Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phân lập và thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hoạt chất từ thực ...

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân lập và thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất từ thực vật và nấm nội sinh, góp phần vào y học và bảo vệ sức khỏe.

Chuyên ngành

Hóa học hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Từ Thực Vật

Nâng cao chất lượng cuộc sống đòi hỏi sản phẩm nông nghiệp an toàn. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), chủ yếu là hóa chất độc hại, tạo ra vòng luẩn quẩn. Cần tìm kiếm giải pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả, thân thiện với môi trường. Các biện pháp sinh học, như thuốc BVTV gốc sinh học, đang trở thành hướng đi chủ đạo. Ưu điểm của chúng là ít độc hại, bảo vệ cân bằng sinh học, và mau phân hủy. Nguyên liệu thường có sẵn, chi phí sản xuất thấp, mang lại hiệu quả cao cho người dân. Nấm nội sinh thực vật (NSTV) sống trong tế bào thực vật mà không gây hại, thậm chí còn thúc đẩy tăng trưởng. Chúng bảo vệ cây khỏi yếu tố bất lợi và mầm bệnh. Nghiên cứu đặt ra câu hỏi về nguồn gốc các hoạt chất quý giá: do cây, do nấm, hay do mối quan hệ tương sinh? Nhiều nghiên cứu cho thấy chất biến dưỡng của nấm NSTV có khả năng trị liệu trên nhiều loại mầm bệnh. Nấm NSTV được coi là nguồn tài nguyên vô tận cho công nghệ sinh học - dược phẩm.

1.1. Vai Trò Của Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Sinh Học

Thuốc BVTV sinh học (BVTVSH) có nhiều ưu điểm vượt trội so với thuốc BVTV hóa học. Chúng ít độc hại với người và sinh vật có ích, bảo vệ cân bằng sinh học tự nhiên. Thuốc BVTVSH mau phân hủy, ít để lại dư lượng độc trên nông sản, phù hợp với nông sản yêu cầu độ sạch cao. Nguyên liệu tạo thuốc BVTVSH thường có sẵn, chi phí sản xuất thấp, giúp tiết kiệm chi phí cho người dân. Với những lợi ích này, thuốc BVTVSH giúp người nông dân canh tác bền vững hơn. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng thuốc BVTVSH giúp bảo vệ sự cân bằng sinh học và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Của Nấm Nội Sinh Thực Vật

Nấm nội sinh thực vật (NSTV) là nguồn tài nguyên vô tận chưa được khai thác hết. Thống kê cho thấy 51% hợp chất có hoạt tính phân lập từ nấm NSTV là hợp chất mới. Các hợp chất này có tiềm năng lớn trong y tế và nông nghiệp, với giá thành sản xuất rẻ và cấu trúc đa dạng. Khai thác nấm NSTV giúp tránh khai thác cạn kiệt tài nguyên thực vật, bảo tồn đa dạng sinh học. Việt Nam có tiềm năng đa dạng sinh học lớn, với nhiều loài thực vật đặc hữu. Cần khai thác nguồn tài nguyên này kết hợp với công nghệ hiện đại để tạo ra sản phẩm giá trị cao. Theo tài liệu gốc, nấm NSTV có khả năng sản sinh ra các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Thực Vật

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nghiên cứu và ứng dụng hoạt tính sinh học từ thực vậtnấm nội sinh vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Cần có quy trình sàng lọc, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất hiệu quả. Việc thử nghiệm hoạt tính sinh học cần được thực hiện một cách bài bản, từ in vitro đến in vivo. Quan trọng là phải đảm bảo an toàn sinh học và tuân thủ đạo đức nghiên cứu. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà quản lý để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Việc bảo tồn đa dạng sinh học và khai thác bền vững nguồn tài nguyên thực vậtnấm cũng là một thách thức lớn. Theo tài liệu gốc, việc nghiên cứu hoạt tính sinh học đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn nhân lực.

2.1. Vấn Đề Về Phân Lập Và Định Danh Nấm Nội Sinh

Việc phân lập và định danh nấm nội sinh đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn cao. Cần có phương pháp phân lập hiệu quả để thu được các chủng nấm thuần khiết. Định danh nấm nội sinh cần dựa trên cả đặc điểm hình thái và phân tích gene. Việc xây dựng bộ gene tham khảo cho các loài nấm nội sinh ở Việt Nam còn hạn chế. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học trong và ngoài nước để giải quyết vấn đề này. Theo tài liệu gốc, việc định danh nấm nội sinh bằng phương pháp PCR giải trình tự gene vùng ITS là một phương pháp hiệu quả.

2.2. Khó Khăn Trong Thử Nghiệm Hoạt Tính Sinh Học

Thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất từ thực vậtnấm nội sinh đòi hỏi quy trình chuẩn hóa. Cần có các mô hình thử nghiệm in vitro và in vivo phù hợp. Việc đánh giá độc tính tế bào và an toàn sinh học là rất quan trọng. Cần có sự phối hợp giữa các nhà sinh học, hóa học và dược học để đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của các hợp chất. Theo tài liệu gốc, việc thử nghiệm hoạt tính trừ sâukháng nấm cần được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Hoạt Chất Từ Thực Vật Nấm

Để khai thác hoạt tính sinh học từ thực vậtnấm nội sinh, cần có phương pháp chiết xuất hiệu quả. Các phương pháp chiết xuất truyền thống như ngâm, sắc, chiết Soxhlet vẫn được sử dụng. Tuy nhiên, các phương pháp chiết xuất hiện đại như chiết xuất bằng siêu âm, vi sóng, CO2 siêu tới hạn đang ngày càng được ưa chuộng. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của thực vật, nấm và hợp chất mục tiêu. Cần tối ưu hóa các thông số chiết xuất để thu được hiệu suất cao nhất. Theo tài liệu gốc, phương pháp xử lý và chiết mẫu thực vật ảnh hưởng lớn đến thành phần và hoạt tính sinh học của dịch chiết.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất Hợp Chất Từ Thực Vật

Quy trình chiết xuất hợp chất từ thực vật thường bao gồm các bước: thu hái mẫu, xử lý mẫu, chiết xuất, cô đặc, phân đoạn và tinh chế. Việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp là rất quan trọng. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm: nước, ethanol, methanol, ethyl acetate, chloroform. Cần sử dụng các phương pháp sắc ký như sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột (CC) để phân đoạn và tinh chế các hợp chất. Theo tài liệu gốc, sơ đồ phân lập các hợp chất từ vỏ cây Ngâu ta bao gồm nhiều bước sắc ký khác nhau.

3.2. Phương Pháp Chiết Sinh Khối Nấm Nội Sinh Hiệu Quả

Chiết sinh khối nấm nội sinh đòi hỏi quy trình nuôi cấy và chiết xuất đặc biệt. Nấm nội sinh được nuôi cấy trên môi trường phù hợp, sau đó sinh khối được thu hoạch và chiết xuất bằng dung môi hữu cơ. Cần tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy để tăng sinh khối và sản lượng hợp chất mục tiêu. Các phương pháp chiết xuất tương tự như chiết xuất thực vật có thể được áp dụng. Theo tài liệu gốc, các bước phân lập và sinh khối nấm nội sinh từ mẫu thực vật cần được thực hiện cẩn thận để tránh nhiễm tạp.

IV. Ứng Dụng Hoạt Tính Sinh Học Trong Nông Nghiệp Bền Vững

Hoạt tính sinh học từ thực vậtnấm nội sinh có tiềm năng ứng dụng lớn trong nông nghiệp bền vững. Các hợp chất có hoạt tính trừ sâu, kháng nấm, kháng khuẩn có thể được sử dụng để thay thế thuốc BVTV hóa học. Các hợp chất có hoạt tính kích thích sinh trưởng có thể được sử dụng để tăng năng suất cây trồng. Việc sử dụng các chế phẩm sinh học từ thực vậtnấm nội sinh giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe con người. Theo tài liệu gốc, xu hướng thay thế thuốc BVTV hóa học bằng thuốc BVTV gốc sinh học đang ngày càng được quan tâm.

4.1. Phát Triển Thuốc Trừ Sâu Sinh Học Từ Thực Vật

Nhiều loài thực vật chứa các hợp chất có hoạt tính trừ sâu tiềm năng. Các hợp chất này có thể tác động lên hệ thần kinh, hệ tiêu hóa hoặc quá trình sinh trưởng của côn trùng. Việc nghiên cứu và phát triển thuốc trừ sâu sinh học từ thực vật giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Cần có quy trình đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc trừ sâu sinh học trước khi đưa vào sử dụng. Theo tài liệu gốc, thuốc BVTV thảo mộc trừ sâu là một hướng đi đầy triển vọng.

4.2. Ứng Dụng Nấm Nội Sinh Trong Bảo Vệ Thực Vật

Nấm nội sinh có thể bảo vệ thực vật khỏi bệnh tật và côn trùng gây hại. Một số loài nấm nội sinh sản sinh ra các hợp chất có hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh. Một số loài nấm nội sinh có thể kích thích hệ miễn dịch của thực vật, giúp cây trồng chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi. Việc sử dụng nấm nội sinh trong bảo vệ thực vật là một giải pháp thân thiện với môi trường và bền vững. Theo tài liệu gốc, nấm nội sinh thực vật có triển vọng lớn trong việc tìm kiếm các hoạt chất BVTV sinh học thế hệ mới.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Từ Ngâu Nghệ Trầu

Nghiên cứu đã phân lập và thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất từ Ngâu ta, Nghệ vàng, Trầu không và nấm nội sinh của chúng. Kết quả cho thấy các loài thực vật này chứa nhiều hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa. Các nấm nội sinh cũng sản sinh ra các hợp chất có hoạt tính sinh học tương tự. Nghiên cứu đã xác định được cấu trúc của một số hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng trong y học và nông nghiệp. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu đã phân lập và thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hoạt chất từ một số loài thực vậtnấm nội sinh thực vật.

5.1. Thành Phần Hóa Học Của Ngâu Ta Và Nấm Nội Sinh

Nghiên cứu đã xác định thành phần hóa học của cây Ngâu ta (Aglaia duperreana) và nấm nội sinh của nó. Các hợp chất chính được phân lập từ Ngâu ta bao gồm các dẫn xuất của benzophenone, flavonoid và steroid. Nấm nội sinh từ Ngâu ta cũng sản sinh ra các hợp chất tương tự, cho thấy mối quan hệ cộng sinh giữa thực vậtnấm. Theo tài liệu gốc, thành phần hóa học cây Ngâu (A. dupperreana) và Gội ổi (A. oligophylla) đã được nghiên cứu.

5.2. Hoạt Tính Sinh Học Của Nghệ Vàng Và Nấm Nội Sinh

Nghệ vàng (Curcuma longa) nổi tiếng với hoạt chất curcumin có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, chống ung thư. Nghiên cứu đã phân lập và xác định các hợp chất khác từ Nghệ vàng, cũng như từ nấm nội sinh của nó. Các hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh và bảo vệ sức khỏe. Theo tài liệu gốc, thành phần hóa học cây nghệ vàng (Curcuma longa L.) đã được nghiên cứu.

VI. Triển Vọng Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Thực Vật Tương Lai

Nghiên cứu hoạt tính sinh học từ thực vậtnấm nội sinh vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Cần tiếp tục tìm kiếm và phân lập các hợp chất mới có hoạt tính sinh học độc đáo. Việc nghiên cứu cơ chế tác dụng của các hợp chất này là rất quan trọng. Cần có sự đầu tư vào công nghệ và trang thiết bị hiện đại để đẩy mạnh nghiên cứu. Việc hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu sẽ giúp tăng tốc quá trình khám phá và ứng dụng hoạt tính sinh học. Theo tài liệu gốc, cần hoàn thiện quy trình phân lập, nhân nuôi và khai thác nguồn nấm NSTV.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Về Biến Đổi Sinh Học Hợp Chất Tự Nhiên

Biến đổi sinh học (biotransformation) là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Bằng cách sử dụng enzyme hoặc vi sinh vật, các hợp chất tự nhiên có thể được biến đổi thành các hợp chất mới có hoạt tính sinh học cao hơn hoặc có độc tính thấp hơn. Biến đổi sinh học có thể giúp tạo ra các sản phẩm mới có giá trị cao trong y học và nông nghiệp. Theo tài liệu gốc, cần mở rộng sang hướng đối tượng nghiên cứu còn rất mới trên Thế giới cũng như tại Việt Nam là nấm nội sinh thực vật.

6.2. Phát Triển Sản Phẩm Tự Nhiên An Toàn Và Hiệu Quả

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu hoạt tính sinh học là phát triển các sản phẩm tự nhiên an toàn và hiệu quả. Các sản phẩm này có thể được sử dụng trong y học, nông nghiệp, thực phẩm và mỹ phẩm. Cần có quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Việc quảng bá và thương mại hóa các sản phẩm tự nhiên cần được thực hiện một cách có trách nhiệm. Theo tài liệu gốc, cần tạo ra các sản phẩm mới, đưa giá trị sử dụng nguồn tài nguyên thực vật Việt Nam lên tầm cao mới.

08/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình quản lý và sử dụng đất của các tổ chức kinh tế tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nội dung chính của tài liệu tập trung vào việc đánh giá thực trạng hiện tại và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả quản lý đất đai. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các thách thức mà các tổ chức kinh tế đang phải đối mặt, cũng như những biện pháp khả thi để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trên địa bàn huyện Hải Hà tỉnh Quảng Ninh. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các giải pháp quản lý đất đai hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng áp dụng trong thực tiễn.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …………***………… NGUYỄN NGỌC HIẾU NGHIÊN CỨU PHÂN LẬP VÀ THỬ NGHỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC HOẠT CHẤT TỪ MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT VÀ NẤM NỘI SINH THỰC VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …………***………… NGUYỄN NGỌC HIẾU NGHIÊN CỨU PHÂN LẬP VÀ THỬ NGHỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC HOẠT CHẤT TỪ MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT VÀ NẤM NỘI SINH THỰC VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa học hữu cơ Mã số: 62.14 Người hướng dẫn khoa học: 1. Dương Anh Tuấn HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Dương Ngọc Tú và PGS. Dương Anh Tuấn. Các kết quả thu được trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Hiếu i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến TS. Dương Ngọc Tú và PGS. Dương Anh Tuấn, những người Thầy đã hướng dẫn tận tình, chu đáo và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới GS. Châu Văn Minh và TS. Nguyễn Văn Lạng, đã giới thiệu, cổ vũ và động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hóa học đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp CNC, Ban Quản lý Khu CNC Hòa Lạc đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ Phòng Sinh dược, các Thầy, Cô và bạn bè đồng nghiệp tại Viện Hóa học (đặc biệt là PGS. Nguyễn Thị Hoàng Anh, các bạn Đức, Thủy, Minh, Hiền, Dung.), các đồng nghiệp tại Viện Công nghệ Sinh học, Viện Bảo vệ Thực vật, Viện Vi sinh vật và Công nghệ sinh học đã tận tình truyền thụ kiến thức, cùng phối hợp cũng như giúp đỡ, hướng dẫn tôi hoàn thành các nghiên cứu khoa học trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn cổ vũ, luôn là nguồn động viên to lớn cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn ! Hà Nội, ngày….năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Hiếu ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN . ii MỤC LỤC. ii DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH . ix DANH MỤC SƠ ĐỒ . TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Côn trùng, nấm bệnh gây hại và vai trò của thuốc bảo vệ thực vật. Xu hướng thay thế thuốc BVTV hóa học bằng thuốc BVTV gốc sinh học7 1. Thuốc BVTV sinh học chiết xuất từ nguyên liệu thực vật . Thuốc BVTV thảo mộc trừ sâu. Thuốc BVTV thảo mộc trừ nấm bệnh . Tình hình nghiên cứu, sản xuất và sử dụng thuốc BVTV thảo mộc ở Việt Nam . Nấm nội sinh thực vật và triển vọng tìm kiếm các hoạt chất BVTV sinh học thế hệ mới . Khái niệm nấm nội sinh thực vật . Triển vọng nghiên cứu và phát hiện các hoạt chất mới từ nấm nội sinh thực vật . Giới thiệu về loài Ngâu ta (Aglaia duperreana Pierre), Gội ổi (Aglaia oligophylla Miq.), Trầu không (Piper betle L.) và Nghệ vàng (Curcuma longa L. Thực vật học. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Mẫu thực vật. Phương pháp thu hái mẫu thực vật, lưu tiêu bản mẫu, xác định tên khoa học, lập hồ sơ lưu trữ. Phương pháp xử lý và chiết mẫu thực vật. Phương pháp chiết sinh khối nấm nội sinh thực vật . Phương pháp định danh bằng PCR giải trình tự gene vùng ITS . Phương pháp phân lập các hợp chất từ mẫu nghiên cứu . Sắc ký lớp mỏng (TLC) . Phương pháp xác định cấu trúc hóa học . Các phương pháp thử sàng lọc hoạt tính trừ sâu và nấm bệnh của dịch chiết, phân đoạn và chất sạch trong phòng thí nghiệm. Phương pháp thử sàng lọc hoạt tính trừ sâu của dịch chiết, phân đoạn và chất sạch trong phòng thí nghiệm . Phương pháp thử sàng lọc hoạt tính trừ nấm của dịch chiết, phân đoạn chiết, chất sạch trong phòng thí nghiệm . Phương pháp phân lập và nuôi cấy nấm nội sinh từ thực vật . Thực nghiệm phân lập nấm nội sinh từ các mẫu thực vật . Phân lập nấm nội sinh cây nghệ vàng (Curcuma longa L. Phân lập nấm nội sinh từ cây ngâu ta (Aglaia dupenrreana) . Phân lập nấm nội sinh từ lá cây trầu không (Piper betle L) . Thực nghiệm phân lập thành phần hóa học từ thực vật và nấm nội sinh thực vật . Phân lập các hợp chất từ vỏ cây Ngâu ta (Aglaia duperreana) . Phân lập các hợp chất từ lá cây Gội ổi (Aglaia oligophylla) . Phân lập các hợp chất từ củ Nghệ vàng (Curcuma longa) . Phân lập các hợp chất từ lá cây Trầu không (Piper betle L. Phân lập các hợp chất từ nấm nội sinh cây Ngâu ta (nấm M. Phân lập các hợp chất từ nấm nội sinh cây nghệ vàng (nấm F. Phân lập các hợp chất từ nấm nội sinh cây Trầu không (nấm F. Thử hoạt tính trừ sâu và nấm bệnh của các mẫu dịch chiết, phân đoạn và chất sạch . KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả phân lập thực vật và định danh các chủng nấm nội sinh thực vật76 4. Kết quả khảo nghiệm hoạt tính trừ sâu và kháng nấm của các dịch chiết tổng, phân đoạn dịch chiết tổng và chất sạch thực vật, nấm nội sinh thực vật77 4. Kết quả nghiên cứu các thành phần hóa học của thực vật và nấm nội sinh thực vật . Thành phần hóa học cây Ngâu (A. dupperreana) và Gội ổi (A. Thành phần hóa học cây nghệ vàng (Curcuma longa L. Thành phần hóa học của cây Trầu không (Piper betle L. Thành phần hóa học nấm nội sinh M. hawaiiensis từ cây Ngâu . Thành phần hóa học nấm nội sinh F. oxysporum cây Nghệ vàng . Thành phần hóa học nấm nội sinh F. sonani của Trầu không. Mối tương quan về thành phần hợp chất tự nhiên với hoạt tính sinh học thực vật và nấm nội sinh thực vật . Mối tương quan giữa các hợp chất tự nhiên với hoạt tính sinh học cây Ngâu và nấm nội sinh cây Ngâu . Mối tương quan giữa các hợp chất tự nhiên với hoạt tính sinh học cây Nghệ vàng và nấm nội sinh cây Nghệ vàng. Mối tương quan giữa các hợp chất tự nhiên với hoạt tính sinh học cây Trầu không và nấm nội sinh cây Trầu không. 107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ . 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Diễn giải Carbon-13 nuclear Phổ cộng hưởng từ hạt 13C-NMR magnetic nhân cacbon 13 resonance spectroscopy Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt 1H-NMR resonance spectroscopy nhân proton CC Column chromatography Sắc kí cột Phổ tương tác 2 chiều COSY Correlation spectroscopy đồng hạt nhân 1H-1H Distortionless DEPT enhancement by Phổ DEPT polarisation transfer DMSO Dimethyl sulfoxide Electron spray ionization Phổ khối lượng ion hóa ESI-MS mass spectra phun mù điện tử Heteronuclear mutiple Phổ tương tác dị hạt nhân HMBC bond connectivity qua nhiều liên kết High resolution Phổ khối lượng phân giải HR-ESI-MS electronspray cao phun mù điện tử ionization mass spectrum Phổ tương tác dị hạt nhân HSQC Heteronuclear single- qua 1 liên kết vi quantum coherence NOESY Nuclear overhauser effect Phổ NOESY Spectroscopy IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại Inhibitory concentration at Nồng độ ức chế 50% đối IC50 50% tượng thử nghiệm RP18 Reserve phase C-18 Silica gel pha đảo RP-18 Thin layer TLC Sắc ký lớp mỏng chromatography TMS Tetramethylsilane Tetramethyl silan Polymerase Chain Phản ứng chuỗi trùng hợp PCR Reaction DNA, Deoxyribonucleic ADN Vật chất di truyền Acid ITS Internal transcribed spacer Môi trường nuôi cấy PDA Potato dextrose agar khuẩn nấm gồm khoai tây, đường, agar Môi trường nuôi cấy MEA Malt extract Agar khuẩn nấm gồm mạch nha và agar rRNA Ribosomal RNA RNA ribosome vii DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Kết quả thử hoạt tính trừ sâu khoang (Spodoptetra litura) của các mẫu dịch chiết cây ngâu. Hoạt tính kháng nấm Botrytis cinerea của các mẫu dịch chiết thực vật . Hoạt tính ức chế nấm B. cinera của các dịch chiết F. Khả năng ức chế nấm B. cinera của các dịch chiết nấm nội sinh thực vật .1 Dữ liệu NMR của hợp chất 7 (CDCl3). Dữ kiện phổ NMR của hợp chất 13 và 14. Kết quả GC-MS các chất 15-26.2 Dữ liệu phổ NMR của hợp chất 28 và 29.3 Số liệu phổ 1H- và 13C-NMR của chất 30.1 Dữ liệu phổ 1H- và 13C-NMR của chất 31. 104 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Cây Ngâu ta. Cây Gội ổi . Cây Trầu không. Cây Nghệ vàng. Các bước phân lập và sinh khối nấm nội sinh từ mẫu thực vật Hình 3. Khuẩn lạc và cuống sinh bào tử của chủng Fusarium solani . Khuẩn lạc và cuống sinh bào tử của chủng Fusarium sp. Khuẩn lạc và cơ quan sinh sản của chủng Trichoderma atroviride 47 Hình 3. Cây phân loại của chủng Trichoderma atroviride . Khuẩn lạc và cơ quan sinh sản của chủng Fusarium oxysporum . Vị trí phân loại của chủng Fusarium oxysporum. Khuẩn lạc và cuống sinh bào tử của chủng C. Khuẩn lạc và cuống sinh bào tử của chủng C. Khuẩn lạc và cuống sinh bào tử của chủng M. Vị trí phân loại của chủng Microdiplodia hawaiiensis. Khuẩn lạc và cuống sinh bào tử của chủng Colletotrichum sp. Khuẩn lạc và cuống sinh bào tử của chủng Fusarium solani . Một số hình ảnh thử nghiệm hoạt tính trừ sâu trong phòng . Một số hình ảnh thử nghiệm sàng lọc hoạt tính kháng nấm tại phòng thí nghiệm. Khả năng ức ché nấm của tinh chất curcumin . Hoạt tính ức chế sự phát triển chủng nấm Botrytis cinera của các cặn chiết F. Phổ sắc ký GC-MS của các chất 15-26. 98 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3.1 Sơ đồ phân lập các hợp chất từ vỏ cây Ngâu ta.2 Sơ đồ phân lập các hợp chất từ lá cây Gội ổi .3 Sơ đồ phân lập các hợp chất từ củ Nghệ vàng.4 Sơ đồ phân lập các hợp chất từ lá cây Trầu không. Sơ đồ tách chiết hợp chất từ nấm nội sinh cây ngâu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ