Luận Án Tiến Sĩ: Vị Thế, Yếu Tố Cản Trở Và Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Quốc Gia Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vị thế yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia việt nam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Quản Lý Kinh Tế Trung Ương

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

217
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của luận án

1.2. Mục đích, ý nghĩa của luận án

1.3. Cấu trúc của luận án

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ, XẾP HẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM

2.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh

2.2. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia

2.3. Nghiên cứu các nhân tố cụ thể của năng lực cạnh tranh

2.4. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở cấp bộ, địa phương

2.5. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh cấp độ ngành, doanh nghiệp

2.6. Những hạn chế của các nghiên cứu trước đây và những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu, giải quyết

2.7. Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của luận án

2.8. Mục tiêu của luận án

2.9. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của luận án

2.10. Giới hạn phạm vi nghiên cứu của luận án

2.11. Cách tiếp cận, phương pháp thu thập và xử lý thông tin tư liệu và phương pháp nghiên cứu

2.12. Mô hình nghiên cứu tổng quát của Luận án

3. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP LUẬN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH

3.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh

3.2. Năng lực cạnh tranh nhìn từ quan điểm thị phần/ chi phí

3.3. Năng lực cạnh tranh nhìn từ quan điểm năng suất

3.4. Nền tảng lý thuyết và sự phát triển về khái niệm năng lực cạnh tranh

3.5. Vận dụng khái niệm về năng lực cạnh tranh trong các nghiên cứu định hướng chính sách

3.6. Vận dụng khái niệm năng lực cạnh tranh theo quan điểm năng suất

3.7. Vận dụng khái niệm năng lực cạnh tranh theo quan điểm chi phí

3.8. Một số nhận xét

3.9. Năng lực cạnh tranh theo cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế

3.10. Năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia

3.11. Năng lực cạnh tranh ở cấp độ ngành, doanh nghiệp

3.12. Năng lực cạnh tranh nhìn từ góc độ các nhân tố (chỉ tiêu) cụ thể

3.13. Lựa chọn khái niệm và cách tiếp cận đánh giá, đo lường năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

4. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM

4.1. Đánh giá chung về thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Một số kết quả đạt được

4.2. Cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia và các tác động tới nâng cao năng suất lao động xã hội

4.3. Nhận diện thách thức đối với năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

4.4. Nhận diện thách thức từ xếp hạng NLCT toàn cầu của WEF

4.5. Thách thức về môi trường kinh doanh

4.6. Thách thức về thể chế

4.7. Thách thức về nguồn nhân lực

4.8. Thách thức về đổi mới sáng tạo

5. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM

5.1. Bối cảnh mới và sự thay đổi về cách tiếp cận năng lực cạnh tranh

5.2. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tác động tới năng lực cạnh tranh

5.3. Tham gia các Hiệp định thương mại tự do và tác động tới năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam

5.4. Lựa chọn nhóm giải pháp ưu tiên cải cách

5.5. Một số đề xuất, kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam

5.6. Nhóm giải pháp về cải thiện môi trường kinh doanh

5.7. Nhóm giải pháp về cải cách thể chế

5.8. Nhóm giải pháp về nâng cao kỹ năng, cải cách đào tạo nghề

5.9. Nhóm giải pháp về đổi mới sáng tạo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

PHỤ LỤC 1 – PHỤ LỤC BẢNG

PHỤ LỤC 2 – PHỤ LỤC HÌNH

PHỤ LỤC 3: PHỤ LỤC SƠ ĐỒ

PHỤ LỤC 4: PHỤ LỤC HỘP

Tóm tắt

I. Nâng cao năng lực cạnh tranh Tổng quan và khung lý thuyết

Chương này trình bày tổng quan về các nghiên cứu trước đây liên quan đến năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Luận án phân tích các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở nhiều cấp độ: quốc gia, bộ, địa phương, ngành và doanh nghiệp. Thách thức chính nằm ở sự thiếu thống nhất về phương pháp luận và chỉ số đánh giá. Luận án đề cập đến các chỉ số quốc tế quan trọng như Global Competitiveness Index (GCI) của World Economic Forum (WEF), Doing Business Report của Ngân hàng Thế giới, nhằm xác định vị thế cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Chiến lược cạnh tranh quốc gia cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn khung phân tích phù hợp, kết hợp lý thuyết với thực tiễn Việt Nam để đánh giá chính xác năng lực cạnh tranh quốc gia. Các mục tiêu phát triển bền vững cũng được xem xét như một yếu tố quan trọng trong việc định hình chiến lược cạnh tranh. Xu hướng toàn cầu hóathách thức cạnh tranh quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải có những bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1 Khái niệm và chỉ số năng lực cạnh tranh

Phần này làm rõ khái niệm năng lực cạnh tranh, phân tích các góc nhìn khác nhau về năng lực cạnh tranh, bao gồm cả quan điểm thị phần/chi phí và quan điểm năng suất. Luận án so sánh các cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế như WEF và IMD, nhấn mạnh sự đa dạng trong phương pháp luận và chỉ số. Chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu (GCI) được phân tích chi tiết, cùng với các chỉ số khác như Doing Business Report, để đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Luận án phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, bao gồm yếu tố kinh tế vĩ mô, thể chế, nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo, và hạ tầng. Việc hiểu rõ các chỉ số và cách tính toán của chúng giúp đánh giá chính xác hơn vị thế quốc tế của Việt Nam. Phát triển kinh tế bền vững được xem xét như một mục tiêu quan trọng, đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Sự phụ thuộc vào các chỉ số quốc tế cần được đánh giá một cách khách quan, tránh những đánh giá phiến diện hoặc thiếu tính tổng hợp.

1.2 Phân tích các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh quốc gia

Phần này tập trung phân tích các nghiên cứu đã được thực hiện về năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Luận án đánh giá ưu điểm, hạn chế của các nghiên cứu này, nhấn mạnh sự cần thiết phải có một khung phân tích toàn diện và cập nhật. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các khía cạnh riêng lẻ của năng lực cạnh tranh, chưa tạo ra được một bức tranh tổng thể. Luận án đề xuất một khung phân tích mới, kết hợp các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và thể chế. Việc sử dụng các chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu như GCIDoing Business Report được xem xét kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo tính khách quan và so sánh được với các quốc gia khác. Phát triển kinh tế bền vữnghội nhập kinh tế quốc tế được xem là hai yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia. Luận án phân tích sự ảnh hưởng của các hiệp định thương mại tự do đến năng lực cạnh tranh của Việt Nam, đề cập đến cả những cơ hội và thách thức.

II. Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

Chương này đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Luận án sử dụng dữ liệu từ các nguồn uy tín như WEF, Ngân hàng Thế giới, và các báo cáo quốc tế khác. Chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam được phân tích theo từng khía cạnh: kinh tế vĩ mô, thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực, và đổi mới sáng tạo. Luận án nhận diện các yếu tố cản trở sự phát triển năng lực cạnh tranh, bao gồm cả những yếu tố nội tại và ngoại tại. Môi trường kinh doanh ở Việt Nam được đánh giá, nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những yếu tố then chốt được đề cập. Đổi mới sáng tạothu hút đầu tư nước ngoài cũng được xem xét như những động lực quan trọng cho sự phát triển năng lực cạnh tranh. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được xem là bối cảnh chính trị kinh tế ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực cạnh tranh quốc gia.

2.1 Đánh giá tổng quan năng lực cạnh tranh

Phần này trình bày đánh giá tổng quan về thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Luận án sử dụng dữ liệu từ các nguồn uy tín quốc tế như Global Competitiveness Index (GCI) của World Economic Forum (WEF), Doing Business Report của Ngân hàng Thế giới, và các báo cáo khác để xây dựng bức tranh toàn cảnh. Chỉ số năng lực cạnh tranh được phân tích theo từng lĩnh vực chính, nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu của nền kinh tế. Tăng trưởng kinh tế bền vững được đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đề cập đến cả những cơ hội và thách thức. Các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam được so sánh với các nước trong khu vực và trên thế giới, nhằm xác định vị thế tương đối của Việt Nam. Phát triển kinh tế số được xem xét là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh quốc gia.

2.2 Nhận diện các yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh

Phần này tập trung vào việc nhận diện các yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết các vấn đề về thể chế, môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Cải cách thể chế được xem là một trong những yếu tố then chốt để cải thiện môi trường kinh doanh. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một thách thức lớn đối với Việt Nam. Đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa. An ninh năng lượngan ninh lương thực cũng được xem xét như những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách kinh tế vĩ mô ổn định và bền vững để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển năng lực cạnh tranh.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

Chương này đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Luận án tập trung vào các nhóm giải pháp chính: cải thiện môi trường kinh doanh, cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Thu hút đầu tư nước ngoài được xem là một động lực quan trọng. Phát triển kinh tế bền vữngxây dựng quốc gia mạnh mẽ là mục tiêu xuyên suốt. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân. Giải pháp phát triển kinh tế cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Chuyển đổi sốtích hợp kinh tế khu vực được xem xét như những hướng đi chiến lược.

3.1 Giải pháp cải thiện môi trường kinh doanh

Phần này tập trung vào các giải pháp cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể để giảm bớt thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và công bằng trong cạnh tranh. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng là một trọng tâm. Cải thiện cơ sở hạ tầng là một yếu tố quan trọng. Việc thu hút đầu tư công nghệ cao được khuyến khích. Thúc đẩy xuất khẩuphát triển du lịch cũng được xem xét. Giải pháp phát triển kinh tế bền vững luôn được đặt lên hàng đầu, đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Cạnh tranh bền vững được đề cập như một mục tiêu cần hướng tới.

3.2 Giải pháp cải cách thể chế và nâng cao năng lực quốc gia

Phần này đề cập đến các giải pháp cải cách thể chế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Luận án đề xuất những biện pháp để hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, và chống tham nhũng. Xây dựng chính phủ điện tửcải thiện chất lượng dịch vụ công là những yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia đòi hỏi sự nỗ lực cải cách thể chế toàn diện. Quan hệ đối ngoạihội nhập quốc tế cũng được xem xét như những yếu tố quan trọng. Phát triển kinh tế tri thứckinh tế số được nhấn mạnh như những động lực tăng trưởng bền vững. Luận án đề xuất những giải pháp cụ thể để xây dựng quốc gia mạnh mẽ dựa trên kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ, XẾP HẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA VIỆT NAM 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh 1. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia a.

Các công trình nghiên cứu đã công bố ở ngoài nước Báo cáo năng lực cạnh tranh toàn cầu (the Global Competitiveness Report) là một báo cáo thường niên do Diễn đàn kinh tế thế giới (World Economic Forum - WEF) thực hiện, xuất bản lần đầu vào năm 1979, nghiên cứu và xem xét các nhân tố ảnh hưởng tới NLCT của các quốc gia. Thời gian đầu, báo cáo nhằm mục tiêu đưa ra các vấn đề và thúc đẩy thảo luận giữa các bên có liên quan về chiến lược và chính sách để giúp các quốc gia khắc phục các trở ngại và cải thiện NLCT. Từ năm 2005, WEF sử dụng Chỉ số NLCT toàn cầu (Global Competitiveness Index - GCI) như một công cụ để đo lường các lợi thế tự nhiên, yếu tố kinh tế vi mô và vĩ mô ảnh hưởng tới NLCT quốc gia. Đến năm 2017, trong bối cảnh công nghệ thay đổi mạnh mẽ, phân cực chính trị và sự phục hồi kinh tế mong manh, tổ chức này điều chỉnh cách tiếp cận và sử dụng chỉ số NLCT toàn cầu 4.0) thay cho chỉ số GCI.

Chỉ số này cung cấp thông tin khách quan cho phép các nhà lãnh đạo từ khu vực công và tư nhân hiểu rõ hơn các động lực tăng trưởng chính của nền kinh tế. Việt Nam được WEF đánh giá và xếp hạng trong báo cáo này. Theo đó, 114 chỉ số đo lường NLCT quốc gia (GCI) và sau này là 98 chỉ số đo lường NLCT 4.0 được khảo sát và tính toán cho Việt Nam. Tuy nhiên, báo cáo này tính điểm và xếp hạng NLCT cho các nền kinh tế chủ yếu dựa trên cảm nhận của lãnh đạo các doanh nghiệp, đánh giá của chuyên gia, nhưng không thể hiện và lý giải được nguyên nhân của những chỉ số tốt, chỉ số kém hoặc giảm điểm, giảm bậc về NLCT; bởi vậy việc nhận diện các giải pháp liên quan là thách thức.

Trong khu vực, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á chủ trì và Công ty tư vấn McKinsey (Hoa Kỳ) cũng thực hiện và công bố Báo cáo NLCT các nước luan an 8 ASEAN (ASEAN Competitiveness Study - 2003). Nghiên cứu của McKinsey cho thấy nhiều sáng kiến của ASEAN có tác động hạn chế. Ví dụ: (i) chia sẻ thương mại nội khối ASEAN đã không tăng trưởng khi thực hiện AFTA; (ii) có sự khác biệt lớn về giá tiêu dùng của các sản phẩm gia dụng thông thường trong khu vực; (iii) hiệu quả bổ sung kinh tế chưa được tận dụng tốt; và (iv) tiến trình dỡ bỏ các hàng rào phi thuế quan còn chậm, đặc biệt liên quan đến việc hài hòa các tiêu chuẩn, thực hiện các thỏa thuận công nhận lẫn nhau và đơn giản hóa thủ tục hải quan. Theo đó, McKinsey khuyến nghị rằng Cộng đồng kinh tế ASEAN nên là một dạng thỏa thuận “FTA +”, bao gồm xóa bỏ các hàng rào phi thuế quan đối với dịch vụ, tự do hóa dòng vốn trong khu vực với việc tập trung vào các chính sách đầu tư kinh tế vi mô, và cho phép lao động lành nghề di chuyển lớn hơn trong khu vực.

Nghiên cứu này đặt Việt Nam trong bối cảnh chung của các nước ASEAN, không phân tích và kiến nghị riêng, cụ thể cho Việt Nam. Vì vậy, phân tích về NLCT quốc gia và thách thức đổi với Việt Nam trong nghiên cứu này là mờ nhạt. NLCT khu vực ASEAN cũng được xem xét trong nghiên cứu của Peter Lloyd và Penny Smith (2004). Nghiên cứu này phân tích và tìm kiếm giải pháp nâng cao NLCT cho ASEAN trong bối cảnh nền kinh tế thế giới thay đổi nhanh chóng.

Phân tích và kiến nghị của nghiên cứu gắn với các chính sách kinh tế trong Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) và các Hiệp định thương mại tự do. Peter Lloyd và Penny Smith cũng đặt Việt Nam trong bối cảnh chung của các nước ASEAN, do đó phân tích về NLCT quốc gia Việt Nam trong nghiên cứu này không rõ ràng. Philippe Gugler và Julien Chaisse (2010) biên soạn cuốn sách NLCT của các nước ASEAN: Động lực về doanh nghiệp và cải cách pháp lý (Competitiveness of the ASEAN Countries: Corporate and Regulatory Drivers) nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao NLCT của các quốc gia, nhất là trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đang phải đối mặt với suy thoái kinh tế. Cuốn sách là tổng hợp các nghiên cứu của các tác giả khác nhau nhằm tìm kiếm cách thức khả thi để đưa ASEAN trở thành một khối kinh tế và chính trị khu vực.

Các chuyên luan an 9 gia nghiên cứu NLCT ngành của ASEAN; phân tích vai trò của các công ty đa quốc gia (MNE) trước những thách thức của hội nhập; và chứng minh rằng hội nhập khu vực sẽ chỉ thành công nếu mối liên kết của ASEAN được mở rộng với các đối tác toàn cầu thông qua các cuộc đàm phán về các Hiệp định thương mại tự do. Tương tự như nghiên cứu của McKinsey (2003) và Peter Lloyd và Penny Smith (2004), cuốn sách này đặt Việt Nam trong bối cảnh chung của ASEAN; phân tích mối quan hệ hợp tác giữa ASEAN với phần còn lại của thế giới và trong nội bộ ASEAN, và đề xuất thúc đẩy tự do đầu tư, tự do thương mại. Do đó, những phân tích về NLCT quốc gia Việt Nam trong cuốn sách này cũng rất mờ nhạt. Các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước Ở trong nước, báo cáo nghiên cứu về NLCT quốc gia Việt Nam được nhiều học giả tham khảo là “Báo cáo năng lực cạnh tranh Việt Nam 2010”.

Đây là báo cáo nghiên cứu hợp tác giữa Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM) và Học viện Năng lực cạnh tranh châu Á (ACI) thuộc Trường chính sách công Lý Quang Diệu theo hướng dẫn về phương pháp luận của Giáo sư Michael E. Báo cáo đánh giá chi tiết về các yếu tố vĩ mô và vi mô của NLCT quốc gia Việt Nam, dựa trên khung phân tích NLCT của Michael Porter. Tuy nhiên, sau khi công bố Báo cáo năng lực cạnh tranh Việt Nam 2010 đến nay, chưa có thêm báo cáo nghiên cứu chuyên sâu nào về NLCT quốc gia Việt Nam. Báo cáo này không tập trung vào xếp hạng tổng thể của Việt Nam so với các quốc gia khác, mà mô tả bức tranh thực tế về NLCT quốc gia Việt Nam tại thời điểm đó.

Mặt khác, do cách tiếp cận và giới hạn phạm vi của nghiên cứu nên báo cáo này thiếu vắng phân tích sâu đối với một số nhân tố quan trọng khác và là thách thức, điểm nghẽn cản trở NLCT ở Việt Nam trong bối cảnh hiện nay như thể chế kinh tế thị trường, đổi mới sáng tạo,… Ngoài ra, môi trường kinh doanh – nhân tố nền tảng trong hầu hết các bảng xếp hạng - cũng được mổ xẻ nghiên cứu, nhưng còn ở mức độ hạn chế và một số nội dung đã không còn phù hợp với bối cảnh hiện nay. Nghiên cứu các nhân tố cụ thể của năng lực cạnh tranh NLCT của một nền kinh tế là tổng hòa của nhiều yếu tố thành phần. Theo đó, nghiên cứu về NLCT không chỉ là các báo cáo NLCT quốc gia như cách tiếp cận của WEF mà còn được thể hiện qua các báo cáo, nghiên cứu về các nhân tố thành phần tác động tới NLCT. Các báo cáo này chủ yếu là tài liệu ngoài nước.

Về môi trường kinh doanh Báo cáo Mức độ thuận lợi đối với hoạt động kinh doanh (Doing Business, gọi tắt là Môi trường kinh doanh) của Ngân hàng thế giới (WB) là báo cáo kết quả điều tra, khảo sát về các quy định và thực tiễn thực thi dẫn tới thúc đẩy hoặc hạn chế kinh doanh. Đây là báo cáo thường niên (thực hiện từ năm 2003), trong đó công bố bộ chỉ số xếp hạng Môi trường kinh doanh (EoDB - Ease of Doing Business Index). Bộ chỉ số này đánh giá về các quy định liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và về bảo vệ quyền sở hữu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong nước. WB tập hợp thông tin về những thay đổi trong khuôn khổ pháp lý, thủ tục hành chính (TTHC) và những trở ngại về kỹ thuật trong việc bắt đầu thành lập hoặc mở rộng hoạt động của một doanh nghiệp.

Việt Nam được đánh giá trong xếp hạng này. Báo cáo gợi ý những điểm tích cực cũng như hạn chế trong quy định và thực thi liên quan tới 10 chỉ số môi trường kinh doanh, nhưng những nhận định, phân tích vào các nguyên nhân cụ thể chưa sâu sắc, mới chỉ dừng lại ở một số điểm rà soát trong văn bản. Forbes là một tạp chí có uy tín cao, nổi tiếng với các chương trình xếp hạng về nhiều loại như các quốc gia có môi trường kinh doanh tốt nhất, doanh nghiệp lớn nhất, công nghệ phát triển nhanh nhất,. Từ năm 2006, Forbes hàng năm cũng công bố Báo cáo xếp hạng môi trường kinh doanh.

Từ năm 2008, báo cáo có tên gọi là “Các quốc gia có môi trường kinh doanh tốt nhất - Best Countries for Business” - BCB. Trước đó, báo cáo có tên gọi là “Chỉ số thân thiện với vốn đầu tư - Capital Hospitality Index”. Việt Nam có trong danh sách xếp hạng này. Để thực hiện bảng xếp hạng, tạp chí Forbes không làm cuộc khảo sát riêng, mà chỉ luan an 11 tổng hợp và phân tích báo cáo, dữ liệu của các tổ chức khác.

Chỉ số này của Forbes cho thấy mức độ cảm nhận và một số vấn đề của môi trường kinh doanh, nhưng không chỉ rõ được nguyên nhân dẫn tới các kết quả đó. Về quyền tài sản Quyền tài sản (property right) là bộ phận cấu thành của thể chế kinh tế thị trường. Đây là chỉ số được đánh giá trong nhiều bộ chỉ số xếp hạng trên thế giới như: NLCT toàn cầu của WEF; Môi trường kinh doanh (Doing Business) của WB; Môi trường kinh doanh (Best Countries for Business) của Forbes; Tự do kinh tế (của Quỹ di sản văn hóa); Tự do kinh tế thế giới (của Viện Fraser);. Liên minh quyền tài sản (Property Rights Alliance) xây dựng và công bố một bộ chỉ số riêng về quyền tài sản quốc tế (International property rights index - IPRI).

Chỉ số quyền tài sản quốc tế được đánh giá dựa trên các nhóm yếu tố về: môi trường pháp lý và chính trị, quyền sở hữu vật chất và quyền sở hữu trí tuệ. Đây là chỉ số được thiết kế dành riêng cho việc đo lường quyền sở hữu trí tuệ và quyền sở hữu vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Luận án tiến sĩ về nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" của tác giả Nguyễn Minh Thảo, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đình Cung và PGS. Nguyễn Anh Thu, được thực hiện tại Viện Nghiên Cứu Quản Lý Kinh Tế Trung Ương vào năm 2020. Bài luận án tập trung vào việc phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Những điểm chính của luận án bao gồm việc đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh hiện tại, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các chính sách phát triển kinh tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và quản lý kinh doanh, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng nông thôn mới tại huyện Thanh Chương, Nghệ An, nơi đề cập đến các giải pháp phát triển kinh tế địa phương, hay Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Phát triển tư duy và kỹ năng lập luận toán học cho học sinh trung học cơ sở, một nghiên cứu liên quan đến việc nâng cao năng lực tư duy, điều này cũng có thể liên quan đến việc phát triển nguồn nhân lực cho nền kinh tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các vấn đề liên quan đến năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế tại Việt Nam.