Lựa chọn biến số thành phần và ước lượng tham số bằng phương pháp vb cho các mô hình glmm và mrde mn

Luận án tiến sĩ về lựa chọn biến, số thành phần và ước lượng tham số cho mô hình GLMM, MRDE-MN bằng phương pháp Bayes biến phân (VB). Nghiên cứu toán học chuyên sâu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ

1.1. Một số phân phối thường gặp

1.1.1. Phân phối Beta

1.1.2. Phân phối Gamma

1.1.3. Phân phối Gamma ngược

1.1.4. Phân phối chuẩn một chiều

1.1.5. Phân phối chuẩn nhiều chiều

1.1.6. Phân phối Wishart

1.2. Họ mũ và Mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát

1.2.1. Mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát

1.2.2. Mô hình hồi quy trộn

1.2.3. Phương pháp Bayes biến phân

1.2.3.1. Cơ sở toán học
1.2.3.2. Trường hợp MFVB
1.2.3.3. Trường hợp FFVB

1.2.4. Một số thuật toán tối ưu sử dụng trong luận án

1.2.4.1. Thuật toán Newton - Raphson
1.2.4.2. Thuật toán xấp xỉ ngẫu nhiên cho FFVB
1.2.4.3. Thuật toán đạo hàm theo hướng

2. CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN BIẾN VÀ ƯỚC LƯỢNG THAM SỐ BẰNG PHƯƠNG PHÁP VB CHO MÔ HÌNH GLMM

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Mô hình GLMM

2.3. Phương pháp VB ước lượng mode hậu nghiệm

2.4. Phương pháp VB để chọn biến và ước lượng tham số cho GLMM

2.4.1. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho β

2.4.2. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho b

2.4.3. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho Q

2.4.4. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho λ

2.4.5. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho φ

2.4.6. Lựa chọn các siêu tham số

2.4.7. Thuật toán VB

2.4.7.1. Nghiên cứu mô phỏng
2.4.7.2. Ứng dụng trên dữ liệu thực

3. CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN BIẾN, SỐ THÀNH PHẦN VÀ ƯỚC LƯỢNG THAM SỐ BẰNG PHƯƠNG PHÁP VB CHO MÔ HÌNH MRDE-MN

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Mô hình MRDE-MN

3.2.1. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho β

3.2.2. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho T k

3.2.3. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho q ik

3.2.4. Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB của γ

3.2.6. Thuật toán VB cho mô hình MRDE-MN

3.3. Lựa chọn số thành phần

3.4. Lựa chọn biến

3.4.1. Mô hình tiên nghiệm

3.4.2. Lựa chọn biến cho mean model

3.4.3. Lựa chọn biến cho gating model

3.4.4. Thuật toán đầy đủ

3.4.4.1. Nghiên cứu mô phỏng
3.4.4.2. Ứng dụng trên dữ liệu thực HILDA

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Kết luận

Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Luận án Tiến sĩ Tổng quan về GLMM MRDE MN VB 58

Luận án này tập trung vào bài toán lựa chọn biếnước lượng tham số cho các mô hình GLMMMRDE-MN sử dụng phương pháp VB (Variational Bayes). Đây là một vấn đề quan trọng trong thống kê và học máy, đặc biệt khi xử lý dữ liệu phức tạp và có nhiều biến. Mục tiêu là tìm ra mô hình đơn giản nhất nhưng vẫn mô tả tốt nhất dữ liệu. Luận án này dựa trên những nghiên cứu trước đây về lựa chọn mô hình và ước lượng tham số, đồng thời đề xuất các cải tiến để khắc phục những hạn chế của các phương pháp hiện có. Nghiên cứu này nhằm giải quyết các vấn đề trong phân tích dữ liệu thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế, kinh tế và khoa học xã hội, nơi mà mô hình GLMM và MRDE-MN thường được sử dụng. Luận án cũng đánh giá độ tin cậy của ước lượng và cung cấp các công cụ để kiểm định giả thuyết liên quan đến mô hình. Tiêu chí lựa chọn mô hình cần được xác định rõ ràng. Các dạng mô hình Fc cũng cần được xác định trước.

1.1. Giới thiệu mô hình GLMM Generalized Linear Mixed Models

Mô hình GLMM là một mở rộng của mô hình tuyến tính tổng quát, cho phép xử lý dữ liệu phân cấp và có các yếu tố ảnh hưởng ngẫu nhiên. GLMM được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như y tế, nông nghiệp và khoa học xã hội. Hàm mật độ có điều kiện của yij được giả sử có dạng Họ mũ Phân phối posterior. Nó bao gồm ba thành phần như sau: 1. Hàm mật độ có điều kiện p(y|x) thuộc họ phân phối mũ có dạng. Thành phần dự báo tuyến tính η = Xβ . Hàm liên kết g(·) sao cho Ey = µ = g −1 (η).

1.2. Tổng quan về mô hình MRDE MN ứng dụng thực tế MRDE MN

Mô hình MRDE-MN là một phương pháp thống kê mạnh mẽ để ước lượng phân phối của dữ liệu đa biến, đặc biệt khi dữ liệu có cấu trúc phức tạp và các biến có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Tran và đồng sự [40] đã nghiên cứu ước lượng mô hình hồi quy mật độ trộn k phân phối chuẩn có phương sai phụ thuộc (Regression Density Estimation with Mixtures of k Heteroscedastic Normals: RDE-MHN(k )) k X...' Nó cung cấp một cách tiếp cận để phân loại các đối tượng thành các cụm khác nhau và ước lượng các mô hình hồi quy một cách đồng thời trên các cụm ([12]).

II. Thách thức Lựa chọn biến Ước lượng cho GLMM MRDE MN 57

Việc lựa chọn biếnước lượng tham số cho mô hình GLMMMRDE-MN đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính toán phức tạp, đặc biệt khi số lượng biến lớn. Các phương pháp truyền thống thường không hiệu quả trong trường hợp này. Ngoài ra, việc đảm bảo độ chính xác của ước lượng và kiểm soát sai số cũng là một vấn đề quan trọng. Các phương pháp xấp xỉ, như phương pháp Laplace, có thể không chính xác trong một số trường hợp. Cuối cùng, việc lựa chọn mô hình phù hợp nhất với dữ liệu cũng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và kinh nghiệm chuyên môn. Thuật toán tối đa hóa kỳ vọng (Expectation Maximization: EM), là một thuật toán lặp đệ quy để ước lượng ML, có một số lợi thế và đã trở thành một phương pháp tiêu chuẩn để giải quyết các vấn đề xử lý thống kê. Tuy nhiên, thuật toán EM chứa đựng những yêu cầu làm hạn chế khả năng ứng dụng của nó trong những bài toán phức tạp.

2.1. Khó khăn trong tính toán các tích phân phức tạp ước lượng tham số

Trong nhiều trường hợp, việc tính toán các tích phân liên quan đến hàm hợp lý của mô hình GLMMMRDE-MN là một thách thức lớn. Điều này đặc biệt đúng khi có các yếu tố ảnh hưởng ngẫu nhiên và các biến tiềm ẩn. Việc sử dụng các phương pháp xấp xỉ có thể giúp giảm độ phức tạp tính toán, nhưng cũng có thể dẫn đến sai số. Vì vậy cần phải có phương pháp để cải tiến trong cách tiếp cận của Groll và đồng sự [19] và Schelldorfer và đồng sự [35].

2.2. Vấn đề lựa chọn tham số co rút Biến tiềm ẩn Xấp xỉ Variational

Hiệu suất của thuật toán phụ thuộc vào tham số co rút λ, tham số này cần được chọn một cách thích hợp. Vì vậy, người dùng phải chạy lại thuật toán nhiều lần cho các giá trị khác nhau của tham số co rút trong phạm vi được chỉ định trước, sau đó chọn giá trị tốt nhất của tham số co rút dựa trên một số tiêu chuẩn như AIC hoặc BIC. Kết quả là, toàn bộ quy trình lựa chọn mô hình cuối cùng có thể tốn thời gian.

III. Phương pháp VB Giải pháp Lựa chọn Ước lượng hiệu quả 60

Phương pháp VB (Variational Bayes) cung cấp một giải pháp hiệu quả để lựa chọn biếnước lượng tham số cho mô hình GLMMMRDE-MN. Phương pháp VB cho phép xấp xỉ phân phối hậu nghiệm của các tham số, giúp giải quyết các vấn đề tính toán phức tạp. Nó cũng cung cấp một cách để đánh giá độ tin cậy của ước lượng và lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Phương pháp VB đã được chứng minh là hiệu quả trong nhiều ứng dụng thực tế và đang ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực thống kê và học máy. Thuật toán tối đa hóa kỳ vọng (Expectation Maximization: EM), là một thuật toán lặp đệ quy để ước lượng ML, có một số lợi thế và đã trở thành một phương pháp tiêu chuẩn để giải quyết các vấn đề xử lý thống kê.

3.1. Xấp xỉ phân phối hậu nghiệm bằng phương pháp VB Suy diễn Bayes

Phương pháp VB sử dụng xấp xỉ để tìm phân phối gần đúng với phân phối hậu nghiệm thực tế của các tham số. Điều này giúp giảm độ phức tạp tính toán và cho phép xử lý các mô hình phức tạp hơn. Quá trình xấp xỉ thường dựa trên việc tối ưu hóa một hàm mục tiêu, chẳng hạn như Kullback-Leibler divergence, để tìm phân phối xấp xỉ tốt nhất.

3.2. Ưu điểm của VB so với các phương pháp khác Phân phối posterior

Phương pháp VB có một số ưu điểm so với các phương pháp ước lượng khác, chẳng hạn như thuật toán EM. VB có thể xử lý các mô hình phức tạp hơn và cung cấp ước lượng độ tin cậy của các tham số. Ngoài ra, VB thường nhanh hơn và ít tốn kém về mặt tính toán hơn so với các phương pháp dựa trên MCMC. Gần đây, phương pháp Bayes biến phân (Variational Bayes: VB) đã xuất hiện giải quyết một số yêu cầu hạn chế của thuật toán EM và đang được phát triển và ứng dụng rộng rãi từ giữa những năm 1990.

IV. Áp dụng VB để Lựa chọn biến trong mô hình GLMM 55

Một trong những ứng dụng quan trọng của phương pháp VBlựa chọn biến trong mô hình GLMM. Bằng cách sử dụng VB, chúng ta có thể xác định các biến quan trọng nhất ảnh hưởng đến biến phụ thuộc. Điều này giúp đơn giản hóa mô hình và cải thiện khả năng dự đoán. Luận án này đề xuất một phương pháp VB thích nghi để lựa chọn biến trong mô hình GLMM, khắc phục những hạn chế của các phương pháp hiện có. Bằng cách này, sẽ tránh được việc tính xác suất hậu nghiệm của 2p tập con, trong đó p là số lượng tất cả các biến độc lập có thể đưa vào mô hình hồi quy.

4.1. Xác định biến quan trọng nhất Mô hình thống kê

Sử dụng phương pháp VB, chúng ta có thể ước lượng xác suất để mỗi biến được đưa vào mô hình. Các biến có xác suất cao nhất được coi là quan trọng nhất và được giữ lại trong mô hình. Quá trình này giúp loại bỏ các biến không liên quan và tạo ra một mô hình đơn giản hơn nhưng vẫn mô tả tốt dữ liệu.

4.2. Cải thiện khả năng dự đoán của mô hình Độ tin cậy của ước lượng

Bằng cách loại bỏ các biến không liên quan, chúng ta có thể cải thiện khả năng dự đoán của mô hình GLMM. Mô hình đơn giản hơn thường có khả năng khái quát hóa tốt hơn và ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Việc lựa chọn biến cũng giúp giảm độ phức tạp tính toán và làm cho mô hình dễ hiểu hơn.

V. VB cho MRDE MN Lựa chọn Biến và Thành phần Hiệu quả 59

Phương pháp VB cũng có thể được áp dụng để lựa chọn biếnsố thành phần trong mô hình MRDE-MN. Việc lựa chọn số thành phần là một vấn đề quan trọng trong MRDE-MN, vì số lượng thành phần ảnh hưởng đến khả năng mô tả dữ liệu của mô hình. Sử dụng phương pháp VB, chúng ta có thể tìm ra số thành phần tối ưu và các biến quan trọng nhất. Các tác giả Prasad và đồng sự [32] đã nhận thấy tiêu chuẩn AIC không phù hợp với dạng mô hình này vì nó thường cho số thành phần quá cao dẫn tới kết quả ước lượng không chính xác.

5.1. Xác định số thành phần tối ưu Lựa chọn mô hình

Phương pháp VB cung cấp một cách để đánh giá sự phù hợp của mô hình với các số lượng thành phần khác nhau. Bằng cách so sánh các giá trị của hàm mục tiêu VB, chúng ta có thể tìm ra số thành phần tối ưu, tức là số lượng thành phần mang lại sự cân bằng tốt nhất giữa độ phức tạp của mô hình và khả năng mô tả dữ liệu.

5.2. Lựa chọn biến cho mean model và gating model Dữ liệu đa biến

Trong mô hình MRDE-MN, chúng ta cần lựa chọn biến cho cả mean model và gating model. Phương pháp VB cung cấp các công cụ để xác định các biến quan trọng nhất trong cả hai mô hình, giúp đơn giản hóa mô hình và cải thiện khả năng dự đoán. Giả sử Y là biến được quan tâm và X1 , X2 , ., Xp là tập các biến độc lập có thể giải thích hay dự đoán Y . Vấn đề đặt ra là cần chọn lựa các biến quan trọng, tức là lựa chọn một tập con từ p biến đó, có ảnh hưởng nhất đến Y để đưa ra mô hình biểu diễn tốt nhất mối quan hệ giữa Y và các biến được chọn.

VI. Kết luận Hướng Nghiên cứu Ứng dụng GLMM MRDE MN 58

Luận án này đã trình bày một phương pháp hiệu quả để lựa chọn biếnước lượng tham số cho mô hình GLMMMRDE-MN sử dụng phương pháp VB. Các kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này có thể khắc phục những hạn chế của các phương pháp hiện có và cung cấp các ước lượng chính xác và đáng tin cậy. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phương pháp VB cho các mô hình phức tạp hơn và ứng dụng nó trong các lĩnh vực thực tế khác nhau. Hơn nữa, người ta đã chỉ ra rằng thuật toán EM là một trường hợp đặc biệt của thuật toán VB. Trong nhiều trường hợp ta đã biết dạng mô hình hoặc đã xác định được cấu trúc của mô hình. Khi đó vấn đề cần quan tâm là chọn biến cho mô hình.

6.1. Đánh giá hiệu quả của phương pháp VB Kiểm định giả thuyết

Các nghiên cứu mô phỏng và ứng dụng thực tế đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp VB trong việc lựa chọn biếnước lượng tham số cho mô hình GLMMMRDE-MN. Phương pháp này cung cấp các ước lượng chính xác và đáng tin cậy, đồng thời cho phép kiểm định các giả thuyết liên quan đến mô hình.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Ứng dụng thực tế GLMM

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phương pháp VB cho các mô hình phức tạp hơn, chẳng hạn như mô hình GLMM với cấu trúc tương quan phức tạp hoặc mô hình MRDE-MN với số lượng thành phần lớn hơn. Ngoài ra, việc ứng dụng phương pháp này trong các lĩnh vực thực tế khác nhau, chẳng hạn như y tế, kinh tế và khoa học xã hội, cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Lựa chọn mô hình là một bài toán cơ bản trong thống kê cũng như trong nhiều lĩnh vực khoa học khác. Fisher, có ba khía cạnh của một bài toán tổng quát về suy luận thống kê và dự báo: (1) mô tả và xây dựng mô hình, (2) ước lượng các tham số mô hình, và (3) ước tính độ chính xác. Về cơ bản, bài toán lựa chọn mô hình liên quan đến yếu tố (1) và (3) ở trên. Mục tiêu quan trọng trong phân tích dữ liệu là hiểu cấu trúc cơ bản trong dữ liệu.

Giả sử rằng chúng ta được cho một tập hợp các mô hình phản ánh một loạt các cấu trúc tiềm năng trong dữ liệu và nhiệm vụ là chọn trong số đó một mô hình giải thích tốt nhất hoặc phù hợp nhất với dữ liệu. Giả sử tập dữ liệu D = {(x1 , y1 ), (x2 , y2 ), ., (xn , yn )} được rút ra từ một mối quan hệ hàm y = ftrue (x) + nhiễu vấn đề là ta không biết biểu thức toán học của hàm ftrue , nó như một hộp đen, biến đổi x thành y và có sự tác động của nhiễu. Tìm hiểu về ftrue chính là tìm hiểu về cơ chế sinh ra dữ liệu y khi có x. Thông thường, ta không thể xác định được chính xác ftrue mà cần chọn trong một lớp hàm Fc nào đó một hàm fc phản ánh tốt nhất mối quan hệ của y theo x hay giải thích được y nhiều nhất theo một tiêu chuẩn nào đó.

Lớp hàm để chọn fc được hiểu là một lớp mô hình. Chỉ số "c" trong ký hiệu Fc ngụ ý tính phức tạp của lớp hàm (c viết tắt của chữ "complexity"). Việc chọn hàm fc như vậy là lựa chọn mô hình, bao gồm các vấn đề lựa chọn biến, ước lượng tham số của mô hình và đánh giá fc là tốt nhất 1 theo tiêu chuẩn nào đó. Trước khi nhà phân tích dữ liệu tiến hành lựa chọn một mô hình, họ cần phải biết tiêu chuẩn thế nào là một mô hình tốt.

Nói cách khác, mục tiêu của bài toán lựa chọn mô hình cần phải được xác định rõ ràng. Các mục tiêu khác nhau có thể dẫn đến các mô hình khác nhau. Các dạng mô hình Fc cũng cần được xác định trước, với c thuộc một tập hợp C nào đó. Lựa chọn mô hình sẽ là lựa chọn một chỉ số c ∈ C tốt nhất.

Với c được lựa chọn đó, ký hiệu fˆDc ∈ Fc là hàm hồi quy tốt nhất xấp xỉ ftrue. Có rất nhiều phương pháp lựa chọn mô hình nổi tiếng như phương pháp hợp lý cực đại phạt, phương pháp Bayes, phương pháp thực nghiệm. Để ước lượng tham số của mô hình có thể sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu (Least Squares: LS) hoặc phương pháp hợp lý cực đại (Maximum Likelihood: ML). Giả sử D có phân phối mẫu là P(D|f ) thường gọi là hàm hợp lý.

Để ước lượng tham số của mô hình, phương pháp ML sẽ chọn fˆD c = arg max P(D|f ). f ∈Fc Chẳng hạn xét mô hình hồi quy tuyến tính thông thường y = βX + , khi đó Fc là lớp hàm tuyến tính hay mô hình hồi quy tuyến tính của X với c biến độc lập. Khi đó fˆDc = f c (β̂) trong đó β̂ là ước lượng hợp lý cực đại của β. Đối với việc chọn mô hình thì phương pháp hợp lý cực đại phạt (Penalized Maximum Likelihood: PML) chọn ĉ = arg min{−logP(D|fˆD c ) + pen(Fc )}.

c Đại lượng −logP(D|fˆDc ) + pen(Fc ) được xem là tiêu chuẩn để chọn lựa mô hình, số hạng phạt pen(Fc ) phụ thuộc vào cách tiếp cận được dùng. Trong tiêu chuẩn AIC thì pen(Fc ) = c, hoặc tiêu chuẩn BIC thì pen(Fc ) = c log2 n trong đó c là số tham số tự do của mô hình. Trong thực hành, hai tiêu chuẩn AIC và BIC là các tiêu chuẩn thông dụng nhất được sử dụng để lựa chọn mô hình. Trong nhiều 2 trường hợp, chúng dễ dàng sử dụng và mang lại kết quả tốt.

Một số phiên bản mở rộng của AIC cũng đã được đề xuất trong [6]. Lớp phương pháp lựa chọn mô hình thứ hai là các phương pháp lựa chọn mô hình Bayes (Bayesian Model Selection: BMS), các phương pháp này tỏ ra rất hiệu quả và ngày càng được sử dụng nhiều. Thông thường, BMS bao gồm việc xây dựng một công thức Bayes phân cấp và sử dụng phương pháp MCMC hoặc một số thuật toán tính toán khác để ước lượng xác suất hậu nghiệm của mô hình. Mô hình có xác suất hậu nghiệm cao nhất sẽ được chọn.

Với một lớp mô hình M , giả sử chúng ta có niềm tin nào đó về phân phối tiên nghiệm p(M ), trong trường hợp không có thông tin gì thì có thể chọn p(M ) có phân phối đều. Theo quy tắc Bayes, ta có p(D|M )p(M ) p(M |D) = , P (D) mô hình được chọn là mô hình có xác suất hậu nghiệm cao nhất, nghĩa là MM P = arg max p(M |D). M Sự mở rộng BMS được giới thiệu trong [22], [29] và [34]. BMS đã được mở rộng bằng cách xây dựng mô hình Bayes phân cấp với các biến tiềm ẩn được sử dụng để xác định việc chọn tập con các biến.

Bằng cách này, sẽ tránh được việc tính xác suất hậu nghiệm của 2p tập con, trong đó p là số lượng tất cả các biến độc lập có thể đưa vào mô hình hồi quy. Một lớp các phương pháp lựa chọn mô hình khác được ứng dụng rộng rãi trong thực tế là các phương pháp thực nghiệm như bootstrap của Efron và Tibshirani [14], kiểm tra chéo (cross-validation) và các biến thể của nó trong [1], [10], [16] và [37]. Các phương pháp này thường dựa trên một bộ dữ liệu kiểm tra D0 được sử dụng để chọn c sao cho fˆDc có sai số nhỏ nhất trên D0. Thông thường D0 được cắt ra hoặc lấy lại từ D.

Nghĩa là họ sử dụng D để ước lượng các tham số cho 3 từng mô hình sau đó sẽ chọn mô hình nào có sai số nhỏ nhất trên D0. Các tiêu chuẩn thực nghiệm dễ hiểu và dễ sử dụng, nhưng độ chính xác sẽ giảm khi kích thước mẫu giảm, có thể là một vấn đề nghiêm trọng nếu cỡ mẫu n nhỏ. Ngoài ra, chúng đôi khi tốn thời gian, đặc biệt là trong các trường hợp nhiều biến và phức tạp. Cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ, nhu cầu thực hiện các bài toán lớn và phức tạp ngày càng được nâng cao, đòi hỏi cần phải phát triển những thuật toán nhanh phù hợp với các bài toán đó.

Phương pháp Bayes biến phân ra đời nhằm giải quyết nhu cầu thiết yếu đó. Phương pháp ước lượng hợp lý cực đại là một trong những phương pháp phổ biến được sử dụng để xử lý các bài toán thống kê hiện đại. Thuật toán tối đa hóa kỳ vọng (Expectation Maximization: EM), là một thuật toán lặp đệ quy để ước lượng ML, có một số lợi thế và đã trở thành một phương pháp tiêu chuẩn để giải quyết các vấn đề xử lý thống kê. Tuy nhiên, thuật toán EM chứa đựng những yêu cầu làm hạn chế khả năng ứng dụng của nó trong những bài toán phức tạp.

Gần đây, phương pháp Bayes biến phân (Variational Bayes: VB) đã xuất hiện giải quyết một số yêu cầu hạn chế của thuật toán EM và đang được phát triển và ứng dụng rộng rãi từ giữa những năm 1990. Hơn nữa, người ta đã chỉ ra rằng thuật toán EM là một trường hợp đặc biệt của thuật toán VB. Trong nhiều trường hợp ta đã biết dạng mô hình hoặc đã xác định được cấu trúc của mô hình. Khi đó vấn đề cần quan tâm là chọn biến cho mô hình.

Lựa chọn biến là bài toán cơ bản nhất trong thống kê và các lĩnh vực liên quan như học máy và kinh tế lượng. Nó là trường hợp đặc biệt (nhưng thông dụng nhất) của bài toán lựa chọn mô hình. Giả sử Y là biến được quan tâm và X1 , X2 , ., Xp là tập các biến độc lập có thể giải thích hay dự đoán Y. Vấn đề đặt ra là cần chọn lựa các biến quan trọng, tức là lựa chọn một tập con từ p biến đó, có ảnh hưởng nhất đến Y để đưa ra mô hình biểu diễn tốt nhất mối quan hệ giữa Y và các biến được chọn.

4 Bài toán lựa chọn biến là bài toán quen thuộc trong ngữ cảnh hồi quy tuyến tính thông thường. Ký hiệu γ là vector các chỉ số các tập con của p biến X1 , X2 , ., Xp tức là γ = (i1 , i2 , ., ip ) trong đó ij = 1 nếu biến Xj được chọn, ij = 0 nếu ngược lại. Ký hiệu qγ là số các biến được chọn trong tập con γ , tức là Pp qγ = j=1 ij. Ta cần chọn tập con phù hợp nhất với mô hình có dạng Y = Xγ βγ +  trong đó Xγ là ma trận cỡ n × qγ có các cột là các biến được chọn ứng với các thành phần có giá trị bằng 1 của vector γ , βγ là vector hệ số hồi quy qγ -chiều và  ∼ Nn (0; σ 2 I).

Khi hàm mật độ có điều kiện p(y|x) không có phân phối chuẩn nhưng vẫn thuộc họ phân phối mũ (chẳng hạn như phân phối nhị thức, Possion) thì khi đó mô hình hồi quy tuyến tính thông thường được mở rộng thành mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát (Generalized Linear Models: GLMs). Một mô hình GLM sẽ bao gồm ba thành phần như sau: 1. Hàm mật độ có điều kiện p(y|x) thuộc họ phân phối mũ có dạng   yi ηi − ζ(ηi ) f (yi |β) = exp + c(yi , φ). Thành phần dự báo tuyến tính η = Xβ.

Hàm liên kết g(·) sao cho Ey = µ = g −1 (η). Trong thực tế có nhiều tình huống không phù hợp với mô hình hồi quy tuyến tính thông thường mà phải sử dụng mô hình khác tổng quát hơn. Chẳng hạn, khi nghiên cứu trên n bệnh nhân ung thư, bệnh nhân thứ i được theo dõi khảo sát ni lần tại các thời điểm khác nhau. Trong trường hợp này, các bệnh nhân là độc lập với nhau còn các kết quả khảo sát được trên mỗi bệnh nhân lại phụ thuộc nhau.

Vì vậy không thể sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính thông thường được mà cần sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính hỗn hợp tổng quát (Generalized 5 Linear Mixed Model: GLMM), còn gọi là mô hình hồi quy tuyến tính hỗn hợp tổng quát với yếu tố ảnh hưởng ngẫu nhiên hoặc mô hình dữ liệu theo dõi lặp lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ