Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch từ mô hình "Nhà nước cai trị" sang "Nhà nước kiến tạo và phục vụ" là một trong những xu thế cải cách hành chính nổi bật nhất của quản trị công hiện đại trên toàn cầu. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xã hội hóa và khuyến khích khu vực tư nhân tham gia cung ứng dịch vụ công, sự gia tăng nhanh chóng của các giao dịch hợp đồng giữa cơ quan công quyền và tư nhân đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện thể chế pháp lý tương ứng. Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về hợp đồng hành chính của một số quốc gia và nghiên cứu so sánh với Việt Nam" của nghiên cứu sinh Hà Thị Út (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2023; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thị Lan Hương và TS. Phạm Hồng Quang) là công trình nghiên cứu toàn diện, tiên phong giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn pháp lý về hợp đồng hành chính (HĐHC) tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành chưa chính thức thừa nhận và định danh chế định HĐHC trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Hầu hết các quan hệ hợp tác công - tư hoặc ủy thác cung ứng dịch vụ công đang bị "dân sự hóa" hoặc "thương mại hóa", điều chỉnh dưới hình thức hợp đồng kinh tế, dân sự thông thường thông qua Luật Đầu tư 2020, Bộ luật Dân sự 2015 hay Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư 2020 (Luật PPP). Thực trạng này tạo ra sự xung đột gay gắt giữa nguyên tắc "tự do, bí mật kinh doanh" của luật tư với yêu cầu "công khai, minh bạch, bảo vệ lợi ích công cộng và quyền tiếp cận dịch vụ công của công dân" thuộc luật công. Điển hình như các bất cập, phản ứng xã hội kéo dài tại dự án BOT cầu Bến Thủy (Nghệ An – Hà Tĩnh) hay tranh chấp quyền sử dụng đất trong vụ án Đoàn Văn Vươn (Hải Phòng), xuất phát từ việc thiếu vắng quy chế pháp lý công quyền kiểm soát nghĩa vụ của bên cung cấp dịch vụ và quyền lợi của bên thứ ba thụ hưởng.
Để giải quyết thấu đáo vấn đề, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) cụ thể:
- RQ1: HĐHC có những đặc trưng bản chất nào để phân biệt một cách khoa học với hợp đồng dân sự và thương mại?
- RQ2: HĐHC đóng vai trò và vị thế như thế nào trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo đảm quyền con người tiếp cận dịch vụ công?
- RQ3: Pháp luật về HĐHC của các quốc gia đại diện cho hai truyền thống pháp luật lớn (Civil Law: Pháp, Đức; Common Law: Anh, Mỹ) và quốc gia có thể chế tương đồng (Trung Quốc) có những điểm tương đồng và khác biệt nào so với thực trạng Việt Nam?
- RQ4: Định hướng và giải pháp xây dựng khung pháp luật về HĐHC tại Việt Nam cần được thiết kế như thế nào để vừa tương thích với chuẩn mực quốc tế vừa phù hợp bối cảnh chính trị - xã hội trong nước?
Các giả thuyết nghiên cứu tương ứng được luận án chứng minh:
- H1: HĐHC mang bản chất pháp lý hỗn hợp nhưng chịu sự chi phối tối thượng của luật công và nguyên tắc phục vụ lợi ích công cộng, chứa đựng các "điều khoản quá lệ" (exorbitant clauses) mà luật tư không thừa nhận.
- H2: Sự thiếu hụt một đạo luật khung về HĐHC tại Việt Nam là rào cản chính gây suy giảm hiệu quả cung ứng dịch vụ công, làm gia tăng rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư tư nhân và phương hại đến quyền lợi của người dân.
- H3: Việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế thông qua cơ chế "cấy ghép pháp luật" (legal transplant) trên nền tảng tiếp cận dựa trên quyền (rights-based approach) là con đường khả thi để hoàn thiện thể chế HĐHC tại Việt Nam.
Phạm vi và quy mô nghiên cứu tập trung vào các lĩnh vực dịch vụ công hạ tầng then chốt (giao thông vận tải PPP/BOT) và dịch vụ công thiết yếu (cung cấp nước sạch đô thị). Về mặt định lượng kinh tế - xã hội, luận án chỉ rõ tính cấp thiết khi Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2050 phát triển 9.000 km đường cao tốc và gần 30.000 km quốc lộ; trong đó ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng được 2/3, đòi hỏi phải huy động tới 300.000 tỷ đồng vốn tư nhân trong 10 năm. Tuy nhiên, giai đoạn 2021–2022 dòng vốn tư nhân vào hạ tầng gần như đóng băng do sự thiếu ổn định của hành lang pháp lý công - tư. So sánh với Hoa Kỳ, nơi việc tư nhân hóa và đối tác công - tư đã phát triển mạnh từ thập niên 1980, riêng năm 2013 có 24 bang ký kết hợp đồng PPP cho 94 tuyến đường cao tốc trị giá 54,5 tỷ USD; hay trong ngành nước sạch, khoảng 155.000 công ty tham gia cung ứng cho 242 triệu người dân với doanh thu đạt 61,8 tỷ USD vào năm 2019. Những số liệu này khẳng định ý nghĩa sống còn của việc xác lập một khung pháp lý vững chắc cho HĐHC.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được luận án tổng hợp đa chiều qua hai dòng học thuật trong nước và quốc tế.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu nền tảng khởi đầu từ đề tài cấp Bộ của Đào Đăng Kiên (2002) về việc áp dụng HĐHC trong quản lý nhà nước về kinh tế, phân tích bước đầu các hợp đồng đấu thầu công chính và BOT. Tiếp đó, tác giả Nguyễn Cửu Việt (2010) trong giáo trình Luật Hành chính Việt Nam đã định danh: "Hợp đồng hành chính là hợp đồng do một pháp nhân công ký hoặc được ký thay cho một pháp nhân công, và bao gồm hoặc mục đích thực hiện công vụ hoặc những điều khoản vượt ra ngoài phạm vi của luật thông thường". Công trình bao quát nhất thuộc về chuyên khảo của Phạm Hồng Thái (2016) Hợp đồng hành chính trong quản lý nhà nước, đã hệ thống hóa nguồn gốc, tiêu chí nhận diện và phân loại HĐHC, đồng thời khẳng định tại bài viết năm 2013: "Hợp đồng hành chính là một loại hợp đồng pháp lý đặc biệt, trên cơ sở các quy phạm luật hành chính, được xác lập trên cơ sở sự thống nhất ý chí của hai hay nhiều chủ thể luật hành chính, trong đó một chủ thể bắt buộc là pháp nhân công pháp, làm phát sinh, thay đổi hay đình chỉ quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng hay của những người khác nhằm đáp ứng các nhu cầu, lợi ích của nhà nước, xã hội, cộng đồng, công dân". Các nghiên cứu của Võ Trí Hảo (2015, 2016) đi sâu vào nguyên tắc tuyên bố HĐHC vô hiệu theo luật công và cơ chế giải quyết tranh chấp bằng tài phán hành chính hoặc trọng tài quốc tế (ICSID, UNCITRAL).
Trên trường quốc tế, lý luận HĐHC bắt nguồn từ truyền thống án lệ của Tham chính viện Pháp (Conseil d'État), được phân tích sâu sắc bởi Martine Lombard & Gilles Dumont (2007) trong Pháp luật hành chính của Cộng hòa Pháp, John Bell, Sophie Boyron, Simon Whittaker (2008) trong Principles of French Law, và Claude Goldman (1987) về Bộ luật Hợp đồng công (Code des marchés publics). Tại Cộng hòa Liên bang Đức, Nigel Foster & Satish Sule (2010) phân tích các hợp đồng theo luật công (Public law contract) được pháp điển hóa tại Chương IV Luật Thủ tục hành chính Đức (VwVfG). Ngược lại, tại các quốc gia Common Law, các công trình của A.C.L Davies (2008) (The Public Law of Government Contracts), Steven Feldman & Keyes (2016) (Government Contracts in a Nutshell), William C. Johnson (2014) và Alan W. Mewett (1960) tập trung vào "Hợp đồng chính phủ" (Government Contracts) và Quy định mua sắm liên bang (FAR). Giáo sư Wendy Netter Epstein (2013) trong bài nghiên cứu trên Cardozo Law Review nhấn mạnh nguyên tắc "tiêu chuẩn lợi ích công" (public interest) như một nghĩa vụ bắt buộc nhằm ngăn chặn thất bại thị trường trong quan hệ công - tư.
Về mặt tranh luận học thuật, tồn tại sự đối lập rõ nét giữa hai trường phái:
- Trường phái Châu Âu lục địa (Civil Law): Khẳng định sự phân định tuyệt đối giữa luật công và luật tư. HĐHC thuộc phạm trù luật công, mang tính bất bình đẳng về quyền lực (nhà nước có quyền chỉ đạo, kiểm tra, đơn phương sửa đổi, chấm dứt vì lợi ích công), và tranh chấp bắt buộc phải thuộc thẩm quyền của Tòa án hành chính.
- Trường phái Thông luật (Common Law): Nhìn nhận chính quyền tham gia hợp đồng với tư cách pháp nhân bình đẳng, chịu sự điều chỉnh của luật hợp đồng thông thường kết hợp các quy tắc kiểm soát quyền lực nội tại của luật công; tranh chấp được giải quyết bởi Tòa án tư pháp hoặc Trọng tài thương mại.
Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa: Luận án là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam thực hiện so sánh hệ thống, đa diện giữa cả hai truyền thống pháp luật lớn cùng với kinh nghiệm chuyển đổi của Trung Quốc, nhằm định vị mô hình dung hòa, thiết kế giải pháp lập pháp khả thi cho Việt Nam mà không làm đứt gãy hệ thống tư pháp hiện hành.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng về mặt lý luận pháp luật hành chính thông qua việc mở rộng và kết hợp các lý thuyết nền tảng:
- Thuyết Dịch vụ công (Theory of Public Service) của Léon Duguit và Gaston Jèze: Luận án phát triển luận điểm dịch vụ công là bản chất cốt lõi của tính chính danh nhà nước. Khi chuyển giao hoạt động cung ứng cho tư nhân, nhà nước không từ bỏ trách nhiệm mà chuyển từ vai trò "trực tiếp thực hiện" sang "bảo đảm và điều tiết", qua đó HĐHC trở thành công cụ ủy quyền công vụ có điều kiện.
- Thuyết Hợp đồng quan hệ (Relational Contract Theory) của Ian Macneil: Luận án mở rộng thuyết này từ luật tư sang luật công, chứng minh rằng HĐHC trong các dự án dài hạn (như PPP 20-30 năm) không thể là các giao dịch tức thời (transactional) mà là một cấu trúc quan hệ tương tác phức hợp giữa ba bên: Nhà nước – Doanh nghiệp thực hiện – Cộng đồng thụ hưởng dịch vụ.
- Thuyết Cấy ghép pháp luật (Legal Transplant Theory) của Alan Watson: Luận án làm sáng tỏ tính khả thi của việc chuyển giao các chuẩn mực HĐHC từ Civil Law và Common Law vào Việt Nam, đồng thời chỉ ra các "điều kiện biên" (boundary conditions) về thể chế chính trị một đảng lãnh đạo và nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Tiếp cận dựa trên quyền (Rights-based Approach) của Ronald Dworkin và Amartya Sen: Luận án tạo bước chuyển mang tính mô thức (paradigm shift) từ tư duy "hành chính cai trị, mệnh lệnh đơn phương" sang tư duy "hành chính phục vụ", xác lập quyền tiếp cận dịch vụ công bình đẳng, liên tục của công dân là nguyên tắc pháp lý tối cao chi phối mọi điều khoản HĐHC.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được cấu trúc tích hợp qua 4 chiều kích mắt xích:
- Nguồn luật điều chỉnh: Ma trận kết hợp giữa quy tắc luật công (bảo vệ giá trị công, chống tham nhũng, công khai thủ tục) và luật tư (sự đồng thuận ý chí, năng lực chủ thể, bồi thường thiệt hại).
- Cơ chế xác lập và thực thi: Thiết lập quy trình đấu thầu minh bạch, phân tích "điều khoản quá lệ" (đặc quyền đơn phương của cơ quan công quyền đi kèm nghĩa vụ bồi hoàn cân bằng tài chính cho doanh nghiệp khi có sự thay đổi chính sách).
- Vị thế pháp lý của bên thứ ba: Đưa người dân/người thụ hưởng dịch vụ từ vị trí đối tượng thụ động trở thành chủ thể có quyền giám sát và quyền khởi kiện khi dịch vụ công bị gián đoạn hoặc định giá bất hợp lý.
- Tài phán giải quyết tranh chấp: Đánh giá tính tương thích giữa cơ chế Tòa án hành chính, Tòa án tư pháp và Trọng tài thương mại quốc tế (như ICSID/UNCITRAL).
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH HỢP ĐỒNG HÀNH CHÍNH |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------+---------------------------+
| |
v v
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| CHIỀU KÍCH LUẬT CÔNG | | CHIỀU KÍCH LUẬT TƯ |
| - Mục đích: Dịch vụ công | | - Sự thỏa thuận ý chí |
| - Đặc quyền quá lệ (sửa đổi, | <===========> | - Bình đẳng tương đối |
| đơn phương chấm dứt) | (Tương tác | - Bảo đảm cân bằng tài chính |
| - Bảo vệ quyền bên thứ ba | và Cân bằng) | - Hiệu lực ràng buộc hợp đồng |
+-------------------------------+ +-------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP |
| Tòa án Hành chính <======> Tòa án Dân sự <======> Trọng tài Quốc tế|
+-------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường triết học của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) để bóc tách bản chất của các hiện tượng pháp lý đằng sau vỏ bọc hình thức hợp đồng. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp so sánh luật học đa cấp độ (Multi-level Comparative Legal Design) dựa trên Phương pháp Chức năng tương đương (Functional Equivalence Method) của Konrad Zweigert và Hein Kötz. Phương pháp này cho phép so sánh các chế định có tên gọi khác nhau (ví dụ: Contrat administratif của Pháp, Verwaltungsvertrag của Đức, Government contract của Anh, Mỹ) nhưng cùng giải quyết một vấn đề xã hội tương đương: điều tiết quan hệ giữa nhà nước và tư nhân trong cung ứng dịch vụ công.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu tuân thủ chuẩn mực nghiêm ngặt:
- Thu thập tài liệu pháp lý sơ cấp (Primary Sources): Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Pháp (Code des marchés publics, án lệ Tham chính viện như vụ Terrier 1903, Thérond 1910, Compagnie générale française des tramways 1910); Đức (Luật VwVfG); Hoa Kỳ (FAR, Contract Disputes Act); Anh (PFI/PPP guidelines); Trung Quốc (Luật Hợp đồng 1999, Bộ luật Dân sự 2020, án lệ Tòa án Nhân dân Tối cao); Việt Nam (Hiến pháp 2013, Luật PPP 2020, Luật Đầu tư 2020, Luật Đấu thầu 2013/2023, Bộ luật Dân sự 2015).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích quy phạm (doctrinal legal analysis), nghiên cứu án lệ điển hình (case-law study), và phân tích kinh tế - xã hội học pháp luật (socio-legal analysis).
- Tiêu chí đánh giá tính hợp lệ (Validity): Đảm bảo độ giá trị cấu trúc thông qua đối chiếu định nghĩa HĐHC qua các thời kỳ lịch sử và các trường phái triết học pháp lý; độ tin cậy được củng cố bằng việc phân tích nguyên bản ngôn ngữ pháp lý (tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Trung).
Data và phân tích
Nghiên cứu xử lý tập dữ liệu gồm hơn 120 văn bản quy phạm pháp luật đa quốc gia, 15 án lệ quốc tế tiêu biểu và 8 hồ sơ hợp đồng thực tiễn tại Việt Nam (thuộc lĩnh vực BOT giao thông, bàn giao hạ tầng, khai thác nước sạch và xử lý chất thải). Công cụ phân tích ma trận thể chế (Institutional Matrix Mapping) được ứng dụng để so sánh 6 tiêu chí: (1) Căn cứ xác định hợp đồng; (2) Cơ chế đàm phán, giao kết; (3) Quyền đơn phương sửa đổi; (4) Chế tài vi phạm; (5) Cơ chế bảo vệ bên thứ ba; (6) Thẩm quyền tài phán. Phân tích định lượng dữ liệu xã hội học bổ trợ từ các báo cáo ngành hạ tầng và tiện ích công cộng của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Bộ Kế hoạch & Đầu tư Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khủng hoảng nhận thức lý luận "thương mại hóa dịch vụ công": Luận án phát hiện lỗ hổng lớn nhất tại Việt Nam là việc xem hợp đồng BOT/PPP là hợp đồng thương mại thuần túy, cho phép doanh nghiệp áp dụng nguyên tắc "bí mật kinh doanh" để khép kín quy trình đàm phán, thỏa thuận mức phí và thời hạn thu phí. Điều này dẫn đến sự phẫn nộ xã hội (như vụ tài xế dùng tiền lẻ phản đối tại trạm thu phí cầu Bến Thủy), làm suy giảm niềm tin công dân đối với dịch vụ công.
- Sự tồn tại bất đối xứng của "đặc quyền quá lệ ẩn": Trong thực tiễn Việt Nam, cơ quan nhà nước vẫn thực hiện quyền lực đơn phương (thu hồi dự án, thay đổi quy hoạch, can thiệp giá vé) mang bản chất luật công, nhưng vì hợp đồng ký dưới dạng luật tư nên thiếu vắng cơ chế bồi thường bắt buộc về mặt tài chính (Equilibre financier) cho doanh nghiệp như nguyên tắc Fait du prince hay Imprévision trong pháp luật Pháp, gây rủi ro pháp lý cực lớn cho nhà đầu tư tư nhân.
- Sự vắng mặt tuyệt đối của bên thứ ba trong tố tụng hợp đồng: Khi có tranh chấp hoặc vi phạm chất lượng dịch vụ công, người dân không có tư cách chủ thể để khởi kiện yêu cầu thực thi hợp đồng hoặc bồi thường thiệt hại trực tiếp từ hợp đồng PPP, do các quy tắc tố tụng dân sự hiện hành chỉ giới hạn quyền khởi kiện cho các bên ký kết trực tiếp.
- Tính tất yếu của mô hình nhị nguyên dung hòa: Luận án chứng minh rằng Việt Nam không thể sao chép nguyên mẫu Tòa Hành chính chuyên trách giải quyết HĐHC như Pháp do sự khác biệt về hệ thống phân quyền, nhưng hoàn toàn có thể tiếp thu mô hình của Đức và Trung Quốc: ghi nhận HĐHC trong Luật Thủ tục hành chính hoặc ban hành một Đạo luật khung riêng, giao quyền xét xử tranh chấp HĐHC cho Tòa Hành chính thuộc Tòa án Nhân dân.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Tái định hình ranh giới phân định luật công - luật tư trong khoa học pháp lý Việt Nam; xác lập nền tảng lý luận vững chắc cho sự tồn tại độc lập của chế định HĐHC bên cạnh hợp đồng dân sự và quyết định hành chính đơn phương.
- Về thực tiễn lập pháp và chính sách:
- Giai đoạn 1 (Ngắn hạn): Sửa đổi, bổ sung Luật PPP, Luật Đấu thầu, khẳng định tính chất công vụ đặc thù của hợp đồng dự án; bãi bỏ quy chế giữ bí mật tuyệt đối đối với các điều khoản liên quan đến giá, phí và chất lượng dịch vụ công.
- Giai đoạn 2 (Dài hạn): Xây dựng và ban hành Luật Hợp đồng hành chính hoặc bổ sung một chương chuyên biệt về HĐHC trong Luật Tố tụng hành chính và Luật Thủ tục hành chính trong tương lai.
- Về mặt quản trị thực thi: Xây dựng quy chuẩn hợp đồng mẫu quốc gia cho từng lĩnh vực dịch vụ công (nước sạch, rác thải, hạ tầng giao thông), tích hợp điều khoản bắt buộc về trách nhiệm giải trình công khai và cơ chế tiếp nhận khiếu nại của người dân.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Luận án tập trung sâu vào hai nhóm hợp đồng điển hình (đối tác công - tư và cung ứng dịch vụ thiết yếu như nước sạch), chưa bao quát toàn bộ các biến thể khác như hợp đồng tuyển dụng công chức ngoại ngạch, hợp đồng chuyển giao công quyền đặc thù hay hợp đồng bảo đảm quốc phòng - an ninh.
- Việc tiếp cận các văn bản hợp đồng dự án thực tế tại Việt Nam gặp nhiều rào cản do các bên áp dụng quy chế bảo mật thương mại.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế ứng dụng "Hợp đồng hành chính thông minh" (Smart Administrative Contracts) trên nền tảng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị chính phủ số.
- Mở rộng nghiên cứu HĐHC trong các lĩnh vực mới nổi như thị trường tín chỉ carbon, dịch vụ y tế kỹ thuật cao và giáo dục số.
- Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với việc giải quyết tranh chấp HĐHC giữa Chính phủ Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài thông qua cơ chế Tòa án Đầu tư (Investment Court System - ICS).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án đặt nền móng lý luận chuẩn mực, cung cấp nguồn trích dẫn học thuật cốt lõi cho các giáo trình Luật Hành chính, Luật So sánh tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu tại Việt Nam.
- Tác động kinh tế và ngành: Tháo gỡ nút thắt pháp lý, giải tỏa rủi ro thể chế giúp khơi thông mục tiêu huy động 300.000 tỷ đồng vốn tư nhân phát triển 9.000 km cao tốc và hàng loạt dự án hạ tầng nước sạch, năng lượng tái tạo.
- Tác động chính sách và xã hội: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Quốc hội, Ban Nội chính Trung ương và Bộ Tư pháp trong việc thể chế hóa Nghị quyết Đại hội XIII và Nghị quyết số 76/NQ-CP: "Đổi mới mạnh mẽ hơn phương thức quản lý nhà nước về kinh tế theo hướng chuyển giao những công việc Nhà nước không nhất thiết phải làm cho các tổ chức xã hội, chuyển đổi cung cấp trực tiếp dịch vụ công sang phương thức đặt hàng" và "Lấy sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp là thước đo đánh giá chất lượng phục vụ".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học giả và Giảng viên Luật học: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành toàn diện, nguồn tài liệu so sánh quốc tế chuẩn xác và các khoảng trống học thuật mới.
- Cơ quan Lập pháp và Hoạch định Chính sách (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch & Đầu tư): Nắm bắt mô hình lập pháp tối ưu và lộ trình cụ thể để hoàn thiện thể chế HĐHC tại Việt Nam.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Nhà đầu tư (trong và ngoài nước): Nhận diện rõ quyền lợi, nghĩa vụ và cơ chế bảo đảm cân bằng tài chính khi ký kết các hợp đồng PPP/BOT với cơ quan nhà nước.
- Thẩm phán và Giới Trọng tài viên: Có thêm công cụ lý luận và án lệ so sánh để giải quyết công bằng, thỏa đáng các tranh chấp phát sinh từ quan hệ đối tác công - tư.
- Người dân và Xã hội dân sự: Được bảo đảm quyền con người, quyền tiếp cận dịch vụ công bình đẳng, minh bạch với giá cả hợp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Dịch vụ công của Léon Duguit kết hợp Thuyết Hợp đồng quan hệ của Ian Macneil vào bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, chứng minh rằng HĐHC là công cụ pháp lý tối ưu thực hiện chức năng xã hội của Nhà nước, xác lập vị thế độc lập của HĐHC không thể bị đồng hóa bởi luật hợp đồng tư.
2. Đổi mới phương pháp luận so sánh với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
Trả lời: So với các công trình trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ một hệ thống (như Đào Đăng Kiên chỉ dừng ở mô tả kinh tế, Martine Lombard chỉ phân tích luật Pháp), luận án đã áp dụng phương pháp Chức năng tương đương (Konrad Zweigert & Hein Kötz) đa hệ thống (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc), kết hợp lý thuyết cấy ghép pháp luật (Alan Watson) và tiếp cận dựa trên quyền để xây dựng ma trận so sánh 6 tiêu chuẩn định chế.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu/dữ liệu thực chứng hỗ trợ là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ là sự nghịch lý trong thu hút đầu tư hạ tầng tại Việt Nam: dù nhu cầu vốn tư nhân lên tới 300.000 tỷ đồng để hoàn thành 9.000 km cao tốc đến năm 2050, nhưng dòng vốn tư nhân giai đoạn 2021-2022 gần như bằng 0. Nguyên nhân không nằm ở năng lực tài chính mà do "bẫy rủi ro thể chế" khi Luật PPP 2020 thiếu vắng các cơ chế bảo đảm cân bằng tài chính đặc thù của HĐHC như kinh nghiệm quốc tế (Pháp, Mỹ).
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Luận án thiết lập ma trận mã hóa quy chuẩn pháp lý và khung đánh giá mức độ tương thích thể chế (Institutional Compatibility Index) rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để mở rộng nghiên cứu sang các loại hợp đồng công quyền khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: (1) 2023-2025: Hoàn thiện lý luận và tích hợp quy chế HĐHC vào các luật chuyên ngành; (2) 2026-2028: Thí điểm cơ chế tài phán hỗn hợp và xây dựng Bộ quy chuẩn hợp đồng mẫu quốc gia; (3) 2029-2033: Xây dựng Bộ luật Thủ tục Hành chính hoàn chỉnh bao gồm chế định Hợp đồng Hành chính và giải quyết tranh chấp HĐHC điện tử.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Thị Út là một công trình khoa học mẫu mực, thể hiện tầm vóc tư duy học thuật vượt trội và tính thực tiễn sâu sắc. 5 đóng góp cốt lõi của công trình bao gồm:
- Xác lập hoàn chỉnh hệ thống lý luận khoa học về HĐHC, phân định rõ ràng HĐHC với hợp đồng dân sự, thương mại và quyết định hành chính đơn phương.
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh, so sánh đối chiếu sâu sắc pháp luật HĐHC của 5 quốc gia điển hình (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc) với thực trạng Việt Nam.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế, rủi ro pháp lý và sự vi phạm quyền lợi công dân từ thực tiễn "dân sự hóa" các hợp đồng cung ứng dịch vụ công tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, nguyên tắc và giải pháp lập pháp toàn diện nhằm xây dựng khung pháp luật về HĐHC dựa trên cách tiếp cận quyền con người.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về: Hợp đồng hành chính số; Hợp đồng dịch vụ công thích ứng biến đổi khí hậu; và Cơ chế giải quyết tranh chấp HĐHC qua trọng tài quốc tế trong kỷ nguyên hội nhập sâu rộng.