Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Như Dương với đề tài "Giải pháp quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam", được thực hiện tại Học viện Tài chính dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đinh Xuân Hạng (bảo vệ năm 2018; Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng, Mã số: 9.01).

Về tính cấp thiết, hoạt động tín dụng là hoạt động kinh doanh chủ yếu, mang lại nguồn thu nhập lớn nhất nhưng cũng đồng thời tiềm ẩn rủi ro cao nhất đối với các ngân hàng thương mại (NHTM). Dư nợ tín dụng thường chiếm trên 50% tổng tài sản và thu nhập từ hoạt động tín dụng đóng góp từ 50% đến 70% tổng thu nhập của ngân hàng. Rủi ro tín dụng (RRTD) xảy ra không chỉ gây tổn thất tài chính, làm suy giảm vốn tự có và đe dọa sự tồn tại của NHTM, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp cũng như sự ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, ngân hàng không thể triệt tiêu hoàn toàn rủi ro mà phải chấp nhận đánh đổi rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận trong một giới hạn kiểm soát hợp lý. Tại Việt Nam, ngày 20/3/2014, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành Công văn số 1601/NHNN-TTGSNH lựa chọn 10 NHTM thí điểm áp dụng chuẩn mực quản trị rủi ro theo Hiệp ước Basel 2, trong đó có Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank). Yêu cầu chuyển đổi này đặt ra đòi hỏi cấp bách phải hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) theo chuẩn mực quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực trạng các công trình trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận theo hướng "ngăn ngừa", "hạn chế" hoặc "kiểm soát" mang tính định tính, chưa nhìn nhận rủi ro gắn liền với "khẩu vị rủi ro", thiếu các mô hình lượng hóa tổn thất danh mục và chưa phản ánh được tính đặc thù về quy mô, năng lực của một định chế lớn như VietinBank trong giai đoạn tái cơ cấu 2011 - 2017.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank theo chuẩn mực quốc tế với tầm nhìn đến năm 2030.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được luận án đặt ra gồm 5 vấn đề cốt lõi:

  1. Thế nào là rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại?
  2. Nội dung, ý nghĩa, mô hình và quy trình quản trị rủi ro tín dụng được xác lập như thế nào?
  3. Các chuẩn mực quốc tế (đặc biệt là Hiệp ước Basel 2) đặt ra những yêu cầu gì đối với hệ thống quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại?
  4. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam trong giai đoạn 2011 - 2017 diễn ra như thế nào, đạt được những kết quả gì và còn những tồn tại, nguyên nhân nào?
  5. Cần thực thi những giải pháp cụ thể nào để tăng cường năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank theo lộ trình đến năm 2030?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro tín dụng và hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi nội dung: Luận án giới hạn nghiên cứu ở khâu cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp và dân cư; tiếp cận theo các chuẩn mực Basel 2 (chiến lược, khẩu vị rủi ro, chính sách, bộ máy tổ chức, quy trình và công cụ đo lường). Cơ sở pháp lý căn cứ vào Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2011) và Thông tư 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Thống đốc NHNN.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động tại khối ngân hàng mẹ của VietinBank (không bao gồm các công ty con, công ty liên doanh và liên kết).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu thực trạng giai đoạn 2011 - 2017; các định hướng và giải pháp được xây dựng theo lộ trình thực hiện đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài được tác giả phân nhóm và phân tích có hệ thống:

Nhóm nghiên cứu trực tiếp tại VietinBank:

  • Nguyễn Đức Tú (2012), Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam, Luận án tiến sĩ kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tác giả đã làm rõ các khâu nhận biết, đo lường, ứng phó và kiểm soát rủi ro; phân tích kinh nghiệm của các ngân hàng nước ngoài (KDB - Hàn Quốc, Nova Scotia - Canada, Citibank - Mỹ, ING - Hà Lan, Kasikorn - Thái Lan) và chỉ ra hạn chế của VietinBank về cơ chế đo lường và chính sách cấp tín dụng trước năm 2012.

Nhóm nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng tại hệ thống NHTM Việt Nam:

  • Lê Thị Huyền Diệu (2010), Luận cứ khoa học về xác định mô hình quản lý rủi ro tín dụng tại hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam, Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Ngân hàng. Công trình phân tích thực trạng tín dụng giai đoạn trước và sau năm 2000, đề xuất các mô hình tổ chức, mô hình đo lường và kiểm soát rủi ro cho toàn hệ thống NHTM nhưng chưa đi sâu vào từng ngân hàng cụ thể.
  • Nguyễn Quang Hiện (2016), Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội, Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Tài chính. Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2011 - 2015 tại MB, bước đầu tiếp cận các quy định của Hiệp ước Basel 2 và đề xuất giải pháp cho mô hình ngân hàng cổ phần quân đội.
  • Trần Thị Việt Thạch (2016), Quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel 2 tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam, Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Tài chính. Luận án làm rõ các điều kiện thực thi Basel 2 tại Agribank và xây dựng lộ trình đạt chuẩn vào cuối năm 2020.
  • Nguyễn Thị Thu Đông (2012), Nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam trong quá trình hội nhập, Luận án tiến sĩ kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tập trung vào các chỉ tiêu nợ xấu và giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietcombank.
  • Nguyễn Anh Tuấn (2012), Quản trị rủi ro hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại Việt Nam theo Hiệp ước Basel, Luận án tiến sĩ kinh tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội. Hệ thống hóa rủi ro kinh doanh tổng quát theo chuẩn mực Basel đến năm 2011.
Tác giả (Năm) Đơn vị đào tạo Phạm vi / Trọng tâm nghiên cứu Giới hạn mà luận án của NCS. Nguyễn Như Dương tiếp tục giải quyết
Nguyễn Đức Tú (2012) ĐH Kinh tế Quốc dân Quản lý RRTD tại VietinBank giai đoạn trước 2012. Dữ liệu dừng ở 2011; tiếp cận thuần túy theo hướng kiểm soát nợ, chưa cập nhật quy trình triển khai Basel 2 theo Công văn 1601/NHNN.
Lê Thị Huyền Diệu (2010) Học viện Ngân hàng Mô hình quản lý RRTD chung cho toàn hệ thống NHTM Việt Nam. Đề xuất giải pháp mang tính đại diện chung; chưa tính đến tính đặc thù về quy mô, khẩu vị rủi ro và cơ cấu tổ chức riêng của VietinBank.
Nguyễn Quang Hiện (2016) Học viện Tài chính QTRRTD tại NHTM cổ phần Quân đội giai đoạn 2011 - 2015. Giới hạn trong đặc thù hoạt động và cơ cấu tài chính của MB; chưa giải quyết bài toán của một NHTM nhà nước chi phối quy mô lớn.
Trần Thị Việt Thạch (2016) Học viện Tài chính Áp dụng Basel 2 tại Agribank đến năm 2020. Gắn với đặc thù tín dụng nông nghiệp, nông thôn của Agribank, khác biệt với mô hình kinh doanh đa phân khúc của VietinBank.
Nguyễn Thị Thu Đông (2012) ĐH Kinh tế Quốc dân Chất lượng tín dụng tại Vietcombank trong tiến trình hội nhập. Tập trung vào chỉ tiêu kiểm soát nợ xấu và quy trình tín dụng, chưa xây dựng hệ thống mô hình quản trị rủi ro tổng thể.
Nguyễn Anh Tuấn (2012) ĐH Ngoại thương Quản trị rủi ro kinh doanh theo Basel đến năm 2011. Đánh giá tổng hợp nhiều loại rủi ro trên bình diện toàn hệ thống, không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật đo lường rủi ro tín dụng tại một ngân hàng.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:

  1. Cơ sở lý luận về QTRRTD chưa được cập nhật và hệ thống hóa đồng bộ trong bối cảnh NHNN ban hành lộ trình áp dụng Basel 2 (theo Công văn 1601/NHNN-TTGSNH) và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
  2. Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở góc độ "ngăn ngừa", "hạn chế" hay "kiểm soát", chưa tiếp cận toàn diện khái niệm "quản trị rủi ro" - nghĩa là chấp nhận sự tồn tại khách quan của rủi ro và chủ động quản trị dựa trên "khẩu vị rủi ro" xác định.
  3. Phần lớn nghiên cứu chỉ dừng lại ở các phân tích định tính, thiếu vắng mô hình đo lường tổn thất danh mục, chưa phản ánh được mối tương quan giữa mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu chất lượng tín dụng.
  4. Chưa có giải pháp chuyên biệt phù hợp với mô hình tổ chức, quy mô vốn và hệ thống công nghệ thông tin riêng biệt của VietinBank.
  5. Nhiều nghiên cứu hoàn thành trước năm 2010 nên hệ thống cơ sở thực tiễn và khung pháp lý không còn phù hợp với giai đoạn hiện tại.
  6. Luận án là công trình chuyên biệt đầu tiên đánh giá toàn diện thực trạng QTRRTD tại VietinBank trong suốt chu kỳ 2011 - 2017 và đề xuất hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực học thuật quốc tế và quy định hiện hành về hoạt động ngân hàng:

  • Khái niệm rủi ro tín dụng: Được tác giả tổng hợp từ quan điểm của Joel Bessis (rủi ro đối tác vi phạm nghĩa vụ trả nợ, gồm rủi ro vỡ nợ, rủi ro giảm uy tín và rủi ro nguy cơ), A. Langge (khoản lỗ tiềm tàng khi luồng thu nhập dự tính không thể thực hiện đầy đủ về số lượng và thời gian), Timothy W. Koch (sự thay đổi tiềm ẩn của thu nhập thuần và thị giá của vốn), Ủy ban Basel thuộc Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (khả năng khách hàng hoặc đối tác không thực hiện được các nghĩa vụ theo điều khoản thỏa thuận) và Quy chế hiện hành của NHNN (tổn thất phát sinh do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ cam kết).
  • Phân loại rủi ro tín dụng: Hệ thống phân loại được thiết lập theo 6 tiêu thức:
    • Nguồn gốc phát sinh: rủi ro đạo đức và rủi ro lựa chọn đối nghịch (gắn với lý thuyết thông tin bất cân xứng).
    • Mức độ tổn thất: rủi ro mất vốn và rủi ro đọng vốn.
    • Đối tượng sử dụng vốn: rủi ro khách hàng cá thể; rủi ro công ty, tổ chức kinh tế, định chế tài chính; rủi ro quốc gia/khu vực địa lý.
    • Phạm vi ảnh hưởng: rủi ro cá biệt (do ngành nghề, tài chính, năng lực quản trị của người vay) và rủi ro hệ thống (do biến động chu kỳ kinh tế, chính sách vĩ mô, lạm phát, tỷ giá).
    • Giai đoạn phát sinh: rủi ro trước khi cho vay, trong khi cho vay và sau khi cho vay.
    • Quy mô tác động: rủi ro khoản vay riêng lẻ và rủi ro danh mục tín dụng.
  • Khung phân tích mô hình quản trị: Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp 3 trụ cột:
    • Mô hình đo lường: phương pháp định tính (chuyên gia, phân tích cổ điển) và định lượng (mô hình điểm số Z của Edward Altman, mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng, mô hình xếp hạng của Moody's và Standard & Poor's).
    • Mô hình tổ chức bộ máy: mô hình tập trung (tách bạch độc lập 3 chức năng: kinh doanh - quản lý quan hệ khách hàng; quản trị rủi ro; tác nghiệp - quản lý nợ) và mô hình phân tán (chi nhánh kiêm nhiệm toàn bộ các khâu).
    • Mô hình kiểm soát: cơ chế kiểm soát đơn (thanh tra giám sát của NHNN và kiểm soát nội bộ) và cơ chế kiểm soát kép ("thế kiềng ba chân" kết hợp thêm kiểm toán độc lập bên ngoài và cơ chế giám sát của thị trường/cổ đông).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử:

  • Phương pháp tư duy khoa học: Quy nạp, diễn dịch, loại suy, phân tích, tổng hợp, đối chiếu, so sánh và hệ thống hóa để làm sáng tỏ các mối quan hệ biện chứng trong hệ thống quản trị rủi ro.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập dữ liệu thứ cấp theo chuỗi thời gian từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo nội bộ của VietinBank và báo cáo từ các cơ quan quản lý nhà nước giai đoạn 2011 - 2017.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Quan sát thực tế công tác tác nghiệp tại Sở giao dịch và một số chi nhánh trực thuộc.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp và trao đổi qua thư điện tử với các cán bộ quản lý rủi ro, cán bộ tín dụng tại các chi nhánh để ghi nhận thực tế vận hành chính sách tín dụng.
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Tác giả thiết kế và phát phiếu khảo sát thực trạng kiểm soát rủi ro tín dụng tại 12 đơn vị trực thuộc VietinBank nhằm bảo đảm tính đại diện toàn diện:
    • Địa bàn đô thị lớn: Sở giao dịch, Chi nhánh Hà Nội, Chi nhánh Đà Nẵng, Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Địa bàn các tỉnh công nghiệp, đồng bằng và ven biển: Hưng Yên, Hải Phòng, Hải Dương.
    • Địa bàn miền núi phía Bắc: Yên Bái, Lạng Sơn, Phú Thọ.
    • Địa bàn miền Trung: Nghệ An, Hà Tĩnh.
    • Tiêu chí chọn mẫu: Bảo đảm đan xen giữa các đơn vị có quy mô dư nợ lớn, địa bàn nông thôn và thành thị, đơn vị có tỷ lệ nợ xấu cao và đơn vị kiểm soát nợ xấu tốt.
  • Nguyên tắc kế thừa số liệu: Đối với các mô hình toán lượng hóa rủi ro và các công thức kỹ thuật đo lường vốn theo Basel 2 đã được các nghiên cứu kinh tế lượng tiền nhiệm kiểm định, luận án kế thừa kết quả lý thuyết và tập trung vào cơ chế ứng dụng vận hành trong thực tiễn mà không can thiệp sâu vào tính toán lại các thuật toán cơ sở.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tín dụng, bản chất rủi ro và các mô hình quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại:

  • Đặc điểm và vai trò của tín dụng ngân hàng: Hoạt động tín dụng có 5 đặc điểm cơ bản: NHTM đóng vai trò trung gian tài chính (vừa đi vay vừa cho vay); thực hiện chủ yếu dưới hình thức tiền tệ; quá trình vận động có tính độc lập tương đối với tái sản xuất xã hội; phạm vi hoạt động bao trùm toàn bộ nền kinh tế; doanh số lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro (dư nợ chiếm trên 50% tổng tài sản, thu nhập lãi chiếm 50% - 70% tổng thu nhập ngân hàng). Hoạt động tín dụng giữ vai trò sống còn đối với bản thân ngân hàng, hỗ trợ duy trì chu chuyển vốn cho khách hàng và đóng vai trò công cụ điều tiết tiền tệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa.
  • Chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng: Luận án phân định hai nhóm chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu trực tiếp: Nợ quá hạn, nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro. Các công thức xác định gồm: $$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Số dư nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$$ $$\text{Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn} = \frac{\text{Số khách hàng có nợ quá hạn}}{\text{Tổng số khách hàng có dư nợ}} \times 100%$$
    • Chỉ tiêu gián tiếp: Quy mô cấp tín dụng, tốc độ tăng trưởng tín dụng và cơ cấu chuyển dịch danh mục tín dụng theo ngành/kỳ hạn.
  • Mô hình đo lường rủi ro tín dụng định lượng:
    • Mô hình điểm số Z của Edward Altman: $$Z = 1{,}2 X_1 + 1{,}4 X_2 + 3{,}3 X_3 + 0{,}6 X_4 + 1{,}0 X_5$$ Trong đó: $X_1$ là tỷ số Vốn lưu động ròng / Tổng tài sản; $X_2$ là Lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản; $X_3$ là Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) / Tổng tài sản; $X_4$ là Thị giá cổ phiếu / Giá trị ghi sổ nợ dài hạn; $X_5$ là Doanh thu / Tổng tài sản. Ngưỡng phân loại rủi ro được xác định: $Z < 1{,}81$ là khách hàng có nguy cơ vỡ nợ cao (ngân hàng từ chối cấp tín dụng); $1{,}81 \le Z \le 3{,}0$ là vùng không xác định; $Z > 3{,}0$ là vùng an toàn, xác suất vỡ nợ thấp.
    • Mô hình chấm điểm tín dụng tiêu dùng: Khảo sát từ 7 đến 12 hạng mục (tuổi đời, thu nhập, nhà ở, số người phụ thuộc, tài khoản...), thang điểm từ 1 đến 10 cho mỗi hạng mục nhằm chuẩn hóa quyết định cho vay.
    • Hệ thống thang bậc xếp hạng tín nhiệm của Moody's và Standard & Poor's: Phân loại từ mức chất lượng cao nhất (Aaa/AAA) đến mức đầu cơ rủi ro cao và mất vốn (C/DDD-D).
Tình trạng tín nhiệm Ký hiệu xếp hạng Moody's Ký hiệu xếp hạng Standard & Poor's
Chất lượng cao nhất Aaa AAA
Chất lượng cao Aa AA
Chất lượng vừa cao hơn A A
Chất lượng vừa Baa BBB
Chất lượng vừa thấp hơn - BB
Nhiều yếu tố đầu cơ Ba -
Đầu cơ B B
Đầu cơ có rủi ro cao Ca CCC - CC
Chất lượng kém Caa -
Trái phiếu có lợi nhuận - C
Chất lượng kém nhất / Không hoàn được vốn C DDD - D
  • Mô hình tổ chức bộ máy và cơ chế kiểm soát:
    • Mô hình tổ chức: Mô hình tập trung thực hiện tách bạch độc lập 3 chức năng: kinh doanh (Bộ phận quan hệ khách hàng), quản lý rủi ro (Bộ phận quản lý rủi ro tín dụng), tác nghiệp (Bộ phận quản lý nợ và thống kê báo cáo). Ngược lại, mô hình phân tán đặt toàn bộ thẩm quyền thẩm định và phán quyết tại chi nhánh, hội sở chỉ chỉ đạo định hướng chung.
    • Cơ chế kiểm soát: Mô hình kiểm soát đơn phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan thanh tra NHNN (thanh tra tại chỗ, giám sát từ xa theo hệ thống CAMELS) và bộ phận kiểm soát nội bộ. Mô hình kiểm soát kép mở rộng thêm sự tham gia của tổ chức kiểm toán độc lập (KPMG, Ernst & Young...), tổ chức định mức tín nhiệm và cơ chế giám sát từ thị trường thông qua đại hội đồng cổ đông.
  • Phân tích 3 dạng mô hình tổng thể:
    • Dạng kết hợp 1: Đo lường định lượng + Tổ chức tập trung + Kiểm soát kép. Yêu cầu năng lực tài chính mạnh, công nghệ hiện đại tập trung, nhân sự chất lượng cao và thị trường tài chính phát triển.
    • Dạng kết hợp 2: Đo lường định tính + Tổ chức phân tán + Kiểm soát đơn. Tồn tại ở giai đoạn sơ khai, tài chính yếu, công nghệ lạc hậu, nhân sự hạn chế.
    • Dạng chuyển đổi: Kết hợp đan xen giữa các cấu phần định tính và định lượng, tập trung một phần và phân tán có kiểm soát, áp dụng trong giai đoạn ngân hàng đang củng cố năng lực quản trị để hướng tới dạng kết hợp 1.

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt nam

Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện thực trạng hoạt động và kiểm soát rủi ro tín dụng tại VietinBank trong giai đoạn tái cơ cấu 2011 - 2017:

  • Bối cảnh thực hiện và các bước chuyển đổi: Sau khi có Công văn số 1601/NHNN-TTGSNH ngày 20/3/2014 của NHNN, VietinBank là một trong những ngân hàng đi đầu triển khai thí điểm Basel 2. Ngân hàng đã có những nỗ lực trong việc chuyển dịch mô hình tổ chức, kiện toàn các khối chuyên môn tại Hội sở, xây dựng chính sách tín dụng theo ngành và triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.
  • Đánh giá thực trạng qua số liệu khảo sát và báo cáo giai đoạn 2011 - 2017: Dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp kết quả điều tra xã hội học tại 12 chi nhánh và Sở giao dịch, luận án phân tích quy mô tăng trưởng tín dụng, diễn biến tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu trích lập dự phòng rủi ro và hiệu quả xử lý nợ quá hạn. Thực tiễn cho thấy chất lượng danh mục tín dụng chịu áp lực lớn từ sự biến động kinh tế vĩ mô và tính thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính của các doanh nghiệp vay vốn.
  • Những hạn chế còn tồn tại:
    • Mô hình tổ chức quản trị rủi ro thực tế vẫn mang tính chất chuyển đổi dở dang, chưa đạt mức độ tập trung hóa triệt để; vẫn còn sự chồng chéo chức năng giữa khâu quản lý quan hệ khách hàng và thẩm định rủi ro tại cấp cơ sở.
    • Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và công cụ lượng hóa rủi ro phụ thuộc nhiều vào yếu tố định tính; chưa xây dựng được mô hình đo lường tổn thất kỳ vọng (EL) và tổn thất ngoài dự kiến (UL) toàn diện theo phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) của Basel 2.
    • Cơ sở dữ liệu lịch sử về vỡ nợ còn thiếu hụt, hệ thống thông tin quản lý (MIS) chưa tích hợp đồng bộ giữa Hội sở chính và mạng lưới các chi nhánh.
    • Công tác kiểm tra, kiểm soát sau khi cấp tín dụng chưa được thực hiện thực chất; thiếu cơ chế cảnh báo sớm tự động đối với các tài khoản có dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng.
  • Nguyên nhân của những hạn chế: Bao gồm nguyên nhân khách quan (môi trường pháp lý chưa đồng bộ, thị trường tài chính phát triển chưa hoàn thiện, văn hóa minh bạch thông tin của khách hàng còn yếu) và nguyên nhân chủ quan (chính sách tín dụng chậm điều chỉnh theo khẩu vị rủi ro, năng lực phân tích định lượng của đội ngũ cán bộ còn hạn chế, sự phối hợp cung cấp thông tin tín dụng giữa các NHTM còn lỏng lẻo).

Chương 3: Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng chiến lược đến năm 2030, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:

  • Hoàn thiện mô hình tổ chức quản trị rủi ro: Chuyển dịch dứt khoát từ mô hình quản trị rủi ro dạng chuyển đổi sang mô hình dạng kết hợp 1 (tập trung hóa thẩm quyền phê duyệt rủi ro tại Hội sở chính, tách biệt rõ ràng ba tuyến phòng thủ: kinh doanh - quản trị rủi ro - kiểm toán nội bộ; hoàn thiện thẩm quyền và trách nhiệm của Giám đốc Quản lý rủi ro - CRO).
  • Thiết lập mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại: Từng bước chuyển đổi từ phương pháp tiêu chuẩn sang phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) theo chuẩn mực Basel 2; chuẩn hóa hệ thống tính toán Xác suất vỡ nợ (PD), Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD).
  • Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và ứng dụng công nghệ thông tin: Ứng dụng hệ thống MIS tập trung, thiết lập bộ tiêu chí nhận diện dấu hiệu rủi ro tự động từ phía tài khoản khách hàng, luồng tiền và chỉ số tài chính; đầu tư hạ tầng phần mềm phân tích dữ liệu phục vụ quản trị danh mục.
  • Nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ và quản trị nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình kiểm soát sau vay, tăng cường vai trò kiểm toán nội bộ; đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật phân tích rủi ro cho cán bộ tín dụng, đồng thời xây dựng quy chế giám sát đạo đức nghề nghiệp chặt chẽ.
  • Hệ thống kiến nghị vĩ mô:
    • Kiến nghị với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý nợ xấu, tài sản bảo đảm và thị trường mua bán nợ.
    • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Hướng dẫn chi tiết khung pháp lý thực thi Thông tư áp dụng Basel 2, nâng cao chất lượng cổng thông tin Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
    • Kiến nghị với Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia: Tăng cường cơ chế chia sẻ thông tin giám sát an toàn hệ thống tài chính.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã tự công bố các đóng góp mới về phương diện học thuật và ứng dụng thực tiễn:

Về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ bản chất khái niệm quản trị rủi ro tín dụng theo tư duy quản trị hiện đại: rủi ro là yếu tố gắn liền với hoạt động tín dụng, không thể loại bỏ hoàn toàn mà phải chủ động quản trị dựa trên khẩu vị rủi ro xác định của từng ngân hàng.
  • Chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về các mô hình đo lường định lượng (mô hình điểm số Z của Altman, mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng, hệ thống xếp hạng của Moody's và Standard & Poor's) và các mô hình tổ chức bộ máy quản lý rủi ro (tập trung, phân tán, kiểm soát đơn, kiểm soát kép).
  • Xây dựng bảng phân tích tổng hợp về 3 dạng mô hình quản trị rủi ro tín dụng dưới góc độ tiếp cận toàn diện (Dạng kết hợp 1, Dạng kết hợp 2 và Dạng chuyển đổi), phân định rõ đặc điểm cấu thành và các điều kiện thực thi (tài chính, công nghệ, nhân lực, quản trị, thị trường) cho từng dạng mô hình.

Về mặt thực tiễn:

  • Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên đánh giá đầy đủ thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam trong giai đoạn 2011 - 2017 theo các chuẩn mực của Hiệp ước Basel 2.
  • Sử dụng kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực tế tại 12 chi nhánh đại diện trên toàn quốc, chỉ ra mức độ đáp ứng các điều kiện chuyển đổi mô hình và nguyên nhân của các điểm nghẽn trong công tác quản trị rủi ro tại VietinBank.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho VietinBank theo lộ trình đến năm 2030, trọng tâm là: kiện toàn mô hình quản trị rủi ro tập trung; thiết lập mô hình lượng hóa tổn thất theo chuẩn mực Basel 2; phát triển hệ thống cảnh báo sớm dựa trên nền tảng công nghệ thông tin; tăng cường cơ chế kiểm soát kép và đào tạo chuẩn hóa nhân lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Về phạm vi không gian: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích tại khối ngân hàng thương mại mẹ của VietinBank, chưa mở rộng phạm vi ra các công ty con, công ty tài chính, liên doanh và liên kết trong toàn hệ thống tập đoàn tài chính VietinBank.
  • Về phạm vi nghiệp vụ: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu ở khâu cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp và dân cư, không bao quát toàn bộ các hoạt động tín dụng liên ngân hàng hay các nghiệp vụ đầu tư có tính chất tín dụng khác.
  • Về kỹ thuật định lượng: Do kế thừa các kết quả nghiên cứu kinh tế lượng đã được thừa nhận, tác giả không đi sâu vào việc xây dựng lại các thuật toán hoặc tính toán lại trọng số cho các biến số trong công thức đo lường rủi ro tín dụng mà tập trung vào cơ chế vận hành mô hình quản trị.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá quản trị rủi ro tín dụng trên cơ sở hợp nhất danh mục của toàn bộ tập đoàn ngân hàng (bao gồm công ty con và chi nhánh tại nước ngoài).
  • Ứng dụng các thuật toán học máy và dữ liệu lớn (Big Data) để tinh chỉnh các trọng số của mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ, phù hợp hơn với đặc thù vận động của thị trường tài chính Việt Nam sau năm 2020.
  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện khung quản trị rủi ro khi chuyển đổi lên các cấp độ cao hơn của Hiệp ước Basel (Basel 3).

Giá trị tham khảo

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo thiết thực đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Có thể sử dụng Chương 1 làm tài liệu tham khảo giảng dạy và nghiên cứu về hệ thống lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng thương mại, đặc biệt là khung phân loại các mô hình quản trị rủi ro tổng thể (Dạng kết hợp 1, Dạng kết hợp 2, Dạng chuyển đổi).
  • Ban lãnh đạo và cán bộ làm công tác quản lý rủi ro tại VietinBank: Tham khảo trực tiếp hệ thống giải pháp tại Chương 3 để vận dụng vào quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và hoàn thiện hệ thống đo lường rủi ro nội bộ đáp ứng yêu cầu của Basel 2.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại khác: Tham khảo phương pháp tiếp cận điều tra xã hội học tại 12 chi nhánh có tính chất đại diện đa dạng để ứng dụng đánh giá thực trạng công tác kiểm soát rủi ro tại đơn vị mình.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng: Có thêm cơ sở thực tiễn để đánh giá tiến độ thí điểm Basel 2 tại các NHTM lớn, từ đó điều chỉnh cơ chế chính sách và hành lang pháp lý phù hợp với năng lực thực tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể như thế nào?
Luận án xác định đối tượng nghiên cứu là "rủi ro tín dụng" và "quản trị rủi ro tín dụng" tại ngân hàng thương mại. Về phạm vi: nội dung chỉ nghiên cứu khâu cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp và dân cư theo chuẩn mực Basel 2 và quy định pháp luật (Luật các Tổ chức tín dụng 2010, Thông tư 39/2016/TT-NHNN); không gian giới hạn tại VietinBank (không gồm công ty con, liên doanh, liên kết); thời gian nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2011 - 2017 và đề xuất giải pháp đến năm 2030.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa mô hình quản trị rủi ro tập trung và mô hình phân tán là gì?
Mô hình tập trung thực hiện quản trị và phán quyết rủi ro tập trung tại Hội sở chính, tách bạch độc lập 3 chức năng: kinh doanh (quan hệ khách hàng), quản trị rủi ro và tác nghiệp (quản lý nợ). Trong khi đó, mô hình phân tán để công tác thẩm định và quản trị rủi ro diễn ra tản mát tại các chi nhánh cơ sở, các khâu chuẩn bị cho một khoản vay không được tách rời độc lập mà do giám đốc chi nhánh và phòng tín dụng kiêm nhiệm toàn bộ.

3. Khảo sát thực tế tại VietinBank được tiến hành tại những địa bàn nào và dựa trên nguyên tắc gì?
Khảo sát được thực hiện qua bảng hỏi tại Sở giao dịch và 11 chi nhánh: Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Hải Phòng, Hải Dương, Yên Bái, Lạng Sơn, Phú Thọ, Hà Tĩnh, Nghệ An. Mẫu khảo sát tuân thủ nguyên tắc bảo đảm tính đại diện: gồm chi nhánh đô thị lớn, khu vực nông thôn, chi nhánh có tỷ lệ nợ xấu cao và chi nhánh có tỷ lệ nợ xấu thấp.

4. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng theo cơ chế kiểm soát kép được cấu thành bởi những chủ thể nào?
Mô hình kiểm soát kép vận hành theo "thế kiềng ba chân", bao gồm: (1) Sự giám sát của thanh tra Ngân hàng Trung ương (thanh tra tại chỗ và giám sát từ xa theo hệ thống tiêu chí CAMELS); (2) Sự kiểm tra của bộ phận kiểm soát nội bộ ngân hàng; (3) Sự giám sát từ bên ngoài gồm các công ty kiểm toán độc lập (như KPMG, Ernst & Young...), các tổ chức định mức tín nhiệm (Moody's, S&P) kết hợp với cơ chế giám sát minh bạch thông tin của thị trường và cổ đông.

5. Mô hình điểm số Z của Altman trong luận án sử dụng các biến số tài chính nào và có các ngưỡng phân loại ra sao?
Mô hình sử dụng hàm số: $$Z = 1{,}2 X_1 + 1{,}4 X_2 + 3{,}3 X_3 + 0{,}6 X_4 + 1{,}0 X_5$$ Các biến số bao gồm: $X_1$ (vốn lưu động ròng/tổng tài sản), $X_2$ (lợi nhuận giữ lại/tổng tài sản), $X_3$ (EBIT/tổng tài sản), $X_4$ (thị giá cổ phiếu/giá trị ghi sổ nợ dài hạn), $X_5$ (doanh thu/tổng tài sản). Ngưỡng phân loại: nếu $Z < 1{,}81$ khách hàng thuộc nhóm nguy cơ vỡ nợ cao (ngân hàng từ chối cấp tín dụng); $1{,}81 \le Z \le 3{,}0$ thuộc vùng chưa xác định; $Z > 3{,}0$ thuộc nhóm an toàn.

Kết luận

Bản mô tả đã phản ánh đầy đủ cấu trúc và nội dung khoa học của luận án tiến sĩ kinh tế do nghiên cứu sinh Nguyễn Như Dương thực hiện năm 2018 tại Học viện Tài chính. Luận án kết hợp đồng bộ giữa phương pháp luận duy vật lịch sử, phân tích logic, thống kê mô tả chuỗi thời gian và khảo sát thực địa tại 12 đơn vị trực thuộc VietinBank. Trên nền tảng hệ thống hóa các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế và thực trạng giai đoạn 2011 - 2017, tác giả đã thiết lập hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030 tập trung vào việc kiện toàn mô hình tổ chức quản trị tập trung, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và lượng hóa rủi ro theo Hiệp ước Basel 2. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.