:

  • Cấp độ vĩ mô: Đo lường và giải cấu trúc các chỉ số tổng hợp toàn cầu (GCI của WEF, EoDB của WB, IEF của Heritage Foundation, IPRI của Property Rights Alliance, GII của WIPO, WGI của WB, CPI của Transparency International).
  • Cấp độ trung mô: Phân tích hệ thống văn bản pháp quy, các quy định kiểm tra chuyên ngành xuất nhập khẩu và cơ chế phối hợp liên bộ ngành.
  • Cấp độ vi mô: Khảo sát các chi phí giao dịch thực tế, thời gian thông quan, thủ tục đăng ký quyền sở hữu tài sản và xử lý tranh chấp của cộng đồng doanh nghiệp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học cao:

  • Chiến lược tổng hợp tài liệu (Desk Study): Rà soát dữ liệu chuỗi thời gian 2011–2019 từ hệ thống cơ sở dữ liệu của các định chế quốc tế và Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam.
  • Phương pháp chuyên gia và phỏng vấn sâu (In-depth Key-informant Interviews): Thực hiện phỏng vấn cấu trúc và bán cấu trúc với lãnh đạo các Bộ, ngành (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính/Tổng cục Hải quan), các chuyên gia kinh tế độc lập, đại diện VCCI và cộng đồng doanh nghiệp FDI/SME.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data & Method Triangulation): Đối chiếu kết quả định lượng từ các báo cáo quốc tế với dữ liệu điều tra thực địa trong nước (như Chỉ số PCI của VCCI, Chỉ số PAPI của UNDP/CECODES và Chỉ số PAR-Index của Bộ Nội vụ) nhằm loại bỏ độ lệch cảm tính (perception bias).

Data và phân tích

Luận án xử lý khối lượng dữ liệu thực chứng quy mô lớn:

  • Phân tích tương quan chuỗi thời gian giữa mức độ cải thiện chất lượng quy định pháp luật và tốc độ tăng trưởng TFP của Việt Nam giai đoạn 2011–2018.
  • Đánh giá biến động hệ số ICOR (2011–2018) nhằm xác định mức độ thâm dụng vốn và hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội.
  • Bóc tách cấu trúc 10 chỉ số môi trường kinh doanh của WB và 12 quyền tự do trong 4 trụ cột của Chỉ số Tự do Kinh tế (IEF), lượng hóa khoảng cách điểm số giữa Việt Nam và điểm bình quân của nhóm ASEAN-4.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phân kỳ giữa tăng trưởng quy mô và chất lượng thể chế: Mặc dù số lượng doanh nghiệp đăng ký mới và kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng ấn tượng giai đoạn 2011–2019, NLCT quốc gia của Việt Nam vẫn nằm ở nửa dưới bảng xếp hạng thế giới do các trụ cột thể chế và quyền tài sản bị tụt hậu.
  2. Điểm nghẽn kiểm tra chuyên ngành và chi phí tuân thủ: Luận án phát hiện tình trạng lạm phát văn bản quản lý chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, tạo ra các rào cản kỹ thuật phi thuế quan phức tạp, đẩy chi phí và thời gian thông quan của Việt Nam cao gấp nhiều lần so với các quốc gia ASEAN-4 (Singapore, Malaysia).
  3. Sự yếu kém nghiêm trọng trong bảo vệ quyền tài sản và hiệu lực tư pháp: Các chỉ số thành phần như Đăng ký sở hữu và sử dụng tài sản, Giải quyết tranh chấp hợp đồngGiải quyết phá sản doanh nghiệp đạt điểm số rất thấp. Tỷ lệ thu hồi tài sản trong xử lý phá sản tại Việt Nam chỉ đạt mức tối thiểu so với mức bình quân khu vực, kéo dài thời gian tồn đọng vốn xã hội.
  4. Bẫy gia công giá trị thấp và thâm dụng lao động kỹ năng thấp: Cấu trúc nguồn nhân lực Việt Nam thiếu vắng trầm trọng lao động có chuyên môn kỹ thuật cao; các chỉ số về chất lượng đào tạo nghề và mức độ sẵn sàng cho Cách mạng 4.0 thuộc nhóm cuối bảng xếp hạng của WEF, khiến các ngành xuất khẩu chủ lực (dệt may, da giày, điện tử) bị giam cầm ở hai khâu đáy của đường cong nụ cười (Smiling Curve).
  5. Mối tương quan đồng biến chặt chẽ giữa cải cách quy chuẩn pháp lý và tăng trưởng TFP: Các giai đoạn đẩy mạnh cải thiện môi trường kinh doanh (sau Nghị quyết 19 năm 2014) ghi nhận sự gia tăng tỷ trọng đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP và sự suy giảm dần của hệ số ICOR.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Chứng minh rằng đối với các nền kinh tế đang phát triển, chi phí giao dịch thể chế vi mô là nhân tố triệt tiêu lợi thế cạnh tranh nhanh hơn bất kỳ biến động tỷ giá hay thuế quan nào.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập khung chỉ tiêu chẩn đoán điểm nghẽn thể chế định kỳ, cho phép tích hợp các chuẩn mực xếp hạng quốc tế vào quy trình đánh giá kết quả thực thi công vụ tại các bộ, ngành và địa phương.
  • Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc soạn thảo, ban hành và giám sát chuỗi Nghị quyết số 19/NQ-CP và Nghị quyết 02/NQ-CP của Chính phủ; định hình rõ lộ trình cắt giảm tối thiểu 50% điều kiện kinh doanh và thủ tục kiểm tra chuyên ngành chồng chéo.
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Giúp các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nhận diện rủi ro pháp lý, chủ động chuyển đổi mô hình quản trị từ cạnh tranh giá rẻ sang đầu tư nâng cấp công nghệ và hấp thụ tri thức.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế khoa học:

  1. Nguồn dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế (WEF, WB, Heritage Foundation) phần lớn dựa trên phương pháp khảo sát ý kiến chuyên gia và lãnh đạo doanh nghiệp, do đó không tránh khỏi yếu tố chủ quan và độ trễ thống kê.
  2. Chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng vi mô vi sai (Micro-econometric Panel Data) đánh giá tác động của từng rào cản thủ tục hành chính tới năng suất của từng doanh nghiệp cụ thể do hạn chế về nguồn số liệu cấp vi mô.
  3. Phạm vi nghiên cứu kết thúc ở mốc thời gian 2019–2020, chưa phản ánh các biến động bất đối xứng của chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19 và các xung đột địa chính trị mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và phân tích định tính so sánh (QCA) để kiểm định sâu tác động tương hỗ giữa chuyển đổi số và năng suất lao động doanh nghiệp.
  • Mở rộng nghiên cứu chỉ số NLCT số (Digital Competitiveness) và kinh tế tuần hoàn theo các tiêu chuẩn ESG quốc tế.
  • Xây dựng mô hình phân tích không gian (Spatial Econometrics) đánh giá sự lan tỏa năng lực cạnh tranh giữa các vùng kinh tế trọng điểm tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Đặt nền móng cho hệ thống tài liệu tham khảo chuẩn mực tại Việt Nam về đo lường NLCT theo chuẩn quốc tế; ước tính tạo tiền đề cho hàng chục công trình nghiên cứu tiếp nối về thể chế kinh tế và năng suất lao động.
  • Ảnh hưởng chính sách: Trực tiếp đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách của Chính phủ và Tổ công tác của Thủ tướng Chính phủ về cải cách thủ tục hành chính; thúc đẩy các bộ, ngành cam kết bãi bỏ hàng nghìn điều kiện kinh doanh bất hợp lý.
  • Chuyển đổi ngành: Thúc đẩy quá trình tái cấu trúc ngành hải quan, logistics và hiện đại hóa hệ thống cổng thông tin một cửa quốc gia, giúp cắt giảm hàng triệu giờ làm việc và hàng nghìn tỷ đồng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu mỗi năm.
  • Ý nghĩa quốc tế: Nâng cao mức độ minh bạch và độ tin cậy tín nhiệm quốc gia, tạo sức hút vững chắc đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao thế hệ mới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hình tháp chuẩn mực và hệ phương pháp luận tích hợp giữa lý thuyết năng suất và hệ thống chỉ báo toàn cầu.
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Văn phòng Chính phủ, các Bộ ngành): Nắm bắt dữ liệu bằng chứng xác thực để thiết kế các can thiệp chính sách trúng đích, xóa bỏ tình trạng "cải cách trên giấy".
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp và Hiệp hội ngành nghề: Sử dụng các phát hiện của luận án để phản biện chính sách, đồng thời tái định vị chiến lược chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực quản trị nội bộ.
  • Các tổ chức phát triển quốc tế (WB, ADB, UNDP): Có thêm nguồn tài liệu tham khảo tin cậy để đánh giá tiến trình cải cách thể chế và hỗ trợ kỹ thuật cho Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Năng suất của Michael Porter (1990) bằng cách chứng minh rằng trong các nền kinh tế đang phát triển có độ mở cao như Việt Nam, "chi phí thể chế vi mô" (đặc biệt là thủ tục kiểm tra chuyên ngành và tranh chấp tư pháp) đóng vai trò là điểm nghẽn triệt tiêu năng suất mạnh hơn cả sự thiếu hụt vốn vật chất.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với Báo cáo NLCT 2010 (CIEM-ACI) và các báo cáo của WEF/WB vốn chỉ đánh giá đơn lẻ, luận án đã tích hợp phương pháp chẩn đoán đa tầng thông qua Tháp NLCT (chuyển hóa từ mô hình Ireland NCC), kết nối dữ liệu khảo sát quốc tế với việc phân tích chi tiết văn bản quy phạm pháp luật và dữ liệu kinh tế vĩ mô trong nước giai đoạn 2011–2019.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Mặc dù chỉ số tiếp cận tín dụng và quy mô thị trường của Việt Nam tăng bậc liên tục, nhưng chỉ số giải quyết phá sản và bảo vệ nhà đầu tư thiểu số gần như dậm chân tại chỗ, cho thấy cơ chế đào thải và tái phân bổ nguồn lực của thị trường Việt Nam theo nguyên lý Melitz (2003) bị tắc nghẽn nghiêm trọng bởi sự chậm trễ của hệ thống tư pháp.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết hệ thống 98 chỉ số GCI 4.0, 10 chỉ số Doing Business, 12 chỉ số IEF cùng các bước chuẩn hóa dữ liệu, lập bảng đối chiếu với nhóm ASEAN-4 và các bước phân tích chuỗi thời gian, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng cập nhật và kiểm chứng với bộ dữ liệu các năm tiếp theo.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Lộ trình hướng tới việc phát triển "Bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh động" (Dynamic National Competitiveness Index) tích hợp các biến số về kinh tế số, năng lượng xanh, năng lực tự chủ chuỗi cung ứng và khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế vĩ mô toàn cầu.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Minh Thảo mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc khẳng định bản chất của NLCT quốc gia là năng suất lao động xã hội, bác bỏ quan điểm thiển cận dựa trên lợi thế chi phí rẻ.
  2. Xây dựng thành công mô hình Tháp Năng lực cạnh tranh ba tầng phù hợp với thực tiễn phát triển và định hướng cải cách thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam.
  3. Định vị chính xác vị thế của Việt Nam so với nhóm ASEAN-4, vạch trần các "điểm nghẽn" thể chế then chốt: kiểm tra chuyên ngành, bảo hộ quyền tài sản và hiệu lực thực thi hợp đồng.
  4. Chứng minh bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của việc cải thiện môi trường pháp lý tới tốc độ tăng trưởng TFP và hiệu quả sử dụng vốn (ICOR).
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp cải cách đồng bộ, khả thi, tạo tiền đề trực tiếp cho các chương trình hành động quốc gia về nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hội nhập mới.