Luận Án Tiến Sĩ Nghiên Cứu Về Khu Vực Nam Á Trong Sáng Kiến Vành Đai Con Đường Của Trung Quốc

Luận án tiến sĩ phân tích tác động của sáng kiến Vành đai Con đường Trung Quốc tại khu vực Nam Á, tập trung vào chiến lược và hệ quả kinh tế - chính trị.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

204
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án

1.2. Các công trình nghiên cứu của Trung Quốc về Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á

1.3. Các công trình nghiên cứu của các nước khác về Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc ở Nam Á

1.4. Các công trình nghiên cứu của Việt Nam về Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á

1.5. Nhận xét kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết

1.6. Nhận xét các công trình nghiên cứu đã công bố

1.7. Những vấn đề luận án kế thừa và những khoảng trống cần bổ sung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: KHU VỰC NAM Á TRONG SÁNG KIẾN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

2.1. Cơ sở lý luận của đề tài

2.1.1. Chủ nghĩa hiện thực

2.1.2. Chủ nghĩa tự do

2.1.3. Chủ nghĩa Mácxit mới

2.1.4. Chủ nghĩa Kiến tạo

2.2. Cơ sở thực tiễn nghiên cứu đề tài

2.2.1. Khái quát về Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc

2.2.2. Vị trí, vai trò của khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai, Con đường

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI SÁNG KIẾN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG CỦA TRUNG QUỐC TẠI NAM Á

3.1. Các hoạt động triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường ở Nam Á

3.1.1. Xây dựng Hành lang Kinh tế trên bộ

3.1.2. Xây dựng Hành lang kinh tế trên biển – MRS

3.1.3. Xây dựng con đường tơ lụa kĩ thuật số - DSR

3.2. Tác động của việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường ở Nam Á

3.2.1. Tác động tích cực

3.2.2. Tác động tiêu cực

3.3. Phản ứng của các quốc gia Nam Á đối với việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc

3.3.1. Phản ứng của Ấn Độ

3.3.2. Phản ứng của các nước khác

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: TRIỂN VỌNG TRIỂN KHAI SÁNG KIẾN VÀNH ĐAI, CON ĐƯỜNG TẠI KHU VỰC NAM Á VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM

4.1. Dự báo việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á

4.1.1. Những thuận lợi và khó khăn đối với việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á trong thời gian tới

4.1.2. Triển vọng thực hiện Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á

4.2. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam

4.2.1. Vị thế của Việt Nam trong Sáng kiến “Vành đai, Con đường” của Trung Quốc

4.2.2. Tác động của Sáng kiến Vành đai, Con đường đối với Việt Nam

4.3. Mục tiêu, phương châm và nguyên tắc của Việt Nam khi tham gia Sáng kiến Vành đai, Con đường

4.4. Phạm vi và mức độ tham gia “Sáng kiến Vành đai, Con đường” của Việt Nam

4.5. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam khi tham gia Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc

4.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến Sáng kiến Vành đai, Con đường của Trung Quốc tại khu vực Nam Á. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu từ các học giả trong và ngoài nước, nhưng chưa có công trình nào đi sâu vào phân tích toàn diện về vai trò của Nam Á trong sáng kiến này. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào các khía cạnh kinh tế và chính trị, nhưng thiếu sự đánh giá sâu sắc về tác động xã hội và môi trường. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy. Một số công trình từ Trung Quốc đã nhấn mạnh tầm quan trọng của Nam Á trong việc kết nối các tuyến đường thương mại, nhưng lại không đề cập đến những phản ứng từ các quốc gia trong khu vực. Như vậy, việc nghiên cứu sâu hơn về Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc định hình chính sách đối ngoại của Việt Nam.

1.1 Các công trình nghiên cứu liên quan

Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng Sáng kiến Vành đai, Con đường không chỉ là một chiến lược kinh tế mà còn là một công cụ chính trị của Trung Quốc nhằm mở rộng ảnh hưởng tại Nam Á. Nhiều nghiên cứu đã phân tích các dự án cụ thể như Hành lang Kinh tế Trung Quốc - Pakistan (CPEC) và Hành lang Kinh tế Bangladesh - Trung Quốc - Ấn Độ - Myanmar (BCIM). Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường thiếu sự phân tích về tác động lâu dài của các dự án này đối với sự phát triển bền vững của khu vực. Một số học giả đã chỉ ra rằng, mặc dù có những lợi ích kinh tế, nhưng các dự án này cũng tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến nợ nần cho các quốc gia tham gia. Do đó, cần có một cái nhìn toàn diện hơn về Sáng kiến Vành đai, Con đường và những thách thức mà các quốc gia Nam Á phải đối mặt.

II. Khu vực Nam Á trong Sáng kiến Vành đai Con đường Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này phân tích các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến Sáng kiến Vành đai, Con đường tại khu vực Nam Á. Các lý thuyết như Chủ nghĩa hiện thực, Chủ nghĩa tự do, và Chủ nghĩa kiến tạo được áp dụng để hiểu rõ hơn về động lực và mục tiêu của Trung Quốc trong việc triển khai sáng kiến này. Nam Á được xem là một khu vực chiến lược với vị trí địa lý quan trọng, nơi mà các tuyến đường thương mại chính đi qua. Sáng kiến này không chỉ nhằm mục đích phát triển kinh tế mà còn để củng cố vị thế chính trị của Trung Quốc trong khu vực. Tuy nhiên, sự tham gia của các quốc gia Nam Á vào sáng kiến này không phải là đồng nhất. Một số quốc gia như Ấn Độ tỏ ra hoài nghi và phản đối, trong khi các quốc gia khác như Sri Lanka lại chấp nhận và tham gia tích cực. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận và phản ứng của các quốc gia trong khu vực đối với Sáng kiến Vành đai, Con đường.

2.1 Cơ sở lý luận

Cơ sở lý luận của chương này tập trung vào việc phân tích các lý thuyết quan hệ quốc tế để hiểu rõ hơn về động lực của Sáng kiến Vành đai, Con đường. Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh đến lợi ích quốc gia và quyền lực, cho thấy rằng Trung Quốc đang tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình thông qua các dự án hạ tầng. Chủ nghĩa tự do lại tập trung vào hợp tác và phát triển kinh tế, cho rằng các quốc gia có thể hưởng lợi từ sự kết nối này. Cuối cùng, Chủ nghĩa kiến tạo nhấn mạnh đến vai trò của các yếu tố văn hóa và lịch sử trong việc hình thành chính sách đối ngoại. Sự kết hợp của các lý thuyết này giúp làm rõ hơn về động lực và mục tiêu của Trung Quốc trong việc triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á.

III. Thực trạng triển khai Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc tại Nam Á

Chương này đánh giá thực trạng triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại khu vực Nam Á, bao gồm các hoạt động cụ thể và tác động của chúng. Các dự án như Hành lang Kinh tế trên bộ và Hành lang Kinh tế trên biển đã được triển khai mạnh mẽ, tuy nhiên, cũng gặp phải nhiều thách thức. Một số dự án đã bị chậm tiến độ và đội vốn, gây ra lo ngại về khả năng trả nợ của các quốc gia tham gia. Đặc biệt, Sri Lanka đã rơi vào tình trạng nợ nần nghiêm trọng do các khoản vay từ Trung Quốc, dẫn đến việc phải cho thuê cảng Hambantota cho Trung Quốc trong 99 năm. Điều này đã tạo ra những phản ứng tiêu cực từ các quốc gia khác trong khu vực, đặc biệt là Ấn Độ, nơi mà sự hiện diện của Trung Quốc được xem là mối đe dọa. Sự phản ứng này cho thấy rằng, mặc dù Sáng kiến Vành đai, Con đường mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho các quốc gia tham gia.

3.1 Các hoạt động triển khai

Các hoạt động triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á bao gồm nhiều dự án hạ tầng lớn, từ đường bộ, đường sắt đến cảng biển. Trung Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào các dự án này với hy vọng tạo ra một mạng lưới kết nối chặt chẽ giữa các quốc gia trong khu vực. Tuy nhiên, không phải tất cả các dự án đều diễn ra suôn sẻ. Nhiều dự án đã gặp phải sự phản đối từ cộng đồng địa phương và các chính phủ, dẫn đến việc chậm tiến độ và đội vốn. Điều này đã làm dấy lên lo ngại về tính bền vững của các dự án này và khả năng trả nợ của các quốc gia tham gia. Sự chậm trễ trong việc triển khai các dự án cũng đã ảnh hưởng đến hình ảnh của Trung Quốc trong mắt các quốc gia Nam Á, khiến cho một số quốc gia bắt đầu tìm kiếm các đối tác khác để phát triển hạ tầng.

IV. Triển vọng triển khai Sáng kiến Vành đai Con đường tại khu vực Nam Á và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Chương này dự báo triển vọng triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á trong tương lai và đưa ra các hàm ý chính sách cho Việt Nam. Dự báo cho thấy rằng, mặc dù có nhiều thách thức, nhưng Sáng kiến Vành đai, Con đường vẫn có tiềm năng lớn để phát triển tại Nam Á. Các quốc gia trong khu vực có thể tận dụng cơ hội này để cải thiện cơ sở hạ tầng và thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, Việt Nam cần phải cẩn trọng trong việc tham gia vào sáng kiến này, đặc biệt là trong việc đánh giá các rủi ro liên quan đến nợ nần. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc hợp tác bình đẳng và lợi ích chung, nhằm đảm bảo rằng Việt Nam có thể hưởng lợi từ Sáng kiến Vành đai, Con đường mà không rơi vào tình trạng nợ nần như một số quốc gia khác.

4.1 Dự báo triển vọng

Triển vọng triển khai Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á trong thời gian tới được dự báo sẽ tiếp tục phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia trong khu vực đang tìm kiếm nguồn vốn đầu tư để phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, các quốc gia cũng cần phải thận trọng trong việc lựa chọn các dự án và đối tác, nhằm tránh rơi vào tình trạng nợ nần. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia Nam Á khác để xây dựng một chiến lược tham gia hiệu quả hơn. Điều này bao gồm việc thiết lập các cơ chế giám sát và đánh giá các dự án, cũng như tăng cường hợp tác với các đối tác khác để đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư.

06/02/2025
Luận án tiến sĩ khu vực nam á trong sáng kiến vành đai con đường của trung quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án Sáng kiến Vành đai, Con đường được coi là Đại Chiến lược của Trung Quốc với mục tiêu giúp Trung Quốc vươn lên trở thành siêu cường thế giới. Ngay từ khi được khởi xướng vào năm 2013, Sáng kiến này thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia trên thế giới. Các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế đã tìm cách giải mã nội hàm, phạm vi, ý đồ, cách thức thực hiện, tác động… của sáng kiến này đối với các quốc gia và khu vực. Trong số đó, có nhiều nước nhất là Trung Quốc và các nước đồng minh ủng hộ, tích cực tham gia nhưng cũng có một số nghiên cứu lại khai thác được mặt yếu kém của Sáng kiến Vành đai, Con đường, điển hình là Mỹ.

Chính vì vậy, tài liệu nghiên cứu về Sáng kiến Vành đai, Con đường đa dạng, phong phú, được phân tích, nhìn nhận, đánh giá dưới các góc độ khác nhau, tùy thuộc vào mức độ quan tâm của mỗi nước. Luận án đã tiếp cận được nguồn tư liệu tương đối phong phú, có giá trị tham khảo đối với đề tài nghiên cứu. Chương này sẽ tổng hợp, thống kê theo nội dung các tư liệu đã nghiên cứu, trên cơ sở đó đánh giá những ưu điểm của các công trình này, những giá trị khoa học có thể kế thừa trong luận án và tìm ra những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu và giải quyết trong nghiên cứu này. Các công trình nghiên cứu của Trung Quốc về Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á Phần lớn các công trình của giới nghiên cứu Trung Quốc về Sáng kiến Vành đai, Con đường nói chung và viết về Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á nói riêng đều ca ngợi những ưu điểm của Sáng kiến này, dành nhiều mỹ từ về Sáng kiến Vành đai, Con đường, coi đó là nền tảng về phát triển kinh tế, là sáng kiến vĩ đại đưa thế giới hướng tới tiến bộ xã hội và phát triển thịnh vượng.

Đồng thời, giới nghiên cứu Trung Quốc rất ít đề cập đến những hạn chế tồn tại khi thực hiện Sáng kiến Vành đai, Con đường. Cụ thể là: Thứ nhất, Sáng kiến Vành đai, Con đường thúc đẩy sự ổn định Đây là quan điểm phổ biến trong giới nghiên cứu Trung Quốc, cho rằng Sáng 13 kiến Vành đai, Con đường gia tăng hội nhập khu vực, tạo môi trường an ninh ổn định hơn, đặc biệt đối với các khu vực xung quanh sườn Tây và sườn Nam của nước này. Theo ông Tập Cận Bình, thông qua mối liên kết trên hai trục “Vành đai, Con đường”, các nước trong khu vực sẽ cùng hợp tác phát triển kinh tế và gìn giữ an ninh, theo nguyên tắc “Cộng đồng chung vận mệnh”. Mục tiêu của Trung Quốc là giảm thiểu các thách thức an ninh trong và xung quanh biên giới Trung Quốc như khủng bố, ly khai, cực đoan mà Trung Quốc gọi là “3 thế lực”, tranh chấp lãnh thổ với Ấn Độ tại Himalaya và một số quốc gia Đông Nam Á tại Biển Đông, “Diễn biến Hòa bình” do Mỹ tiến hành.

Bài viết “Suy nghĩ về địa chiến lược của Sáng kiến Vành đai, Con đường đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (3) của tác giả Wang Hai-yun (2015) cho rằng tăng trưởng kinh tế do Sáng kiến Vành đai, Con đường tạo ra sẽ giúp xóa bỏ đói nghèo vốn là căn nguyên sâu xa của khủng bố và cực đoan, đóng vai trò tháo ngòi nổ xung đột của các nền văn minh, tạo tâm lý hòa dịu tại các khu vực Hồi giáo. Điều này có thể làm giảm mối đe dọa từ các phần tử ly khai của người Uighur (người Duy Ngô Nhĩ) và các phiến quân IS xâm nhập vào Trung Quốc. [69] Trong bài viết “Nam Á và Sáng kiến Vành đai, Con đường: Cơ hội, thách thức và triển vọng” đăng trên World Scientific (2016), tác giả Zhaoli Wu cho rằng, Nam Á là khu vực láng giềng có tầm quan trọng chiến lược đối với Trung Quốc để thực thi chiến lược ngoại giao láng giềng: thân thiện, chân thành, hòa đồng, cùng có lợi, và là khu vực chủ chốt để tái thiết lập hành lang kinh tế và Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ XXI. Bên cạnh đó, Sáng kiến Vành đai, Con đường phù hợp với chiến lược của các nước Nam Á về phát triển kinh tế xã hội và mở ra cơ hội cho sự tăng trưởng kinh tế khu vực.

Do đó, sáng kiến này nhận được sự chào đón của hầu hết các nước Nam Á. Tuy nhiên, tình hình an ninh tại Nam Á, quan hệ ngoại giao của Nam Á với quốc tế, với Ấn Độ, sự nghi kị chiến lược giữa Ấn Độ và Trung Quốc tạo ra nhiều thách thức trong quá trình thúc đẩy Sáng kiến Vành đai, Con đường tại Nam Á.[71] Học giả Li Gang (2016), trong bài viết “Khai thác quan hệ nước lớn kiểu mới 14 trong Vành đai, Con đường” đăng trên Tập san Phương Tây (8) cho rằng, Sáng kiến Vành đai, Con đường tăng cường sự tin cậy lẫn nhau giữa các nước. Theo ông Li, Sáng kiến Vành đai, Con đường cho thấy sự cởi mở, tin cậy, giá trị, hòa nhập và phát triển. Điều này thuyết phục các nước về sự “trỗi dậy hòa bình” của Trung Quốc.

[78] Còn học giả Sun Xianpu trong bài viết “Sáng kiến Vành đai, Con đường và việc tái điều chỉnh hình thái Chiến lược Ngoại giao láng giềng” đăng trên Tạp chí Khoa học Xã hội Vân Nam (3) cho rằng, Trung Quốc có thể tăng cường chia sẻ thông tin tình báo chống khủng bố với Pakistan, ông cũng đề xuất việc tăng cường hợp tác chống ma túy với các quốc gia Đông Nam Á và chống cướp biển tại Nam Á thông qua Sáng kiến Vành đai, Con đường. [76] Theo Giáo sư Meng Xiangqing, Sáng kiến Vành đai, Con đường sẽ dẫn đến sự hợp tác gần gũi hơn về chống khủng bố giữa các thành viên của Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO), điều này là cần thiết để xóa bỏ chủ nghĩa cực đoan bạo lực, tạo sự ổn định tại Afghanistan sau khi Mỹ rút khỏi nước này. [78] Khi bàn về nội dung này, giới nghiên cứu Trung Quốc đều cho rằng sự hội nhập thương mại khu vực giúp giảm xung đột. Tuy nhiên, họ không thấy được sự hội nhập khu vực có thể làm gia tăng các mối đe dọa an ninh xuyên quốc gia.

Thứ hai, Sáng kiến Vành đai, Con đường cải thiện an ninh năng lượng Tốc độ tăng trưởng kinh tế trong hơn hai thập kỷ qua làm cho Trung Quốc phụ thuộc ngày càng nhiều vào nguồn năng lượng nhập khẩu, đặc biệt là dầu thô và khí đốt. Giới nghiên cứu Trung Quốc cho rằng, các dự án phát triển cơ sở hạ tầng thuộc Sáng kiến Vành đai, Con đường sẽ cải thiện vấn đề an ninh năng lượng cho Trung Quốc. Bất kỳ sự gián đoạn nào đối với tuyến đường vận tải huyết mạch trên biển, đặc biệt là eo biển Malacca cũng sẽ ảnh hưởng rất lớn đến an ninh năng lượng của Trung Quốc. Theo các học giả Trung Quốc, nhiều dự án trong Sáng kiến Vành đai, Con đường có thể giải quyết được thế lưỡng nan tại eo biển Malacca cho nước này: Trong cuốn sách “Thách thức và Cơ hội của Sáng kiến Vành đai, Con đường” do nhà xuất bản Renmin University Press ấn hành năm 2015, giáo sư Wang Yiwei cho rằng, thông qua việc xây dựng các cảng biển, đặc biệt các hải cảng tại Ấn Độ Dương như cảng Gwadar (Pakistan), Columbo (Sri Lanka) sẽ giúp Trung 15 Quốc tìm kiếm tuyến đường vận tải năng lượng thay thế, giảm bớt sự phụ thuộc vào eo biển Malacca.

Theo Ông Wang, Cảng Gwadar đóng vai trò là trạm cuối phía nam của tuyến đường dẫn 1 triệu thùng dầu mỗi ngày, theo dự kiến sẽ vận chuyển dầu từ Biển Ả Rập tới khu vực Tây Bắc Trung Quốc. Điều này giúp Trung Quốc đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh tình hình bất ổn tại Biển Đông. Còn hải cảng Columbo cùng các dự án tại Tanzania và Hi Lạp sẽ mang lại lợi ích về vận tải chiến lược cho Trung Quốc, trong đó có vận tải năng lượng. [73] Trong bài viết “Tăng cường an ninh năng lượng tập thể châu Á thông qua Sáng kiến Vành đai, Con đường” đăng trên Foreign Affairs Observer, 07/08/2015 Huang Xiaoyong cho rằng có thể khắc phục sự cố Malacca bằng cách xây dựng tuyến đường vận tải dầu khí trên bộ.

Tuyến đường dẫn dầu Gwadar-Kashgar thuộc dự án Hành lang kinh tế Trung Quốc - Pakistan (CPEC) cùng với một tuyến đường vận chuyển dầu khí từ Vịnh Bengal tới Vân Nam đi qua Myanmar sẽ giúp Trung Quốc giảm phụ thuộc vào eo biển Malacca. Ngoài ra, tuyến đường khác thuộc Hành lang kinh tế Trung Quốc- Nga-Mông Cổ sẽ giúp đảm bảo an ninh năng lượng trong trường hợp xảy ra xung đột tại Biển Đông và tại Bán đảo Triều Tiên. Cho dù có tuyến đường dẫn dầu mới, nhưng Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào tuyến đường vận chuyển năng lượng trên biển. Học giả này đề xuất Trung Quốc cần tăng cường hợp tác với các quốc gia ven biển để bảo vệ an toàn cho tuyến đường huyết mạch quan trọng này.

[77] Thứ ba, Sáng kiến Vành đai, Con đường giúp Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng chiến lược tại khu vực Á-Âu, tránh cạnh tranh trực tiếp với Mỹ Một trong những vấn đề hóc búa đối với các nhà chiến lược Trung Quốc trong vài thập kỷ nay là làm sao có thể đối phó với kế hoạch kiềm chế của Mỹ đối với sự trỗi dậy của Trung Quốc, đồng thời duy trì ổn định quan hệ Trung-Mỹ để phát triển đất nước. Để loại bỏ khó khăn này, giới nghiên cứu Trung Quốc cho rằng nước này nên mở rộng ảnh hưởng của mình dọc theo biên giới phía Tây, khu vực ít có sự hiện diện của Mỹ hơn. Trong bài viết “Tây tiến, tái cân bằng địa chiến lược của Trung Quốc”, đăng trên Thời báo Hoàn Cầu ngày 17/10/2012, Giáo sư Wang Jisi cho rằng, Chiến lược 16 “Hướng Tây” là bước đi giúp Trung Quốc đạt được hai mục tiêu lớn. Đó là xây dựng quan hệ đối tác khu vực nhằm giữ ổn định khu vực miền Tây Trung Quốc đồng thời hạn chế cọ xát chiến lược với Mỹ.

Quan điểm của ông Wang ảnh hưởng rất lớn đến nhiều học giả Trung Quốc khi bàn về Sáng kiến Vành đai, Con đường sau này. [91] Một học giả khác - ông Sun Xianpu cho rằng, phát triển miền Tây giúp giảm “sức ép từ bên ngoài”, tránh sự đối đầu Trung -Mỹ. Ông nhận định, chính Sáng kiến Vành đai, Con đường làm cho quan hệ Trung-Mỹ trở nên gần gũi hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Án Tiến Sĩ: Khu Vực Nam Á Trong Sáng Kiến Vành Đai Con Đường Của Trung Quốc là một nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của khu vực Nam Á trong chiến lược Vành Đai Con Đường (BRI) của Trung Quốc. Tài liệu này phân tích các tác động kinh tế, chính trị và địa chiến lược của BRI đối với Nam Á, đồng thời làm rõ cách các quốc gia trong khu vực tận dụng cơ hội và đối mặt với thách thức từ sáng kiến này. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về sự dịch chuyển quyền lực toàn cầu và cách các quốc gia nhỏ hơn có thể định vị mình trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.

Để mở rộng kiến thức về các mối quan hệ khu vực và tác động lịch sử, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nguồn trong các mối quan hệ khu vực của miền trung việt nam thế kỷ xvi xix nghiên cứu trường hợp cam lộ quảng trị, nghiên cứu này cung cấp góc nhìn sâu sắc về lịch sử và sự phát triển của các mối quan hệ khu vực tại Việt Nam.