Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật: nghiên cứu thiết lập mô hình chẩn đoán để đánh

Luận án tiến sĩ về mô hình chẩn đoán đánh giá trạng thái kỹ thuật động cơ diesel máy chính tàu thủy, ứng dụng công nghệ hiện đại trong bảo dưỡng.

Trường đại học

Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

139
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chẩn Đoán Trạng Thái Kỹ Thuật Động Cơ Diesel

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu thiết lập mô hình chẩn đoán để đánh giá trạng thái kỹ thuật của động cơ diesel máy chính tàu cá Việt Nam" giải quyết một vấn đề cấp thiết trong ngành hàng hải. Trạng thái kỹ thuật (TTKT) của động cơ diesel là tập hợp các thông số phản ánh tình trạng của từng chi tiết, cụm chi tiết và toàn bộ hệ thống. Việc đánh giá chính xác TTKT giúp dự báo khả năng vận hành, phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn và đưa ra quyết định bảo trì hợp lý. Đối với động cơ tàu cá, vốn thường hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt và xa bờ, việc giám sát tình trạng động cơ liên tục là yếu tố sống còn, đảm bảo an toàn cho người và phương tiện. Công tác chẩn đoán kỹ thuật động cơ tàu thủy cho phép xác định tình trạng máy móc mà không cần tháo rời, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết lập một mô hình chẩn đoán hiệu quả, dựa trên các thông số vận hành dễ đo lường, nhằm nâng cao độ tin cậy hệ thống cơ khí và hiệu quả khai thác. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một công cụ hỗ trợ cho công tác đăng kiểm và bảo dưỡng, góp phần vào chiến lược bảo trì dự đoán (predictive maintenance), thay thế cho phương pháp sửa chữa khi đã xảy ra sự cố. Luận án đã phân tích sâu các phương pháp chẩn đoán hiện có, từ việc phân tích công suất, thành phần khí xả đến việc kiểm tra hàm lượng mạt kim loại trong dầu bôi trơn. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một hướng tiếp cận mới, phù hợp với đặc thù của đội tàu cá Việt Nam: sử dụng động cơ diesel công suất nhỏ, không tăng áp, và hệ thống phun nhiên liệu cơ khí truyền thống. Việc này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có tính thực tiễn cao, có thể ứng dụng rộng rãi, là một tài liệu quan trọng cho các nghiên cứu khoa học kỹ thuật hàng hải trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát và chẩn đoán trạng thái động cơ

Việc giám sát tình trạng động cơ là một hoạt động cốt lõi nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành, đặc biệt đối với hệ thống đẩy tàu thủy. Động cơ diesel, được ví như “trái tim” của con tàu, nếu gặp sự cố đột ngột trên biển có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Chẩn đoán TTKT giúp phát hiện sai hỏng sớm, ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm, giảm thiểu chi phí sửa chữa đột xuất và tối ưu hóa lịch trình bảo dưỡng. Theo luận án, việc ứng dụng rộng rãi công tác chẩn đoán giúp tăng độ tin cậy, giảm tiêu hao nhiên liệu, dầu bôi trơn và kéo dài tuổi thọ của động cơ. Kết quả chẩn đoán là cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định kỹ thuật chính xác, từ việc điều chỉnh thông số vận hành đến việc lên kế hoạch thay thế phụ tùng, hướng tới việc tối ưu hóa bảo trì.

1.2. Các phương pháp chẩn đoán kỹ thuật động cơ diesel phổ biến

Hiện nay, có nhiều phương pháp được áp dụng để đánh giá hiệu suất động cơ và chẩn đoán TTKT. Luận án tổng hợp các phương pháp chính bao gồm: chẩn đoán theo công suất và suất tiêu hao nhiên liệu; chẩn đoán qua nhiệt độ và thành phần khí xả (phân tích NOx, bồ hóng); phân tích dầu bôi trơn để phát hiện mạt kim loại do mài mòn; chẩn đoán hệ thống nhiên liệu thông qua áp suất phun; và chẩn đoán nhóm bao kín buồng cháy qua áp suất cuối kỳ nén. Gần đây, các kỹ thuật hiện đại như phân tích rung động động cơ dieselxử lý tín hiệu số (DSP) cũng được ứng dụng để nhận diện các sai lệch hoạt động. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đối tượng động cơ và điều kiện thực tế.

II. Thách Thức Trong Giám Sát Tình Trạng Động Cơ Tàu Cá Việt Nam

Công tác chẩn đoán kỹ thuật động cơ tàu thủy tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Phần lớn đội tàu cá sử dụng động cơ đã qua sử dụng, thiếu hồ sơ kỹ thuật và tài liệu hướng dẫn vận hành. Theo thống kê trong luận án, tàu gỗ chiếm tới 98,6%, và nhiều động cơ được trang bị theo kinh nghiệm dân gian thay vì thiết kế kỹ thuật chuẩn. Điều này dẫn đến tình trạng máy hoạt động quá tải, không đồng bộ với hệ trục và chân vịt, làm giảm hiệu suất và độ tin cậy. Các nhà quản lý kỹ thuật và cơ quan đăng kiểm gặp khó khăn trong việc xác định chính xác chủng loại và TTKT của máy, đôi khi phải dựa vào kinh nghiệm để "gán" mã hiệu. Hơn nữa, điều kiện hoạt động trên biển (sóng gió, độ ẩm cao, không khí chứa muối) càng làm quá trình xuống cấp của động cơ diễn ra nhanh hơn. Luận án chỉ ra rằng, từ năm 2011 đến 2016, có tới 46 trên 86 vụ tai nạn liên quan đến hệ động lực là do sự cố máy chính. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp chẩn đoán nhanh, chính xác, với thiết bị nhỏ gọn và chi phí hợp lý. Việc thiết lập một mô hình chẩn đoán để đánh giá trạng thái kỹ thuật trở nên cấp thiết, không chỉ để đảm bảo an toàn mà còn để xây dựng các tiêu chuẩn, quy phạm kiểm tra kỹ thuật phù hợp cho công tác đăng kiểm, giúp phát hiện sai hỏng sớm và ngăn ngừa rủi ro.

2.1. Thực trạng sử dụng động cơ diesel cũ trên tàu cá

Đa số chủ tàu cá Việt Nam lựa chọn động cơ cũ vì chi phí đầu tư thấp, chỉ bằng khoảng 30% so với máy mới. Tuy nhiên, điều này kéo theo nhiều hệ lụy. Các động cơ này thường không có nguồn gốc rõ ràng, thiếu tài liệu kỹ thuật, gây khó khăn cho việc bảo dưỡng và sửa chữa. Người vận hành thường thiếu kiến thức chuyên môn, điều khiển máy theo kinh nghiệm, dễ dẫn đến tình trạng quá tải. Theo luận án, các sự cố hỏng máy chiếm tới 72% các vụ tai nạn tàu cá. Tình trạng này không chỉ làm tăng chi phí nhiên liệu, giảm hiệu quả kinh tế mà còn là nguyên nhân trực tiếp gây nguy hiểm cho tính mạng và tài sản của ngư dân.

2.2. Khó khăn trong công tác đăng kiểm và quản lý kỹ thuật

Công tác đăng kiểm máy chính tàu cá hiện nay còn nhiều bất cập. Các quy trình kiểm tra thường mang tính hình thức, thiếu các thiết bị đo kiểm chuyên dụng để đánh giá chính xác TTKT. Việc kiểm tra chủ yếu dựa trên quan sát bên ngoài và hồ sơ (nếu có), khó có thể phát hiện sai hỏng sớm bên trong các cụm chi tiết quan trọng. Luận án nhấn mạnh, việc thiếu một bộ tiêu chuẩn cụ thể và một quy trình chẩn đoán khoa học khiến cơ quan đăng kiểm gặp khó khăn khi quyết định cho tàu tiếp tục hoạt động hay buộc phải sửa chữa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một mô hình chẩn đoán đáng tin cậy, dễ áp dụng.

III. Phương Pháp Lựa Chọn Thông Số Chẩn Đoán Kỹ Thuật Tối Ưu

Để xây dựng một mô hình chẩn đoán để đánh giá trạng thái kỹ thuật hiệu quả, việc lựa chọn bộ thông số chẩn đoán đóng vai trò then chốt. Luận án đã tiến hành phân tích lý thuyết sâu sắc để xác định các thông số vừa nhạy cảm với sự thay đổi của TTKT, vừa dễ đo lường trong điều kiện thực tế của tàu cá. Các thông số chẩn đoán phải thỏa mãn các yêu cầu cơ bản: tính đơn trị (mối quan hệ một-một với tình trạng kết cấu), tính thông tin (phản ánh rõ nét trạng thái kỹ thuật), tính hiệu quả và tính công nghệ (dễ đo, chi phí thấp). Dựa trên phân tích thống kê các hư hỏng thường gặp, nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống phun nhiên liệu và nhóm bao kín buồng cháy là hai khu vực có tỷ lệ sự cố cao nhất. Do đó, các thông số vận hành động cơ liên quan đến hai hệ thống này được ưu tiên lựa chọn. Luận án đề xuất sử dụng hai thông số chẩn đoán chính: áp suất cuối kỳ nén (pc) và áp suất phun nhiên liệu (pinj). Áp suất cuối kỳ nén phản ánh tổng thể độ kín của buồng cháy (piston, xéc măng, xupáp), trong khi áp suất phun là chỉ số quan trọng quyết định chất lượng quá trình phun và cháy, ảnh hưởng trực tiếp đến công suất và phát thải. Đây là những thông số có thể đo được bằng các thiết bị tương đối đơn giản, phù hợp với mục tiêu xây dựng một mô hình chẩn đoán thực tiễn.

3.1. Phân tích áp suất cuối kỳ nén pc làm thông số chẩn đoán

Áp suất cuối kỳ nén là một trong những thông số vận hành động cơ quan trọng nhất, phản ánh trực tiếp tình trạng của nhóm bao kín buồng cháy. Sự sụt giảm áp suất nén là dấu hiệu rõ ràng của các hao mòn ở piston, xéc măng, xy lanh hoặc hở xupáp. Theo luận án, thông số này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lọt khí, tỷ số nén và sự trao đổi nhiệt. Mặc dù không chỉ ra chính xác chi tiết nào bị hỏng, sự thay đổi của pc cho phép đưa ra kết luận tổng quan về sức khỏe của động cơ, là một chỉ báo quan trọng để quyết định có cần can thiệp sửa chữa hay không. Đây là một thông số nền tảng trong việc đánh giá hiệu suất động cơ.

3.2. Vai trò của áp suất phun nhiên liệu pinj trong chẩn đoán

Hệ thống phun nhiên liệu (HTPNL) chiếm tỷ lệ hư hỏng rất lớn trong động cơ diesel. Áp suất phun nhiên liệu quyết định đến chất lượng tia phun, bao gồm độ tơi, góc nón và độ xuyên sâu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành hỗn hợp và hiệu quả cháy. Luận án chỉ ra rằng, khi áp suất phun giảm, kích thước hạt nhiên liệu tăng, quá trình cháy diễn ra không hoàn toàn, dẫn đến giảm công suất, tăng suất tiêu hao nhiên liệu và phát thải bồ hóng. Do đó, việc theo dõi diễn biến áp suất phun là một phương pháp hiệu quả để giám sát tình trạng động cơ và chẩn đoán các lỗi liên quan đến bơm cao áp và vòi phun.

IV. Cách Xây Dựng Mô Hình Chẩn Đoán Động Cơ Bằng Mô Phỏng

Sau khi xác định bộ thông số chẩn đoán, luận án tiến hành xây dựng mô hình chẩn đoán để đánh giá trạng thái kỹ thuật thông qua phương pháp mô phỏng số. Đây là một bước quan trọng trong các nghiên cứu khoa học kỹ thuật hàng hải hiện đại, cho phép khảo sát ảnh hưởng của từng thông số trong một môi trường được kiểm soát mà không cần can thiệp trực tiếp vào động cơ thật. Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai phần mềm mạnh là AVL Boost/Hydsim và Matlab. Cụ thể, AVL Boost/Hydsim được dùng để mô phỏng hệ thống phun nhiên liệu (HTPNL) của động cơ diesel kiểu cơ khí truyền thống, điển hình là động cơ Yanmar 4CHE. Mô hình mô phỏng cho phép tính toán các đặc tính phun như diễn biến áp suất trong ống cao áp, hành trình nâng kim phun, cấu trúc tia phun khi thay đổi các thông số đầu vào. Dữ liệu đầu ra từ AVL Boost sau đó được sử dụng làm đầu vào cho mô hình tính toán trên Matlab. Tại đây, các công thức thực nghiệm được tổng hợp và áp dụng để tính toán các thông số đánh giá TTKT chính là công suất, mức phát thải bồ hóng và NOx. Quá trình này cho phép xây dựng các mối quan hệ toán học (hàm nội suy) thể hiện sự phụ thuộc của các chỉ tiêu hiệu suất và phát thải vào hai thông số chẩn đoán là áp suất phun và áp suất cuối kỳ nén. Mô hình này không chỉ là một công cụ nghiên cứu mà còn có tiềm năng phát triển thành một hệ thống mô hình học máy chẩn đoán lỗi trong tương lai.

4.1. Ứng dụng AVL Boost Hydsim mô phỏng hệ thống phun nhiên liệu

Phần mềm AVL Boost/Hydsim là công cụ chuyên dụng để mô phỏng động lực học dòng chảy trong hệ thống thủy lực, đặc biệt là HTPNL của động cơ diesel. Luận án đã xây dựng một mô hình chi tiết của hệ thống phun trên động cơ Yanmar 4CHE, bao gồm các thành phần từ biên dạng cam, bơm cao áp, đường ống cao áp đến vòi phun. Mô hình này cho phép khảo sát chi tiết ảnh hưởng của sự suy giảm TTKT (ví dụ: lò xo vòi phun yếu đi làm giảm áp suất phun) đến quy luật phun, từ đó cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác cho bước tính toán tiếp theo. Việc mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với thực nghiệm.

4.2. Xây dựng quan hệ toán học giữa các thông số bằng Matlab

Dữ liệu từ mô phỏng AVL Boost được xử lý trong môi trường Matlab để thiết lập mối liên hệ định lượng. Luận án đã tổng hợp các công thức thực nghiệm để xây dựng các hàm số mô tả sự thay đổi của công suất (công thức 2.19), phát thải bồ hóng (công thức 2.23) và phát thải NOx (công thức 2.28) theo sự thay đổi của áp suất phun và áp suất cuối kỳ nén. Kết quả là một bộ các đồ thị và phổ quy luật, trực quan hóa mối quan hệ giữa thông số chẩn đoán và thông số đánh giá TTKT. Đây chính là hạt nhân của mô hình chẩn đoán, là cơ sở để đánh giá tình trạng động cơ từ các giá trị đo đạc được.

V. Kết Quả Ứng Dụng Mô Hình Chẩn Đoán Trên Động Cơ Yanmar 4CHE

Để kiểm chứng tính chính xác và độ tin cậy của mô hình chẩn đoán để đánh giá trạng thái kỹ thuật đã xây dựng, luận án đã tiến hành nghiên cứu thực nghiệm trên bệ thử với động cơ Yanmar 4CHE. Quá trình thực nghiệm được quy hoạch chặt chẽ, các thiết bị đo lường hiện đại được sử dụng để thu thập dữ liệu về công suất, phát thải NOx, bồ hóng và các thông số vận hành động cơ khác. Thí nghiệm được thực hiện với các kịch bản khác nhau, trong đó tình trạng kỹ thuật của hệ thống phun nhiên liệu được chủ động thay đổi (bằng cách điều chỉnh sức căng lò xo kim phun để giả lập sự suy giảm áp suất phun). Kết quả đo đạc thực tế sau đó được so sánh trực tiếp với kết quả dự đoán từ mô hình mô phỏng. Luận án chỉ ra rằng có sự tương đồng cao giữa dữ liệu mô phỏng và thực nghiệm, đặc biệt là về xu hướng thay đổi của công suất và phát thải khi áp suất phun giảm. Sự chênh lệch giữa hai bộ dữ liệu là không đáng kể, khẳng định mô hình chẩn đoán đã đề xuất có độ chính xác cao và có thể áp dụng vào thực tiễn. Kết quả này là một bước tiến quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng mô hình vào công tác đăng kiểm và bảo trì dự đoán (predictive maintenance) cho các loại động cơ tương tự.

5.1. Bố trí và quy trình nghiên cứu thực nghiệm trên bệ thử

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại phòng thí nghiệm động cơ của Trường Đại học Nha Trang. Động cơ Yanmar 4CHE được lắp đặt trên bệ thử, kết nối với các thiết bị đo chuyên dụng như cảm biến đo áp suất trong ống cao áp, thiết bị phân tích khí xả và phanh thủy lực để đo công suất. Quy trình đo được chuẩn hóa, các thông số được ghi nhận ở các dải tốc độ và tải khác nhau. Việc giả lập các tình trạng hư hỏng được thực hiện một cách có kiểm soát để đảm bảo tính lặp lại và độ chính xác của dữ liệu thu thập, làm cơ sở vững chắc cho việc đánh giá hiệu suất động cơ.

5.2. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm để kiểm chứng mô hình

Dữ liệu thực nghiệm về công suất, phát thải bồ hóng và NOx ở các mức áp suất phun khác nhau đã được đối chiếu với các giá trị dự báo từ mô hình mô phỏng trên Matlab. Bảng 4.3 trong luận án cho thấy sai số giữa mô phỏng và thực nghiệm là chấp nhận được. Ví dụ, khi áp suất phun giảm, cả mô hình và thực tế đều ghi nhận sự sụt giảm công suất và gia tăng phát thải bồ hóng. Sự phù hợp này chứng minh rằng mô hình toán học đã nắm bắt được các quy luật vật lý cơ bản của quá trình làm việc trong động cơ, khẳng định độ tin cậy hệ thống cơ khí của phương pháp chẩn đoán được đề xuất.

VI. Triển Vọng Của Bảo Trì Dự Đoán Cho Hệ Thống Đẩy Tàu Thủy

Kết quả nghiên cứu của luận án không chỉ dừng lại ở việc xây dựng một mô hình lý thuyết mà còn mở ra những triển vọng ứng dụng thực tiễn to lớn, đặc biệt trong lĩnh vực bảo trì dự đoán (predictive maintenance). Mô hình chẩn đoán này cung cấp một công cụ khoa học để các chủ tàu, thợ máy và cơ quan đăng kiểm có thể đánh giá nhanh TTKT của động cơ mà không cần các quy trình tháo lắp phức tạp. Bằng cách đo đạc định kỳ các thông số chẩn đoán như áp suất phun và áp suất cuối kỳ nén, người dùng có thể dự báo được xu hướng suy giảm hiệu suất và phát hiện sai hỏng sớm trước khi chúng trở thành sự cố nghiêm trọng. Điều này giúp chuyển đổi từ phương pháp bảo trì bị động (sửa chữa khi hỏng) sang bảo trì chủ động và tối ưu hóa (sửa chữa dựa trên tình trạng thực tế), giúp tối ưu hóa bảo trì. Trong tương lai, mô hình này có thể được phát triển xa hơn bằng cách tích hợp các công nghệ tiên tiến. Dữ liệu chẩn đoán có thể được thu thập tự động bằng cảm biến và đưa vào các thuật toán thông minh như mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) hay logic mờ (fuzzy logic) để đưa ra cảnh báo và khuyến nghị bảo trì một cách tự động. Đây là hướng đi tất yếu của các nghiên cứu khoa học kỹ thuật hàng hải, góp phần nâng cao an toàn, hiệu quả kinh tế và giảm tác động môi trường cho ngành khai thác thủy sản Việt Nam.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn trong việc tối ưu hóa bảo trì tàu cá

Việc áp dụng mô hình chẩn đoán vào thực tế sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho ngư dân. Thay vì bảo dưỡng theo định kỳ cố định, việc bảo dưỡng sẽ được thực hiện dựa trên TTKT thực tế của động cơ, giúp tiết kiệm chi phí vật tư, phụ tùng và nhân công. Việc phát hiện sai hỏng sớm giúp ngăn ngừa các chuyến đi biển không an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn do hỏng máy, từ đó nâng cao hiệu quả khai thác. Mô hình cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các trung tâm đăng kiểm để xây dựng các quy trình kiểm tra khoa học và thuyết phục hơn, góp phần quản lý kỹ thuật đội tàu cá hiệu quả.

6.2. Hướng phát triển tích hợp mô hình học máy và trí tuệ nhân tạo

Mô hình toán học trong luận án là nền tảng vững chắc để phát triển các hệ thống chẩn đoán thông minh hơn. Dữ liệu thu thập từ nhiều động cơ khác nhau có thể được sử dụng để huấn luyện một mô hình học máy chẩn đoán lỗi. Các thuật toán như máy học véc-tơ hỗ trợ (SVM) hoặc mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) có khả năng học và nhận dạng các mẫu hư hỏng phức tạp từ dữ liệu rung động, âm thanh hoặc các thông số vận hành động cơ. Việc phát triển các hệ thống này sẽ tự động hóa quá trình chẩn đoán, cung cấp những dự báo chính xác hơn và hỗ trợ ra quyết định bảo trì một cách tối ưu, phù hợp với xu hướng Công nghiệp 4.0 trong lĩnh vực hàng hải.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU I. LÝ DO THỰC HIỆN ĐỀ TÀI Với những ƣu điểm về công suất và hiệu suất cao, động cơ (ĐC) diesel đang chứng tỏ vai trò chƣa thể thay thế khi đƣợc sử dụng trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế nhƣ: Giao thông vận tải, nông nghiệp, công nghiệp…, đặc biệt đây là loại ĐC đƣợc trang bị chủ yếu trong các phƣơng tiện giao thông đƣờng thủy nói chung và trang bị cho máy chính tàu cá ở Việt Nam nói riêng. Do đó, việc nghiên cứu để đảm bảo chất lƣợng, hiệu suất ĐC diesel và nâng cao độ an toàn trong quá trình khai thác, sử dụng là yêu cầu cần thiết. Do nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, cộng với sự biến đổi khí hậu nên hàng năm vùng biển Việt Nam xảy ra 10 ÷ 20 cơn bão và “siêu” bão, chƣa kể đến các cơn lốc xoáy bất ngờ.

Việc bảo đảm an toàn cho ngƣời và tàu cá hoạt động sản xuất ở ngoài khơi luôn là mối quan tâm của ngƣời dân và là sự trăn trở của các ngành, các cấp nói chung và của hệ thống đăng kiểm tàu cá nói riêng. Tính đến năm 2018, cả nƣớc có 96.491 tàu có chiều dài từ 6 ÷ 12m, 8.914 tàu có chiều dài từ 12 ÷ 15m, 27.484 tàu có chiều dài từ 15 ÷ 24m, 2.958 tàu có chiều dài từ 24m trở lên. Tàu làm bằng gỗ chiếm 98,6%, còn lại là tàu làm bằng thép hoặc các vật liệu mới. Số tàu này ngoài việc tham gia phát triển kinh tế biển còn góp phần quan trọng bảo vệ an ninh chủ quyền biển, đảo quốc gia [5].

Tàu đánh cá có thể hoạt động ở vùng biển cách bờ đến 200 hải lý và hầu nhƣ không có cảng trú, các ĐC diesel dùng làm máy chính trên tàu đa số là máy cũ, chất lƣợng máy xuống cấp, thiếu các thiết bị đo lƣờng, kiểm tra; không có hồ sơ kỹ thuật phục vụ cho công tác vận hành và bảo dƣỡng sửa chữa. Điều đó dẫn đến giảm độ an toàn, tin cậy trong quá trình khai thác; hiệu quả sử dụng thấp làm tăng giá thành sản phẩm và đặc biệt là có thể hƣ hỏng đột ngột trên biển gây nguy hiểm cho ngƣời và tàu [13]. Theo số liệu thống kê tại Công ty bảo hiểm phi nhân thọ - Bảo Việt Khánh Hòa, trong 86 tàu bị tai nạn do hệ động lực tàu cá gây ra từ năm 2011 đến năm 2016, có 46 trƣờng hợp do máy chính, 14 trƣờng hợp do hộp số, 06 trƣờng hợp do hệ trục chân vịt, 25 trƣờng hợp do chân vịt. Thống kê này cho thấy, phần lớn các tai nạn của đội tàu này là do sự cố máy chính.

1 Các nhà quản lý kỹ thuật tàu cá gặp không ít khó khăn đối với việc ngƣ dân trang bị ĐC đã qua sử dụng, bởi khó tìm đƣợc thông tin kỹ thuật của máy chính tàu, do tính đa dạng cả về chủng loại và nơi sản xuất và đặc biệt là có trƣờng hợp thiếu trung thực vì nhiều lý do: “đánh tráo” mã hiệu chủng máy. Việc xác định mã hiệu và thông số kỹ thuật của loại máy tàu thƣờng đƣợc thực hiện theo cách gán cho một mã hiệu (theo kinh nghiệm) căn cứ vào đặc điểm hình dáng máy đã biết. Do đó, tính chính xác không đảm bảo, minh chứng là có những trƣờng hợp phải điều chỉnh lại mã hiệu máy (họ máy), điều chỉnh lại công suất khi kiểm tra tàu… Để góp phần bảo đảm sự an toàn cho tàu (và ngƣời), về nguyên tắc, cần phải tăng cƣờng hoạt động chăm sóc, bảo dƣỡng và đặc biệt là kiểm tra, giám sát, cảnh báo trong vận hành, nhằm sớm phát hiện nguy cơ hƣ hỏng, ngăn ngừa sự cố ở nguồn động lực chính của con tàu, là ĐC diesel máy chính. Vì vậy, việc chẩn đoán trạng thái kỹ thuật (TTKT) của máy chính tàu cá trở nên cấp thiết.

Công tác đăng kiểm tàu cá ở nƣớc ta luôn gặp khó khăn khi phải xác định TTKT của máy chính, để có thể quyết định cho tàu tiếp tục hoạt động hay buộc phải dừng phƣơng tiện để sửa chữa. Yêu cầu của công tác này là phải nhanh, thiết bị đo kiểm nhỏ gọn và phải có tính thuyết phục để đƣa vào tiêu chuẩn quy phạm của Đăng kiểm, phục vụ đắc lực cho việc quản lý kỹ thuật và hành chính. Hiện nay, vấn đề tổ chức, xây dựng lực lƣợng, đầu tƣ cơ sở vật chất phục vụ công tác đăng kiểm tàu cá nói chung và máy chính nói riêng trong hệ thống cơ quan đăng kiểm tàu cá chƣa đƣợc quan tâm thỏa đáng. Công tác kiểm tra an toàn kỹ thuật máy chính không có thiết bị kiểm tra đánh giá tình trạng kỹ thuật, diễn biến về an toàn kỹ thuật và tuổi thọ của máy.

Việc quản lý kỹ thuật, chƣa xây dựng các tiêu chuẩn, quy phạm, quy trình kiểm tra an toàn kỹ thuật máy chính tàu. Muốn kiểm định nhanh phải dựa vào chẩn đoán TTKT ĐC. Chẩn đoán kỹ thuật là tổng hợp tất cả các biện pháp để xác định trạng thái của một hệ thống kỹ thuật và nhận biết hƣ hỏng mà không cần phải tháo rời các chi tiết bên trong ĐC. Chẩn đoán kỹ thuật là một trong những biện pháp quan trọng nhất nhằm tăng tuổi thọ, độ tin cậy ., giảm chi phí đại tu bảo dƣỡng, sửa chữa.

Đối với động cơ đốt trong (ĐCĐT), chẩn đoán kỹ thuật cho khả năng đánh giá tình trạng tức thời của ĐC, nhằm đƣa ra quyết định hợp lý về sự cần thiết của các biện pháp bảo trì và xác định đúng nguyên nhân hƣ 2 hỏng nhờ quan hệ giữa các thông số làm việc khác nhau, cũng nhƣ các mô hình chẩn đoán phù hợp. Việc ứng dụng rộng rãi công tác chẩn đoán TTKT của ĐC, nhằm góp phần tăng hiệu quả kinh tế, tăng tính thân thiện với môi trƣờng, tăng độ tin cậy cũng nhƣ tuổi thọ của ĐC do những tiêu chí sau: - Nâng cao độ an toàn khi hoạt động, độ tin cậy và khả năng sử dụng cao; - Giảm chi phí bảo trì và tăng tính tiết kiệm chi phí về phụ tùng thay thế, do giảm đƣợc các hao mòn không đáng có khi tháo rời các chi tiết; - Giảm tiêu hao nhiên liệu, dầu bôi trơn nhờ phát hiện và điều chỉnh kịp thời các bộ phận của ĐC và đƣa về tình trạng làm việc tối ƣu; - Giảm giờ công lao động cho công tác đăng kiểm, giám sát, bảo dƣỡng kỹ thuật và sửa chữa; - Giảm thiểu các tác động xấu đến môi trƣờng nhờ làm giảm chất thải độc hại, tiếng ồn và dao động. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu của đề tài là nghiên cứu thiết lập đƣợc mô hình chẩn đoán, để đánh giá TTKT của ĐC diesel máy chính tàu cá. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU III.

Đối tƣợng nghiên cứu Chẩn đoán TTKT và mô hình chẩn đoán để đánh giá TTKT ĐC diesel phun nhiên liệu trực tiếp dùng HTPNL cơ khí truyền thống kiểu Bosch, không tăng áp, không sử dụng tuần hoàn khí thải, chƣa có hệ thống kiểm soát và xử lý ô nhiễm. Khách thể nghiên cứu: ĐC diesel công suất nhỏ dùng làm máy chính tàu cá ở Việt Nam. Đối tƣợng khảo sát: Khảo sát TTKT ĐC diesel Yanmar 4CHE. Phạm vi nghiên cứu III.

Về lý thuyết và mô phỏng Phạm vi nghiên cứu đƣợc giới hạn trong việc phân tích, lựa chọn bộ thông số chẩn đoán (áp suất trong ống cao áp, áp suất phun, áp suất cuối kỳ nén) và thông số đánh giá TTKT ĐC diesel máy chính tàu cá thƣờng gặp (công suất, phát thải bồ hóng, NOx), xây dựng các quan hệ toán học thể hiện ảnh hƣởng giữa các thông số trên và 3 thiết lập, đề xuất mô hình chẩn đoán để đánh giá TTKT. Trên cơ sở đó, sử dụng phần mềm AVL Boost/Hydsim và Matlab mô phỏng đối với ĐC diesel máy chính trang bị trên tàu cá (động cơ diesel Yanmar 4CHE, đƣợc trang bị tại phòng thực nghiệm ĐC, Trƣờng Đại học Nha Trang). Về thực nghiệm Đánh giá ảnh hƣởng của thông số chẩn đoán đến TTKT của ĐC diesel Yanmar 4CHE trên bệ thử. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Phân tích lý thuyết xác định bộ thông số chẩn đoán; - Phân tích lý thuyết xác định bộ thông số đánh giá TTKT ĐC diesel; - Xây dựng các quan hệ toán học thể hiện ảnh hƣởng của thông số chẩn đoán với thông số đánh giá TTKT ĐC; - Thiết lập mô hình chẩn đoán TTKT cho động cơ nghiên cứu; - Đánh giá ảnh hƣởng của thông số chẩn đoán đến trạng thái kỹ thuật của động cơ nghiên cứu bằng mô phỏng; - Đánh giá ảnh hƣởng của thông số chẩn đoán đến trạng thái kỹ thuật của động cơ nghiên cứu bằng thực nghiệm.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Luận án sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu lý thuyết, mô phỏng và thực nghiệm kiểm chứng. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ TÍNH THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VI. Ý nghĩa khoa học Đề tài đã nghiên cứu, xác định đƣợc bộ thông số dùng để chẩn đoán TTKT của ĐC diesel công suất nhỏ. Thông qua bộ thông số chẩn đoán, thiết lập mô hình chẩn đoán TTKT ĐC.

Ứng dụng chƣơng trình mô phỏng và tổ chức thực nghiệm để đánh giá mô hình chẩn đoán đã đề xuất. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học có thể áp dụng đối với công tác chẩn đoán TTKT cho ĐC diesel tàu cá khi có đặc điểm công nghệ, chế độ khai thác tƣơng tự với động cơ nghiên cứu. Tính thực tiễn của đề tài Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần chẩn đoán TTKT của ĐC diesel máy chính tàu cá và là học liệu có thể tham khảo đối với cơ quan quản lý kiểm tra an toàn 4 kỹ thuật cho ĐC, trƣớc khi cấp giấy phép cho tàu khai thác có đặc điểm công nghệ, chế độ khai thác tƣơng tự với động cơ nghiên cứu. KẾT CẤU LUẬN ÁN Luận án đƣợc kết cấu gồm 4 chƣơng và phần kết luận, khuyến nghị: Chƣơng 1.

Tổng quan; Chƣơng 2. Cơ sở lý thuyết xây dựng mô hình chẩn đoán trạng thái kỹ thuật của động cơ diesel tàu cá công suất nhỏ ở Việt Nam; Chƣơng 3. Đánh giá ảnh hƣởng của áp suất phun, áp suất cuối kỳ nén đến quy luật cung cấp nhiên liệu, công suất và mức phát thải ô nhiễm của động cơ Yanmar 4CHE bằng mô phỏng; Chƣơng 4. Nghiên cứu thực nghiệm; Kết luận và khuyến nghị.

Xu hƣớng sử dụng và phát triển động cơ diesel Động cơ diesel đƣợc sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực với các mục đích khác nhau, do có ƣu điểm về chi phí nhiên liệu thấp, hiệu suất cao hơn so với ĐC xăng [69], đạt 45% về hiệu suất chuyển đổi nhiệt năng sang công cơ học, trong khi ĐC xăng chỉ đạt khoảng 30% [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ