Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Thừa kế thế vị theo pháp luật Việt Nam", chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 938.07), do nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Giang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Thị Mai Hiên tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (bảo vệ năm 2022).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thừa kế là sự chuyển dịch tài sản của người chết sang cho người còn sống, đóng vai trò giải quyết và hạn chế các tranh chấp phát sinh trong quá trình chuyển giao tài sản. Tại Việt Nam, quyền thừa kế là một trong những quyền cơ bản của công dân được bảo hộ tại khoản 2 Điều 32 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015). Thừa kế thế vị là một trường hợp đặc thù phát sinh từ hình thức thừa kế theo pháp luật, xuất hiện khi con hoặc cháu của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản, dẫn đến việc con của họ được thế vào vị trí đó để hưởng phần di sản.

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, số lượng và giá trị tài sản của cá nhân ngày càng gia tăng và đa dạng, kéo theo số lượng tranh chấp thừa kế có yếu tố thế vị ngày một phức tạp. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân các cấp cho thấy việc áp dụng các quy định pháp luật về thừa kế thế vị còn gặp nhiều vướng mắc, bất cập cả về mặt nhận thức lý luận lẫn kỹ thuật lập pháp. Trước thời điểm luận án được thực hiện, các công trình khoa học trong nước chủ yếu tiếp cận thừa kế thế vị dưới dạng một phần nhỏ trong chế định thừa kế nói chung hoặc ở phạm vi luận văn thạc sĩ, bài báo chuyên ngành; chưa có công trình nào ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về thừa kế thế vị theo pháp luật Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về thừa kế thế vị; đánh giá các quy định pháp luật về thừa kế thế vị tại Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử; chỉ ra thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về thừa kế thế vị ở Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, phân tích và làm rõ những vấn đề lý luận về thừa kế thế vị;
    2. Nghiên cứu, phân tích các quy định pháp luật về thừa kế thế vị trong các văn bản pháp luật của Việt Nam từ trước đến nay, có so sánh với quy định pháp luật của một số quốc gia trên thế giới;
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về thừa kế thế vị ở Việt Nam hiện nay;
    4. Chỉ ra những khó khăn, bất cập trong việc áp dụng các quy định pháp luật về thừa kế thế vị ở Việt Nam hiện nay;
    5. Đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về thừa kế thế vị ở Việt Nam hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm lý luận về thừa kế thế vị; nội dung các quy định pháp luật có liên quan đến thừa kế thế vị trong BLDS 2015 và các văn bản pháp luật liên quan; các quy định pháp luật về thừa kế trong lịch sử Việt Nam và pháp luật về thừa kế thế vị của một số quốc gia trên thế giới.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam và thực tiễn xét xử các vụ án thừa kế tại Tòa án nhân dân các cấp ở Việt Nam; có mở rộng đối chiếu, so sánh với pháp luật của một số quốc gia (Pháp, Bỉ, Canada/Québec, Ý, Na Uy, Litva, Nga, Anh, Luật La Mã và Luật Hồi giáo).
    • Thời gian: Quá trình phát triển của các quy định pháp luật thừa kế từ thời kỳ phong kiến (Bộ Dân luật Bắc kỳ 1931, Bộ Dân luật Trung kỳ 1936), giai đoạn sau năm 1945 (Sắc lệnh 47/SL năm 1945, Sắc lệnh 97/SL năm 1950, Thông tư 594/NCPL năm 1968, Thông tư 81/TANDTC năm 1981, Pháp lệnh Thừa kế năm 1990), qua các thời kỳ pháp điển hóa dân sự (BLDS 1995, BLDS 2005) đến BLDS 2015 và thực tiễn áp dụng đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan và phân loại hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan thành hai nhóm chính:

Nhóm tài liệu Các tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu Nội dung tiếp cận chính
Nhóm nghiên cứu về thừa kế và thừa kế theo pháp luật nói chung Vũ Văn Hiền (1960), Đào Trí Úc (1994), Bộ Tư pháp (1998), Nguyễn Ngọc Điện (1999, 2001), Lê Kim Quế (2001), Phạm Văn Tuyết (2007), Dương Bạch Long & Nguyễn Xuân Anh (2008), Nguyễn Minh Tuấn (2007, 2009), Tưởng Duy Lượng (2001, 2009), Phùng Trung Tập (2002, 2010), Trần Thị Huệ (2012, 2013), Đỗ Văn Đại (2013, 2014), Hà Thị Mai Hiên (1996), Hoàng Ngọc Thỉnh (2000), Chế Mỹ Phương Đài (2000), Phan Thị Kim Chi (2006), Đỗ Quảng Oai (2006), Đỗ Thị Vân Giang (2007), Hà Diệu Hằng (2009), Lê Thu Nga (2009), Vũ Thị Hương (2013), Hoàng Văn Liên (2011), Nguyễn Văn Mạnh (2002), Nguyễn Đình Toàn (2009), Nguyễn Hải An (2012), Đặng Thị Thơm (2014), Nguyễn Văn Cảnh (2015), Insun Yu (1994). Phân tích các chế định sở hữu, di sản thừa kế, diện và hàng thừa kế, thanh toán di sản, bất cập trong thực tiễn áp dụng các bộ luật dân sự qua các thời kỳ và các giải pháp chung nhằm nâng cao hiệu quả xét xử.
Nhóm nghiên cứu chuyên sâu về thừa kế thế vị (trong nước và quốc tế) Trong nước: Phạm Thị Bích Phượng (2006, 2014), Lê Đức Bền (2009), Nguyễn Viết Giang (2013), Đèo Thị Lan Hương (2014), Nguyễn Hải An (2004), Thái Công Khanh (2006), Nguyễn Viết Giang & Nguyễn Đình Anh (2014), Nguyễn Thị Mỹ Linh (2015), Đoàn Thị Ngọc Hải (2019).
Quốc tế: Sophie Gaudemet (2006, Pháp), Marilyn Piccint Roy (2003, Québec), Jean Patarin (Pháp, Bỉ, Ý), Alexa Moukarzel-Hechaime (Hồi giáo/Liban), European Judicial Network (Litva, 2015), NorJus (Na Uy, 2018), Yelena Anatolyevna Kirillova & Varvara Vladimirovna Bogdan (Nga, 2013), Nguyễn Thông Quang (Luật La Mã, 2017), Viktor Knapp / Mohr (1976), Charles Holbech (Anh, 2015).
Làm rõ điều kiện phát sinh thừa kế thế vị (chết trước, chết cùng thời điểm, từ chối nhận di sản, không được quyền hưởng), phạm vi chủ thể hưởng thế vị theo dòng trực hệ và bàng hệ, cũng như các giới hạn của chế định trong từng truyền thống pháp luật.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết

Từ việc phân tích tổng quan các công trình đã công bố, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học:

  1. Về mặt lý luận: Các công trình trước đây chủ yếu đưa ra khái niệm thừa kế thế vị dựa trên việc liệt kê đối tượng hưởng mà chưa xây dựng được khái niệm mang tính bao quát về bản chất pháp lý; chưa lập luận đầy đủ tính tất yếu của thừa kế thế vị từ các góc độ văn hóa truyền thống và quyền tài sản.
  2. Về phạm vi chủ thể: Quy định hiện hành và các nghiên cứu trước chỉ giới hạn chủ thể hưởng thế vị ở phạm vi cháu và chắt; chưa làm rõ cơ sở để mở rộng phạm vi thừa kế thế vị đến các thế hệ sau (chút, chít...) hoặc theo hướng thế vị vô hạn theo trực hệ để bảo vệ tuyệt đối quan hệ huyết thống và ý nguyện của người để lại di sản.
  3. Về điều kiện và quan hệ phát sinh: Chưa có sự phân định rành mạch về điều kiện hưởng trong một số trường hợp phức tạp, như quan hệ nuôi dưỡng thực tế giữa con riêng của vợ sau/chồng sau với người vợ trước/chồng trước của cha, mẹ.
  4. Về tính khả thi của giải pháp: Các giải pháp trước đây thường mang tính tổng thể, chung chung; thiếu các đề xuất áp dụng tức thời thông qua công cụ án lệ và văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao trong giai đoạn chờ sửa đổi văn bản luật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận vấn đề thừa kế thế vị dựa trên nền tảng:

  • Cơ sở phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác-Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; các quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo vệ quyền sở hữu và cải cách tư pháp (Nghị quyết số 48-NQ/TW về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020; Nghị quyết số 49-NQ/TW về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020).
  • Hệ thống khái niệm nền tảng: Thừa kế là một phạm trù kinh tế (phản ánh sự dịch chuyển tài sản gắn liền với quan hệ sở hữu) và là phạm trù pháp luật (hệ thống quy tắc điều chỉnh sự dịch chuyển đó); quyền thừa kế được phân tích theo nghĩa hẹp, nghĩa chủ quan (quyền dân sự cụ thể của cá nhân) và nghĩa khách quan (chế định pháp luật điều chỉnh quan hệ thừa kế).
  • Hệ thống nguyên tắc cơ bản của pháp luật thừa kế:
    1. Nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt và ý chí của người có quyền thừa kế (thể hiện qua việc lập di chúc, từ chối nhận di sản, và quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 BLDS 2015);
    2. Nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng, công bằng của công dân về thừa kế (phân chia kỷ phần bằng nhau theo diện và hàng thừa kế tại Điều 651 BLDS 2015; bảo đảm quyền lợi của người quản lý di sản tại Điều 618, Điều 658 BLDS 2015);
    3. Nguyên tắc cá nhân người thừa kế phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế (bao gồm cả trường hợp sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước thời điểm đó theo Điều 613 BLDS 2015; trường hợp chết cùng một thời điểm theo Điều 619 BLDS 2015);
    4. Nguyên tắc thống nhất giữa quyền và nghĩa vụ trong quan hệ thừa kế (thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản theo Điều 614, Điều 620 BLDS 2015);
    5. Nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của người thừa kế không thuộc hàng thừa kế (bản chất của chế định thừa kế thế vị).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính theo từng nội dung:

  • Chương 1: Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, quy nạp để hệ thống hóa kết quả nghiên cứu của các học giả trong nước và quốc tế.
  • Chương 2: Phương pháp phân tích, diễn dịch, tổng hợp để làm rõ bản chất lý luận; phương pháp lịch sử để tái hiện sự hình thành, phát triển của quy định thừa kế thế vị.
  • Chương 3: Phương pháp phân tích, diễn dịch, so sánh, tổng hợp để đánh giá các quy phạm thực định trong BLDS 2015 và đối chiếu với thực tiễn áp dụng qua các vụ án dân sự.
  • Chương 4: Phương pháp diễn dịch, so sánh, phân tích, tổng hợp, logic để xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp và áp dụng pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Bộ Dân luật Bắc kỳ 1931, Bộ Dân luật Trung kỳ 1936, Sắc lệnh số 47/SL ngày 10/10/1945, Hiến pháp năm 1946, Sắc lệnh số 97/SL ngày 22/5/1950, Thông tư 594/NCPL ngày 27/8/1968, Thông tư số 81/TANDTC ngày 24/7/1981, Pháp lệnh Thừa kế năm 1990, Hiến pháp năm 2013, BLDS 1995, BLDS 2005, BLDS 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Nghị định số 126/2014/NĐ-CP, Luật Đất đai, Luật Nhà ở.
  • Nguồn dữ liệu thực tiễn: Các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp về thừa kế của Tòa án nhân dân các cấp; tài liệu tổng kết xét xử của Tòa án nhân dân tối cao.
  • Nguồn tài liệu tham khảo: Sách chuyên khảo, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, bài báo trên các tạp chí pháp lý chuyên ngành và tài liệu luật học quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu các quy định pháp luật về thừa kế thế vị

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thừa kế và thừa kế thế vị:

  • Phân loại các nghiên cứu trong nước theo hai trục: nhóm nghiên cứu tổng quát về chế định thừa kế theo pháp luật và nhóm nghiên cứu trực tiếp về thừa kế thế vị.
  • Khảo cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế về thừa kế thế vị tại các nước thuộc hệ thống Civil Law (Pháp, Bỉ, Ý, Québec), Common Law (Anh), các nước Bắc Âu/Đông Âu (Na Uy, Litva, Nga), Luật La Mã cổ đại và Luật Hồi giáo (Sharia/Druze).
  • Phân tích các nội dung đã đạt được sự đồng thuận trong khoa học pháp lý và chỉ ra 5 nhóm vấn đề còn tồn tại cần được luận án giải quyết: nhận thức lý luận về bản chất và mở rộng đối tượng thừa kế thế vị; tính kế thừa lịch sử lập pháp; giải quyết bất cập từ thực tiễn xét xử; phát triển án lệ tạm thời; và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế.

Chương 2. Một số vấn đề lý luận về pháp luật thừa kế và thừa kế thế vị

Chương này xây dựng nền tảng lý luận chuyên sâu về thừa kế và chế định thừa kế thế vị:

  • Phân tích các khái niệm cơ bản: Thừa kế, quyền thừa kế (phương diện chủ quan, khách quan, mối quan hệ hữu cơ với quyền sở hữu), và pháp luật thừa kế.
  • Luận giải 5 nguyên tắc cơ bản của pháp luật thừa kế, nhấn mạnh nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của người thừa kế thế vị như một ngoại lệ nhân đạo đối với quy tắc "người thừa kế phải còn sống tại thời điểm mở thừa kế".
  • Phân tích cấu trúc di sản thừa kế qua các giai đoạn:
    • Thời kỳ phong kiến (Bộ Dân luật Bắc kỳ 1931, Trung kỳ 1936): Di sản bao gồm cả tích sản (tài sản) và tiêu sản (nghĩa vụ nợ), áp dụng chế định "phụ trái tử hoàn" (con phải liên đới trả hết nợ của cha mẹ bất luận có nhận được tài sản hay không).
    • Giai đoạn hiện đại (từ Thông tư 594/NCPL năm 1968, Pháp lệnh Thừa kế 1990 đến BLDS 2015): Người thừa kế chỉ chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản nhận được; di sản được giới hạn gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung (tài sản chung vợ chồng theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Nghị định 126/2014/NĐ-CP; sở hữu chung theo phần theo Điều 209 BLDS 2015).
  • Phân tích các điểm mới của BLDS 2015 ảnh hưởng đến việc phân chia thừa kế:
    • Quy định tại Điều 618 và Điều 658: Bổ sung quyền được thanh toán chi phí bảo quản di sản (nâng lên thứ tự ưu tiên thứ 3) và quyền hưởng thù lao hợp lý của người quản lý di sản;
    • Quy định tại Điều 619 và Điều 652: Bảo đảm quyền thừa kế thế vị của cháu, chắt trong trường hợp con, cháu chết cùng thời điểm với người để lại di sản;
    • Quy định tại Điều 620: Bãi bỏ thời hạn từ chối nhận di sản 6 tháng của BLDS 2005, cho phép người thừa kế từ chối nhận di sản tại bất kỳ thời điểm nào trước thời điểm phân chia di sản (trong thời hiệu 10 năm đối với động sản, 30 năm đối với bất động sản).

Chương 3. Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về thừa kế thế vị ở Việt Nam hiện nay

Chương này đi sâu đánh giá các quy phạm thực định và thực tiễn xét xử:

  • Rà soát các quy định của BLDS 2015 về điều kiện thừa kế thế vị, diện và hàng thừa kế, các trường hợp người thừa kế không có quyền hưởng di sản (Điều 621) và từ chối nhận di sản (Điều 620).
  • Phân tích thực tiễn áp dụng thông qua các bản án của Tòa án nhân dân các cấp, chỉ ra các vướng mắc:
    • Xác định tư cách hưởng thế vị của cháu khi cha/mẹ chết trước hoặc chết cùng thời điểm với ông/bà;
    • Những hạn chế khi pháp luật chỉ dừng lại ở đối tượng cháu, chắt mà chưa bao quát các thế hệ trực hệ xa hơn;
    • Khó khăn trong việc giải quyết quyền thừa kế thế vị trong các quan hệ con nuôi, con riêng của vợ/chồng khi có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế.

Chương 4. Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về thừa kế thế vị ở Việt Nam hiện nay

Chương này đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng:

  • Xác định phương hướng hoàn thiện: Phù hợp với đường lối xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, cải cách tư pháp (NQ 48-NQ/TW, NQ 49-NQ/TW), tôn trọng quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế theo Hiến pháp 2013, bảo đảm sự hài hòa giữa pháp luật và phong tục truyền thống tốt đẹp của người Việt Nam.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện quy định của Bộ luật Dân sự: Mở rộng diện đối tượng được hưởng thừa kế thế vị đến các thế hệ kế tiếp theo đường trực hệ (chút, chít... hoặc thế vị vô hạn); sửa đổi, làm rõ các điều kiện hưởng thế vị để loại bỏ các cách hiểu không thống nhất; quy định rõ ràng về thừa kế thế vị trong các mối quan hệ gia đình đặc thù (quan hệ con riêng với bố dượng, mẹ kế khi có quan hệ nuôi dưỡng).
    2. Giải pháp áp dụng pháp luật: Kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao lựa chọn các bản án mẫu, chuẩn mực để phát triển thành các Án lệ chuyên sâu về thừa kế thế vị; ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ thống nhất trong toàn ngành Tòa án nhằm khắc phục ngay các bất cập trong quá trình xét xử khi chưa kịp sửa đổi văn bản luật.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Là công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống đầu tiên ở cấp độ luận án tiến sĩ về chế định thừa kế thế vị theo pháp luật Việt Nam.
  • Xây dựng và làm rõ các cơ sở lý luận về thừa kế thế vị, phân tích bản chất mối quan hệ giữa quyền sở hữu và quyền thừa kế, chỉ ra vai trò của thừa kế thế vị trong việc bảo đảm chuyển dịch tài sản theo đúng quan hệ thân thích, củng cố tình cảm gắn kết gia đình và bảo đảm trật tự xã hội bền vững.
  • Hệ thống hóa toàn bộ tiến trình lập pháp về thừa kế thế vị tại Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử, rút ra các giá trị kế thừa từ luật cổ, luật thời kỳ thuộc Pháp, các sắc lệnh sau năm 1945 và các bộ luật dân sự.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng áp dụng quy định về thừa kế thế vị trong BLDS 2015 tại Tòa án nhân dân các cấp; nhận diện cụ thể các sai sót, vướng mắc nghiệp vụ mà thẩm phán thường gặp phải trong quá trình giải quyết tranh chấp.
  • Đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung BLDS: mở rộng diện thừa kế thế vị theo đường trực hệ, minh định điều kiện hưởng, giải quyết quyền lợi cho các đối tượng có quan hệ chăm sóc nuôi dưỡng thực tế.
  • Đưa ra giải pháp mang tính khả thi cao trong thực tiễn tư pháp: đề xuất Tòa án nhân dân tối cao nghiên cứu xây dựng các án lệ chuyên đề và ban hành hướng dẫn nghiệp vụ giải quyết tranh chấp thừa kế thế vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu thừa kế thế vị chủ yếu trong phạm vi các quy định pháp luật thực định Việt Nam (trọng tâm là BLDS 1995, BLDS 2005, BLDS 2015) và thực tiễn xét xử thông qua các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật; việc đối chiếu so sánh quốc tế dừng lại ở việc tham khảo các quy định điển hình của một số quốc gia đại diện mà chưa đi sâu vào toàn bộ hệ thống án lệ của từng nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hình thức sở hữu tài sản mới và sự thay đổi trong cấu trúc gia đình hiện đại đối với việc áp dụng chế định thừa kế thế vị;
    • Theo dõi, khảo sát và đánh giá hiệu quả thực tế của các án lệ và văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao sau khi được ban hành liên quan đến tranh chấp thừa kế thế vị.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Luận án cung cấp hệ thống tư liệu lịch sử, lý luận và luật học so sánh toàn diện, phục vụ trực tiếp cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế. Phần tổng quan tài liệu và phân tích lý luận là nguồn tham khảo học thuật giá trị.
  • Đối với cơ quan tư pháp và thực thi pháp luật: Tài liệu tham khảo hữu ích cho Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Luật sư, Công chứng viên trong việc tra cứu, nhận diện chính xác các quan hệ thừa kế thế vị phức tạp, hạn chế sai sót nghiệp vụ khi giải quyết các vụ án phân chia di sản thừa kế.
  • Đối với công tác lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn trực tiếp cho Bộ Tư pháp, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong quá trình rà soát, đánh giá và tiến hành sửa đổi, bổ sung các quy định về chế định thừa kế trong Bộ luật Dân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Thừa kế thế vị là gì và phát sinh trong những trường hợp nào theo phân tích của luận án?

Thừa kế thế vị là một trường hợp đặc thù của thừa kế theo pháp luật, phát sinh khi con của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng một thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống; nếu cháu cũng chết trước hoặc chết cùng một thời điểm với người để lại di sản thì chắt được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống.

2. Sự khác biệt căn bản về thừa kế thế vị giữa BLDS 1995 với BLDS 2005 và BLDS 2015 là gì?

Điều 680 BLDS 1995 chỉ ghi nhận thừa kế thế vị đối với trường hợp con hoặc cháu "chết trước" người để lại di sản mà chưa quy định trường hợp "chết cùng một thời điểm". Đến Điều 677 BLDS 2005 và tiếp tục là Điều 652 BLDS 2015, pháp luật đã bổ sung trường hợp con/cháu "chết cùng một thời điểm" với người để lại di sản thì cháu/chắt vẫn được hưởng quyền thừa kế thế vị, khắc phục bất cập trong các sự kiện biến cố làm nhiều người trong gia đình cùng tử vong.

3. Quy định về thời hạn từ chối nhận di sản thừa kế trong BLDS 2015 có điểm gì mới so với BLDS 2005?

Khoản 3 Điều 642 BLDS 2005 giới hạn thời hạn từ chối nhận di sản là 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế, nếu quá thời hạn mà không từ chối thì coi như đồng ý nhận. BLDS 2015 đã bãi bỏ mốc 06 tháng này tại khoản 3 Điều 620 và quy định việc từ chối nhận di sản được thực hiện tại bất kỳ thời điểm nào trước thời điểm phân chia di sản (miễn là trong thời hiệu yêu cầu chia di sản và không nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản), phù hợp với thực tiễn tâm lý và phong tục gia đình người Việt.

4. Khái niệm di sản thừa kế trong pháp luật phong kiến Việt Nam khác với pháp luật hiện hành như thế nào?

Trong pháp luật phong kiến (tiêu biểu là Điều 374 Bộ Dân luật Bắc kỳ 1931 và Dân luật Trung kỳ 1936), di sản bao gồm cả tích sản (tài sản) và tiêu sản (nghĩa vụ nợ) theo nguyên tắc "phụ trái tử hoàn" (con phải liên đới trả hết nợ của cha mẹ bất luận có nhận được tài sản hay không). Ngược lại, pháp luật hiện hành (từ sau năm 1945, Pháp lệnh Thừa kế 1990 đến Điều 612 BLDS 2015) quy định di sản chỉ bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản trong khối tài sản chung; người thừa kế chỉ phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết để lại trong phạm vi di sản mà mình được hưởng.

5. Luận án đề xuất giải pháp nào để tháo gỡ vướng mắc trong khi chờ sửa đổi các điều luật của Bộ luật Dân sự?

Để khắc phục ngay những bất cập trong thực tiễn xét xử mà không phải chờ đợi quy trình sửa đổi luật, luận án đề xuất Tòa án nhân dân tối cao rà soát, lựa chọn các bản án giải quyết đúng đắn, thấu tình đạt lý về tranh chấp thừa kế thế vị để phát triển thành Án lệ, đồng thời ban hành các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ xét xử nhằm tạo sự thống nhất áp dụng pháp luật trong toàn hệ thống Tòa án.


Kết luận

Luận án "Thừa kế thế vị theo pháp luật Việt Nam" của tác giả Nguyễn Viết Giang là công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về chế định thừa kế thế vị tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính đa dạng kết hợp khảo cứu lịch sử và luật học so sánh, luận án đã làm rõ bản chất lý luận của thừa kế thế vị, quá trình phát triển quy phạm và phân tích thực trạng áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp. Các giải pháp do luận án đề xuất bao gồm việc hoàn thiện các điều khoản của Bộ luật Dân sự về đối tượng, điều kiện thừa kế thế vị, kết hợp công cụ phát triển án lệ và văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp, nghiên cứu, giảng dạy và thực tiễn xét xử.