Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ nông nghiệp với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của bo (B) và kẽm (Zn) đến năng suất và hàm lượng ligustilide trong rễ củ đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa) trồng trên đất đỏ bazan tại tỉnh Lâm Đồng" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Anh Cường dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Huỳnh Thanh Hùng tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, bảo vệ năm 2022 (Chuyên ngành: Khoa học cây trồng, Mã số: 9.10).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Cây đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa) là cây dược liệu thân thảo thuộc họ hoa tán (Apiaceae), được sử dụng trong các bài thuốc bổ huyết, hoạt huyết và tăng cường miễn dịch (Lê Kim Loan và ctv, 1996; Đỗ Tất Lợi, 2015). Trong rễ củ đương quy, nhóm tinh dầu chứa hoạt chất chính là ligustilide chiếm hơn 50% (Zhang và ctv, 2009; Phan Tống Sơn và ctv, 1991), đóng vai trò quyết định giá trị làm thuốc (Dược điển Việt Nam IV, 2015). Ngoài ra, rễ củ đương quy còn tích lũy kẽm (Zn), một nguyên tố tham gia vào các quá trình sinh học, tổng hợp protein và collagen (Chasapis và ctv, 2020).
Được nhập nội vào Việt Nam từ năm 1990 (Nguyễn Bá Hoạt, 2005), cây đương quy Nhật Bản sau đó được mở rộng trồng tại vùng đất đỏ bazan ở các tỉnh Tây Nguyên như Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đắk Nông (Võ Văn Chi, 2012; Nguyễn Minh Khởi và ctv, 2013). Tuy nhiên, kỹ thuật canh tác tại đây chủ yếu dựa vào kinh nghiệm; phân bón sử dụng chưa cân đối, thiếu sự quan tâm đến các nguyên tố vi lượng. Đất đỏ bazan Tây Nguyên tuy có tầng canh tác dày và thoát nước tốt nhưng lại có đặc tính chua toàn phẫu diện, hàm lượng bo và kẽm dễ tiêu rất nghèo (Lê Hoàng Kiệt, 2001; Nguyễn Văn Bộ và ctv, 2017), gây hạn chế lớn đến năng suất và chất lượng tích lũy hoạt chất ligustilide. Thực trạng này cản trở định hướng mở rộng diện tích dược liệu nhằm thay thế hàng nhập khẩu giai đoạn 2020–2030 theo Quyết định số 1976/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (Chính phủ, 2013). Do đó, việc xác định chế độ bón bổ sung bo và kẽm cho cây đương quy Nhật Bản là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định liều lượng và dạng loại của bo (B) và kẽm (Zn) phù hợp với sinh trưởng phát triển, cho năng suất sinh học và năng suất dược chất ligustilide cao của đương quy Nhật Bản trồng trên đất đỏ bazan tỉnh Lâm Đồng để đưa vào quy trình sản xuất, góp phần phát triển cây đương quy và nâng cao thu nhập cho nông dân.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tác động của B và Zn đến sinh trưởng, phát triển, năng suất sinh học và năng suất dược chất (ligustilide) của cây đương quy Nhật Bản.
- Xác định liều lượng B và Zn phù hợp cho sinh trưởng phát triển của cây, cho năng suất và hàm lượng ligustilide cao trong rễ củ đương quy.
- Xác định dạng phân B và Zn phù hợp cho cây đương quy trên đất đỏ bazan của tỉnh Lâm Đồng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Phản ứng của cây đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa) trồng trên đất đỏ bazan với phân bón vi lượng B và Zn.
- Phạm vi nghiên cứu: Các thí nghiệm chính quy đồng ruộng và mô hình thử nghiệm diện rộng được tiến hành tại xã Tu Tra (huyện Đơn Dương) và xã Tân Lâm (huyện Di Linh), tỉnh Lâm Đồng trong khoảng thời gian từ tháng 7/2016 đến tháng 10/2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước trong y văn
Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến cây đương quy Nhật Bản và dinh dưỡng khoáng B, Zn:
- Phân loại học, phân bố và sinh thái: Cây đương quy Nhật Bản phân bố ở vùng ôn đới Bắc bán cầu, được trồng nhiều ở Sa Pa (Lào Cai) từ năm 1990 trước khi đưa vào Tây Nguyên (Padua và ctv, 1999; Nguyễn Bá Hoạt, 2005; Viện Dược liệu, 2001; Võ Văn Chi, 2012). Cây ưa khí hậu mát (15–22°C), lượng mưa từ 1.000–1.900 mm/năm và ưa ánh sáng ngày ngắn (Tổng cục Thống kê, 2017).
- Đặc điểm sinh lý sinh trưởng và tích lũy hoạt chất: Cây trải qua hai giai đoạn: sinh dưỡng và sinh thực. Quá trình ra hoa, tạo hạt làm xơ hóa và rỗng củ, làm mất giá trị dược liệu (Nguyễn Bá Hoạt, 2005; Phạm Văn Ý, 2000). Động thái tích lũy các hợp chất thứ cấp (coumarin, tinh dầu) phụ thuộc chặt chẽ vào loài, giai đoạn sinh trưởng và chế độ dinh dưỡng (Pimenov, 1965, trích bởi Trần Minh Hợi và ctv, 2013; Vũ Văn Hiếu và ctv, 2020; Liang và ctv, 2018; Qian và ctv, 2013).
- Thành phần hóa học và dược lý: Rễ củ chứa tinh dầu (0,20–0,54%), trong đó Z-ligustilide (C₁₂H₁₄O₂) là thành phần chủ yếu (22,8–67,97%) (Đỗ Huy Bích và ctv, 2004; Yan và ctv, 2007; Zhang và ctv, 2009; Roh và ctv, 2012; Katoh và Ninomiya, 2010; Lao và ctv, 2004). Chiết xuất ĐQNB có tác dụng kích thích miễn dịch lympho T và ức chế đông máu nội sinh (Nguyễn Đình Quảng, 1976; Lê Tùng Châu và ctv, 2001).
- Đặc điểm đất đỏ bazan và dinh dưỡng vi lượng: Đất đỏ bazan (Rhodic Ferralsols) chua (pH KCl: 4,08–4,51), nghèo B dễ tiêu (1,8–2,0 ppm) và Zn dễ tiêu (2,6–3,5 ppm) (Nguyễn Văn Bộ và ctv, 2001, 2017; Trình Công Tư và ctv, 2019; Lê Hoàng Kiệt, 2001).
- Vai trò sinh lý của B và Zn: Bo tham gia cấu trúc màng và liên kết pectic thông qua phức este borat với rhamnogalacturonan II (RGII) (Kobayashi và ctv, 1996; Cristóbal và ctv, 2008; Beato và ctv, 2011). Kẽm là thành phần của enzyme metallo-enzymes, carbonic anhydrase, điều hòa sinh tổng hợp auxin (IAA) từ tryptophan và tổng hợp protein, RNA (Marschener, 1998; Alloway, 2008; Broadley và ctv, 2007; Tsonev và Lidon, 2012). Thiếu Zn làm giảm sinh trưởng, giảm tổng hợp hoạt chất (Gu và ctv, 2014; Halder và ctv, 2012; Lenka và Das, 2019).
- Nghiên cứu phân bón trên đương quy: Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào phân chuồng và phân đa lượng NPK tại miền Bắc với tỷ lệ N:P₂O₅:K₂O khoảng 2:1:1,5 (Phạm Văn Ý, 2000; Nguyễn Văn Dược và Đặng Ngọc Thưởng, 1986; Viện Dược liệu, 2001; Nguyễn Thị Tần và ctv, 2018).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Các công bố trước đây chỉ giới hạn ở việc khảo sát phân bón đa lượng NPK và phân hữu cơ trên cây đương quy tại vùng khí hậu phía Bắc (có mùa đông lạnh). Chưa có nghiên cứu hệ thống nào xác định vai trò, liều lượng, dạng phân bón vi lượng B và Zn đơn lẻ cũng như phối hợp đối với sinh trưởng, năng suất và động thái tích lũy hàm lượng ligustilide của cây đương quy Nhật Bản trên đất đỏ bazan Tây Nguyên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết dinh dưỡng khoáng vi lượng: Bo duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc thành tế bào rễ thông qua phức hợp este borat - RGII; kẽm xúc tác enzyme trao đổi chất và hoạt hóa quá trình chuyển hóa thứ cấp. Khi đất thiếu hụt B và Zn, việc bổ sung hai nguyên tố này kích thích sinh trưởng sinh dưỡng, phát triển hệ rễ củ và gia tăng tích lũy hoạt chất ligustilide.
- Khung phân tích đất - cây: Đánh giá mối quan hệ tương quan giữa liều lượng B, Zn bón vào đất với hàm lượng B, Zn dễ tiêu trong dung dịch đất và hàm lượng B, Zn tổng số được hấp thu trong mô cây qua các giai đoạn sinh trưởng (3, 5, 8, 10, 12 tháng sau trồng - TST).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu theo hướng thực nghiệm nông học định lượng, bố trí thí nghiệm đồng ruộng chính quy và mô hình diện rộng qua 5 nội dung:
| Nội dung |
Quy mô & Địa điểm |
Các yếu tố / Nghiệm thức khảo sát |
Nền phân bón cơ sở |
| Nội dung 1 (Thăm dò) |
Đồng ruộng tại Đơn Dương |
4 nghiệm thức: Đối chứng (NPK); NPK + B (2,4 kg/ha); NPK + Zn (3,0 kg/ha); NPK + B + Zn |
Nền NPK: 250 N - 125 P₂O₅ - 200 K₂O/ha |
| Nội dung 2 (Dạng loại & liều lượng B) |
2 địa điểm: Đơn Dương và Di Linh |
- Liều lượng: 0; 1,2; 2,4; 3,6; 4,8; 7,2 kg B/ha - Dạng phân: Borax vs Solubor |
250 N - 125 P₂O₅ - 200 K₂O + 3,0 kg Zn/ha (dạng sunphat) |
| Nội dung 3 (Dạng loại & liều lượng Zn) |
2 địa điểm: Đơn Dương và Di Linh |
- Liều lượng: 0; 1,5; 3,0; 4,5; 6,0; 9,0 kg Zn/ha - Dạng phân: Sunphat Zn vs Zn-Chelate |
250 N - 125 P₂O₅ - 200 K₂O + 2,4 kg B/ha (dạng borax) |
| Nội dung 4 (Tổ hợp B x Zn) |
Đồng ruộng tại Đơn Dương |
25 tổ hợp kết hợp từ 5 mức B (0; 1,2; 2,4; 3,6; 4,8 kg/ha) x 5 mức Zn (0; 1,5; 3,0; 4,5; 6,0 kg/ha) |
250 N - 125 P₂O₅ - 200 K₂O/ha |
| Nội dung 5 (Thử nghiệm diện rộng) |
Quy mô mô hình sản xuất tại Đơn Dương & Di Linh |
So sánh giữa công thức tối ưu của đề tài với tập quán canh tác của nông dân và các cây trồng khác |
Quy trình hoàn thiện từ kết quả thí nghiệm |
Nguồn tư liệu và phương pháp thu thập dữ liệu
- Vật liệu thực vật: Giống đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa), gieo ươm trong bầu 40–45 ngày (đạt 4–5 lá thật) trước khi trồng ra ruộng phủ bạt PE.
- Thu thập chỉ tiêu nông học: Chiều cao cây, chiều dài rễ củ (CDRC), đường kính củ (ĐKC), khối lượng rễ củ tươi (KLRC), năng suất rễ củ tươi và khô (NSRC), hàm lượng chất khô (HLCK).
- Phân tích hóa lý:
- Đất: pH KCl, C hữu cơ tổng số, N, P, K tổng số và dễ tiêu, dung tích hấp thu (CEC), hàm lượng B và Zn dễ tiêu.
- Cây: Hàm lượng B, Zn tổng số trong mô thực vật.
- Dược chất: Định lượng hàm lượng hoạt chất ligustilide (%) trong rễ củ bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS).
- Xử lý số liệu: Phân tích phương sai (ANOVA), so sánh trung bình nghiệm thức theo kiểm định Ducan/LSD ở mức xác suất p < 0,05 bằng phần mềm thống kê chuyên ngành nông học; tính toán tương quan hồi quy và hạch toán hiệu quả kinh tế (tỷ số lợi nhuận/chi phí).
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết, 3 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học và thực tiễn, 4 điểm mới, cùng đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án tại Lâm Đồng giai đoạn 2016–2019.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Tổng quan toàn diện các tư liệu về thực vật học họ Apiaceae, đặc tính loài Angelica acutiloba, tác dụng hóa thực vật và dược lý học của Z-ligustilide. Đánh giá điều kiện lập địa đất đỏ bazan và khí hậu Tây Nguyên; vai trò sinh lý của B và Zn trong thực vật; tổng hợp các nghiên cứu phân bón NPK và vi lượng trên cây dược liệu lấy củ trong và ngoài nước.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu của 5 nội dung chính quy: phương pháp ươm giống bằng bầu, chuẩn bị đất lên luống cao 30–35 cm, phủ bạt PE; các công thức phối chế phân bón; kỹ thuật lấy mẫu đất, mẫu rễ củ định kỳ 3, 5, 8, 10, 12 TST; quy trình phân tích HPLC xác định ligustilide và các công thức toán thống kê nông học.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả nghiên cứu thăm dò tác dụng của việc bón Bo và Kẽm cho ĐQNB
- Bón bổ sung B hoặc Zn đơn lẻ và kết hợp (B + Zn) đều thúc đẩy tăng trưởng chiều cao cây, chiều dài củ, đường kính củ và khối lượng rễ củ so với đối chứng NPK không bón vi lượng.
- Nghiệm thức bón kết hợp B + Zn cho năng suất rễ củ, tỷ lệ chất khô và hàm lượng ligustilide (%) cao nhất so với các nghiệm thức bón đơn lẻ và đối chứng.
- Đặc biệt, ở nghiệm thức đối chứng không bón Bo, xuất hiện hiện tượng rễ củ bị xốp ruột, lõi củ hóa xơ, làm giảm phẩm chất dược liệu.
3.2. Kết quả nghiên cứu đầy đủ về việc bón Bo và Kẽm cho ĐQNB
3.3. Kết quả thử nghiệm diện rộng việc bón Bo và Kẽm cho ĐQNB tại Đơn Dương và Di Linh
Mô hình diện rộng áp dụng công thức bón NPK kết hợp B (borax) và Zn (sunphat) tại huyện Đơn Dương và Di Linh cho thấy:
- Cây đương quy sinh trưởng đồng đều, tỷ lệ sống cao, bộ rễ phát triển sâu và chắc củ.
- Năng suất rễ củ tươi, hàm lượng ligustilide và năng suất hoạt chất thu được ở lô mô hình đều cao hơn rõ rệt so với ruộng đối chứng canh tác theo tập quán nông dân.
- Hạch toán kinh tế khẳng định mô hình đem lại lợi nhuận thuần và tỷ số lợi nhuận/chi phí cao hơn so với tập quán cũ của nông dân và vượt trội so với một số cây trồng truyền thống trong vùng (rau thương phẩm, cà phê, hồ tiêu).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận và khoa học
- Xác định được quy luật ảnh hưởng của hai nguyên tố vi lượng B và Zn đến sự tích lũy hoạt chất chính ligustilide trong rễ củ đương quy Nhật Bản theo thời gian sinh trưởng trên đất đỏ bazan.
- Phát hiện và làm rõ bản chất của hiện tượng thiếu Bo gây xốp mô củ, thoái hóa cấu trúc giải phẫu rễ củ, dẫn đến suy giảm năng suất và chất lượng dược liệu.
- Thiết lập được cơ sở dữ liệu về mối tương quan giữa liều lượng bón B, Zn với hàm lượng dễ tiêu trong đất và khả năng hấp thu của cây đương quy Nhật Bản trên đất đỏ bazan Tây Nguyên.
Đóng góp mới về thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Xác định liều lượng tối ưu: Xác định được liều lượng phân bón vi lượng phù hợp cho cây đương quy Nhật Bản trên đất đỏ bazan Lâm Đồng là từ 2,4 đến 4,8 kg B/ha kết hợp với 3,0 đến 6,0 kg Zn/ha trên nền phân bón đa lượng 250 N - 125 P₂O₅ - 200 K₂O/ha.
- Lựa chọn dạng phân bón: Xác định phân Borax (nguồn B) và Sunphat kẽm (nguồn Zn) là hai dạng phân bón phù hợp nhất về mặt kỹ thuật và hiệu quả kinh tế để bổ sung vào quy trình sản xuất phân bón chuyên dùng cho cây đương quy.
- Quy trình sản xuất: Đề xuất quy trình kỹ thuật canh tác hoàn chỉnh (ươm cây trong bầu 40–45 ngày, làm đất lên luống cao 30–35 cm, bón lót phân kết hợp phủ bạt PE, thu hoạch ở thời điểm 11–12 TST) áp dụng hiệu quả cho vùng Lâm Đồng và các địa bàn có điều kiện tương đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Các thí nghiệm thực địa và mô hình trình diễn mới chỉ tập trung thực hiện trên nhóm đất đỏ bazan tại hai huyện Đơn Dương và Di Linh (tỉnh Lâm Đồng), chưa tiến hành trên các nhóm đất đồi núi khác của vùng Tây Nguyên.
- Luận án chưa đi sâu khảo sát các giải pháp công nghệ chế biến và sấy khô rễ củ sau thu hoạch nhằm bảo quản tối ưu hàm lượng tinh dầu và ligustilide (như tác giả đã chỉ rõ trong phần tổng quan).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục thử nghiệm mở rộng chế độ bón vi lượng B và Zn cho cây đương quy Nhật Bản trên các loại đất khác (đất xám bạc màu, đất phù sa cổ) tại các tiểu vùng sinh thái Tây Nguyên và miền núi phía Bắc.
- Nghiên cứu hoàn thiện quy trình công nghệ thu hoạch, sơ chế, chế độ nhiệt độ sấy khô và bảo quản dược liệu sau thu hoạch để giữ vững hoạt chất ligustilide.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Nhà khoa học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Nông học, Thổ nhưỡng - Nông hóa, Dược liệu học: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng vi lượng, phương pháp phân tích dược chất bằng HPLC và dữ liệu về động thái dinh dưỡng khoáng B, Zn trong đất bazan.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ sư nông nghiệp: Ứng dụng quy chuẩn liều lượng phân bón (B: 2,4–4,8 kg/ha; Zn: 3,0–6,0 kg/ha) và kỹ thuật lên luống phủ bạt PE vào chỉ đạo sản xuất dược liệu sạch.
- Doanh nghiệp phân bón: Làm căn cứ khoa học để phối chế các dòng phân bón NPK chuyên dùng có bổ sung vi lượng B và Zn cho cây dược liệu lấy củ.
- Người nông dân và hợp tác xã trồng dược liệu: Áp dụng trực tiếp vào quy trình canh tác nhằm ngăn chặn hiện tượng rỗng/xốp củ, nâng cao năng suất thu hoạch và giá trị thương phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao đất đỏ bazan tại Lâm Đồng cần thiết phải bón bổ sung vi lượng Bo và Kẽm cho cây đương quy Nhật Bản?
Trả lời: Phân tích hóa tính đất bazan Lâm Đồng cho thấy đất có phản ứng chua (pH KCl từ 4,08 đến 4,51), dung tích hấp thu thấp và hàm lượng Bo, Kẽm dễ tiêu rất nghèo (B dễ tiêu chỉ chiếm 0,02–1,75% B tổng số, tương đương 1,8–2,0 ppm; Zn dễ tiêu khoảng 2,6–3,5 ppm). Sự thiếu hụt hai nguyên tố này là yếu tố giới hạn trực tiếp đến năng suất sinh học và quá trình sinh tổng hợp hoạt chất ligustilide.
2. Liều lượng và dạng phân bón Bo và Kẽm nào được luận án xác định là tối ưu nhất?
Trả lời: Liều lượng thích hợp là 2,4 đến 4,8 kg B/ha kết hợp với 3,0 đến 6,0 kg Zn/ha trên nền 250 N - 125 P₂O₅ - 200 K₂O/ha. Dạng phân bón được khuyến nghị sử dụng là Borax (cho Bo) và Sunphat kẽm (cho Zn) do cho hiệu quả tương đương các dạng phân cao cấp (Solubor, Zn-Chelate) nhưng chi phí thương mại thấp hơn.
3. Hiện tượng thiếu hụt Bo biểu hiện cụ thể như thế nào trên cây đương quy Nhật Bản?
Trả lời: Thiếu Bo làm đỉnh sinh trưởng chùn lại, lá non biến dạng và gấp nếp; đặc biệt phần rễ củ bị xốp ruột, lõi củ hóa xơ và giảm khối lượng tích lũy chất khô, làm giảm nghiêm trọng năng suất và phẩm chất dược liệu.
4. Bón Bo và Kẽm ở liều lượng quá cao (vượt ngưỡng) có tác động như thế nào đến cây đương quy?
Trả lời: Khi nâng mức bón lên 7,2 kg B/ha hoặc 9,0 kg Zn/ha, các chỉ tiêu về khối lượng củ, năng suất rễ củ và hàm lượng ligustilide đều có xu hướng giảm nhẹ so với các mức bón tối ưu trước đó, thể hiện ngưỡng kìm hãm sinh trưởng do dư thừa vi lượng.
5. Thời điểm thu hoạch nào cho hàm lượng hoạt chất ligustilide và năng suất cao nhất tại vùng nghiên cứu?
Trả lời: Rễ củ đương quy đạt năng suất sinh học và hàm lượng ligustilide tối ưu khi thu hoạch ở giai đoạn 11 đến 12 tháng sau trồng (khi lá chân bắt đầu chuyển vàng tự nhiên), trước khi cây bước vào giai đoạn sinh trưởng sinh thực ra ngồng hoa làm xơ hóa củ.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Anh Cường đã giải quyết trọn vẹn vấn đề thiếu hụt dinh dưỡng vi lượng Bo và Kẽm trên đất đỏ bazan tỉnh Lâm Đồng đối với cây đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa). Công trình đã xác định chính xác liều lượng tối ưu (2,4–4,8 kg B/ha dạng borax kết hợp 3,0–6,0 kg Zn/ha dạng sunphat trên nền 250 N - 125 P₂O₅ - 200 K₂O) giúp tăng cường sinh trưởng, nâng cao năng suất rễ củ và hàm lượng dược chất ligustilide, đồng thời triệt tiêu hiện tượng xốp lõi củ do thiếu Bo. Kết quả thử nghiệm diện rộng tại Đơn Dương và Di Linh khẳng định tính khả thi và hiệu quả kinh tế vượt trội của quy trình canh tác mới, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc mở rộng vùng chuyên canh dược liệu tại Tây Nguyên.