Luận án tiến sĩ: Chuyển đổi động cơ diesel thành động cơ lưỡng nhiên liệu diesel-ethanol

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu chuyển đổi động cơ diesel thành động cơ lưỡng nhiên liệu diesel ethanol, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

134
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi động cơ diesel sang sử dụng lưỡng nhiên liệu diesel-ethanol nhằm giải quyết vấn đề thiếu hụt năng lượng và ô nhiễm môi trường. Ethanol được xem là nhiên liệu thay thế tiềm năng do khả năng cháy sạch và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, việc ứng dụng ethanol cho động cơ đốt trong diesel gặp nhiều thách thức do tính tự cháy kém của ethanol. Nghiên cứu này đề xuất phương pháp lưỡng nhiên liệu để tối ưu hóa tỷ lệ ethanol thay thế, đảm bảo hiệu quả năng lượng và giảm khí thải.

1.1. Nhiên liệu thay thế và ứng dụng ethanol

Ethanol, một nhiên liệu sinh học, có thể sản xuất từ nguyên liệu tái tạo như rơm rạ, gỗ, và cây lương thực. Việc sử dụng ethanol giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy nền kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, ứng dụng ethanol trong động cơ diesel đòi hỏi nghiên cứu kỹ thuật để khắc phục các hạn chế như trị số xêtan thấp và độ nhớt giảm.

1.2. Phương pháp lưỡng nhiên liệu

Phương pháp lưỡng nhiên liệu cho phép điều chỉnh tỷ lệ ethanol thay thế linh hoạt theo từng chế độ làm việc của động cơ. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm phát thải. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng mô hình điều khiển để đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa diesel và ethanol.

II. Cơ sở lý thuyết và mô hình hóa

Nghiên cứu xây dựng mô hình động cơ sử dụng lưỡng nhiên liệu diesel-ethanol dựa trên các nguyên lý cơ bản của động cơ đốt trong. Mô hình bao gồm các thành phần chính như hệ thống cung cấp nhiên liệu, quá trình cháy, và truyền nhiệt. Việc mô hình hóa giúp dự đoán hiệu suất động cơ và tối ưu hóa tỷ lệ ethanol thay thế.

2.1. Mô hình trao đổi khí và cung cấp nhiên liệu

Mô hình trao đổi khí và cung cấp nhiên liệu được thiết kế để đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa diesel và ethanol. Quá trình này bao gồm việc tính toán lưu lượng khí nạp, áp suất xy lanh, và tỷ lệ nhiên liệu thay thế.

2.2. Mô hình cháy và truyền nhiệt

Mô hình cháy được xây dựng dựa trên các tham số như thời điểm bắt đầu cháy, tốc độ tỏa nhiệt, và phần nhiên liệu đã cháy. Mô hình truyền nhiệt giúp đánh giá hiệu quả năng lượng và giảm thiểu tổn thất nhiệt.

III. Thực nghiệm và đánh giá hiệu quả

Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm trên động cơ diesel được chuyển đổi sang sử dụng lưỡng nhiên liệu diesel-ethanol. Các thông số như mô men, công suất, suất tiêu hao năng lượng, và phát thải được đo lường và đánh giá. Kết quả cho thấy việc sử dụng ethanol giúp giảm đáng kể phát thải CO, HC, và NOx.

3.1. Kết quả thực nghiệm ở chế độ ổn định

Thực nghiệm ở chế độ ổn định cho thấy tỷ lệ ethanol thay thế tối ưu đạt được ở mức 20-30%. Điều này giúp duy trì hiệu suất động cơ và giảm phát thải. Suất tiêu hao năng lượng cũng được cải thiện đáng kể.

3.2. Kết quả thực nghiệm ở chế độ chuyển tiếp

Ở chế độ chuyển tiếp, việc điều khiển tỷ lệ ethanol thay thế linh hoạt giúp duy trì ổn định tốc độ và mô men động cơ. Điều này chứng minh tính khả thi của phương pháp lưỡng nhiên liệu trong các điều kiện vận hành thực tế.

IV. Kết luận và hướng phát triển

Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc chuyển đổi động cơ diesel sang sử dụng lưỡng nhiên liệu diesel-ethanol. Phương pháp này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tối ưu hóa hiệu suất năng lượng. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm nghiên cứu ứng dụng công nghệ điều khiển tiên tiến và mở rộng quy mô thử nghiệm.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển công nghệ xanh trong ngành công nghiệp ô tô. Việc sử dụng ethanol làm nhiên liệu thay thế giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển bền vững.

4.2. Hướng phát triển tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa tỷ lệ ethanol thay thế và ứng dụng các công nghệ điều khiển hiện đại. Việc mở rộng quy mô thử nghiệm sẽ giúp đánh giá tính khả thi của phương pháp này trong thực tế.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Vấn đề thiếu hụt năng lượng và ô nhiễm môi trường Ngày nay, do sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp ôtô trên thế giới, nên nhu cầu về dầu mỏ tăng lên nhanh chóng. Thế giới đang phải đối mặt với thực tế là nguồn nhiên liệu dầu mỏ đang dần cạn kiệt. Theo dự báo của các nhà khoa học trên thế giới cho biết nguồn cung dầu mỏ có thể đáp ứng nhu cầu của thế giới trong khoảng 40  50 năm nữa nếu không phát hiện thêm các nguồn dầu mỏ mới.

Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, nhu cầu vận chuyển bằng ôtô ngày càng tăng dẫn tới nhu cầu trong nước về nhiên liệu ngày càng tăng lên. Theo kết quả điều tra của tập đoàn dầu mỏ BP của Anh quốc, trữ lượng dầu mỏ trên trái đất đã khảo sát được khoảng 150 tỷ tấn. Năm 2003, lượng dầu mỏ trên trái đất tiêu thụ khoảng 3,6 tỷ tấn. Nếu không được phát hiện thêm những nguồn mới thì lượng dầu mỏ trên thế giới chỉ đủ dùng khoảng 40 năm nữa.

Theo các chuyên gia kinh tế trên thế giới, trong vòng 15 năm nữa, lượng dầu mỏ cung cấp cho thị trường vẫn luôn thấp hơn nhu cầu, chính vì nhu cầu về xăng dầu và khí đốt không thấy điểm dừng như vậy đã đẩy mạnh giá dầu trên thế giới. Mặt khác, nguồn năng lượng trên thế giới chủ yếu lại tập trung ở các khu vực luôn có tình hình bất ổn như Trung Đông (chiếm 2/3 trữ lượng dầu mỏ trên thế giới), Trung Á, Trung Phi… Mỗi một đợt khủng hoảng giá dầu lại làm lay chuyển các nền kinh tế thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam [3]. Bên cạnh đó động cơ ôtô sử dụng nhiên liệu có nguồn gốc hóa thạch từ dầu mỏ phát thải ra môi trường các chất độc hại gây ra ô nhiễm môi trường, phá hủy tầng ô zôn, ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Vì vậy việc tìm ra nguồn năng lượng mới có khả năng tái tạo và thân thiện với môi trường là rất quan trọng và thiết thực.

Song hành cùng với việc sử dụng nhiên liệu truyền thống trên động cơ ôtô, các nhà khoa học trong và ngoài nước đã và đang nghiên cứu tìm ra và sử dụng các nguồn nhiên liệu thay thế thân thiện với môi trường cho động cơ đốt trong. Nhiên liệu thay thế Theo nguồn gốc nhiên liệu có thể chia thành hai nhóm là nhiên liệu hóa thạch và nhiên liệu sinh học. Nhiên liệu có thể thay thế nhiên liệu truyền thống từ dầu mỏ như xăng và diesel gọi là nhiên liệu thay thế. Hiện nay dầu mỏ chiếm hơn 35% tổng mức tiêu thụ nhiên liệu thương mại chủ yếu của toàn thế giới.

Xếp thứ hai là than đá (chiếm khoảng 23%) và khí thiên nhiên đứng thứ 3 (chiếm 21%). Những loại nhiên liệu hóa thạch này là nguồn phát thải khí nhà kính chủ yếu gây nóng lên toàn cầu và làm biến đổi khí hậu. Các loại nhiên liệu có nguồn gốc sinh học gọi là nhiên liệu sinh học (NLSH) là một dạng nhiên liệu thay thế, chiếm 10% tổng mức tiêu thụ năng lượng chủ yếu trên toàn cầu, NLSH gồm nhiên liệu rắn như gỗ, củi, khí sinh học, nhiên liệu lỏng như ethanol sinh học và các diesel sinh học chế biến từ các loại cây trồng như cây mía đường, các loại cỏ năng lượng hoặc từ gỗ nhiêu liệu, than củi, chất thải nông nghiệp và các sản phẩm phụ, những phế thải rừng, phân vật nuôi và các sản phẩm khác. NLSH có nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại nhiên liệu hóa thạch (dầu khí, than đá.): • Tính chất thân thiện với môi trường: sinh ra ít khí gây hiệu ứng nhà kính (một hiệu ứng vật lý khiến Trái Đất nóng lên) và ít khí gây ô nhiễm môi trường hơn các loại nhiên liệu truyền thống.

5 • Nguồn nhiên liệu tái sinh: các nhiên liệu này chế biến từ hoạt động sản xuất nông nghiệp và có thể tái sinh. Chúng giúp giảm sự lệ thuộc vào nguồn tài nguyên nhiên liệu không tái sinh truyền thống (than đá, dầu mỏ). NLSH đang là xu thế phát triển tất yếu, nhất là ở các nước nông nghiệp và nhập khẩu nhiên liệu, do có các ưu điểm vượt trội khác: nguyên liệu để sản xuất NLSH rất phong phú, có khả năng sản xuất và cung cấp với số lượng lớn để thay thế khi giá xăng dầu khoáng ngày càng tăng. NLSH không chứa các chất gây độc hại như dầu mỏ, khả năng phân hủy sinh học cao.

Sử dụng NLSH thuận tiện đơn giản bên cạnh các dạng nhiên liệu khác, ví dụ có thể sử dụng xăng pha ethanol, mà không cần thay đổi, hoán cải các động cơ và mạng lưới phân phối hiện có. Công nghệ sản xuất ethanol, dầu mỡ động thực vật và pha chế NLSH không phức tạp như công nghệ lọc hoá dầu với đầu tư thấp hơn nhiều, có thể sản xuất với các quy mô khác nhau. Chính vì vậy, hiện nay, NLSH đang được các quốc gia nói trên định hướng sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên hiện nay NLSH mới chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong cán cân năng lượng thế giới do giá thành cao và gây ra những nguy cơ đến vấn đề an ninh lương thực, nhất là đối với những nước đang phát triển.

Chính vì thế, các nhà khoa học vẫn không ngừng nghiên cứu nhằm tìm ra giải pháp khắc phục những hạn chế của NLSH. Như trên đã trình bày, NLSH là một dạng nhiên liệu thay thế bên cạnh các nhiên liệu thay thế khác. Theo trạng thái, nhiên liệu thay thế cho động cơ đốt trong tồn tại ở hai dạng: - Nhiên liệu thay thế dạng khí; - Nhiên liệu thay thế dạng lỏng. Nhiên liệu thay thế dạng khí Dưới đây giới thiệu một số nhiên liệu thay thế dạng khí tương đối phổ biến dùng cho động cơ đốt trong.

Khí thiên nhiên nén (CNG-Compressed Natural Gas) CNG là khí không màu, không mùi, có nhiệt độ ngọn lửa khoảng 1950ºC và nhẹ hơn không khí. Thành phần chủ yếu của CNG gồm các hydrocarbon, trong đó metan có thể chiếm đến 95%, etan chiếm 5% đến 10% cùng một lượng nhỏ propan, butan và các khí khác. Theo [111] “Đặc điểm cháy của động cơ diesel sử dụng lưỡng nhiên liệu Diesel-CNG (Trong trường hợp sử dụng Acid béo methyl esters phun mồi)” cho thấy, khi tỷ lệ CNG thay thế tới 75% thì hiệu suất nhiệt là tương tự như động cơ sử dụng diesel gốc. Khi tỷ lệ CNG thay thế lớn hơn 75% thì hỗn hợp công tác khó cháy hơn và hiệu suất nhiệt giảm đáng kể, cũng như phát thải HC và NOx tăng lên nhiều.

Hyđrô và khí giàu hyđrô Hyđrô có thể được sản xuất từ nguồn hyđrôcacbon hóa thạch, từ nước và từ sinh khối bằng các phương pháp như reforming hơi nước, oxy hóa không hoàn toàn, nhiệt phân khí thiên nhiên, thu hồi H2 từ quá trình reforming và điện phân nước [1, 7]. Hyđrô có thể được sử dụng trực tiếp trên động cơ đốt trong ở dạng hyđrô lỏng (nhiệt độ hóa lỏng là -253oC ở điều kiện khí quyển) hoặc ở dạng nén (áp suất bình chứa lên tới 700 bar). Vấn đề tồn chứa hyđrô một cách hiệu quả, an toàn vẫn đang nhận được sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp. Hyđrô hiện được cho là nguồn tiềm năng làm pin nhiên liệu để sản sinh điện năng.

Mặc dù còn có những vấn đề khó khăn về quá trình tồn trữ và giá thành, nhưng với nhiệt trị lớn (theo khối lượng) và nguồn nguyên liệu được xem như là vô hạn nên hiện tại hyđrô được xem là “nhiên liệu của tương lai” [1]. 6 Khí giàu hyđrô là hỗn hợp của khí hyđrô và một số khí khác như oxy (trong khí HHO), CO (trong khí tổng hợp) cùng một số tạp chất khác. Khí giàu hyđrô thường được sử dụng trên động cơ như là một phụ gia nhiên liệu bằng cách bổ sung khí vào đường nạp nhằm cải thiện quá trình cháy và giảm phát thải ô nhiễm [33]. Nhiên liệu thay thế dạng lỏng Dưới đây giới thiệu một số nhiên liệu thay thế dạng lỏng tương đối phổ biến dùng cho động cơ đốt trong.

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG - Liquefied Petroleum Gas) LPG là sản phẩm của quá trình hoá lỏng khí đồng hành thu được trong quá trình chưng cất dầu mỏ bao gồm hai thành phần chính là propan, C3H8 và butan, C4H10 [1, 29]. LPG có thể sử dụng trực tiếp thay thế cho xăng trên động cơ đánh lửa cưỡng bức hoặc cũng có thể sử dụng trên động cơ cháy do nén như là một phụ gia nhiên liệu. Giá trị áp suất hóa lỏng LPG phụ thuộc vào thành phần của hỗn hợp: khoảng 2,2 bar đối với C4H10 tại 20oC, và khoảng 22 bar đối với C3H8 tại 55oC [1, 19]. Thông thường LPG được chứa trong bình ở áp suất khoảng 8 bar với tỷ lệ propan/butan khoảng 60%/40%.

Theo [84] cho thấy phát thải HC giảm hơn ba lần và phát thải NOx ít hơn khi phun trực tiếp vào buồng cháy. Theo [18] cho thấy tổng lượng tiêu hao nhiên liệu giảm khi tăng tỷ lệ LPG thay thế khi tốc độ động cơ lớn hơn 2000 vg/ph, khi tốc độ động cơ lớn hơn 2400 vg/ph suất tiêu hao năng lượng giảm rõ rệt, đồng thời phát thải HC và NOx tăng nhiều trong khí phát thải CO và soot giảm. Bên cạnh đó nghiên cứu này cũng cho thấy cần phải giảm góc phun sớm để đảm bảo các chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật và phát thải. Trong khi đó, GTL được điều chế từ khí methane, CH4 (có thể từ nguồn gốc tái tạo như biogas hoặc từ nguồn gốc hoá thạch như khí thiên nhiên).

Các sản phẩm nhiên liệu được sản xuất từ khí methane gồm methanol, DME hoặc FT diesel [1]. Dimethyl Ether (DME) Dimethyl Ether (DME), công thức hoá học là CH3-O-CH3, là loại nhiên liệu có thể làm khí đốt và có khả năng thay thế cho diesel trên động cơ cháy do nén nhờ có trị số xêtan cao. DME có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau như nhiên liệu gốc hoá thạch, than đá, khí thiên nhiên và sinh khối [1, 57]. Biodiesel Trong những năm gần đây, việc quan tâm sử dụng biodiesel thay thế cho diesel khoáng ngày càng được quan tâm.

Vấn đề ảnh hưởng của việc sử dụng trực tiếp biodiesel đến quá trình phun nhiên liệu, quá trình cháy, cũng như đặc tính động cơ, ô nhiễm môi trường và tính kinh tế nhiên liệu đang được các nhà khoa học quan tâm, và các kết quả đã chỉ ra rằng sự ảnh hưởng này phụ thuộc vào tính chất hóa học, tính chất vật lý của biodiesel và thông số động cơ, cũng như điều kiện làm việc của động cơ, … [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu chuyển đổi động cơ diesel sang lưỡng nhiên liệu diesel-ethanol hiệu quả là một tài liệu chuyên sâu về việc ứng dụng ethanol như một nhiên liệu thay thế trong động cơ diesel, nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu. Nghiên cứu này không chỉ đề cập đến quy trình kỹ thuật chuyển đổi mà còn phân tích các lợi ích kinh tế và môi trường khi sử dụng lưỡng nhiên liệu. Đây là một hướng đi tiềm năng trong bối cảnh thế giới đang hướng tới năng lượng sạch và bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các công nghệ liên quan đến năng lượng tái tạo và cải tiến nhiên liệu, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu cải thiện chất lượng của khí sản phẩm độ sạch và nhiệt trị thu được từ công nghệ khí hóa trấu kiểu updraft thông qua sử dụng xúc tác và khảo sát tối ưu các tác nhân khí hóa gasification agent, nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình khí hóa sinh khối. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ công nghệ nhiệt nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm máy lạnh hấp phụ mặt trời sử dụng cặp môi chất than hoạt tính methanol trong sản xuất nước lạnh cung cấp góc nhìn về ứng dụng methanol trong công nghệ làm lạnh. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học hoàn thiện công nghệ tổng hợp tinh chế butanol từ bã mía là một tài liệu hữu ích để hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất nhiên liệu sinh học từ nguồn nguyên liệu tái tạo.