Tổng quan về luận án
Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc là một trong những mối quan hệ kinh tế song phương có tốc độ tăng trưởng nhanh và quy mô lớn nhất trong khu vực Đông Á. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế chính trị của nghiên cứu sinh Phan Thanh Thanh (2023) tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam với đề tài "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc" đã đặt dòng chảy thương mại hàng hóa song phương vào trung tâm của các biến động địa kinh tế và địa chính trị đương đại. Tính tiên phong của công trình thể hiện ở việc tiếp cận đa tầng: kết hợp giữa lý thuyết thương mại quốc tế thuần túy và kinh tế chính trị học thực chứng để giải mã nghịch lý tăng trưởng thương mại đi kèm rủi ro thâm hụt và bất đối xứng lợi ích.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Các công trình trước đây như của Phạm Bích Ngọc (2016), Hà Thị Hồng Vân (2016) hay Trần Đình Thiên (2016) chủ yếu phân tích dữ liệu trước năm 2018 và nhìn nhận cán cân thương mại dưới góc độ kỹ thuật thương mại đơn thuần. Luận án này lấp đầy khoảng trống khi xem xét quan hệ thương mại trong bối cảnh các cấu trúc kinh tế toàn cầu tái định hình, bao gồm: cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (2018 đến nay), việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và đặc biệt là RCEP (2022), cũng như sự dịch chuyển mạng lưới sản xuất toàn cầu (Global Production Network - GPN) hậu đại dịch.
Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và Giả thuyết khoa học (Hypotheses) được xác lập:
- RQ1: Bản chất kinh tế chính trị của quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn 2011-2020 (cập nhật 2022) phản ánh cấu trúc lợi ích và mâu thuẫn lợi ích nào giữa hai quốc gia?
- RQ2: Những nhân tố cấu trúc vĩ mô, thể chế biên giới và sự dịch chuyển chuỗi giá trị toàn cầu đã tác động như thế nào đến tình trạng nhập siêu và cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu của Việt Nam?
- RQ3: Hệ thống giải pháp chiến lược nào có thể tái cân bằng lợi ích quốc gia và nâng cao giá trị gia tăng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng song phương đến năm 2030, tầm nhìn 2045?
- H1: Tình trạng thâm hụt thương mại kéo dài của Việt Nam với Trung Quốc không đơn thuần do chênh lệch năng suất mà xuất phát từ cấu trúc phân công lao động quốc tế nội ngành (Intra-industry trade) và sự phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu trung gian.
- H2: Sự gia tăng hàng rào phi thuế quan (SPS/TBT) và chuyển dịch từ tiểu ngạch sang chính ngạch của Trung Quốc làm thay đổi căn bản lợi thế so sánh động của nông sản Việt Nam.
Khung lý thuyết tổng quát tích hợp lý thuyết Kinh tế chính trị quốc tế (IPE) của Thomas Oatley, mô hình Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Diamond Model) của Michael Porter, lý thuyết Thương mại mới và Địa kinh tế của Paul Krugman, cùng mô hình 5 cấp độ hội nhập của Béla Balassa. Về mặt định lượng, kim ngạch trao đổi hai chiều ghi nhận sự bùng nổ vượt bậc: "Kể từ khi bình thường hóa quan hệ, kim ngạch thương mại Việt - Trung tăng rất mạnh, từ 32 triệu USD năm 1991 lên gần 180 tỷ USD năm 2022". Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng thương mại hàng hóa trực tiếp giữa Việt Nam và Trung Quốc đại lục trong giai đoạn 2011-2020, mở rộng phân tích dữ liệu 2021-2022, xây dựng định hướng chiến lược đến 2030 và tầm nhìn 2045.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai nhánh nghiên cứu chính trong và ngoài nước:
Nhánh nghiên cứu trong nước tập trung vào thực trạng ngoại thương và vấn đề nhập siêu. Phạm Thái Quốc (2013) phân tích sự trỗi dậy của Trung Quốc và phản ứng của các nước Đông Á; Nguyễn Phú Thái nghiên cứu vai trò của ngoại thương trong cải cách mở cửa của Trung Quốc; Nguyễn Thị Hồng Tâm (2016) đi sâu vào quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - ASEAN-4 dưới góc độ kinh tế chính trị; Phạm Bích Ngọc (2016) mổ xẻ nguyên nhân nhập siêu từ mô hình tăng trưởng và liên kết thầu EPC; Hà Thị Hồng Vân (2016) đánh giá quan hệ thương mại 10 năm đầu thế kỷ XXI; Trần Đình Thiên (2016) và Lê Xuân Sang (2019) tập trung vào chuỗi cung ứng và tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung; Đàm Thanh Thế (2017) cùng Nguyễn Minh Hằng (2001) đào sâu hoạt động buôn bán qua 1.350 km đường biên giới đất liền.
Nhánh nghiên cứu quốc tế đặt nền móng lý thuyết vững chắc: David N. Balaam & Michael Veseth (2001) trong International Trade phân tích thương mại qua lăng kính tự do, trọng thương và cấu trúc; Michael E. Porter (1990) kiến tạo mô hình "Viên kim cương" về lợi thế cạnh tranh quốc gia; Paul Krugman (1980, 1991) giải thích thương mại nội ngành và lý thuyết không gian kinh tế (Geography and Trade); Thomas Oatley (2019) phân tích kinh tế chính trị quốc tế và lý thuyết ổn định bá quyền; Lê Hồng Hiệp (2016) trong Living Next to the Giant làm rõ tương tác kinh tế - chính trị giữa Việt Nam và Trung Quốc thời kỳ Đổi Mới.
Các cuộc tranh luận học thuật (Debates) nổi bật:
- Bản chất phụ thuộc thương mại: Một trường phái xem việc nhập siêu từ Trung Quốc là rủi ro an ninh kinh tế nghiêm trọng dẫn tới "bẫy phụ thuộc" (theo phân loại 4 mức độ của Valentino Piana: Dependence, Dominance, Symmetric Integration, Absence). Trường phái đối lập (như Nguyễn Anh Tuấn, 2021; Lê Xuân Sang, 2019) lập luận rằng nhập siêu máy móc và nguyên phụ liệu là tất yếu do cơ cấu sản xuất định hướng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường phương Tây (Mỹ, EU).
- Chiến lược ứng phó: Tranh luận giữa quan điểm cực đoan về việc "tách rời/thoát Trung" và quan điểm thực tế dựa trên lợi ích kinh tế nhằm "giảm thiểu tính dễ bị tổn thương, tối ưu hóa lợi ích tương hỗ và nâng cấp chuỗi giá trị".
Vị thế nghiên cứu (Positioning): Luận án định vị là công trình tiên phong đánh giá toàn diện quan hệ thương mại Việt - Trung dưới tác động đan xen của các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) và sự dịch chuyển từ thương mại tiểu ngạch sang chính ngạch, đối chiếu trực tiếp với hai bài học quốc tế:
- Kinh nghiệm của Philippines: Sau căng thẳng năm 2012, Philippines chủ động cơ cấu lại ngoại thương, giúp 46 trong tổng số 93 ngành giảm hoặc không còn phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc, đồng thời mở rộng xuất khẩu chuối sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Đông với mức tăng trưởng giá trị 22,4%.
- Kinh nghiệm của Thái Lan: Giai đoạn 1981-1995 thâm hụt thương mại nặng nề (đạt đỉnh 13,8% năm 1985), nhưng nhờ tái cơ cấu sản xuất công nghiệp và đa dạng hóa thị trường, Thái Lan đã đảo chiều cán cân thương mại, đạt thặng dư 9 tỷ USD vào năm 2002.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận kinh tế học và kinh tế chính trị học quốc tế qua các khía cạnh:
- Mở rộng lý thuyết Thương mại quốc tế dưới góc độ Kinh tế chính trị: Luận án chứng minh rằng dòng chảy thương mại song phương không chỉ tuân theo quy luật thị trường thuần túy (lợi thế tuyệt đối của Adam Smith hay lợi thế so sánh của David Ricardo và Heckscher-Ohlin) mà bị chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc lợi ích quốc gia, thể chế chính trị và động thái địa chính trị của nước lớn (theo thuyết Ổn định bá quyền của Thomas Oatley).
- Phát triển khung phân tích bất đối xứng quan hệ: Ứng dụng mô hình phụ thuộc của Valentino Piana (2004) vào quan hệ thương mại láng giềng có sự chênh lệch quy mô kinh tế lớn, làm rõ trạng thái chuyển dịch từ "Phụ thuộc một chiều" (Dependence) sang "Bổ trợ bất đối xứng" trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
- Luận giải tính hai mặt của thương mại nội ngành (Intra-industry trade): Đóng góp luận cứ khẳng định thương mại nội ngành dọc (Vertical IIT) giữa Việt Nam và Trung Quốc trong các nhóm hàng điện tử, dệt may vừa tạo điều kiện nâng cấp công nghiệp cho Việt Nam, vừa tạo ra sự phụ thuộc cấu trúc vào nguồn cung nguyên liệu thượng nguồn từ Trung Quốc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp bốn trụ cột lý thuyết:
- Trụ cột 1: Lý thuyết Kinh tế chính trị quốc tế (IPE) - Giải thích sự tương tác giữa lợi ích nhà nước, hiệp hội doanh nghiệp, thể chế biên giới và địa chính trị.
- Trụ cột 2: Lý thuyết Thương mại mới và Địa kinh tế (Paul Krugman) - Giải thích lợi thế kinh tế nhờ quy mô, vị trí địa lý liền kề (1.350 km đường biên) và chi phí vận tải trong việc hình thành cụm sản xuất xuyên biên giới.
- Trụ cột 3: Mô hình Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael Porter) - Đánh giá 4 yếu tố cấu thành (điều kiện nhân tố, điều kiện cầu, công nghiệp hỗ trợ, chiến lược doanh nghiệp) cùng 2 biến số ngoại sinh (chính phủ và cơ hội).
- Trụ cột 4: Lý thuyết Hội nhập kinh tế khu vực (Béla Balassa) - Đánh giá tác động chuyển hướng thương mại (trade diversion) và tạo lập thương mại (trade creation) dưới khuôn khổ ACFTA và RCEP.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích tập trung vào dòng trao đổi thương mại hàng hóa hữu hình (Merchandise trade) song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc đại lục, tách bạch khỏi thương mại dịch vụ và các vùng lãnh thổ Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Thế giới quan và Lập trường triết học: Luận án áp dụng phép Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử của Kinh tế chính trị Mác - Lênin kết hợp với Thuyết hiện thực phê phán (Critical Realism) và Chủ nghĩa thực chứng (Positivism) trong phân tích kinh tế thực nghiệm.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods): Kết hợp phân tích định tính (tổng hợp tài liệu, phân tích thể chế, ma trận SWOT) và định lượng (thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, tính toán các chỉ số chuyên sâu).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Phân tích ở cấp vĩ mô (chính sách nhà nước, các FTA, quan hệ ngoại giao song phương), cấp trung mô (ngành hàng dệt may, điện tử, nông lâm thủy sản, thương mại biên mậu) và cấp vi mô (hành vi doanh nghiệp XNK, nhà thầu EPC, tiểu thương biên giới).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập đồng bộ từ các tổ chức quốc tế uy tín: UN Comtrade, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ban Thư ký ASEAN; cùng nguồn thống kê quốc gia: Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, VCCI, và Văn phòng SPS Việt Nam.
- Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu xuất nhập khẩu được bóc tách chi tiết theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS) ở cấp độ 2 chữ số, 4 chữ số và phân loại theo mức độ gia công (hàng thô, sơ chế, chế biến sâu, công nghệ cao).
- Tam giác giác hóa (Triangulation): Thực hiện đối chiếu chéo giữa dữ liệu hải quan hai nước (làm rõ khoảng cách chênh lệch thống kê do buôn lậu và gian lận xuất xứ); đối chiếu giữa báo cáo chính sách và dữ liệu kinh tế thực tế; tham chiếu thực địa tại các cửa khẩu trọng điểm phía Bắc (Lạng Sơn, Lào Cai, Quảng Ninh, Cao Bằng).
Data và phân tích
Luận án sử dụng các công cụ và chỉ số đo lường ngoại thương chuẩn mực quốc tế:
- Chỉ số Thương mại nội ngành Grubel - Lloyd (GL): Xác định mức độ tích hợp sản xuất nội ngành giữa hai nước theo từng mã hàng HS.
- Tỷ lệ Xuất khẩu thuần (Net Export Ratio - NER): Đánh giá khả năng cạnh tranh và mức độ thặng dư/thâm hụt của từng phân ngành hàng hóa.
- Chỉ số Tập trung thương mại (Herfindahl Index - HI và Trade Intensity Index - TII): Đo lường mức độ đa dạng hóa và tính gắn kết của thị trường xuất nhập khẩu.
- Phân tích chuỗi giá trị và Hợp đồng EPC: Luận án chứng minh tác động của cơ chế đấu thầu: "Năm 2009, trong số 4,15 tỉ đô la máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng nhập khẩu từ Trung Quốc vào Việt Nam, có tới 70% là nhập để phục vụ các dự án mà Trung Quốc làm tổng thầu".
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy mô tăng trưởng bùng nổ nhưng cơ cấu nhập siêu mang tính cấu trúc: Kim ngạch thương mại tăng từ 32 triệu USD (1991) lên gần 180 tỷ USD (2022). Trung Quốc giữ vững vị thế là đối tác thương mại lớn nhất và thị trường nhập khẩu số 1 của Việt Nam. Tuy nhiên, nhập siêu từ Trung Quốc không chỉ do yếu tố giá rẻ mà bắt nguồn sâu xa từ mô hình công nghiệp hóa gia công lắp ráp của Việt Nam, phụ thuộc lớn vào máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu trung gian (dệt may, da giày, linh kiện điện tử).
- Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu do khối FDI dẫn dắt: Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc có bước chuyển biến tích cực từ hàng nguyên liệu thô, khoáng sản sang hàng công nghiệp chế biến, công nghệ cao (Mã HS 85: điện thoại, máy vi tính và linh kiện). Đột phá này chủ yếu đến từ chiến lược phân bổ nguồn lực của các tập đoàn đa quốc gia (đặc biệt là Samsung Electronics Việt Nam) trong chuỗi cung ứng khu vực chứ chưa phản ánh nội lực cạnh tranh thuần túy của doanh nghiệp nội địa.
- Điểm nghẽn thương mại biên mậu và cú sốc tiêu chuẩn kỹ thuật: Thương mại tiểu ngạch bộc lộ nhiều rủi ro cố hữu về pháp lý, thanh toán và an ninh phi truyền thống. Đặc biệt, việc Trung Quốc chuyển dịch sang siết chặt hàng rào phi thuế quan (SPS/TBT) tạo tác động tiêu cực ngay lập tức: "Từ đầu năm 2020 đến nay, Trung Quốc đã chuyển hình thức từ kiểm dịch tại kho sang kiểm dịch tại cảng đã làm tăng khả năng hư hỏng các loại trái cây tươi thêm 5-7%, đặc biệt là quả chuối do mất nhiệt, trầy xước". Đồng thời, riêng trong tháng 9/2020, Trung Quốc ban hành 9 thông báo điều chỉnh tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật và ghi nhãn an toàn thực phẩm.
- Hiện tượng gian lận xuất xứ và nguy cơ trả đũa thương mại: Cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung thúc đẩy làn sóng chuyển hướng dòng vốn đầu tư và chuỗi cung ứng sang Việt Nam. Tuy nhiên, điều này kéo theo rủi ro "ngụy trang xuất xứ hàng hóa" từ Trung Quốc vào Việt Nam để xuất khẩu sang Mỹ, đặt các doanh nghiệp chân chính của Việt Nam trước nguy cơ bị áp thuế chống lẩn tránh và điều tra phòng vệ thương mại.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung luận cứ thực tiễn cho lý thuyết Kinh tế chính trị quốc tế tại các quốc gia đang phát triển liền kề nền kinh tế quy mô siêu lớn; làm rõ giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào FDI khi chuỗi giá trị thượng nguồn bị chi phối bởi một đối tác duy nhất.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phân tích dữ liệu hải quan chuẩn hóa (HS) với đánh giá thể chế chính trị và kiểm định hàng rào kỹ thuật (SPS/TBT).
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Chuyển đổi toàn diện phương thức thương mại: Chấm dứt cơ chế xuất khẩu tiểu ngạch tự phát, chuẩn hóa 100% nông sản xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc theo tiêu chuẩn chính ngạch (mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, truy xuất nguồn gốc theo Lệnh 248, 249 của Hải quan Trung Quốc).
- Phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa: Ban hành các gói tín dụng ưu đãi và chính sách cụm liên kết ngành nhằm nội địa hóa nguồn nguyên phụ liệu dệt may, da giày, giảm mức độ phụ thuộc nhập khẩu vào thị trường Trung Quốc.
- Tái cấu trúc quy trình đấu thầu EPC: Thắt chặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và năng lực tài chính trong các gói thầu xây lắp công nghiệp, loại bỏ tình trạng tổng thầu nhập khẩu công nghệ lạc hậu, vật tư dư thừa và lao động phổ thông.
- Giám sát nghiêm ngặt xuất xứ hàng hóa: Nâng cao năng lực của Bộ Công Thương và Tổng cục Hải quan trong việc kiểm soát dòng nguyên liệu đầu vào, ngăn chặn triệt để hành vi gian lận xuất xứ nhằm bảo vệ lợi ích dài hạn tại các thị trường CPTPP, EVFTA và Hoa Kỳ.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án có một số giới hạn nhất định:
- Giới hạn dữ liệu và phạm vi: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thương mại hàng hóa hữu hình, chưa bao quát thương mại dịch vụ (du lịch, logistics, dịch vụ số) - lĩnh vực chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong quan hệ song phương.
- Chênh lệch thống kê: Do yếu tố buôn lậu và thương mại biên giới không chính thức kéo dài dọc 1.350 km biên giới, số liệu thống kê giữa Tổng cục Hải quan Việt Nam và Hải quan Trung Quốc vẫn tồn tại những khoảng cách chưa thể dung hòa hoàn toàn.
- Quy mô mẫu định tính: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu vĩ mô và khảo sát một số tỉnh biên giới phía Bắc (Lạng Sơn, Lào Cai, Quảng Ninh, Cao Bằng) và Quảng Tây, chưa mở rộng khảo sát sâu các tỉnh nội địa Trung Quốc.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Đánh giá tác động của thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce) và nền kinh tế số đến quan hệ thương mại Việt - Trung.
- Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và các tiêu chuẩn xanh (ESG) tác động đến chuỗi cung ứng sản xuất giữa hai nước.
- Mô hình hóa tác động vi mô của việc thanh toán bằng đồng bản tệ (VND/NDT) đối với tỷ giá hối đoái và an toàn tài chính doanh nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu về kinh tế chính trị Đông Á, ước tính đóng góp chỉ số trích dẫn cao trong các phân tích về quan hệ kinh tế Việt - Trung, chuỗi cung ứng RCEP và quản trị rủi ro địa kinh tế.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Định hướng chiến lược giúp các hiệp hội ngành hàng (Hiệp hội Dệt may Vitas, Hiệp hội Da giày Lefaso, Hiệp hội Rau quả Vinafruit) chủ động tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị gia tăng nội địa.
- Hoạch định chính sách nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Kinh tế Trung ương, Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao và các tỉnh biên giới phía Bắc trong việc xây dựng Chiến lược thương mại biên giới và đàm phán các nghị định thư xuất khẩu nông sản chính ngạch.
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu tình trạng ùn tắc nông sản cục bộ tại các cửa khẩu phía Bắc hàng năm, bảo vệ sinh kế và ổn định thu nhập cho hàng triệu hộ nông dân và công nhân trong chuỗi sản xuất.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành hoàn chỉnh, kết hợp kinh tế học quốc tế và kinh tế chính trị, mở ra các hướng nghiên cứu mới về phân tích chuỗi cung ứng bất đối xứng.
- Lãnh đạo và Chuyên viên hoạch định chính sách: Nắm bắt hệ thống dữ liệu thực chứng và các đề xuất khả thi về thể chế, quản lý biên mậu, đấu thầu EPC và phòng vệ thương mại.
- Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu: Nhận diện rõ các rào cản kỹ thuật SPS/TBT, từ đó chủ động đầu tư công nghệ chế biến sâu, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.
- Hiệp hội ngành nghề: Có luận cứ vững chắc để đề xuất chính phủ xây dựng các phân khu công nghiệp hỗ trợ chuyên biệt, giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng khung phân tích Kinh tế chính trị quốc tế (IPE của Thomas Oatley) kết hợp mô hình quan hệ phụ thuộc của Valentino Piana vào bối cảnh thương mại biên giới đặc thù giữa hai nền kinh tế chuyển đổi có sự bất đối xứng về quy mô. Luận án chỉ ra rằng sự phụ thuộc thương mại không chỉ thể hiện ở tỷ lệ nhập siêu danh nghĩa mà nằm ở cấu trúc phụ thuộc đầu vào công nghệ và rủi ro thể chế biên mậu.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: So với công trình của Phạm Bích Ngọc (2016) và Hà Thị Hồng Vân (2016), luận án có sự đổi mới vượt bậc khi kết hợp bóc tách dữ liệu thương mại theo phân loại HS chi tiết với phân tích tác động của các FTA thế hệ mới (RCEP, CPTPP), đồng thời tích hợp dữ liệu giám sát hàng rào phi thuế quan (hệ thống thông báo SPS) từ Văn phòng SPS Việt Nam để phản ánh chính xác rào cản thương mại kỹ thuật.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì?
Trả lời: Mặc dù tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao (Mã HS 85) của Việt Nam sang Trung Quốc tăng trưởng nhảy vọt, nhưng giá trị thặng dư thực tế mà nền kinh tế Việt Nam giữ lại rất thấp do giá trị xuất khẩu này gần như hoàn toàn bị chi phối bởi các tập đoàn FDI (như Samsung), trong khi các doanh nghiệp nội địa vẫn chủ yếu xuất khẩu nông sản thô và phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên liệu trung gian nhập khẩu từ Trung Quốc.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) không?
Trả lời: Có. Quy trình tính toán các chỉ số GL, NER, HI, TII và phương pháp chuẩn hóa dữ liệu hải quan đối chiếu hai chiều được luận án thiết lập cụ thể, minh bạch, hoàn toàn có thể nhân rộng để nghiên cứu quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam với các đối tác lớn khác như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản hoặc Hàn Quốc.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Tập trung vào 3 trụ cột: (i) Tác động của đồng Nhân dân tệ số (e-CNY) và hệ thống thanh toán xuyên biên giới CIPS đối với thương mại Việt - Trung; (ii) Tái định hình chuỗi cung ứng bán dẫn và công nghệ cao dưới áp lực kiểm soát xuất khẩu của phương Tây; (iii) Chuyển đổi xanh và cơ chế định giá carbon trong thương mại hàng hóa nội khối RCEP.
Kết luận
Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc" của NCS. Phan Thanh Thanh (2023) đã xác lập một công trình khoa học toàn diện, giải quyết căn bản các vấn đề cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn ngoại thương:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận kinh tế chính trị về thương mại song phương giữa hai quốc gia láng giềng có sự khác biệt về quy mô và tương đồng về chế độ chính trị.
- Lượng hóa chính xác thực trạng thương mại hàng hóa 1991-2022, làm rõ tính chất cấu trúc của tình trạng nhập siêu thiết bị, máy móc và nguyên phụ liệu từ Trung Quốc.
- Đánh giá toàn diện tác động của thể chế biên mậu, phân tích sự chuyển dịch bắt buộc từ thương mại tiểu ngạch sang chính ngạch trước các hàng rào SPS/TBT nghiêm ngặt.
- Làm rõ tác động đa chiều từ cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung và các FTA thế hệ mới, chỉ ra các nguy cơ tiềm ẩn về gian lận xuất xứ hàng hóa và chuyển hướng thương mại.
- Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ Thái Lan và Philippines để xây dựng các giải pháp tự chủ ngoại thương có tính thực tiễn cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược đến năm 2030, tầm nhìn 2045, trọng tâm là tái cơ cấu công nghiệp hỗ trợ, kiểm soát chất lượng đấu thầu EPC và hiện đại hóa thương mại nông sản chính ngạch.
Công trình tạo nền tảng vững chắc thúc đẩy quan hệ kinh tế thương mại Việt Nam - Trung Quốc phát triển theo hướng cân bằng, bền vững, bảo đảm tối đa lợi ích quốc gia và an ninh kinh tế trong kỷ nguyên số và biến động toàn cầu.