Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust 1làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4 nitrophenol thành 4 aminophenol

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim HKUST-1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

132
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU MOFs

1.1. Giới thiệu về vật liệu MOFs

1.2. Tính chất của vật liệu MOFs

1.3. Tổng quan về vật liệu HKUST-1

1.3.1. Giới thiệu về vật liệu HKUST-1

1.3.2. Tổng hợp vật liệu HKUST-1

1.3.3. Ứng dụng của vật liệu HKUST-1

1.4. Giới thiệu phản ứng khử 4-NP để điều chế 4-AP

1.4.1. Tổng quan về phản ứng khử 4-NP

1.4.2. Cơ chế phản ứng khử 4-NP

1.4.3. Đánh giá động học của phản ứng khử 4-NP

1.4.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới phản ứng khử 4-NP

1.5. Xúc tác hạt nano kim loại và ứng dụng trong phản ứng khử 4-NP

1.6. Định hướng nghiên cứu của luận án

2. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất

2.2. Tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp nhiệt dung môi

2.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1

2.4. Chế tạo xúc tác trên cơ sở vật liệu HKUST-1

2.4.1. Quy trình chế tạo xúc tác

2.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác

2.5. Nghiên cứu phản ứng khử 4-NP thành 4-AP

2.6. Các phương pháp đặc trưng vật liệu, nguyên liệu và sản phẩm phản ứng

2.6.1. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen

2.6.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét

2.6.3. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua

2.6.4. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

2.6.5. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ

2.6.6. Phương pháp phân tích nhiệt

2.6.7. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ

2.6.8. Phương pháp tán xạ điện tử

2.6.9. Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân

2.6.10. Phương pháp tử ngoại – khả kiến

2.6.11. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

2.6.12. Phương pháp xác định độ hấp phụ

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu HKUST-1

3.1.1. Ảnh hưởng của các nguồn đồng khác nhau

3.1.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ Cu2+ /BTC3-

3.1.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nước

3.1.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ kết tinh

3.1.5. Ảnh hưởng của thời gian kết tinh

3.1.6. Ảnh hưởng của quá trình xử lý sau kết tinh

3.1.7. Đặc trưng của HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp

3.1.7.1. Giản đồ hấp phụ và giải hấp phụ N2
3.1.7.2. Giản đồ phân tích nhiệt và độ bền nhiệt của HKUST-1
3.1.7.3. Kết quả giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ
3.1.7.4. Độ lặp lại của quy trình tổng hợp
3.1.7.5. Đánh giá chung về mẫu HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp

3.2. Biến tính kim loại trên cơ sở vật liệu HKUST-1 tổng hợp được

3.2.1. Xác định kim loại biến tính trên HKUST-1

3.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1 bằng Pt

3.3. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu HKUST-1 bằng phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP

3.3.1. Khả năng xúc tác của vật liệu HKUST-1 và HKUST-1 biến tính Pt

3.3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng Pt trong xúc tác HKUST-1

3.3.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ 4-NP/NaBH4

3.3.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng

3.3.5. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng

3.4. Kết quả nghiên cứu phản ứng chuyển hoá 4-AP từ 4-NP sử dụng xúc tác trên cơ sở HKUST-1

ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vật liệu HKUST 1 làm xúc tác

Nghiên cứu về vật liệu HKUST-1 đã thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực hóa học xanh và xúc tác. HKUST-1, hay còn gọi là MOF-199, là một trong những vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) nổi bật với cấu trúc 3 chiều và khả năng hấp phụ cao. Vật liệu này được tổng hợp từ các dimer Cu và acid benzene-1,3,5-tricarboxylic, tạo ra hệ thống mao quản với kích thước lớn. Việc nghiên cứu HKUST-1 không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tính chất của nó mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng làm xúc tác cho các phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol.

1.1. Ứng dụng của vật liệu HKUST 1 trong xúc tác

HKUST-1 có khả năng làm xúc tác cho nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng khử 4-nitrophenol thành 4-aminophenol. Vật liệu này cho thấy hiệu suất cao và khả năng tái sử dụng tốt, điều này làm tăng giá trị ứng dụng của nó trong ngành hóa học.

1.2. Tính chất nổi bật của HKUST 1

HKUST-1 nổi bật với diện tích bề mặt lớn, khả năng hấp phụ khí và dung môi cao. Những tính chất này giúp HKUST-1 trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong lĩnh vực xúc tác và lưu trữ năng lượng.

II. Thách thức trong nghiên cứu xúc tác chuyển hóa 4 nitrophenol

Chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol là một thách thức lớn trong hóa học hữu cơ. 4-nitrophenol là một hợp chất độc hại, và việc chuyển hóa nó thành 4-aminophenol, một tiền chất quan trọng trong sản xuất dược phẩm, cần phải được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn. Các yếu tố như điều kiện phản ứng, loại xúc tác và phương pháp tổng hợp đều ảnh hưởng đến hiệu suất của phản ứng này.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng chuyển hóa

Nhiệt độ, thời gian phản ứng và tỷ lệ các chất phản ứng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất chuyển hóa 4-nitrophenol. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp tăng cường hiệu quả của phản ứng.

2.2. Vấn đề về tính bền vững trong xúc tác

Sự bền vững của xúc tác là một vấn đề quan trọng trong nghiên cứu. Các xúc tác cần phải có khả năng tái sử dụng và không bị phân hủy trong quá trình phản ứng để đảm bảo hiệu quả kinh tế và môi trường.

III. Phương pháp tổng hợp vật liệu HKUST 1 hiệu quả

Phương pháp tổng hợp HKUST-1 chủ yếu sử dụng nhiệt dung môi, cho phép tạo ra vật liệu với độ tinh thể cao và diện tích bề mặt lớn. Việc lựa chọn nguồn đồng và tỷ lệ các thành phần phản ứng là rất quan trọng để đạt được sản phẩm mong muốn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng dung môi thân thiện như nước và ethanol có thể cải thiện đáng kể hiệu suất tổng hợp.

3.1. Quy trình tổng hợp HKUST 1

Quy trình tổng hợp HKUST-1 bao gồm các bước như hòa tan các thành phần, kết tinh và xử lý sau kết tinh. Mỗi bước đều cần được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng của vật liệu.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp

Các điều kiện như nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi cần được điều chỉnh để đạt được HKUST-1 với các đặc tính mong muốn. Nghiên cứu cho thấy rằng việc kiểm soát các yếu tố này có thể dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu suất.

IV. Khả năng xúc tác của HKUST 1 trong phản ứng khử 4 NP

HKUST-1 đã được chứng minh là một xúc tác hiệu quả trong phản ứng khử 4-nitrophenol thành 4-aminophenol. Nghiên cứu cho thấy rằng việc biến tính HKUST-1 với các kim loại như Pt có thể cải thiện đáng kể hoạt tính xúc tác. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng xúc tác này có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện thân thiện với môi trường.

4.1. Đánh giá hoạt tính xúc tác của HKUST 1

Hoạt tính xúc tác của HKUST-1 được đánh giá thông qua các thí nghiệm thực nghiệm. Kết quả cho thấy rằng HKUST-1 có khả năng chuyển hóa 4-nitrophenol với hiệu suất cao.

4.2. Ảnh hưởng của kim loại biến tính đến hoạt tính xúc tác

Việc biến tính HKUST-1 với các kim loại như Pt đã cho thấy sự cải thiện đáng kể về hoạt tính xúc tác. Các thí nghiệm cho thấy rằng hàm lượng kim loại và điều kiện phản ứng có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng HKUST-1 không chỉ có khả năng xúc tác hiệu quả mà còn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc sử dụng HKUST-1 trong các phản ứng chuyển hóa hóa học có thể giúp giảm thiểu tác động đến môi trường và tăng cường hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu xúc tác bền vững.

5.1. Ứng dụng HKUST 1 trong ngành hóa học

HKUST-1 có thể được ứng dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, từ sản xuất dược phẩm đến xử lý nước thải. Khả năng xúc tác của nó giúp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu chất thải.

5.2. Tương lai của nghiên cứu vật liệu xúc tác

Nghiên cứu về HKUST-1 và các vật liệu MOFs khác sẽ tiếp tục phát triển, với mục tiêu tạo ra các xúc tác hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững trong ngành hóa học.

VI. Kết luận và triển vọng nghiên cứu

Nghiên cứu về vật liệu HKUST-1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol đã chỉ ra nhiều tiềm năng trong việc phát triển các vật liệu xúc tác mới. Kết quả cho thấy rằng HKUST-1 có thể được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao trong các phản ứng hóa học. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành hóa học.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh rằng HKUST-1 là một xúc tác hiệu quả cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol. Việc biến tính với kim loại đã cải thiện đáng kể hoạt tính xúc tác.

6.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng và khám phá thêm các ứng dụng của HKUST-1 trong các lĩnh vực khác nhau.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust 1làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4 nitrophenol thành 4 aminophenol

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về vật liệu MOFs 1. Giới thiệu về vật liệu MOFs Các vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs), là một họ vật liệu được hình thành từ các kim loại vô cơ và các phối tử hữu cơ đa biến thông qua các liên kết phối trí, như một mạng lưới tinh thể [1,2]. Sự kết hợp của các đơn vị vô cơ và hữu cơ trong cấu trúc của chúng mang lại nhiều tính chất ưu việt như độ xốp cao, diện tích bề mặt riêng lớn để sử dụng làm chất hấp phụ.

Độ xốp của MOFs có thể đạt 90 % thể tích của chúng với diện tích bề mặt có thể lên tới hơn 7. Một ưu điểm khác của MOFs là cấu trúc của nó có thể được điều chỉnh. Đầu tiên, các phối tử hữu cơ và kim loại vô cơ khác nhau có thể được chọn để tổng hợp MOFs khác nhau phục vụ cho các ứng dụng cụ thể [5]. Kích thước mao quản có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi kim loại và phối tử, cũng như bằng cách kiểm soát các điều kiện phản ứng [6].1 trình bày cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng, trong đó có HKUST-1 [6].

Cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng. Bên cạnh đó, MOFs có thể được chức năng hóa thêm để đáp ứng các yêu cầu của các ứng dụng khác nhau. Bằng cách điều chỉnh sau tổng hợp, người ta còn có thể tạo ra các MOFs chứa nhóm chức năng với các thuộc tính khác nhau [7,8]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 MOFs thường được tổng hợp bằng cách để các ion kim loại và phối tử tự liên kết với nhau trong bình phản ứng [9].

Trong quá trình phản ứng, nhiệt độ và áp suất tăng cao làm tăng tốc độ hình thành sản phẩm, tuy nhiên nó sẽ gây ảnh hưởng tới sự hình thành đơn tinh thể. Do đó, phản ứng kiểm soát tốc độ phản ứng trong điều kiện thường được ưu tiên để tổng hợp vật liệu dạng tinh thể. Trong số các phương pháp tổng hợp khác nhau, tổng hợp nhiệt dung môi được sử dụng rộng rãi nhất. Trong phương pháp này, phối tử được trộn với các ion hoặc cụm kim loại trong dung môi, được đặt trong autoclave và được nung nóng đến nhiệt độ xác định [10].

Phản ứng tổng hợp sẽ xảy ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này có khá nhiều ưu điểm, bao gồm tỉ lệ hình thành tinh thể gần như hoàn hảo, thực hiện đơn giản và tiêu thụ năng lượng thấp [11]. Hầu hết các MOFs nổi tiếng, như IRMOFs, các vật liệu MILs (Materials Institute Lavoisier), ZIFs (vật liệu khung hữu cơ kim loại cấu trúc zeolite) và UiO (University of Oslo) đều được tổng hợp bởi phương pháp này.2 trình bày các SBU của vật liệu MOFs được tổng hợp từ carboxylate [9]. Ví dụ về các SBU (đơn vị cấu trúc thứ cấp) của vật liệu MOFs từ carboxylate: Đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: màu đen.

Các đa giác hoặc đa diện được xác định bởi các nguyên tử carbon của nhóm carboxylate (điểm mở rộng có màu đỏ). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tính chất của vật liệu MOFs Hầu hết các MOFs được nghiên cứu và tổng hợp đều có tính chất chung là độ xốp cao và diện tích bề mặt riêng lớn. Khác với vật liệu xốp truyền thống, các đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBUs) trong vật liệu MOFs liên kết với nhau không phải bằng các vách ngăn dày như carbon hoạt tính hay zeolite mà bằng các cầu nối hữu cơ.

Do đó vật liệu khung hữu cơ kim loại có diện tích bề mặt riêng rất lớn, có thể lên tới trên 3. Với MOF-200, diện tích bề mặt riêng có thể lên tới 8. Bề mặt riêng cao nhất của carbon vô định hình đạt được là 2.030 m2/g, vật liệu zeolite thì có bề mặt riêng lớn nhất là 904 m2/g và diện tích bề mặt của các mảnh graphite từ gần 3.700 m2/g [1] như được mô tả trên hình 1. Diện tích bề mặt của các mảnh graphite: a) Mảnh graphen từ cấu trúc graphite, b) chuỗi poly liên kết ở vị trí para của mảnh graphite, c) liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng và d) diện tích bề mặt tối đa.

Để khảo sát bề mặt riêng Yaghi đã tiến hành cắt lớp graphite thành những mảnh nhỏ để tính toán [2]. Theo đó thì diện tích bề mặt của một lượng lớn các vòng đơn liên kết với nhau có diện tích 2.965 m2/g, nếu chúng chỉ nối nhau ở vị trí para thì diện tích 5.683 m2/g, còn nếu liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng thì diện tích lên tới 6.200 m2/g và khi các vòng này nằm rời rạc thì diện tích của chúng có thể lên tới 7. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Về tính ổn định hay nói cách khác là độ bền của vật liệu MOFs có thể biết đến thông qua độ bền nhiệt. Ví dụ độ bền nhiệt của cấu trúc MOF-5 [6] sau khi hoạt hóa trong môi trường chân không được nghiên cứu bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng TGA (Thermal Gravimetric Analysis) có sự giảm trọng lượng nhỏ khi lên tới 400 oC, đến 500 oC vật liệu bắt đầu bị phân hủy.

Sau quá trình phân hủy còn khoảng 49,14 % oxit kim loại. Cấu trúc MOF-5 gồm các đơn vị Zn4O nối với các cầu nối hữu cơ benzene- 1,4-dicarboxylate hình thành mạng lưới lập phương thông qua liên kết cộng hóa trị bền vững. Vì thế, MOF-5 có độ bền nhiệt độ cao, nhiệt độ phân hủy của MOF-5 trên 500 oC nên có thể ứng dụng trong khoảng nhiệt độ rộng. Diện tích bề mặt riêng lớn cùng với hệ thống mao quản đồng nhất có kích thước trong khoảng từ 3 - 20 Å, cấu trúc khung mạng linh động, các khớp nối trong khung mạng có thể xoay quanh làm cho MOFs có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực xúc tác, tách và lưu trữ khí [3].

Tổng quan về vật liệu HKUST-1 1. Giới thiệu về vật liệu HKUST-1 HKUST-1 là một trong những vật liệu MOFs được nghiên cứu rộng rãi nhất và nổi bật lên như một hệ mẫu để nghiên cứu các tính chất của vật liệu khung hữu cơ-kim loại. HKUST-1 cũng là một trong số ít các MOF được thương mại hoá và có tiềm năng trở thành vật liệu ứng dụng nhiều trong công nghiệp. Vật liệu HKUST-1 hay còn gọi là MOF-199 được công bố lần đầu tiên vào năm 1999 bởi Chui và các cộng sự [12, 13].

Cấu trúc mao quản của vật liệu HKUST-1: Mao quản bát diện lớn (a) và mao quản tứ diện nhỏ (b). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 HKUST-1 được tạo thành từ các ligand acid benzene-1,3,5-tricarboxylic (H3BTC) và các ion Cu2+ trong một mạng tinh thể lập phương có công thức Cu3(BTC)2. Trong cấu trúc của HKUST-1, các ligand BTC tạo ra mạng lưới kết nối 3 chiều chứa các mao quản cấu trúc 3 chiều với mỗi chiều là một hệ mao quản riêng biệt. Hệ thống mao quản chính là các mặt cắt vuông có đường kính 9 Å và mặt tứ diện gồm các “túi” có đường kính 0,5 nm nối thông với mao quản chính qua cửa sổ hình tam giác có kích thước 0,35 nm [14- 22] (xem hình 1.

Mỗi nguyên tử Cu trong HKUST-1 liên kết với 4 nguyên tử oxy của nhóm carboxylate (trong BTC). Các nguyên tử Cu này cặp đôi lại với nhau tạo thành các đơn vị dạng bánh xe trong đó Cu mang số phối trí 6 do có sự liên kết yếu với 2 phân tử dung môi (thường là H2O) (xem hình 1. Sơ đồ minh hoạ sự phối trí của các nguyên tử Cu trong HKUST-1.5 có thể thấy HKUST-1 chứa tới 12 phân tử H2O ở mỗi mao quản với sự đối xứng cao [23] khiến cho vật liệu này trở nên ưa nước. Các phân tử nước liên kết yếu với các tâm Cu2+ chưa bão hòa và có thể được loại bỏ bằng cách sấy trong chân không.6 trình bày cấu trúc không gian của HKUST-1 [13].

Với cấu trúc trật tự và hệ thống mao quản cỡ phân tử, HKUST-1 có thể sử dụng làm chất hấp phụ để lưu trữ và tách khí. Khả năng hấp phụ cao của vật liệu hiện được coi là thuận lợi cho việc ứng dụng trong công nghiệp. Đồng thời khi biến tính HKUST-1 với các kim loại khác nhau có thể sử dụng làm xúc tác trong các phản ứng hoá học. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 hydro mao quản chính carbon cửa sổ mao quản kênh mao quản oxy Cu mao quản thứ cấp Hình 1.

Cấu trúc không gian của HKUST-1. Tổng hợp vật liệu HKUST-1 1. Tổng hợp dạng bột sử dụng dung môi Dung môi có thể là các hợp chất hữu cơ đơn chất hoặc hỗn hợp theo các tỷ lệ khác nhau. Tiêu biểu là dung môi ethanol, methanol, dimethylformamide (DMF), HCOONa, CH3COONa và triethyl amin, ethylene glycol và diethylene glycol hoặc dung môi hỗn hợp ethanol/nước, dimethyl sulfoxide (DMSO)/ethanol, DMF/ethanol/nước, benzoic acid/n-butanol/DMF và salicylic acid/ethanol/DMF.

Sự thay đổi loại dung môi và điều chỉnh lượng dung môi đã tạo ra HKUST-1 với chất lượng rất khác nhau. Trong số các công bố đã có, dung môi thường được sử dụng nhất là DMF, DMF/ethanol/nước và ethanol/nước. Trong đó, dung môi ethanol/nước được đánh giá cao do thân thiện môi trường. Đã có nhiều phương pháp tổng hợp HKUST-1 được công bố như tổng hợp điện hoá, cơ hoá [24, 25], vi sóng [25, 26, 27], siêu âm [18, 28, 29], phối trộn trực tiếp [30] và phổ biến nhất là phương pháp nhiệt dung môi.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp nhiệt dung môi Phương pháp nhiệt dung môi là phương pháp tổng hợp HKUST-1 phổ biến nhất vì phương pháp này dễ dàng được thực hiện với các dụng cụ thí nghiệm đơn giản. Tiền chất Cu ban đầu thường được sử dụng là Cu(NO3)2 [19, 21, 22, 31, 32], hoặc Cu(CH3COO)2 [16, 32, 33]. Dung môi sử dụng trong tổng hợp nhiệt dung môi là EtOH, dioxane, nước cất, hỗn hợp acetone và EtOH, hỗn hợp DMF và EtOH.

Theo tác giả [16], việc sử dụng các dung môi tổng hợp khác nhau tạo ra vật liệu HKUST-1 có các tính chất khác biệt nhau. Trong đó sử dụng hỗn hợp dung môi N,N-dimethylformamide (DMF)/nước tạo ra kết quả tốt nhất với SBET của vật liệu lên tới 1595 m2/g. Tuy nhiên dung môi DMF sau khi sử dụng gây ô nhiễm môi trường, nên cần nghiên cứu điều kiện tổng hợp sử dụng các dung môi thân thiện hơn với môi trường như nước, EtOH. Tác giả [19, 34] đã sử dụng dung môi hỗn hợp EtOH/nước trong tổng hợp HKUST-1 cho diện tích bề mặt riêng của vật liệu đạt 1326 m2/g.

Một số nhóm nghiên cứu đã tổng hợp HKUST-1 bằng phương pháp nhiệt dung môi có thêm các chất biến đổi phối trí (coordinate modulator) [19, 32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vật liệu HKUST-1 làm xúc tác chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vật liệu khung hữu cơ kim loại HKUST-1 trong quá trình chuyển hóa hóa học. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế xúc tác mà còn chỉ ra hiệu quả của HKUST-1 trong việc chuyển đổi 4-nitrophenol thành 4-aminophenol, một hợp chất quan trọng trong ngành công nghiệp dược phẩm và hóa chất. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm việc hiểu rõ hơn về ứng dụng của vật liệu mới trong xúc tác, cũng như tiềm năng của chúng trong các quy trình sản xuất bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu khung hữu cơ kim loại mil88b fe bằng phương pháp dung nhiệt hỗ trợ vi sóng, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin bổ ích về các phương pháp biến tính vật liệu khung hữu cơ kim loại, cũng như ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng nghiên cứu và ứng dụng vật liệu trong hóa học hiện đại.