Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Thảo với đề tài "Vị thế, yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số: 9 31 01 05), được hoàn thành tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Đình Cung và PGS. Nguyễn Anh Thu vào năm 2020.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau hơn ba thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã chuyển đổi từ nền kinh tế khép kín thành một bộ phận năng động của kinh tế toàn cầu, đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế, nâng cao mức sống và giảm nghèo. Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn bộc lộ những hạn chế nội tại: mức thu nhập còn thấp, khoảng cách phát triển so với các nước láng giềng còn xa, và năng lực cạnh tranh (NLCT) quốc gia còn yếu trên nhiều phương diện. Bối cảnh quốc tế biến động với sự phát triển của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phân cực chính trị và tiến trình phục hồi kinh tế đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nâng cao năng suất và NLCT.
Chủ trương của Đảng và Nhà nước đã nhất quán định hướng đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế, thể hiện tại Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 01/11/2016 của Hội nghị Trung ương 4 khóa XII, và Nghị quyết số 39-NQ/TW ngày 15/01/2019 của Bộ Chính trị. Từ năm 2014, Chính phủ chính thức áp dụng phương pháp tiếp cận nâng cao NLCT theo thông lệ quốc tế thông qua việc ban hành Nghị quyết số 19/NQ-CP (giai đoạn 2014–2018) và Nghị quyết số 02/NQ-CP (giai đoạn 2019–2020).
Mặc dù có nhiều bảng xếp hạng quốc tế đo lường NLCT và các nhân tố liên quan, Việt Nam thường nằm ở nửa sau hoặc ở nhóm cuối của các bảng xếp hạng. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc phản ánh điểm số, thứ hạng tổng thể hoặc dựa trên cảm nhận của doanh nghiệp mà chưa phân tích sâu nguyên nhân gốc rễ, chưa giải quyết một cách có hệ thống các yếu tố cản trở từ góc độ thể chế và môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định khung phân tích NLCT quốc gia Việt Nam, chỉ ra các yếu tố cản trở và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao NLCT quốc gia.
- Mục tiêu cụ thể:
- Lựa chọn khái niệm và khung phân tích NLCT quốc gia Việt Nam phù hợp với điều kiện thực tiễn và thông lệ quốc tế.
- Xác định vị thế NLCT quốc gia Việt Nam thông qua phân tích hệ thống các bảng xếp hạng trên thế giới.
- Nhận diện các điểm nghẽn, yếu tố cản trở NLCT quốc gia thông qua các chỉ số thấp hạng, giảm điểm hoặc qua phân tích thực tiễn.
- Phân tích nguyên nhân, tập trung vào nguyên nhân chủ quan của các yếu tố cản trở NLCT quốc gia.
- Phân tích bối cảnh quốc tế mới (Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các Hiệp định thương mại tự do) và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng, vị thế NLCT quốc gia.
Câu hỏi nghiên cứu
- Khái niệm NLCT là gì và cơ sở lý luận về NLCT? Khái niệm và cách tiếp cận nào được lựa chọn phù hợp cho việc đánh giá NLCT quốc gia Việt Nam?
- Vị thế NLCT quốc gia Việt Nam được đánh giá như thế nào qua các hệ thống chỉ số xếp hạng? Đâu là thách thức – “điểm nghẽn”, yếu tố cản trở làm hạn chế NLCT quốc gia Việt Nam và nguyên nhân của thực trạng đó?
- Giải pháp nào cần thiết để nâng cao NLCT quốc gia Việt Nam trong ngắn hạn và dài hạn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về NLCT, các chỉ số đo lường và thực tiễn NLCT quốc gia Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: Các hệ thống chỉ số đánh giá NLCT của các tổ chức quốc tế có xếp hạng cho Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 5 nhóm phương diện ở cấp độ quốc gia: (1) Đánh giá chung về NLCT quốc gia (Chỉ số GCI và GCI 4.0 của WEF); (2) Môi trường kinh doanh (Doing Business của WB); (3) Thể chế kinh tế thị trường (quyền tài sản, tự do kinh doanh, hiệu lực tư pháp, xử lý phá sản, chất lượng quy định và thực thi); (4) Nguồn nhân lực (lao động chuyên môn cao, đào tạo nghề); (5) Đổi mới sáng tạo và mức độ sẵn sàng công nghệ. Luận án không đi sâu đánh giá NLCT cấp độ ngành, địa phương hay doanh nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng từ năm 2011 đến năm 2019, tập trung sâu vào giai đoạn cải cách từ năm 2014 đến năm 2019. Các giải pháp được đề xuất cho giai đoạn ngắn hạn (2020–2025) và dài hạn đến năm 2030.
- Phạm vi không gian: Cấp độ quốc gia trên phạm vi toàn quốc, có đối chiếu, so sánh với các nước thành viên ASEAN, trọng tâm là nhóm nước ASEAN 4.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu đã điểm lại
| Hướng nghiên cứu |
Tổ chức / Tác giả và năm công bố |
Trọng tâm nghiên cứu |
| NLCT cấp quốc gia (Quốc tế) |
Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1979, 2005, 2017) Hiệp hội ASEAN & McKinsey (2003) Peter Lloyd & Penny Smith (2004) Philippe Gugler & Julien Chaisse (2010) |
Đo lường NLCT qua GCI và GCI 4.0 (98–114 chỉ tiêu). Đánh giá tác động của AFTA và hội nhập ASEAN. Chính sách kinh tế trong Cộng đồng kinh tế AEC. Động lực doanh nghiệp, MNE và cải cách pháp lý ASEAN. |
| NLCT cấp quốc gia (Trong nước) |
CIEM & ACI (Trường Chính sách công Lý Quang Diệu) / Michael Porter (2010) |
Đánh giá các yếu tố vi mô, vĩ mô theo mô hình Kim cương của Michael Porter trong "Báo cáo năng lực cạnh tranh Việt Nam 2010". |
| Các nhân tố cấu thành NLCT |
Ngân hàng Thế giới - WB (2003–2019) Tạp chí Forbes (2006, 2008) Property Rights Alliance Heritage Foundation & WSJ (1995) Fraser Institute (1986) WB (1996) Transparency International (1995) Hertie School of Governance (2015) WIPO, Cornell, INSEAD |
Môi trường kinh doanh (Doing Business - 10 chỉ số). Best Countries for Business (BCB). Chỉ số Quyền tài sản quốc tế (IPRI). Chỉ số Tự do kinh tế (IEF - 12 quyền tự do). Chỉ số Tự do kinh tế thế giới (EFW - 5 lĩnh vực). Chỉ số Quản trị toàn cầu (WGI). Chỉ số Cảm nhận tham nhũng (CPI). Chỉ số Liêm chính công (IPI). Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII). |
| NLCT cấp địa phương, bộ ngành |
VCCI & USAID (2005–2019) CECODES & UNDP (2009–2019) Bộ Nội vụ (2012–2019) Huỳnh Thế Du và cộng sự (2016, 2018) |
Chỉ số Năng lực Cạnh tranh cấp tỉnh (PCI - 10 chỉ số). Chỉ số Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI). Chỉ số Cải cách hành chính (PAR-Index - 7 lĩnh vực). Nghiên cứu NLCT tại tỉnh Tây Ninh và Bình Định. |
| NLCT cấp ngành và doanh nghiệp |
WEF; Ngân hàng Thế giới (WB) Bộ Công Thương & UNIDO (2011) Viện Chính sách Công (IPP) & CIEM (2013) Phạm Minh Đức và cộng sự (2013) Nguyễn Đình Cung và cộng sự (2011) Ngân hàng Thế giới - WB (2017) |
Chỉ số TTCI (du lịch) và LPI (logistics - 6 khía cạnh). Báo cáo NLCT công nghiệp Việt Nam (CIP). Chuỗi giá trị và cụm ngành dệt may TP.HCM. Tạo thuận lợi thương mại trong 6 ngành xuất khẩu. Yếu tố nội tại và bên ngoài của DN may, thủy sản, điện tử. Tăng cường NLCT và liên kết cho SME tại Việt Nam. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy:
- Các báo cáo xếp hạng quốc tế (WEF, WB) dừng lại ở việc phản ánh điểm số, thứ bậc dựa trên khảo sát cảm nhận hoặc tổng hợp dữ liệu vĩ mô, không giải thích nguyên nhân sâu xa của những điểm nghẽn cụ thể tại Việt Nam.
- Các nghiên cứu về khu vực ASEAN đặt Việt Nam trong bức tranh chung của khối, thiếu vắng các phân tích đặc thù và giải pháp riêng biệt cho Việt Nam.
- Báo cáo NLCT Việt Nam 2010 phản ánh thực trạng tại thời điểm 2010, chưa cập nhật những thay đổi lớn về thể chế kinh tế thị trường, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số giai đoạn sau năm 2014.
- Các công trình trong nước về cấp tỉnh (PCI, PAPI) hay cấp ngành chỉ cung cấp các góc nhìn cục bộ, không đại diện cho bức tranh tổng thể về chính sách và thể chế kinh tế ở cấp độ quốc gia.
Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách: hệ thống hóa lý luận NLCT theo quan điểm năng suất; xây dựng khung phân tích Tháp NLCT tích hợp định hướng cải cách thể chế thị trường của Việt Nam; nhận diện các điểm nghẽn dựa trên số liệu thực chứng và phân tích nguyên nhân chủ quan; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với chương trình cải cách của Chính phủ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nền tảng lý thuyết và khung phân tích
Luận án tiếp cận khái niệm NLCT dựa trên sự phân tích hai trường phái chính:
- Quan điểm thị phần / chi phí: Xem NLCT là khả năng chiếm lĩnh thị phần toàn cầu nhờ chi phí sản xuất thấp (như tiền lương thấp, đồng nội tệ yếu). Paul Krugman (1986, 1994) đã phê phán quan điểm này khi coi cạnh tranh quốc gia là một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game) và chỉ ra rằng việc cạnh tranh bằng hạ thấp chi phí/tiền lương có thể làm suy giảm phúc lợi dài hạn của người dân.
- Quan điểm năng suất: Được khởi xướng bởi Bruce Scott và G. Lodge (1985), phát triển hoàn thiện bởi Michael E. Porter (1990). Porter khẳng định: "Khái niệm có ý nghĩa duy nhất về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia là năng suất". Năng suất (giá trị gia tăng tạo ra trên một đơn vị lao động hoặc vốn) quyết định mức sống bền vững và sự thịnh vượng của quốc gia. Quan điểm này được củng cố bởi ECLAC (1990), Dollar và Wolff (1993), OECD (1993), Ủy ban châu Âu (2000) và mô hình phân bổ nguồn lực của Marc Melitz (2003).
Luận án kế thừa các lý thuyết kinh tế học cổ điển (Adam Smith với phân công lao động và Lợi thế tuyệt đối trong Tài sản quốc gia năm 1776), tân cổ điển, kinh tế học phát triển và lý thuyết thương mại mới.
Về khung phân tích, tác giả vận dụng mô hình Tháp Năng lực cạnh tranh của Hội đồng Năng lực cạnh tranh Ireland, kết hợp với lý thuyết phân chia giai đoạn phát triển kinh tế của WEF và các yêu cầu cải cách thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam:
- Đáy tháp (Đầu vào chính sách): Cơ sở hạ tầng, môi trường kinh doanh, thể chế kinh tế, chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả thị trường, trình độ phát triển kinh doanh và năng lực đổi mới sáng tạo.
- Thân tháp (Kết quả đầu ra - Phản ánh năng suất lao động xã hội): Số lượng doanh nghiệp gia nhập thị trường, thu hút vốn đầu tư, cán cân thương mại, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hiệu quả sử dụng vốn đầu tư và tạo việc làm.
- Đỉnh tháp (Mục tiêu cuối cùng): Tăng trưởng kinh tế bền vững, nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập thông tin:
- Tổng hợp tài liệu (Desk study): Thu thập văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê, báo cáo của Chính phủ, CIEM, VCCI.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Tham vấn ý kiến của các nhà quản lý tại các bộ, ngành Trung ương, đại diện hiệp hội doanh nghiệp, chuyên gia kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp hệ thống hóa: Phân loại, tổng hợp cơ sở lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế.
- Phương pháp thống kê, so sánh, quy nạp: Đối chiếu chỉ số của Việt Nam qua các năm (2011–2019) và so sánh trực tiếp với các nước ASEAN (nhóm ASEAN 4: Singapore, Malaysia, Thái Lan, Philippines/Indonesia) trên từng trụ cột.
- Phương pháp nội suy và ngoại suy: Phân tích xu hướng phát triển và xây dựng các khuyến nghị chính sách.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế uy tín (WEF, WB, WIPO, Heritage Foundation, Transparency International, UNIDO) và dữ liệu thống kê kinh tế vĩ mô chính thức của Việt Nam giai đoạn 2011–2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan các nghiên cứu, đánh giá, xếp hạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm cấp độ: quốc gia, nhân tố thành phần, cấp bộ/địa phương và cấp ngành/doanh nghiệp.
Chương này chỉ ra rằng các công trình quốc tế thường thiếu sự phân tích nguyên nhân đặc thù của Việt Nam, trong khi các công trình trong nước chưa có tính bao quát toàn diện về thể chế kinh tế thị trường trong bối cảnh mới. Từ việc nhận diện khoảng trống học thuật, chương 1 xác lập mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận và mô hình nghiên cứu tổng quát dạng hình tháp làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.
Chương 2. Lý thuyết về năng lực cạnh tranh và hệ thống phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh
Chương 2 làm rõ lịch sử phát triển của khái niệm NLCT qua các trường phái tư tưởng kinh tế:
- Phân định hai luồng quan điểm: Luận án chứng minh rằng cách tiếp cận dựa trên chi phí thấp chỉ mang tính ngắn hạn và có thể dẫn đến suy giảm mức sống, trong khi cách tiếp cận dựa trên năng suất là nền tảng cốt lõi để nâng cao mức sống của người dân.
- Đánh giá phương pháp luận của các tổ chức quốc tế:
- WEF: Khung chỉ số GCI (114 chỉ tiêu, phân theo 3 giai đoạn phát triển: dựa vào yếu tố đầu vào, dựa vào hiệu quả, dựa vào đổi mới sáng tạo) và GCI 4.0 (98 chỉ tiêu phân bổ trong 12 trụ cột thuộc 4 nhóm: Môi trường thuận lợi, Nguồn nhân lực, Thị trường, Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo).
- WB: Bộ chỉ số Môi trường kinh doanh (Doing Business) đánh giá 10 giai đoạn trong vòng đời doanh nghiệp (Khởi sự kinh doanh, Cấp phép xây dựng, Tiếp cận điện năng, Đăng ký sở hữu tài sản, Vay vốn, Bảo vệ nhà đầu tư nhỏ số, Nộp thuế, Giao dịch thương mại qua biên giới, Thực thi hợp đồng, Xử lý phá sản doanh nghiệp).
- Các bộ chỉ số chuyên đề: Đánh giá phương pháp luận của IPRI (quyền tài sản), IEF và EFW (tự do kinh tế), WGI (quản trị nhà nước), GII (đổi mới sáng tạo), CPI (tham nhũng).
- Lựa chọn cách tiếp cận cho Việt Nam: Kết hợp cách tiếp cận năng suất của Michael Porter, phân kỳ phát triển của WEF và khung phân tích hình tháp của Ireland để đánh giá các yếu tố cản trở NLCT quốc gia Việt Nam.
Chương 3. Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Chương 3 trình bày các phân tích thực chứng về kết quả đạt được, đồng thời bóc tách các điểm nghẽn thể chế, môi trường kinh doanh và nguồn lực của Việt Nam giai đoạn 2011–2019.
1. Kết quả đạt được và đóng góp vào năng suất lao động
- Cải thiện thứ hạng quốc tế: Vị thế NLCT của Việt Nam theo WEF có sự cải thiện về điểm số và thứ hạng trong giai đoạn 2014–2019. Theo Doing Business của WB, môi trường kinh doanh tăng bậc đáng kể nhờ các nỗ lực cải cách thủ tục hành chính từ Nghị quyết 19 và Nghị quyết 02.
- Chuyển dịch các yếu tố tăng trưởng: Đóng góp của năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng GDP có xu hướng tăng lên. Tốc độ tăng TFP có mối tương quan thuận chiều với mức độ cải thiện chất lượng quy định và pháp luật.
- Động lực khu vực tư nhân và kinh tế đối ngoại: Số lượng doanh nghiệp thành lập mới và số vốn đăng ký bình quân tăng trưởng liên tục giai đoạn 2011–2019; kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa mở rộng và cán cân thương mại chuyển từ thâm hụt sang thặng dư bền vững; hệ số ICOR giai đoạn 2011–2018 có sự cải thiện nhất định về hiệu quả sử dụng vốn.
2. Nhận diện thách thức và các yếu tố cản trở NLCT quốc gia
| Lĩnh vực |
Chỉ số / Thực trạng cản trở |
Dữ liệu và so sánh thực tế |
Nguyên nhân chủ quan nhận diện |
| Xếp hạng tổng thể (WEF) |
Vị thế tổng thể nằm ở nửa cuối bảng xếp hạng |
Điểm số và thứ hạng của nhiều trụ cột nền tảng còn thấp so với nhóm ASEAN 4. |
Chậm đổi mới mô hình tăng trưởng; các cải cách chưa đồng bộ giữa các bộ ngành. |
| Môi trường kinh doanh (WB Doing Business) |
Chi phí tuân thủ pháp luật và thủ tục hành chính chuyên ngành cao |
- Tỷ lệ phản hồi về rào cản môi trường kinh doanh còn lớn. - Chênh lệch điểm số các chỉ số môi trường kinh doanh giữa Việt Nam và ASEAN còn khoảng cách. - Thời gian và chi phí thông quan xuất nhập khẩu cao hơn đáng kể so với ASEAN 4. - Tồn tại số lượng lớn văn bản quy định về quản lý, kiểm tra chuyên ngành chồng chéo. |
- Tư duy quản lý nặng về tiền kiểm, thiếu áp dụng quản lý rủi ro. - Sự phối hợp liên ngành giữa hải quan và các bộ quản lý chuyên ngành còn lỏng lẻo. |
| Thể chế kinh tế thị trường |
Quyền tài sản, tự do kinh doanh và hiệu lực tư pháp yếu |
- Điểm số chỉ số tự do kinh tế (IEF) ở mức trung bình thấp. - Đăng ký sở hữu và sử dụng tài sản (2016–2018) tốn nhiều thời gian và chi phí. - Trình độ phát triển thị trường các yếu tố sản xuất chưa hoàn thiện. - Thủ tục giải quyết tranh chấp hợp đồng kéo dài. - Tỷ lệ thu hồi tài sản trong giải quyết phá sản doanh nghiệp năm 2018 rất thấp, chi phí phá sản cao so với ASEAN. |
- Quy định pháp lý về quyền tài sản, phá sản chưa bảo vệ hiệu quả chủ nợ. - Hệ thống tòa án và thi hành án dân sự hoạt động kém hiệu quả, kéo dài thời gian xử lý. |
| Nguồn nhân lực |
Thiếu hụt lao động có kỹ năng chuyên môn cao |
- Thứ hạng chỉ số Lao động có chuyên môn cao và Chất lượng đào tạo nghề thấp hơn nhiều nước ASEAN. - Cơ cấu lao động kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu công nghệ mới. |
- Chương trình đào tạo nghề lạc hậu, thiếu gắn kết giữa cơ sở đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp. - Cơ chế tài chính và tự chủ đại học, dạy nghề còn bất cập. |
| Đổi mới sáng tạo |
Năng lực hấp thụ và phát triển công nghệ hạn chế |
- Điểm số mức độ sẵn sàng cho nền sản xuất tương lai còn thấp. - Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của khu vực công và tư nhân chưa tương xứng. |
- Thiếu cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư R&D; liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp còn mờ nhạt. |
Chương 4. Một số kiến nghị giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Chương 4 phân tích bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và việc thực thi các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA), từ đó xác định các nhóm giải pháp ưu tiên cải cách theo lộ trình:
1. Nhóm giải pháp về cải thiện môi trường kinh doanh
- Cắt giảm điều kiện kinh doanh: Rà soát, bãi bỏ triệt để các điều kiện kinh doanh không cần thiết, không hợp lý, các điều kiện kinh doanh quy định chung chung, dễ tạo sự tùy nghi trong thực thi.
- Cải cách công tác kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu: Chuyển đổi căn bản phương thức quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm; áp dụng nguyên tắc quản lý rủi ro và công nhận lẫn nhau; xóa bỏ tình trạng chồng chéo giữa các bộ ngành trong kiểm tra chuyên ngành.
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 và kết nối đồng bộ cơ chế một cửa quốc gia.
2. Nhóm giải pháp về cải cách thể chế kinh tế thị trường
- Bảo vệ quyền sở hữu tài sản: Hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo hộ quyền tài sản hợp pháp của cá nhân và doanh nghiệp, bao gồm tài sản hữu hình, tài sản vô hình và quyền sở hữu trí tuệ; đơn giản hóa thủ tục đăng ký quyền sở hữu, sử dụng tài sản.
- Nâng cao hiệu lực tư pháp và xử lý tranh chấp: Tăng cường tính độc lập, minh bạch và chuyên nghiệp của hệ thống tòa án; rút ngắn thời gian xét xử các vụ án kinh tế, thương mại; nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự.
- Hoàn thiện thể chế phá sản doanh nghiệp: Sửa đổi Luật Phá sản và các văn bản hướng dẫn nhằm đơn giản hóa quy trình thủ tục phá sản, tạo cơ chế rút lui khỏi thị trường thuận lợi, nâng cao tỷ lệ thu hồi tài sản cho các chủ nợ và giảm thiểu chi phí giải quyết phá sản.
3. Nhóm giải pháp về nâng cao kỹ năng và cải cách đào tạo nghề
- Đổi mới căn bản chương trình giáo dục nghề nghiệp theo hướng tiếp cận chuẩn mực khu vực và quốc tế, chú trọng đào tạo kỹ năng số và kỹ năng chuyên môn kỹ thuật cao.
- Xây dựng cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong đào tạo nghề, khuyến khích doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng chương trình giảng dạy, đánh giá kỹ năng và tiếp nhận thực tập sinh.
- Đẩy mạnh tự chủ tài chính và quản trị tại các cơ sở đào tạo nghề gắn với trách nhiệm giải trình về chất lượng đầu ra.
4. Nhóm giải pháp về đổi mới sáng tạo
- Hoàn thiện chính sách khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư cho nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ thông qua các ưu đãi về thuế, đất đai và tiếp cận tín dụng.
- Phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, bảo đảm khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) cho các mô hình kinh doanh mới, công nghệ tài chính và kinh tế số.
- Thúc đẩy thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học từ các trường đại học và viện nghiên cứu, tăng cường mối liên kết giữa viện, trường và doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về NLCT quốc gia: Luận án phân định rõ hai luồng quan điểm chi phí và năng suất, khẳng định bản chất dài hạn của NLCT quốc gia phải dựa trên nền tảng năng suất lao động xã hội theo tư tưởng của Michael Porter.
- Xây dựng khung phân tích Tháp NLCT đặc thù cho Việt Nam: Tác giả đã tích hợp mô hình Tháp NLCT của Ireland với cách tiếp cận theo giai đoạn phát triển của WEF và yêu cầu cải cách thể chế kinh tế thị trường, cung cấp một công cụ phân tích khoa học từ đầu vào chính sách, kết quả trung gian đến mục tiêu thịnh vượng cuối cùng.
- Làm rõ phương pháp luận các bảng xếp hạng quốc tế: Luận giải cấu trúc, ưu điểm và hạn chế của các hệ thống đo lường toàn cầu (GCI, Doing Business, IPRI, IEF, GII, WGI), giúp định vị phương pháp sử dụng các chỉ số này trong hoạch định chính sách kinh tế.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Định vị chính xác vị thế và khoảng cách phát triển của Việt Nam: Cung cấp bức tranh thực chứng về vị thế NLCT của Việt Nam trong tương quan so sánh với các quốc gia ASEAN, đặc biệt là nhóm ASEAN 4.
- Bóc tách các điểm nghẽn thể chế và thực thi: Chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể làm giảm năng lực cạnh tranh của Việt Nam: kiểm tra chuyên ngành chồng chéo, chi phí tuân thủ cao, quyền tài sản và cơ chế giải quyết phá sản yếu kém, cùng khoảng trống về lao động kỹ thuật chuyên môn cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn điều hành: Các giải pháp kiến nghị trong luận án được xây dựng có tính khả thi, phân kỳ ngắn hạn (2020–2025) và dài hạn (đến 2030), trực tiếp hỗ trợ việc cụ thể hóa các mục tiêu của Nghị quyết số 19/NQ-CP và Nghị quyết số 02/NQ-CP của Chính phủ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi cấp độ nghiên cứu: Luận án tập trung vào cấp độ vĩ mô (quốc gia), chưa đi sâu phân tích chi tiết NLCT ở cấp độ từng ngành kinh tế cụ thể hoặc cấp độ doanh nghiệp.
- Tính chất dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu phân tích dựa trên các báo cáo xếp hạng quốc tế (như WEF, WB), vốn có phương pháp điều tra chủ yếu dựa trên cảm nhận của doanh nghiệp và chuyên gia, do đó chịu ảnh hưởng nhất định từ tính chủ quan của người trả lời khảo sát.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu thực chứng của luận án được chốt đến cuối năm 2019, chưa phản ánh các biến động kinh tế quốc tế và thay đổi phương pháp luận xếp hạng trong giai đoạn sau năm 2020.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của cải cách thể chế và môi trường kinh doanh tới năng suất và NLCT của từng ngành kinh tế trọng điểm (công nghiệp chế biến chế tạo, nông nghiệp công nghệ cao, dịch vụ logistics).
- Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp để lượng hóa tác động của chi phí tuân thủ thủ tục hành chính đến quyết định đầu tư và năng suất của doanh nghiệp tư nhân trong nước.
- Cập nhật và đánh giá NLCT quốc gia Việt Nam theo các phương pháp luận và bộ chỉ số mới của các tổ chức quốc tế sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn để các bộ, ngành tham mưu xây dựng các chương trình hành động về cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao NLCT quốc gia hàng năm (theo dòng Nghị quyết 19 và Nghị quyết 02 của Chính phủ); phục vụ việc rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật về kiểm tra chuyên ngành, điều kiện kinh doanh, bảo vệ quyền tài sản và pháp luật phá sản.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và các viện nghiên cứu kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo hệ thống về lý thuyết năng lực cạnh tranh, phương pháp luận đánh giá của các tổ chức quốc tế và cách thức xây dựng khung phân tích chính sách kinh tế phát triển.
- Các hiệp hội ngành nghề và cộng đồng doanh nghiệp: Cung cấp góc nhìn toàn diện về các rào cản môi trường kinh doanh, giúp các hiệp hội xây dựng các kiến nghị chính sách xác đáng đối với cơ quan nhà nước nhằm tháo gỡ khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lại lựa chọn tiếp cận năng lực cạnh tranh quốc gia theo quan điểm năng suất thay vì quan điểm chi phí/thị phần?
Luận án chỉ ra rằng quan điểm chi phí/thị phần xem cạnh tranh là một trò chơi có tổng bằng không, việc thúc đẩy xuất khẩu bằng cách hạ thấp tiền lương hoặc phá giá đồng tiền có thể cải thiện cán cân thương mại trong ngắn hạn nhưng làm suy giảm mức sống của người dân. Ngược lại, quan điểm năng suất của Michael Porter coi năng suất lao động xã hội là yếu tố cốt lõi tạo ra giá trị gia tăng, quyết định mức thu nhập và sự thịnh vượng bền vững của quốc gia trong dài hạn.
2. Khung phân tích Tháp Năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam trong luận án gồm những cấu phần nào?
Khung phân tích Tháp NLCT được xây dựng gồm 3 tầng:
- Đáy tháp (Đầu vào chính sách): Hạ tầng, môi trường kinh doanh, thể chế, nguồn nhân lực, hiệu quả thị trường, trình độ phát triển kinh doanh và đổi mới sáng tạo.
- Thân tháp (Kết quả đầu ra - Năng suất lao động xã hội): Phát triển số lượng doanh nghiệp, thu hút đầu tư, cán cân thương mại, tái cơ cấu kinh tế, hiệu quả vốn đầu tư và tạo việc làm.
- Đỉnh tháp (Mục tiêu cuối cùng): Tăng trưởng bền vững, nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống người dân.
3. Đâu là những điểm nghẽn chính về môi trường kinh doanh và thể chế cản trở NLCT Việt Nam được luận án chỉ ra?
Các điểm nghẽn chính bao gồm:
- Công tác quản lý, kiểm tra chuyên ngành hàng hóa xuất nhập khẩu còn nhiều văn bản chồng chéo, nặng về tiền kiểm, làm tăng thời gian và chi phí thông quan so với các nước ASEAN 4.
- Thủ tục đăng ký sở hữu và sử dụng tài sản còn phức tạp; hiệu lực bảo vệ quyền tài sản chưa cao.
- Thủ tục giải quyết tranh chấp hợp đồng và giải quyết phá sản doanh nghiệp kém hiệu quả, tỷ lệ thu hồi tài sản của chủ nợ thấp và chi phí phá sản cao.
- Nguồn nhân lực thiếu hụt lao động có trình độ kỹ thuật, kỹ năng chuyên môn cao và năng lực đổi mới sáng tạo còn hạn chế.
4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao NLCT quốc gia Việt Nam?
Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp ưu tiên:
- Cải thiện môi trường kinh doanh: Cắt giảm thực chất các điều kiện kinh doanh; cải cách căn bản công tác kiểm tra chuyên ngành sang hậu kiểm và quản lý rủi ro; giảm chi phí tuân thủ.
- Cải cách thể chế kinh tế thị trường: Tăng cường bảo hộ quyền tài sản; nâng cao hiệu lực tư pháp trong giải quyết tranh chấp hợp đồng; hoàn thiện thể chế xử lý phá sản doanh nghiệp.
- Nâng cao kỹ năng và đào tạo nghề: Đổi mới giáo dục nghề nghiệp, gắn kết đào tạo với doanh nghiệp và đẩy mạnh tự chủ tài chính tại các cơ sở đào tạo.
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư cho R&D, hoàn thiện thể chế thử nghiệm (sandbox) và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Minh Thảo đã giải quyết một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2011–2019. Bằng việc áp dụng khung phân tích Tháp Năng lực cạnh tranh dựa trên nền tảng năng suất và đối chiếu với các hệ thống chỉ số chuẩn mực quốc tế, công trình đã định vị rõ vị thế của nền kinh tế và bóc tách các điểm nghẽn thể chế, môi trường kinh doanh cũng như nguồn nhân lực. Hệ thống các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với các nỗ lực cải cách theo Nghị quyết số 19/NQ-CP và Nghị quyết số 02/NQ-CP của Chính phủ, đóng góp luận cứ khoa học thiết thực cho công tác hoạch định chính sách kinh tế phát triển của Việt Nam.