Luận án tiến sĩ về hoạt động tác chiến của các sư đoàn chủ lực miền Nam Việt Nam (1965-1975)

Luận án tiến sĩ phân tích lịch sử việt nam hoạt động tác chiến của các sư đoàn chủ lực miền 1965 1975 phần 1, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2011

160
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CHIẾN TRƯỜNG B2 - ĐỊA BÀN TÁC CHIẾN CHÍNH CỦA CÁC SƯ ĐOÀN CHỦ LỰC MIỀN VÀ NHỮNG ĐƠN VỊ TIỀN THÂN CỦA CÁC SƯ ĐOÀN CHỦ LỰC MIỀN

1.1. Những đơn vị tiền thân của các sư đoàn chủ lực Miền

2. CHƯƠNG 2: CÁC SƯ ĐOÀN CHỦ LỰC MIỀN TRONG NHỮNG NĂM 1965 — 1968

2.1. Khẩn trương xây dựng các sư đoàn chủ lực Miền đầu tiên, góp phần đánh bại cuộc phản công chiến lược mùa khô lần thứ nhất (giữa năm 1965 — giữa năm 1966)

2.2. Củng cố và phát triển các sư đoàn chủ lực Miền, góp phần đánh bại cuộc phản công chiến lược mùa khô lần thứ hai (giữa năm 1966 — giữa năm 1967)

2.3. Tham gia Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy năm Mậu Thân 1968, góp phần tạo bước ngoặt quyết định của cuộc kháng chiến chống Mỹ

3. CHƯƠNG 3: CÁC SƯ ĐOÀN CHỦ LỰC MIỀN TRONG NHỮNG NĂM 1969 — 1972

3.1. Tiếp nhận lực lượng bổ sung, liên tục tiến công để vượt qua khó khăn thử thách, cùng quân dân cả nước từng bước khôi phục thế trận và quyền chủ động trên chiến trường (1969 — 1970)

3.2. Tập trung lực lượng xây dựng đơn vị lâm thời cấp quân đoàn, đánh bại âm mưu thực hiện “chiến tranh bóp nghẹt”, tham gia Cuộc tiến công chiến lược năm 1972, góp phần giành thắng lợi trên bàn đàm phán (1971 - 1972)

4. CHƯƠNG 4: CÁC SƯ ĐOÀN CHỦ LỰC MIỀN TRONG NHỮNG NĂM 1973 — 1975

4.1. Bố trí lại địa bàn đứng chân, góp phần xây dựng các đoàn binh chủng, phát triển tiến công ra phía trước, giành lại thế chủ động trên chiến trường (1973 — giữa năm 1974)

4.2. Góp phần xây dựng các quân đoàn lục quân chủ lực Miền, tham gia Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 giải phóng hoàn toàn miền Nam (giữa năm 1974)

Danh mục các công trình khoa học đã công bố

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận án Sư đoàn chủ lực Miền 1965 1975

Luận án tiến sĩ lịch sử này tập trung nghiên cứu hoạt động tác chiến của các sư đoàn chủ lực Miền trong giai đoạn ác liệt 1965-1975. Chiến trường B2 được xác định là trọng điểm, nơi tập trung các cơ quan đầu não của đối phương. Do đó, việc xây dựng và tác chiến của lực lượng vũ trang cách mạng, đặc biệt là các sư đoàn chủ lực, có ý nghĩa then chốt. Nghiên cứu này nhằm làm rõ quá trình hình thành, hoạt động và vai trò của lực lượng vũ trang ba thứ quân, góp phần cung cấp tư liệu khoa học cho công cuộc xây dựng quân đội chính quy, tinh nhuệ, hiện đại ngày nay. Luận án cũng làm sáng tỏ nghệ thuật 'biết thắng từng bước' được vận dụng trong kháng chiến chống Mỹ. Đối tượng nghiên cứu là các sư đoàn 9, 5, 7 bộ binh và Đoàn 69 pháo binh thuộc BTLM.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục đích nghiên cứu luận án

Chiến trường B2 là chiến trường điểm trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Các cơ quan đầu não của quân đội và chính quyền Sài Gòn, các cơ quan cao cấp của Mỹ đều tập trung tại đây. Xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của lực lượng vũ trang trên Chiến trường B2 được đặc biệt coi trọng. Nhiệm vụ của lực lượng này là thực hiện những trận đánh tiêu diệt lớn, những chiến dịch phối hợp quan trọng, nhằm căng kéo lực lượng địch, buộc chúng phải duy trì những đơn vị lớn ở đồng bằng Nam Bộ, tạo thời cơ thuận lợi cho các chiến trường khác tiến hành các chiến dịch mang tầm chiến lược. Luận án tiến sĩ lịch sử này có đối tượng nghiên cứu là các sư đoàn chủ lực trực thuộc BTLM (các sư đoàn CLM) hoạt động trên Chiến trường B2, mà cụ thể là ba sư đoàn 9, 5, 7 bộ binh và Đoàn 69 pháo binh.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án lịch sử

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các sư đoàn chủ lực trực thuộc BTLM (các sư đoàn CLM) hoạt động trên Chiến trường B2, cụ thể là ba sư đoàn 9, 5, 7 bộ binh và Đoàn 69 pháo binh. Phạm vi nghiên cứu của luận án là quá trình xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM ở Chiến trường B2 từ năm 1965 đến năm 1975, là những năm tháng ác liệt nhất và cũng là những năm tháng cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Nghiên cứu tập trung vào việc phục dựng lại quá trình xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến, đóng góp vào việc làm rõ quá trình hình thành, hoạt động và vai trò của lực lượng vũ trang ba thứ quân.

II. Lịch sử nghiên cứu Sư đoàn chủ lực Miền 1965 1975

Đề tài về quá trình xây dựng và tác chiến của các sư đoàn chủ lực Miền đã được nghiên cứu khá nhiều, đặc biệt trong các sách tổng kết của Viện Lịch sử quân sự Việt Nam và hồi ký của sĩ quan cao cấp. Các cuốn lịch sử sư đoàn 9, 5, 7 và Đoàn pháo binh Biên Hòa đi sâu vào công tác xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của từng đơn vị. NCS đã phân tích tổng hợp để tìm ra sự phối hợp hoạt động của các sư đoàn CLM với nhau và với các đơn vị khác. Cuốn Lịch sử Quân đoàn 4 nghiên cứu sâu hơn, nhưng luận án này tập trung vào giai đoạn 1965-1975, sử dụng tư liệu gốc từ Phòng khoa học công nghệ và môi trường thuộc Bộ tham mưu Quân khu 7. Mục tiêu là tìm ra những đóng góp mới cho luận án.

2.1. Các công trình nghiên cứu trước đây về đề tài luận án

Nghiên cứu về quá trình xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM trong cuộc kháng chiến chống Mỹ vừa qua, đã có khá nhiều sách, đặc biệt là các sách tổng kết và đánh giá của Viện Lịch sử quân sự Việt Nam, ngoài ra còn có các hồi ký của các sĩ quan cao cấp QDNDVN. Có thể nói rằng, đây là đề tài đã được điều tra, phân tích, nghiên cứu khá nhiều dưới những góc độ khác nhau. Những cuốn Lịch sử Sư đoàn 9. Lịch sử Sư đoàn 5, Lịch sử Sư đoàn 7 và Đoàn pháo bình Biên Hoà do Đảng ủy và Bộ tư lệnh Quân khu 7, Đảng ủy và Bộ tư lệnh Quân đoàn 4 xuất bản đã đề cập khá chi tiết đến đề tài này, đi sâu nghiên cứu về công tác xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của từng sư đoàn, tường tận chi tiết đến từng đơn vị cấp tiểu đoàn, trung đoàn trong mỗi sư đoàn, diễn biến từng chiến dịch, từng trận đánh, gương chiến đấu của mỗi chiến sĩ, khả năng chỉ huy của mỗi cán bộ trong sư đoàn.

2.2. Đóng góp mới của luận án tiến sĩ lịch sử này

Với một mảng đề tài đã được điều tra, phân tích, nghiên cứu khá nhiều như đề tài này, việc tìm ra những đóng góp mới là thật khó. Bản thân nghiên cứu sinh đã dựa trên những tư liệu gốc về các sư đoàn CLM do Phòng khoa học công nghệ và môi trường thuộc Bộ tham mưu Quân khu 7 cung cấp, đã dựa trên các cuốn sách lịch sử viết về những chủ đề có liên quan đến mảng đề tài này, đặc biệt là các cuốn sách do Viện Lịch sử quân sự Việt Nam xuất bản, để từ đó cố gắng tổng hợp, phân tích để tìm ra cái mới cho luận án của mình.

III. Phương pháp nghiên cứu Hoạt động tác chiến 1965 1975

Luận án sử dụng phương pháp luận chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp phương pháp lịch sử và logic. Quá trình xây dựng và tác chiến của các sư đoàn chủ lực Miền được chia thành các giai đoạn lớn và thời kỳ nhỏ. Việc phân kỳ dựa trên sự thay đổi trong chỉ đạo chiến lược, nhận thức, mục tiêu và chủ trương của các cơ quan lãnh đạo. Hiệu quả của công tác xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến cũng là một tiêu chí quan trọng. Ngoài ra, luận án còn sử dụng các phương pháp liên ngành như khoa học quân sự và khoa học chính trị.

3.1. Cơ sở phương pháp luận và yêu cầu phương pháp cụ thể

Trên cơ sở phương pháp luận chủ nghĩa Mác - Lênin, luận án sử dụng phương pháp lịch sử và phương pháp lôgíc, luận án đặt ra mấy yêu cầu phương pháp cụ thể sau: Nghiên cứu quá trình xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM trên Chiến trường B2 trong cuộc kháng chiến chống Mỹ và phân chia xây dựng và hoạt động ấy thành từng giai đoạn lớn và từng thời kỳ nhỏ.

3.2. Tiêu chí phân kỳ các giai đoạn nghiên cứu luận án

Việc phân kỳ các giai đoạn lớn và các thời kỳ nhỏ trong luận án này dựa theo các tiêu chí sau: Sự thay đổi trong chỉ đạo chiến lược chiến tranh, kéo theo sự thay đổi về nhận thức và mục tiêu cụ thể, sự thay đổi trong chủ trương của các cơ quan lãnh đạo TƯ, nhất là sự chỉ đạo cụ thể của các cơ quan lãnh đạo Miền, hiệu quả của công tác xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM.

IV. Nguồn tư liệu Sư đoàn chủ lực Miền giai đoạn 1965 1975

Nguồn tư liệu tham khảo gồm các tài liệu lưu trữ về sự chỉ đạo của các cơ quan lãnh đạo, báo cáo về quân số, vũ khí, trang bị, và diễn biến các chiến dịch của các sư đoàn chủ lực Miền. Các báo cáo khoa học, luận án khoa học, công trình nghiên cứu của các học giả, các sưu tập chuyên đề, kỷ yếu hội nghị khoa học cũng được sử dụng. Nguồn tư liệu này được liên tục bổ sung từ trong và sau chiến tranh. Cuối cùng, các sách lịch sử địa phương, biên niên sự kiện, hồi ký, ghi chép cũng đóng vai trò quan trọng.

4.1. Các loại tài liệu lưu trữ của luận án tiến sĩ

Nguồn tư liệu tham khảo của luận án gồm mấy loại chính sau đây: Các tài liệu lưu trữ về sự chỉ đạo của các cơ quan lãnh đạo TƯ và các cơ quan lãnh đạo Miền trong quá trình xây dựng và hoạt động của các sư đoàn CLM.

4.2. Các báo cáo và công trình nghiên cứu khoa học liên quan

Các báo cáo về quân số, vũ khí, trang bị và các báo cáo về diễn biến, kết quả các chiến địch của các sư đoàn CLM. Các báo cáo khoa học, luận án khoa học, công trình nghiên cứu của các học giả, các sưu tập chuyên đề, kỷ yếu hội nghị khoa học.

V. Đóng góp khoa học Hoạt động sư đoàn chủ lực Miền

Luận án phục dựng lại quá trình xây dựng và chiến đấu của các sư đoàn chủ lực Miền ở Chiến trường Đông Nam Bộ, chứng minh rằng quá trình này gắn liền với từng giai đoạn của cuộc kháng chiến chống Mỹ và có thể chia thành nhiều thời kỳ nhỏ, đánh dấu từng bước phát triển. Luận án làm rõ sự chỉ đạo sâu sát của các cơ quan lãnh đạo đối với quá trình xây dựng lực lượng và tác chiến. Nghiên cứu này phục vụ cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và học tập Lịch sử Việt Nam hiện đại, thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.

5.1. Phục dựng quá trình xây dựng và chiến đấu của sư đoàn

Luận án phục dựng lại quá trình xây dựng và chiến đấu của các sư đoàn CLM ở Chiến trường Đông Nam Bộ, qua đó chứng minh rằng quá trình xây dựng và chiến đấu của các sư đoàn CLM không những gắn liền với từng giai đoạn của cuộc kháng chiến chống Mỹ, mà còn có thể chia thành nhiều thời kỳ nhỏ, mỗi thời kỳ nhỏ ấy như những bậc thang đánh dấu từng bước phát triển của cuộc kháng chiến chống Mỹ về mặt quân sự, mà bậc thang cuối cùng là cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975.

5.2. Làm rõ sự chỉ đạo của các cơ quan lãnh đạo luận án

Luận án còn làm rõ sự chỉ đạo sâu sát của chi đạo của các cơ quan lãnh đạo TƯ cùng với sự chỉ đạo trực tiếp của các co quan lãnh đạo Miền đối với quá trình xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM từ năm 1961 đến năm 1975.

VI. Chiến trường B2 Địa bàn tác chiến của Sư đoàn chủ lực

Chiến trường B2, hay Nam Bộ, cực Nam Trung Bộ - Nam Tây Nguyên, có vị trí đặc biệt quan trọng trong kháng chiến chống Mỹ. Mỹ và chính quyền Sài Gòn đặt cơ quan đầu não tại đây. Chiến trường này được xác định là điểm mấu chốt trong cuộc kháng chiến. Chiến trường B2 có vị trí địa lý thuận lợi về giao thông quốc tế, có hai mùa mưa nắng rõ rệt, khí hậu tương đối ổn định, ôn hoà, là nơi diễn ra quy luật chiến tranh theo mùa.

6.1. Vị trí chiến lược của Chiến trường B2 trong kháng chiến

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, chiến trường miền Nam còn được gọi là Chiến trường B. Trong 5 chiến trường trên, Chiến trường B2 có vị trí đặc biệt quan trong vì là nơi Mỹ - ngụy đặt cơ quan đầu não của chúng, là nơi có một bộ phận lớn lực lượng quân sự Mỹ và Sài Gòn đặt bản doanh là khu vực mạnh nhất, then chốt nhất trong hình thái chiến lược “mạnh ở hai đầu” của quân đội Sài Gòn trong giai đoạn “Việt Nam hóa chiến tranh”.

6.2. Đặc điểm địa lý và khí hậu của Chiến trường B2

Chiến trường B2 có vị trí địa lý thuận lợi về giao thông quốc tế, có hai mùa mưa nắng rõ rệt, khí hậu tương đối ổn định, ôn hoà, là nơi diễn ra quy luật chiến tranh theo mùa. Về vị trí địa lý, Chiến trường B2 có ba mặt giáp biển (biển Đông và vịnh Thái Lan), nằm trên đường hàng hải quốc tế từ Âu sang Á và ngược lại. Phía tây, tây bắc Chiến trường B2 giáp Chiến trường K (Campuchia) (chiếm % chiều dài biên giới Việt Nam — Campuchia). Phía bắc và đông bắc Chiến trường B2 giáp Chiến trường B3 (Tây Nguyên) và Chiến trường BI (Quân khu 5).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ lịch sử việt nam hoạt động tác chiến của các sư đoàn chủ lực miền 1965 1975 phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CHIẾN TRƯỜNG B2 - ĐỊA BÀN TÁC CHIẾN CHÍNH CỦA CÁC SƯ DOAN CHỦ LUC MIEN VÀ NHỮNG DON VỊ TIEN THAN CUA CAC SƯ DOAN CHỦ LUC MIEN 1. CHIEN TRƯỜNG B2 - DIA BAN TAC CHIẾN CHÍNH CUA CÁC SƯ DOAN CHU LUC MIEN TRONG NHUNG NAM KHANG CHIEN CHONG MY Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, chiến trường miễn Nam còn được gọi là Chiến trường B. Nhưng tùy theo vị trí chiến lược của từng khu vực và yêu cầu của cuộc chiến tranh trong từng giai đoạn mà Chiến trường B được chia ra như sau: — Chiến trường B1: Quân khu 5 (thành lập ngày 27-7-196 1). — Chiến trường B2: Nam Bộ, cực Nam Trung Bộ - Nam Tây Nguyên (thành lập ngày 27-7-1961).

— Chiến trường B3: Tây Nguyên (thành lập ngày 1-5-1964). Chiến trường B4: Quân khu Trị — Thiên (thành lập tháng 4-1966). — Chiến trường B5: Bắc Quảng Trị (thành lập ngày 6-12-1967). Trong 5 chiến trường trên, Chiến trường B2 có vị trí đặc biệt quan trong vì là nơi Mỹ - ngụy đặt cơ quan đầu não của chúng, là nơi có một bộ phận lớn lực lượng quân sự Mỹ và Sài Gòn đặt bản doanh là khu vực mạnh nhất, then chốt nhất trong hình thái chiến lược “mạnh ở hai đầu” của quân đội Sài Gòn trong giai đoạn “Việt Nam hóa chiến tranh”.

Chiến trường B2 cũng được các cơ quan lãnh đạo TƯ xác định là Chiến trường điểm trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, giải phóng được Chiến trường B2 đồng nghĩa với việc đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của dân tộc ta đến thắng lợi hoàn toàn. Chiến trường B2 có vị trí địa lý thuận lợi về giao thông quốc tế, có hai mùa mưa nắng rõ rệt, khí hậu tương đối ổn định, ôn hoà, là nơi diễn ra quy luật chiến tranh theo mùa Về vị trí địa lý. Chiến trường B2 có ba mặt giáp biển (biển Đông và vịnh Thái Lan), nằm trên đường hàng hải quốc tế từ Âu sang Á và ngược lại. Phía tây, tây bắc Chiến trường B2 giáp Chiến trường K (Campuchia) (chiếm % chiều dài biên giới Việt Nam — Campuchia).

Phía bắc và đông bắc Chiến trường B2 giáp Chiến trường B3 (Tây Nguyên) và Chiến trường BI (Quân khu 5). Về phía đông, đông nam, nam và tây nam, Chiến trường B2 giáp biển Đông và Vịnh Thái Lan. Hải đảo chủ yếu có quan đảo Côn Sơn, đảo Phú Quốc, đảo Thổ Chu. Vẻ diện tích, Chiến trường B2 có diện tích khoảng 85.000km”, tương đương 1⁄2 diện tích toàn miền Nam, bằng 1⁄4 diện tích cả nước, trong đó Nam Bộ khoảng 64.000 km”, Cực Nam Trung Bộ và Nam Tây Nguyên khoảng 21.

Về địa hình, Chiến trường B2 có địa hình khá đa dạng: rừng núi, déng bằng, đô thị, hải đảo. Chiến trường B2 có hệ thống sông ngòi, kênh rạch và đường bộ xuyên qua nhiều tỉnh, nối thông từ phía tây ra biển: nối liền miền Đông Nam Bộ (Quân khu 7) với đồng bằng sông Cửu Long (Quân khu 8, Quân khu 9); nối liền miền Đông Nam Bộ (Quân khu 7) với khu vực cực Nam Trung Bộ - Nam Tây Nguyên (Quân khu 6). Riêng hệ thống sông ngòi ở miền Đông Nam Bộ và miễn Tây Nam Bộ có tổng chiều dài là 2.393 km và tổng chiéu dài của hệ thống kênh rạch là 2.390km, trong đó riêng các kênh đào có tổng chiều dai 1. Vẻ thời tiết, Chiến trường B2 có hai mùa mưa nắng rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 cho đến tháng 10, mùa khô từ tháng 11 năm trước cho đến tháng 4 năm sau.

Khí hậu, thời tiết trên Chiến trường B2 tương đối ổn định, ôn hoà, không có những biến đổi lớn, ít thiên tai (sóng thin , động đất, bão lớn.), thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Vào mùa mưa, những cơn mưa tầm tã kéo dai làm nước sông, suối dâng cao, làm cho việc cơ động cả đường bộ, đường thủy lẫn đường không đều gặp khó khăn. Đây cũng là mùa nước nổi. lũ lụt thường xảy ra ở các lưu vực sông Đồng Nai, sông Tiền, sông Hậu, có lúc kéo dai hàng tháng.

Đặc biệt là ở lưu vực sông Tiền, dòng sông tiếp nhận đến 70% lượng nước của sông Mêkông. Do đó, trong điều kiện sử dụng những phương tiện chiến tranh giữa thế kỷ XX, việc hành quân tác chiến và tiếp tế hậu cần vào mùa mưa của quân giải phóng lẫn quân Mỹ và Sài Gòn đều bị hạn chế. Vì vậy, trên Chiến trường B2 thường diễn ra quy luật chiến tranh theo mùa. Cả lực lượng vũ trang cách mạng lẫn quân Mỹ và Sài Gòn đều tổ chức đánh lớn vào mùa khô.

Còn vào mùa mua, lực lượng vũ trang cách mạng dồn sức cho công tác xây dựng lực lượng, huấn luyện, dưỡng quân và học tập chính trị, chứ ít tiến hành các chiến dịch tiến công lớn. Về hệ thống giao thông - vận tải, Chiến trường B2 có tiểm năng phát triển mạnh do thuận lợi về vi trí dia lý, do địa hình chủ yếu là đồng bằng. không có núi cao hiểm trở. Tuy nhiên trong những năm 1955 — 197 do tình hình chiến sự ác liệt và kéo dài, nên hệ thống giao thông - vận tải trên Chiến trường B2 không phát triển được, nhất là hệ thống đường sắt.

Về hệ thống đường bộ. trong những năm 1955 - 1975, trên Chiến trường B2 có 4 loại chính: quốc lộ, liên tỉnh lộ, tỉnh lộ, đường liên quận. Ngoài ra, còn có loại đường khác: Xa lộ, đường nội thành, nội thị và hương lộ. Riêng về các quốc lộ, trong những năm 1955 — 1975, trên Chiến trường B2 có 10 quốc lộ đi qua, đó là các quốc lộ: - Quốc 16 1 (Lang Sơn — Hà Nội - Sài Gòn — Phômpênh); - Quốc lộ 11 (Phan Rang - Đà Lat): - Quốc lộ 12 (Phan Thiết - Đà Lạt); - Quốc lộ 13 (Sài Gòn - Phú Cường - An Lộc - Lộc Ninh); - Quốc lộ 14 (An Lộc — Phước Bình - Tam Kỳ); - Quốc lộ 15 (Biên Hòa - Vũng Tau); - Quốc lộ 16 (Sài Gòn - Tân An - Mỹ Tho - Cần Thơ - Vị Thanh - Cà Mau)(Sau này, quốc lộ 16 đổi gọi là quốc lộ 4); - Quốc lộ 17 (Hà Tiên - biên giới Việt Nam - Campuchia): - Quốc lộ 20 (Long Khánh — Đà Lạt); - Quốc lộ 22 (Thị trấn Gò Dầu - Thị xã Tây Ninh).

Trong 10 quốc lộ trên, thì 4 quốc lộ 1, 13, 14, 4 là quan trọng nhất cả về kinh tế, chính trị lẫn quân sự. Riêng về các xa lộ, trong những năm 1955 — 1975, trên Chiến trường B2 có 2 xa lộ quan trọng: xa lộ Biên Hòa (Sài Gòn - Thủ Đức - Biên Hòa) và xa lộ Đại Hàn (xa lộ Biên Hòa — Dĩ An — Hóc Môn — Bình Chánh - quốc lộ 4). Những xa lộ này, không chỉ đơn thuần có giá trị về mặt kinh tế, mà thực chất đây là những tuyến giao thông đường bộ nối liền các căn cứ quân sự phòng thủ bảo vệ Sài Gòn — Gia Định, các trường huấn luyện của Mỹ và Sài Gòn từ hướng đông - đông bắc Sài Gòn sang hướng bắc — tây bắc Sài Gòn xuống hướng tây - tây nam Sài Gon (Sân bay quân sự Biên Hòa, Tiểu khu Biên Hòa, Tổng kho Long Bình, Trường sĩ quan bộ binh Thủ Đức, Tân cảng, Căn cứ Thủy quân lục chiến Sóng Thần, Trung tâm huấn luyện Quang Trung, Sân bay quân sự Tân Sơn Nhất, Căn cứ Dù Hoàng Hoa Thám, Tiểu khu Hậu Nghĩa, Tiểu khu Long An. Về hệ thống đường sắt, trong những năm 1955 - 1975, trên Chiến trường B2 có 3 tuyến đường sắt: - Sài Gòn - Đông Hà (Sài Gòn - Ninh Hòa - Tuy Hòa - Quảng Ngãi - Đông Ha); - Sài Gòn - Mỹ Tho (Sài Gòn — Tân An - Mỹ Tho); - Sài Gòn — Lộc Ninh (Sài Gòn — Phú Cường — An Lộc — Lộc Ninh).

Về hệ thống đường hàng không, trong những năm 1955 — 1975, trên Chiến trường B2 có 2 loại sân bay lớn: Sân bay dân dụng và sân bay quân sự. Về sân bay dan dụng, trên Chiến trường B2 có 3 sân bay lớn: Tân Sơn Nhất (Gia Định), Can Thơ (Phong Dinh), Liên Khương (Tuyên Đức). Về sân bay quân sự. trên Chiến trường B2 có 4 sân bay lớn: Tân Sơn Nhất (Gia Định), Biên Hoà (Biên Hoà), Trà Nóc (Phong Dinh), Thành Sơn (Ninh Thuận).

Ngoài ra, ở mỗi tỉnh đều có những sân bay loại nhỏ, giành cho các loại máy bay trực thăng, máy bay khu trục loại vừa và nhỏ hoạt động. - Sân bay quân sự Tân Sơn Nhất (Gia Định) là căn cứ của Sư đoàn 5 không quân ngụy Sài Gòn. Day là một sư đoàn không quân trực thuộc BTTM quân đội Sài Gòn. - Sân bay quân sự Biên Hoà (Biên Hoà) là căn cứ của Sư đoàn 3 không quân Sài Gòn.

Đây là một sư đoàn không quân trực thuộc Bộ tư lệnh Quân đoàn 3, Quân khu Ill Sài Gòn. - Sân bay quân sự Trà Nóc (Phong Dinh) là căn cứ của Sư đoàn 4 không quân Sài Gòn. Đây là một sư đoàn không quân trực thuộc Bộ tư lệnh Quân đoàn 4, Quân khu IV Sài Gòn. - Sân bay quân sự Thành Sơn (Ninh Thuận) là căn cứ của Sư đoàn 6 không quan Sài Gon.

Đây là một su đoàn không quân trực thuộc BTTM Sài Gon. Về hệ thống đường biển, trong những năm 1955 — 1975, trên Chiến trường B2 có 2 loại cảng đường biển lớn: cảng dân dụng và quân cảng. VỀ cảng dân dụng, trên Chiến trường B2 có 3 cảng lớn: cảng Sài Gòn (Sài Gòn), cảng Vũng Tàu (Phước Tuy) và cảng Nha Trang (Khánh Hoà). Về quân cang, trên Chiến trường B2 có 3 cảng lớn: quân cảng Nhà Bè (Gia Định), quân cảng Vũng Tàu (Phước Tuy) và quân cảng Cam Ranh (Khánh Hoà).

Những cảng này trong những năm 1955 — 1975 đều do Mỹ và Sài Gòn sử dụng và khai thác, có những cing do Mỹ xây dựng trong những năm tiến hành chiến tranh xâm lược Việt Nam, như quân cảng Cam Ranh (Khánh Hoa). Ngoài ra, còn phải kể đến hệ thống bến tiếp nhận tàu biển loại nhỏ của lực lượng vũ trang cách mạng, nằm trong các vùng giải phóng, các khu căn cứ vùng ven biển, để tiếp nhận vũ khí, đạn dược của TƯ chuyển vào theo đường biển (Đường 759, còn gọi là Đường Hồ Chí Minh trên biển) do Đoàn 125 hải quân QĐNDVN đảm nhiệm. Các bến tiếp nhận chính nằm ở căn cứ U Minh thuộc tỉnh Cà Mau (An Xuyên), căn cứ Thạnh Phú thuộc tỉnh Bến Tre (Kiến Hoà). Về hệ thống đường sông, trong những năm 1955 - 1975, trên Chiến trường B2 có 3 cảng đường sông lớn: cảng Cát Lái (Gia Định), quân cảng Sài Gòn (còn gọi là Tân Cảng)(Gia Định) và cảng Cin Thơ (Phong Dinh).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về việc sử dụng phương pháp dịch trong dạy và học tiếng Anh tại một số trường trung học phổ thông ở Huế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng dịch thuật như một công cụ hỗ trợ trong quá trình học tập, giúp học sinh cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa. Bằng cách sử dụng phương pháp này, giáo viên có thể tạo ra môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự tham gia của học sinh.

Để tìm hiểu sâu hơn về cách thức áp dụng phương pháp dịch trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Using translation for teaching and learning english at some high schools in hue sử dụng phương pháp dịch trong dạy và học tiếng anh tại một số trường trung học phổ thông tại huế. Tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau của phương pháp dịch trong giáo dục.